Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 31.300.000 | 31.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 2 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 128.210.000 | 197.420.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 366.442.000 | 366.442.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 3.460.012.700 | 4.149.266.500 | 16 | Xem chi tiết |
| 5 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 358.085.700 | 391.265.700 | 8 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 135.450.000 | 140.700.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 185.250.000 | 185.250.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 82.500.000 | 82.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 168.355.000 | 789.695.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 618.315.000 | 620.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 1.328.640.000 | 1.328.640.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 3.011.246.000 | 3.011.246.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 307.310.000 | 307.310.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 79.600.000 | 79.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 5.248.135.000 | 5.273.060.000 | 10 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 18.000.000 | 180.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 92.780.000 | 99.974.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 675.000.000 | 720.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 136.191.000 | 148.028.800 | 2 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180.000.000 | 284.150.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 94.000.000 | 94.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 1.261.500.000 | 1.261.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 25.000.000 | 25.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 51.600.000 | 62.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 6.862.500.000 | 6.862.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 1.295.000.000 | 1.295.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 720.000.000 | 720.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 28 | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180.000.000 | 180.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 29 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 226.750.000 | 276.800.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 30 | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 357.000.000 | 900.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 31 | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 32 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 7.350.000 | 7.350.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 33 | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 350.000.000 | 350.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 34 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 40.000.000 | 40.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 35 | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 35.000.000 | 35.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 36 | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 325.600.000 | 325.600.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 37 | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 22.350.000 | 22.350.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 38 | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 119.800.000 | 119.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 38 nhà thầu | 30.084.272.400 | 32.462.948.000 | 98 | |||
1 |
PP2500168725 |
11 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4% x 500ml |
893110492424 (VD-25877-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
chai |
500 |
40.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
2 |
PP2500168841 |
127 |
RISPERINOB-2 |
Risperidone |
2mg |
VN-16998-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
580 |
5.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
3 |
PP2500168743 |
29 |
A.T Fluconazole 2 mg/ml |
Fluconazole |
2mg/ml |
893110265824 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
100 |
130.000 |
13.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
4 |
PP2500168774 |
60 |
Podoxred 500mg |
Pemetrexed disodium (dạng vô định hình) 551,4mg tương đương với Pemetrexed 500mg |
500mg |
VN3-60-18 |
Tiêm |
Bột đông khô để pha dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
590.811 |
118.162.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
5 |
PP2500168826 |
112 |
THcomet-GP2 |
Metformin hydrochloride + Glimepirid |
500mg + 2 mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
3.000 |
1.500.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
6 |
PP2500168846 |
132 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml |
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg |
2,5 mg/2,5 ml |
893115025324 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
25.000 |
4.410 |
110.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
7 |
PP2500168767 |
53 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/ 1ml |
893114 226823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 2 ml |
Lọ |
100 |
66.990 |
6.699.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
8 |
PP2500168755 |
41 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 8 ml |
Lọ |
100 |
668.439 |
66.843.900 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
9 |
PP2500168859 |
145 |
Vitamin B12 |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
893110606424 (VD-23769-15) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế hải dương |
Việt Nam |
Hộp 20, 100 ống x 1ml |
ống |
20.000 |
550 |
11.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
10 |
PP2500168732 |
18 |
Selemycin 250mg/2ml |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) |
250mg/2ml |
VN-20186-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
30.731 |
307.310.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
11 |
PP2500168807 |
93 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin |
250mg |
893110845924 (VD-26125-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
2.000 |
55.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
12 |
PP2500168789 |
75 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin Sodium 25000 IU/5ml |
25000IU/5ml |
QLSP-1093-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
120.950 |
1.209.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
5 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
13 |
PP2500168738 |
24 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
44.877 |
44.877.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
14 |
PP2500168729 |
15 |
Cephalexin 500mg |
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
500mg |
893110424124 (VD-18300-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
480.000 |
2.768 |
1.328.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
15 |
PP2500168770 |
56 |
Oxitan 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/ 10ml |
VN-20417-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
260.000 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
16 |
PP2500168851 |
137 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
599100133424
(VN-21152-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
20.000 |
2.800 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
17 |
PP2500168769 |
55 |
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
VN2-637-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
301.135 |
90.340.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
18 |
PP2500168819 |
105 |
Atisyrup zinc |
Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat) 10mg/5ml |
10mg/5ml |
893100067200 (VD-31070-18) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
4.000 |
8.999 |
35.996.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
19 |
PP2500168855 |
141 |
Vitamin AD |
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol) |
4000 IU+ 400 IU |
893100174025
(VD-29467-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
599 |
119.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
20 |
PP2500168829 |
115 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg |
2,5g/50ml |
900410090023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
chai |
20 |
2.580.000 |
51.600.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
21 |
PP2500168838 |
124 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (Calcium chloride dihydrat, Magnesium chloride hexahydrat, Acid lactic) + ( Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat) |
(5.145g + 2.033g + 5.4g)/1000ml* 250ml + (6.45g + 3.09g)/1000ml* 4750 ml |
800110984824/ VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
500 |
700.000 |
350.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
1 |
18 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
22 |
PP2500168820 |
106 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) 0,1mg/ml |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
10.000 |
97.860 |
978.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
23 |
PP2500168751 |
37 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
400 |
133.230 |
53.292.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
24 |
PP2500168818 |
104 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
893100875124 (VD-22280-15) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
10.000 |
756 |
7.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
25 |
PP2500168801 |
87 |
SaVi Prolol 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-23656-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
500 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
26 |
PP2500168842 |
128 |
Dogmakern 50mg |
Sulpirid |
50mg |
840110784324 (VN-22099-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
3.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
27 |
PP2500168794 |
80 |
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000IU/ 0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
25.000 |
274.500 |
6.862.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
28 |
PP2500168728 |
14 |
Senitram 2g/1g |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
893110391224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
55.000 |
550.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
29 |
PP2500168802 |
88 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223
(VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
2.400 |
720.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
30 |
PP2500168806 |
92 |
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) |
250mg/ 20ml |
400110402723 (VN-15651-12) |
Truyền tĩnh mạch |
dung dịch đậm đặc pha truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
2.000 |
90.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
31 |
PP2500168811 |
97 |
Agirovastin 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
20mg |
893110588424 (VD-25122-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
451,5 |
135.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
32 |
PP2500168791 |
77 |
Flexbumin 20% |
Albumin người |
10g/50ml |
QLSP-0750-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Baxalta US Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml |
Túi |
2.000 |
734.000 |
1.468.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
33 |
PP2500168831 |
117 |
Afenemi |
Natri hyaluronat |
0,18% |
893110913924 (VD-29479-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,5 ml |
Ống |
1.600 |
8.000 |
12.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
34 |
PP2500168779 |
65 |
BESTANE |
Exemestane (micronized) 25mg |
25mg |
890114040725 (VN3-344-21) theo QĐ số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025 v/v ban hành danh mục 390 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 124.2 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
25.800 |
129.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
35 |
PP2500168856 |
142 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
(VD-25834-16) (401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
20.000 |
680 |
13.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
36 |
PP2500168803 |
89 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan kali |
50mg |
893110318024
(VD-29122-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
1.145 |
1.145.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
37 |
PP2500168848 |
134 |
Terpincold |
Terpin hydrat + Codein |
100mg + 15mg |
893111215600 (VD-28955-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
610 |
61.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
38 |
PP2500168737 |
23 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
200mg |
893100130725 (VD-28280-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
5.000 |
23.919 |
119.595.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
39 |
PP2500168747 |
33 |
Bocartin 150 |
Carboplatin |
150mg/ 15ml |
VD-21239-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
200 |
203.700 |
40.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
40 |
PP2500168857 |
143 |
Vitamin B1-B6-B12 |
Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12 |
115mg+115mg+50mcg |
VD-35014-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
882 |
264.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
41 |
PP2500168742 |
28 |
Flucozal 150 |
Fluconazole |
150mg |
529110206423
(VN-15186-12) |
Uống |
Viên nang cứng |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
2.000 |
18.390 |
36.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
42 |
PP2500168824 |
110 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
8.888 |
88.880.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
43 |
PP2500168758 |
44 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/ 25ml |
893114 093323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
300 |
167.790 |
50.337.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
44 |
PP2500168843 |
129 |
Cerebrolysin |
Peptides (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml |
215,2mg/ml |
QLSP-845-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH |
Đức; Áo |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
3.000 |
109.725 |
329.175.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
45 |
PP2500168733 |
19 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2.000 |
39.800 |
79.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
46 |
PP2500168764 |
50 |
Gemnil 200mg/vial |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin hydrochlorid) 200mg |
200mg |
VN-18211-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
VIANEX S.A. - Plant C |
Greece |
Hộp 1 lọ 200mg |
Lọ |
200 |
159.300 |
31.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
47 |
PP2500168797 |
83 |
Adenovin |
Adenosin |
3mg/ml |
893110281724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
200 |
455.000 |
91.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
48 |
PP2500168736 |
22 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin 3mg/ml |
3mg/ml |
400115010324 (VN-20993-18) |
Thuốc nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Germany |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml |
Lọ |
5.000 |
52.900 |
264.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
49 |
PP2500168721 |
7 |
Veltaron |
Diclofenac natri |
100mg |
893110 208623 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
15.000 |
5.901 |
88.515.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
50 |
PP2500168805 |
91 |
Kozemix |
Indapamid 2,5mg; Perindopril erbumin 8mg |
2,5mg + 8mg |
893110894624 (VD-33575-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.400 |
510.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
51 |
PP2500168823 |
109 |
Methylprednisolon 4mg |
Methylprednisolon 4mg |
4mg |
893110061623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
840 |
42.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
52 |
PP2500168816 |
102 |
Lusfatop |
Phloroglucinol (dưới dạng phloroglucinol dihydrate 40mg/4ml) 31,12mg/4ml; Trimethylphloroglucinol 0,04mg/4ml |
40mg + 0,04mg |
300110185123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống |
ống |
25.000 |
80.000 |
2.000.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
53 |
PP2500168745 |
31 |
Ketoconazol |
Ketoconazol |
2% x 10g |
893100355023 (VD-23197-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
4.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
54 |
PP2500168833 |
119 |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml |
Methylergometrin maleat |
0,2mg |
400110000700
(VN-21836-19); (Thẻ kho, cam kết) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
20.600 |
61.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
48 |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
55 |
PP2500168768 |
54 |
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml |
Methotrexat |
500mg/5ml |
900114446923 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm nội tủy |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
540.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
56 |
PP2500168809 |
95 |
Camzitol |
Acid acetylsalicylic 100mg |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
2.900 |
1.450.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
57 |
PP2500168716 |
2 |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
20mg/4ml |
893114039423 (198/QĐ-QLD ngày 24/03/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
1.500 |
15.740 |
23.610.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
58 |
PP2500168815 |
101 |
Ondansetron Kabi 2mg/ml |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-21733-19 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc |
Dung dịch tiêm |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
1.000 |
22.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
59 |
PP2500168717 |
3 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml |
5 mg/ml |
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant - Pháp) |
Pháp |
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc |
Lọ |
1.000 |
49.450 |
49.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
60 |
PP2500168772 |
58 |
Paclitaxel "Ebewe" |
Paclitaxel |
6mg/ml |
900114412523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 16.7ml |
Lọ |
300 |
477.039 |
143.111.700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
61 |
PP2500168724 |
10 |
Deferoxamine mesilat |
500mg |
Tiêm/ Tiêm truyền |
520110006524
(SĐK cũ: VN-21008-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
165.000 |
82.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
62 |
PP2500168798 |
84 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
600 |
30.048 |
18.028.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
63 |
PP2500168840 |
126 |
Calmadon |
Risperidone |
2mg |
VN-22972-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.000 |
40.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
64 |
PP2500168849 |
135 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524
(VD-33359-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
30.000 |
745 |
22.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
65 |
PP2500168744 |
30 |
Ketoconazol |
Ketoconazol |
2% x 5g |
893100355023 (VD-23197-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1.000 |
3.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
66 |
PP2500168734 |
20 |
Clindamycin 600mg/4ml |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
893110216823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
1.000 |
12.315 |
12.315.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
67 |
PP2500168812 |
98 |
Dung dịch ASA |
Aspirin, Natri Salicylat |
(2g+1,76g)/20ml |
893100828624 (VD-32103-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế hải dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
lọ |
1.000 |
3.200 |
3.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
68 |
PP2500168720 |
6 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
56.500 |
113.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
69 |
PP2500168832 |
118 |
Nostravin |
Xylometazolin hydroclorid 4mg/8ml |
4mg/8ml |
893100244900
(VD-24976-16) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 8ml |
Lọ |
2.000 |
8.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
70 |
PP2500168773 |
59 |
Canpaxel 100 |
Paclitaxel |
100mg/ 16,7ml |
VD-21630-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Lọ |
300 |
264.999 |
79.499.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
71 |
PP2500168788 |
74 |
HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml |
Heparin natri |
25.000IU |
VN-15617-12; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; (Thẻ kho, cam kết) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
6.000 |
199.950 |
1.199.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
72 |
PP2500168825 |
111 |
DAPA-5A 5mg |
Dapagliflozin |
5mg |
893110052223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.190 |
357.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
73 |
PP2500168727 |
13 |
Ampicillin 1g |
Ampicillin (dùng dạng Ampicillin natri) |
1g |
893110812124
(VD-24793-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
8.000 |
7.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
74 |
PP2500168835 |
121 |
Oxytocin injection BP 10 Units |
Oxytocin 10IU/ml |
10IU/ml |
400114074223 (VD-20612-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Panpharma GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
50.000 |
11.000 |
550.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
75 |
PP2500168762 |
48 |
Biluracil 250 |
Fluorouracil |
250mg/ 5ml |
VD-26365-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
26.250 |
7.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
76 |
PP2500168777 |
63 |
ZOLOTRAZ |
Anastrozol |
1mg |
VN2-587-17 kèm quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
4.490 |
134.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
77 |
PP2500168834 |
120 |
Ergome-BFS |
Methylergometrin maleat |
0,2mg |
893110451623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
11.550 |
34.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
78 |
PP2500168786 |
72 |
Ferrovin |
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml |
100mg/5ml |
VN-18143-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Rafarm S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ 5 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
94.000 |
94.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
79 |
PP2500168715 |
1 |
BUPITROY HEAVY |
Bupivacain hydrochloride |
20mg/4ml |
890114083223 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
1.500 |
17.000 |
25.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
80 |
PP2500168771 |
57 |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/ 10ml |
893114 115223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
300 |
239.400 |
71.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
81 |
PP2500168781 |
67 |
Tamifine 20mg |
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrate) |
20mg |
VN-17517-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cộng hòa Síp |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.600 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
82 |
PP2500168754 |
40 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
400 |
314.668 |
125.867.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
83 |
PP2500168766 |
52 |
Hytinon |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
500mg |
880114031225 (VN-22158-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm.Inc |
Korea |
Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.800 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
84 |
PP2500168765 |
51 |
Heradrea |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
400mg |
893114064723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.900 |
195.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
85 |
PP2500168741 |
27 |
Amphotret |
Amphotericin B* |
50mg |
VN-18166-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Limited |
India |
Hộp 1 lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm |
Lọ |
100 |
180.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
86 |
PP2500168796 |
82 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
200.000 |
2.705 |
541.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
87 |
PP2500168790 |
76 |
Vitamin K1 1 mg/1ml |
Vitamin K1 |
1mg/ml |
893110344423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
20.000 |
1.250 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
88 |
PP2500168817 |
103 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
10.000 |
6.930 |
69.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
89 |
PP2500168792 |
78 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
500 |
110.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
90 |
PP2500168740 |
26 |
Molnupiravir Stella 400mg |
Molnupiravir 400mg |
400mg |
VD3-168-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
2 |
8 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
91 |
PP2500168723 |
9 |
Adivec |
Desloratadine |
30mg |
482100206223 |
Uống |
Siro |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
3.000 |
61.750 |
185.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
92 |
PP2500168757 |
43 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
900114412423 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
300 |
380.640 |
114.192.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
93 |
PP2500168763 |
49 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil |
500mg/ 10ml |
VD-28230-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
300 |
42.000 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
94 |
PP2500168828 |
114 |
Propylthiouracil DWP 100mg |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
893110286724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
735 |
7.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
95 |
PP2500168739 |
25 |
Flustad 75 |
Oseltamivir (dưới dạng Oseltamivir phosphate 98,53mg) 75mg |
75mg |
893110305300 (VD3-165-22) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
15.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
96 |
PP2500168827 |
113 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
500.000 |
720 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
97 |
PP2500168730 |
16 |
Cefoxitin 1g |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g |
1g |
893110252423
(VD-26841-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 1 gam; Hộp 10 Lọ x 1 gam. |
Lọ |
10.000 |
59.850 |
598.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |
|
98 |
PP2500168756 |
42 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
300 |
314.668 |
94.400.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500127560_2506200759 |
20/06/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM |