Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn4200562765 |
4200562765 |
379.315.000 |
1.149.355.000 |
29 |
||
2 |
vn1600699279 |
1600699279 |
207.500.000 |
254.980.000 |
9 |
||
3 |
vn1400460395 |
1400460395 |
3.490.000 |
3.500.000 |
1 |
||
4 |
vn0300483319 |
0300483319 |
26.665.000 |
28.700.000 |
3 |
||
5 |
vn0309829522 |
0309829522 |
2.752.190.000 |
2.690.390.000 |
5 |
||
6 |
vn0316482631 |
0316482631 |
93.980.000 |
116.440.000 |
1 |
||
7 |
vn2100274872 |
2100274872 |
253.780.000 |
510.325.000 |
6 |
||
8 |
vn0303923529 |
0303923529 |
431.450.000 |
523.220.000 |
4 |
||
9 |
vn0303218830 |
0303218830 |
885.000.000 |
885.000.000 |
2 |
||
10 |
vn1300382591 |
1300382591 |
1.750.000 |
1.750.000 |
1 |
||
11 |
vn0400102091 |
0400102091 |
174.874.000 |
201.644.000 |
10 |
||
12 |
vn0311194365 |
0311194365 |
15.000.000 |
26.000.000 |
1 |
||
13 |
vn0301329486 |
0301329486 |
213.450.000 |
256.315.000 |
7 |
||
14 |
vn0300470246 |
0300470246 |
310.485.000 |
790.910.000 |
8 |
||
15 |
vn0304164232 |
0304164232 |
190.000.000 |
190.000.000 |
1 |
||
16 |
vn0302560110 |
0302560110 |
38.000.000 |
117.600.000 |
1 |
||
17 |
vn0301018498 |
0301018498 |
412.500.000 |
440.250.000 |
2 |
||
18 |
vn0600337774 |
0600337774 |
20.840.000 |
25.750.000 |
3 |
||
19 |
vn3603605868 |
3603605868 |
112.000.000 |
140.000.000 |
1 |
||
20 |
vn0312507211 |
0312507211 |
52.500.000 |
55.000.000 |
1 |
||
21 |
vn0302339800 |
0302339800 |
322.770.000 |
383.175.000 |
6 |
||
22 |
vn0109584473 |
0109584473 |
43.600.000 |
44.000.000 |
1 |
||
23 |
vn3900244043 |
3900244043 |
48.000.000 |
48.000.000 |
1 |
||
24 |
vn0101400572 |
0101400572 |
412.000.000 |
412.000.000 |
3 |
||
25 |
vn0100109699 |
0100109699 |
1.044.200.000 |
1.045.000.000 |
2 |
||
26 |
vn0301140748 |
0301140748 |
231.640.000 |
231.640.000 |
2 |
||
27 |
vn0300523385 |
0300523385 |
297.300.000 |
401.300.000 |
4 |
||
28 |
vn1400384433 |
1400384433 |
73.920.000 |
74.340.000 |
1 |
||
29 |
vn0110283713 |
0110283713 |
66.000.000 |
72.000.000 |
1 |
||
30 |
vn4500200808 |
4500200808 |
137.500.000 |
138.400.000 |
1 |
||
31 |
vn0314033736 |
0314033736 |
78.900.000 |
105.500.000 |
2 |
||
32 |
vn0316299146 |
0316299146 |
520.580.000 |
600.000.000 |
2 |
||
33 |
vn0104628198 |
0104628198 |
378.000.000 |
449.000.000 |
1 |
||
34 |
vn0316029735 |
0316029735 |
40.000.000 |
40.000.000 |
1 |
||
35 |
vn4401101845 |
4401101845 |
375.000.000 |
375.000.000 |
1 |
||
36 |
vn0316417470 |
0316417470 |
159.630.000 |
159.630.000 |
2 |
||
37 |
vn0316681940 |
0316681940 |
65.100.000 |
74.300.000 |
1 |
||
38 |
vn2500228415 |
2500228415 |
130.338.000 |
150.071.000 |
12 |
||
39 |
vn0316050416 |
0316050416 |
224.030.000 |
224.030.000 |
3 |
||
40 |
vn0311051649 |
0311051649 |
251.900.000 |
266.800.000 |
4 |
||
41 |
vn3600510960 |
3600510960 |
37.800.000 |
45.180.000 |
2 |
||
42 |
vn0313369758 |
0313369758 |
13.200.000 |
19.080.000 |
1 |
||
43 |
vn0109413816 |
0109413816 |
33.705.000 |
33.855.000 |
3 |
||
44 |
vn5801451412 |
5801451412 |
78.960.000 |
78.960.000 |
1 |
||
45 |
vn0302597576 |
0302597576 |
171.330.000 |
174.610.000 |
4 |
||
46 |
vn0104089394 |
0104089394 |
315.500.000 |
315.500.000 |
4 |
||
47 |
vn0314022149 |
0314022149 |
343.500.000 |
343.500.000 |
2 |
||
48 |
vn0100108536 |
0100108536 |
828.400.000 |
863.040.000 |
4 |
||
49 |
vn0303234399 |
0303234399 |
23.800.000 |
26.000.000 |
1 |
||
50 |
vn0106312658 |
0106312658 |
770.000.000 |
780.000.000 |
1 |
||
51 |
vn0314391643 |
0314391643 |
36.000.000 |
52.500.000 |
1 |
||
52 |
vn0303246179 |
0303246179 |
58.000.000 |
74.550.000 |
2 |
||
53 |
vn0500465187 |
0500465187 |
1.600.000 |
1.600.000 |
1 |
||
54 |
vn0302366480 |
0302366480 |
54.940.000 |
55.000.000 |
1 |
||
55 |
vn0303646106 |
0303646106 |
42.000.000 |
42.750.000 |
1 |
||
56 |
vn0311691180 |
0311691180 |
30.000.000 |
30.968.000 |
1 |
||
57 |
vn0301450556 |
0301450556 |
46.760.000 |
52.000.000 |
1 |
||
58 |
vn0303760507 |
0303760507 |
106.800.000 |
106.800.000 |
1 |
||
59 |
vn1900336438 |
1900336438 |
166.000.000 |
190.000.000 |
1 |
||
60 |
vn3400324879 |
3400324879 |
156.450.000 |
197.609.000 |
2 |
||
61 |
vn0304819721 |
0304819721 |
69.300.000 |
80.000.000 |
1 |
||
62 |
vn0309465233 |
0309465233 |
42.000.000 |
43.800.000 |
1 |
||
63 |
vn0303710337 |
0303710337 |
105.000.000 |
105.000.000 |
1 |
||
64 |
vn3700843113 |
3700843113 |
69.300.000 |
87.000.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 64 nhà thầu |
15.005.022.000 |
17.500.617.000 |
186 |
||||
1 |
PP2500314452 |
GE.240 |
Cevit 500 |
Acid ascorbic |
500mg/5ml |
893110296200 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 6 ống x 5ml,
Hộp 100 ống x 5ml |
Chai, lọ, ống |
5.000 |
1.365 |
6.825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
2 |
PP2500314216 |
GE.04 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.699 |
93.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
3 |
PP2500314361 |
GE.149 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
893110437924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
50.000 |
84 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
4 |
PP2500314443 |
GE.231 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
893114872324 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.100 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
5 |
PP2500314311 |
GE.99 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi dihydrat) |
40mg |
VD-22670-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
4.850 |
485.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
6 |
PP2500314350 |
GE.138 |
Letdion |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml x 5ml (0,5%/5ml) |
VN-22724-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
84.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
7 |
PP2500314450 |
GE.238 |
Setblood |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
115mg + 100mg + 50mcg |
893110335924 (VD-18955-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
1.060 |
265.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
8 |
PP2500314349 |
GE.137 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
893115886324 (VD-33460-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
15.000 |
910 |
13.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
9 |
PP2500314273 |
GE.61 |
Ciprofloxacin IMP 400mg/200ml |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
VD-35814-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 200ml |
Chai |
2.000 |
47.790 |
95.580.000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
10 |
PP2500314303 |
GE.91 |
Basicillin 100mg |
Doxycyclin |
100mg |
893610332524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.500 |
7.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
11 |
PP2500314293 |
GE.81 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem (hydroclorid) |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
483 |
2.415.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
12 |
PP2500314402 |
GE.190 |
Partamol 325 |
Paracetamol |
325mg |
893100060200
(VD-21536-14) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
20.000 |
280 |
5.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
13 |
PP2500314316 |
GE.104 |
Flupaz 200 |
Fluconazol |
200mg |
VD-32757-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
11.900 |
23.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
14 |
PP2500314341 |
GE.129 |
SaVi Irbesartan 150 |
Irbesartan |
150mg |
893110164924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.745 |
174.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
15 |
PP2500314415 |
GE.203 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
5.000 |
6.600 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
16 |
PP2500314257 |
GE.45 |
Imeclor 125 |
Cefaclor |
125mg |
VD-18963-13 |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
3.696 |
73.920.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
17 |
PP2500314312 |
GE.100 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
7.410 |
74.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
18 |
PP2500314296 |
GE.84 |
Smecgim fast |
Dioctahedral smectite |
3000mg |
893100265324 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 60 gói 11,5g |
Gói |
10.000 |
4.200 |
42.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
19 |
PP2500314425 |
GE.213 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100685724 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5g |
Gói |
10.000 |
630 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
20 |
PP2500314226 |
GE.14 |
Amlodipin 5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) |
5mg |
893110321224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
147 |
29.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
21 |
PP2500314420 |
GE.208 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol (sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115019100 (VD-21554-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10.000 |
8.400 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
22 |
PP2500314412 |
GE.200 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
10mg/1ml |
VD-18191-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
1.890 |
189.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
23 |
PP2500314367 |
GE.155 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115304223 (VD-28146-17) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
120 |
1.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
24 |
PP2500314227 |
GE.15 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + Atorvastatin (calcium) |
5mg + 10mg |
890110002724 |
Uống |
Viên |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.800 |
190.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
2 |
36 |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
25 |
PP2500314385 |
GE.173 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
500 |
125.000 |
62.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
26 |
PP2500314448 |
GE.236 |
AD Tamy |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
2000 IU + 250 IU |
893100260400 (GC-297-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
560 |
16.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
27 |
PP2500314409 |
GE.197 |
Maxxneuro 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110590324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
478 |
14.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
28 |
PP2500314315 |
GE.103 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.890 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
29 |
PP2500314268 |
GE.56 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110810324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
150.000 |
345 |
51.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
30 |
PP2500314373 |
GE.161 |
Acetylcysteine 200mg |
Acetylcysteine |
200mg |
893100065025 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
445 |
8.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
31 |
PP2500314331 |
GE.119 |
Acetakan 120 |
Ginkgo biloba (Cao) |
120mg |
893210189925 (VD-33363-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình hòa |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.680 |
336.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
32 |
PP2500314274 |
GE.62 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
50.000 |
485 |
24.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
33 |
PP2500314362 |
GE.150 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
893110437924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
50.000 |
84 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
34 |
PP2500314336 |
GE.124 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
4.000 |
6.489 |
25.956.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
35 |
PP2500314230 |
GE.18 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
"(SĐK mới)
893110320100
(SĐK cũ)
VD-31714-19" |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói |
30.000 |
7.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
36 |
PP2500314313 |
GE.101 |
Ericox 60 |
Etoricoxib |
60 mg |
VD-34630-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
875 |
17.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
37 |
PP2500314408 |
GE.196 |
Povidone |
Povidone iodine |
10% |
893100041923 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 130ml |
Chai |
1.000 |
15.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
38 |
PP2500314375 |
GE.163 |
Naphazolin 0,05% |
Naphazolin |
0,05% (w/v) |
893100145525
(VD-21379-14) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai, lọ, ống |
1.000 |
2.940 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
39 |
PP2500314321 |
GE.109 |
Hasanbest 500/5 |
Glibenclamid + metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
893110457824 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
1.344 |
67.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
40 |
PP2500314446 |
GE.234 |
Vina-AD |
Vitamin A + D2 |
2000UI + 400UI |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
576 |
23.040.000 |
CÔNG TY TNHH HIPPOCARE |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
41 |
PP2500314276 |
GE.64 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.030 |
206.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
42 |
PP2500314430 |
GE.218 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
200 |
110.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
43 |
PP2500314389 |
GE.177 |
Lipovenoes 10% PLR |
Nhũ tương dầu đậu nành |
10% 250ml |
900110782324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
100 |
110.000 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
44 |
PP2500314248 |
GE.36 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
2.000 |
90.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
45 |
PP2500314222 |
GE.10 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110307424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.200 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
46 |
PP2500314359 |
GE.147 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
100 |
2.900 |
290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
47 |
PP2500314322 |
GE.110 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.850 |
770.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
48 |
PP2500314378 |
GE.166 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
20.000 |
6.100 |
122.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
49 |
PP2500314263 |
GE.51 |
TV-Zidim 1g |
Ceftazidim |
1g |
893110083625 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai, lọ |
10.000 |
9.548 |
95.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
50 |
PP2500314332 |
GE.120 |
Griseofulvin 500mg |
Griseofulvin |
500mg |
893110229900 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.260 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
51 |
PP2500314451 |
GE.239 |
Magnesium/ Vitamin B6 |
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg |
470mg; 5mg |
893100059125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
693 |
69.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
52 |
PP2500314358 |
GE.146 |
Mylenfa II |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
200mg + 200mg + 20mg |
893100426824 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
540 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
53 |
PP2500314455 |
GE.243 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
20.000 |
157 |
3.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
54 |
PP2500314376 |
GE.164 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900 |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
2.000 |
1.345 |
2.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
55 |
PP2500314360 |
GE.148 |
MANNITOL |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
100 |
21.000 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
56 |
PP2500314260 |
GE.48 |
Cefdinir 125mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-28775-18 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
1.600 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
57 |
PP2500314283 |
GE.71 |
Clorpheniramin KP 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
893100204325 (VD-34186-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
50.000 |
26 |
1.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
58 |
PP2500314353 |
GE.141 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110688924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
560 |
2.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
59 |
PP2500314266 |
GE.54 |
Febgas 250 |
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxime axetil) |
250mg |
893110137125
(VD-33471-19) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g |
Gói |
5.000 |
8.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
3 |
36 |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
60 |
PP2500314247 |
GE.35 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110049223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.400 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
61 |
PP2500314300 |
GE.88 |
Diosmin 500 |
Phân đoạn flavonoid vi hạt tính chế tương ứng với: Diosmin + Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin |
450mg + 50mg |
893100095624 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.680 |
33.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
62 |
PP2500314275 |
GE.63 |
β-sol |
Clobetasol Propionat |
0,05% (w/w) |
893110201325
(VD-19833-13) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
8.200 |
8.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
63 |
PP2500314310 |
GE.98 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
1.000 |
280.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
64 |
PP2500314391 |
GE.179 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg |
893115288323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
50.000 |
330 |
16.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
65 |
PP2500314417 |
GE.205 |
Rotundin 60 |
Rotundine |
60mg |
893110102624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
620 |
12.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
66 |
PP2500314357 |
GE.145 |
Losartan 100mg |
Losartan (kali) |
100mg |
893110099800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ Al-PVC |
Viên |
50.000 |
592 |
29.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
67 |
PP2500314435 |
GE.223 |
Thiamazol |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
499 |
2.495.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
68 |
PP2500314449 |
GE.237 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(100mg + 100mg + 1mg)/2ml |
400100083323 (VN-17798-14) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống, lọ |
5.000 |
21.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
69 |
PP2500314246 |
GE.34 |
Bisoloc Plus |
Bisoprolol Fumarate 2,5 mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg |
2,5mg + 6,25mg |
893110840824
(SĐK cũ: VD-18160-12) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.180 |
43.600.000 |
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
70 |
PP2500314342 |
GE.130 |
Irbelorzed 150/12,5 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110070324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.310 |
115.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
71 |
PP2500314410 |
GE.198 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
893112426324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
315 |
17.325.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
72 |
PP2500314406 |
GE.194 |
Mekotropyl 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110271225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.660 |
166.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
73 |
PP2500314318 |
GE.106 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
97.130 |
97.130.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
74 |
PP2500314346 |
GE.134 |
Zinc 10 |
Zinc gluconat (Tương đương Zinc 10mg) |
70mg |
893100056624 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
160 |
3.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
75 |
PP2500314413 |
GE.201 |
Vitamin K1 1 mg/1ml |
Vitamin K1 |
1mg/ml |
893110344423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
1.550 |
155.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
76 |
PP2500314262 |
GE.50 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
100mg/3g |
893110152025 (VD-28341-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
20.000 |
7.900 |
158.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
77 |
PP2500314431 |
GE.219 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin 3mg |
0,3%/5ml |
520110782024
(VN-21787-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
34.650 |
69.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
78 |
PP2500314340 |
GE.128 |
GLARITUS |
Insulin Glargine |
100IU/1ml |
890410091623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 01 bút tiêm (DisoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
10.000 |
219.000 |
2.190.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
79 |
PP2500314224 |
GE.12 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
300 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
80 |
PP2500314419 |
GE.207 |
Atisalbu |
Salbutamol (sulfat) |
2mg/5ml; 10ml |
893115277823(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 50 ống x 5ml |
Ống, lọ |
30.000 |
3.885 |
116.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
81 |
PP2500314234 |
GE.22 |
Insuact 10 |
Atorvastatin (calcium) |
10mg |
893110487024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
259 |
12.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
82 |
PP2500314421 |
GE.209 |
Zencombi |
Salbutamol + ipratropium (bromide) |
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml |
893115592124 (VD-26776-17) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
10.000 |
12.600 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
83 |
PP2500314280 |
GE.68 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
893110613124 (VD-33535-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
2.000 |
5.800 |
11.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
84 |
PP2500314396 |
GE.184 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri) |
40mg |
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
5.880 |
11.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
85 |
PP2500314370 |
GE.158 |
Ingair 5mg |
Montelukast (natri) |
5mg |
893110072624
(VD-20868-14) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
500 |
1.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
86 |
PP2500314440 |
GE.228 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin (dihydroclorid) |
20mg |
893110073324
(VD-25935-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
150.000 |
600 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
87 |
PP2500314252 |
GE.40 |
Calcium |
Calcium lactate pentahydrate (tương đương calcium (Ca2+) 39mg) |
300mg |
893100848324 (VD-33457-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
100.000 |
310 |
31.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
88 |
PP2500314279 |
GE.67 |
Kaclocide plus |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin |
75mg; 100mg |
VD-36136-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.000 |
1.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
89 |
PP2500314356 |
GE.144 |
Octocaine 100 |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (dưới dạng Epinephrin bitatrat) |
(36mg + 0,018mg)/ 1,8ml |
VN-17694-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm gây tê nha khoa |
Novocol Pharmaceutical of Canada, Inc. |
Canada |
Hộp 50 ống/1,8ml |
Ống |
2.000 |
15.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
90 |
PP2500314429 |
GE.217 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
5.300 |
2.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
91 |
PP2500314380 |
GE.168 |
Oremute 5 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan + kẽm |
520mg + 580mg + 300mg + 2700mg + 5mg (35mg) |
893110639524 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 4,148g |
Gói |
50.000 |
2.700 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
92 |
PP2500314447 |
GE.235 |
Vitamin-AD |
Vitamin A + D2 |
4000UI + 400UI |
893100174025 (VD-29467-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
599 |
5.990.000 |
CÔNG TY TNHH HIPPOCARE |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
93 |
PP2500314302 |
GE.90 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin (HCl) |
250mg/5ml |
893110845924 (VD-26125-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
100 |
55.000 |
5.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
94 |
PP2500314393 |
GE.181 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.600 |
26.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
95 |
PP2500314213 |
GE.01 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
100.000 |
345 |
34.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
96 |
PP2500314264 |
GE.52 |
Tenamyd-ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) |
2000 mg |
VD-19450-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
42.500 |
425.000.000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
97 |
PP2500314249 |
GE.37 |
FORMONIDE 200 INHALER |
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) |
200mcg/liều + 6mcg/liều |
890100008800 (VN-16445-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122 |
Hít qua miệng |
Dạng hít khí dung |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
5.000 |
173.000 |
865.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
98 |
PP2500314366 |
GE.154 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
1.140 |
2.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
99 |
PP2500314308 |
GE.96 |
Erythromycin 500mg |
Erythromycin (dưới dạng erythromycin stearate) |
500mg |
893110602024
(VD-25787-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.365 |
13.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
100 |
PP2500314225 |
GE.13 |
Amlodipin 5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) |
5mg |
893110321224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
147 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
101 |
PP2500314271 |
GE.59 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
50.000 |
67 |
3.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
102 |
PP2500314219 |
GE.07 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
893110437824 (VD-31730-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
150 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
103 |
PP2500314269 |
GE.57 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
30.000 |
65 |
1.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
104 |
PP2500314386 |
GE.174 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipine |
20mg |
893110462724 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
750 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
105 |
PP2500314426 |
GE.214 |
Rovagi 3 |
Spiramycin |
3.000.000 IU |
893110259223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
30.000 |
3.500 |
105.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
106 |
PP2500314240 |
GE.28 |
Satarex |
Beclometason (dipropionat) |
50mcg/liều x 150 liều |
893100609724 (VD-25904-16) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều xịt |
Chai, lọ, ống, bình |
2.000 |
56.000 |
112.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
107 |
PP2500314381 |
GE.169 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml x 3ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
5.000 |
20.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
108 |
PP2500314323 |
GE.111 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
3.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
109 |
PP2500314288 |
GE.76 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
893112683824 (VD-24311-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
300 |
150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
110 |
PP2500314329 |
GE.117 |
Glucose 5% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25g |
5% 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
2.000 |
7.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
36 |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
111 |
PP2500314286 |
GE.74 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
694 |
347.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
112 |
PP2500314432 |
GE.220 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
3.000 |
2.760 |
8.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
113 |
PP2500314307 |
GE.95 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
500 |
2.520 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
114 |
PP2500314439 |
GE.227 |
Trimebutin |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22914-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
390 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
115 |
PP2500314383 |
GE.171 |
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
893110447924 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
3.255 |
6.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
116 |
PP2500314445 |
GE.233 |
Valsartan Stella 40mg |
Valsartan |
40mg |
893110107923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.200 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
117 |
PP2500314259 |
GE.47 |
Firstlexin 500 |
Cephalexin |
500mg |
893110145025
(VD-34263-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.750 |
137.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
118 |
PP2500314281 |
GE.69 |
Terpin codein 10 |
Terpin hydrat + Codein phosphat |
100mg + 10mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
780 |
62.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
119 |
PP2500314270 |
GE.58 |
Cinnarizine STADA 25 mg |
Cinnarizin |
25mg |
VD-20040-13 (Công văn gia hạn số: 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
651 |
65.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
120 |
PP2500314400 |
GE.188 |
Partamol 150 Supp. |
Paracetamol |
150mg |
893100037424 |
Đặt hậu môn/trực tràng |
viên đạn đặt trực tràng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
1.650 |
8.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
121 |
PP2500314218 |
GE.06 |
Alphachymotrypsin |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
893110074200
(VD-32047-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
104 |
5.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
122 |
PP2500314215 |
GE.03 |
Kidmin |
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
100 |
115.000 |
11.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
123 |
PP2500314422 |
GE.210 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
2.000 |
89.600 |
179.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
124 |
PP2500314233 |
GE.21 |
Ama-Power |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
10.000 |
62.000 |
620.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
125 |
PP2500314407 |
GE.195 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%/330ml |
893100037200(VD-32971-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 330ml |
Chai, lọ |
1.000 |
39.900 |
39.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
126 |
PP2500314285 |
GE.73 |
ZOLASTYN |
Desloratadin |
5mg |
VD-28924-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
490 |
9.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
127 |
PP2500314319 |
GE.107 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
30.000 |
352 |
10.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
128 |
PP2500314444 |
GE.232 |
Milepsy 200 |
Valproat natri |
200mg |
893110618424 (VD-33912-19) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.848 |
36.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
129 |
PP2500314282 |
GE.70 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
595 |
1.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
130 |
PP2500314442 |
GE.230 |
Maxxhepa Urso 200 |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
893110702424 (VD-31064-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.346 |
23.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
131 |
PP2500314411 |
GE.199 |
Phenobarbital 0,1 g |
Phenobarbital |
100mg |
893112685324 (VD-30561-18) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên |
Viên |
55.000 |
273 |
15.015.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
132 |
PP2500314352 |
GE.140 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
294 |
2.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
133 |
PP2500314364 |
GE.152 |
Metformin 500 |
Metformin Hydrochlorid 500mg |
500mg |
VN-20289-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
435 |
21.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
134 |
PP2500314399 |
GE.187 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/1ml |
893110055900 (VD-33956-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 48 túi 100ml |
Túi |
5.000 |
8.800 |
44.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
36 |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
135 |
PP2500314299 |
GE.87 |
Daflon 500mg |
Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg |
450mg; 50mg |
VN-22531-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
3.886 |
116.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
136 |
PP2500314229 |
GE.17 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
"(SĐK mới)
893110387624 (SĐK cũ)
VD-20745-14 " |
Tiêm/tiêm truyền |
thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
lọ |
5.000 |
37.500 |
187.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
137 |
PP2500314258 |
GE.46 |
Cefadroxil PMP 500mg |
Cefadroxil |
500mg |
893110569924
(VD-27301-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.200 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
138 |
PP2500314330 |
GE.118 |
Nitralmyl 0,3 |
Glyceryl trinitrat |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.600 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
139 |
PP2500314261 |
GE.49 |
Cefixime 100mg |
Cefixim
(dưới dạng Cefixim trihydrat) |
100mg |
893110137925
(VD-32524-19) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
10.000 |
987 |
9.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
140 |
PP2500314306 |
GE.94 |
Drotusc |
Drotaverin (hydroclorid) |
40mg |
893110204725
(VD-25197-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
567 |
28.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
141 |
PP2500314297 |
GE.85 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
20.000 |
4.082 |
81.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
142 |
PP2500314265 |
GE.53 |
Immunox |
Ceftriaxon |
2g |
890110187500 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.000 |
37.800 |
378.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
143 |
PP2500314294 |
GE.82 |
Tilhasan 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
893110617524 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
672 |
3.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
144 |
PP2500314343 |
GE.131 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
893110886124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
200.000 |
165 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
145 |
PP2500314223 |
GE.11 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
10.000 |
200 |
2.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
146 |
PP2500314278 |
GE.66 |
Kaclocide |
Aspirin; Clopidogrel Bisulfate 97,86mg (tương đương Clopidogrel 75mg) |
75mg; 75mg |
893110272724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
900 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
147 |
PP2500314267 |
GE.55 |
Negacef 500 |
Cefuroxim |
500mg |
893110549824 (VD-24966-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
50.000 |
7.500 |
375.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
148 |
PP2500314348 |
GE.136 |
Carbidopa Levodopa
25/250mg
Tablets |
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) 25mg; Levodopa 250mg |
250mg +25mg |
890110012323 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.494 |
54.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
149 |
PP2500314328 |
GE.116 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
1.390 |
695.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
150 |
PP2500314333 |
GE.121 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
25.000 |
105 |
2.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
151 |
PP2500314221 |
GE.09 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
599110994824
(VN-19654-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
100 |
17.500 |
1.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
152 |
PP2500314428 |
GE.216 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
395 |
19.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
153 |
PP2500314368 |
GE.156 |
Agimycob |
Metronidazol + Neomycine (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin |
500 mg + 65.000IU + 100.000IU |
893115144224 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.650 |
5.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
154 |
PP2500314384 |
GE.172 |
Scofi |
Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat |
(1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml, Lọ 10ml |
893110301700 (VD-32234-19) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2.000 |
37.000 |
74.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
155 |
PP2500314244 |
GE.32 |
Bihasal 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-34895-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
630 |
6.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
156 |
PP2500314404 |
GE.192 |
Huygesic Fort |
Paracetamol; Tramadol hydrochloride |
325mg; 37,5mg |
893111277200
(VD-23425-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.780 |
106.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
157 |
PP2500314277 |
GE.65 |
Ediwel |
Clopidogrel |
75mg |
893110164425 (VD-20441-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.950 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH HIPPOCARE |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
158 |
PP2500314326 |
GE.114 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
893100421724 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.590 |
79.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
159 |
PP2500314239 |
GE.27 |
Baburol |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110380824 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
680 |
13.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
160 |
PP2500314305 |
GE.93 |
Zecein 40 |
Drotaverin hydrochlorid |
40mg |
893110561624
(VD-33895-19) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
540 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
161 |
PP2500314232 |
GE.20 |
Augxicine 1g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-35048-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 2 x 7 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.047,5 |
204.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
162 |
PP2500314245 |
GE.33 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
893110483324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
128 |
1.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
163 |
PP2500314228 |
GE.16 |
Moxcor-500mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
500mg |
VN-21840-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
950 |
38.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
164 |
PP2500314382 |
GE.170 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
France |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
2.000 |
23.380 |
46.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
165 |
PP2500314217 |
GE.05 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
200.000 |
72 |
14.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
166 |
PP2500314290 |
GE.78 |
Fenagi 75 |
Diclofenac natri |
75mg |
893110039124 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
500 |
10.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
167 |
PP2500314214 |
GE.02 |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
52 |
5.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
168 |
PP2500314284 |
GE.72 |
Amirus |
Desloratadin |
2,5mg |
893100109900 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
12.000 |
1.100 |
13.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
169 |
PP2500314344 |
GE.132 |
SaVi Ivabradine 5 |
Ivabradin |
5mg |
VD-35451-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.900 |
38.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
170 |
PP2500314243 |
GE.31 |
Domela |
Bismuth (tripotassium dicitrat) |
300mg |
893100047800 (VD-29988-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.250 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
171 |
PP2500314405 |
GE.193 |
Dinalvicvpc |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
893111629024 (VD-18713-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
550 |
16.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
172 |
PP2500314324 |
GE.112 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.499 |
124.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
173 |
PP2500314334 |
GE.122 |
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml |
Heparin (natri) |
25000IU/5ml |
VN-15617-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
1.200 |
199.500 |
239.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
174 |
PP2500314254 |
GE.42 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
10.000 |
928 |
9.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
175 |
PP2500314251 |
GE.39 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%/10ml |
VN-16410-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
FARMAK JOINT STOCK COMPANY |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
500 |
14.600 |
7.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
176 |
PP2500314423 |
GE.211 |
Satavit |
Sắt fumarat + acid folic |
162mg + 750mcg |
893100344023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
900 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
177 |
PP2500314395 |
GE.183 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
893110136825 (VD-33461-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
100.000 |
148 |
14.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
178 |
PP2500314304 |
GE.92 |
Doxycyclin 100 mg |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
893110184624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm–PVC) |
Viên |
5.000 |
698 |
3.490.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
179 |
PP2500314292 |
GE.80 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75 mg/3 ml |
893110304023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
1.000 |
780 |
780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
180 |
PP2500314298 |
GE.86 |
Smetstad |
Mỗi gói 3,76g chứa: Diosmectite (dưới dạng Dioctahedral smectite) |
3 g |
VD-23992-15 |
Uống |
thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
20.000 |
1.950 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
181 |
PP2500314325 |
GE.113 |
Lymedic 5 |
Glipizid |
5mg |
893110579324 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ X 10 viên; Hộp 5 vỉ X 10 viên; Hộp 10 vỉ X 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.800 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
182 |
PP2500314347 |
GE.135 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
893110024200 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
50.000 |
285 |
14.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
183 |
PP2500314309 |
GE.97 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/0,5ml |
893410109824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
1.000 |
282.000 |
282.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
184 |
PP2500314416 |
GE.204 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
893110705624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
500 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
185 |
PP2500314295 |
GE.83 |
Grafort |
Dioctahedral smectit |
3g |
880100006823 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
10.000 |
7.896 |
78.960.000 |
Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |
|
186 |
PP2500314250 |
GE.38 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
840 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
194/QĐ-TTYTĐL |
26/09/2025 |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh |