Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500168715 | Bupivacain hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 945.000 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 2 | PP2500168716 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 35.817.600 | 150 | 23.610.000 | 23.610.000 | 0 |
| 3 | PP2500168717 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 11.635.860 | 150 | 49.450.000 | 49.450.000 | 0 |
| 4 | PP2500168720 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 113.000.000 | 113.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500168721 | Diclofenac | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 34.594.650 | 150 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 3.373.650 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 11.737.971 | 150 | 88.515.000 | 88.515.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500168723 | Desloratadine | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 5.557.500 | 150 | 185.250.000 | 185.250.000 | 0 |
| 7 | PP2500168724 | Deferoxamin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 2.475.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 8 | PP2500168725 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 25.000.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500168727 | Ampicilin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 19.050.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500168728 | Ampicilin + sulbactam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 19.050.000 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500168729 | Cefalexin | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 120 | 39.859.200 | 150 | 1.328.640.000 | 1.328.640.000 | 0 |
| 12 | PP2500168730 | Cefoxitin | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 100.837.380 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 13 | PP2500168732 | Amikacin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 9.219.300 | 150 | 307.310.000 | 307.310.000 | 0 |
| 14 | PP2500168733 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 4.260.000 | 150 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 |
| 15 | PP2500168734 | Clindamycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 35.817.600 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 25.000.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 19.050.000 | 150 | 12.315.000 | 12.315.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500168736 | Ofloxacin | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 100.837.380 | 150 | 264.500.000 | 264.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500168737 | Sulfadiazin bạc | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 25.000.000 | 150 | 119.595.000 | 119.595.000 | 0 |
| 18 | PP2500168738 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 44.877.000 | 44.877.000 | 0 |
| 19 | PP2500168739 | Oseltamivir | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 162.721.800 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500168740 | Molnupiravir | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 162.721.800 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500168741 | Amphotericin B* | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 5.400.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 9.435.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500168742 | Fluconazol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 4.945.920 | 150 | 36.780.000 | 36.780.000 | 0 |
| 23 | PP2500168743 | Fluconazol | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 162.721.800 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500168744 | Ketoconazol | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 25.000.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500168745 | Ketoconazol | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 25.000.000 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500168747 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 11.737.971 | 150 | 40.740.000 | 40.740.000 | 0 |
| 27 | PP2500168748 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 4.500.000 | 150 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500168751 | Cyclophosphamide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 11.635.860 | 150 | 53.292.000 | 53.292.000 | 0 |
| 29 | PP2500168754 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 125.867.200 | 125.867.200 | 0 |
| 30 | PP2500168755 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 66.843.900 | 66.843.900 | 0 |
| 31 | PP2500168756 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 94.400.400 | 94.400.400 | 0 |
| 32 | PP2500168757 | Doxorubicin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 114.192.000 | 114.192.000 | 0 |
| 33 | PP2500168758 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 11.737.971 | 150 | 50.337.000 | 50.337.000 | 0 |
| 34 | PP2500168759 | Epirubicin hydroclorid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 9.435.000 | 150 | 163.500.000 | 163.500.000 | 0 |
| 35 | PP2500168762 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 11.737.971 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 36 | PP2500168763 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 11.737.971 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 37 | PP2500168764 | Gemcitabin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 162.721.800 | 150 | 31.860.000 | 31.860.000 | 0 |
| 38 | PP2500168765 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 120 | 25.200.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500168766 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 120 | 25.200.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500168767 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 11.737.971 | 150 | 6.699.000 | 6.699.000 | 0 |
| 41 | PP2500168768 | Methotrexat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500168769 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 90.340.500 | 90.340.500 | 0 |
| 43 | PP2500168770 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500168771 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 11.737.971 | 150 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 45 | PP2500168772 | Paclitaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 143.111.700 | 143.111.700 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 40.000.000 | 150 | 734.265.000 | 734.265.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500168773 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 11.737.971 | 150 | 79.499.700 | 79.499.700 | 0 |
| 47 | PP2500168774 | Pemetrexed | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.145.364 | 150 | 118.162.200 | 118.162.200 | 0 |
| 48 | PP2500168777 | Anastrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 11.635.860 | 150 | 134.700.000 | 134.700.000 | 0 |
| 49 | PP2500168779 | Exemestane | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 11.635.860 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500168781 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 8.524.500 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.145.364 | 150 | 284.150.000 | 284.150.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500168786 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 2.820.000 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500168788 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 37.845.000 | 150 | 1.199.700.000 | 1.199.700.000 | 0 |
| 53 | PP2500168789 | Heparin natri | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 162.721.800 | 150 | 1.209.500.000 | 1.209.500.000 | 0 |
| 54 | PP2500168790 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 750.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500168791 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 1.468.000.000 | 1.468.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 50.311.000 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 120 | 46.800.000 | 150 | 1.496.000.000 | 1.496.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500168792 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500168794 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 205.875.000 | 150 | 6.862.500.000 | 6.862.500.000 | 0 |
| 58 | PP2500168796 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 541.000.000 | 541.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500168797 | Adenosin Triphosphat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 35.817.600 | 150 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500168798 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.145.364 | 150 | 18.028.800 | 18.028.800 | 0 |
| 61 | PP2500168801 | Bisoprolol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 39.066.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500168802 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 21.600.000 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500168803 | Losartan kali | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 39.066.000 | 150 | 1.145.000.000 | 1.145.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500168805 | Perindopril + Indapamid | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 100.837.380 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500168806 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 5.535.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500168807 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.304.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500168808 | Dopamin hydroclorid | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 5.535.000 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 68 | PP2500168809 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 100.837.380 | 150 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500168811 | Rosuvastatin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 34.594.650 | 150 | 135.450.000 | 135.450.000 | 0 |
| 70 | PP2500168812 | Cồn A.S.A | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 25.000.000 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 71 | PP2500168815 | Ondansetron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 72 | PP2500168816 | Phloroglucinol hydrat+ Trimethylphloroglucinol | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 162.721.800 | 150 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500168817 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.304.000 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 74 | PP2500168818 | Diosmectit | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 25.000.000 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 75 | PP2500168819 | Kẽm sulfat | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 100.837.380 | 150 | 35.996.000 | 35.996.000 | 0 |
| 76 | PP2500168820 | Octreotide | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 162.721.800 | 150 | 978.600.000 | 978.600.000 | 0 |
| 77 | PP2500168821 | Betamethasone dipropionate + Betamethasone sodium phosphate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 11.635.860 | 150 | 22.573.200 | 22.573.200 | 0 |
| 78 | PP2500168823 | Methyl prednisolon | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 1.260.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 100.837.380 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500168824 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 88.880.000 | 88.880.000 | 0 |
| 80 | PP2500168825 | Dapagliflozin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 34.594.650 | 150 | 422.100.000 | 422.100.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 35.817.600 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 27.000.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 27.000.000 | 150 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500168826 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 45.000.000 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500168827 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500168828 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 1.870.500 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 84 | PP2500168829 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 1.860.000 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 50.311.000 | 150 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500168831 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.304.000 | 150 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 4.260.000 | 150 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500168832 | Xylometazolin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 162.721.800 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500168833 | Methylergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 37.845.000 | 150 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 |
| 88 | PP2500168834 | Methylergometrin maleat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.304.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 89 | PP2500168835 | Oxytocin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 162.721.800 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500168836 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 4.945.920 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500168837 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 35.817.600 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500168838 | Dung dịch lọc máu liên tục (Calcium chloride dihydrat, Magnesium chloride hexahydrat, Acid lactic) + ( Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 10.500.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500168839 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 100.837.380 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500168840 | Risperidon | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 1.200.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500168841 | Risperidon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 945.000 | 150 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.145.364 | 150 | 5.990.000 | 5.990.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500168842 | Sulpirid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 1.050.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500168843 | Peptide (Cerebrolysin Concentrate) | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 162.721.800 | 150 | 329.175.000 | 329.175.000 | 0 |
| 98 | PP2500168846 | Salbutamol sulfat | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 100.837.380 | 150 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 99 | PP2500168848 | Terpin hydrat + Codein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 9.768.000 | 150 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500168849 | Kali clorid | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 120 | 670.500 | 150 | 22.350.000 | 22.350.000 | 0 |
| 101 | PP2500168850 | Kali clorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500168851 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 4.945.920 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500168854 | Calci Carbonat + Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 1.870.500 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 104 | PP2500168855 | Vitamin A + D3 (A + D2) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 3.594.000 | 150 | 119.800.000 | 119.800.000 | 0 |
| 105 | PP2500168856 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 35.817.600 | 150 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 106 | PP2500168857 | Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 9.768.000 | 150 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 107 | PP2500168858 | Vitamin B6+Magnesi lactat | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 162.721.800 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500168859 | Vitamin B12 | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 19.050.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 35.817.600 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 25.000.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
1. PP2500168721 - Diclofenac
2. PP2500168811 - Rosuvastatin
3. PP2500168825 - Dapagliflozin
1. PP2500168732 - Amikacin
1. PP2500168716 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500168734 - Clindamycin
3. PP2500168797 - Adenosin Triphosphat
4. PP2500168825 - Dapagliflozin
5. PP2500168837 - Oxytocin
6. PP2500168856 - Vitamin B1
7. PP2500168859 - Vitamin B12
1. PP2500168725 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
2. PP2500168734 - Clindamycin
3. PP2500168737 - Sulfadiazin bạc
4. PP2500168744 - Ketoconazol
5. PP2500168745 - Ketoconazol
6. PP2500168812 - Cồn A.S.A
7. PP2500168818 - Diosmectit
8. PP2500168859 - Vitamin B12
1. PP2500168829 - Immune globulin
1. PP2500168823 - Methyl prednisolon
1. PP2500168721 - Diclofenac
1. PP2500168715 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500168841 - Risperidon
1. PP2500168806 - Dobutamin
2. PP2500168808 - Dopamin hydroclorid
1. PP2500168825 - Dapagliflozin
1. PP2500168730 - Cefoxitin
2. PP2500168736 - Ofloxacin
3. PP2500168805 - Perindopril + Indapamid
4. PP2500168809 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
5. PP2500168819 - Kẽm sulfat
6. PP2500168823 - Methyl prednisolon
7. PP2500168839 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
8. PP2500168846 - Salbutamol sulfat
1. PP2500168720 - Rocuronium bromid
2. PP2500168738 - Oseltamivir
3. PP2500168754 - Docetaxel
4. PP2500168755 - Docetaxel
5. PP2500168756 - Docetaxel
6. PP2500168757 - Doxorubicin
7. PP2500168768 - Methotrexat
8. PP2500168769 - Oxaliplatin
9. PP2500168770 - Oxaliplatin
10. PP2500168772 - Paclitaxel
11. PP2500168791 - Albumin
12. PP2500168792 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
13. PP2500168796 - Trimetazidin
14. PP2500168815 - Ondansetron
15. PP2500168824 - Dydrogesteron
16. PP2500168827 - Levothyroxin (muối natri)
17. PP2500168850 - Kali clorid
1. PP2500168838 - Dung dịch lọc máu liên tục (Calcium chloride dihydrat, Magnesium chloride hexahydrat, Acid lactic) + ( Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat)
1. PP2500168794 - Erythropoietin
1. PP2500168825 - Dapagliflozin
1. PP2500168721 - Diclofenac
2. PP2500168747 - Carboplatin
3. PP2500168758 - Doxorubicin
4. PP2500168762 - Fluorouracil
5. PP2500168763 - Fluorouracil
6. PP2500168767 - Methotrexat
7. PP2500168771 - Oxaliplatin
8. PP2500168773 - Paclitaxel
1. PP2500168849 - Kali clorid
1. PP2500168727 - Ampicilin
2. PP2500168728 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500168734 - Clindamycin
4. PP2500168859 - Vitamin B12
1. PP2500168739 - Oseltamivir
2. PP2500168740 - Molnupiravir
3. PP2500168743 - Fluconazol
4. PP2500168764 - Gemcitabin
5. PP2500168789 - Heparin natri
6. PP2500168816 - Phloroglucinol hydrat+ Trimethylphloroglucinol
7. PP2500168820 - Octreotide
8. PP2500168832 - Xylometazolin
9. PP2500168835 - Oxytocin
10. PP2500168843 - Peptide (Cerebrolysin Concentrate)
11. PP2500168858 - Vitamin B6+Magnesi lactat
1. PP2500168772 - Paclitaxel
1. PP2500168742 - Fluconazol
2. PP2500168836 - Oxytocin
3. PP2500168851 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
1. PP2500168741 - Amphotericin B*
1. PP2500168748 - Carboplatin
1. PP2500168848 - Terpin hydrat + Codein
2. PP2500168857 - Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500168807 - Dobutamin
2. PP2500168817 - Glycerol
3. PP2500168831 - Natri hyaluronat
4. PP2500168834 - Methylergometrin maleat
1. PP2500168791 - Albumin
2. PP2500168829 - Immune globulin
1. PP2500168781 - Tamoxifen
1. PP2500168724 - Deferoxamin
1. PP2500168801 - Bisoprolol
2. PP2500168803 - Losartan kali
1. PP2500168791 - Albumin
1. PP2500168741 - Amphotericin B*
2. PP2500168759 - Epirubicin hydroclorid
1. PP2500168733 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2500168831 - Natri hyaluronat
1. PP2500168717 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500168751 - Cyclophosphamide
3. PP2500168777 - Anastrozol
4. PP2500168779 - Exemestane
5. PP2500168821 - Betamethasone dipropionate + Betamethasone sodium phosphate
1. PP2500168802 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
1. PP2500168826 - Glimepiride + Metformin hydrochloride
1. PP2500168723 - Desloratadine
1. PP2500168765 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
2. PP2500168766 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
1. PP2500168788 - Heparin natri
2. PP2500168833 - Methylergometrin maleat
1. PP2500168786 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500168855 - Vitamin A + D3 (A + D2)
1. PP2500168729 - Cefalexin
1. PP2500168840 - Risperidon
1. PP2500168774 - Pemetrexed
2. PP2500168781 - Tamoxifen
3. PP2500168798 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2500168841 - Risperidon
1. PP2500168790 - Phytomenadion (Vitamin K1)
1. PP2500168842 - Sulpirid
1. PP2500168828 - Propylthiouracil (PTU)
2. PP2500168854 - Calci Carbonat + Vitamin D3