Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 1.675.337.538 | 1.675.337.538 | 2 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0100985583 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN | 850.344.850 | 850.344.850 | 2 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0106901068 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ & GIÁO DỤC PQB | 229.786.400 | 237.366.400 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 3 nhà thầu | 2.755.468.788 | 2.763.048.788 | 5 | |||
1 |
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học mức cao |
|
9 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ/00404112/Sysmex
|
6.588.000 |
|
2 |
Vật liệu kiểm soát mức trung bình xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học mức trung bình |
|
9 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ/00404015/Sysmex
|
6.588.000 |
|
3 |
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học mức thấp |
|
9 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ/00403915/Sysmex
|
6.588.000 |
|
4 |
Dung dịch pha loãng |
|
1.500 |
lít |
Theo quy định tại Chương V. |
Ký mã hiệu: Quintus 5-part Diluent (501-476); Hãng sản xuất: Clinical Diagnostic Solutions, Inc; Xuất xứ: Mỹ
|
228.000.000 |
|
5 |
Dung dịch ly giải, phá vỡ hồng cầu |
|
200 |
lít |
Theo quy định tại Chương V. |
Ký mã hiệu: Quintus 5-part Lyse (501-475); Hãng sản xuất: Clinical Diagnostic Solutions, Inc; Xuất xứ: Mỹ
|
315.200.000 |
|
6 |
Dung dịch để đếm và định cỡ tế bào |
|
20 |
lít |
Theo quy định tại Chương V. |
Ký mã hiệu: Quintus 5-part Stopper (501-477); Hãng sản xuất: Clinical Diagnostic Solutions, Inc; Xuất xứ: Mỹ
|
91.300.000 |
|
7 |
Chất thử chuẩn
đoán dùng cho máy phân tích huyết học |
|
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Ký mã hiệu: Boule Con-5Diff G2 (Boule Con-5Diff G2 Low, Boule Con-5Diff G2 Norm, Boule Con-5Diff G2 High)
(1504382, 1504381, 1504380); Hãng sản xuất: Boule Medical AB; Xuất xứ: Thụy Điển
|
49.320.000 |
|
8 |
Chất rửa dùng
cho máy phân
tích huyết học |
|
6 |
bình |
Theo quy định tại Chương V. |
Ký mã hiệu: Boule Hypochlorite 2% Cleaner (1504113); Hãng sản xuất: Boule Medical AB; Xuất xứ: Thụy Điển
|
11.880.000 |
|
9 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
15 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 11505
+ Tên hàng hóa: CHOLESTEROL
+ Quy cách đóng gói: Hộp (1x200mL+1x5mL)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
19.467.000 |
|
10 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Triglyceride |
|
15 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 11528
+ Tên hàng hóa: TRIGLYCERIDES
+ Quy cách đóng gói: Hộp (4x50mL+1x5mL)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
40.603.500 |
|
11 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Hemoglobin A1C-Direct |
|
30 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 13047
+ Tên hàng hóa: HEMOGLOBIN A1C-DIRECT (HbA1C-DIR)
+ Quy cách đóng gói: Hộp (1x50mL+1x10mL)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
356.832.000 |
|
12 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
25 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 11502
+ Tên hàng hóa: CREATININE
+ Quy cách đóng gói: Hộp (2x50mL+2x50mL+1x5mL)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
23.598.750 |
|
13 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Glucose |
|
12 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 11504
+ Tên hàng hóa: GLUCOSE
+ Quy cách đóng gói: Hộp (1x500mL+1x5mL)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
10.924.200 |
|
14 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Urea/Bun - UV |
|
18 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 11516
+ Tên hàng hóa: UREA/BUN-UV
+ Quy cách đóng gói: Hộp (4x40mL+4x10mL+1x5mL)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
25.590.600 |
|
15 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein (CRP) |
|
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 31921
+ Tên hàng hóa: C-REACTIVE PROTEIN (CRP)
+ Quy cách đóng gói: Hộp (1x40mL+1x10mL)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
36.414.000 |
|
16 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Creatine Kinase-MB (CK-MB) |
|
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 11792
+ Tên hàng hóa: CREATINE KINASE-MB (CK-MB)
+ Quy cách đóng gói: Hộp (1x40mL+1x10mL)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
27.577.200 |
|
17 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 1 |
|
40 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 18042
+ Tên hàng hóa: BIOCHEMISTRY CONTROL SERUM (Human) I
+ Quy cách đóng gói: Hộp (5x5mL) (Hộp 25ml)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
4.670.400 |
|
18 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 2 |
|
40 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 18043
+ Tên hàng hóa: BIOCHEMISTRY CONTROL SERUM (Human) II
+ Quy cách đóng gói: Hộp (5x5mL) (Hộp 25ml)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
4.670.400 |
|
19 |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
6 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 11824
+ Tên hàng hóa: CREATINE KINASE-MB (CK-MB) STANDARD
+ Quy cách đóng gói: Hộp (1x1mL) (Hộp 1ml)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
3.868.200 |
|
20 |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
6 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 18024
+ Tên hàng hóa: CK-MB CONTROL SERUM
+ Quy cách đóng gói: Hộp (1x1mL) (Hộp 1ml)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
2.696.400 |
|
21 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng y-Glutamyltransferase (y-GT) |
|
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 21520
+ Tên hàng hóa: gamma-GLUTAMYLTRANSFERASE (gamma-GT)
+ Quy cách đóng gói: Hộp (4x60mL+4x15mL)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
19.649.700 |
|
22 |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm định lượng Uric acid |
|
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 11521
+ Tên hàng hóa: URIC ACID
+ Quy cách đóng gói: Hộp (1x200mL+1x5mL)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
8.769.600 |
|
23 |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần |
|
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 12506
+ Tên hàng hóa: BILIRUBIN (TOTAL)
+ Quy cách đóng gói: Hộp (5x40mL+5x10mL)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
10.348.800 |
|
24 |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 12504
+ Tên hàng hóa: BILIRUBIN (DIRECT)
+ Quy cách đóng gói: Hộp (5x40mL+5x10mL)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
10.348.800 |
|
25 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng α-Amylase-Direct |
|
200 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 11550
+ Tên hàng hóa: α-AMYLASE DIRECT
+ Quy cách đóng gói: Lọ (1x25mL) (Lọ 25ml)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
9.450.000 |
|
26 |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin |
|
12 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 11573
+ Tên hàng hóa: ALBUMIN
+ Quy cách đóng gói: Hộp (1x250mL+1x5mL)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
5.733.000 |
|
27 |
Hóa chất dùng cho xét
nghiệm định lượng Cholesterol HDL Direct |
|
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 11557
+ Tên hàng hóa: CHOLESTEROL HDL DIRECT
+ Quy cách đóng gói: Hộp (1x60mL+1x20mL)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
34.253.100 |
|
28 |
Hóa chất dùng cho xét
nghiệm định lượng Cholesterol LDL Direct |
|
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 11585
+ Tên hàng hóa: CHOLESTEROL LDL DIRECT
+ Quy cách đóng gói: Hộp (1x60mL+1x20mL)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
37.657.200 |
|
29 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Creatine Kinase (CK) |
|
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 11791
+ Tên hàng hóa: CREATINE KINASE (CK)
+ Quy cách đóng gói: Hộp (4x40mL+4x10mL)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
46.998.000 |
|
30 |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người |
|
40 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 18044
+ Tên hàng hóa: BIOCHEMISTRY CALIBRATOR (HUMAN)
+ Quy cách đóng gói: Hộp (5x5mL) (Hộp 25ml)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
4.670.400 |
|
31 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factors (RF) |
|
15 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 31922
+ Tên hàng hóa: RHEUMATOID FACTORS (RF)
+ Quy cách đóng gói: Hộp (1x40mL+1x10mL)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
31.689.000 |
|
32 |
Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng RHEUMATOID FACTORS (RF) |
|
12 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 31116
+ Tên hàng hóa: RHEUMATOID FACTORS (RF) STANDARD
+ Quy cách đóng gói: Hộp (1x3mL) (Hộp 3ml)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
2.386.440 |
|
33 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Protein toàn phần |
|
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 11572
+ Tên hàng hóa: PROTEIN (TOTAL)
+ Quy cách đóng gói: Hộp (1x250mL+1x5mL)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
2.173.500 |
|
34 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT(AST) |
|
12 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Áo
+ Ký mã hiệu: D94610
+ Tên hàng hóa: GOT (AST), mod. IFCC
+ Quy cách đóng gói: Hộp (4x100mLR1,1x100mLR2)
+ Hãng, nước sản xuất: Dialab/Áo
|
20.160.000 |
|
35 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT(ALT) |
|
12 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Áo
+ Ký mã hiệu: D94620
+ Tên hàng hóa: GPT (ALT), mod. IFCC
+ Quy cách đóng gói: Hộp (4x100mLR1,1x100mLR2)
+ Hãng, nước sản xuất: Dialab/Áo
|
21.357.000 |
|
36 |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1 |
|
12 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 31213
+ Tên hàng hóa: RHEUMATOID CONTROL SERUM I
+ Quy cách đóng gói: Hộp (3x1mL)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
13.973.400 |
|
37 |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2 |
|
12 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 31214
+ Tên hàng hóa: RHEUMATOID CONTROL SERUM II
+ Quy cách đóng gói: Hộp (3x1mL)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
17.829.000 |
|
38 |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
40 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 18011
+ Tên hàng hóa: BIOCHEMISTRY CALIBRATOR
+ Quy cách đóng gói: Lọ (1x5mL) (Lọ 5ml)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
4.158.000 |
|
39 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 |
|
40 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 18009
+ Tên hàng hóa: BIOCHEMISTRY CONTROL SERUM I
+ Quy cách đóng gói: Lọ (1x5mL) (Lọ 5ml)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
4.158.000 |
|
40 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 |
|
40 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha
+ Ký mã hiệu: 18010
+ Tên hàng hóa: BIOCHEMISTRY CONTROL SERUM II
+ Quy cách đóng gói: Lọ (1x5mL) (Lọ 5ml)
+ Hãng, nước sản xuất: Biosystems S.A., Tây Ban Nha
|
4.158.000 |
|
41 |
Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
47.040 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Mỹ
+ Ký mã hiệu: 81901
+ Tên hàng hóa: Access Immunoassay System Reaction Vessels
+ Quy cách đóng gói: Hộp (16x98 cái) (Hộp 1568cái)
+ Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
120.516.480 |
|
42 |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
312.000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Trung Quốc
+ Ký mã hiệu: A16792
+ Tên hàng hóa: Access WASH BUFFER II
+ Quy cách đóng gói: Hộp (4x1950mL) (Hộp 7800ml)
+ Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter Laboratory Systems (Suzhou) Co., Ltd., Trung Quốc sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
104.832.000 |
|
43 |
Cơ chất phát quang |
|
13.000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Mỹ
+ Ký mã hiệu: 81906
+ Tên hàng hóa: Access SUBSTRATE
+ Quy cách đóng gói: Hộp (4x130mL) (Hộp 520ml)
+ Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
261.261.000 |
|
44 |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
16 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Mỹ
+ Ký mã hiệu: 81908
+ Tên hàng hóa: ACCESS SAMPLE DILUENT A
+ Quy cách đóng gói: Hộp (1x4mL) (Hộp 4ml)
+ Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
6.329.568 |
|
45 |
Hóa chất định lượng CEA |
|
500 |
test |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Pháp
+ Ký mã hiệu: 33200
+ Tên hàng hóa: ACCESS CEA
+ Quy cách đóng gói: Hộp (2x50test) (Hộp 100test)
+ Hãng, nước sản xuất: Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
34.807.500 |
|
46 |
Hóa chất định lượng AFP |
|
500 |
test |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Mỹ
+ Ký mã hiệu: 33210
+ Tên hàng hóa: ACCESS AFP
+ Quy cách đóng gói: Hộp (2x50test) (Hộp 100test)
+ Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
23.730.000 |
|
47 |
Hóa chất định lượng TSH |
|
3.400 |
test |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Mỹ
+ Ký mã hiệu: B63284
+ Tên hàng hóa: ACCESS TSH (3rd IS)
+ Quy cách đóng gói: Hộp (2x100test) (Hộp 200test)
+ Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ sản xuất cho Immunotech S.A.S, Pháp
|
86.108.400 |
|
48 |
Hóa chất định lượng T3 |
|
3.000 |
test |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Mỹ
+ Ký mã hiệu: 33830
+ Tên hàng hóa: ACCESS TOTAL T3
+ Quy cách đóng gói: Hộp (2x50test) (Hộp 100test)
+ Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
94.941.000 |
|
49 |
Hóa chất định lượng T4 |
|
3.000 |
test |
Theo quy định tại Chương V. |
+ Xuất xứ: Mỹ
+ Ký mã hiệu: 33880
+ Tên hàng hóa: ACCESS FREE T4
+ Quy cách đóng gói: Hộp (2x50test) (Hộp 100test)
+ Hãng, nước sản xuất: Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
75.978.000 |
|
50 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin |
|
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Ký mã hiệu: ALBUMIN (ALBU-0600); Hãng sản xuất: Elitech; Xuất xứ: Pháp
|
7.920.000 |
|
51 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Ký mã hiệu: Creatinine Jaffe (CRCO-0600); Hãng sản xuất: Elitech; Xuất xứ: Pháp
|
26.378.850 |
|
52 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin total |
|
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Ký mã hiệu: BILIRUBIN TOTAL 4+1 (BITO-0600)
Hãng sản xuất: Elitech; Xuất xứ: Pháp
|
28.290.000 |
|
53 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea |
|
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Ký mã hiệu: UREA UV SL (URSL-0427); Hãng sản xuất: Elitech; Xuất xứ: Pháp
|
33.336.000 |
|
54 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-NAC |
|
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Ký mã hiệu: CK NAC SL (CKSL-0410); Hãng sản xuất: Elitech; Xuất xứ: Pháp
|
15.870.000 |
|
55 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Ký mã hiệu: CK-MB SL (CMSL-0410); Hãng sản xuất: Elitech; Xuất xứ: Pháp
|
27.040.000 |
|
56 |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Ký mã hiệu: CK-MB Control
(CKMB-0900); Hãng sản xuất: Elitech; Xuất xứ: Pháp
|
15.810.000 |
|
57 |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
20.000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Singapo/P97405216/Sysmex
|
84.420.000 |
|
58 |
Dung dịch dùng để pha loãng dùng được trên máy phân tích huyết học |
|
700 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V. |
Singapo/P88408711/Sysmex
|
106.400.000 |
|
59 |
Dung dịch kiềm mạnh dùng để rửa hệ thống máy huyết học |
|
300 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật Bản/83401621/Sysmex
|
19.202.400 |