Gói thầu số 1: Mua thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Mua thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh tại Trung tâm Y tế huyện Đắk R’Lấp lần 2 năm 2024
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 15/11/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:27 15/11/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
33
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400345682 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 4.795.000 180 46.120.000 46.120.000 0
2 PP2400345683 Acetyl leucin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 7.105.000 180 25.200.000 25.200.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 649.000 180 25.200.000 25.200.000 0
3 PP2400345685 Acetylsalicylic Acid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 1.125.000 180 7.000.000 7.000.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 2.319.000 180 6.680.000 6.680.000 0
4 PP2400345686 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 138.000 180 11.500.000 11.500.000 0
5 PP2400345687 Alimemazin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 9.319.000 180 1.540.000 1.540.000 0
6 PP2400345690 Alteplase vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 4.795.000 180 216.600.000 216.600.000 0
7 PP2400345691 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 3.386.000 180 17.670.000 17.670.000 0
8 PP2400345692 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 1.125.000 180 65.100.000 65.100.000 0
9 PP2400345693 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 3.386.000 180 52.500.000 52.500.000 0
10 PP2400345695 Amoxicilin + Acid clavulanic vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 2.319.000 180 186.380.000 186.380.000 0
11 PP2400345697 Amoxicilin + Acid clavulanic vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 9.319.000 180 68.460.000 68.460.000 0
12 PP2400345698 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 150 2.820.000 180 205.000.000 205.000.000 0
13 PP2400345699 Ampicilin + sulbactam vn6400304980 Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm 150 1.676.000 180 39.984.000 39.984.000 0
14 PP2400345700 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 1.250.000 180 28.600.000 28.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 3.894.000 180 32.300.000 32.300.000 0
15 PP2400345701 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 3.386.000 180 173.880.000 173.880.000 0
16 PP2400345702 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.332.000 180 12.900.000 12.900.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 9.319.000 180 13.320.000 13.320.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 1.250.000 180 12.990.000 12.990.000 0
17 PP2400345703 Bisoprolol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 3.894.000 180 12.000.000 12.000.000 0
18 PP2400345704 Bromhexin (hydroclorid) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 752.000 180 12.180.000 12.180.000 0
19 PP2400345706 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.117.000 180 84.000.000 84.000.000 0
20 PP2400345707 Cefadroxil vn6400304980 Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm 150 1.676.000 180 95.200.000 95.200.000 0
21 PP2400345708 Cefixim vn6400396149 CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL 150 1.200.000 180 100.000.000 100.000.000 0
22 PP2400345709 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 10.290.000 180 198.000.000 198.000.000 0
23 PP2400345712 Ceftriaxon vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 582.000 180 48.500.000 48.500.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 2.082.000 180 39.500.000 39.500.000 0
24 PP2400345713 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.045.000 180 32.260.000 32.260.000 0
25 PP2400345714 Celecoxib vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 9.319.000 180 86.000.000 86.000.000 0
26 PP2400345715 Cetirizin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 7.105.000 180 192.500.000 192.500.000 0
27 PP2400345716 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 9.319.000 180 2.030.000 2.030.000 0
28 PP2400345717 Cinnarizin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 4.795.000 180 14.840.000 14.840.000 0
29 PP2400345718 Ciprofloxacin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 9.319.000 180 6.400.000 6.400.000 0
30 PP2400345719 Clarithromycin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 9.319.000 180 74.780.000 74.780.000 0
31 PP2400345720 Clobetasol Propionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.332.000 180 4.450.000 4.450.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 7.105.000 180 3.625.000 3.625.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 9.319.000 180 4.050.000 4.050.000 0
32 PP2400345721 Clotrimazol vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 1.482.000 180 3.450.000 3.450.000 0
33 PP2400345722 Clotrimazol + betamethason vn6400304980 Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm 150 1.676.000 180 4.410.000 4.410.000 0
34 PP2400345724 Colchicin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 7.105.000 180 19.540.000 19.540.000 0
35 PP2400345725 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.332.000 180 18.480.000 18.480.000 0
36 PP2400345727 Dexamethason vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 7.105.000 180 24.000.000 24.000.000 0
37 PP2400345728 Diacerein vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.332.000 180 52.500.000 52.500.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 9.319.000 180 27.360.000 27.360.000 0
38 PP2400345729 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 360.000 180 1.050.000 1.050.000 0
39 PP2400345730 Diosmin + Hesperidin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 7.105.000 180 15.600.000 15.600.000 0
40 PP2400345731 Domperidon vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 7.105.000 180 8.400.000 8.400.000 0
41 PP2400345733 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 752.000 180 50.400.000 50.400.000 0
42 PP2400345734 Drotaverin clohydrat vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 150 205.000 180 17.010.000 17.010.000 0
43 PP2400345735 Dutasterid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.332.000 180 50.000.000 50.000.000 0
44 PP2400345736 Eperison vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.332.000 180 28.630.000 28.630.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 1.250.000 180 26.950.000 26.950.000 0
45 PP2400345737 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 360.000 180 28.850.000 28.850.000 0
46 PP2400345739 Fenofibrat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 9.319.000 180 42.000.000 42.000.000 0
47 PP2400345740 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 10.290.000 180 192.000.000 192.000.000 0
48 PP2400345742 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 251.000 180 18.900.000 18.900.000 0
49 PP2400345743 Fusidic acid + Betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 4.795.000 180 98.340.000 98.340.000 0
50 PP2400345744 Fusidic acid + hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 1.768.000 180 101.380.000 101.380.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 10.290.000 180 104.000.000 104.000.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 1.482.000 180 100.000.000 100.000.000 0
51 PP2400345747 Glucosamin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 9.319.000 180 12.500.000 12.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.879.000 180 15.750.000 15.750.000 0
52 PP2400345748 Hydroxypropyl methylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 10.290.000 180 65.600.000 65.600.000 0
53 PP2400345749 Imipenem + Cilastatin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.045.000 180 46.950.000 46.950.000 0
54 PP2400345750 Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 4.795.000 180 5.500.000 5.500.000 0
55 PP2400345752 Kẽm gluconat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 9.319.000 180 18.900.000 18.900.000 0
56 PP2400345753 Ketoconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 2.339.000 180 2.300.000 2.300.000 0
57 PP2400345754 Lidocain (hydroclorid) vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 7.105.000 180 7.950.000 7.950.000 0
58 PP2400345756 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 3.386.000 180 28.000.000 28.000.000 0
59 PP2400345757 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 10.290.000 180 137.500.000 137.500.000 0
60 PP2400345758 Mebendazol vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 9.319.000 180 5.000.000 5.000.000 0
61 PP2400345759 Methyl ergometrin maleat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 649.000 180 2.310.000 2.310.000 0
62 PP2400345760 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.332.000 180 84.000.000 84.000.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 9.319.000 180 80.940.000 80.940.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 3.894.000 180 93.000.000 93.000.000 0
63 PP2400345761 Methyl prednisolon vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 598.000 180 49.780.000 49.780.000 0
64 PP2400345762 Methyl prednisolon vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 7.105.000 180 46.200.000 46.200.000 0
65 PP2400345764 Metronidazol vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 9.319.000 180 7.560.000 7.560.000 0
66 PP2400345765 Metronidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 3.894.000 180 13.084.000 13.084.000 0
67 PP2400345766 Metronidazol + neomycin + nystatin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 7.105.000 180 9.765.000 9.765.000 0
68 PP2400345767 Misoprostol vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 7.105.000 180 3.850.000 3.850.000 0
69 PP2400345768 Mupirocin vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 1.768.000 180 27.190.000 27.190.000 0
70 PP2400345769 N-acetylcystein vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 634.000 180 52.800.000 52.800.000 0
71 PP2400345770 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 3.894.000 180 157.500.000 157.500.000 0
72 PP2400345771 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 3.894.000 180 22.044.000 22.044.000 0
73 PP2400345772 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 3.894.000 180 7.340.000 7.340.000 0
74 PP2400345774 Natriclorid; Natricitrat; Kali clorid; Glucose khan vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 9.319.000 180 16.100.000 16.100.000 0
75 PP2400345775 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 10.290.000 180 78.000.000 78.000.000 0
76 PP2400345777 Natri montelukast vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 2.082.000 180 119.000.000 119.000.000 0
77 PP2400345778 Nefopam hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 4.795.000 180 11.750.000 11.750.000 0
78 PP2400345779 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 10.290.000 180 39.800.000 39.800.000 0
79 PP2400345780 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 251.000 180 450.000 450.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 3.894.000 180 399.400 399.400 0
80 PP2400345781 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 287.000 180 1.000.000 1.000.000 0
81 PP2400345782 Paracetamol (acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 576.000 180 48.000.000 48.000.000 0
82 PP2400345784 Paracetamol (acetaminophen) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 9.319.000 180 50.400.000 50.400.000 0
83 PP2400345786 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 251.000 180 1.445.000 1.445.000 0
84 PP2400345787 Povidon iodin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 7.105.000 180 22.301.000 22.301.000 0
85 PP2400345789 Pregabalin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 3.332.000 180 10.000.000 10.000.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 7.105.000 180 8.700.000 8.700.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 9.319.000 180 8.900.000 8.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 3.894.000 180 11.500.000 11.500.000 0
86 PP2400345790 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 287.000 180 14.848.000 14.848.000 0
87 PP2400345791 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 287.000 180 2.520.000 2.520.000 0
88 PP2400345793 Ringer lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 3.894.000 180 13.860.000 13.860.000 0
89 PP2400345794 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 287.000 180 5.650.000 5.650.000 0
90 PP2400345795 Salbutamol sulfat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 318.000 180 26.460.000 26.460.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 649.000 180 26.460.000 26.460.000 0
91 PP2400345796 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 3.386.000 180 15.625.000 15.625.000 0
92 PP2400345799 Tenofovir (TDF) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 1.125.000 180 23.800.000 23.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 1.250.000 180 20.790.000 20.790.000 0
93 PP2400345800 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 3.386.000 180 27.500.000 27.500.000 0
94 PP2400345801 Tobramycin + dexamethason vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 7.105.000 180 26.500.000 26.500.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 10.290.000 180 35.000.000 35.000.000 0
95 PP2400345802 Tranexamic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 4.795.000 180 15.748.500 15.748.500 0
96 PP2400345805 Urea vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 150 1.944.000 180 161.973.000 161.973.000 0
97 PP2400345806 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 9.319.000 180 11.980.000 11.980.000 0
98 PP2400345807 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 9.319.000 180 11.520.000 11.520.000 0
99 PP2400345808 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.879.000 180 61.950.000 61.950.000 0
100 PP2400345809 Vitamin B6 + magnesi lactat vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 7.105.000 180 78.000.000 78.000.000 0
101 PP2400345810 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 2.117.000 180 92.400.000 92.400.000 0
102 PP2400345811 Vitamin C vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 150 7.105.000 180 88.000.000 88.000.000 0
103 PP2400345812 Vitamin C vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 150 9.319.000 180 74.900.000 74.900.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.879.000 180 76.700.000 76.700.000 0
104 PP2400345814 Nhôm Hydroxyd + Magnesi Hydroxyd + Simethicon vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 2.339.000 180 192.500.000 192.500.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 33
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401763658
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400345761 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400345685 - Acetylsalicylic Acid

2. PP2400345692 - Amlodipin

3. PP2400345799 - Tenofovir (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400345729 - Diazepam

2. PP2400345737 - Ephedrin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400345702 - Betahistin

2. PP2400345720 - Clobetasol Propionat

3. PP2400345725 - Colchicin

4. PP2400345728 - Diacerein

5. PP2400345735 - Dutasterid

6. PP2400345736 - Eperison

7. PP2400345760 - Methyl prednisolon

8. PP2400345789 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400345704 - Bromhexin (hydroclorid)

2. PP2400345733 - Drotaverin clohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000449389
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400345683 - Acetyl leucin

2. PP2400345715 - Cetirizin

3. PP2400345720 - Clobetasol Propionat

4. PP2400345724 - Colchicin

5. PP2400345727 - Dexamethason

6. PP2400345730 - Diosmin + Hesperidin

7. PP2400345731 - Domperidon

8. PP2400345754 - Lidocain (hydroclorid)

9. PP2400345762 - Methyl prednisolon

10. PP2400345766 - Metronidazol + neomycin + nystatin

11. PP2400345767 - Misoprostol

12. PP2400345787 - Povidon iodin

13. PP2400345789 - Pregabalin

14. PP2400345801 - Tobramycin + dexamethason

15. PP2400345809 - Vitamin B6 + magnesi lactat

16. PP2400345811 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400345795 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400345706 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2400345810 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6400304980
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400345699 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2400345707 - Cefadroxil

3. PP2400345722 - Clotrimazol + betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400345782 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400345781 - Nhũ dịch lipid

2. PP2400345790 - Progesteron

3. PP2400345791 - Propofol

4. PP2400345794 - Rocuronium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400345744 - Fusidic acid + hydrocortison

2. PP2400345768 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400345686 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6400396149
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400345708 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400345698 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000371421
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400345687 - Alimemazin

2. PP2400345697 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2400345702 - Betahistin

4. PP2400345714 - Celecoxib

5. PP2400345716 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

6. PP2400345718 - Ciprofloxacin

7. PP2400345719 - Clarithromycin

8. PP2400345720 - Clobetasol Propionat

9. PP2400345728 - Diacerein

10. PP2400345739 - Fenofibrat

11. PP2400345747 - Glucosamin

12. PP2400345752 - Kẽm gluconat

13. PP2400345758 - Mebendazol

14. PP2400345760 - Methyl prednisolon

15. PP2400345764 - Metronidazol

16. PP2400345774 - Natriclorid; Natricitrat; Kali clorid; Glucose khan

17. PP2400345784 - Paracetamol (acetaminophen)

18. PP2400345789 - Pregabalin

19. PP2400345806 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

20. PP2400345807 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

21. PP2400345812 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400345691 - Ambroxol

2. PP2400345693 - Amlodipin + lisinopril

3. PP2400345701 - Bacillus clausii

4. PP2400345756 - Magnesi aspartat + kali aspartat

5. PP2400345796 - Spironolacton

6. PP2400345800 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400345742 - Furosemid

2. PP2400345780 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

3. PP2400345786 - Phytomenadion (vitamin K1)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312461951
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400345805 - Urea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400345712 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400345700 - Atorvastatin

2. PP2400345702 - Betahistin

3. PP2400345736 - Eperison

4. PP2400345799 - Tenofovir (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400345713 - Cefuroxim

2. PP2400345749 - Imipenem + Cilastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400345753 - Ketoconazol

2. PP2400345814 - Nhôm Hydroxyd + Magnesi Hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400345682 - Acetyl leucin

2. PP2400345690 - Alteplase

3. PP2400345717 - Cinnarizin

4. PP2400345743 - Fusidic acid + Betamethason

5. PP2400345750 - Kali clorid

6. PP2400345778 - Nefopam hydroclorid

7. PP2400345802 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400345700 - Atorvastatin

2. PP2400345703 - Bisoprolol

3. PP2400345760 - Methyl prednisolon

4. PP2400345765 - Metronidazol

5. PP2400345770 - Natri clorid

6. PP2400345771 - Natri clorid

7. PP2400345772 - Natri clorid

8. PP2400345780 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

9. PP2400345789 - Pregabalin

10. PP2400345793 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400345709 - Cefixim

2. PP2400345740 - Fluticason propionat

3. PP2400345744 - Fusidic acid + hydrocortison

4. PP2400345748 - Hydroxypropyl methylcellulose

5. PP2400345757 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

6. PP2400345775 - Natri hyaluronat

7. PP2400345779 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

8. PP2400345801 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400345712 - Ceftriaxon

2. PP2400345777 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400345683 - Acetyl leucin

2. PP2400345759 - Methyl ergometrin maleat

3. PP2400345795 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400345747 - Glucosamin

2. PP2400345808 - Vitamin B1 + B6 + B12

3. PP2400345812 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400345734 - Drotaverin clohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400345721 - Clotrimazol

2. PP2400345744 - Fusidic acid + hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400345769 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400345685 - Acetylsalicylic Acid

2. PP2400345695 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Đã xem: 31
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây