Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0101849706 | Liên danh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG và CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIETLAND | 2.560.922.000 VND | 2.560.922.000 VND | 365 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIETLAND | Liên danh phụ |
1 |
Bông hút (thấm nước) |
Bông y tế
|
200 |
kg |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Bảo Thạch/ Việt Nam
|
185.000 |
|
2 |
Nước tẩy Javen |
Javen
|
1.500 |
lít |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam/ Việt Nam
|
12.000 |
|
3 |
cloramin B |
S&M Chloramin B
|
50 |
kg |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Schukle CZ - Cộng hòa Séc
|
315.000 |
|
4 |
dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn |
SDS Hand Rub
|
500 |
chai |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
SDS/Việt Nam
|
130.000 |
|
5 |
dung dich rửa tay chứa xà phòng |
SDS Hand Wash
|
250 |
chai |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
SDS/Việt Nam
|
120.000 |
|
6 |
dung dich microshied 4% |
Microshield 4%
|
20 |
can |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Schulke & Mayr/Ấn độ
|
1.715.000 |
|
7 |
Vôi soda 4,5kg |
W2550P78T98
|
8 |
can |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Molacular-Anh
|
750.000 |
|
8 |
Dung dịch sonhitol 3% |
Sorbitol 3%
|
2 |
can |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc/ Việt Nam
|
160.000 |
|
9 |
Dung dịch Lugol |
Lugol
|
20 |
Chai |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam/ Việt Nam
|
300.000 |
|
10 |
Dung dịch hexanios G |
Anio's Clean Excel D
|
90 |
Lít |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Laboratoires Anios/Pháp
|
390.000 |
|
11 |
Dung dịch Cidex OPA |
20391
|
150 |
can |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Systagenix Wound Management Limited/ Anh (Cilag GmbH International, Advanced Sterilization Products/ Thụy Sỹ)
|
1.200.000 |
|
12 |
Cồn 90 độ 500ml |
Cồn 90 độ
|
30 |
Chai |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam/ Việt Nam
|
27.000 |
|
13 |
Dung dịch sát khuẩn cidezyme |
2258
|
30 |
Chai |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Weiman Products (Advanced Sterilization Products)/Mỹ
|
680.000 |
|
14 |
Băng cuộn 2.5m x 5 cm |
BC
|
1.500 |
cuộn |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
An Lành - Việt Nam
|
988 |
|
15 |
Băng cuộn 10cm x 5m |
BC
|
5.000 |
cuộn |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
An Lành - Việt Nam
|
3.877 |
|
16 |
Băng dính lụa 5cm x 9,14m |
URGO tana
|
1.200 |
cuộn |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Công ty cổ phần Tanaphar - Việt Nam
|
57.500 |
|
17 |
Gạc thấm |
GH
|
5.000 |
mét |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
An Lành - Việt Nam
|
4.978 |
|
18 |
Gạc cầu Fi 40 x 1 lớp vô trùng |
GtrVT
|
15.000 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
An Lành - Việt Nam
|
460 |
|
19 |
Gạc phẫu thuật 10cm x10cm x8 lớp |
GPTVT
|
50.000 |
chiếc |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
An Lành - Việt Nam
|
850 |
|
20 |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 cm x40 cm x 8 lớp |
GPTVT
|
3.500 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
An Lành - Việt Nam
|
11.000 |
|
21 |
Gạc mèche đặt NKQ 3.5 x 7.5 cm x 6 lớp vô trùng |
MECHEVT
|
3.500 |
Miếng |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
An Lành - Việt Nam
|
2.400 |
|
22 |
Gạc củ ấu sản khoa |
GMVT
|
30.000 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
An Lành - Việt Nam
|
850 |
|
23 |
Gạc phẫu thuật đắp vết thương không dệt 10cmx20cmx8 lớp |
GPTKDVT
|
20.000 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
An Lành - Việt Nam
|
2.800 |
|
24 |
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cmx7,5cmx6 lớp |
GPTKDVT
|
7.000 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
An Lành - Việt Nam
|
910 |
|
25 |
Băng bột bó 15cm x 4,6 m |
YGP.O.P-10154
|
800 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Anji - Trung Quốc
|
30.950 |
|
26 |
Bột bó 10cm x 2,7m |
YGP.O.P-10131
|
1.700 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Anji - Trung Quốc
|
16.600 |
|
27 |
Băng Bột Bó thủy tinh |
ORBE
|
500 |
cuộn |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Công ty TNHH Hameco Hưng Yên - Việt Nam
|
100.000 |
|
28 |
Băng Bột Bó thủy tinh |
ORBE
|
200 |
cuộn |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Công ty TNHH Hameco Hưng Yên - Việt Nam
|
128.000 |
|
29 |
Băng Bột Bó thủy tinh |
ORBE
|
200 |
cuộn |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Công ty TNHH Hameco Hưng Yên - Việt Nam
|
157.000 |
|
30 |
Bơm tiêm 1ml |
BTK1:MPV, BTK1:ECO, BTK1:SPE
|
100.000 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Công ty Cổ Phần nhựa Y tế Việt Nam - Việt Nam
|
830 |
|
31 |
Bơm tiêm 5ml |
BTK5:MPV, BTK5:ECO, BTK5:SPE
|
130.000 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Công ty Cổ Phần nhựa Y tế Việt Nam - Việt Nam
|
830 |
|
32 |
Bơm tiêm 10ml |
BTK10:MPV, BTK10:ECO, BTK10:SPE
|
70.000 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Công ty Cổ Phần nhựa Y tế Việt Nam - Việt Nam
|
1.330 |
|
33 |
Bơm tiêm 20ml |
BTK20:MPV, BTK20:ECO, BTK20:SPE
|
10.000 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Công ty Cổ Phần nhựa Y tế Việt Nam - Việt Nam
|
2.440 |
|
34 |
Bơm tiêm 50ml |
BTK50:MPV, BTK50:ECO, BTK50:SPE
|
2.000 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Công ty Cổ Phần nhựa Y tế Việt Nam - Việt Nam
|
6.050 |
|
35 |
Bơm cho ăn 50ml |
BCA
|
2.000 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Công ty Cổ Phần nhựa Y tế Việt Nam - Việt Nam
|
6.050 |
|
36 |
Kim cánh bướm các số |
Tanaphar
|
1.000 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Wenzhou Jinghuan Technology Co.,LTD - Trung Quốc
|
1.650 |
|
37 |
Kim lấy thuốc các số |
KT
|
70.000 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Công ty Cổ Phần nhựa Y tế Việt Nam - Việt Nam
|
582 |
|
38 |
Kim luồn tĩnh mạch |
Surflo IV Catheter Radiopaque type
|
20.000 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Terumo - Philippin
|
12.250 |
|
39 |
Kim luồn lưu tĩnh mạch |
"0407002402
|
1.000 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Nipro (Thailand) Corporation Limited / Thái Lan
|
12.150 |
|
40 |
Kim chọc dò gây tê tuỷ sống các số |
"0403000804
|
200 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Nipro Medical Industries Ltd. / Nhật Bản
|
36.000 |
|
41 |
Kim châm cứu vô trùng dùng 1 lần các cỡ |
Kim châm cứu tiệt trùng dạng vỉ, dùng một lần
|
15.000 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Suzhou Tianxie Acupuncture Instruments Co., Ltd - Trung Quốc
|
662 |
|
42 |
Dây nối bơm tiêm điện |
PTL.140
|
1.500 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Wenzhou KLF Medical Plastics Co.,LTD - Trung Quốc
|
16.500 |
|
43 |
Khóa 3 chạc |
H03B
|
3.700 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Wenzhou KLF Medical Plastics Co.,LTD - Trung Quốc
|
8.800 |
|
44 |
Dây truyền dịch |
HPMED
|
55.000 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Weifang Huaxing Medical instruments Co., Ltd - Trung Quốc
|
6.200 |
|
45 |
Dây truyền máu |
PS180
|
100 |
bộ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Wenzhou KLF Medical Plastics Co.,LTD - Trung Quốc
|
27.000 |
|
46 |
Túi đựng nước tiểu 2 lít |
TNT
|
1.800 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Công ty Cổ Phần nhựa Y tế Việt Nam - Việt Nam
|
5.550 |
|
47 |
Túi camera |
TCMR
|
600 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
An Lành - Việt Nam
|
8.500 |
|
48 |
Dây điện châm |
Dây điện châm
|
120 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
58.000 |
|
49 |
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ |
GPT
|
20.000 |
Đôi |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Công ty Cổ Phần Merufa - Việt Nam
|
5.500 |
|
50 |
Găng tay cao su sản dài chưa tiệt trùng |
GSK
|
150 |
Đôi |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Nam Tín - Việt Nam
|
19.000 |
|
51 |
Găng tay khám ngắn |
GKT
|
100.000 |
Đôi |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Công ty Cổ Phần Merufa - Việt Nam
|
2.980 |
|
52 |
Sone dạ dày các số |
OTDD
|
800 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Công ty Cổ Phần nhựa Y tế Việt Nam - Việt Nam
|
20.000 |
|
53 |
Sone ổ bụng tráng silicol các số |
DR0507-M-01C; DR0507-M-01CH; DR0710-M-01C; DR0710-M-01CH
|
60 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Forte Grow - Việt Nam
|
11.500 |
|
54 |
Sone hút nhớt các số |
DHN
|
4.000 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Công ty Cổ Phần nhựa Y tế Việt Nam - Việt Nam
|
5.200 |
|
55 |
Catherter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
FV-2726
|
20 |
Bộ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Guangzhou Baihe medical Technology Co.,Ltd - Trung Quốc
|
355.000 |
|
56 |
Catherter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
FV-3726
|
25 |
Bộ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Guangzhou Baihe medical Technology Co.,Ltd - Trung Quốc
|
415.000 |
|
57 |
Sonde Foley 3 chạc các cỡ |
Nhãn hiệu CHROMA, Code 311, 312
|
200 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Uro Technology - Malaysia
|
45.000 |
|
58 |
Sonde Foley 2 chạc các cỡ |
F001
|
1.000 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Jiangxi Yikang Medical Instrument Group - Trung Quốc
|
16.200 |
|
59 |
Sonde nelaton |
Số 8,10,12,14,16,18
|
300 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Sainty International Group Jiangsu Yangzhou Sumex IMP & EXP. Co.,LTD - Trung Quốc
|
5.800 |
|
60 |
Sone oxy 2 nhánh người lớn trẻ em |
DTO1, DTO2
|
3.000 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Công ty Cổ Phần nhựa Y tế Việt Nam - Việt Nam
|
8.800 |
|
61 |
ống hút thai các số |
OHĐK
|
100 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Công ty Cổ Phần nhựa Y tế Việt Nam - Việt Nam
|
48.000 |
|
62 |
Ông nội khí quản các số |
KYOLING
|
1.500 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Hangzhou Jinlin (Kyoling) - Trung Quốc
|
19.800 |
|
63 |
Bộ rửa dạ dày hệ thống kín |
Bộ rửa dạ dày hệ thống kín
|
20 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
230.000 |
|
64 |
Canuyl mayor |
GT016-100
|
200 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Ningbo Greetmed - Trung Quốc
|
9.500 |
|
65 |
Canuyl mở khí quản |
KYOLING
|
50 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Hangzhou Jinlin (Kyoling) - Trung Quốc
|
265.000 |
|
66 |
Sone JJ |
SOTxxx
|
10 |
cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Marflow - Thụy Sỹ
|
760.000 |