Gói thầu số 1: Hóa chất bổ sung lần 3 năm 2023

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
45
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Hóa chất bổ sung lần 3 năm 2023
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
2.763.048.788 VND
Ngày đăng tải
16:52 28/12/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1001/QĐ-BVTT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Tuệ Tĩnh
Ngày phê duyệt
22/12/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 1.675.337.538 1.675.337.538 2 Xem chi tiết
2 vn0100985583 CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN 850.344.850 850.344.850 2 Xem chi tiết
3 vn0106901068 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ & GIÁO DỤC PQB 229.786.400 237.366.400 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 3 nhà thầu 2.755.468.788 2.763.048.788 5
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học mức cao
9
ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ/00404112/Sysmex
6.588.000
2
Vật liệu kiểm soát mức trung bình xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học mức trung bình
9
ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ/00404015/Sysmex
6.588.000
3
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học mức thấp
9
ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ/00403915/Sysmex
6.588.000
4
Dung dịch pha loãng
1.500
lít
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: Quintus 5-part Diluent (501-476); Hãng sản xuất: Clinical Diagnostic Solutions, Inc; Xuất xứ: Mỹ
228.000.000
5
Dung dịch ly giải, phá vỡ hồng cầu
200
lít
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: Quintus 5-part Lyse (501-475); Hãng sản xuất: Clinical Diagnostic Solutions, Inc; Xuất xứ: Mỹ
315.200.000
6
Dung dịch để đếm và định cỡ tế bào
20
lít
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: Quintus 5-part Stopper (501-477); Hãng sản xuất: Clinical Diagnostic Solutions, Inc; Xuất xứ: Mỹ
91.300.000
7
Chất thử chuẩn đoán dùng cho máy phân tích huyết học
6
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: Boule Con-5Diff G2 (Boule Con-5Diff G2 Low, Boule Con-5Diff G2 Norm, Boule Con-5Diff G2 High) (1504382, 1504381, 1504380); Hãng sản xuất: Boule Medical AB; Xuất xứ: Thụy Điển
49.320.000
8
Chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
6
bình
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: Boule Hypochlorite 2% Cleaner (1504113); Hãng sản xuất: Boule Medical AB; Xuất xứ: Thụy Điển
11.880.000
9
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Cholesterol
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 11505 + Tên hàng hóa: CHOLESTEROL + Quy cách đóng gói: Hộp (1x200mL+1x5mL) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
19.467.000
10
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Triglyceride
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 11528 + Tên hàng hóa: TRIGLYCERIDES + Quy cách đóng gói: Hộp (4x50mL+1x5mL) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
40.603.500
11
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Hemoglobin A1C-Direct
30
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 13047 + Tên hàng hóa: HEMOGLOBIN A1C-DIRECT (HbA1C-DIR) + Quy cách đóng gói: Hộp (1x50mL+1x10mL) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
356.832.000
12
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Creatinine
25
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 11502 + Tên hàng hóa: CREATININE + Quy cách đóng gói: Hộp (2x50mL+2x50mL+1x5mL) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
23.598.750
13
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Glucose
12
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 11504 + Tên hàng hóa: GLUCOSE + Quy cách đóng gói: Hộp (1x500mL+1x5mL) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
10.924.200
14
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Urea/Bun - UV
18
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 11516 + Tên hàng hóa: UREA/BUN-UV + Quy cách đóng gói: Hộp (4x40mL+4x10mL+1x5mL) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
25.590.600
15
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein (CRP)
20
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 31921 + Tên hàng hóa: C-REACTIVE PROTEIN (CRP) + Quy cách đóng gói: Hộp (1x40mL+1x10mL) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
36.414.000
16
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Creatine Kinase-MB (CK-MB)
8
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 11792 + Tên hàng hóa: CREATINE KINASE-MB (CK-MB) + Quy cách đóng gói: Hộp (1x40mL+1x10mL) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
27.577.200
17
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 1
40
ml
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 18042 + Tên hàng hóa: BIOCHEMISTRY CONTROL SERUM (Human) I + Quy cách đóng gói: Hộp (5x5mL) (Hộp 25ml) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
4.670.400
18
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 2
40
ml
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 18043 + Tên hàng hóa: BIOCHEMISTRY CONTROL SERUM (Human) II + Quy cách đóng gói: Hộp (5x5mL) (Hộp 25ml) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
4.670.400
19
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB
6
ml
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 11824 + Tên hàng hóa: CREATINE KINASE-MB (CK-MB) STANDARD + Quy cách đóng gói: Hộp (1x1mL) (Hộp 1ml) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
3.868.200
20
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB
6
ml
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 18024 + Tên hàng hóa: CK-MB CONTROL SERUM + Quy cách đóng gói: Hộp (1x1mL) (Hộp 1ml) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
2.696.400
21
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng y-Glutamyltransferase (y-GT)
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 21520 + Tên hàng hóa: gamma-GLUTAMYLTRANSFERASE (gamma-GT) + Quy cách đóng gói: Hộp (4x60mL+4x15mL) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
19.649.700
22
Hoá chất dùng cho xét nghiệm định lượng Uric acid
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 11521 + Tên hàng hóa: URIC ACID + Quy cách đóng gói: Hộp (1x200mL+1x5mL) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
8.769.600
23
Hoá chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
8
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 12506 + Tên hàng hóa: BILIRUBIN (TOTAL) + Quy cách đóng gói: Hộp (5x40mL+5x10mL) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
10.348.800
24
Hoá chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
8
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 12504 + Tên hàng hóa: BILIRUBIN (DIRECT) + Quy cách đóng gói: Hộp (5x40mL+5x10mL) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
10.348.800
25
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng α-Amylase-Direct
200
ml
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 11550 + Tên hàng hóa: α-AMYLASE DIRECT + Quy cách đóng gói: Lọ (1x25mL) (Lọ 25ml) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
9.450.000
26
Hoá chất dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin
12
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 11573 + Tên hàng hóa: ALBUMIN + Quy cách đóng gói: Hộp (1x250mL+1x5mL) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
5.733.000
27
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Cholesterol HDL Direct
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 11557 + Tên hàng hóa: CHOLESTEROL HDL DIRECT + Quy cách đóng gói: Hộp (1x60mL+1x20mL) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
34.253.100
28
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Cholesterol LDL Direct
8
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 11585 + Tên hàng hóa: CHOLESTEROL LDL DIRECT + Quy cách đóng gói: Hộp (1x60mL+1x20mL) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
37.657.200
29
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Creatine Kinase (CK)
8
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 11791 + Tên hàng hóa: CREATINE KINASE (CK) + Quy cách đóng gói: Hộp (4x40mL+4x10mL) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
46.998.000
30
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người
40
ml
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 18044 + Tên hàng hóa: BIOCHEMISTRY CALIBRATOR (HUMAN) + Quy cách đóng gói: Hộp (5x5mL) (Hộp 25ml) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
4.670.400
31
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factors (RF)
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 31922 + Tên hàng hóa: RHEUMATOID FACTORS (RF) + Quy cách đóng gói: Hộp (1x40mL+1x10mL) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
31.689.000
32
Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng RHEUMATOID FACTORS (RF)
12
ml
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 31116 + Tên hàng hóa: RHEUMATOID FACTORS (RF) STANDARD + Quy cách đóng gói: Hộp (1x3mL) (Hộp 3ml) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
2.386.440
33
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Protein toàn phần
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 11572 + Tên hàng hóa: PROTEIN (TOTAL) + Quy cách đóng gói: Hộp (1x250mL+1x5mL) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
2.173.500
34
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT(AST)
12
hộp
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Áo + Ký mã hiệu: D94610 + Tên hàng hóa: GOT (AST), mod. IFCC + Quy cách đóng gói: Hộp (4x100mLR1,1x100mLR2) + Hãng, nước sản xuất: Dialab/Áo
20.160.000
35
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT(ALT)
12
hộp
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Áo + Ký mã hiệu: D94620 + Tên hàng hóa: GPT (ALT), mod. IFCC + Quy cách đóng gói: Hộp (4x100mLR1,1x100mLR2) + Hãng, nước sản xuất: Dialab/Áo
21.357.000
36
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1
12
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 31213 + Tên hàng hóa: RHEUMATOID CONTROL SERUM I + Quy cách đóng gói: Hộp (3x1mL) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
13.973.400
37
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2
12
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 31214 + Tên hàng hóa: RHEUMATOID CONTROL SERUM II + Quy cách đóng gói: Hộp (3x1mL) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
17.829.000
38
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
40
ml
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 18011 + Tên hàng hóa: BIOCHEMISTRY CALIBRATOR + Quy cách đóng gói: Lọ (1x5mL) (Lọ 5ml) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
4.158.000
39
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1
40
ml
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 18009 + Tên hàng hóa: BIOCHEMISTRY CONTROL SERUM I + Quy cách đóng gói: Lọ (1x5mL) (Lọ 5ml) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
4.158.000
40
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2
40
ml
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha + Ký mã hiệu: 18010 + Tên hàng hóa: BIOCHEMISTRY CONTROL SERUM II + Quy cách đóng gói: Lọ (1x5mL) (Lọ 5ml) + Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
4.158.000
41
Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch
47.040
cái
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Mỹ + Ký mã hiệu: 81901 + Tên hàng hóa: Access Immunoassay System Reaction Vessels + Quy cách đóng gói: Hộp (16x98 cái) (Hộp 1568cái) + Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
120.516.480
42
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch
312.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Trung Quốc + Ký mã hiệu: A16792 + Tên hàng hóa: Access WASH BUFFER II + Quy cách đóng gói: Hộp (4x1950mL) (Hộp 7800ml) + Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter Laboratory Systems (Suzhou) Co., Ltd., Trung Quốc sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
104.832.000
43
Cơ chất phát quang
13.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Mỹ + Ký mã hiệu: 81906 + Tên hàng hóa: Access SUBSTRATE + Quy cách đóng gói: Hộp (4x130mL) (Hộp 520ml) + Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
261.261.000
44
Dung dịch pha loãng mẫu
16
ml
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Mỹ + Ký mã hiệu: 81908 + Tên hàng hóa: ACCESS SAMPLE DILUENT A + Quy cách đóng gói: Hộp (1x4mL) (Hộp 4ml) + Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
6.329.568
45
Hóa chất định lượng CEA
500
test
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Pháp + Ký mã hiệu: 33200 + Tên hàng hóa: ACCESS CEA + Quy cách đóng gói: Hộp (2x50test) (Hộp 100test) + Hãng, nước sản xuất: Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
34.807.500
46
Hóa chất định lượng AFP
500
test
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Mỹ + Ký mã hiệu: 33210 + Tên hàng hóa: ACCESS AFP + Quy cách đóng gói: Hộp (2x50test) (Hộp 100test) + Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
23.730.000
47
Hóa chất định lượng TSH
3.400
test
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Mỹ + Ký mã hiệu: B63284 + Tên hàng hóa: ACCESS TSH (3rd IS) + Quy cách đóng gói: Hộp (2x100test) (Hộp 200test) + Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ sản xuất cho Immunotech S.A.S, Pháp
86.108.400
48
Hóa chất định lượng T3
3.000
test
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Mỹ + Ký mã hiệu: 33830 + Tên hàng hóa: ACCESS TOTAL T3 + Quy cách đóng gói: Hộp (2x50test) (Hộp 100test) + Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
94.941.000
49
Hóa chất định lượng T4
3.000
test
Theo quy định tại Chương V.
+ Xuất xứ: Mỹ + Ký mã hiệu: 33880 + Tên hàng hóa: ACCESS FREE T4 + Quy cách đóng gói: Hộp (2x50test) (Hộp 100test) + Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
75.978.000
50
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: ALBUMIN (ALBU-0600); Hãng sản xuất: Elitech; Xuất xứ: Pháp
7.920.000
51
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: Creatinine Jaffe (CRCO-0600); Hãng sản xuất: Elitech; Xuất xứ: Pháp
26.378.850
52
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin total
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: BILIRUBIN TOTAL 4+1 (BITO-0600) Hãng sản xuất: Elitech; Xuất xứ: Pháp
28.290.000
53
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: UREA UV SL (URSL-0427); Hãng sản xuất: Elitech; Xuất xứ: Pháp
33.336.000
54
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-NAC
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: CK NAC SL (CKSL-0410); Hãng sản xuất: Elitech; Xuất xứ: Pháp
15.870.000
55
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: CK-MB SL (CMSL-0410); Hãng sản xuất: Elitech; Xuất xứ: Pháp
27.040.000
56
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: CK-MB Control (CKMB-0900); Hãng sản xuất: Elitech; Xuất xứ: Pháp
15.810.000
57
Dung dịch ly giải hồng cầu
20.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Singapo/P97405216/Sysmex
84.420.000
58
Dung dịch dùng để pha loãng dùng được trên máy phân tích huyết học
700
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Singapo/P88408711/Sysmex
106.400.000
59
Dung dịch kiềm mạnh dùng để rửa hệ thống máy huyết học
300
ml
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản/83401621/Sysmex
19.202.400
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây