Gói thầu số 1: Thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
30
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
19.818.565.700 VND
Ngày đăng tải
17:00 26/09/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
194/QĐ-TTYTĐL
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
Ngày phê duyệt
26/09/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 379.315.000 1.149.355.000 29 Xem chi tiết
2 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 207.500.000 254.980.000 9 Xem chi tiết
3 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 3.490.000 3.500.000 1 Xem chi tiết
4 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 26.665.000 28.700.000 3 Xem chi tiết
5 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 2.752.190.000 2.690.390.000 5 Xem chi tiết
6 vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 93.980.000 116.440.000 1 Xem chi tiết
7 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 253.780.000 510.325.000 6 Xem chi tiết
8 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 431.450.000 523.220.000 4 Xem chi tiết
9 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 885.000.000 885.000.000 2 Xem chi tiết
10 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 1.750.000 1.750.000 1 Xem chi tiết
11 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 174.874.000 201.644.000 10 Xem chi tiết
12 vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 15.000.000 26.000.000 1 Xem chi tiết
13 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 213.450.000 256.315.000 7 Xem chi tiết
14 vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 310.485.000 790.910.000 8 Xem chi tiết
15 vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 190.000.000 190.000.000 1 Xem chi tiết
16 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 38.000.000 117.600.000 1 Xem chi tiết
17 vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 412.500.000 440.250.000 2 Xem chi tiết
18 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 20.840.000 25.750.000 3 Xem chi tiết
19 vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 112.000.000 140.000.000 1 Xem chi tiết
20 vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 52.500.000 55.000.000 1 Xem chi tiết
21 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 322.770.000 383.175.000 6 Xem chi tiết
22 vn0109584473 Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT 43.600.000 44.000.000 1 Xem chi tiết
23 vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 48.000.000 48.000.000 1 Xem chi tiết
24 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 412.000.000 412.000.000 3 Xem chi tiết
25 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 1.044.200.000 1.045.000.000 2 Xem chi tiết
26 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 231.640.000 231.640.000 2 Xem chi tiết
27 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 297.300.000 401.300.000 4 Xem chi tiết
28 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 73.920.000 74.340.000 1 Xem chi tiết
29 vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 66.000.000 72.000.000 1 Xem chi tiết
30 vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 137.500.000 138.400.000 1 Xem chi tiết
31 vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 78.900.000 105.500.000 2 Xem chi tiết
32 vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 520.580.000 600.000.000 2 Xem chi tiết
33 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 378.000.000 449.000.000 1 Xem chi tiết
34 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 40.000.000 40.000.000 1 Xem chi tiết
35 vn4401101845 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN 375.000.000 375.000.000 1 Xem chi tiết
36 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 159.630.000 159.630.000 2 Xem chi tiết
37 vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 65.100.000 74.300.000 1 Xem chi tiết
38 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 130.338.000 150.071.000 12 Xem chi tiết
39 vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 224.030.000 224.030.000 3 Xem chi tiết
40 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 251.900.000 266.800.000 4 Xem chi tiết
41 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 37.800.000 45.180.000 2 Xem chi tiết
42 vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 13.200.000 19.080.000 1 Xem chi tiết
43 vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 33.705.000 33.855.000 3 Xem chi tiết
44 vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 78.960.000 78.960.000 1 Xem chi tiết
45 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 171.330.000 174.610.000 4 Xem chi tiết
46 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 315.500.000 315.500.000 4 Xem chi tiết
47 vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 343.500.000 343.500.000 2 Xem chi tiết
48 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 828.400.000 863.040.000 4 Xem chi tiết
49 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 23.800.000 26.000.000 1 Xem chi tiết
50 vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 770.000.000 780.000.000 1 Xem chi tiết
51 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 36.000.000 52.500.000 1 Xem chi tiết
52 vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 58.000.000 74.550.000 2 Xem chi tiết
53 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 1.600.000 1.600.000 1 Xem chi tiết
54 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 54.940.000 55.000.000 1 Xem chi tiết
55 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 42.000.000 42.750.000 1 Xem chi tiết
56 vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 30.000.000 30.968.000 1 Xem chi tiết
57 vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 46.760.000 52.000.000 1 Xem chi tiết
58 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 106.800.000 106.800.000 1 Xem chi tiết
59 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 166.000.000 190.000.000 1 Xem chi tiết
60 vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 156.450.000 197.609.000 2 Xem chi tiết
61 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 69.300.000 80.000.000 1 Xem chi tiết
62 vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 42.000.000 43.800.000 1 Xem chi tiết
63 vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 105.000.000 105.000.000 1 Xem chi tiết
64 vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 69.300.000 87.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 64 nhà thầu 15.005.022.000 17.500.617.000 186
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500314452
GE.240
Cevit 500
Acid ascorbic
500mg/5ml
893110296200
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 6 ống x 5ml, Hộp 100 ống x 5ml
Chai, lọ, ống
5.000
1.365
6.825.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
2
PP2500314216
GE.04
Gourcuff-5
Alfuzosin HCL
5mg
893110703524 (VD-28912-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.699
93.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
3
PP2500314361
GE.149
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
893110437924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
50.000
84
4.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
4
PP2500314443
GE.231
Dalekine
Natri valproat
200 mg
893114872324
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.100
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
5
PP2500314311
GE.99
STADNEX 40 CAP
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi dihydrat)
40mg
VD-22670-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
100.000
4.850
485.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
3
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
6
PP2500314350
GE.138
Letdion
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/ml x 5ml (0,5%/5ml)
VN-22724-21
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Rompharm Company S.R.L.
Rumani
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
84.000
42.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
7
PP2500314450
GE.238
Setblood
Vitamin B1 + B6 + B12
115mg + 100mg + 50mcg
893110335924 (VD-18955-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
1.060
265.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
8
PP2500314349
GE.137
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
500mg
893115886324 (VD-33460-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
15.000
910
13.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
3
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
9
PP2500314273
GE.61
Ciprofloxacin IMP 400mg/200ml
Ciprofloxacin
400mg/200ml
VD-35814-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 200ml
Chai
2.000
47.790
95.580.000
CÔNG TY TNHH STAR LAB
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
10
PP2500314303
GE.91
Basicillin 100mg
Doxycyclin
100mg
893610332524
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.500
7.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
1
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
11
PP2500314293
GE.81
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem (hydroclorid)
30mg
893110058423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
483
2.415.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
12
PP2500314402
GE.190
Partamol 325
Paracetamol
325mg
893100060200 (VD-21536-14)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
20.000
280
5.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
48 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
13
PP2500314316
GE.104
Flupaz 200
Fluconazol
200mg
VD-32757-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
11.900
23.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
14
PP2500314341
GE.129
SaVi Irbesartan 150
Irbesartan
150mg
893110164924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.745
174.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
15
PP2500314415
GE.203
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g
893110118323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
5.000
6.600
33.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
16
PP2500314257
GE.45
Imeclor 125
Cefaclor
125mg
VD-18963-13
Uống
Thuốc cốm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
20.000
3.696
73.920.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
17
PP2500314312
GE.100
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
7.410
74.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
18
PP2500314296
GE.84
Smecgim fast
Dioctahedral smectite
3000mg
893100265324
Uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 60 gói 11,5g
Gói
10.000
4.200
42.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
19
PP2500314425
GE.213
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
893100685724
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 25 gói x 5g
Gói
10.000
630
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
20
PP2500314226
GE.14
Amlodipin 5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat)
5mg
893110321224
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
147
29.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
21
PP2500314420
GE.208
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
5mg/2,5ml
893115019100 (VD-21554-14)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
10.000
8.400
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
22
PP2500314412
GE.200
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (Vitamin K1)
10mg/1ml
VD-18191-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
1.890
189.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
23
PP2500314367
GE.155
Metronidazol
Metronidazol
250mg
893115304223 (VD-28146-17) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
120
1.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
24
PP2500314227
GE.15
Amdepin Duo
Amlodipin + Atorvastatin (calcium)
5mg + 10mg
890110002724
Uống
Viên
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.800
190.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
2
36
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
25
PP2500314385
GE.173
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
500
125.000
62.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
26
PP2500314448
GE.236
AD Tamy
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
2000 IU + 250 IU
893100260400 (GC-297-18)
Uống
Viên nang mềm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
560
16.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
4
30 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
27
PP2500314409
GE.197
Maxxneuro 75
Pregabalin
75mg
893110590324
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
478
14.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
28
PP2500314315
GE.103
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
60 mg
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.890
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
29
PP2500314268
GE.56
Celecoxib
Celecoxib
200mg
893110810324
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
150.000
345
51.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
30
PP2500314373
GE.161
Acetylcysteine 200mg
Acetylcysteine
200mg
893100065025
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 48 gói x 1,5g
Gói
20.000
445
8.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
31
PP2500314331
GE.119
Acetakan 120
Ginkgo biloba (Cao)
120mg
893210189925 (VD-33363-19)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình hòa
Việt Nam
Hộp 02 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.680
336.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
32
PP2500314274
GE.62
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
893115287023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
50.000
485
24.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
33
PP2500314362
GE.150
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
893110437924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
50.000
84
4.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
34
PP2500314336
GE.124
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
100mg
893110219823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml
Lọ
4.000
6.489
25.956.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
35
PP2500314230
GE.18
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
250mg + 31,25mg
"(SĐK mới) 893110320100 (SĐK cũ) VD-31714-19"
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói 1g
Gói
30.000
7.500
225.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
2
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
36
PP2500314313
GE.101
Ericox 60
Etoricoxib
60 mg
VD-34630-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
875
17.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
37
PP2500314408
GE.196
Povidone
Povidone iodine
10%
893100041923
Dùng ngoài
DD dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa chứa 130ml
Chai
1.000
15.000
15.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
38
PP2500314375
GE.163
Naphazolin 0,05%
Naphazolin
0,05% (w/v)
893100145525 (VD-21379-14)
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai, lọ, ống
1.000
2.940
2.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
39
PP2500314321
GE.109
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + metformin hydroclorid
5mg + 500mg
893110457824
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên
Viên
50.000
1.344
67.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
3
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
40
PP2500314446
GE.234
Vina-AD
Vitamin A + D2
2000UI + 400UI
VD-19369-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
576
23.040.000
CÔNG TY TNHH HIPPOCARE
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
41
PP2500314276
GE.64
DogrelSaVi
Clopidogrel
75mg
893110393724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.030
206.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
42
PP2500314430
GE.218
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
200
110.000
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
43
PP2500314389
GE.177
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ tương dầu đậu nành
10% 250ml
900110782324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
100
110.000
11.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
44
PP2500314248
GE.36
Benita
Budesonide
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
2.000
90.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
45
PP2500314222
GE.10
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
25mg
893110307424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.200
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
46
PP2500314359
GE.147
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
100
2.900
290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
47
PP2500314322
GE.110
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
3.850
770.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
3
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
48
PP2500314378
GE.166
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
20.000
6.100
122.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
49
PP2500314263
GE.51
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
1g
893110083625
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai, lọ
10.000
9.548
95.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
50
PP2500314332
GE.120
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
500mg
893110229900
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.260
2.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
51
PP2500314451
GE.239
Magnesium/ Vitamin B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
470mg; 5mg
893100059125
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
693
69.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
2
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
52
PP2500314358
GE.146
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
200mg + 200mg + 20mg
893100426824
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
540
108.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
53
PP2500314455
GE.243
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
893110438324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
20.000
157
3.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
54
PP2500314376
GE.164
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
893100218900
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
2.000
1.345
2.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
55
PP2500314360
GE.148
MANNITOL
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
100
21.000
2.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
56
PP2500314260
GE.48
Cefdinir 125mg
Cefdinir
125mg
VD-28775-18
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,5g
Gói
20.000
1.600
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
57
PP2500314283
GE.71
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
893100204325 (VD-34186-20)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
50.000
26
1.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
58
PP2500314353
GE.141
Lidocain
Lidocain hydroclorid
40mg/2ml
893110688924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
5.000
560
2.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
59
PP2500314266
GE.54
Febgas 250
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxime axetil)
250mg
893110137125 (VD-33471-19)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g
Gói
5.000
8.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
3
36
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
60
PP2500314247
GE.35
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
893110049223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.400
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
61
PP2500314300
GE.88
Diosmin 500
Phân đoạn flavonoid vi hạt tính chế tương ứng với: Diosmin + Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin
450mg + 50mg
893100095624
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.680
33.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
4
48 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
62
PP2500314275
GE.63
β-sol
Clobetasol Propionat
0,05% (w/w)
893110201325 (VD-19833-13)
Dùng ngoài
Kem bôi da
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
8.200
8.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
63
PP2500314310
GE.98
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
4000 IU/1ml
QLSP-919-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
1.000
280.000
280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
64
PP2500314391
GE.179
Ofloxacin
Ofloxacin
200mg
893115288323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
50.000
330
16.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
65
PP2500314417
GE.205
Rotundin 60
Rotundine
60mg
893110102624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
620
12.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
66
PP2500314357
GE.145
Losartan 100mg
Losartan (kali)
100mg
893110099800
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ Al-PVC
Viên
50.000
592
29.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
67
PP2500314435
GE.223
Thiamazol
Thiamazole
5mg
893110247024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
499
2.495.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
68
PP2500314449
GE.237
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
(100mg + 100mg + 1mg)/2ml
400100083323 (VN-17798-14)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
Hộp 5 ống x 2ml
Ống, lọ
5.000
21.000
105.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
69
PP2500314246
GE.34
Bisoloc Plus
Bisoprolol Fumarate 2,5 mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg
2,5mg + 6,25mg
893110840824 (SĐK cũ: VD-18160-12)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.180
43.600.000
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT
2
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
70
PP2500314342
GE.130
Irbelorzed 150/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
893110070324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.310
115.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
71
PP2500314410
GE.198
Garnotal
Phenobarbital
100 mg
893112426324
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
315
17.325.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
72
PP2500314406
GE.194
Mekotropyl 1200
Piracetam
1200mg
893110271225
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.660
166.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
73
PP2500314318
GE.106
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.000
97.130
97.130.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
74
PP2500314346
GE.134
Zinc 10
Zinc gluconat (Tương đương Zinc 10mg)
70mg
893100056624
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
160
3.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
75
PP2500314413
GE.201
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
1mg/ml
893110344423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
1.550
155.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
76
PP2500314262
GE.50
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
100mg/3g
893110152025 (VD-28341-17)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 3g
Gói
20.000
7.900
158.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
3
30 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
77
PP2500314431
GE.219
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin 3mg
0,3%/5ml
520110782024 (VN-21787-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
2.000
34.650
69.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
78
PP2500314340
GE.128
GLARITUS
Insulin Glargine
100IU/1ml
890410091623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
India
Hộp 01 bút tiêm (DisoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml
Bút tiêm
10.000
219.000
2.190.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
5
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
79
PP2500314224
GE.12
Kavasdin 10
Amlodipin
10mg
VD-20760-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
50.000
300
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
3
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
80
PP2500314419
GE.207
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
2mg/5ml; 10ml
893115277823(VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 50 ống x 5ml
Ống, lọ
30.000
3.885
116.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
81
PP2500314234
GE.22
Insuact 10
Atorvastatin (calcium)
10mg
893110487024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
259
12.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
82
PP2500314421
GE.209
Zencombi
Salbutamol + ipratropium (bromide)
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml
893115592124 (VD-26776-17)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
10.000
12.600
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
83
PP2500314280
GE.68
Wzitamy TM
Clotrimazol
200mg
893110613124 (VD-33535-19)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
2.000
5.800
11.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
84
PP2500314396
GE.184
Omevin
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri)
40mg
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
5.880
11.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
85
PP2500314370
GE.158
Ingair 5mg
Montelukast (natri)
5mg
893110072624 (VD-20868-14)
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
500
1.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
86
PP2500314440
GE.228
Vartel 20mg
Trimetazidin (dihydroclorid)
20mg
893110073324 (VD-25935-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
150.000
600
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
3
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
87
PP2500314252
GE.40
Calcium
Calcium lactate pentahydrate (tương đương calcium (Ca2+) 39mg)
300mg
893100848324 (VD-33457-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
100.000
310
31.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
88
PP2500314279
GE.67
Kaclocide plus
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin
75mg; 100mg
VD-36136-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.000
1.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
89
PP2500314356
GE.144
Octocaine 100
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (dưới dạng Epinephrin bitatrat)
(36mg + 0,018mg)/ 1,8ml
VN-17694-14
Tiêm
Dung dịch tiêm gây tê nha khoa
Novocol Pharmaceutical of Canada, Inc.
Canada
Hộp 50 ống/1,8ml
Ống
2.000
15.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH
1
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
90
PP2500314429
GE.217
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/1ml
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
500
5.300
2.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
91
PP2500314380
GE.168
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan + kẽm
520mg + 580mg + 300mg + 2700mg + 5mg (35mg)
893110639524
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói x 4,148g
Gói
50.000
2.700
135.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
92
PP2500314447
GE.235
Vitamin-AD
Vitamin A + D2
4000UI + 400UI
893100174025 (VD-29467-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
599
5.990.000
CÔNG TY TNHH HIPPOCARE
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
93
PP2500314302
GE.90
Dobutamin - BFS
Dobutamin (HCl)
250mg/5ml
893110845924 (VD-26125-17)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống × 5ml
Ống
100
55.000
5.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
94
PP2500314393
GE.181
Olanxol
Olanzapin
10 mg
893110094623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.600
26.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
95
PP2500314213
GE.01
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
100.000
345
34.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
96
PP2500314264
GE.52
Tenamyd-ceftriaxone 2000
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium)
2000 mg
VD-19450-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
42.500
425.000.000
CÔNG TY TNHH STAR LAB
1
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
97
PP2500314249
GE.37
FORMONIDE 200 INHALER
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate)
200mcg/liều + 6mcg/liều
890100008800 (VN-16445-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122
Hít qua miệng
Dạng hít khí dung
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
5.000
173.000
865.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
98
PP2500314366
GE.154
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
2.000
1.140
2.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
99
PP2500314308
GE.96
Erythromycin 500mg
Erythromycin (dưới dạng erythromycin stearate)
500mg
893110602024 (VD-25787-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.365
13.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
100
PP2500314225
GE.13
Amlodipin 5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat)
5mg
893110321224
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
147
44.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
3
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
101
PP2500314271
GE.59
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
893100388624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
50.000
67
3.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
102
PP2500314219
GE.07
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
893110437824 (VD-31730-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
150
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
103
PP2500314269
GE.57
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
30.000
65
1.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
104
PP2500314386
GE.174
Nifedipin T20 retard
Nifedipine
20mg
893110462724
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
750
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
48 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
105
PP2500314426
GE.214
Rovagi 3
Spiramycin
3.000.000 IU
893110259223
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
30.000
3.500
105.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
106
PP2500314240
GE.28
Satarex
Beclometason (dipropionat)
50mcg/liều x 150 liều
893100609724 (VD-25904-16)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều xịt
Chai, lọ, ống, bình
2.000
56.000
112.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
107
PP2500314381
GE.169
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
1mg/1ml x 3ml
893100057300 (VD-28530-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 3ml
Ống
5.000
20.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
108
PP2500314323
GE.111
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
890110035223
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
50.000
3.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
109
PP2500314288
GE.76
Diazepam 5mg
Diazepam
5mg
893112683824 (VD-24311-16)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
300
150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
110
PP2500314329
GE.117
Glucose 5%
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25g
5% 500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml, Thùng 20 chai
Chai
2.000
7.000
14.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
4
36
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
111
PP2500314286
GE.74
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
500
694
347.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
112
PP2500314432
GE.220
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
893110668324
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 5ml
Lọ
3.000
2.760
8.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
113
PP2500314307
GE.95
Vinopa
Drotaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
500
2.520
1.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
114
PP2500314439
GE.227
Trimebutin
Trimebutin maleat
100mg
VD-22914-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
390
19.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
115
PP2500314383
GE.171
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
893110447924 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
2.000
3.255
6.510.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
116
PP2500314445
GE.233
Valsartan Stella 40mg
Valsartan
40mg
893110107923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.200
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT
2
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
117
PP2500314259
GE.47
Firstlexin 500
Cephalexin
500mg
893110145025 (VD-34263-20)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.750
137.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN
3
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
118
PP2500314281
GE.69
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein phosphat
100mg + 10mg
VD-35730-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
780
62.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
119
PP2500314270
GE.58
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
25mg
VD-20040-13 (Công văn gia hạn số: 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
651
65.100.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
120
PP2500314400
GE.188
Partamol 150 Supp.
Paracetamol
150mg
893100037424
Đặt hậu môn/trực tràng
viên đạn đặt trực tràng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
5.000
1.650
8.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
121
PP2500314218
GE.06
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
4,2mg
893110074200 (VD-32047-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
104
5.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
122
PP2500314215
GE.03
Kidmin
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
100
115.000
11.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
123
PP2500314422
GE.210
FORAIR 250
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate
25mcg/liều+250mcg/liều
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1);
Hít qua đường miệng
Thuốc xịt phun mù
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
2.000
89.600
179.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
124
PP2500314233
GE.21
Ama-Power
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
VN-19857-16
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
10.000
62.000
620.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
125
PP2500314407
GE.195
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
10%/330ml
893100037200(VD-32971-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận
Việt Nam
Chai 330ml
Chai, lọ
1.000
39.900
39.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
126
PP2500314285
GE.73
ZOLASTYN
Desloratadin
5mg
VD-28924-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
490
9.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
127
PP2500314319
GE.107
Gabapentin
Gabapentin
300mg
VD-22908-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
30.000
352
10.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
128
PP2500314444
GE.232
Milepsy 200
Valproat natri
200mg
893110618424 (VD-33912-19)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.848
36.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
129
PP2500314282
GE.70
Colchicin
Colchicin
1mg
893115483724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
595
1.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
130
PP2500314442
GE.230
Maxxhepa Urso 200
Ursodeoxycholic acid
200mg
893110702424 (VD-31064-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.346
23.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
131
PP2500314411
GE.199
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
100mg
893112685324 (VD-30561-18)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Viên
55.000
273
15.015.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
132
PP2500314352
GE.140
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
10.000
294
2.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
133
PP2500314364
GE.152
Metformin 500
Metformin Hydrochlorid 500mg
500mg
VN-20289-17
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
435
21.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
134
PP2500314399
GE.187
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
10mg/1ml
893110055900 (VD-33956-19)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 48 túi 100ml
Túi
5.000
8.800
44.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
4
36
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
135
PP2500314299
GE.87
Daflon 500mg
Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
450mg; 50mg
VN-22531-20
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
3.886
116.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
48 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
136
PP2500314229
GE.17
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
1g + 0,2g
"(SĐK mới) 893110387624 (SĐK cũ) VD-20745-14 "
Tiêm/tiêm truyền
thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,2g
lọ
5.000
37.500
187.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
2
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
137
PP2500314258
GE.46
Cefadroxil PMP 500mg
Cefadroxil
500mg
893110569924 (VD-27301-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.200
66.000.000
CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
138
PP2500314330
GE.118
Nitralmyl 0,3
Glyceryl trinitrat
0,3mg
VD-34935-21
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.600
1.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
139
PP2500314261
GE.49
Cefixime 100mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
100mg
893110137925 (VD-32524-19)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
10.000
987
9.870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
3
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
140
PP2500314306
GE.94
Drotusc
Drotaverin (hydroclorid)
40mg
893110204725 (VD-25197-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
567
28.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
3
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
141
PP2500314297
GE.85
Smecta
Diosmectite
3 gam
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
20.000
4.082
81.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
142
PP2500314265
GE.53
Immunox
Ceftriaxon
2g
890110187500
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Venus Remedies Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
10.000
37.800
378.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
2
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
143
PP2500314294
GE.82
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid
60mg
893110617524
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
672
3.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
144
PP2500314343
GE.131
Isosorbid
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat)
10mg
893110886124
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
200.000
165
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
145
PP2500314223
GE.11
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
25mg
893110156324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
10.000
200
2.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
146
PP2500314278
GE.66
Kaclocide
Aspirin; Clopidogrel Bisulfate 97,86mg (tương đương Clopidogrel 75mg)
75mg; 75mg
893110272724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
900
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
147
PP2500314267
GE.55
Negacef 500
Cefuroxim
500mg
893110549824 (VD-24966-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
50.000
7.500
375.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
148
PP2500314348
GE.136
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) 25mg; Levodopa 250mg
250mg +25mg
890110012323
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.494
54.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
2
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
149
PP2500314328
GE.116
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
893110712124 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
500
1.390
695.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
150
PP2500314333
GE.121
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
1,5 mg
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 400 viên
Viên
25.000
105
2.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
151
PP2500314221
GE.09
Diaphyllin Venosum
Theophylin-ethylendiamin
240mg
599110994824 (VN-19654-16)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
100
17.500
1.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
152
PP2500314428
GE.216
PRUNITIL
Telmisartan; Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VD-35733-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
395
19.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
153
PP2500314368
GE.156
Agimycob
Metronidazol + Neomycine (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin
500 mg + 65.000IU + 100.000IU
893115144224
Đặt âm đạo
Viên nén đặt phụ khoa
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.650
5.300.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
154
PP2500314384
GE.172
Scofi
Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat
(1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml, Lọ 10ml
893110301700 (VD-32234-19)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2.000
37.000
74.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
30 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
155
PP2500314244
GE.32
Bihasal 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-34895-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
630
6.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
3
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
156
PP2500314404
GE.192
Huygesic Fort
Paracetamol; Tramadol hydrochloride
325mg; 37,5mg
893111277200 (VD-23425-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.780
106.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
3
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
157
PP2500314277
GE.65
Ediwel
Clopidogrel
75mg
893110164425 (VD-20441-14)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.950
195.000.000
CÔNG TY TNHH HIPPOCARE
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
158
PP2500314326
GE.114
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
500mg
893100421724
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.590
79.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
159
PP2500314239
GE.27
Baburol
Bambuterol hydroclorid
10mg
893110380824
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
680
13.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
160
PP2500314305
GE.93
Zecein 40
Drotaverin hydrochlorid
40mg
893110561624 (VD-33895-19)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
540
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
161
PP2500314232
GE.20
Augxicine 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-35048-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 2 x 7 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.047,5
204.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
162
PP2500314245
GE.33
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
5mg
893110483324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
128
1.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
163
PP2500314228
GE.16
Moxcor-500mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
500mg
VN-21840-19
Uống
Viên nang cứng
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
950
38.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
164
PP2500314382
GE.170
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
France
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
2.000
23.380
46.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
165
PP2500314217
GE.05
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
5mg
893100288523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
200.000
72
14.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
166
PP2500314290
GE.78
Fenagi 75
Diclofenac natri
75mg
893110039124
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
500
10.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
167
PP2500314214
GE.02
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
81mg
893110257523
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
52
5.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
168
PP2500314284
GE.72
Amirus
Desloratadin
2,5mg
893100109900
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml
Ống
12.000
1.100
13.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
169
PP2500314344
GE.132
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin
5mg
VD-35451-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.900
38.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
170
PP2500314243
GE.31
Domela
Bismuth (tripotassium dicitrat)
300mg
893100047800 (VD-29988-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.250
52.500.000
CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
171
PP2500314405
GE.193
Dinalvicvpc
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
893111629024 (VD-18713-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
550
16.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
172
PP2500314324
GE.112
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin hydroclorid
2mg + 500mg
893110617124
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.499
124.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
173
PP2500314334
GE.122
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml
Heparin (natri)
25000IU/5ml
VN-15617-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk)
Đức
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
1.200
199.500
239.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
174
PP2500314254
GE.42
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
200 mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
10.000
928
9.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
175
PP2500314251
GE.39
Growpone 10%
Calci gluconat
10%/10ml
VN-16410-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
FARMAK JOINT STOCK COMPANY
Ukraine
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
500
14.600
7.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
176
PP2500314423
GE.211
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
162mg + 750mcg
893100344023
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
900
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
177
PP2500314395
GE.183
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
20mg
893110136825 (VD-33461-19)
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
100.000
148
14.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
178
PP2500314304
GE.92
Doxycyclin 100 mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
100mg
893110184624
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm–PVC)
Viên
5.000
698
3.490.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
179
PP2500314292
GE.80
Diclofenac
Diclofenac natri
75 mg/3 ml
893110304023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml
Ống
1.000
780
780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
180
PP2500314298
GE.86
Smetstad
Mỗi gói 3,76g chứa: Diosmectite (dưới dạng Dioctahedral smectite)
3 g
VD-23992-15
Uống
thuốc bột uống
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
20.000
1.950
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
181
PP2500314325
GE.113
Lymedic 5
Glipizid
5mg
893110579324
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
Hộp 3 vỉ X 10 viên; Hộp 5 vỉ X 10 viên; Hộp 10 vỉ X 10 viên
Viên
20.000
1.800
36.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
182
PP2500314347
GE.135
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%)
30mg
893110024200
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
50.000
285
14.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
183
PP2500314309
GE.97
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
4000 IU/0,5ml
893410109824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml)
Bơm tiêm
1.000
282.000
282.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
184
PP2500314416
GE.204
Rotundin 30
Rotundin
30mg
893110705624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
500
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
185
PP2500314295
GE.83
Grafort
Dioctahedral smectit
3g
880100006823
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
Hộp 20 gói x 20ml
Gói
10.000
7.896
78.960.000
Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
186
PP2500314250
GE.38
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
840
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
194/QĐ-TTYTĐL
26/09/2025
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây