Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400345682 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 4.795.000 | 180 | 46.120.000 | 46.120.000 | 0 |
| 2 | PP2400345683 | Acetyl leucin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 7.105.000 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 649.000 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400345685 | Acetylsalicylic Acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.125.000 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 2.319.000 | 180 | 6.680.000 | 6.680.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400345686 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 138.000 | 180 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 5 | PP2400345687 | Alimemazin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 9.319.000 | 180 | 1.540.000 | 1.540.000 | 0 |
| 6 | PP2400345690 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 4.795.000 | 180 | 216.600.000 | 216.600.000 | 0 |
| 7 | PP2400345691 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 3.386.000 | 180 | 17.670.000 | 17.670.000 | 0 |
| 8 | PP2400345692 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.125.000 | 180 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 |
| 9 | PP2400345693 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 3.386.000 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 10 | PP2400345695 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 2.319.000 | 180 | 186.380.000 | 186.380.000 | 0 |
| 11 | PP2400345697 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 9.319.000 | 180 | 68.460.000 | 68.460.000 | 0 |
| 12 | PP2400345698 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 2.820.000 | 180 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400345699 | Ampicilin + sulbactam | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 150 | 1.676.000 | 180 | 39.984.000 | 39.984.000 | 0 |
| 14 | PP2400345700 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 1.250.000 | 180 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.894.000 | 180 | 32.300.000 | 32.300.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400345701 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 3.386.000 | 180 | 173.880.000 | 173.880.000 | 0 |
| 16 | PP2400345702 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.332.000 | 180 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 9.319.000 | 180 | 13.320.000 | 13.320.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 1.250.000 | 180 | 12.990.000 | 12.990.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400345703 | Bisoprolol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.894.000 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400345704 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 752.000 | 180 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 |
| 19 | PP2400345706 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.117.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400345707 | Cefadroxil | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 150 | 1.676.000 | 180 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| 21 | PP2400345708 | Cefixim | vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 150 | 1.200.000 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400345709 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 10.290.000 | 180 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400345712 | Ceftriaxon | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 582.000 | 180 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 2.082.000 | 180 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400345713 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.045.000 | 180 | 32.260.000 | 32.260.000 | 0 |
| 25 | PP2400345714 | Celecoxib | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 9.319.000 | 180 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400345715 | Cetirizin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 7.105.000 | 180 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 27 | PP2400345716 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 9.319.000 | 180 | 2.030.000 | 2.030.000 | 0 |
| 28 | PP2400345717 | Cinnarizin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 4.795.000 | 180 | 14.840.000 | 14.840.000 | 0 |
| 29 | PP2400345718 | Ciprofloxacin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 9.319.000 | 180 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 30 | PP2400345719 | Clarithromycin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 9.319.000 | 180 | 74.780.000 | 74.780.000 | 0 |
| 31 | PP2400345720 | Clobetasol Propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.332.000 | 180 | 4.450.000 | 4.450.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 7.105.000 | 180 | 3.625.000 | 3.625.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 9.319.000 | 180 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400345721 | Clotrimazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 1.482.000 | 180 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| 33 | PP2400345722 | Clotrimazol + betamethason | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 150 | 1.676.000 | 180 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 34 | PP2400345724 | Colchicin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 7.105.000 | 180 | 19.540.000 | 19.540.000 | 0 |
| 35 | PP2400345725 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.332.000 | 180 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 36 | PP2400345727 | Dexamethason | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 7.105.000 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 37 | PP2400345728 | Diacerein | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.332.000 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 9.319.000 | 180 | 27.360.000 | 27.360.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400345729 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 360.000 | 180 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 39 | PP2400345730 | Diosmin + Hesperidin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 7.105.000 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 40 | PP2400345731 | Domperidon | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 7.105.000 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 41 | PP2400345733 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 752.000 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 42 | PP2400345734 | Drotaverin clohydrat | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 205.000 | 180 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| 43 | PP2400345735 | Dutasterid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.332.000 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400345736 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.332.000 | 180 | 28.630.000 | 28.630.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 1.250.000 | 180 | 26.950.000 | 26.950.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400345737 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 360.000 | 180 | 28.850.000 | 28.850.000 | 0 |
| 46 | PP2400345739 | Fenofibrat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 9.319.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400345740 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 10.290.000 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400345742 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 251.000 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 49 | PP2400345743 | Fusidic acid + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 4.795.000 | 180 | 98.340.000 | 98.340.000 | 0 |
| 50 | PP2400345744 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 1.768.000 | 180 | 101.380.000 | 101.380.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 10.290.000 | 180 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 1.482.000 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400345747 | Glucosamin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 9.319.000 | 180 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.879.000 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400345748 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 10.290.000 | 180 | 65.600.000 | 65.600.000 | 0 |
| 53 | PP2400345749 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.045.000 | 180 | 46.950.000 | 46.950.000 | 0 |
| 54 | PP2400345750 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 4.795.000 | 180 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 55 | PP2400345752 | Kẽm gluconat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 9.319.000 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 56 | PP2400345753 | Ketoconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 2.339.000 | 180 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 57 | PP2400345754 | Lidocain (hydroclorid) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 7.105.000 | 180 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 58 | PP2400345756 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 3.386.000 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400345757 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 10.290.000 | 180 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| 60 | PP2400345758 | Mebendazol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 9.319.000 | 180 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400345759 | Methyl ergometrin maleat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 649.000 | 180 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 62 | PP2400345760 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.332.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 9.319.000 | 180 | 80.940.000 | 80.940.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.894.000 | 180 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400345761 | Methyl prednisolon | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 598.000 | 180 | 49.780.000 | 49.780.000 | 0 |
| 64 | PP2400345762 | Methyl prednisolon | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 7.105.000 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 65 | PP2400345764 | Metronidazol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 9.319.000 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 66 | PP2400345765 | Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.894.000 | 180 | 13.084.000 | 13.084.000 | 0 |
| 67 | PP2400345766 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 7.105.000 | 180 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 |
| 68 | PP2400345767 | Misoprostol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 7.105.000 | 180 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 |
| 69 | PP2400345768 | Mupirocin | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 1.768.000 | 180 | 27.190.000 | 27.190.000 | 0 |
| 70 | PP2400345769 | N-acetylcystein | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 634.000 | 180 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 71 | PP2400345770 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.894.000 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 72 | PP2400345771 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.894.000 | 180 | 22.044.000 | 22.044.000 | 0 |
| 73 | PP2400345772 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.894.000 | 180 | 7.340.000 | 7.340.000 | 0 |
| 74 | PP2400345774 | Natriclorid; Natricitrat; Kali clorid; Glucose khan | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 9.319.000 | 180 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 |
| 75 | PP2400345775 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 10.290.000 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400345777 | Natri montelukast | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 2.082.000 | 180 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 77 | PP2400345778 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 4.795.000 | 180 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 |
| 78 | PP2400345779 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 10.290.000 | 180 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| 79 | PP2400345780 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 251.000 | 180 | 450.000 | 450.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.894.000 | 180 | 399.400 | 399.400 | 0 | |||
| 80 | PP2400345781 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 287.000 | 180 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 81 | PP2400345782 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 576.000 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 82 | PP2400345784 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 9.319.000 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 83 | PP2400345786 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 251.000 | 180 | 1.445.000 | 1.445.000 | 0 |
| 84 | PP2400345787 | Povidon iodin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 7.105.000 | 180 | 22.301.000 | 22.301.000 | 0 |
| 85 | PP2400345789 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 3.332.000 | 180 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 7.105.000 | 180 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 9.319.000 | 180 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.894.000 | 180 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400345790 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 287.000 | 180 | 14.848.000 | 14.848.000 | 0 |
| 87 | PP2400345791 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 287.000 | 180 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 88 | PP2400345793 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.894.000 | 180 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 89 | PP2400345794 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 287.000 | 180 | 5.650.000 | 5.650.000 | 0 |
| 90 | PP2400345795 | Salbutamol sulfat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 318.000 | 180 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 649.000 | 180 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400345796 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 3.386.000 | 180 | 15.625.000 | 15.625.000 | 0 |
| 92 | PP2400345799 | Tenofovir (TDF) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.125.000 | 180 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 1.250.000 | 180 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400345800 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 3.386.000 | 180 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 94 | PP2400345801 | Tobramycin + dexamethason | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 7.105.000 | 180 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 10.290.000 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400345802 | Tranexamic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 4.795.000 | 180 | 15.748.500 | 15.748.500 | 0 |
| 96 | PP2400345805 | Urea | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 150 | 1.944.000 | 180 | 161.973.000 | 161.973.000 | 0 |
| 97 | PP2400345806 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 9.319.000 | 180 | 11.980.000 | 11.980.000 | 0 |
| 98 | PP2400345807 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 9.319.000 | 180 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 |
| 99 | PP2400345808 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.879.000 | 180 | 61.950.000 | 61.950.000 | 0 |
| 100 | PP2400345809 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 7.105.000 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400345810 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.117.000 | 180 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 102 | PP2400345811 | Vitamin C | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 7.105.000 | 180 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 103 | PP2400345812 | Vitamin C | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 9.319.000 | 180 | 74.900.000 | 74.900.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.879.000 | 180 | 76.700.000 | 76.700.000 | 0 | |||
| 104 | PP2400345814 | Nhôm Hydroxyd + Magnesi Hydroxyd + Simethicon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 2.339.000 | 180 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
1. PP2400345761 - Methyl prednisolon
1. PP2400345685 - Acetylsalicylic Acid
2. PP2400345692 - Amlodipin
3. PP2400345799 - Tenofovir (TDF)
1. PP2400345729 - Diazepam
2. PP2400345737 - Ephedrin
1. PP2400345702 - Betahistin
2. PP2400345720 - Clobetasol Propionat
3. PP2400345725 - Colchicin
4. PP2400345728 - Diacerein
5. PP2400345735 - Dutasterid
6. PP2400345736 - Eperison
7. PP2400345760 - Methyl prednisolon
8. PP2400345789 - Pregabalin
1. PP2400345704 - Bromhexin (hydroclorid)
2. PP2400345733 - Drotaverin clohydrat
1. PP2400345683 - Acetyl leucin
2. PP2400345715 - Cetirizin
3. PP2400345720 - Clobetasol Propionat
4. PP2400345724 - Colchicin
5. PP2400345727 - Dexamethason
6. PP2400345730 - Diosmin + Hesperidin
7. PP2400345731 - Domperidon
8. PP2400345754 - Lidocain (hydroclorid)
9. PP2400345762 - Methyl prednisolon
10. PP2400345766 - Metronidazol + neomycin + nystatin
11. PP2400345767 - Misoprostol
12. PP2400345787 - Povidon iodin
13. PP2400345789 - Pregabalin
14. PP2400345801 - Tobramycin + dexamethason
15. PP2400345809 - Vitamin B6 + magnesi lactat
16. PP2400345811 - Vitamin C
1. PP2400345795 - Salbutamol sulfat
1. PP2400345706 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2400345810 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400345699 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400345707 - Cefadroxil
3. PP2400345722 - Clotrimazol + betamethason
1. PP2400345782 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400345781 - Nhũ dịch lipid
2. PP2400345790 - Progesteron
3. PP2400345791 - Propofol
4. PP2400345794 - Rocuronium bromid
1. PP2400345744 - Fusidic acid + hydrocortison
2. PP2400345768 - Mupirocin
1. PP2400345686 - Acid amin*
1. PP2400345708 - Cefixim
1. PP2400345698 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400345687 - Alimemazin
2. PP2400345697 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400345702 - Betahistin
4. PP2400345714 - Celecoxib
5. PP2400345716 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
6. PP2400345718 - Ciprofloxacin
7. PP2400345719 - Clarithromycin
8. PP2400345720 - Clobetasol Propionat
9. PP2400345728 - Diacerein
10. PP2400345739 - Fenofibrat
11. PP2400345747 - Glucosamin
12. PP2400345752 - Kẽm gluconat
13. PP2400345758 - Mebendazol
14. PP2400345760 - Methyl prednisolon
15. PP2400345764 - Metronidazol
16. PP2400345774 - Natriclorid; Natricitrat; Kali clorid; Glucose khan
17. PP2400345784 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2400345789 - Pregabalin
19. PP2400345806 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
20. PP2400345807 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
21. PP2400345812 - Vitamin C
1. PP2400345691 - Ambroxol
2. PP2400345693 - Amlodipin + lisinopril
3. PP2400345701 - Bacillus clausii
4. PP2400345756 - Magnesi aspartat + kali aspartat
5. PP2400345796 - Spironolacton
6. PP2400345800 - Tobramycin
1. PP2400345742 - Furosemid
2. PP2400345780 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2400345786 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2400345805 - Urea
1. PP2400345712 - Ceftriaxon
1. PP2400345700 - Atorvastatin
2. PP2400345702 - Betahistin
3. PP2400345736 - Eperison
4. PP2400345799 - Tenofovir (TDF)
1. PP2400345713 - Cefuroxim
2. PP2400345749 - Imipenem + Cilastatin
1. PP2400345753 - Ketoconazol
2. PP2400345814 - Nhôm Hydroxyd + Magnesi Hydroxyd + Simethicon
1. PP2400345682 - Acetyl leucin
2. PP2400345690 - Alteplase
3. PP2400345717 - Cinnarizin
4. PP2400345743 - Fusidic acid + Betamethason
5. PP2400345750 - Kali clorid
6. PP2400345778 - Nefopam hydroclorid
7. PP2400345802 - Tranexamic acid
1. PP2400345700 - Atorvastatin
2. PP2400345703 - Bisoprolol
3. PP2400345760 - Methyl prednisolon
4. PP2400345765 - Metronidazol
5. PP2400345770 - Natri clorid
6. PP2400345771 - Natri clorid
7. PP2400345772 - Natri clorid
8. PP2400345780 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
9. PP2400345789 - Pregabalin
10. PP2400345793 - Ringer lactat
1. PP2400345709 - Cefixim
2. PP2400345740 - Fluticason propionat
3. PP2400345744 - Fusidic acid + hydrocortison
4. PP2400345748 - Hydroxypropyl methylcellulose
5. PP2400345757 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2400345775 - Natri hyaluronat
7. PP2400345779 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
8. PP2400345801 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2400345712 - Ceftriaxon
2. PP2400345777 - Natri montelukast
1. PP2400345683 - Acetyl leucin
2. PP2400345759 - Methyl ergometrin maleat
3. PP2400345795 - Salbutamol sulfat
1. PP2400345747 - Glucosamin
2. PP2400345808 - Vitamin B1 + B6 + B12
3. PP2400345812 - Vitamin C
1. PP2400345734 - Drotaverin clohydrat
1. PP2400345721 - Clotrimazol
2. PP2400345744 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2400345769 - N-acetylcystein
1. PP2400345685 - Acetylsalicylic Acid
2. PP2400345695 - Amoxicilin + Acid clavulanic