Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
58
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
66.182.417.600 VND
Giá dự toán
66.182.417.600 VND
Ngày đăng tải
16:39 02/10/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
399/QĐ-BVPDLTWQL
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
Ngày phê duyệt
26/09/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 3.485.207.000 3.585.607.000 17 Xem chi tiết
2 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 218.570.000 218.570.000 5 Xem chi tiết
3 vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 787.960.000 815.200.000 3 Xem chi tiết
4 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 2.219.909.000 2.420.125.000 17 Xem chi tiết
5 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 32.200.000 32.700.000 1 Xem chi tiết
6 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 1.641.442.800 1.641.924.000 8 Xem chi tiết
7 vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 1.142.670.000 1.236.540.000 13 Xem chi tiết
8 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 89.376.000 113.470.000 4 Xem chi tiết
9 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 599.613.000 742.348.000 13 Xem chi tiết
10 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 355.425.000 505.740.000 4 Xem chi tiết
11 vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 669.580.000 690.888.000 12 Xem chi tiết
12 vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 843.100.000 891.100.000 3 Xem chi tiết
13 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 888.120.000 1.395.360.000 13 Xem chi tiết
14 vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 4.583.401.000 4.655.345.000 28 Xem chi tiết
15 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 689.142.800 716.895.200 9 Xem chi tiết
16 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 103.344.000 294.624.000 4 Xem chi tiết
17 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 195.420.000 308.040.000 2 Xem chi tiết
18 vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 3.099.536.500 3.099.550.000 11 Xem chi tiết
19 vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 256.000.000 300.300.000 1 Xem chi tiết
20 vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 3.037.700.000 3.040.700.000 7 Xem chi tiết
21 vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 968.000.000 968.000.000 6 Xem chi tiết
22 vn0106114423 Công ty cổ phần Oceanpharma 235.040.000 236.400.000 2 Xem chi tiết
23 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 2.041.480.000 2.052.480.000 13 Xem chi tiết
24 vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 595.800.000 599.700.000 3 Xem chi tiết
25 vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 1.579.740.000 1.598.100.000 10 Xem chi tiết
26 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 333.910.000 336.310.000 5 Xem chi tiết
27 vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 195.985.000 195.994.000 4 Xem chi tiết
28 vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 2.706.600.000 2.706.600.000 6 Xem chi tiết
29 vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 19.000.000 19.000.000 1 Xem chi tiết
30 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 362.630.000 605.000.000 6 Xem chi tiết
31 vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 192.000.000 195.000.000 1 Xem chi tiết
32 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 360.980.000 753.220.000 6 Xem chi tiết
33 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 985.700.000 1.051.700.000 5 Xem chi tiết
34 vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 51.000.000 51.000.000 1 Xem chi tiết
35 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 652.200.000 877.120.000 2 Xem chi tiết
36 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 148.000.000 151.200.000 1 Xem chi tiết
37 vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 559.960.000 559.960.000 4 Xem chi tiết
38 vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 660.000.000 750.000.000 2 Xem chi tiết
39 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 96.700.000 98.400.000 2 Xem chi tiết
40 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 144.000.000 144.000.000 1 Xem chi tiết
41 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 477.270.000 572.790.000 5 Xem chi tiết
42 vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 986.025.000 1.003.125.000 6 Xem chi tiết
43 vn2902054511 CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT 675.000.000 675.000.000 1 Xem chi tiết
44 vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 1.000.000.000 1.000.000.000 1 Xem chi tiết
45 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 198.640.000 218.600.000 3 Xem chi tiết
46 vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 42.500.000 57.000.000 1 Xem chi tiết
47 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 433.250.000 477.750.000 4 Xem chi tiết
48 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 419.300.000 419.300.000 4 Xem chi tiết
49 vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 210.360.000 629.849.400 4 Xem chi tiết
50 vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 97.020.000 132.000.000 1 Xem chi tiết
51 vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 6.504.000 16.443.000 1 Xem chi tiết
52 vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 473.100.000 505.764.000 4 Xem chi tiết
53 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 506.000.000 525.400.000 3 Xem chi tiết
54 vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 106.700.000 106.900.000 2 Xem chi tiết
55 vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 504.000.000 504.000.000 1 Xem chi tiết
56 vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 588.000.000 600.000.000 1 Xem chi tiết
57 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 3.563.400.000 3.563.400.000 3 Xem chi tiết
58 vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 345.450.000 454.450.000 2 Xem chi tiết
59 vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 1.408.920.000 1.516.320.000 3 Xem chi tiết
60 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 301.413.000 352.275.000 3 Xem chi tiết
61 vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 54.000.000 71.970.000 1 Xem chi tiết
62 vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 122.500.000 147.500.000 1 Xem chi tiết
63 vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 36.000.000 36.000.000 1 Xem chi tiết
64 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 416.150.000 424.700.000 2 Xem chi tiết
65 vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 99.750.000 147.000.000 1 Xem chi tiết
66 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 111.884.000 111.884.000 2 Xem chi tiết
67 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 29.736.000 30.288.000 1 Xem chi tiết
68 vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 76.860.000 76.860.000 2 Xem chi tiết
69 vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 53.000.000 240.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 69 nhà thầu 51.169.174.100 55.270.778.600 321
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400070143
A001
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.612
69.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
2
PP2400070144
C004
Atileucine inj
Acetyl leucin
500mg/5ml
VD-25645-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống× 5 ml
Ống
30.000
11.692
350.760.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
3
PP2400070145
C005
Vintanil 1000
N-Acetyl – DL – Leucin
1000mg/10ml
893110339924 (VD-27160-17) (QĐ gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
30.000
23.000
690.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
4
PP2400070146
A002
Paratriam 200mg Powder
Acetylcystein
200mg
"400100006724 (VN-19418-15)"
Uống
Thuốc bột pha uống
Lindopharm GmbH
Germany
Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói
Gói
20.000
1.610
32.200.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
5
PP2400070147
B001
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
200mg
VD-22667-15 Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 62/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
750
13.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
6
PP2400070149
C007
N-acetylcystein Effer DWP 600mg
Acetylcystein
600mg
893100201123
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Viên
12.000
2.394
28.728.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
7
PP2400070150
B002
Aspirin STELLA 81 mg
Acetylsalicylic acid
81mg
893110337023 (VD-27517-17)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
30.000
340
10.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
8
PP2400070151
C008
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic (Aspirin)
100mg
893110251524
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
441
13.230.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
9
PP2400070152
B003
Clopiaspirin 75/100
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
100mg + 75mg
VD-34727-20
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.499
189.980.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
10
PP2400070153
A003
Acyclovir Stada
Aciclovir
50mg/2g
VN-14811-12
Dùng ngoài
Kem
Stada Arzneimittel AG
Germany
Hộp 1 tuýp 2g
Tuýp
1.500
27.000
40.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
11
PP2400070154
C009
Acyclovir
Aciclovir
5%/5g
VD-24956-16
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
1.600
3.800
6.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
12
PP2400070155
C010
Aciclovir 200mg
Aciclovir
200mg
893110065324
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
418
6.688.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
13
PP2400070156
C011
Kidmin
Acid amin
7,2%/200ml
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
3.500
115.000
402.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
Nhóm 4
24
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
14
PP2400070157
C012
Aminoleban
Acid amin
8%/200ml
VD-36020-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
3.500
104.000
364.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
Nhóm 4
36
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
15
PP2400070158
C013
Amiparen 10%
Acid amin
10%/20ml
893110453623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
4.000
63.000
252.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
Nhóm 4
24
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
16
PP2400070160
B004
Xepafuzin
Acid fusidic
2%/15g
VN-22581-20
Dùng ngoài
Kem bôi da
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
Hộp 1 tuýp 15g
tuýp
4.000
64.000
256.000.000
CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
17
PP2400070161
C015
Ubiheal 100
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
100mg
VD-30447-18
Uống
Viên nang mềm
Nam Hà
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
180.000
4.050
729.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
Nhóm 4
36
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
18
PP2400070162
B005
Dipalen gel
Adapalen
1mg/g; 15g
VN-22207-19
Dùng ngoài
Gel bôi da
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
100
99.000
9.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
19
PP2400070163
C016
Azaduo
Adapalen; Hydrous Benzoyl Peroxide ;
(15mg + 375mg)/15g
QLĐB-684-18
Dùng ngoài
Gel
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
100
125.000
12.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
20
PP2400070165
E001
Adalcrem Plus
Adapalene + Clindamycin
(1mg + 10mg); 15g
VD-29531-18 (có CV gia hạn đến 31/12/2024)
Dùng ngoài
Gel
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
100
68.000
6.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
21
PP2400070166
C018
BFS-Adenosin
Adenosine
3mg/ 1ml
893110433024 (VD-31612-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
100
800.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
22
PP2400070167
C003
Aeneas 10
Natri aescinat
10mg
893110242123
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml
Lọ
6.000
84.000
504.000.000
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
23
PP2400070168
A004
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
VN-20971-18 (CV gia hạn 255/QĐ-QLD ngày 3/4/2023)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
1.750
78.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
Nhóm 1
60
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
24
PP2400070170
C019
Nady- spasmyl
Alverin cifrat + simethicon
60mg + 80mg
VD-21623-14
Uống
Viên nang cứng
CTCP DP 2/9 -Nadyphar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
1.491
37.275.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
25
PP2400070171
A005
Halixol
Ambroxol hydrochloride
15mg/5ml
VN-17427-13
Uống
Siro
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
3.000
57.120
171.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
26
PP2400070172
A006
Halixol
Ambroxol hydrochloride
30mg
VN-16748-13
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.500
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
27
PP2400070174
B008
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
30mg
VN-21346-18
Uống
Viên
Standard Chem.& Pharm. Co.., Ltd
Taiwan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.050
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
28
PP2400070175
A007
Diaphyllin Venosum
Theophylin-ethylendiamin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
500
17.500
8.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
29
PP2400070177
C020
Aharon 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/3ml
893110226024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml
Ống
500
23.982
11.991.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
30
PP2400070178
B009
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
10mg
893110389923 (VD-30105-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
680
81.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
31
PP2400070179
D001
Troysar AM
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)+ Losartan kali
5mg + 50mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
5.200
416.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
32
PP2400070180
B010
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin+ Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-31714-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói 1g
Gói
24.000
7.499
179.976.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
33
PP2400070181
B011
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin+ Acid clavulanic
200mg + 28,5mg
VD-32519-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 0,8g
Gói
30.000
6.804
204.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
34
PP2400070182
C021
Tranfaximox
Amoxicilin+ Acid clavulanic
250mg + 125mg
VD-26834-17
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
6.800
163.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
35
PP2400070183
B012
Apixtra
Apixaban
5mg
890110013923
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
18.000
36.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
36
PP2400070184
B013
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
20mg + 10mg
VD-19657-13; Gia hạn 5 năm từ ngày 30/12/2022; Thẻ kho
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
6.400
192.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 Tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
37
PP2400070186
C022
Diovenor Plus 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
40mg + 10mg
VD-35086-21
Uống
Viên nén bao phim
CTCP DP 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.850
205.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
38
PP2400070187
C023
Atropin sulphat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114045723 (VD-24376-16)
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống/Lọ/Túi
6.000
430
2.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
39
PP2400070188
C024
Mezapulgit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
2,5g + 0,3g + 0,2g
VD-19362-13
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
25.000
1.491
37.275.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
48 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
40
PP2400070189
B015
Azicine
Azithromycin
250mg
VD-20541-14 Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 62/ QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
30.000
3.500
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
41
PP2400070190
D002
Aziphar
Azithromycin
600mg/15ml
VD-23799-15
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP hoá-DP Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 chai x 15g
Chai
4.000
69.000
276.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
42
PP2400070191
C025
Domuvar
Bacillus subtilis
2 x 10^9 CFU/5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
40.000
5.250
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
43
PP2400070194
C027
Satarex
Beclomethason dipropionat
50mcg/liều xịt, lọ 150 liều
VD-25904-16
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg
Lọ
300
56.000
16.800.000
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
44
PP2400070195
B017
Divaser-F
Betahistin.2HCl
16mg
VD-20359-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
531
15.930.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
45
PP2400070196
C028
Crederm Lotion
Betamethason (dưới dạng betametason dipropionat); Acid salicylic
(0.5mg; 20mg); 20ml
VD-32631-19
Dùng ngoài
Kem
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20 ml
Lọ
4.000
60.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
46
PP2400070197
C029
Crederm Lotion
Betamethason (dưới dạng betametason dipropionat); Acid salicylic
(0.5mg; 20mg); 40ml
VD-32631-19
Dùng ngoài
Kem
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 lọ 40 ml
Lọ
500
120.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
47
PP2400070198
B018
Asbesone
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
0,5 mg/g; 30g
"531110007624 (VN-20447-17)"
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd.Skopje
Cộng hòa Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
7.000
61.500
430.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
48
PP2400070200
C031
Colpurin 20mg
Bilastin
20mg
VD3-200-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.683
280.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
49
PP2400070201
C032
Tridabu
Bismuth
120mg
VD-36140-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.700
148.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
50
PP2400070202
A009
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
5mg + 12,5mg
893110049223 (VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.400
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
51
PP2400070203
C033
Anbabrom
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml
VD-35419-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống 5ml
Ống
40.000
4.460
178.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
52
PP2400070204
C034
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydrochlorid
8mg/5ml
VD-36013-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
500
24.990
12.495.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
53
PP2400070205
A010
Pulmicort Respules
Budesonide
500mcg/2ml
VN-22715-21
Hít
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
Astrazeneca Pty., Ltd
Úc
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
6.000
13.834
83.004.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
54
PP2400070206
C035
Zensonid
Budesonid
0,5mg/ 2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
5.000
12.600
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
55
PP2400070209
C036
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) + Vitamin D3
750mg + 200UI
893100390124 (VD-30416-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
798
23.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
56
PP2400070210
C037
Calci clorid
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat)
500mg/5ml
VD-24898-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
4.000
825
3.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
57
PP2400070211
C038
Pomonolac
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
0,75mg
893110320324 (SĐK cũ VD-27096-17)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.200
120.000
144.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
58
PP2400070212
A011
Daivobet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
600
288.750
173.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
59
PP2400070213
C039
Bometan
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat); Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat)
50 mcg + 0,5 mg (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + betamethason dipropionat 0,643mg)/g
VD-34154-20
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Tuýp 15g. Hộp 1 tuýp
Tuýp
1.000
172.500
172.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
60
PP2400070214
C040
Cilexkand Plus 8/12,5 mg
Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazide
8mg + 12,5mg
893110459623
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu
Viên
60.000
2.898
173.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
61
PP2400070215
C041
Bacom-BFS
Carbazochrom natri sulfonat
5mg/1ml
VD-33151-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
4.000
31.500
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
62
PP2400070216
C042
Ausmuco 750V
Carbocistein
750mg
VD-31668-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.499
49.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
63
PP2400070217
C043
VikTP
Carbocistein
375mg
893100454723
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
530
15.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
64
PP2400070218
C044
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
10mg
893110245423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
945
56.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
65
PP2400070219
D003
Pyfaclor Kid
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
125mg
VD-26427-17
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 24 gói x 2g
Gói
20.000
3.830
76.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
66
PP2400070220
D004
Fabadroxil 500
Cefadroxil
500mg
893110373423 (SĐK cũ: VD-29853-18)
Uống
Viên nang cứng
CTCP DP Trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.400
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
67
PP2400070221
C045
Vicimadol 0,75g
Cefamandol
750mg
VD-35947-22
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
CTCP DP VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
33.000
198.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
68
PP2400070222
C046
Hapudini
Cefdinir
100mg
VD-32360-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 14 gói
Gói
20.000
5.100
102.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
69
PP2400070223
C047
Dentimex 125mg/5ml
Cefdinir
125mg/5ml
VD-32894-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột pha 60ml hỗn dịch uống
Lọ
2.400
104.000
249.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
70
PP2400070224
B020
Cefixime 200mg
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
200mg
VD-32836-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.500
75.000.000
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
71
PP2400070225
B021
Cefoperazone 0.5g
Cefoperazon
0,5g
VD-31708-19
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 0.5g
Lọ
8.000
34.250
274.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
72
PP2400070226
B022
Ceraapix
Cefoperazon
1g
VD-20038-13 Gia hạn đến ngày 31/12/2024 theo quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục quản lý dược
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Chai/ Lọ/ Túi/ Ống
15.000
45.000
675.000.000
CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
73
PP2400070227
C048
Nozasul 2G
Cefoperazon + sulbactam
1g + 1g
VD-19649-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
20.000
50.000
1.000.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
74
PP2400070228
D005
Fabapoxim 100
Cefpodoxim
100mg
VD-34009-20
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP DP trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3g
Gói
15.000
7.900
118.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
75
PP2400070229
C049
Cefodomid 200
Cefpodoxim
200mg
VD-24228-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
2.100
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
76
PP2400070234
C052
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
125mg
VD-23598-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3,5g
Gói
12.000
1.613
19.356.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
77
PP2400070235
B025
Celofin 200
Celecoxib
200mg
VN-19973-16
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.190
59.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
78
PP2400070237
A012
Bluecezine
Cetirizin dihydrochlorid
10mg
VN-20660-17
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Bồ Đào Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
4.000
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
79
PP2400070238
A013
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
10.000
69.300
693.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
80
PP2400070239
A014
Pirolam
Ciclopirox olamin
10 mg/g
VN-20311-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Dùng ngoài
Gel
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz
Nước SX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Nước xuất xưởng lô: Ba Lan
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
2.000
98.000
196.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
81
PP2400070240
A015
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
5.000
8.600
43.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
82
PP2400070241
B026
Difosfocin
Citicolin
1000mg/4ml
VN-19823-16
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Mitim s.r.l.
Ý
Hộp 3 ống x 4ml
Ống
8.000
80.900
647.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 2
60 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
83
PP2400070242
C054
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin
500mg/2ml
VD-33285-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
8.000
11.340
90.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
84
PP2400070243
C055
Camisept
Clotrimazol
100mg/200ml
VD-20601-14 ( Cv gia hạn 302/QĐ-QLD ngày 27/4/2023)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần US pharma USA
Việt Nam
Hộp 1 lọ 200ml
Chai/Lọ
1.000
88.000
88.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
Nhóm 4
36
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
85
PP2400070244
C056
Wzitamy TM
Clotrimazol
200mg
VD-33535-19
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
CTCP DP Nam Hà
Việt Nam
Hộp 2 vỉ X 6 viên
Viên
3.000
6.000
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
86
PP2400070247
A016
Neo-Codion
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
25 mg + 100 mg + 20 mg
300111082223 (VN-18966-15)
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.585
215.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
87
PP2400070249
C059
Goutcolcin
Colchicin
0,6mg
893115145024 (VD-28830-18)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
978
39.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
88
PP2400070250
B028
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
5mg + 3mg
VD-16719-12
Uống
Viên nang
Công ty CP DP Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
4.390
175.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
89
PP2400070251
D006
Deslora
Desloratadin
5mg
VD-26406-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.575
94.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
90
PP2400070252
C060
A.T Desloratadin
Desloratadin
2,5mg/5ml
VD-24131-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5 ml
Gói
60.000
1.340
80.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
91
PP2400070253
C061
Desloratadine
Desloratadin
0,5mg/ml; 40ml
VD-33304-19
Uống
Siro thuốc
CTCP Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 chai 40ml
Chai/ Lọ/ Túi
6.000
34.398
206.388.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
Nhóm 4
36
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
92
PP2400070255
C062
Shogmerc
Dexibuprofen
400mg
893110255724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.168
6.504.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
93
PP2400070256
A017
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection
Diazepam
10mg/2ml
400112177623 (VN-19414-15)
Tiêm
Thuốc tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 2ml
Chai/ Lọ/ Túi/ Ống
1.000
8.800
8.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
94
PP2400070257
A018
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15 )
Uống
Viên
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
1.260
20.160.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
95
PP2400070258
C063
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
5mg/ml, 2ml
VD-25308-16, CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Thuốc tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống/Lọ/Túi
1.000
5.250
5.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
96
PP2400070260
A019
Elaria 100mg
Diclofenac natri
100mg
VN-20017-16
Đặt trực tràng
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
5.000
14.500
72.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
97
PP2400070261
A020
Elaria
Diclofenac Natri
75mg/ 3ml
VN-16829-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống
Ống
4.000
9.900
39.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
98
PP2400070264
C066
DigoxineQualy
Digoxin
0,25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
8.000
625
5.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
99
PP2400070265
C067
Smecgim
Dioctahedral smectit
3g
VD-25616-16
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
10.000
3.400
34.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
100
PP2400070267
C068
Cezmeta
Diosmectit
3g
VD-22280-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
12.000
735
8.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
101
PP2400070268
A023
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
450mg + 50mg
520100424123
Uống
Viên
Help S.A.
Greece
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
24.000
3.192
76.608.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
102
PP2400070269
B030
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-30231-18 (893100263823)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.640
32.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
103
PP2400070270
C069
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
3.000
470
1.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
104
PP2400070271
A024
Domperidona GP
Domperidon
10mg
560110011423
Uống
Viên nén
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.097
43.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
105
PP2400070272
C070
A.T Domperidon
Domperidon
5mg/5ml; 30ml
VD-26743-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 30 ml
Chai
20.000
4.410
88.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
106
PP2400070273
C071
Vacodomtium 20 caps
Domperidon
20mg
VD-32978-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
600
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
Nhóm 4
36
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
107
PP2400070274
C072
Vinopa
Drotaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
6.000
2.190
13.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
108
PP2400070275
D007
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
1.050
27.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
109
PP2400070276
C073
Atirin 10
Ebastin
10mg
VD-26755-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
570
34.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
110
PP2400070277
B031
Ebitac 12.5
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
10mg + 12,5mg
VN-17895-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.500
140.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
111
PP2400070278
C074
Enhydra 10/12.5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-34004-20
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Trung ương 2 Dopharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.600
78.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
Nhóm 4
36 Tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
112
PP2400070279
A025
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin
30mg/10ml
300113029623 (VN-20793-17)
Tiêm
Thuốc tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Chai/ Lọ/ Túi/ Ống
1.000
87.150
87.150.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
113
PP2400070280
A026
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
30mg/1ml
VN-19221-15, CV gia hạn số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022
Tiêm
Thuốc tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 1ml
Chai/ Lọ/ Túi/ Ống
2.000
57.750
115.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
114
PP2400070281
C075
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat)
5mg/5ml
893110150724 (VD-27817-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
2.000
25.000
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
115
PP2400070282
C076
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml
893110172024 (VD-27151-17) (QĐ gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
10.000
1.255
12.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
30 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
116
PP2400070283
C077
Agi-Ery 500
Erythromycin
500mg
893110310624 (VD-18220-13)
Uống
Viên nén dài bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
1.240
29.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
117
PP2400070284
E003
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Recombinant Human erythropoietin (alpha)
2000IU
QLSP-1017-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd
China
Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ
Lọ
1.000
145.000
145.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
118
PP2400070285
E004
Betahema
rHu Erythropoietin beta
2000IU/1ml
QLSP-1145-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L
Argentina
Hộp 1 lọ x 1ml
Lọ
1.000
216.000
216.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
119
PP2400070286
C078
A.T Esomeprazol 20 inj
Esomeprazol
20mg
VD-26744-17
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi. Ống dung môi 5ml: Natri clorid 0,9%
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
20.000
19.005
380.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
Nhóm 4
24
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
120
PP2400070287
C079
Etodolac DWP 300mg
Etodolac
300mg
VD-35357-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.486
52.290.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
121
PP2400070288
C080
A.T Etodolac 500mg
Etodolac
500mg
893110025024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, chai HDPE
Viên
3.000
4.998
14.994.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
122
PP2400070289
B032
SIMVOFIX 10/10 MG
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 10 mg
10mg + 10mg
VN-23136-22
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.500
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
123
PP2400070290
C081
Vinfadin 40mg
Famotidin
40mg/5ml
VD-32939-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
8.000
70.000
560.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
124
PP2400070291
A027
COLESTRIM SUPRA
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
145mg
300110411123 (VN-18373-14) theo quyết định số: 777/QĐ-QLD V/v ban hành danh mục 191 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 115.2
Uống
Viên nén
Ethypharm
France
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
7.000
280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
125
PP2400070292
C082
Hafenthyl 145mg
Fenofibrat
145mg
893110409224 (VD-25971-16)
Uống
Viên nén bao phim
CT TNHH HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.100
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
126
PP2400070293
A028
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
Fentanyl
0,5mg/10ml
VN-21366-18
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 10ml
Chai/ Lọ/ Túi/ Ống
2.000
26.500
53.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
127
PP2400070294
A029
Fenilham
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-17888-14
Tiêm
Thuốc tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 2 ml
Chai/ Lọ/ Túi/ Ống
3.000
13.650
40.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
128
PP2400070296
D008
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
60 mg
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.890
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
129
PP2400070297
C084
Fexodinefast 180
Fexofenadin
180mg
VD-34226-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.090
87.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
130
PP2400070298
E005
Fexocinco
Fexofenadin
30mg/5ml; 60ml
893100420123
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60ml
Chai
6.000
98.000
588.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM
Nhóm 5
24
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
131
PP2400070299
C085
SaViFexo 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
893100070924 (VD-25775-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
735
14.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
132
PP2400070300
C086
Blizadon 200
Fluconazol
200mg/100ml
VD-34993-21
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 10 túi x 100ml
Lọ
500
130.000
65.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
Nhóm 4
24
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
133
PP2400070301
B033
Nomigrain
Flunarizin
5mg
VN-15645-12; Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn độ
Hộp 5 vỉ x 2 x 10 viên
Viên
40.000
987
39.480.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
134
PP2400070304
C089
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
5g
VD-18569-13 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 2547, Phụ lục I)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch
Lọ
3.000
264.600
793.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
135
PP2400070305
B034
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
20mg + 50mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.080
21.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
136
PP2400070306
C090
Befucid
Acid fusidic + Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat)
(2% + 0,1%)/15g
VD-29275-18
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
5.000
40.950
204.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
137
PP2400070307
C091
Pesancidin- H
Fusidic acid + hydrocortison
(200mg + 100mg)/10g
VD-35414-21
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
6.000
53.490
320.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
Nhóm 4
36
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
138
PP2400070308
A030
Tebantin 300mg
Gabapentin
300mg
VN-17714-14
Uống
Viên nang
Gedeon Richter
Hungary
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.800
144.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
Nhóm 1
24
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
139
PP2400070309
A031
Remebentin 100
Gabapentin
100mg
VD-9825-10 ( Gia hạn số 62/ QĐ-QLD)
Uống
Viên nang cứng
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.099
154.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
Nhóm 1
36
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
140
PP2400070312
C094
BFS-Galantamine 5.0 mg
Galantamin hydrobromid
5mg/5ml
VD-29703-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
10.000
63.000
630.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
141
PP2400070313
A032
Gliclada 60mg modified -release tablets
Gliclazid
60mg
383110130824 (VN- 21712-19)
Uống
Viên nén giải phóng có kiểm soát
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
4.800
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
Nhóm 1
24
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
142
PP2400070314
D010
Melanov-M
Gliclazide + Metformin Hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.770
678.600.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
143
PP2400070315
E006
Glizym-M
Gliclazide + Metformin Hydrochloride
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
3.300
528.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
144
PP2400070316
C095
Glimepirid
Glimepirid
1mg
VD-35783-22
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
700
28.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
145
PP2400070317
C096
Forclamide
Glimepiride
3mg
VD-19157-13
Uống
Viên nén dài
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
715
14.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
146
PP2400070318
B035
Vorifend 500
Glucosamin
500mg
893100421724 (VD-32594-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.500
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
147
PP2400070319
C097
Bidisamin 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng D- Glucosamin sulfat.2KCl tương đương Glucosamin base 392,6mg)
500mg
VD-28226-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
336
13.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
148
PP2400070320
A033
Dextrose
Glucose
5%/ 500ml
VN-22248-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Greece
Chai 500ml
Chai
5.000
20.000
100.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
149
PP2400070321
C098
Glucose 10%
Glucose khan
10g/100ml x 500ml
893110118223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
1.000
11.298
11.298.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
150
PP2400070322
C099
Glucose 5%
Glucose
5%/500ml
VD-28252-17 Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 62/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai/ Lọ/ Túi
15.000
7.938
119.070.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
151
PP2400070323
C100
Stiprol
Glycerol
2,25g/3g. Tuýp 9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
4.000
6.930
27.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
152
PP2400070324
C101
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
0,6mg
VD-34179-20
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.199
87.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
153
PP2400070325
C102
Nitralmyl 0,3
Glyceryl trinitrat
0,3mg
VD-34935-21
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.600
64.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
154
PP2400070326
A034
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10mg/10ml
VN-18845-15
Tiêm
Thuốc tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 10ml
Ống/Lọ/Túi
400
80.262
32.104.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
155
PP2400070327
C103
Heptaminol
Heptaminol HCl
187,8mg
VD-23802-15 (Kèm QĐ số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
1.080
8.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
156
PP2400070329
A035
Polebufen
Ibuprofen
100mg/5ml
VN-21329-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Uống
Hỗn dịch uống
CSSX: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz
Nước SX: Ba Lan; Nước xuất xưởng lô: Ba Lan
Hộp 1 lọ 120ml
Lọ
2.000
88.000
176.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
157
PP2400070330
C105
Vinbufen
Ibuprofen
100mg/5ml
893100232524
Uống
Hỗn dịch uống
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60ml
Lọ/Gói
2.000
17.000
34.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
158
PP2400070331
B036
Imruvat 5
Imidapril
5mg
VD-33999-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.650
165.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
159
PP2400070332
E007
INSUNOVA -G PEN
Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml
100IU/ml
QLSP-907-15 kèm công văn số 1728/QLD-ĐK ngày 2/2/2016 V/v bổ sung quy cách đóng gói, thay đổi hạn dùng sản phẩm và công văn số 14039/QLD-ĐK ngày 19/08/2019 V/v thay đổi một số nội dung đôi với thuốc đã được cấp số đăng ký; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022); công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm.
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc
Bút tiêm
4.000
222.000
888.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
160
PP2400070333
E008
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
400UI/10ml
890410092323 (SĐK cũ: VN-13426-11)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dich tiêm
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10 ml
Lọ
6.000
91.000
546.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
161
PP2400070334
A036
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan
300UI/3ml
QLSP-1112-18
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
4.000
152.000
608.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
162
PP2400070336
B037
Hatlop-300
Irbesartan
300mg
VD-27441-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.900
171.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
163
PP2400070337
B038
Irbezyd H 300/25
Irbesartan + hydroclorothiazide
300mg + 25mg
VN-15750-12 (gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
10.860
1.303.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
164
PP2400070339
B039
ACNOTIN 20
Isotretinoin USP
20mg
VN-18371-14 kèm công văn số 3302/QLD-ĐK ngày 07/3/2016 V/v thay đổi tên, địa chỉ của nhà đăng ký và nhà sản xuất; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
13.000
156.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
165
PP2400070340
B040
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
10mg
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
6.500
78.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
166
PP2400070341
C106
Silver-GSV
Isotretinoin
20mg
VD-35544-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
6.320
75.840.000
Công ty cổ phần Oceanpharma
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
167
PP2400070343
B041
Itranstad
Itraconazol
100mg
VD-22671-15 Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 62/ QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
30.000
7.230
216.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
168
PP2400070344
C108
Itraconazole 100mg
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22,0%)
100mg
VD-33738-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
30.000
3.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
169
PP2400070345
B042
Ivaswift 5
Ivabradin
5mg
VN-22118-19
Uống
Viên nén bao phim
Ind-swift Limited
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
2.125
42.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
170
PP2400070346
B043
Pizar-3
Ivermectin
3mg
893110103723 (VD-23282-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1.000
44.900
44.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN
Nhóm 2
36
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
171
PP2400070347
A037
Kalium chloratum biomedica
Kali chlorid
500mg
VN-14110-11
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica, spol.s.r.o
Czech Republic
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.785
26.775.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
172
PP2400070349
C109
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
VD-33359-19
Uống
Viên nén
CTCP DP 2/9
Việt Nam
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
745
7.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
173
PP2400070350
C110
Kali clorid 10%
Kali clorid
500mg/5ml
VD-25325-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
8.000
948
7.584.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
174
PP2400070351
C111
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
10mg/5ml
893110202224 (VD-25649-16)
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
60.000
1.617
97.020.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
175
PP2400070353
C113
Dozinco 15 mg
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 105mg)
15mg
VD-30019-18 QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD, ngày 03/04/2023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.082
64.920.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
176
PP2400070355
A040
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
10.000
47.500
475.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
177
PP2400070357
C115
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU/gói
QLSP-851-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
50.000
840
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
178
PP2400070359
B044
Savi Lansoprazole 30
Lansoprazol
30mg
VD-21353-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.200
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
179
PP2400070360
C117
Beuticystine
L-Cystin
500mg
893110564024 (SĐK cũ: VD-24220-16)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
30.000
1.800
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
180
PP2400070361
A041
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
5mg/ml; 10ml
VN-22960-21
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Bioindustria
Ytaly
Hộp 10 ống 10ml
Ống/Lọ/Túi/Gói
500
109.497
54.748.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
Nhóm 1
24
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
181
PP2400070362
A042
Pollezin
Levocetirizine dihydrochlorid
5mg
VN-20500-17
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
4.795
239.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
182
PP2400070363
C118
Aticizal
Levocetirizin
2,5mg/5ml
VD-27797-17
Uống
Dung dịch uống
CTCP DP An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống nhựa x 5ml
Ống
40.000
5.985
239.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
183
PP2400070365
B045
Thyroberg 100
Levothyroxin natri
100mcg
890110012423
Uống
Viên nén
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
515
25.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
184
PP2400070366
C120
Disthyrox
Levothyroxin natri
100 mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
50.000
294
14.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
185
PP2400070367
A043
Lidocain
Lidocain
10%/38g
599110011924 (VN-20499-17)
Dùng ngoài
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
200
159.000
31.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
186
PP2400070370
C122
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
36mg+0,018mg/1,8ml
VD-21404-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
2.000
4.410
8.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
187
PP2400070371
A045
Emla
Lidocain; Prilocain
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg
VN-19787-16
Bôi ngoài da
Kem bôi
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 5 tuýp 5g
Tuýp
1.000
44.545
44.545.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
188
PP2400070372
A046
Lisopress
Lisinopril
5mg
599110013024(VN-21855-19)
Uống
Viên
Gedeon Richter
Hungary
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
3.360
100.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
Nhóm 1
36
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
189
PP2400070373
B046
Lisinopril / HCTZ STADA 20 mg/12.5 mg
Lisinopril + hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
VD-36189-22
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.450
122.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
190
PP2400070374
A047
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
10 mg + 12,5 mg
VD-17766-12
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
191
PP2400070375
C123
UmenoHCT 20/25
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
20mg + 25mg
VD-29133-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
4.200
672.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
192
PP2400070376
C124
Darleucin
L-Isoleucin ; L-leucin; L-valin
952mg, 1904mg, 1144mg
VD-35629-22
Uống
Cốm thuốc bao phim
Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 4,67g
Gói
10.000
24.500
245.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
193
PP2400070377
A048
Morihepamin
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
7,58%
VN-17215-13 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
2.000
116.632
233.264.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
194
PP2400070378
C125
Redtadin
Loratadin
75mg/75ml
VD-30647-18
Uống
Siro thuốc
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 chai 75ml
Chai
3.000
18.000
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
195
PP2400070379
C126
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.197
107.730.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
196
PP2400070381
C128
Dipartate
Magnesi (dưới dạng Magnesi Aspartat) , Kali (dưới dạng Kali Aspartat )
140mg + 158mg
893110221924 (VD-26641-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.050
31.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
197
PP2400070382
C129
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg + 400 mg
893100205824 (VD-26819-17)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty CP DP Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2,5g
Gói
40.000
2.683
107.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
198
PP2400070383
C130
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2,668g + 4,596g + 0,266g
VD-20654-14
Uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
40.000
3.400
136.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
199
PP2400070384
C131
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
400mg + 300mg + 30mg
VD-32408-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10 ml
Gói
50.000
2.900
145.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
200
PP2400070385
C132
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
15%/10ml
VD-19567-13; Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 574/ QĐ-QLD đến ngày 26/09/2027
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống/Lọ/Túi
3.000
2.898
8.694.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
201
PP2400070386
C133
Mannitol
Manitol
20%/250ml
VD-23168-15 Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 574/ QĐ-QLD đến ngày 26/09/2027
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai/ Lọ/ Túi
600
19.110
11.466.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
202
PP2400070387
C134
Lucikvin
Meclofenoxat HCl
250mg
893110339324 (VD-31252-18) (QĐ gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD- 24904-16)
Lọ
10.000
45.000
450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng; Ống nước cất tiêm 5ml: 48 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
203
PP2400070388
A049
Methycobal Injection 500 µg
Mecobalamin
0,5mg/ml
499110027323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Nipro Pharma Corporation Ise Plant
Nhật
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
6.000
36.383
218.298.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
204
PP2400070389
E010
MEBAAL 1500
Mecobalamin
1500mcg
890110035423 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén bao phim
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2)
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.900
145.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
30 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
205
PP2400070390
E011
Reamberin
Meglumin natri succinat
6g/400ml
VN-19527-15 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.
Nga
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml
Chai
8.000
152.700
1.221.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
Nhóm 5
60 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
206
PP2400070391
B047
MetSwift XR 750
Metformin hydroclorid
750mg
890110186023
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
1.700
51.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
207
PP2400070392
C135
Itameskexin
Methocarbamol
1000mg/10ml
893110582524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml
Ống
500
95.000
47.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
208
PP2400070393
A050
Elitan
Metoclopramid
10mg/2ml
VN-19239-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống/Lọ/Túi
2.000
14.200
28.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
209
PP2400070394
A051
Egilok
Metoprolol tartrate
50mg
599110027223 (VN-18891-15)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
30.000
2.322
69.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
210
PP2400070395
A052
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
500mg + 65.000UI + 100.000UI
300115082323 (VN-18967-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
11.880
59.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
211
PP2400070397
E012
Vadikiddy
Miconazole
2%
VD-35641-22
Dùng ngoài
Gel rơ miệng họng
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
4.000
25.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
212
PP2400070399
A054
Midazolam Rotexmedica 5mg/ml
Midazolam
5mg/1ml
VN-20862-17; CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 1ml
Chai/ Lọ/ Túi/ Ống
3.000
19.000
57.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
Nhóm 1
48 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
213
PP2400070400
C136
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl)
5mg (5,56mg)/1ml
VD-27704-17 (893112265523)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
3.000
15.750
47.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
214
PP2400070401
C137
Vinocyclin 100
Minocyclin
100mg
VD-29071-18 Gia hạn theo QĐ: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
14.800
74.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
215
PP2400070402
C138
Vinocyclin 50
Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydrochlorid) 50 mg
50mg
VD-29820-18 Gia hạn theo QĐ: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
7.500
37.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
216
PP2400070403
C139
Heraprostol
Misoprostol
100mcg
VD-35257-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
3.310
26.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
217
PP2400070406
C141
Adacast
Mometasone furoate
50mcg/0,1ml - 0,05% (kl/tt); Lọ 120 liều
VD-36193-22
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
300
119.000
35.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
218
PP2400070407
E014
A.T MOMETASONE FUROATE 0,1%
Mometason furoat
0,1%;15g
VD-35422-21
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15 g
Tuýp
6.000
55.000
330.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
219
PP2400070408
C142
A.T MOMETASONE FUROATE 0,1%
Mometasone Furoate
1mg/g, 15gam
VD-35422-21
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15 g
Tuýp
6.000
55.000
330.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
220
PP2400070409
B049
Monte-H4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
VN-18705-15
Uống
Viên nén nhai
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
930
37.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
221
PP2400070410
A055
Opiphine
Morphin
10mg/1ml
VN-19415-15, CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Thuốc tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 1ml
Ống/Lọ/Túi
2.000
27.930
55.860.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
222
PP2400070411
C143
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydrochlorid
10mg/1ml
VD-24315-16, CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Thuốc tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml
Ống
2.000
7.000
14.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
223
PP2400070412
A056
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
5mg/ml; 5ml
VN-22375-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
5.000
79.000
395.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
224
PP2400070413
B050
Bacterocin Oint
Mupirocin
20mg/g; 5g
VN-21777-19 (Có công văn gia hạn đến 31.12.2024)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
9.000
37.500
337.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
225
PP2400070414
B051
Bacterocin Oint
Mupirocin
20mg/g; 15g
VN-21777-19 (Có công văn gia hạn đến 31.12.2024)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
9.000
98.000
882.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
226
PP2400070415
C144
Skinrocin
Mupirocin
100mg/5g
893100303223 (VD-29213-18)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
CTCP DP VCP
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
7.000
35.000
245.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
227
PP2400070416
C145
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
300
29.400
8.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
228
PP2400070418
B052
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
0,9%/500ml
VN-21747-19
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
Chai nhựa 500ml
Chai/ Lọ/ Túi
20.000
12.480
249.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
229
PP2400070419
C146
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
20.000
1.345
26.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
230
PP2400070420
C147
Nasolspray
Natri chlorid
450mg/50ml
VD-23188-15 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Xịt mũi
Thuốc xịt mũi
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 chai 70ml
Chai
8.000
12.500
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
231
PP2400070421
C148
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
4,5g/500ml x 500ml
893110118523
Dùng ngoài
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẩu thuật
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
15.000
6.825
102.375.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
232
PP2400070422
C149
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/100ml
893110039623 ( VD-21954-14)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai/ Lọ/ Túi
40.000
5.709
228.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
233
PP2400070423
C150
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml x 500ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
30.000
6.258
187.740.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
234
PP2400070424
C151
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sullat + kẽm sulfat + dextrose
(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml
VD-25376-16
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
20.000
17.000
340.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
Nhóm 4
48
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
235
PP2400070426
C153
Vitol
Natri hyaluronat
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
893110454524 (VD-28352-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
8.000
39.000
312.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
236
PP2400070427
A058
Depakine Chrono
Natri Valproate, Acid Valproic
333 mg + 145 mg
VN-16477-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
10.000
6.972
69.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
237
PP2400070428
A059
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
4.000
41.800
167.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
238
PP2400070429
C154
Mepoly
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
4.000
37.000
148.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
239
PP2400070430
C155
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
893114078724 (VD-30606-18) (QĐ gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2.000
4.580
9.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
240
PP2400070433
A060
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
1.000
150.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
241
PP2400070435
C157
Itamecardi 10
Nicardipin
10mg/10ml
893110582324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml
Ống
600
82.000
49.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
242
PP2400070437
B054
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19
Uống
Viên
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.450
172.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
243
PP2400070438
C159
Mitinicor 5
Nicorandil
5mg
893110260624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.995
99.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
244
PP2400070439
C160
Nildacil 10
Nicorandil
10mg
893110261024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.814
140.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
245
PP2400070440
A062
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.165
9.495.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
246
PP2400070441
C161
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
5mg/5ml
VD-25659-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 5ml
Ống
500
50.000
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
247
PP2400070443
A063
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline
4mg/4ml
858110353424
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia
Hộp 5 ống, 10 ống x 4ml
Ống
600
35.250
21.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 1
18 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
248
PP2400070444
C163
A.T Nodradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
1mg/ml
893110361624
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
600
12.600
7.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
249
PP2400070445
C164
BFS-Noradrenaline 10mg
Nor-adrenalin (dưới dạng Nor-adrenalin tartrat 20mg)
10mg/10ml
VD-26771-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
200
145.000
29.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
250
PP2400070446
C165
Nước oxy già 3%
Nước oxy già đậm đặc (50%)
1,2g/20ml
VD-33500-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
12.000
1.890
22.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
251
PP2400070447
A064
Polygynax
Nystatin + Neomycin + polymyxin B
100.000UI+ 35.000UI + 35.000UI
300110010524 (VN-21788-19)
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Catalent France Beinheim S.A
France
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
6.000
9.500
57.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
Nhóm 1
24
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
252
PP2400070448
C166
Octreotid
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
0,1mg/1ml
VD-35840-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
500
80.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
30 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
253
PP2400070450
C167
Ofloxacin
Ofloxacin
200mg/100ml
VD-31215-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
4.000
95.000
380.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
254
PP2400070451
C168
Degas
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron HCl)
8mg/4ml
893110375023 (VD-25534-16) (QĐ gia hạn 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
2.000
10.200
20.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
255
PP2400070452
C169
Ortizole
Ornidazol
500mg
VD-34509-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 06 viên
Viên
2.000
18.000
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
Nhóm 4
36
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
256
PP2400070455
C170
Vinphatoxin
Oxytocin
10UI/1ml
893114039523 (VD-26323-17) (QĐ Gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
5.000
6.489
32.445.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
257
PP2400070457
C172
Bakidol 160
Paracetamol
160mg
893100392524 (VD-29072-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
50.000
2.100
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
258
PP2400070459
C174
Biragan 150
Paracetamol
150mg
VD-21236-14
Đặt trực tràng
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
5.000
1.680
8.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
259
PP2400070460
C175
Bakidol Extra 250/2
Acetaminophen + Clorpheniramin maleat
250mg+2mg
VD-22506-15
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 ống, x 5ml
Ống
30.000
2.100
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
260
PP2400070461
C176
Dopagan- Codein Effervescent
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
500mg + 30mg
VD-30015-18 QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD, ngày 03/04/2023
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
90.000
1.450
130.500.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
261
PP2400070463
C178
Perindopril 4
Perindopril
4mg
VD-35412-21
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
250
12.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
24
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
262
PP2400070465
A069
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
100mg/2ml
VN-19062-15; CV Gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 2ml
Chai/ Lọ/ Túi/ Ống
1.200
19.500
23.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
263
PP2400070466
A070
Otipax
Phenazone + Lidocaine hydrochloride
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%)
VN-18468-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Biocodex
Pháp
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt
Lọ
6.000
54.000
324.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
264
PP2400070468
C180
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
1mg/ml
VD-18908-13 (893110344423)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
8.000
1.250
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
265
PP2400070471
C182
Dasoltac 400
Piracetam
400mg/8ml
893110207624
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 24 ống x 8ml
Ống
80.000
4.200
336.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
266
PP2400070472
E015
Pit-Stat Tablet 1 mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium)
1mg
893110465823 (DG3-1-20)
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất và đóng gói: CCL Pharmaceuticals Pvt Ltd; Cơ sở đóng gói cấp 2: Công ty Cổ phần dược phẩm Am Vi
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
9.500
19.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
267
PP2400070473
C183
Novotane Ultra
Polyethylen glycol + propylen glycol
(4mg + 3mg)/ml
VD-26127-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống. Ống nhựa 10ml
Ống/Lọ
8.000
63.000
504.000.000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
268
PP2400070475
C185
Povidon iod 10%
Povidon iod
2g/20ml
VD-21325-14
Dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
2.000
44.602
89.204.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
269
PP2400070476
B055
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
10mg
VD-25265-16
Uống
Viên nén bao phim
SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.200
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
Nhóm 2
36
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
270
PP2400070477
A072
Progesterone injection BP 25mg
Progesteron
25mg/1ml
VN-16898-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
800
20.150
16.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
48
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
271
PP2400070480
A075
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
1.200
24.999
29.998.800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
272
PP2400070481
B056
Nupovel
Propofol
10mg/ml
VN-22978-21
Tiêm
Nhũ tương tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 20ml
Ống
1.200
24.780
29.736.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
273
PP2400070483
C187
Racedagim 10
Racecadotril
10mg
893110431424 (VD-24711-16)
Uống
Thuốc cốm
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói 1g
Gói
20.000
3.450
69.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
274
PP2400070484
A076
Ramipril-AC 2,5 mg
Ramipril
2,5mg
VN-23268-22
Uống
Viên nén
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.990
199.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
275
PP2400070486
C188
Metoxa
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri)
200.000IU/10ml
893110380323 (VD-29380-18)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
6.000
65.000
390.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
276
PP2400070487
A077
Ringer's Lactate
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g; Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08 g) 0,1g
500ml
VD-36022-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
15.000
19.950
299.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
Nhóm 1
30 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
277
PP2400070488
C189
Ringer lactate
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15 Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 62/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai/ Lọ/ Túi/ Ống
20.000
6.920
138.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
278
PP2400070489
B058
Noveron
Rocuronium bromid
10mg/ml
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 12 lọ x 5ml
Lọ
1.000
44.900
44.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
279
PP2400070490
C190
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
25mg/2,5ml
VD-35272-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
10.000
21.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
280
PP2400070491
C191
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromide
50mg/5ml
893114281823 (VD-26775-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
500
41.000
20.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
281
PP2400070494
A079
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022))
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
6.780
406.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
282
PP2400070495
C193
Bolabio
Saccharomyces boulardii
10 mũ 9 CFU
893400306424 (QLSP-946-16)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0g
Gói
60.000
4.116
246.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
283
PP2400070496
C194
Atisalbu
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
2mg/5ml
893115277823 (VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
8.000
3.990
31.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
284
PP2400070497
A080
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
840115067923
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
1.000
50.000
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
285
PP2400070498
C195
Vinsalpium
salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
VD-33654-19
Khí dung
Dung dịch khí dung
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
9.000
12.600
113.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
286
PP2400070499
C196
Atisaltolin 5 mg/2,5ml
Salbutamol sulfat
5mg/ 2,5ml
893115025424
Đường hô hấp
Dung dịch khí dung
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml
Ống
6.000
8.400
50.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
Nhóm 4
36
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
287
PP2400070500
C197
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml
Salbutamol sulfat
2,5mg/2,5ml
893115025324
Đường hô hấp
Dung dịch khí dung
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml
Ống
6.000
4.410
26.460.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
Nhóm 4
36
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
288
PP2400070501
B059
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(30mg + 0,5mg)/g x 30g
"531110404223 (VN-20961-18)"
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd.Skopje
Cộng hòa Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
9.000
95.000
855.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
289
PP2400070502
C198
Fogyma
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxyd polymaltose)
50mg/10ml
893100105624 (VD-22658-15)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
80.000
7.500
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
290
PP2400070504
C200
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat (tương ứng sắt 100mg); Acid folic
322mg/350mcg
VD-35844-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
798
23.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
291
PP2400070505
A081
Tot'hema
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
50mg + 1,33mg + 0,7mg
VN-19096-15 (CV gia hạn 265/QĐ-QLD)
Uống
Dung dịch uống
Innothera Chouzy
France
Hộp 2 vỉ x 10 ống
Ống
90.000
5.150
463.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
Nhóm 1
24
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
292
PP2400070506
C201
Sazasuger 2,5
Saxagliptin
2,5mg
VD-36162-22
Uống
Viên nén bao phim
CTCPDP Trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
8.400
756.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
293
PP2400070507
A082
Fraizeron
Secukinumab
150mg
QLSP-H02-983-16
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
20
7.820.000
156.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
294
PP2400070508
C202
Simbe
Simvastatin + ezetimibe
10mg + 10mg
VD-33164-19
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.060
53.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
Nhóm 4
36
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
295
PP2400070511
B061
Entacron 50
Spironolacton
50mg
VD-25262-16
Uống
Viên nén bao phim
CTCP dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
2.310
18.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
296
PP2400070512
E016
Cytoflavin
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/ 10ml
VN-22033-19
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.
Nga
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
12.000
129.000
1.548.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
297
PP2400070513
C204
A.T Sucralfate
Sucralfat
1g
893100148024 (VD-25636-16)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói , hộp 50 gói x 5g
Gói
40.000
1.845
73.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
298
PP2400070514
C205
Supertrim
Sulfamethoxazol + trimethoprim
400mg + 80mg
VD-23491-15
Uống
Thuốc bột uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,6g
Gói
50.000
1.890
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
299
PP2400070515
C206
Sutagran 25
Sumatriptan
25mg
893110145724 (VD-30287-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên
Viên
30.000
7.350
220.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
300
PP2400070517
C208
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
0,1%/10g
893110232823
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
CTCP Dược Phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
2.000
64.000
128.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
301
PP2400070518
B062
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarate 300mg
300mg
VD-35348-21
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200
2.400
480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
302
PP2400070519
C209
Bifitacine
Terbinafin
250mg
VD-34497-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
40.000
6.990
279.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
Nhóm 4
36
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
303
PP2400070520
C210
Star-GSV
Terbinafin hydroclorid
1%/10g
VD-36134-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
8.000
19.900
159.200.000
Công ty cổ phần Oceanpharma
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
304
PP2400070521
B063
Tenafine cream
Terbinafine hydrocloride
150mg/15g
VN-21848-19
Dùng ngoài
Kem
Dae Hwa Pharmaceutical Co, Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
8.000
68.000
544.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
305
PP2400070522
C211
Terpincold
Terpin hydrat + Codein
100mg + 15mg
VD-28955-18
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
90.000
610
54.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
306
PP2400070523
C212
Thysedow 10 mg
Thiamazol
10mg
893110174124 (VD-27216-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
525
10.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
307
PP2400070526
C214
Suztine 4
Tizanidine (dưới dạng Tizanidin hydrochlorid 4,57 mg)
4mg
893110289823 (VD-28996-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.974
9.870.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
308
PP2400070527
A084
Tobrex
Tobramycin
3mg/ml
VN-19385-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
5.000
39.999
199.995.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
309
PP2400070528
C215
Tobidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason natri phosphat
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg
VD-28242-17
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
4.000
6.384
25.536.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
310
PP2400070530
A085
Erylik
Tretinoin + erythromycin
(0,025% + 4%)/30g
VN-10603-10
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Laboratoires Chemineau
Pháp
Hộp 1 ống nhôm 30g
Ống
1.000
113.000
113.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
311
PP2400070531
C216
Eryne
Tretinoin + erythromycin
(0,025%+ 4%)/10g
VD-25949-16 (Công văn gia hạn: QĐ số 62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
gel bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
2.000
30.900
61.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN
Nhóm 4
36
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
312
PP2400070536
B066
Evinale gel
Tyrothricin
1mg/g, 10g
VN-20539-17 (Có CV gia hạn đến hết 31/12/2024)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Korea Arlico Pharm. Co.,Ltđ
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
6.000
86.000
516.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
313
PP2400070537
B067
RIOSART HCT 80+12.5MG
Valsartan; Hydrochlorothiazide
80 + 12.5mg
VN-15599-12 kèm công văn số 8998/QLD-ĐK ngày 27/06/2017 V/v thay đổi: tên và các ghi địa chỉ nhà sản xuất, công ty đăng ký tên thuốc, mẫu nhãn và HDSD và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.280
45.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
314
PP2400070538
A088
Cavinton
Vinpocetine
10mg/2ml
VN-9211-09
Tiêm
thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
5.000
18.900
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
315
PP2400070539
C217
Vinphaton
Vinpocetin
10mg/2ml
893110376023 (VD-25831-16) (QĐ gia hạn 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
5.000
2.740
13.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
316
PP2400070540
C218
AD Tamy
Vitamin A + D3
2000UI + 250UI
GC-297-18
Uống
Viên nang mềm
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
560
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
30 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
317
PP2400070541
B068
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 200mg + 200mcg
893110352423 (VD-22677-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.200
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
318
PP2400070542
B069
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 125mcg
VD-35073-21
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.190
107.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
36
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
319
PP2400070543
C219
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg + 470mg
VD-30758-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
126
15.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
60
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
320
PP2400070545
B070
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E acetat
400mg
VN-17386-13
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Ltd.- Zirabo Plant
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.850
18.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
321
PP2400070546
C221
Biosoft
Biotin (vitamin H)
10mg
893100203824 (VD-29705-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 90 viên
Viên
6.000
3.990
23.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
30 tháng
24 tháng
399/QĐ-BVPDLTWQL
26/09/2024
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây