Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 192.298.500 | 192.848.500 | 6 | Xem chi tiết |
| 2 | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 554.931.000 | 566.541.000 | 15 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 53.970.000 | 53.970.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 4 | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 193.060.000 | 193.180.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 11.500.000 | 11.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 6 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 598.370.000 | 744.360.000 | 18 | Xem chi tiết |
| 7 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 80.000.000 | 80.472.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 205.000.000 | 235.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 139.594.000 | 139.610.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 89.330.000 | 104.050.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 46.683.400 | 46.761.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 18.480.000 | 18.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 62.580.000 | 62.580.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 176.400.000 | 176.400.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 15 | vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 100.000.000 | 100.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 605.500.000 | 605.500.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 158.500.000 | 173.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 79.210.000 | 87.010.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 19 | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 103.450.000 | 123.450.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 29.900.000 | 29.900.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 17.010.000 | 17.010.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 22 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 20.345.000 | 20.345.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 27.190.000 | 27.300.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 24 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 61.950.000 | 61.950.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 194.800.000 | 194.900.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 49.780.000 | 49.780.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 52.800.000 | 52.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 28 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 18.368.000 | 19.068.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 29 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 48.000.000 | 48.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 30 | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 161.973.000 | 161.973.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 30 nhà thầu | 4.150.882.900 | 4.398.258.500 | 92 | |||
1 |
PP2400345682 |
GNR1 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.612 |
46.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
2 |
PP2400345683 |
GNR2 |
Zentanil 500mg/5ml |
Acetyl leucin |
500mg/ 5ml |
893110880924 (VD-33432-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
2.000 |
12.600 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
3 |
PP2400345685 |
GNR4 |
Aspỷin MKP 81 |
Acetylsalicylic Acid |
81mg |
893110234624 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
20.000 |
334 |
6.680.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
4 |
PP2400345686 |
GNR5 |
Kidmin |
Acid amin* |
7,2%; 200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
100 |
115.000 |
11.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
5 |
PP2400345687 |
GNR6 |
Thelizin |
Alimemazin |
5mg |
893100288523 (VD-24788-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
20.000 |
77 |
1.540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
6 |
PP2400345693 |
GNR12 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.250 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
7 |
PP2400345695 |
GNR14 |
Imefed SC 250mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-32838-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hổn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
H/12 gói |
gói |
20.000 |
9.319 |
186.380.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
8 |
PP2400345697 |
GNR16 |
Klamentin 500/62.5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-24617-16 (Có Công văn gia hạn) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 2g |
Gói |
20.000 |
3.423 |
68.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
9 |
PP2400345698 |
GNR17 |
Auclanityl
875/125mg |
Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg |
875mg + 125mg |
893110394324 (VD-27058-17) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; |
Viên |
50.000 |
4.100 |
205.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
10 |
PP2400345699 |
GNR18 |
Auropennz 1.5 |
Ampicilin + sulbactam |
1000mg + 500mg |
890110068823 (VN-17643-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
1.000 |
39.984 |
39.984.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
11 |
PP2400345700 |
GNR19 |
Insuact 10 |
Atorvastatin |
10mg |
893110487024
(VD-29107-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
286 |
28.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
12 |
PP2400345702 |
GNR21 |
Divaser-F |
Betahistin |
16mg |
893110164724
(VD-29836-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
430 |
12.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
13 |
PP2400345703 |
GNR22 |
CORNEIL-2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110103223 |
Uống |
Viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
600 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
14 |
PP2400345704 |
GNR23 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin (hydroclorid) |
16mg |
893110200724
(VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
609 |
12.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
15 |
PP2400345706 |
GNR25 |
Caldihasan |
Calci (Calci Carbonat 1250mg) + vitamin D3 |
500mg +125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
840 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
16 |
PP2400345707 |
GNR26 |
Fabadroxil 500 |
Cefadroxil |
500mg |
893110373423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
40.000 |
2.380 |
95.200.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
17 |
PP2400345708 |
GNR27 |
Crocin Kid - 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-35232-21 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói, 25 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
5.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
18 |
PP2400345709 |
GNR28 |
Mecefix-B.E 250 mg |
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate) |
250mg |
893110182124
(VD-29378-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.900 |
198.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
42 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
19 |
PP2400345712 |
GNR31 |
Burometam 2g |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) |
2g |
300110074123 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền |
Panpharma |
France |
Hộp 25 Lọ |
Lọ |
1.000 |
39.500 |
39.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
20 |
PP2400345713 |
GNR32 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
20.000 |
1.613 |
32.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
21 |
PP2400345714 |
GNR33 |
Agilecox 200 |
Celecoxib |
200mg |
893110255523 (VD-25523-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
40.000 |
2.150 |
86.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
22 |
PP2400345715 |
GNR34 |
Bluecezine |
Cetirizin |
10mg |
VN-20660-17 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.850 |
192.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
23 |
PP2400345716 |
GNR35 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
70.000 |
29 |
2.030.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
24 |
PP2400345717 |
GNR36 |
Stugeron |
Cinnarizine |
25mg |
VN-14218-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
OLIC (Thailand) Limited |
Thái Lan |
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
20.000 |
742 |
14.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
25 |
PP2400345718 |
GNR37 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
500mg |
893115287023 (VD-30407-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 300 viên |
Viên |
10.000 |
640 |
6.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
26 |
PP2400345719 |
GNR38 |
Clabact 500 |
Clarithromycin |
500mg |
893110309324 (VD-27561-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.739 |
74.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
27 |
PP2400345720 |
GNR39 |
β-Sol |
Clobetasol Propionat |
0,05%; 10g |
VD-19833-13 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
7.250 |
3.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
28 |
PP2400345721 |
GNR40 |
Shinpoong Cristan |
Clotrimazol |
100mg |
893100387223 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
3.000 |
1.150 |
3.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
29 |
PP2400345722 |
GNR41 |
Lobetasol |
Clotrimazol + betamethason |
(100mg + 6,4mg); 10g |
VD-33668-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10g |
Tuýp |
300 |
14.700 |
4.410.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
30 |
PP2400345724 |
GNR43 |
Goutcolcin |
Colchicin |
0,6mg |
893115145024
(SĐK cũ: VD-28830-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
977 |
19.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
31 |
PP2400345725 |
GNR44 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
924 |
18.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
32 |
PP2400345727 |
GNR46 |
Depaxan |
Dexamethason |
4mg/ml |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Romania |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1.000 |
24.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
33 |
PP2400345728 |
GNR47 |
Dialamic |
Diacerein |
50mg |
893110140224 (VD-29521-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - PVC |
Viên |
20.000 |
1.368 |
27.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
34 |
PP2400345729 |
GNR48 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
(893112683724)
VD-25308-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
200 |
5.250 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
35 |
PP2400345730 |
GNR49 |
Agiosmin |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-34645-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.000 |
780 |
15.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
36 |
PP2400345731 |
GNR50 |
Agimoti |
Domperidon |
1mg/1ml; 30ml |
VD-17880-12 (893110256423) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
2.000 |
4.200 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
37 |
PP2400345733 |
GNR52 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600
(VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.008 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
38 |
PP2400345734 |
GNR53 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
567 |
17.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
39 |
PP2400345736 |
GNR55 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
385 |
26.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
40 |
PP2400345737 |
GNR56 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/ml; 1ml |
VN-19221-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
500 |
57.700 |
28.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
41 |
PP2400345739 |
GNR58 |
Lipidstop 200 |
Fenofibrat |
200mg |
894110404123 (VD-16469-13) |
Uống |
Viên nang |
The Acme Laboratories Ltd |
Bangladesh |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.100 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
42 |
PP2400345740 |
GNR59 |
Meseca |
Fluticasone propionate |
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%) |
893110551724 (VD-23880-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
2.000 |
96.000 |
192.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
43 |
PP2400345742 |
GNR61 |
Vinzix 40mg |
Furosemid |
40mg/4ml |
VD-34795-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
2.000 |
9.450 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
44 |
PP2400345743 |
GNR62 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
98.340 |
98.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
45 |
PP2400345744 |
GNR63 |
Corsidic H |
Fusidic acid + hydrocortison |
(20mg/g + 10mg/g); 10g |
VD-36078-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2.000 |
50.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
46 |
PP2400345747 |
GNR66 |
Glucosamin |
Glucosamin |
500mg |
893100389124 (VD-31739-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
250 |
12.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
47 |
PP2400345749 |
GNR68 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
1.000 |
46.950 |
46.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
48 |
PP2400345750 |
GNR69 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
1.000 |
5.500 |
5.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
49 |
PP2400345752 |
GNR71 |
Zinc |
Kẽm gluconat |
70mg |
VD-21787-14 (Có Công văn gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
630 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
50 |
PP2400345753 |
GNR72 |
Ketoderm |
Ketoconazol |
2%/10g |
893100138124 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
500 |
4.600 |
2.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
51 |
PP2400345754 |
GNR73 |
Lidocain |
Lidocain (hydroclorid) |
10%; 38g |
VN-20499-17 (599110011924) |
Dùng ngoài |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
50 |
159.000 |
7.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
52 |
PP2400345757 |
GNR76 |
Amfortgel |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
50.000 |
2.750 |
137.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
53 |
PP2400345758 |
GNR77 |
Fubenzon |
Mebendazol |
500mg |
893100477924 (VD-20552-14) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1.000 |
5.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
54 |
PP2400345759 |
GNR78 |
Ergome-BFS |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/ml |
893110451623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
11.550 |
2.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
55 |
PP2400345760 |
GNR79 |
Medlon 16 |
Methyl prednisolon |
16mg |
VD-24620-16 (Có Công văn gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.349 |
80.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
56 |
PP2400345761 |
GNR80 |
Pdsolone-40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parentals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
24.890 |
49.780.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
57 |
PP2400345762 |
GNR81 |
MEBIKOL |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-19204-13 ( gia hạn đến 26/09/2027) |
Uống |
Viên nén dài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
924 |
46.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
58 |
PP2400345764 |
GNR83 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
893115309724 (VD-22036-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
252 |
7.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
59 |
PP2400345765 |
GNR84 |
METRONIDAZOL KABI |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa x 100ml |
Chai |
2.000 |
6.542 |
13.084.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
60 |
PP2400345766 |
GNR85 |
Agimycob |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500 mg + 65.000IU + 100.000IU |
893115144224
(SĐK cũ: VD-29657-18) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 8 viên
Hộp 1, 3, 5, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.953 |
9.765.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
61 |
PP2400345767 |
GNR86 |
Mifetone 200mcg |
Misoprostol |
200mcg |
VD-33218-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.850 |
3.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
62 |
PP2400345768 |
GNR87 |
Loturocin |
Mupirocin |
100mg/5g |
893100360324 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1.000 |
27.190 |
27.190.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
63 |
PP2400345769 |
GNR88 |
Oribier 200 mg |
N-acetylcystein |
200mg/8ml |
VD-25254-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 12 ống, hộp 24 ống, hộp 36 ống và hộp 48 ống x 8ml |
Ống |
20.000 |
2.640 |
52.800.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
64 |
PP2400345772 |
GNR91 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
1.000 |
7.340 |
7.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
65 |
PP2400345774 |
GNR93 |
Oresol 245 |
Natriclorid; Natricitrat; Kali
clorid; Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
893100095423 (VD-22037-14) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4.1 gam |
Gói |
20.000 |
805 |
16.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
66 |
PP2400345775 |
GNR94 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
2.000 |
39.000 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
67 |
PP2400345777 |
GNR96 |
Montelukast Normon 4mg granules |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
840110205823 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 28 gói |
Gói |
10.000 |
11.900 |
119.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
68 |
PP2400345778 |
GNR97 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
500 |
23.500 |
11.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
69 |
PP2400345780 |
GNR99 |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
3.994 |
399.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
70 |
PP2400345781 |
GNR100 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
10 |
100.000 |
1.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
71 |
PP2400345782 |
GNR101 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
480 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
72 |
PP2400345784 |
GNR103 |
Hapacol 250 |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg |
893100041023 (VD-20558-14) |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 1.5g |
Gói |
30.000 |
1.680 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
73 |
PP2400345786 |
GNR105 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324
(VD3-76-20) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
1.445 |
1.445.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
74 |
PP2400345787 |
GNR106 |
Povidon iod 10% |
Povidon iodin |
10%; 500ml |
VD-21325-14 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
500 |
44.602 |
22.301.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
75 |
PP2400345789 |
GNR108 |
Dalyric |
Pregabalin |
75mg |
VD-25091-16
(893110263923) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
870 |
8.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
76 |
PP2400345790 |
GNR109 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
1.000 |
14.848 |
14.848.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
77 |
PP2400345791 |
GNR110 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
100 |
25.200 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
78 |
PP2400345793 |
GNR112 |
RINGER LACTATE |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
2.000 |
6.930 |
13.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
79 |
PP2400345795 |
GNR114 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg; 2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
6.000 |
4.410 |
26.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
80 |
PP2400345799 |
GNR118 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.079 |
20.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
81 |
PP2400345800 |
GNR119 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
27.500 |
27.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
82 |
PP2400345801 |
GNR120 |
Tovidex |
Tobramycin + dexamethason |
(0.3% + 0.1%); 7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
1.000 |
26.500 |
26.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
83 |
PP2400345802 |
GNR121 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
100mg/ml |
VN-21942-19 (Có QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
1.500 |
10.499 |
15.748.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
84 |
PP2400345805 |
GNR124 |
A.T Urea 20% |
Urea |
20%; 20g |
VD-33398-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
3.000 |
53.991 |
161.973.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
85 |
PP2400345806 |
GNR125 |
Vitamin AD |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
4000UI + 400UI |
VD-29467-18 (Có Công văn gia hạn) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
599 |
11.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
86 |
PP2400345807 |
GNR126 |
Vina-AD |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
2000IU + 400IU |
VD-19369-13 (Có Công văn gia hạn) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
576 |
11.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
87 |
PP2400345808 |
GNR127 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat +Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.239 |
61.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
88 |
PP2400345809 |
GNR128 |
Debomin |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
10mg + 940mg |
893110071600
(SĐK cũ: VD-22507-15) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.600 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
89 |
PP2400345810 |
GNR129 |
Neurixal |
Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100473324 (VD-28552-17) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên |
Viên |
50.000 |
1.848 |
92.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
90 |
PP2400345811 |
GNR130 |
C.C.LIFE |
Vitamin C |
100mg/5ml;120ml |
VD-16995-12 (893100852424) |
Uống |
Sirô |
Công ty CP Dược phẩm TW3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 120ml |
Chai |
2.000 |
44.000 |
88.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
91 |
PP2400345812 |
GNR131 |
Uscadimin C 1g |
Vitamin C |
1000mg |
893110553524 (VD-20402-13) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 04 viên |
Viên |
100.000 |
749 |
74.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
|
92 |
PP2400345814 |
GNR133 |
Apigel-Plus |
Nhôm Hydroxyd + Magnesi Hydroxyd + Simethicon |
800mg + 800mg + 80mg/10ml |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
50.000 |
3.850 |
192.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
888/QĐ-TTYT |
23/12/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |