Gói thầu số 1: Mua thuốc generic sử dụng trong 04 tháng tại Nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình

            Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
11
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Mua thuốc generic sử dụng trong 04 tháng tại Nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.653.113.100 VND
Ngày đăng tải
07:21 13/11/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2784/QĐ-BVĐK
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Ngày phê duyệt
11/11/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 82.550.000 89.940.000 2 Xem chi tiết
2 vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 87.429.690 87.471.440 4 Xem chi tiết
3 vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 183.244.600 183.244.600 5 Xem chi tiết
4 vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 127.913.500 127.913.500 4 Xem chi tiết
5 vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 122.311.000 122.311.000 3 Xem chi tiết
6 vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 140.790.000 142.165.000 4 Xem chi tiết
7 vn0101563520 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU 36.000.000 36.000.000 1 Xem chi tiết
8 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 23.260.000 23.260.000 2 Xem chi tiết
9 vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 25.980.000 25.980.000 2 Xem chi tiết
10 vn2700484825 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH 26.266.150 26.974.500 4 Xem chi tiết
11 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 3.314.950 3.323.300 1 Xem chi tiết
12 vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 35.028.000 35.445.000 1 Xem chi tiết
13 vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 41.332.500 41.750.000 1 Xem chi tiết
14 vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 76.661.340 76.736.310 2 Xem chi tiết
15 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 30.821.000 30.821.000 1 Xem chi tiết
16 vn0108708045 Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia 31.066.500 32.526.000 1 Xem chi tiết
17 vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 39.627.000 39.627.000 1 Xem chi tiết
18 vn0110045821 CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM 32.000.000 33.000.000 1 Xem chi tiết
19 vn0108456045 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TUDOPHAR 40.335.000 41.165.000 2 Xem chi tiết
20 vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 28.635.000 28.635.000 1 Xem chi tiết
21 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 15.300.000 15.300.000 1 Xem chi tiết
22 vn0107244785 CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA 31.730.000 31.730.000 1 Xem chi tiết
23 vn0106875481 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN 29.970.000 31.635.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 23 nhà thầu 1.291.566.230 1.306.953.650 46
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Cefprozil
Không yêu cầu
170
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
Không yêu cầu
178.500
2
Azithromycin
Không yêu cầu
330
Viên
Không yêu cầu
53.500
3
Itraconazol
Không yêu cầu
2.500
Viên
Không yêu cầu
14.994
4
Fosfomycin*
Không yêu cầu
170
Chai/Lọ/Ống/Túi
Không yêu cầu
216.000
5
Fosfomycin*
Không yêu cầu
1.670
Viên
Không yêu cầu
15.450
6
Cefditoren
Không yêu cầu
1.670
Viên
Không yêu cầu
24.750
7
Tiropramid hydroclorid
Không yêu cầu
3.330
Viên
Không yêu cầu
4.000
8
Desloratadin
Không yêu cầu
6.670
Viên
Không yêu cầu
5.250
9
Cefditoren
Không yêu cầu
1.670
Viên
Không yêu cầu
27.993
10
Fosfomycin*
Không yêu cầu
330
Chai/Lọ/Ống/Bình
Không yêu cầu
88.000
11
Cefditoren
Không yêu cầu
3.330
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
Không yêu cầu
11.900
12
Cefprozil
Không yêu cầu
2.000
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
Không yêu cầu
16.000
13
Spiramycin + metronidazol
Không yêu cầu
1.670
Viên
Không yêu cầu
1.985
14
Clindamycin
Không yêu cầu
170
Chai/Lọ/Ống/Túi
Không yêu cầu
90.000
15
Almagat
Không yêu cầu
4.170
Viên
Không yêu cầu
7.980
16
Clindamycin + Clotrimazol
Không yêu cầu
1.670
Viên
Không yêu cầu
19.000
17
Febuxostat
Không yêu cầu
3.330
Viên
Không yêu cầu
9.000
18
Itraconazol
Không yêu cầu
2.500
Viên
Không yêu cầu
13.450
19
Cefixim
Không yêu cầu
1.670
Viên
Không yêu cầu
23.000
20
Cefditoren
Không yêu cầu
2.500
Viên
Không yêu cầu
13.100
21
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi
Không yêu cầu
1.670
Viên
Không yêu cầu
4.500
22
Bismuth subsalicylat
Không yêu cầu
5.000
Viên
Không yêu cầu
5.943
23
Almagat
Không yêu cầu
8.330
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
Không yêu cầu
3.700
24
Bismuth subsalicylat
Không yêu cầu
8.330
Viên
Không yêu cầu
3.591
25
Ceftibuten
Không yêu cầu
830
Viên
Không yêu cầu
49.950
26
Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin B8 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Calci carbonat + Magnesi carbonat
Không yêu cầu
1.670
Viên
Không yêu cầu
8.000
27
Ceftibuten
Không yêu cầu
500
Viên
Không yêu cầu
72.000
28
Clarithromycin
Không yêu cầu
5.000
Viên
Không yêu cầu
3.600
29
Desloratadin
Không yêu cầu
830
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
Không yêu cầu
60.000
30
Bismuth subsalicylat
Không yêu cầu
4.170
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
Không yêu cầu
8.400
31
Tetracyclin hydroclorid
Không yêu cầu
330
Tuýp
Không yêu cầu
3.200
32
Cefprozil
Không yêu cầu
1.670
Viên
Không yêu cầu
23.000
33
Cefprozil
Không yêu cầu
830
Viên
Không yêu cầu
34.500
34
Cefpodoxim
Không yêu cầu
8.330
Viên
Không yêu cầu
9.800
35
Vinpocetin
Không yêu cầu
1.670
Viên
Không yêu cầu
2.100
36
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
Không yêu cầu
1.670
Viên
Không yêu cầu
26.000
37
Cefdinir
Không yêu cầu
5.830
Viên
Không yêu cầu
9.700
38
Vinpocetin
Không yêu cầu
1.670
Viên
Không yêu cầu
2.832
39
Cefprozil
Không yêu cầu
830
Viên
Không yêu cầu
32.500
40
Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B sulfat
Không yêu cầu
330
Chai/Lọ/Ống/Bình
Không yêu cầu
37.000
41
Cefprozil
Không yêu cầu
1.670
Viên
Không yêu cầu
24.975
42
Tetracyclin hydroclorid
Không yêu cầu
830
Viên
Không yêu cầu
850
43
Rifamycin
Không yêu cầu
170
Chai/Lọ/Ống/Bình
Không yêu cầu
65.000
44
Almagat
Không yêu cầu
4.170
Viên
Không yêu cầu
7.450
45
Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP
Không yêu cầu
1.670
Viên
Không yêu cầu
3.895
46
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Không yêu cầu
3.330
Viên
Không yêu cầu
2.500
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây