Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 1.437.963.810 | 1.451.057.210 | 2 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0105803974 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH ĐÔNG | 546.228.000 | 546.228.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 672.229.500 | 782.979.623 | 2 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 3 nhà thầu | 2.656.421.310 | 2.780.264.833 | 5 | |||
1 |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Total |
777
|
4.645 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
31.446.650 |
|
2 |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Direct |
778
|
4.645 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
31.446.650 |
|
3 |
Hóa chất xét nghiệm Calcium |
131A
|
2.910 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
22.552.500 |
|
4 |
Hóa chất xét nghiệm Albumin |
963
|
1.650 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
3.663.000 |
|
5 |
Hóa chất xét nghiệm Creatinine |
866
|
10.405 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
33.400.050 |
|
6 |
Hóa chất xét nghiệm Glucose |
615A
|
10.320 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
43.344.000 |
|
7 |
Hóa chất xét nghiệm Total Protein |
950
|
4.820 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
19.762.000 |
|
8 |
Hóa chất xét nghiệm Urea |
823B
|
9.458 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
66.111.420 |
|
9 |
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric |
112B
|
5.140 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
29.555.000 |
|
10 |
Hóa chất xét nghiệm Amylase |
605
|
990 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
27.809.100 |
|
11 |
Hóa chất xét nghiệm GOT/AST |
542B
|
12.560 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
64.809.600 |
|
12 |
Hóa chất xét nghiệm GPT/ALT |
548B
|
12.560 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
64.809.600 |
|
13 |
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides |
208B
|
9.220 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
84.547.400 |
|
14 |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol |
300
|
9.220 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
27.291.200 |
|
15 |
Hóa chất xét nghiệm HDL-Direct |
707A
|
1.320 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
32.366.400 |
|
16 |
Hóa chất xét nghiệm LDL-Direct |
708
|
176 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
4.753.760 |
|
17 |
Hóa chất xét nghiệm GGT |
560B
|
413 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
2.539.950 |
|
18 |
Hoá chất xét nghiệm định lượng sắt |
XSYS0049
|
275 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Cộng hoà Séc
|
2.992.000 |
|
19 |
Hóa chất định lượng nồng độ CRP trong máu |
XSYS0047
|
303 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Cộng hoà Séc
|
9.723.270 |
|
20 |
Chất hiệu chuẩn thông số xét nghiệm CRP |
XSYS0053
|
17 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Cộng hoà Séc
|
39.100.000 |
|
21 |
Chất kiểm tra mức thấp, mức cao CRP |
BLT00013; BLT20014
|
22 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Cộng hoà Séc
|
19.360.000 |
|
22 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBA1C |
XSYS0097
|
20 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Cộng hoà Séc
|
99.000.000 |
|
23 |
Chất kiểm tra HbA1c mức thấp |
XSYS0098
|
60 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Cộng hoà Séc
|
96.000.000 |
|
24 |
Hoá chất xét nghiệm định lượng HBA1C |
XSYS0096
|
1.650 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Cộng hoà Séc
|
88.984.500 |
|
25 |
Hóa chất kiểm soát máy phân tích sinh hóa giải thấp |
466LI
|
355 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
37.062.000 |
|
26 |
Hóa chất kiểm soát máy phân tích sinh hóa giải cao |
456LII
|
190 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
20.140.000 |
|
27 |
Hóa chất hiệu chuẩn máy phân tích sinh hóa |
450
|
174 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
42.341.160 |
|
28 |
Nước rửa cho máy sinh hóa |
140000
|
71.000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
63.900.000 |
|
29 |
Roller tubing |
AU480
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
14.400.000 |
|
30 |
Photometer lamp |
12x20W
|
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật
|
28.000.000 |
|
31 |
Sample cup |
SPB2
|
6.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung quốc
|
4.680.000 |
|
32 |
Hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải |
90202
|
22 |
Park |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung quốc
|
182.727.600 |
|
33 |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải |
90105
|
165 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung quốc
|
31.845.000 |
|
34 |
Chất kiểm soát dùng cho máy phân tích điện giải |
90103
|
17 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung quốc
|
32.300.000 |
|
35 |
Chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải |
90104
|
11 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung quốc
|
21.010.000 |
|
36 |
Dây bơm dùng cho máy phân tích điện giải |
Pump tube
|
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung quốc
|
14.190.000 |
|
37 |
Hóa chất pha loãng |
T436D
|
1.452 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật Bản
|
210.540.000 |
|
38 |
Dung dịch rửa cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần Bạch cầu |
T438H
|
35 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật Bản
|
56.000.000 |
|
39 |
Dung dịch rửa đậm đặc cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần Bạch cầu |
T438R
|
396 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật bản
|
40.788.000 |
|
40 |
Dung dịch ly giải màng hồng cầu để đo Hemoglobin |
T493D
|
7.700 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật Bản
|
89.320.000 |
|
41 |
Dung dịch ly giải màng hồng cầu cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu |
T496D
|
7.700 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật Bản
|
100.100.000 |
|
42 |
Dung dịch nội kiểm mức thường dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu |
5DN06
|
40 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Hoa Kỳ
|
49.480.000 |
|
43 |
Dung dịch pha loãng máu để đếm và định cỡ tế bào máu |
M-30D Diluent/
A12-000047---
|
1.690 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
245.050.000 |
|
44 |
Dung dịch rửa hệ thống |
M-30R Rinse/
A12-000043---
|
185 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
30.525.000 |
|
45 |
Dung dịch tách bạch cầu |
M-30CFL Lyse/
A12-000084---
|
23 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
110.400.000 |
|
46 |
Dung dịch rửa hệ thống |
M-30E E-Z Cleanser/
A12-000045---
|
430 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
6.020.000 |
|
47 |
Dung dịch rửa ống hút mẫu |
Probe Cleanser/
105-002225-00
|
187 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
2.057.000 |
|
48 |
Hoá chất kiểm chuẩn 3 mức |
B30 Hematology Control/
0031-30-60730
|
16 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
9.072.000 |
|
49 |
Chất chuẩn dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
SC-CAL PLUS Hematology Calibrator/
105-003223-00
|
6 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
3.720.000 |
|
50 |
Hóa chất Alpha-fetoprotein (AFP) |
ichroma AFP/ iCHROMA AFP-25
|
300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
25.599.000 |
|
51 |
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 |
ichroma CA19-9/ CFPC-139
|
300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
39.600.000 |
|
52 |
Hóa chất xét nghiệm CEA |
ichroma CEA/ 13013
|
300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
25.599.000 |
|
53 |
Hóa chất xét nghiệm T3 |
ichroma T3/ CFPC-44
|
300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
17.520.000 |
|
54 |
Hóa chất xét nghiệm FT4 |
Ichroma Free T4/ CFPC-164
|
300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
17.520.000 |
|
55 |
Hóa chất Troponin |
ichroma Tn-I/ 13011
|
300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
20.160.000 |
|
56 |
Hóa chất định lượng TSH |
ichroma TSH/ CFPC-22
|
300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
17.520.000 |
|
57 |
Hóa chất xét nghiệm CRP |
ichroma CRP/ iCHROMA CRP-25
|
300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
15.870.000 |
|
58 |
Hóa chất đo hoạt chất CK-MB |
ichroma CK-MB/ CFPC-33
|
300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
17.400.000 |
|
59 |
Testosterone |
ichroma Testosterone/ 13012
|
300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
27.427.500 |
|
60 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư |
Boditech Tumor marker Control/
CFPO-94
|
10 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
6.100.000 |
|
61 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm tim mạch |
Boditech Cardiac Control/
CFPO-98
|
10 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
6.100.000 |
|
62 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm hormone |
Boditech Hormone Control/
CFPO-95
|
10 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
4.580.000 |
|
63 |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm CRP |
Boditech CRP Control/
CFPO-100
|
10 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
12.190.000 |
|
64 |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Free T4 |
Boditech Free T4 Control/
CFPO-375
|
10 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
6.100.000 |
|
65 |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm CA19-9 |
Boditech CA19-9 control/
CFPO-358
|
10 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
6.100.000 |