Gói thầu số 1: Mua hóa chất, sinh phẩm, vật tư y tế tiêu hao cho xét nghiệm phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024-2025 của TTYT huyện Bình Xuyên

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
36
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Mua hóa chất, sinh phẩm, vật tư y tế tiêu hao cho xét nghiệm phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024-2025 của TTYT huyện Bình Xuyên
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
2.780.264.833 VND
Ngày đăng tải
13:56 27/09/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
348/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN BÌNH XUYÊN
Ngày phê duyệt
27/09/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 1.437.963.810 1.451.057.210 2 Xem chi tiết
2 vn0105803974 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH ĐÔNG 546.228.000 546.228.000 1 Xem chi tiết
3 vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 672.229.500 782.979.623 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 3 nhà thầu 2.656.421.310 2.780.264.833 5
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Total
777
4.645
ml
Theo quy định tại Chương V.
Đức
31.446.650
2
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Direct
778
4.645
ml
Theo quy định tại Chương V.
Đức
31.446.650
3
Hóa chất xét nghiệm Calcium
131A
2.910
ml
Theo quy định tại Chương V.
Đức
22.552.500
4
Hóa chất xét nghiệm Albumin
963
1.650
ml
Theo quy định tại Chương V.
Đức
3.663.000
5
Hóa chất xét nghiệm Creatinine
866
10.405
ml
Theo quy định tại Chương V.
Đức
33.400.050
6
Hóa chất xét nghiệm Glucose
615A
10.320
ml
Theo quy định tại Chương V.
Đức
43.344.000
7
Hóa chất xét nghiệm Total Protein
950
4.820
ml
Theo quy định tại Chương V.
Đức
19.762.000
8
Hóa chất xét nghiệm Urea
823B
9.458
ml
Theo quy định tại Chương V.
Đức
66.111.420
9
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric
112B
5.140
ml
Theo quy định tại Chương V.
Đức
29.555.000
10
Hóa chất xét nghiệm Amylase
605
990
ml
Theo quy định tại Chương V.
Đức
27.809.100
11
Hóa chất xét nghiệm GOT/AST
542B
12.560
ml
Theo quy định tại Chương V.
Đức
64.809.600
12
Hóa chất xét nghiệm GPT/ALT
548B
12.560
ml
Theo quy định tại Chương V.
Đức
64.809.600
13
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides
208B
9.220
ml
Theo quy định tại Chương V.
Đức
84.547.400
14
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
300
9.220
ml
Theo quy định tại Chương V.
Đức
27.291.200
15
Hóa chất xét nghiệm HDL-Direct
707A
1.320
ml
Theo quy định tại Chương V.
Đức
32.366.400
16
Hóa chất xét nghiệm LDL-Direct
708
176
ml
Theo quy định tại Chương V.
Đức
4.753.760
17
Hóa chất xét nghiệm GGT
560B
413
ml
Theo quy định tại Chương V.
Đức
2.539.950
18
Hoá chất xét nghiệm định lượng sắt
XSYS0049
275
ml
Theo quy định tại Chương V.
Cộng hoà Séc
2.992.000
19
Hóa chất định lượng nồng độ CRP trong máu
XSYS0047
303
ml
Theo quy định tại Chương V.
Cộng hoà Séc
9.723.270
20
Chất hiệu chuẩn thông số xét nghiệm CRP
XSYS0053
17
ml
Theo quy định tại Chương V.
Cộng hoà Séc
39.100.000
21
Chất kiểm tra mức thấp, mức cao CRP
BLT00013; BLT20014
22
ml
Theo quy định tại Chương V.
Cộng hoà Séc
19.360.000
22
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBA1C
XSYS0097
20
ml
Theo quy định tại Chương V.
Cộng hoà Séc
99.000.000
23
Chất kiểm tra HbA1c mức thấp
XSYS0098
60
ml
Theo quy định tại Chương V.
Cộng hoà Séc
96.000.000
24
Hoá chất xét nghiệm định lượng HBA1C
XSYS0096
1.650
ml
Theo quy định tại Chương V.
Cộng hoà Séc
88.984.500
25
Hóa chất kiểm soát máy phân tích sinh hóa giải thấp
466LI
355
ml
Theo quy định tại Chương V.
Đức
37.062.000
26
Hóa chất kiểm soát máy phân tích sinh hóa giải cao
456LII
190
ml
Theo quy định tại Chương V.
Đức
20.140.000
27
Hóa chất hiệu chuẩn máy phân tích sinh hóa
450
174
ml
Theo quy định tại Chương V.
Đức
42.341.160
28
Nước rửa cho máy sinh hóa
140000
71.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Đức
63.900.000
29
Roller tubing
AU480
6
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
14.400.000
30
Photometer lamp
12x20W
7
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật
28.000.000
31
Sample cup
SPB2
6.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung quốc
4.680.000
32
Hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải
90202
22
Park
Theo quy định tại Chương V.
Trung quốc
182.727.600
33
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải
90105
165
ml
Theo quy định tại Chương V.
Trung quốc
31.845.000
34
Chất kiểm soát dùng cho máy phân tích điện giải
90103
17
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung quốc
32.300.000
35
Chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải
90104
11
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung quốc
21.010.000
36
Dây bơm dùng cho máy phân tích điện giải
Pump tube
11
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung quốc
14.190.000
37
Hóa chất pha loãng
T436D
1.452
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
210.540.000
38
Dung dịch rửa cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần Bạch cầu
T438H
35
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
56.000.000
39
Dung dịch rửa đậm đặc cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần Bạch cầu
T438R
396
ml
Theo quy định tại Chương V.
Nhật bản
40.788.000
40
Dung dịch ly giải màng hồng cầu để đo Hemoglobin
T493D
7.700
ml
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
89.320.000
41
Dung dịch ly giải màng hồng cầu cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu
T496D
7.700
ml
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
100.100.000
42
Dung dịch nội kiểm mức thường dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu
5DN06
40
ml
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
49.480.000
43
Dung dịch pha loãng máu để đếm và định cỡ tế bào máu
M-30D Diluent/ A12-000047---
1.690
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
245.050.000
44
Dung dịch rửa hệ thống
M-30R Rinse/ A12-000043---
185
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
30.525.000
45
Dung dịch tách bạch cầu
M-30CFL Lyse/ A12-000084---
23
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
110.400.000
46
Dung dịch rửa hệ thống
M-30E E-Z Cleanser/ A12-000045---
430
ml
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
6.020.000
47
Dung dịch rửa ống hút mẫu
Probe Cleanser/ 105-002225-00
187
ml
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
2.057.000
48
Hoá chất kiểm chuẩn 3 mức
B30 Hematology Control/ 0031-30-60730
16
ml
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
9.072.000
49
Chất chuẩn dùng cho máy xét nghiệm huyết học
SC-CAL PLUS Hematology Calibrator/ 105-003223-00
6
ml
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
3.720.000
50
Hóa chất Alpha-fetoprotein (AFP)
ichroma AFP/ iCHROMA AFP-25
300
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
25.599.000
51
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9
ichroma CA19-9/ CFPC-139
300
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
39.600.000
52
Hóa chất xét nghiệm CEA
ichroma CEA/ 13013
300
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
25.599.000
53
Hóa chất xét nghiệm T3
ichroma T3/ CFPC-44
300
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
17.520.000
54
Hóa chất xét nghiệm FT4
Ichroma Free T4/ CFPC-164
300
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
17.520.000
55
Hóa chất Troponin
ichroma Tn-I/ 13011
300
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
20.160.000
56
Hóa chất định lượng TSH
ichroma TSH/ CFPC-22
300
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
17.520.000
57
Hóa chất xét nghiệm CRP
ichroma CRP/ iCHROMA CRP-25
300
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
15.870.000
58
Hóa chất đo hoạt chất CK-MB
ichroma CK-MB/ CFPC-33
300
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
17.400.000
59
Testosterone
ichroma Testosterone/ 13012
300
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
27.427.500
60
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư
Boditech Tumor marker Control/ CFPO-94
10
ml
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
6.100.000
61
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm tim mạch
Boditech Cardiac Control/ CFPO-98
10
ml
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
6.100.000
62
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm hormone
Boditech Hormone Control/ CFPO-95
10
ml
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
4.580.000
63
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm CRP
Boditech CRP Control/ CFPO-100
10
ml
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
12.190.000
64
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Free T4
Boditech Free T4 Control/ CFPO-375
10
ml
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
6.100.000
65
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm CA19-9
Boditech CA19-9 control/ CFPO-358
10
ml
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
6.100.000
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây