Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400070143 |
A001 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.612 |
69.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
2 |
PP2400070144 |
C004 |
Atileucine inj |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
VD-25645-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống× 5 ml |
Ống |
30.000 |
11.692 |
350.760.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
3 |
PP2400070145 |
C005 |
Vintanil 1000 |
N-Acetyl – DL – Leucin |
1000mg/10ml |
893110339924
(VD-27160-17)
(QĐ gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
30.000 |
23.000 |
690.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
4 |
PP2400070146 |
A002 |
Paratriam 200mg Powder |
Acetylcystein |
200mg |
"400100006724
(VN-19418-15)" |
Uống |
Thuốc bột pha uống |
Lindopharm GmbH |
Germany |
Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói |
Gói |
20.000 |
1.610 |
32.200.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
5 |
PP2400070147 |
B001 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcystein |
200mg |
VD-22667-15
Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 62/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
750 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
6 |
PP2400070149 |
C007 |
N-acetylcystein Effer DWP 600mg |
Acetylcystein |
600mg |
893100201123 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.394 |
28.728.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
7 |
PP2400070150 |
B002 |
Aspirin STELLA 81 mg |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
893110337023
(VD-27517-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
30.000 |
340 |
10.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
8 |
PP2400070151 |
C008 |
Aspirin tab DWP 100mg |
Acid acetylsalicylic (Aspirin) |
100mg |
893110251524 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
441 |
13.230.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
9 |
PP2400070152 |
B003 |
Clopiaspirin 75/100 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.499 |
189.980.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
10 |
PP2400070153 |
A003 |
Acyclovir Stada |
Aciclovir |
50mg/2g |
VN-14811-12 |
Dùng ngoài |
Kem |
Stada Arzneimittel AG |
Germany |
Hộp 1 tuýp 2g |
Tuýp |
1.500 |
27.000 |
40.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
11 |
PP2400070154 |
C009 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-24956-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1.600 |
3.800 |
6.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
12 |
PP2400070155 |
C010 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
418 |
6.688.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
13 |
PP2400070156 |
C011 |
Kidmin |
Acid amin |
7,2%/200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
3.500 |
115.000 |
402.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
14 |
PP2400070157 |
C012 |
Aminoleban |
Acid amin |
8%/200ml |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
3.500 |
104.000 |
364.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
15 |
PP2400070158 |
C013 |
Amiparen 10% |
Acid amin |
10%/20ml |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
4.000 |
63.000 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
16 |
PP2400070160 |
B004 |
Xepafuzin |
Acid fusidic |
2%/15g |
VN-22581-20 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. |
Malaysia |
Hộp 1 tuýp 15g |
tuýp |
4.000 |
64.000 |
256.000.000 |
CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
17 |
PP2400070161 |
C015 |
Ubiheal 100 |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
100mg |
VD-30447-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
180.000 |
4.050 |
729.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
18 |
PP2400070162 |
B005 |
Dipalen gel |
Adapalen |
1mg/g; 15g |
VN-22207-19 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
99.000 |
9.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
19 |
PP2400070163 |
C016 |
Azaduo |
Adapalen;
Hydrous Benzoyl
Peroxide ; |
(15mg + 375mg)/15g |
QLĐB-684-18 |
Dùng ngoài |
Gel |
Công ty CP DP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
125.000 |
12.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
20 |
PP2400070165 |
E001 |
Adalcrem Plus |
Adapalene + Clindamycin |
(1mg + 10mg); 15g |
VD-29531-18 (có CV gia hạn đến 31/12/2024) |
Dùng ngoài |
Gel |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
68.000 |
6.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
21 |
PP2400070166 |
C018 |
BFS-Adenosin |
Adenosine |
3mg/ 1ml |
893110433024 (VD-31612-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
100 |
800.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
22 |
PP2400070167 |
C003 |
Aeneas 10 |
Natri aescinat |
10mg |
893110242123 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
6.000 |
84.000 |
504.000.000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
23 |
PP2400070168 |
A004 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 (CV gia hạn 255/QĐ-QLD ngày 3/4/2023) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
1.750 |
78.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
24 |
PP2400070170 |
C019 |
Nady- spasmyl |
Alverin cifrat + simethicon |
60mg + 80mg |
VD-21623-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
CTCP DP 2/9 -Nadyphar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.491 |
37.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
25 |
PP2400070171 |
A005 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
15mg/5ml |
VN-17427-13 |
Uống |
Siro |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
3.000 |
57.120 |
171.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
26 |
PP2400070172 |
A006 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
27 |
PP2400070174 |
B008 |
Ambroxol HCl Tablets 30mg |
Ambroxol |
30mg |
VN-21346-18 |
Uống |
Viên |
Standard Chem.& Pharm. Co.., Ltd |
Taiwan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.050 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
28 |
PP2400070175 |
A007 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
500 |
17.500 |
8.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
29 |
PP2400070177 |
C020 |
Aharon 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/3ml |
893110226024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml |
Ống |
500 |
23.982 |
11.991.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
30 |
PP2400070178 |
B009 |
Amlodipine STELLA 10 mg |
Amlodipin |
10mg |
893110389923
(VD-30105-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
680 |
81.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
31 |
PP2400070179 |
D001 |
Troysar AM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)+ Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
5.200 |
416.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
32 |
PP2400070180 |
B010 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-31714-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói |
24.000 |
7.499 |
179.976.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
33 |
PP2400070181 |
B011 |
Lanam SC 200mg/28,5mg |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
200mg + 28,5mg |
VD-32519-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
30.000 |
6.804 |
204.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
34 |
PP2400070182 |
C021 |
Tranfaximox |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
250mg + 125mg |
VD-26834-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
6.800 |
163.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
35 |
PP2400070183 |
B012 |
Apixtra |
Apixaban |
5mg |
890110013923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
18.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
36 |
PP2400070184 |
B013 |
Ezvasten |
Atorvastatin + ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-19657-13; Gia hạn 5 năm từ ngày 30/12/2022; Thẻ kho |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
6.400 |
192.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
37 |
PP2400070186 |
C022 |
Diovenor Plus 40/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
40mg + 10mg |
VD-35086-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP DP 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.850 |
205.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
38 |
PP2400070187 |
C023 |
Atropin sulphat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114045723 (VD-24376-16) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống/Lọ/Túi |
6.000 |
430 |
2.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
39 |
PP2400070188 |
C024 |
Mezapulgit |
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,3g + 0,2g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
25.000 |
1.491 |
37.275.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
48 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
40 |
PP2400070189 |
B015 |
Azicine |
Azithromycin |
250mg |
VD-20541-14
Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 62/ QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
30.000 |
3.500 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
41 |
PP2400070190 |
D002 |
Aziphar |
Azithromycin |
600mg/15ml |
VD-23799-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP hoá-DP Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 15g |
Chai |
4.000 |
69.000 |
276.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
42 |
PP2400070191 |
C025 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
40.000 |
5.250 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
43 |
PP2400070194 |
C027 |
Satarex |
Beclomethason dipropionat |
50mcg/liều xịt, lọ 150 liều |
VD-25904-16 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg |
Lọ |
300 |
56.000 |
16.800.000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
44 |
PP2400070195 |
B017 |
Divaser-F |
Betahistin.2HCl |
16mg |
VD-20359-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
531 |
15.930.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
45 |
PP2400070196 |
C028 |
Crederm Lotion |
Betamethason (dưới dạng betametason dipropionat); Acid salicylic |
(0.5mg; 20mg); 20ml |
VD-32631-19 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty CP DP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20 ml |
Lọ |
4.000 |
60.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
46 |
PP2400070197 |
C029 |
Crederm Lotion |
Betamethason (dưới dạng betametason dipropionat); Acid salicylic |
(0.5mg; 20mg); 40ml |
VD-32631-19 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty CP DP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 40 ml |
Lọ |
500 |
120.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
47 |
PP2400070198 |
B018 |
Asbesone |
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
0,5 mg/g; 30g |
"531110007624
(VN-20447-17)" |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd.Skopje |
Cộng hòa Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
7.000 |
61.500 |
430.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
48 |
PP2400070200 |
C031 |
Colpurin 20mg |
Bilastin |
20mg |
VD3-200-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.683 |
280.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
49 |
PP2400070201 |
C032 |
Tridabu |
Bismuth |
120mg |
VD-36140-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.700 |
148.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
50 |
PP2400070202 |
A009 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223
(VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.400 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
51 |
PP2400070203 |
C033 |
Anbabrom |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml |
VD-35419-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
40.000 |
4.460 |
178.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
52 |
PP2400070204 |
C034 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg/5ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
500 |
24.990 |
12.495.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
53 |
PP2400070205 |
A010 |
Pulmicort Respules |
Budesonide |
500mcg/2ml |
VN-22715-21 |
Hít |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Astrazeneca Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
6.000 |
13.834 |
83.004.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
54 |
PP2400070206 |
C035 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/ 2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
5.000 |
12.600 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
55 |
PP2400070209 |
C036 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) + Vitamin D3 |
750mg + 200UI |
893100390124 (VD-30416-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
798 |
23.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
56 |
PP2400070210 |
C037 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
VD-24898-16
(QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
4.000 |
825 |
3.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
57 |
PP2400070211 |
C038 |
Pomonolac |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,75mg |
893110320324 (SĐK cũ VD-27096-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.200 |
120.000 |
144.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
58 |
PP2400070212 |
A011 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
600 |
288.750 |
173.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
59 |
PP2400070213 |
C039 |
Bometan |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat); Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) |
50 mcg + 0,5 mg (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + betamethason dipropionat 0,643mg)/g |
VD-34154-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Tuýp 15g. Hộp 1 tuýp |
Tuýp |
1.000 |
172.500 |
172.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
60 |
PP2400070214 |
C040 |
Cilexkand Plus 8/12,5 mg |
Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazide |
8mg + 12,5mg |
893110459623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu |
Viên |
60.000 |
2.898 |
173.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
61 |
PP2400070215 |
C041 |
Bacom-BFS |
Carbazochrom natri sulfonat |
5mg/1ml |
VD-33151-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
4.000 |
31.500 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
62 |
PP2400070216 |
C042 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.499 |
49.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
63 |
PP2400070217 |
C043 |
VikTP |
Carbocistein |
375mg |
893100454723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
530 |
15.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
64 |
PP2400070218 |
C044 |
Carvedilol DWP 10mg |
Carvedilol |
10mg |
893110245423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
945 |
56.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
65 |
PP2400070219 |
D003 |
Pyfaclor Kid |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
125mg |
VD-26427-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 2g |
Gói |
20.000 |
3.830 |
76.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
66 |
PP2400070220 |
D004 |
Fabadroxil 500 |
Cefadroxil |
500mg |
893110373423
(SĐK cũ: VD-29853-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
CTCP DP Trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.400 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
67 |
PP2400070221 |
C045 |
Vicimadol 0,75g |
Cefamandol |
750mg |
VD-35947-22 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
CTCP DP VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
33.000 |
198.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
68 |
PP2400070222 |
C046 |
Hapudini |
Cefdinir |
100mg |
VD-32360-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 14 gói |
Gói |
20.000 |
5.100 |
102.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
69 |
PP2400070223 |
C047 |
Dentimex 125mg/5ml |
Cefdinir |
125mg/5ml |
VD-32894-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột pha 60ml hỗn dịch uống |
Lọ |
2.400 |
104.000 |
249.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
70 |
PP2400070224 |
B020 |
Cefixime 200mg |
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) |
200mg |
VD-32836-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
71 |
PP2400070225 |
B021 |
Cefoperazone 0.5g |
Cefoperazon |
0,5g |
VD-31708-19 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 0.5g |
Lọ |
8.000 |
34.250 |
274.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
72 |
PP2400070226 |
B022 |
Ceraapix |
Cefoperazon |
1g |
VD-20038-13
Gia hạn đến ngày 31/12/2024 theo quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục quản lý dược |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai/ Lọ/ Túi/ Ống |
15.000 |
45.000 |
675.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
73 |
PP2400070227 |
C048 |
Nozasul 2G |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VD-19649-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
50.000 |
1.000.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
74 |
PP2400070228 |
D005 |
Fabapoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-34009-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP DP trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
15.000 |
7.900 |
118.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
75 |
PP2400070229 |
C049 |
Cefodomid 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-24228-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
2.100 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
76 |
PP2400070234 |
C052 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
12.000 |
1.613 |
19.356.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
77 |
PP2400070235 |
B025 |
Celofin 200 |
Celecoxib |
200mg |
VN-19973-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.190 |
59.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
78 |
PP2400070237 |
A012 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
4.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
79 |
PP2400070238 |
A013 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
10.000 |
69.300 |
693.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
80 |
PP2400070239 |
A014 |
Pirolam |
Ciclopirox olamin |
10 mg/g |
VN-20311-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Dùng ngoài |
Gel |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
Nước SX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Nước xuất xưởng lô: Ba Lan |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
2.000 |
98.000 |
196.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
81 |
PP2400070240 |
A015 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
5.000 |
8.600 |
43.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
82 |
PP2400070241 |
B026 |
Difosfocin |
Citicolin |
1000mg/4ml |
VN-19823-16 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Mitim s.r.l. |
Ý |
Hộp 3 ống x 4ml |
Ống |
8.000 |
80.900 |
647.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 2 |
60 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
83 |
PP2400070242 |
C054 |
Citicolin 500 mg/2ml |
Citicolin |
500mg/2ml |
VD-33285-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
8.000 |
11.340 |
90.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
84 |
PP2400070243 |
C055 |
Camisept |
Clotrimazol |
100mg/200ml |
VD-20601-14 ( Cv gia hạn 302/QĐ-QLD ngày 27/4/2023) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần US pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 200ml |
Chai/Lọ |
1.000 |
88.000 |
88.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
85 |
PP2400070244 |
C056 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
VD-33535-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
CTCP DP Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ X 6 viên |
Viên |
3.000 |
6.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
86 |
PP2400070247 |
A016 |
Neo-Codion |
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia |
25 mg + 100 mg + 20 mg |
300111082223 (VN-18966-15) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.585 |
215.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
87 |
PP2400070249 |
C059 |
Goutcolcin |
Colchicin |
0,6mg |
893115145024 (VD-28830-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
978 |
39.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
88 |
PP2400070250 |
B028 |
Hornol |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP DP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.390 |
175.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
89 |
PP2400070251 |
D006 |
Deslora |
Desloratadin |
5mg |
VD-26406-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.575 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
90 |
PP2400070252 |
C060 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
60.000 |
1.340 |
80.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
91 |
PP2400070253 |
C061 |
Desloratadine |
Desloratadin |
0,5mg/ml; 40ml |
VD-33304-19 |
Uống |
Siro thuốc |
CTCP Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 40ml |
Chai/ Lọ/ Túi |
6.000 |
34.398 |
206.388.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
92 |
PP2400070255 |
C062 |
Shogmerc |
Dexibuprofen |
400mg |
893110255724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.168 |
6.504.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
93 |
PP2400070256 |
A017 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
10mg/2ml |
400112177623 (VN-19414-15) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Siegfried
Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 2ml |
Chai/ Lọ/ Túi/ Ống |
1.000 |
8.800 |
8.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
94 |
PP2400070257 |
A018 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15 ) |
Uống |
Viên |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
1.260 |
20.160.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
95 |
PP2400070258 |
C063 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
5mg/ml, 2ml |
VD-25308-16, CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10
ống x 2ml |
Ống/Lọ/Túi |
1.000 |
5.250 |
5.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
96 |
PP2400070260 |
A019 |
Elaria 100mg |
Diclofenac natri |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
14.500 |
72.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
97 |
PP2400070261 |
A020 |
Elaria |
Diclofenac Natri |
75mg/ 3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
4.000 |
9.900 |
39.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
98 |
PP2400070264 |
C066 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
8.000 |
625 |
5.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
99 |
PP2400070265 |
C067 |
Smecgim |
Dioctahedral smectit |
3g |
VD-25616-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
10.000 |
3.400 |
34.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
100 |
PP2400070267 |
C068 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
12.000 |
735 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
101 |
PP2400070268 |
A023 |
Vein Plus |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
24.000 |
3.192 |
76.608.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
102 |
PP2400070269 |
B030 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18
(893100263823) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.640 |
32.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
103 |
PP2400070270 |
C069 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16
(QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
470 |
1.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
104 |
PP2400070271 |
A024 |
Domperidona GP |
Domperidon |
10mg |
560110011423 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.097 |
43.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
105 |
PP2400070272 |
C070 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml; 30ml |
VD-26743-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
20.000 |
4.410 |
88.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
106 |
PP2400070273 |
C071 |
Vacodomtium 20 caps |
Domperidon |
20mg |
VD-32978-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
600 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
107 |
PP2400070274 |
C072 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
6.000 |
2.190 |
13.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
108 |
PP2400070275 |
D007 |
Drotusc Forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
1.050 |
27.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
109 |
PP2400070276 |
C073 |
Atirin 10 |
Ebastin |
10mg |
VD-26755-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
570 |
34.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
110 |
PP2400070277 |
B031 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.500 |
140.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
111 |
PP2400070278 |
C074 |
Enhydra 10/12.5 |
Enalapril maleat
+ Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-34004-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Trung ương 2 Dopharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.600 |
78.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
112 |
PP2400070279 |
A025 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin |
30mg/10ml |
300113029623 (VN-20793-17) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Laboratoire
Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Chai/ Lọ/ Túi/ Ống |
1.000 |
87.150 |
87.150.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
113 |
PP2400070280 |
A026 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/1ml |
VN-19221-15, CV gia hạn số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 1ml |
Chai/ Lọ/ Túi/ Ống |
2.000 |
57.750 |
115.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
114 |
PP2400070281 |
C075 |
Adrenaline-BFS 5mg |
Adrenalin (dưới
dạng Adrenalin
tartrat) |
5mg/5ml |
893110150724 (VD-27817-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
25.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
115 |
PP2400070282 |
C076 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024
(VD-27151-17)
(QĐ gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
1.255 |
12.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
116 |
PP2400070283 |
C077 |
Agi-Ery 500 |
Erythromycin |
500mg |
893110310624 (VD-18220-13) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
1.240 |
29.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
117 |
PP2400070284 |
E003 |
Recombinant Human Erythropoietin for Injection |
Recombinant Human erythropoietin (alpha) |
2000IU |
QLSP-1017-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd |
China |
Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
145.000 |
145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
118 |
PP2400070285 |
E004 |
Betahema |
rHu Erythropoietin beta |
2000IU/1ml |
QLSP-1145-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L |
Argentina |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
1.000 |
216.000 |
216.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
119 |
PP2400070286 |
C078 |
A.T Esomeprazol 20 inj |
Esomeprazol |
20mg |
VD-26744-17 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi. Ống dung môi 5ml: Natri clorid 0,9% |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
20.000 |
19.005 |
380.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
120 |
PP2400070287 |
C079 |
Etodolac DWP 300mg |
Etodolac |
300mg |
VD-35357-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.486 |
52.290.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
121 |
PP2400070288 |
C080 |
A.T Etodolac 500mg |
Etodolac |
500mg |
893110025024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, chai HDPE |
Viên |
3.000 |
4.998 |
14.994.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
122 |
PP2400070289 |
B032 |
SIMVOFIX 10/10 MG |
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 10 mg |
10mg + 10mg |
VN-23136-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.500 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
123 |
PP2400070290 |
C081 |
Vinfadin 40mg |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-32939-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
8.000 |
70.000 |
560.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
124 |
PP2400070291 |
A027 |
COLESTRIM SUPRA |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 (VN-18373-14) theo quyết định số: 777/QĐ-QLD V/v ban hành danh mục 191 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 115.2 |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
7.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
125 |
PP2400070292 |
C082 |
Hafenthyl 145mg |
Fenofibrat |
145mg |
893110409224 (VD-25971-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CT TNHH HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.100 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
126 |
PP2400070293 |
A028 |
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml |
Fentanyl |
0,5mg/10ml |
VN-21366-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 10ml |
Chai/ Lọ/ Túi/ Ống |
2.000 |
26.500 |
53.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
127 |
PP2400070294 |
A029 |
Fenilham |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-17888-14 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Chai/ Lọ/ Túi/ Ống |
3.000 |
13.650 |
40.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
128 |
PP2400070296 |
D008 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.890 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
129 |
PP2400070297 |
C084 |
Fexodinefast 180 |
Fexofenadin |
180mg |
VD-34226-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.090 |
87.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
130 |
PP2400070298 |
E005 |
Fexocinco |
Fexofenadin |
30mg/5ml; 60ml |
893100420123 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60ml |
Chai |
6.000 |
98.000 |
588.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
Nhóm 5 |
24 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
131 |
PP2400070299 |
C085 |
SaViFexo 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100070924
(VD-25775-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
735 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
132 |
PP2400070300 |
C086 |
Blizadon 200 |
Fluconazol |
200mg/100ml |
VD-34993-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 100ml |
Lọ |
500 |
130.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
133 |
PP2400070301 |
B033 |
Nomigrain |
Flunarizin |
5mg |
VN-15645-12; Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn độ |
Hộp 5 vỉ x 2 x 10 viên |
Viên |
40.000 |
987 |
39.480.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
134 |
PP2400070304 |
C089 |
FDP Medlac |
Fructose 1,6 diphosphat |
5g |
VD-18569-13
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 2547, Phụ lục I) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
3.000 |
264.600 |
793.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
135 |
PP2400070305 |
B034 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.080 |
21.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
136 |
PP2400070306 |
C090 |
Befucid |
Acid fusidic + Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat) |
(2% + 0,1%)/15g |
VD-29275-18 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
5.000 |
40.950 |
204.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
137 |
PP2400070307 |
C091 |
Pesancidin- H |
Fusidic acid + hydrocortison |
(200mg + 100mg)/10g |
VD-35414-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
6.000 |
53.490 |
320.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
138 |
PP2400070308 |
A030 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang |
Gedeon Richter |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.800 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
Nhóm 1 |
24 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
139 |
PP2400070309 |
A031 |
Remebentin 100 |
Gabapentin |
100mg |
VD-9825-10 ( Gia hạn số 62/ QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nang cứng |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.099 |
154.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
140 |
PP2400070312 |
C094 |
BFS-Galantamine 5.0 mg |
Galantamin hydrobromid |
5mg/5ml |
VD-29703-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
10.000 |
63.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
141 |
PP2400070313 |
A032 |
Gliclada 60mg modified -release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824 (VN- 21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
4.800 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
142 |
PP2400070314 |
D010 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin Hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
3.770 |
678.600.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
143 |
PP2400070315 |
E006 |
Glizym-M |
Gliclazide + Metformin Hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
3.300 |
528.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
144 |
PP2400070316 |
C095 |
Glimepirid |
Glimepirid |
1mg |
VD-35783-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
700 |
28.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
145 |
PP2400070317 |
C096 |
Forclamide |
Glimepiride |
3mg |
VD-19157-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
715 |
14.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
146 |
PP2400070318 |
B035 |
Vorifend 500 |
Glucosamin |
500mg |
893100421724
(VD-32594-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
147 |
PP2400070319 |
C097 |
Bidisamin 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng D- Glucosamin sulfat.2KCl tương đương Glucosamin base 392,6mg) |
500mg |
VD-28226-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
336 |
13.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
148 |
PP2400070320 |
A033 |
Dextrose |
Glucose |
5%/ 500ml |
VN-22248-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Greece |
Chai 500ml |
Chai |
5.000 |
20.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
149 |
PP2400070321 |
C098 |
Glucose 10% |
Glucose khan |
10g/100ml x 500ml |
893110118223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
1.000 |
11.298 |
11.298.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
150 |
PP2400070322 |
C099 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-28252-17
Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 62/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai/ Lọ/ Túi |
15.000 |
7.938 |
119.070.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
151 |
PP2400070323 |
C100 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g. Tuýp 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
4.000 |
6.930 |
27.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
152 |
PP2400070324 |
C101 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.199 |
87.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
153 |
PP2400070325 |
C102 |
Nitralmyl 0,3 |
Glyceryl trinitrat |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.600 |
64.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
154 |
PP2400070326 |
A034 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10mg/10ml |
VN-18845-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống/Lọ/Túi |
400 |
80.262 |
32.104.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
155 |
PP2400070327 |
C103 |
Heptaminol |
Heptaminol HCl |
187,8mg |
VD-23802-15 (Kèm QĐ số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
1.080 |
8.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
156 |
PP2400070329 |
A035 |
Polebufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
VN-21329-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
Nước SX: Ba Lan; Nước xuất xưởng lô: Ba Lan |
Hộp 1 lọ 120ml |
Lọ |
2.000 |
88.000 |
176.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
157 |
PP2400070330 |
C105 |
Vinbufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100232524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ/Gói |
2.000 |
17.000 |
34.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
158 |
PP2400070331 |
B036 |
Imruvat 5 |
Imidapril |
5mg |
VD-33999-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.650 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
159 |
PP2400070332 |
E007 |
INSUNOVA -G PEN |
Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml |
100IU/ml |
QLSP-907-15 kèm công văn số 1728/QLD-ĐK ngày 2/2/2016 V/v bổ sung quy cách đóng gói, thay đổi hạn dùng sản phẩm và công văn số 14039/QLD-ĐK ngày 19/08/2019 V/v thay đổi một số nội dung đôi với thuốc đã được cấp số đăng ký; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022); công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm. |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
4.000 |
222.000 |
888.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
160 |
PP2400070333 |
E008 |
Wosulin-R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
400UI/10ml |
890410092323
(SĐK cũ: VN-13426-11) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dich tiêm |
Wockhardt Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10 ml |
Lọ |
6.000 |
91.000 |
546.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
161 |
PP2400070334 |
A036 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan |
300UI/3ml |
QLSP-1112-18 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
4.000 |
152.000 |
608.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
162 |
PP2400070336 |
B037 |
Hatlop-300 |
Irbesartan |
300mg |
VD-27441-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
1.900 |
171.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
163 |
PP2400070337 |
B038 |
Irbezyd H 300/25 |
Irbesartan +
hydroclorothiazide |
300mg + 25mg |
VN-15750-12 (gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
10.860 |
1.303.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
164 |
PP2400070339 |
B039 |
ACNOTIN 20 |
Isotretinoin USP |
20mg |
VN-18371-14 kèm công văn số 3302/QLD-ĐK ngày 07/3/2016 V/v thay đổi tên, địa chỉ của nhà đăng ký và nhà sản xuất; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
13.000 |
156.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
165 |
PP2400070340 |
B040 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
6.500 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
166 |
PP2400070341 |
C106 |
Silver-GSV |
Isotretinoin |
20mg |
VD-35544-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
6.320 |
75.840.000 |
Công ty cổ phần Oceanpharma |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
167 |
PP2400070343 |
B041 |
Itranstad |
Itraconazol |
100mg |
VD-22671-15
Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 62/ QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
30.000 |
7.230 |
216.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
168 |
PP2400070344 |
C108 |
Itraconazole 100mg |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22,0%) |
100mg |
VD-33738-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
30.000 |
3.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
169 |
PP2400070345 |
B042 |
Ivaswift 5 |
Ivabradin |
5mg |
VN-22118-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ind-swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
2.125 |
42.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
170 |
PP2400070346 |
B043 |
Pizar-3 |
Ivermectin |
3mg |
893110103723
(VD-23282-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.000 |
44.900 |
44.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN |
Nhóm 2 |
36 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
171 |
PP2400070347 |
A037 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali chlorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Czech Republic |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.785 |
26.775.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
172 |
PP2400070349 |
C109 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên nén |
CTCP DP 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
745 |
7.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
173 |
PP2400070350 |
C110 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16
(QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
8.000 |
948 |
7.584.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
174 |
PP2400070351 |
C111 |
A.T Zinc siro |
Kẽm gluconat |
10mg/5ml |
893110202224
(VD-25649-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
60.000 |
1.617 |
97.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
175 |
PP2400070353 |
C113 |
Dozinco 15 mg |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 105mg) |
15mg |
VD-30019-18 QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD, ngày 03/04/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.082 |
64.920.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
176 |
PP2400070355 |
A040 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
10.000 |
47.500 |
475.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
177 |
PP2400070357 |
C115 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU/gói |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
50.000 |
840 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
178 |
PP2400070359 |
B044 |
Savi Lansoprazole 30 |
Lansoprazol |
30mg |
VD-21353-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.200 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
179 |
PP2400070360 |
C117 |
Beuticystine |
L-Cystin |
500mg |
893110564024
(SĐK cũ: VD-24220-16) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
30.000 |
1.800 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
180 |
PP2400070361 |
A041 |
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M |
Levobupivacain |
5mg/ml; 10ml |
VN-22960-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Bioindustria |
Ytaly |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống/Lọ/Túi/Gói |
500 |
109.497 |
54.748.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
Nhóm 1 |
24 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
181 |
PP2400070362 |
A042 |
Pollezin |
Levocetirizine dihydrochlorid |
5mg |
VN-20500-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
4.795 |
239.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
182 |
PP2400070363 |
C118 |
Aticizal |
Levocetirizin |
2,5mg/5ml |
VD-27797-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
CTCP DP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống nhựa x 5ml |
Ống |
40.000 |
5.985 |
239.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
183 |
PP2400070365 |
B045 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin natri |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
515 |
25.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
184 |
PP2400070366 |
C120 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100 mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
294 |
14.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
185 |
PP2400070367 |
A043 |
Lidocain |
Lidocain |
10%/38g |
599110011924
(VN-20499-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
200 |
159.000 |
31.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36
tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
186 |
PP2400070370 |
C122 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+0,018mg/1,8ml |
VD-21404-14
(QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
2.000 |
4.410 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
187 |
PP2400070371 |
A045 |
Emla |
Lidocain; Prilocain |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg |
VN-19787-16 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 tuýp 5g |
Tuýp |
1.000 |
44.545 |
44.545.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
188 |
PP2400070372 |
A046 |
Lisopress |
Lisinopril |
5mg |
599110013024(VN-21855-19) |
Uống |
Viên |
Gedeon Richter |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
3.360 |
100.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
Nhóm 1 |
36 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
189 |
PP2400070373 |
B046 |
Lisinopril / HCTZ STADA 20 mg/12.5 mg |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VD-36189-22 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.450 |
122.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
190 |
PP2400070374 |
A047 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
10 mg + 12,5 mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
191 |
PP2400070375 |
C123 |
UmenoHCT 20/25 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid |
20mg + 25mg |
VD-29133-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
4.200 |
672.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
192 |
PP2400070376 |
C124 |
Darleucin |
L-Isoleucin ; L-leucin; L-valin |
952mg, 1904mg,
1144mg |
VD-35629-22 |
Uống |
Cốm thuốc bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 4,67g |
Gói |
10.000 |
24.500 |
245.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
193 |
PP2400070377 |
A048 |
Morihepamin |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
7,58% |
VN-17215-13 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
2.000 |
116.632 |
233.264.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
194 |
PP2400070378 |
C125 |
Redtadin |
Loratadin |
75mg/75ml |
VD-30647-18 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
3.000 |
18.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
195 |
PP2400070379 |
C126 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
1.197 |
107.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
196 |
PP2400070381 |
C128 |
Dipartate |
Magnesi (dưới dạng Magnesi Aspartat) , Kali (dưới dạng Kali Aspartat ) |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.050 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
197 |
PP2400070382 |
C129 |
Gastrosanter |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 400 mg |
893100205824 (VD-26819-17) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CP DP Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
40.000 |
2.683 |
107.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
198 |
PP2400070383 |
C130 |
Alumag-S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
2,668g + 4,596g + 0,266g |
VD-20654-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
40.000 |
3.400 |
136.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
199 |
PP2400070384 |
C131 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 300mg + 30mg |
VD-32408-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
50.000 |
2.900 |
145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
200 |
PP2400070385 |
C132 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
15%/10ml |
VD-19567-13;
Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 574/ QĐ-QLD đến ngày 26/09/2027 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống/Lọ/Túi |
3.000 |
2.898 |
8.694.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
201 |
PP2400070386 |
C133 |
Mannitol |
Manitol |
20%/250ml |
VD-23168-15
Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 574/ QĐ-QLD đến ngày 26/09/2027 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai/ Lọ/ Túi |
600 |
19.110 |
11.466.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
202 |
PP2400070387 |
C134 |
Lucikvin |
Meclofenoxat HCl |
250mg |
893110339324
(VD-31252-18)
(QĐ gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD- 24904-16) |
Lọ |
10.000 |
45.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng; Ống nước cất tiêm 5ml: 48 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
203 |
PP2400070388 |
A049 |
Methycobal Injection 500 µg |
Mecobalamin |
0,5mg/ml |
499110027323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Nipro Pharma Corporation Ise Plant |
Nhật |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
36.383 |
218.298.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
204 |
PP2400070389 |
E010 |
MEBAAL 1500 |
Mecobalamin |
1500mcg |
890110035423 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.900 |
145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
30 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
205 |
PP2400070390 |
E011 |
Reamberin |
Meglumin natri succinat |
6g/400ml |
VN-19527-15
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
8.000 |
152.700 |
1.221.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 5 |
60 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
206 |
PP2400070391 |
B047 |
MetSwift XR 750 |
Metformin hydroclorid |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
1.700 |
51.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
207 |
PP2400070392 |
C135 |
Itameskexin |
Methocarbamol |
1000mg/10ml |
893110582524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
500 |
95.000 |
47.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
208 |
PP2400070393 |
A050 |
Elitan |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VN-19239-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống/Lọ/Túi |
2.000 |
14.200 |
28.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
209 |
PP2400070394 |
A051 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
50mg |
599110027223 (VN-18891-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
30.000 |
2.322 |
69.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
210 |
PP2400070395 |
A052 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
11.880 |
59.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36
tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
211 |
PP2400070397 |
E012 |
Vadikiddy |
Miconazole |
2% |
VD-35641-22 |
Dùng ngoài |
Gel rơ miệng họng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
4.000 |
25.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
212 |
PP2400070399 |
A054 |
Midazolam Rotexmedica 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/1ml |
VN-20862-17; CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Chai/ Lọ/ Túi/ Ống |
3.000 |
19.000 |
57.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
213 |
PP2400070400 |
C136 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) |
5mg (5,56mg)/1ml |
VD-27704-17
(893112265523) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
15.750 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
214 |
PP2400070401 |
C137 |
Vinocyclin 100 |
Minocyclin |
100mg |
VD-29071-18
Gia hạn theo QĐ: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP DP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
14.800 |
74.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
215 |
PP2400070402 |
C138 |
Vinocyclin 50 |
Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydrochlorid) 50 mg |
50mg |
VD-29820-18
Gia hạn theo QĐ: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP DP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
7.500 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
216 |
PP2400070403 |
C139 |
Heraprostol |
Misoprostol |
100mcg |
VD-35257-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
3.310 |
26.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
217 |
PP2400070406 |
C141 |
Adacast |
Mometasone furoate |
50mcg/0,1ml - 0,05% (kl/tt); Lọ 120 liều |
VD-36193-22 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
300 |
119.000 |
35.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
218 |
PP2400070407 |
E014 |
A.T MOMETASONE FUROATE 0,1% |
Mometason furoat |
0,1%;15g |
VD-35422-21 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15 g |
Tuýp |
6.000 |
55.000 |
330.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
219 |
PP2400070408 |
C142 |
A.T MOMETASONE FUROATE 0,1% |
Mometasone Furoate |
1mg/g, 15gam |
VD-35422-21 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15 g |
Tuýp |
6.000 |
55.000 |
330.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
220 |
PP2400070409 |
B049 |
Monte-H4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
VN-18705-15 |
Uống |
Viên nén nhai |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
930 |
37.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
221 |
PP2400070410 |
A055 |
Opiphine |
Morphin |
10mg/1ml |
VN-19415-15, CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Siegfried
Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống/Lọ/Túi |
2.000 |
27.930 |
55.860.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
222 |
PP2400070411 |
C143 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydrochlorid |
10mg/1ml |
VD-24315-16, CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
7.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
223 |
PP2400070412 |
A056 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
5mg/ml; 5ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
5.000 |
79.000 |
395.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
224 |
PP2400070413 |
B050 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
20mg/g; 5g |
VN-21777-19 (Có công văn gia hạn đến 31.12.2024) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
9.000 |
37.500 |
337.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
225 |
PP2400070414 |
B051 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
20mg/g; 15g |
VN-21777-19 (Có công văn gia hạn đến 31.12.2024) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
9.000 |
98.000 |
882.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
226 |
PP2400070415 |
C144 |
Skinrocin |
Mupirocin |
100mg/5g |
893100303223 (VD-29213-18) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
CTCP DP VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
7.000 |
35.000 |
245.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
227 |
PP2400070416 |
C145 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
29.400 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
228 |
PP2400070418 |
B052 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VN-21747-19 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa |
Chai nhựa 500ml |
Chai/ Lọ/ Túi |
20.000 |
12.480 |
249.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
229 |
PP2400070419 |
C146 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
20.000 |
1.345 |
26.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
230 |
PP2400070420 |
C147 |
Nasolspray |
Natri chlorid |
450mg/50ml |
VD-23188-15 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 70ml |
Chai |
8.000 |
12.500 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
231 |
PP2400070421 |
C148 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
4,5g/500ml x 500ml |
893110118523 |
Dùng ngoài |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẩu thuật |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
15.000 |
6.825 |
102.375.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
232 |
PP2400070422 |
C149 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110039623
( VD-21954-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai/ Lọ/ Túi |
40.000 |
5.709 |
228.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
233 |
PP2400070423 |
C150 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
30.000 |
6.258 |
187.740.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
234 |
PP2400070424 |
C151 |
Glucolyte-2 |
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sullat + kẽm sulfat + dextrose |
(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml |
VD-25376-16 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
20.000 |
17.000 |
340.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
Nhóm 4 |
48 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
235 |
PP2400070426 |
C153 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
8.000 |
39.000 |
312.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
236 |
PP2400070427 |
A058 |
Depakine Chrono |
Natri Valproate, Acid Valproic |
333 mg + 145 mg |
VN-16477-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
10.000 |
6.972 |
69.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
237 |
PP2400070428 |
A059 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
4.000 |
41.800 |
167.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
238 |
PP2400070429 |
C154 |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
4.000 |
37.000 |
148.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
239 |
PP2400070430 |
C155 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(VD-30606-18)
(QĐ gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
4.580 |
9.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
240 |
PP2400070433 |
A060 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
1.000 |
150.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
241 |
PP2400070435 |
C157 |
Itamecardi 10 |
Nicardipin |
10mg/10ml |
893110582324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
600 |
82.000 |
49.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
242 |
PP2400070437 |
B054 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.450 |
172.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
243 |
PP2400070438 |
C159 |
Mitinicor 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110260624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.995 |
99.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
244 |
PP2400070439 |
C160 |
Nildacil 10 |
Nicorandil |
10mg |
893110261024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.814 |
140.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
245 |
PP2400070440 |
A062 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.165 |
9.495.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
246 |
PP2400070441 |
C161 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
500 |
50.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
247 |
PP2400070443 |
A063 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline |
4mg/4ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 4ml |
Ống |
600 |
35.250 |
21.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
248 |
PP2400070444 |
C163 |
A.T Nodradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
600 |
12.600 |
7.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
249 |
PP2400070445 |
C164 |
BFS-Noradrenaline 10mg |
Nor-adrenalin (dưới dạng Nor-adrenalin tartrat 20mg) |
10mg/10ml |
VD-26771-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
145.000 |
29.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
250 |
PP2400070446 |
C165 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già đậm đặc (50%) |
1,2g/20ml |
VD-33500-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
12.000 |
1.890 |
22.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
251 |
PP2400070447 |
A064 |
Polygynax |
Nystatin + Neomycin + polymyxin B |
100.000UI+ 35.000UI + 35.000UI |
300110010524 (VN-21788-19) |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Catalent France Beinheim S.A |
France |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
6.000 |
9.500 |
57.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
252 |
PP2400070448 |
C166 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
500 |
80.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
253 |
PP2400070450 |
C167 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-31215-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
4.000 |
95.000 |
380.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
254 |
PP2400070451 |
C168 |
Degas |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron HCl) |
8mg/4ml |
893110375023
(VD-25534-16)
(QĐ gia hạn 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
2.000 |
10.200 |
20.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
255 |
PP2400070452 |
C169 |
Ortizole |
Ornidazol |
500mg |
VD-34509-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 06 viên |
Viên |
2.000 |
18.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
256 |
PP2400070455 |
C170 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10UI/1ml |
893114039523
(VD-26323-17)
(QĐ Gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
6.489 |
32.445.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
257 |
PP2400070457 |
C172 |
Bakidol 160 |
Paracetamol |
160mg |
893100392524
(VD-29072-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
50.000 |
2.100 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
258 |
PP2400070459 |
C174 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
1.680 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
259 |
PP2400070460 |
C175 |
Bakidol Extra 250/2 |
Acetaminophen + Clorpheniramin maleat |
250mg+2mg |
VD-22506-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống, x 5ml |
Ống |
30.000 |
2.100 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
260 |
PP2400070461 |
C176 |
Dopagan- Codein Effervescent |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-30015-18 QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD, ngày 03/04/2023 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
90.000 |
1.450 |
130.500.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
261 |
PP2400070463 |
C178 |
Perindopril 4 |
Perindopril |
4mg |
VD-35412-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
250 |
12.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
262 |
PP2400070465 |
A069 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin hydroclorid |
100mg/2ml |
VN-19062-15;
CV Gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 2ml |
Chai/ Lọ/ Túi/ Ống |
1.200 |
19.500 |
23.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
263 |
PP2400070466 |
A070 |
Otipax |
Phenazone + Lidocaine hydrochloride |
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) |
VN-18468-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt |
Lọ |
6.000 |
54.000 |
324.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
264 |
PP2400070468 |
C180 |
Vitamin K1 1 mg/1ml |
Vitamin K1 |
1mg/ml |
VD-18908-13
(893110344423) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
8.000 |
1.250 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
265 |
PP2400070471 |
C182 |
Dasoltac 400 |
Piracetam |
400mg/8ml |
893110207624 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 24 ống x 8ml |
Ống |
80.000 |
4.200 |
336.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
266 |
PP2400070472 |
E015 |
Pit-Stat Tablet 1 mg |
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) |
1mg |
893110465823
(DG3-1-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: CCL Pharmaceuticals Pvt Ltd; Cơ sở đóng gói cấp 2: Công ty Cổ phần dược phẩm Am Vi |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
9.500 |
19.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
267 |
PP2400070473 |
C183 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
(4mg + 3mg)/ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống. Ống nhựa 10ml |
Ống/Lọ |
8.000 |
63.000 |
504.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
268 |
PP2400070475 |
C185 |
Povidon iod 10% |
Povidon iod |
2g/20ml |
VD-21325-14 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
2.000 |
44.602 |
89.204.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
269 |
PP2400070476 |
B055 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin |
10mg |
VD-25265-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.200 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
Nhóm 2 |
36 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
270 |
PP2400070477 |
A072 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg/1ml |
VN-16898-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
800 |
20.150 |
16.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
48 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
271 |
PP2400070480 |
A075 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
1.200 |
24.999 |
29.998.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
272 |
PP2400070481 |
B056 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
1.200 |
24.780 |
29.736.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
273 |
PP2400070483 |
C187 |
Racedagim 10 |
Racecadotril |
10mg |
893110431424 (VD-24711-16) |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói 1g |
Gói |
20.000 |
3.450 |
69.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
274 |
PP2400070484 |
A076 |
Ramipril-AC 2,5 mg |
Ramipril |
2,5mg |
VN-23268-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.990 |
199.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
275 |
PP2400070486 |
C188 |
Metoxa |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
893110380323
(VD-29380-18) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
6.000 |
65.000 |
390.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
276 |
PP2400070487 |
A077 |
Ringer's Lactate |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g; Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08 g) 0,1g |
500ml |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
15.000 |
19.950 |
299.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
277 |
PP2400070488 |
C189 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15
Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 62/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai/ Lọ/ Túi/ Ống |
20.000 |
6.920 |
138.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
278 |
PP2400070489 |
B058 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
44.900 |
44.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
279 |
PP2400070490 |
C190 |
Rocuronium 25mg |
Rocuronium bromid |
25mg/2,5ml |
VD-35272-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10.000 |
21.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
280 |
PP2400070491 |
C191 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromide |
50mg/5ml |
893114281823 (VD-26775-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
41.000 |
20.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
281 |
PP2400070494 |
A079 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022)) |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
6.780 |
406.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
282 |
PP2400070495 |
C193 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10 mũ 9 CFU |
893400306424
(QLSP-946-16) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0g |
Gói |
60.000 |
4.116 |
246.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
283 |
PP2400070496 |
C194 |
Atisalbu |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
2mg/5ml |
893115277823 (VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
8.000 |
3.990 |
31.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
284 |
PP2400070497 |
A080 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
1.000 |
50.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
285 |
PP2400070498 |
C195 |
Vinsalpium |
salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
VD-33654-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
9.000 |
12.600 |
113.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
286 |
PP2400070499 |
C196 |
Atisaltolin 5 mg/2,5ml |
Salbutamol sulfat |
5mg/ 2,5ml |
893115025424 |
Đường hô hấp |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
Ống |
6.000 |
8.400 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
287 |
PP2400070500 |
C197 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Đường hô hấp |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
Ống |
6.000 |
4.410 |
26.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
288 |
PP2400070501 |
B059 |
Asosalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(30mg + 0,5mg)/g x 30g |
"531110404223
(VN-20961-18)" |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd.Skopje |
Cộng hòa Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
9.000 |
95.000 |
855.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
289 |
PP2400070502 |
C198 |
Fogyma |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxyd polymaltose) |
50mg/10ml |
893100105624 (VD-22658-15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
80.000 |
7.500 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
290 |
PP2400070504 |
C200 |
Fefolic DWP 322mg/350mcg |
Sắt fumarat (tương ứng sắt 100mg); Acid folic |
322mg/350mcg |
VD-35844-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
798 |
23.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
291 |
PP2400070505 |
A081 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
50mg + 1,33mg + 0,7mg |
VN-19096-15 (CV gia hạn 265/QĐ-QLD) |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
France |
Hộp 2 vỉ x 10 ống |
Ống |
90.000 |
5.150 |
463.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
292 |
PP2400070506 |
C201 |
Sazasuger 2,5 |
Saxagliptin |
2,5mg |
VD-36162-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCPDP Trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
8.400 |
756.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
293 |
PP2400070507 |
A082 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
20 |
7.820.000 |
156.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
294 |
PP2400070508 |
C202 |
Simbe |
Simvastatin + ezetimibe |
10mg + 10mg |
VD-33164-19 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.060 |
53.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
295 |
PP2400070511 |
B061 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
VD-25262-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
2.310 |
18.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
296 |
PP2400070512 |
E016 |
Cytoflavin |
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat |
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/ 10ml |
VN-22033-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
12.000 |
129.000 |
1.548.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
297 |
PP2400070513 |
C204 |
A.T Sucralfate |
Sucralfat |
1g |
893100148024 (VD-25636-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói , hộp 50 gói x 5g |
Gói |
40.000 |
1.845 |
73.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
298 |
PP2400070514 |
C205 |
Supertrim |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-23491-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,6g |
Gói |
50.000 |
1.890 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
299 |
PP2400070515 |
C206 |
Sutagran 25 |
Sumatriptan |
25mg |
893110145724 (VD-30287-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
30.000 |
7.350 |
220.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
300 |
PP2400070517 |
C208 |
Tacrolim 0,1% |
Tacrolimus |
0,1%/10g |
893110232823 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi
da |
CTCP Dược Phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10
gam |
Tuýp |
2.000 |
64.000 |
128.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
301 |
PP2400070518 |
B062 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir disoproxil
fumarate 300mg |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
2.400 |
480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
302 |
PP2400070519 |
C209 |
Bifitacine |
Terbinafin |
250mg |
VD-34497-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
40.000 |
6.990 |
279.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
303 |
PP2400070520 |
C210 |
Star-GSV |
Terbinafin
hydroclorid |
1%/10g |
VD-36134-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
8.000 |
19.900 |
159.200.000 |
Công ty cổ phần Oceanpharma |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
304 |
PP2400070521 |
B063 |
Tenafine cream |
Terbinafine hydrocloride |
150mg/15g |
VN-21848-19 |
Dùng ngoài |
Kem |
Dae Hwa Pharmaceutical Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
8.000 |
68.000 |
544.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
305 |
PP2400070522 |
C211 |
Terpincold |
Terpin hydrat + Codein |
100mg + 15mg |
VD-28955-18 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
90.000 |
610 |
54.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
306 |
PP2400070523 |
C212 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
893110174124 (VD-27216-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
525 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
307 |
PP2400070526 |
C214 |
Suztine 4 |
Tizanidine (dưới dạng Tizanidin hydrochlorid 4,57 mg) |
4mg |
893110289823 (VD-28996-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.974 |
9.870.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
308 |
PP2400070527 |
A084 |
Tobrex |
Tobramycin |
3mg/ml |
VN-19385-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
5.000 |
39.999 |
199.995.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
309 |
PP2400070528 |
C215 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason natri phosphat |
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
4.000 |
6.384 |
25.536.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
310 |
PP2400070530 |
A085 |
Erylik |
Tretinoin + erythromycin |
(0,025% + 4%)/30g |
VN-10603-10 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
1.000 |
113.000 |
113.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24
tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
311 |
PP2400070531 |
C216 |
Eryne |
Tretinoin + erythromycin |
(0,025%+ 4%)/10g |
VD-25949-16
(Công văn gia hạn: QĐ số 62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2.000 |
30.900 |
61.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
312 |
PP2400070536 |
B066 |
Evinale gel |
Tyrothricin |
1mg/g, 10g |
VN-20539-17 (Có CV gia hạn đến hết 31/12/2024) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Korea Arlico Pharm. Co.,Ltđ |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
6.000 |
86.000 |
516.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
313 |
PP2400070537 |
B067 |
RIOSART HCT 80+12.5MG |
Valsartan; Hydrochlorothiazide |
80 + 12.5mg |
VN-15599-12 kèm công văn số 8998/QLD-ĐK ngày 27/06/2017 V/v thay đổi: tên và các ghi địa chỉ nhà sản xuất, công ty đăng ký tên thuốc, mẫu nhãn và HDSD và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.280 |
45.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
314 |
PP2400070538 |
A088 |
Cavinton |
Vinpocetine |
10mg/2ml |
VN-9211-09 |
Tiêm |
thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
18.900 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
315 |
PP2400070539 |
C217 |
Vinphaton |
Vinpocetin |
10mg/2ml |
893110376023
(VD-25831-16)
(QĐ gia hạn 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
2.740 |
13.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
316 |
PP2400070540 |
C218 |
AD Tamy |
Vitamin A + D3 |
2000UI + 250UI |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
CTCPDP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
560 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
30 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
317 |
PP2400070541 |
B068 |
Scanneuron |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110352423
(VD-22677-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
1.200 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
318 |
PP2400070542 |
B069 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-35073-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
1.190 |
107.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
319 |
PP2400070543 |
C219 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
VD-30758-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
126 |
15.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
60 |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
320 |
PP2400070545 |
B070 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E acetat |
400mg |
VN-17386-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd.- Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.850 |
18.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
|
321 |
PP2400070546 |
C221 |
Biosoft |
Biotin (vitamin H) |
10mg |
893100203824 (VD-29705-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
6.000 |
3.990 |
23.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
30 tháng |
24 tháng |
399/QĐ-BVPDLTWQL |
26/09/2024 |
Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |