Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc năm 2024-2026 của Bệnh viện Phong - Da liễu TW Quỳnh Lập
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:00 29/07/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:24 29/07/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
80
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400070143 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 69.180.000 69.180.000 0
2 PP2400070144 Acetyl leucin vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 120 12.228.000 150 350.760.000 350.760.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 13.022.040 150 372.000.000 372.000.000 0
3 PP2400070145 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.522.216 150 690.000.000 690.000.000 0
4 PP2400070146 Acetylcystein vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 972.198 150 32.200.000 32.200.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 32.600.000 32.600.000 0
5 PP2400070147 Acetylcystein vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 50.000.000 150 13.500.000 13.500.000 0
6 PP2400070148 Acetylcystein vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.522.216 150 18.000.000 18.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 2.268.450 150 12.180.000 12.180.000 0
7 PP2400070149 Acetylcystein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 14.688.720 150 28.728.000 28.728.000 0
8 PP2400070150 Acetylsalicylic acid vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 50.000.000 150 10.200.000 10.200.000 0
9 PP2400070151 Acetylsalicylic acid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 11.870.100 150 13.230.000 13.230.000 0
10 PP2400070152 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 19.080.270 150 189.980.000 189.980.000 0
vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 120 27.000.000 165 190.000.000 190.000.000 0
11 PP2400070153 Aciclovir vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 36.868.800 150 40.500.000 40.500.000 0
12 PP2400070154 Aciclovir vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 17.859.798 150 6.560.000 6.560.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 36.868.800 150 6.080.000 6.080.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 6.560.000 6.560.000 0
13 PP2400070155 Aciclovir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.043.960 150 6.688.000 6.688.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 14.567.370 150 19.328.000 19.328.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 9.600.000 9.600.000 0
14 PP2400070156 Acid amin vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 48.113.250 150 402.500.000 402.500.000 0
15 PP2400070157 Acid amin vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 48.113.250 150 364.000.000 364.000.000 0
16 PP2400070158 Acid amin vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 48.113.250 150 252.000.000 252.000.000 0
17 PP2400070160 Acid fusidic vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 300.300.000 300.300.000 0
vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 120 13.474.050 150 256.000.000 256.000.000 0
18 PP2400070161 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 48.113.250 150 729.000.000 729.000.000 0
19 PP2400070162 Adapalen vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 45.610.500 150 9.900.000 9.900.000 0
20 PP2400070163 Adapalen; Hydrous Benzoyl Peroxide ; vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 120 17.183.100 150 12.500.000 12.500.000 0
21 PP2400070165 Adapalene + Clindamycin vn0106114423 Công ty cổ phần Oceanpharma 120 3.693.000 150 9.800.000 9.800.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 45.610.500 150 6.800.000 6.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 9.500.000 9.500.000 0
22 PP2400070166 Adenosin triphosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 36.000.000 150 80.000.000 80.000.000 0
23 PP2400070167 Aescinat natri vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 8.995.500 150 504.000.000 504.000.000 0
24 PP2400070168 Allopurinol vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 40.000.000 160 78.750.000 78.750.000 0
25 PP2400070170 Alverin cifrat + simethicon vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 37.275.000 37.275.000 0
26 PP2400070171 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 5.044.650 150 171.360.000 171.360.000 0
27 PP2400070172 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 5.044.650 150 45.000.000 45.000.000 0
28 PP2400070174 Ambroxol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 17.859.798 150 31.500.000 31.500.000 0
vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 19.080.270 150 58.470.000 58.470.000 0
vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 120 27.000.000 165 58.500.000 58.500.000 0
29 PP2400070175 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 5.044.650 150 8.750.000 8.750.000 0
30 PP2400070177 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 36.000.000 150 12.000.000 12.000.000 0
vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 2.939.910 150 11.991.000 11.991.000 0
31 PP2400070178 Amlodipin vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 50.000.000 150 81.600.000 81.600.000 0
32 PP2400070179 Amlodipin + losartan vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 120 41.000.000 150 416.000.000 416.000.000 0
33 PP2400070180 Amoxicilin+ Acid clavulanic vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 179.976.000 179.976.000 0
34 PP2400070181 Amoxicilin+ Acid clavulanic vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 204.120.000 204.120.000 0
35 PP2400070182 Amoxicilin+ Acid clavulanic vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 120 12.228.000 150 163.200.000 163.200.000 0
36 PP2400070183 Apixaban vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 120 945.000 150 44.000.000 44.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 39.000.000 39.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.415.000 150 36.000.000 36.000.000 0
37 PP2400070184 Atorvastatin + ezetimibe vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 5.625.000 150 192.000.000 192.000.000 0
vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 19.080.270 150 194.970.000 194.970.000 0
vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 120 27.000.000 165 195.000.000 195.000.000 0
38 PP2400070186 Atorvastatin + ezetimibe vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 205.500.000 205.500.000 0
39 PP2400070187 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.522.216 150 2.580.000 2.580.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 17.859.798 150 2.580.000 2.580.000 0
40 PP2400070188 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 11.870.100 150 37.275.000 37.275.000 0
vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 19.080.270 150 46.250.000 46.250.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 14.688.720 150 44.625.000 44.625.000 0
41 PP2400070189 Azithromycin vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 50.000.000 150 105.000.000 105.000.000 0
42 PP2400070190 Azithromycin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 276.000.000 276.000.000 0
43 PP2400070191 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 36.000.000 150 210.000.000 210.000.000 0
44 PP2400070194 Beclometason (dipropional) vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 8.995.500 150 16.800.000 16.800.000 0
45 PP2400070195 Betahistin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 14.853.300 150 17.190.000 17.190.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 50.000.000 150 19.500.000 19.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.415.000 150 15.930.000 15.930.000 0
46 PP2400070196 Betamethason (dưới dạng betametason dipropionat); Acid salicylic vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 120 17.183.100 150 240.000.000 240.000.000 0
47 PP2400070197 Betamethason (dưới dạng betametason dipropionat); Acid salicylic vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 120 17.183.100 150 60.000.000 60.000.000 0
48 PP2400070198 Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 45.610.500 150 430.500.000 430.500.000 0
49 PP2400070200 Bilastin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 11.870.100 150 280.980.000 280.980.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 9.791.250 150 300.000.000 300.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 36.868.800 150 289.800.000 289.800.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 22.076.000 180 354.000.000 354.000.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 7.065.000 150 335.400.000 335.400.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 23.826.300 150 390.000.000 390.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 120 6.300.000 150 360.000.000 360.000.000 0
50 PP2400070201 Bismuth vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 8.478.000 150 148.000.000 148.000.000 0
51 PP2400070202 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 2.939.910 150 144.000.000 144.000.000 0
52 PP2400070203 Bromhexin hydroclorid vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 120 12.659.400 150 188.600.000 188.600.000 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 120 17.154.000 150 188.000.000 188.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 14.688.720 150 179.760.000 179.760.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 36.868.800 150 178.400.000 178.400.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 188.000.000 188.000.000 0
53 PP2400070204 Bromhexin hydroclorid vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 120 17.154.000 150 13.495.000 13.495.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 14.688.720 150 12.495.000 12.495.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 1.851.000 150 15.000.000 15.000.000 0
54 PP2400070205 Budesonid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 83.004.000 83.004.000 0
55 PP2400070206 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 36.000.000 150 63.000.000 63.000.000 0
56 PP2400070207 Budesonid + formoterol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 11.020.000 11.020.000 0
57 PP2400070209 Calci carbonat + vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 11.870.100 150 23.940.000 23.940.000 0
58 PP2400070210 Calci clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.522.216 150 3.300.000 3.300.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.043.960 150 3.352.000 3.352.000 0
59 PP2400070211 Calcipotriol vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 4.290.000 150 144.000.000 144.000.000 0
60 PP2400070212 Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol hydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 173.250.000 173.250.000 0
61 PP2400070213 Calcipotriol + Betamethason dipropionat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 36.000.000 150 172.500.000 172.500.000 0
62 PP2400070214 Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 14.688.720 150 173.880.000 173.880.000 0
63 PP2400070215 Carbazochrom vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 36.000.000 150 126.000.000 126.000.000 0
64 PP2400070216 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 14.688.720 150 49.980.000 49.980.000 0
65 PP2400070217 Carbocisteine (micronized) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 12.497.850 150 15.900.000 15.900.000 0
66 PP2400070218 Carvedilol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 14.688.720 150 56.700.000 56.700.000 0
67 PP2400070219 Cefaclor vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 120 27.000.000 165 76.600.000 76.600.000 0
68 PP2400070220 Cefadroxil vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 144.000.000 144.000.000 0
69 PP2400070221 Cefamandol vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 198.000.000 198.000.000 0
70 PP2400070222 Cefdinir vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 15.046.875 150 102.000.000 102.000.000 0
71 PP2400070223 Cefdinir vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 36.868.800 150 249.600.000 249.600.000 0
72 PP2400070224 Cefixim vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 8.995.500 150 75.000.000 75.000.000 0
73 PP2400070225 Cefoperazon vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 120 12.228.000 150 274.000.000 274.000.000 0
74 PP2400070226 Cefoperazon vn2902054511 CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT 120 11.985.000 150 675.000.000 675.000.000 0
75 PP2400070227 Cefoperazon + sulbactam vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 15.000.000 150 1.000.000.000 1.000.000.000 0
76 PP2400070228 Cefpodoxim vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 118.500.000 118.500.000 0
77 PP2400070229 Cefpodoxim vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 11.935.200 150 120.000.000 120.000.000 0
vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 40.000.000 160 166.800.000 166.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 9.791.250 150 163.200.000 163.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.043.960 150 50.400.000 50.400.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 120 3.375.000 150 146.880.000 146.880.000 0
78 PP2400070234 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.043.960 150 19.356.000 19.356.000 0
79 PP2400070235 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.415.000 150 59.500.000 59.500.000 0
80 PP2400070237 Cetirizine vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 9.697.500 150 144.000.000 144.000.000 0
81 PP2400070238 Choline Alfoscerate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 693.000.000 693.000.000 0
82 PP2400070239 Ciclopiroxolamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 196.000.000 196.000.000 0
83 PP2400070240 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.415.000 150 43.000.000 43.000.000 0
84 PP2400070241 Citicolin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 13.080.000 150 648.000.000 648.000.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 19.369.500 150 655.200.000 655.200.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 23.826.300 150 647.200.000 647.200.000 0
85 PP2400070242 Citicolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 13.022.040 150 90.720.000 90.720.000 0
86 PP2400070243 Clotrimazol vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 40.000.000 160 88.000.000 88.000.000 0
vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 19.080.270 150 68.000.000 68.000.000 0
87 PP2400070244 Clotrimazol vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 18.000.000 18.000.000 0
88 PP2400070247 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 19.369.500 150 215.100.000 215.100.000 0
89 PP2400070249 Colchicin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 39.120.000 39.120.000 0
90 PP2400070250 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 175.600.000 175.600.000 0
91 PP2400070251 Desloratadin vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 120 27.000.000 165 94.500.000 94.500.000 0
92 PP2400070252 Desloratadin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 120 9.447.741 150 80.400.000 80.400.000 0
vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 120 12.659.400 150 95.400.000 95.400.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 3.411.000 150 90.720.000 90.720.000 0
93 PP2400070253 Desloratadin vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 48.113.250 150 206.388.000 206.388.000 0
94 PP2400070255 Dexibuprofen vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 246.645 150 6.504.000 6.504.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 36.000.000 150 17.955.000 17.955.000 0
95 PP2400070256 Diazepam vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 19.080.270 150 8.800.000 8.800.000 0
96 PP2400070257 Diazepam vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 19.080.270 150 20.160.000 20.160.000 0
97 PP2400070258 Diazepam vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 19.080.270 150 5.250.000 5.250.000 0
98 PP2400070259 Diazepam vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 19.080.270 150 3.600.000 3.600.000 0
99 PP2400070260 Diclofenac vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 120 7.586.460 150 72.500.000 72.500.000 0
100 PP2400070261 Diclofenac natri vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 120 7.586.460 150 39.600.000 39.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 72.264.000 72.264.000 0
101 PP2400070264 Digoxin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 23.826.300 150 5.000.000 5.000.000 0
102 PP2400070265 Dioctahedral smectit vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 34.000.000 34.000.000 0
103 PP2400070266 Diosmectit vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 48.972.000 48.972.000 0
104 PP2400070267 Diosmectit vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 36.868.800 150 8.820.000 8.820.000 0
105 PP2400070268 Diosmin + hesperidin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 17.859.798 150 76.608.000 76.608.000 0
106 PP2400070269 Diosmin + hesperidin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 13.022.040 150 32.800.000 32.800.000 0
107 PP2400070270 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.522.216 150 1.410.000 1.410.000 0
108 PP2400070271 Domperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 36.868.800 150 43.880.000 43.880.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 72.520.000 72.520.000 0
109 PP2400070272 Domperidon vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 120 9.447.741 150 88.200.000 88.200.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 90.000.000 90.000.000 0
110 PP2400070273 Domperidon vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 40.000.000 160 24.000.000 24.000.000 0
111 PP2400070274 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.522.216 150 13.140.000 13.140.000 0
112 PP2400070275 Drotaverin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 14.688.720 150 27.300.000 27.300.000 0
113 PP2400070276 Ebastine vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 120 9.447.741 150 34.200.000 34.200.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 8.478.000 150 282.000.000 282.000.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 50.000.000 150 264.000.000 264.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 12.798.000 150 299.400.000 299.400.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 37.800.000 37.800.000 0
114 PP2400070277 Enalapril + Hydrochlorothiazid vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 120 41.000.000 150 140.000.000 140.000.000 0
115 PP2400070278 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 15.046.875 150 78.000.000 78.000.000 0
116 PP2400070279 Ephedrin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 17.859.798 150 103.950.000 103.950.000 0
vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 19.080.270 150 87.150.000 87.150.000 0
117 PP2400070280 Ephedrin vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 19.080.270 150 115.500.000 115.500.000 0
118 PP2400070281 Epinephrin (adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 36.000.000 150 50.000.000 50.000.000 0
119 PP2400070282 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.522.216 150 12.550.000 12.550.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.043.960 150 12.840.000 12.840.000 0
120 PP2400070283 Erythromycin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 29.760.000 29.760.000 0
121 PP2400070284 Erythropoietin (alpha) vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 120 7.586.460 150 145.000.000 145.000.000 0
122 PP2400070285 Erythropoietin beta vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 120 7.586.460 150 216.000.000 216.000.000 0
123 PP2400070286 Esomeprazol vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 48.113.250 150 380.100.000 380.100.000 0
124 PP2400070287 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 14.688.720 150 52.290.000 52.290.000 0
125 PP2400070288 Etodolac vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 2.939.910 150 14.994.000 14.994.000 0
126 PP2400070289 Ezetimibe + Simvastatin vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 50.000.000 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 9.411.000 150 70.000.000 70.000.000 0
127 PP2400070290 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.522.216 150 560.000.000 560.000.000 0
128 PP2400070291 Fenofibrat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 9.411.000 150 280.000.000 280.000.000 0
129 PP2400070292 Fenofibrat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 36.868.800 150 108.000.000 108.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 1.877.400 150 84.000.000 84.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 1.877.400 150 114.000.000 114.000.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 84.000.000 84.000.000 0
130 PP2400070293 Fentanyl vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 19.080.270 150 53.000.000 53.000.000 0
131 PP2400070294 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 17.859.798 150 40.950.000 40.950.000 0
vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 19.080.270 150 54.000.000 54.000.000 0
132 PP2400070296 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 13.022.040 150 37.800.000 37.800.000 0
133 PP2400070297 Fexofenadin vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 120 9.766.500 150 240.000.000 240.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 14.853.300 150 87.200.000 87.200.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 50.000.000 150 392.000.000 392.000.000 0
vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 120 6.588.000 150 439.200.000 439.200.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 120 14.148.000 150 416.000.000 416.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 12.798.000 150 416.000.000 416.000.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 168.000.000 168.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 7.035.300 150 160.000.000 160.000.000 0
134 PP2400070298 Fexofenadin vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 120 9.000.000 150 588.000.000 588.000.000 0
135 PP2400070299 Fexofenadin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 14.853.300 150 14.700.000 14.700.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 11.935.200 150 15.800.000 15.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 14.567.370 150 28.400.000 28.400.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 23.100.000 23.100.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 7.035.300 150 16.600.000 16.600.000 0
136 PP2400070300 Fluconazol vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 40.000.000 160 65.000.000 65.000.000 0
137 PP2400070301 Flunarizin vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 50.000.000 150 39.480.000 39.480.000 0
vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 19.080.270 150 39.480.000 39.480.000 0
138 PP2400070304 Fructose 1,6 diphosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 120 53.451.000 150 793.800.000 793.800.000 0
139 PP2400070305 Furosemid + spironolacton vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 14.853.300 150 21.600.000 21.600.000 0
140 PP2400070306 Fusidic acid + betamethason vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 40.000.000 160 206.950.000 206.950.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 6.816.750 150 204.750.000 204.750.000 0
141 PP2400070307 Fusidic acid + hydrocortison vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 4.950.000 150 324.000.000 324.000.000 0
vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 40.000.000 160 320.940.000 320.940.000 0
142 PP2400070308 Gabapentin vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 48.113.250 150 144.000.000 144.000.000 0
143 PP2400070309 Gabapentin vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 40.000.000 160 154.950.000 154.950.000 0
144 PP2400070310 Gabapentin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 36.000.000 150 100.000.000 100.000.000 0
145 PP2400070311 Gabapentin vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 120 26.275.650 150 131.880.000 131.880.000 0
146 PP2400070312 Galantamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 36.000.000 150 630.000.000 630.000.000 0
147 PP2400070313 Gliclazid vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 40.000.000 160 48.000.000 48.000.000 0
148 PP2400070314 Gliclazid + metformin vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 120 41.000.000 150 678.600.000 678.600.000 0
149 PP2400070315 Gliclazid + metformin vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 120 41.000.000 150 528.000.000 528.000.000 0
150 PP2400070316 Glimepirid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 36.868.800 150 28.000.000 28.000.000 0
151 PP2400070317 Glimepirid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 5.044.650 150 14.300.000 14.300.000 0
152 PP2400070318 Glucosamin vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 50.000.000 150 75.000.000 75.000.000 0
153 PP2400070319 Glucosamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 2.268.450 150 13.440.000 13.440.000 0
154 PP2400070320 Glucose vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 15.046.875 150 100.000.000 100.000.000 0
155 PP2400070321 Glucose vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 50.000.000 150 11.970.000 11.970.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 13.979.625 150 11.298.000 11.298.000 0
156 PP2400070322 Glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 11.935.200 150 157.500.000 157.500.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 50.000.000 150 119.070.000 119.070.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 13.979.625 150 126.000.000 126.000.000 0
157 PP2400070323 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 36.000.000 150 27.720.000 27.720.000 0
158 PP2400070324 Glyceryl trinitrat vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 12.497.850 150 87.960.000 87.960.000 0
159 PP2400070325 Glyceryl trinitrat vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 12.497.850 150 64.000.000 64.000.000 0
160 PP2400070326 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 17.859.798 150 32.104.800 32.104.800 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 972.198 150 32.120.000 32.120.000 0
161 PP2400070327 Heptaminol hydroclorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 11.935.200 150 8.640.000 8.640.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 14.567.370 150 9.600.000 9.600.000 0
162 PP2400070329 Ibuprofen vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 176.000.000 176.000.000 0
163 PP2400070330 Ibuprofen vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.522.216 150 34.000.000 34.000.000 0
vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 120 26.275.650 150 38.500.000 38.500.000 0
164 PP2400070331 Imidapril vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 14.853.300 150 165.000.000 165.000.000 0
165 PP2400070332 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 888.000.000 888.000.000 0
166 PP2400070333 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 546.000.000 546.000.000 0
167 PP2400070334 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 120 41.000.000 150 608.000.000 608.000.000 0
168 PP2400070336 Irbesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.415.000 150 171.000.000 171.000.000 0
169 PP2400070337 Irbesartan + hydroclorothiazide vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 120 26.275.650 150 1.303.200.000 1.303.200.000 0
170 PP2400070339 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 157.200.000 157.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 9.411.000 150 156.000.000 156.000.000 0
171 PP2400070340 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 78.000.000 78.000.000 0
172 PP2400070341 Isotretinoin vn0106114423 Công ty cổ phần Oceanpharma 120 3.693.000 150 75.840.000 75.840.000 0
173 PP2400070343 Itraconazol vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 50.000.000 150 216.900.000 216.900.000 0
174 PP2400070344 Itraconazol vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 120 9.766.500 150 104.970.000 104.970.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 11.935.200 150 90.000.000 90.000.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 94.500.000 94.500.000 0
175 PP2400070345 Ivabradin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 14.853.300 150 43.000.000 43.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 855.000 150 45.800.000 45.800.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 120 3.375.000 150 42.500.000 42.500.000 0
176 PP2400070346 Ivermectin vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 120 9.766.500 150 44.900.000 44.900.000 0
177 PP2400070347 Kali chlorid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 15.046.875 150 26.775.000 26.775.000 0
178 PP2400070349 Kali clorid vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 7.450.000 7.450.000 0
179 PP2400070350 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.522.216 150 7.584.000 7.584.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.043.960 150 8.184.000 8.184.000 0
180 PP2400070351 Kẽm gluconat vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 3.411.000 150 97.020.000 97.020.000 0
181 PP2400070353 Kẽm gluconat vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 120 17.183.100 150 66.000.000 66.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 14.567.370 150 64.920.000 64.920.000 0
182 PP2400070355 Ketoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 475.000.000 475.000.000 0
183 PP2400070356 Ketorolac BFS vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 36.000.000 150 40.000.000 40.000.000 0
184 PP2400070357 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 2.268.450 150 42.000.000 42.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 9.791.250 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 9.697.500 150 64.750.000 64.750.000 0
185 PP2400070359 Lansoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 14.853.300 150 72.000.000 72.000.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 50.000.000 150 72.000.000 72.000.000 0
186 PP2400070360 L-Cystin vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 120 1.079.550 150 54.000.000 54.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 14.567.370 150 71.400.000 71.400.000 0
vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 120 13.474.050 150 68.400.000 68.400.000 0
187 PP2400070361 Levobupivacain vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 48.113.250 150 54.748.500 54.748.500 0
188 PP2400070362 Levocetirizin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 12.497.850 150 239.750.000 239.750.000 0
189 PP2400070363 Levocetirizin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 239.400.000 239.400.000 0
190 PP2400070365 Levothyroxin (muối natri) vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 9.697.500 150 25.750.000 25.750.000 0
191 PP2400070366 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 14.688.720 150 14.700.000 14.700.000 0
192 PP2400070367 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 19.369.500 150 31.800.000 31.800.000 0
193 PP2400070368 Lidocain vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.522.216 150 8.960.000 8.960.000 0
194 PP2400070370 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.522.216 150 8.820.000 8.820.000 0
195 PP2400070371 Lidocain + prilocain vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 44.545.000 44.545.000 0
196 PP2400070372 Lisinopril vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 48.113.250 150 100.800.000 100.800.000 0
197 PP2400070373 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 2.212.500 150 122.500.000 122.500.000 0
vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 19.080.270 150 131.250.000 131.250.000 0
vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 120 27.000.000 165 147.500.000 147.500.000 0
198 PP2400070374 Lisinopril + hydroclorothiazid vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 150.000.000 150.000.000 0
199 PP2400070375 Lisinopril 20mg; Hydroclorothiazid 25mg vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 120 27.000.000 165 672.000.000 672.000.000 0
200 PP2400070376 L-Isoleucin L-Leucin L-Valin vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 50.000.000 150 250.000.000 250.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 36.868.800 150 262.500.000 262.500.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 9.697.500 150 245.000.000 245.000.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 282.000.000 282.000.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 120 4.882.500 150 282.000.000 282.000.000 0
201 PP2400070377 L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine +L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid+ L-Glutamic acid+ L-Histidine+ L-Serine+ L-Proline+ L-Tyrosine+ Glycine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 233.264.000 233.264.000 0
202 PP2400070378 Loratadin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 36.868.800 150 54.000.000 54.000.000 0
203 PP2400070379 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 14.688.720 150 107.730.000 107.730.000 0
204 PP2400070381 Magnesi (dưới dạng Magnesi Aspartat) , Kali (dưới dạng Kali Aspartat ) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 14.688.720 150 31.500.000 31.500.000 0
205 PP2400070382 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 107.320.000 107.320.000 0
206 PP2400070383 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 136.000.000 136.000.000 0
207 PP2400070384 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 120 12.659.400 150 145.000.000 145.000.000 0
208 PP2400070385 Magnesi sulfat vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 50.000.000 150 8.694.000 8.694.000 0
209 PP2400070386 Manitol vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 50.000.000 150 11.466.000 11.466.000 0
210 PP2400070387 Meclophenoxat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.522.216 150 450.000.000 450.000.000 0
211 PP2400070388 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 218.298.000 218.298.000 0
212 PP2400070389 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 145.000.000 145.000.000 0
213 PP2400070390 Meglumin natri succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 120 53.451.000 150 1.221.600.000 1.221.600.000 0
214 PP2400070391 Metformin vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 7.065.000 150 51.000.000 51.000.000 0
215 PP2400070392 Methocarbamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 36.000.000 150 48.000.000 48.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 1.851.000 150 47.500.000 47.500.000 0
216 PP2400070393 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 17.859.798 150 28.400.000 28.400.000 0
217 PP2400070394 Metoprolol vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 12.497.850 150 69.660.000 69.660.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 164.700.000 164.700.000 0
218 PP2400070395 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 19.369.500 150 59.400.000 59.400.000 0
219 PP2400070397 Miconazol vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 22.076.000 180 100.000.000 100.000.000 0
vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 120 13.474.050 150 160.000.000 160.000.000 0
220 PP2400070399 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 17.859.798 150 61.488.000 61.488.000 0
vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 19.080.270 150 57.000.000 57.000.000 0
221 PP2400070400 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 13.022.040 150 47.250.000 47.250.000 0
222 PP2400070401 Minocyclin vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 120 17.183.100 150 74.000.000 74.000.000 0
223 PP2400070402 Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydrochlorid) 50 mg vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 120 17.183.100 150 37.500.000 37.500.000 0
224 PP2400070403 Misoprostol vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 50.000.000 150 26.480.000 26.480.000 0
225 PP2400070406 Mometason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 22.076.000 180 35.700.000 35.700.000 0
226 PP2400070407 Mometason furoat vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 120 17.154.000 150 330.000.000 330.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 360.000.000 360.000.000 0
vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 120 13.474.050 150 358.800.000 358.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.415.000 150 353.400.000 353.400.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 348.000.000 348.000.000 0
227 PP2400070408 Mometasone Furoate vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 120 17.154.000 150 330.000.000 330.000.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 348.000.000 348.000.000 0
228 PP2400070409 Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 50.000.000 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.415.000 150 37.200.000 37.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 9.411.000 150 38.000.000 38.000.000 0
229 PP2400070410 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 17.859.798 150 55.860.000 55.860.000 0
vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 19.080.270 150 55.860.000 55.860.000 0
230 PP2400070411 Morphin hydrochlorid vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 19.080.270 150 14.000.000 14.000.000 0
231 PP2400070412 Moxifloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 6.370.500 150 395.000.000 395.000.000 0
232 PP2400070413 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 45.610.500 150 337.500.000 337.500.000 0
233 PP2400070414 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 45.610.500 150 882.000.000 882.000.000 0
234 PP2400070415 Mupirocin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 245.000.000 245.000.000 0
235 PP2400070416 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 36.000.000 150 8.820.000 8.820.000 0
236 PP2400070418 Natri clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 17.859.798 150 249.600.000 249.600.000 0
237 PP2400070419 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.043.960 150 26.900.000 26.900.000 0
238 PP2400070420 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 11.935.200 150 100.000.000 100.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 9.697.500 150 104.000.000 104.000.000 0
239 PP2400070421 Natri clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.522.216 150 105.750.000 105.750.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 12.497.850 150 112.500.000 112.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 13.979.625 150 102.375.000 102.375.000 0
240 PP2400070422 Natri clorid vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 50.000.000 150 228.360.000 228.360.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 13.979.625 150 231.000.000 231.000.000 0
241 PP2400070423 Natri clorid vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 50.000.000 150 189.840.000 189.840.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 13.979.625 150 187.740.000 187.740.000 0
242 PP2400070424 Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sullat + kẽm sulfat + dextrose vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 48.113.250 150 340.000.000 340.000.000 0
243 PP2400070426 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 22.076.000 180 312.000.000 312.000.000 0
244 PP2400070427 Natri Valproate + Valproic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 69.720.000 69.720.000 0
245 PP2400070428 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 167.200.000 167.200.000 0
246 PP2400070429 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 22.076.000 180 148.000.000 148.000.000 0
247 PP2400070430 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.522.216 150 9.160.000 9.160.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 50.000.000 150 9.298.000 9.298.000 0
248 PP2400070433 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 150.000.000 150.000.000 0
249 PP2400070434 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 285.000.000 285.000.000 0
250 PP2400070435 Nicardipin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 1.851.000 150 49.200.000 49.200.000 0
251 PP2400070437 Nicorandil vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 17.859.798 150 172.500.000 172.500.000 0
252 PP2400070438 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 12.497.850 150 147.000.000 147.000.000 0
vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 120 2.205.000 150 99.750.000 99.750.000 0
253 PP2400070439 Nicorandil vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 17.859.798 150 149.100.000 149.100.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 6.816.750 150 140.700.000 140.700.000 0
254 PP2400070440 Nifedipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 9.495.000 9.495.000 0
255 PP2400070441 Nitroglycerin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 2.939.910 150 25.000.000 25.000.000 0
256 PP2400070442 Nor-adrenalin/Nor-epinephrin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.522.216 150 19.800.000 19.800.000 0
257 PP2400070443 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 25.500.000 25.500.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 6.370.500 150 21.150.000 21.150.000 0
258 PP2400070444 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.522.216 150 8.700.000 8.700.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 120 9.447.741 150 7.560.000 7.560.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 50.000.000 150 15.433.800 15.433.800 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 36.000.000 150 8.280.000 8.280.000 0
259 PP2400070445 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 36.000.000 150 29.000.000 29.000.000 0
260 PP2400070446 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 1.678.260 150 22.680.000 22.680.000 0
261 PP2400070447 Nystatin + Neomycin + polymyxin B vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 40.000.000 160 57.000.000 57.000.000 0
262 PP2400070448 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.522.216 150 40.000.000 40.000.000 0
263 PP2400070450 Ofloxacin vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 15.046.875 150 380.000.000 380.000.000 0
264 PP2400070451 Ondansetron vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.522.216 150 20.400.000 20.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 2.268.450 150 25.200.000 25.200.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 50.000.000 150 21.280.000 21.280.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 390.000 150 20.430.000 20.430.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 36.000.000 150 21.400.000 21.400.000 0
265 PP2400070452 Ornidazol vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 120 4.882.500 150 36.000.000 36.000.000 0
266 PP2400070453 Oxacilin vn2902054511 CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT 120 11.985.000 150 144.000.000 144.000.000 0
267 PP2400070454 Oxytocin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 23.826.300 150 66.000.000 66.000.000 0
268 PP2400070455 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.522.216 150 32.445.000 32.445.000 0
269 PP2400070456 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 13.022.040 150 14.000.000 14.000.000 0
270 PP2400070457 Paracetamol vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 120 12.659.400 150 105.000.000 105.000.000 0
271 PP2400070459 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 2.268.450 150 8.400.000 8.400.000 0
272 PP2400070460 Paracetamol + chlorpheniramin vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 120 12.659.400 150 63.000.000 63.000.000 0
273 PP2400070461 Paracetamol + codein phosphat vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 14.567.370 150 130.500.000 130.500.000 0
274 PP2400070462 Pentoxifyllin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 36.000.000 150 6.300.000 6.300.000 0
275 PP2400070463 Perindopril vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 36.868.800 150 12.500.000 12.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 13.022.040 150 40.000.000 40.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 14.567.370 150 141.750.000 141.750.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 13.150.000 13.150.000 0
276 PP2400070465 Pethidin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 17.859.798 150 23.400.000 23.400.000 0
vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 19.080.270 150 23.400.000 23.400.000 0
277 PP2400070466 Phenazon + lidocain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 324.000.000 324.000.000 0
278 PP2400070468 Phytomenadion (Vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 13.022.040 150 10.000.000 10.000.000 0
279 PP2400070469 Phytomenadion (Vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 13.022.040 150 15.120.000 15.120.000 0
280 PP2400070471 Piracetam vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 120 41.000.000 150 336.000.000 336.000.000 0
281 PP2400070472 Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 120 945.000 150 19.000.000 19.000.000 0
282 PP2400070473 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 120 14.148.000 150 504.000.000 504.000.000 0
283 PP2400070475 Povidon iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 1.678.260 150 89.204.000 89.204.000 0
284 PP2400070476 Pravastatin vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 48.113.250 150 126.000.000 126.000.000 0
285 PP2400070477 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 36.868.800 150 16.120.000 16.120.000 0
286 PP2400070480 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 29.998.800 29.998.800 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 30.120.000 30.120.000 0
287 PP2400070481 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 29.998.800 29.998.800 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 30.120.000 30.120.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 454.320 150 29.736.000 29.736.000 0
288 PP2400070483 Racecadotril vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 69.000.000 69.000.000 0
289 PP2400070484 Ramipril vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 199.500.000 199.500.000 0
290 PP2400070486 Rifamycin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 22.076.000 180 390.000.000 390.000.000 0
291 PP2400070487 Ringer lactat vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 15.046.875 150 299.250.000 299.250.000 0
292 PP2400070488 Ringer lactat vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 50.000.000 150 138.400.000 138.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 13.979.625 150 144.060.000 144.060.000 0
293 PP2400070489 Rocuronium bromid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 44.900.000 44.900.000 0
294 PP2400070490 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.522.216 150 210.000.000 210.000.000 0
295 PP2400070491 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 36.000.000 150 20.500.000 20.500.000 0
296 PP2400070492 Rocuronium bromide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 24.250.000 24.250.000 0
297 PP2400070494 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 406.800.000 406.800.000 0
298 PP2400070495 Saccharomyces boulardii vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 120 12.659.400 150 246.960.000 246.960.000 0
299 PP2400070496 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 120 26.275.650 150 31.920.000 31.920.000 0
300 PP2400070497 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 50.000.000 50.000.000 0
301 PP2400070498 Salbutamol + ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.522.216 150 113.400.000 113.400.000 0
302 PP2400070499 Salbutamol sulfat vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 1.152.900 150 50.400.000 50.400.000 0
303 PP2400070500 Salbutamol sulfat vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 1.152.900 150 26.460.000 26.460.000 0
304 PP2400070501 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 45.610.500 150 855.000.000 855.000.000 0
305 PP2400070502 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 36.000.000 150 600.000.000 600.000.000 0
306 PP2400070504 Sắt Fumarat; Acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 14.688.720 150 23.940.000 23.940.000 0
307 PP2400070505 Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 40.000.000 160 463.500.000 463.500.000 0
308 PP2400070506 Saxagliptin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 756.000.000 756.000.000 0
309 PP2400070507 Secukinumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 156.400.000 156.400.000 0
310 PP2400070508 Simvastatin + ezetimibe vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 120 3.600.000 150 53.000.000 53.000.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 222.500.000 222.500.000 0
311 PP2400070511 Spironolacton vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 18.480.000 18.480.000 0
312 PP2400070512 Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 120 53.451.000 150 1.548.000.000 1.548.000.000 0
313 PP2400070513 Sucralfat vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 5.625.000 150 126.000.000 126.000.000 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 120 17.154.000 150 176.000.000 176.000.000 0
vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 120 26.275.650 150 73.800.000 73.800.000 0
314 PP2400070514 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 120 26.275.650 150 94.500.000 94.500.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 94.500.000 94.500.000 0
315 PP2400070515 Sumatriptan vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 220.500.000 220.500.000 0
316 PP2400070517 Tacrolimus vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 36.868.800 150 128.000.000 128.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.415.000 150 135.960.000 135.960.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 4.290.000 150 134.800.000 134.800.000 0
317 PP2400070518 Tenofovir disoproxil fumarate 300mg vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 14.853.300 150 480.000 480.000 0
318 PP2400070519 Terbinafin vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 40.000.000 160 279.600.000 279.600.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 11.870.100 150 279.720.000 279.720.000 0
319 PP2400070520 Terbinafin hydroclorid vn0106114423 Công ty cổ phần Oceanpharma 120 3.693.000 150 159.200.000 159.200.000 0
320 PP2400070521 Terbinafine hydrocloride vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 120 17.183.100 150 544.000.000 544.000.000 0
321 PP2400070522 Terpin hydrat + Codein vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 17.859.798 150 54.900.000 54.900.000 0
322 PP2400070523 Thiamazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 14.688.720 150 10.500.000 10.500.000 0
323 PP2400070524 Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 132.000.000 132.000.000 0
324 PP2400070525 Tinidazol vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 40.000.000 160 360.000.000 360.000.000 0
325 PP2400070526 Tizanidin ( dưới dạng Tizanidin hydroclorid ) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 14.688.720 150 9.870.000 9.870.000 0
326 PP2400070527 Tobramycin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 199.995.000 199.995.000 0
327 PP2400070528 Tobramycin + dexamethason vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 2.268.450 150 25.536.000 25.536.000 0
328 PP2400070530 Tretinoin + erythromycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 19.369.500 150 113.000.000 113.000.000 0
329 PP2400070531 Tretinoin + erythromycin vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 120 9.766.500 150 61.800.000 61.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 9.411.000 150 62.000.000 62.000.000 0
330 PP2400070536 Tyrothricin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 45.610.500 150 516.000.000 516.000.000 0
331 PP2400070537 Valsartan; Hydrochlorothiazide vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 90.000.000 150 45.600.000 45.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 17.415.000 150 46.300.000 46.300.000 0
332 PP2400070538 Vinpocetine vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 5.044.650 150 94.500.000 94.500.000 0
333 PP2400070539 Vinpocetine vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 39.522.216 150 13.700.000 13.700.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.043.960 150 13.800.000 13.800.000 0
334 PP2400070540 Vitamin A + D3 vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 50.400.000 50.400.000 0
335 PP2400070541 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 50.000.000 150 108.000.000 108.000.000 0
336 PP2400070542 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 36.868.800 150 107.100.000 107.100.000 0
337 PP2400070543 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 11.935.200 150 38.400.000 38.400.000 0
vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 40.000.000 160 180.000.000 180.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 36.868.800 150 15.120.000 15.120.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 14.567.370 150 115.200.000 115.200.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 130.000.000 150 159.840.000 159.840.000 0
338 PP2400070545 Vitamin E vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 9.697.500 150 18.500.000 18.500.000 0
339 PP2400070546 Vitamin H (B8) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 36.000.000 150 23.940.000 23.940.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 80
Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400070145 - Acetyl leucin

2. PP2400070148 - Acetylcystein

3. PP2400070187 - Atropin sulfat

4. PP2400070210 - Calci clorid

5. PP2400070270 - Diphenhydramin

6. PP2400070274 - Drotaverin clohydrat

7. PP2400070282 - Epinephrin (adrenalin)

8. PP2400070290 - Famotidin

9. PP2400070330 - Ibuprofen

10. PP2400070350 - Kali clorid

11. PP2400070368 - Lidocain

12. PP2400070370 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

13. PP2400070387 - Meclophenoxat

14. PP2400070421 - Natri clorid

15. PP2400070430 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

16. PP2400070442 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

17. PP2400070444 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

18. PP2400070448 - Octreotid

19. PP2400070451 - Ondansetron

20. PP2400070455 - Oxytocin

21. PP2400070490 - Rocuronium bromid

22. PP2400070498 - Salbutamol + ipratropium

23. PP2400070539 - Vinpocetine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400070241 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400070154 - Aciclovir

2. PP2400070174 - Ambroxol

3. PP2400070187 - Atropin sulfat

4. PP2400070268 - Diosmin + hesperidin

5. PP2400070279 - Ephedrin

6. PP2400070294 - Fentanyl

7. PP2400070326 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

8. PP2400070393 - Metoclopramid

9. PP2400070399 - Midazolam

10. PP2400070410 - Morphin

11. PP2400070418 - Natri clorid

12. PP2400070437 - Nicorandil

13. PP2400070439 - Nicorandil

14. PP2400070465 - Pethidin hydroclorid

15. PP2400070522 - Terpin hydrat + Codein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107115719
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400070297 - Fexofenadin

2. PP2400070344 - Itraconazol

3. PP2400070346 - Ivermectin

4. PP2400070531 - Tretinoin + erythromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900926132
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400070144 - Acetyl leucin

2. PP2400070182 - Amoxicilin+ Acid clavulanic

3. PP2400070225 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400070184 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2400070513 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400070252 - Desloratadin

2. PP2400070272 - Domperidon

3. PP2400070276 - Ebastine

4. PP2400070444 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400070148 - Acetylcystein

2. PP2400070319 - Glucosamin

3. PP2400070357 - Lactobacillus acidophilus

4. PP2400070451 - Ondansetron

5. PP2400070459 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2400070528 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400070195 - Betahistin

2. PP2400070297 - Fexofenadin

3. PP2400070299 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2400070305 - Furosemid + spironolacton

5. PP2400070331 - Imidapril

6. PP2400070345 - Ivabradin

7. PP2400070359 - Lansoprazol

8. PP2400070518 - Tenofovir disoproxil fumarate 300mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400070217 - Carbocisteine (micronized)

2. PP2400070324 - Glyceryl trinitrat

3. PP2400070325 - Glyceryl trinitrat

4. PP2400070362 - Levocetirizin

5. PP2400070394 - Metoprolol

6. PP2400070421 - Natri clorid

7. PP2400070438 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102302539
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400070203 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400070252 - Desloratadin

3. PP2400070384 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

4. PP2400070457 - Paracetamol

5. PP2400070460 - Paracetamol + chlorpheniramin

6. PP2400070495 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400070307 - Fusidic acid + hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400070229 - Cefpodoxim

2. PP2400070299 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2400070322 - Glucose

4. PP2400070327 - Heptaminol hydroclorid

5. PP2400070344 - Itraconazol

6. PP2400070420 - Natri clorid

7. PP2400070543 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901722773
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400070168 - Allopurinol

2. PP2400070229 - Cefpodoxim

3. PP2400070243 - Clotrimazol

4. PP2400070273 - Domperidon

5. PP2400070300 - Fluconazol

6. PP2400070306 - Fusidic acid + betamethason

7. PP2400070307 - Fusidic acid + hydrocortison

8. PP2400070309 - Gabapentin

9. PP2400070313 - Gliclazid

10. PP2400070447 - Nystatin + Neomycin + polymyxin B

11. PP2400070505 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat

12. PP2400070519 - Terbinafin

13. PP2400070525 - Tinidazol

14. PP2400070543 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400070241 - Citicolin

2. PP2400070247 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

3. PP2400070367 - Lidocain

4. PP2400070395 - Metronidazol + neomycin + nystatin

5. PP2400070530 - Tretinoin + erythromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106114423
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400070165 - Adapalene + Clindamycin

2. PP2400070341 - Isotretinoin

3. PP2400070520 - Terbinafin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901843841
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400070156 - Acid amin

2. PP2400070157 - Acid amin

3. PP2400070158 - Acid amin

4. PP2400070161 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

5. PP2400070253 - Desloratadin

6. PP2400070286 - Esomeprazol

7. PP2400070308 - Gabapentin

8. PP2400070361 - Levobupivacain

9. PP2400070372 - Lisinopril

10. PP2400070424 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sullat + kẽm sulfat + dextrose

11. PP2400070476 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400070446 - Nước oxy già

2. PP2400070475 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400070373 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400070255 - Dexibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400070298 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400070304 - Fructose 1,6 diphosphat

2. PP2400070390 - Meglumin natri succinat

3. PP2400070512 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400070162 - Adapalen

2. PP2400070165 - Adapalene + Clindamycin

3. PP2400070198 - Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)

4. PP2400070413 - Mupirocin

5. PP2400070414 - Mupirocin

6. PP2400070501 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

7. PP2400070536 - Tyrothricin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400070201 - Bismuth

2. PP2400070276 - Ebastine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102795203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400070260 - Diclofenac

2. PP2400070261 - Diclofenac natri

3. PP2400070284 - Erythropoietin (alpha)

4. PP2400070285 - Erythropoietin beta

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900650452
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2400070147 - Acetylcystein

2. PP2400070150 - Acetylsalicylic acid

3. PP2400070178 - Amlodipin

4. PP2400070189 - Azithromycin

5. PP2400070195 - Betahistin

6. PP2400070276 - Ebastine

7. PP2400070289 - Ezetimibe + Simvastatin

8. PP2400070297 - Fexofenadin

9. PP2400070301 - Flunarizin

10. PP2400070318 - Glucosamin

11. PP2400070321 - Glucose

12. PP2400070322 - Glucose

13. PP2400070343 - Itraconazol

14. PP2400070359 - Lansoprazol

15. PP2400070376 - L-Isoleucin L-Leucin L-Valin

16. PP2400070385 - Magnesi sulfat

17. PP2400070386 - Manitol

18. PP2400070403 - Misoprostol

19. PP2400070409 - Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium)

20. PP2400070422 - Natri clorid

21. PP2400070423 - Natri clorid

22. PP2400070430 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

23. PP2400070444 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

24. PP2400070451 - Ondansetron

25. PP2400070488 - Ringer lactat

26. PP2400070541 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400070146 - Acetylcystein

2. PP2400070326 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900434807
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400070222 - Cefdinir

2. PP2400070278 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2400070320 - Glucose

4. PP2400070347 - Kali chlorid

5. PP2400070450 - Ofloxacin

6. PP2400070487 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400070151 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400070188 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

3. PP2400070200 - Bilastin

4. PP2400070209 - Calci carbonat + vitamin D3

5. PP2400070519 - Terbinafin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400070200 - Bilastin

2. PP2400070229 - Cefpodoxim

3. PP2400070357 - Lactobacillus acidophilus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301605981
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400070203 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400070204 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400070407 - Mometason furoat

4. PP2400070408 - Mometasone Furoate

5. PP2400070513 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400070321 - Glucose

2. PP2400070322 - Glucose

3. PP2400070421 - Natri clorid

4. PP2400070422 - Natri clorid

5. PP2400070423 - Natri clorid

6. PP2400070488 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900491298
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400070152 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2400070174 - Ambroxol

3. PP2400070184 - Atorvastatin + ezetimibe

4. PP2400070188 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

5. PP2400070243 - Clotrimazol

6. PP2400070256 - Diazepam

7. PP2400070257 - Diazepam

8. PP2400070258 - Diazepam

9. PP2400070259 - Diazepam

10. PP2400070279 - Ephedrin

11. PP2400070280 - Ephedrin

12. PP2400070293 - Fentanyl

13. PP2400070294 - Fentanyl

14. PP2400070301 - Flunarizin

15. PP2400070373 - Lisinopril + hydroclorothiazid

16. PP2400070399 - Midazolam

17. PP2400070410 - Morphin

18. PP2400070411 - Morphin hydrochlorid

19. PP2400070465 - Pethidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400070451 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400070166 - Adenosin triphosphat

2. PP2400070177 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2400070191 - Bacillus subtilis

4. PP2400070206 - Budesonid

5. PP2400070213 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat

6. PP2400070215 - Carbazochrom

7. PP2400070255 - Dexibuprofen

8. PP2400070281 - Epinephrin (adrenalin)

9. PP2400070310 - Gabapentin

10. PP2400070312 - Galantamin

11. PP2400070323 - Glycerol

12. PP2400070356 - Ketorolac BFS

13. PP2400070392 - Methocarbamol

14. PP2400070416 - Naloxon hydroclorid

15. PP2400070444 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

16. PP2400070445 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

17. PP2400070451 - Ondansetron

18. PP2400070462 - Pentoxifyllin

19. PP2400070491 - Rocuronium bromid

20. PP2400070502 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

21. PP2400070546 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400070149 - Acetylcystein

2. PP2400070188 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

3. PP2400070203 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2400070204 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2400070214 - Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid

6. PP2400070216 - Carbocistein

7. PP2400070218 - Carvedilol

8. PP2400070275 - Drotaverin hydroclorid

9. PP2400070287 - Etodolac

10. PP2400070366 - Levothyroxin (muối natri)

11. PP2400070379 - Lovastatin

12. PP2400070381 - Magnesi (dưới dạng Magnesi Aspartat) , Kali (dưới dạng Kali Aspartat )

13. PP2400070504 - Sắt Fumarat; Acid folic

14. PP2400070523 - Thiamazol

15. PP2400070526 - Tizanidin ( dưới dạng Tizanidin hydroclorid )

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400070153 - Aciclovir

2. PP2400070154 - Aciclovir

3. PP2400070200 - Bilastin

4. PP2400070203 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2400070223 - Cefdinir

6. PP2400070267 - Diosmectit

7. PP2400070271 - Domperidon

8. PP2400070292 - Fenofibrat

9. PP2400070316 - Glimepirid

10. PP2400070376 - L-Isoleucin L-Leucin L-Valin

11. PP2400070378 - Loratadin

12. PP2400070463 - Perindopril

13. PP2400070477 - Progesteron

14. PP2400070517 - Tacrolimus

15. PP2400070542 - Vitamin B1 + B6 + B12

16. PP2400070543 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103472195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400070297 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400070345 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104959778
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400070163 - Adapalen; Hydrous Benzoyl Peroxide ;

2. PP2400070196 - Betamethason (dưới dạng betametason dipropionat); Acid salicylic

3. PP2400070197 - Betamethason (dưới dạng betametason dipropionat); Acid salicylic

4. PP2400070353 - Kẽm gluconat

5. PP2400070401 - Minocyclin

6. PP2400070402 - Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydrochlorid) 50 mg

7. PP2400070521 - Terbinafine hydrocloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400070183 - Apixaban

2. PP2400070472 - Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400070237 - Cetirizine

2. PP2400070357 - Lactobacillus acidophilus

3. PP2400070365 - Levothyroxin (muối natri)

4. PP2400070376 - L-Isoleucin L-Leucin L-Valin

5. PP2400070420 - Natri clorid

6. PP2400070545 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400070146 - Acetylcystein

2. PP2400070205 - Budesonid

3. PP2400070238 - Choline Alfoscerate

4. PP2400070355 - Ketoprofen

5. PP2400070371 - Lidocain + prilocain

6. PP2400070394 - Metoprolol

7. PP2400070433 - Nhũ dịch lipid

8. PP2400070434 - Nhũ dịch lipid

9. PP2400070440 - Nifedipin

10. PP2400070480 - Propofol

11. PP2400070481 - Propofol

12. PP2400070492 - Rocuronium bromide

13. PP2400070507 - Secukinumab

14. PP2400070524 - Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902054511
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400070226 - Cefoperazon

2. PP2400070453 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400070292 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400070155 - Aciclovir

2. PP2400070210 - Calci clorid

3. PP2400070229 - Cefpodoxim

4. PP2400070234 - Cefuroxim

5. PP2400070282 - Epinephrin (adrenalin)

6. PP2400070350 - Kali clorid

7. PP2400070419 - Natri clorid

8. PP2400070539 - Vinpocetine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400070200 - Bilastin

2. PP2400070397 - Miconazol

3. PP2400070406 - Mometason furoat

4. PP2400070426 - Natri hyaluronat

5. PP2400070429 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

6. PP2400070486 - Rifamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400070229 - Cefpodoxim

2. PP2400070345 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400070292 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106706733
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400070179 - Amlodipin + losartan

2. PP2400070277 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

3. PP2400070314 - Gliclazid + metformin

4. PP2400070315 - Gliclazid + metformin

5. PP2400070334 - Insulin người trộn, hỗn hợp

6. PP2400070471 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400070227 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400070252 - Desloratadin

2. PP2400070351 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400070171 - Ambroxol

2. PP2400070172 - Ambroxol

3. PP2400070175 - Aminophylin

4. PP2400070317 - Glimepirid

5. PP2400070538 - Vinpocetine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107714952
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400070311 - Gabapentin

2. PP2400070330 - Ibuprofen

3. PP2400070337 - Irbesartan + hydroclorothiazide

4. PP2400070496 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)

5. PP2400070513 - Sucralfat

6. PP2400070514 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2400070143 - Acetyl leucin

2. PP2400070160 - Acid fusidic

3. PP2400070165 - Adapalene + Clindamycin

4. PP2400070183 - Apixaban

5. PP2400070207 - Budesonid + formoterol

6. PP2400070212 - Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol hydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)

7. PP2400070239 - Ciclopiroxolamin

8. PP2400070261 - Diclofenac natri

9. PP2400070266 - Diosmectit

10. PP2400070271 - Domperidon

11. PP2400070329 - Ibuprofen

12. PP2400070332 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

13. PP2400070339 - Isotretinoin

14. PP2400070340 - Isotretinoin

15. PP2400070377 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine +L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid+ L-Glutamic acid+ L-Histidine+ L-Serine+ L-Proline+ L-Tyrosine+ Glycine

16. PP2400070388 - Mecobalamin

17. PP2400070389 - Mecobalamin

18. PP2400070407 - Mometason furoat

19. PP2400070427 - Natri Valproate + Valproic acid

20. PP2400070428 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

21. PP2400070443 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

22. PP2400070466 - Phenazon + lidocain hydroclorid

23. PP2400070480 - Propofol

24. PP2400070481 - Propofol

25. PP2400070489 - Rocuronium bromid

26. PP2400070494 - Saccharomyces boulardii

27. PP2400070497 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)

28. PP2400070527 - Tobramycin

29. PP2400070537 - Valsartan; Hydrochlorothiazide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901740028
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400070438 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400070144 - Acetyl leucin

2. PP2400070242 - Citicolin

3. PP2400070269 - Diosmin + hesperidin

4. PP2400070296 - Fexofenadin

5. PP2400070400 - Midazolam

6. PP2400070456 - Papaverin hydroclorid

7. PP2400070463 - Perindopril

8. PP2400070468 - Phytomenadion (Vitamin K1)

9. PP2400070469 - Phytomenadion (Vitamin K1)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400070306 - Fusidic acid + betamethason

2. PP2400070439 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314162763
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400070360 - L-Cystin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400070200 - Bilastin

2. PP2400070391 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400070297 - Fexofenadin

2. PP2400070473 - Polyethylen glycol + propylen glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400070155 - Aciclovir

2. PP2400070299 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2400070327 - Heptaminol hydroclorid

4. PP2400070353 - Kẽm gluconat

5. PP2400070360 - L-Cystin

6. PP2400070461 - Paracetamol + codein phosphat

7. PP2400070463 - Perindopril

8. PP2400070543 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400070276 - Ebastine

2. PP2400070297 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400070508 - Simvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400070177 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2400070202 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

3. PP2400070288 - Etodolac

4. PP2400070441 - Nitroglycerin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400070204 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400070392 - Methocarbamol

3. PP2400070435 - Nicardipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303453513
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400070160 - Acid fusidic

2. PP2400070360 - L-Cystin

3. PP2400070397 - Miconazol

4. PP2400070407 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400070200 - Bilastin

2. PP2400070241 - Citicolin

3. PP2400070264 - Digoxin

4. PP2400070454 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400070183 - Apixaban

2. PP2400070195 - Betahistin

3. PP2400070235 - Celecoxib

4. PP2400070240 - Ciprofloxacin

5. PP2400070336 - Irbesartan

6. PP2400070407 - Mometason furoat

7. PP2400070409 - Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium)

8. PP2400070517 - Tacrolimus

9. PP2400070537 - Valsartan; Hydrochlorothiazide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901305794
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 42

1. PP2400070154 - Aciclovir

2. PP2400070155 - Aciclovir

3. PP2400070170 - Alverin cifrat + simethicon

4. PP2400070180 - Amoxicilin+ Acid clavulanic

5. PP2400070181 - Amoxicilin+ Acid clavulanic

6. PP2400070186 - Atorvastatin + ezetimibe

7. PP2400070190 - Azithromycin

8. PP2400070203 - Bromhexin hydroclorid

9. PP2400070220 - Cefadroxil

10. PP2400070221 - Cefamandol

11. PP2400070228 - Cefpodoxim

12. PP2400070244 - Clotrimazol

13. PP2400070249 - Colchicin

14. PP2400070250 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

15. PP2400070265 - Dioctahedral smectit

16. PP2400070272 - Domperidon

17. PP2400070276 - Ebastine

18. PP2400070283 - Erythromycin

19. PP2400070292 - Fenofibrat

20. PP2400070297 - Fexofenadin

21. PP2400070299 - Fexofenadin hydroclorid

22. PP2400070333 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

23. PP2400070344 - Itraconazol

24. PP2400070349 - Kali clorid

25. PP2400070363 - Levocetirizin

26. PP2400070374 - Lisinopril + hydroclorothiazid

27. PP2400070376 - L-Isoleucin L-Leucin L-Valin

28. PP2400070382 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

29. PP2400070383 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

30. PP2400070407 - Mometason furoat

31. PP2400070408 - Mometasone Furoate

32. PP2400070415 - Mupirocin

33. PP2400070463 - Perindopril

34. PP2400070483 - Racecadotril

35. PP2400070484 - Ramipril

36. PP2400070506 - Saxagliptin

37. PP2400070508 - Simvastatin + ezetimibe

38. PP2400070511 - Spironolacton

39. PP2400070514 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

40. PP2400070515 - Sumatriptan

41. PP2400070540 - Vitamin A + D3

42. PP2400070543 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902095243
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400070167 - Aescinat natri

2. PP2400070194 - Beclometason (dipropional)

3. PP2400070224 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400070211 - Calcipotriol

2. PP2400070517 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400070289 - Ezetimibe + Simvastatin

2. PP2400070291 - Fenofibrat

3. PP2400070339 - Isotretinoin

4. PP2400070409 - Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium)

5. PP2400070531 - Tretinoin + erythromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400070412 - Moxifloxacin

2. PP2400070443 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400070499 - Salbutamol sulfat

2. PP2400070500 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509266
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
165 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400070152 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2400070174 - Ambroxol

3. PP2400070184 - Atorvastatin + ezetimibe

4. PP2400070219 - Cefaclor

5. PP2400070251 - Desloratadin

6. PP2400070373 - Lisinopril + hydroclorothiazid

7. PP2400070375 - Lisinopril 20mg; Hydroclorothiazid 25mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400070481 - Propofol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400070297 - Fexofenadin

2. PP2400070299 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400070376 - L-Isoleucin L-Leucin L-Valin

2. PP2400070452 - Ornidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400070200 - Bilastin

Đã xem: 86
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây