Gói thầu số 1: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc: Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 16/07/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:03 16/07/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
68
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500314213 Acetyl leucin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 34.500.000 34.500.000 0
2 PP2500314214 Acetylsalicylic acid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 12.000.000 12.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 5.200.000 5.200.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 28.000.000 124 23.000.000 23.000.000 0
3 PP2500314215 Acid amin (dùng cho bệnh suy thận) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 430.500 120 11.500.000 11.500.000 0
4 PP2500314216 Alfuzosin (hydroclorid) vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 90 1.746.600 120 93.980.000 93.980.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 58.587.000 121 116.440.000 116.440.000 0
5 PP2500314217 Alimemazin (tartrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 14.400.000 14.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 40.000.000 40.000.000 0
6 PP2500314218 Alpha chymotrypsin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 1.338.750 120 53.700.000 53.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 6.250.000 6.250.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 9.187.050 120 47.500.000 47.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 82.500.000 82.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 28.000.000 124 32.500.000 32.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 17.958.375 120 5.200.000 5.200.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 90 26.700.000 122 15.750.000 15.750.000 0
7 PP2500314219 Ambroxol (hydroclorid) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 6.000.000 6.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 28.000.000 124 14.000.000 14.000.000 0
8 PP2500314221 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 36.354 120 1.750.000 1.750.000 0
9 PP2500314222 Amitriptylin (hydroclorid) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.024.660 120 22.000.000 22.000.000 0
10 PP2500314223 Amitriptylin (hydroclorid) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 2.000.000 2.000.000 0
11 PP2500314224 Amlodipin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 90 390.000 120 15.000.000 15.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 28.000.000 124 25.500.000 25.500.000 0
12 PP2500314225 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 9.534.225 120 219.000.000 219.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 13.489.950 120 44.100.000 44.100.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 28.000.000 124 157.500.000 157.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 17.958.375 120 46.800.000 46.800.000 0
13 PP2500314226 Amlodipin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 13.489.950 120 29.400.000 29.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 28.000.000 124 105.000.000 105.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 17.958.375 120 31.200.000 31.200.000 0
14 PP2500314227 Amlodipin + Atorvastatin (calcium) vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 90 2.850.000 120 190.000.000 190.000.000 0
15 PP2500314228 Amoxicilin (trihydrat) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 1.764.000 120 38.000.000 38.000.000 0
16 PP2500314229 Amoxicilin + acid clavulanic vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 90 6.603.750 120 187.500.000 187.500.000 0
17 PP2500314230 Amoxicilin + acid clavulanic vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 90 6.603.750 120 225.000.000 225.000.000 0
18 PP2500314232 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 12.911.625 120 205.100.000 205.100.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 13.489.950 120 204.750.000 204.750.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 28.000.000 124 400.000.000 400.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 90 26.700.000 122 345.000.000 345.000.000 0
19 PP2500314233 Ampicilin + sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 90 26.700.000 122 620.000.000 620.000.000 0
20 PP2500314234 Atorvastatin (calcium) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 9.187.050 120 12.950.000 12.950.000 0
21 PP2500314239 Bambuterol (hydroclorid) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 13.600.000 13.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 28.000.000 124 16.000.000 16.000.000 0
22 PP2500314240 Beclometason (dipropionat) vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 90 2.100.000 120 112.000.000 112.000.000 0
23 PP2500314243 Bismuth (tripotassium dicitrat) vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 90 825.000 120 52.500.000 52.500.000 0
24 PP2500314244 Bisoprolol (fumarat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 7.594.575 120 6.300.000 6.300.000 0
25 PP2500314245 Bisoprolol (fumarat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 1.280.000 1.280.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 1.300.000 1.300.000 0
26 PP2500314246 Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid vn0109584473 Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT 90 660.000 120 43.600.000 43.600.000 0
27 PP2500314247 Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 90 720.000 120 48.000.000 48.000.000 0
28 PP2500314248 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 6.855.000 120 180.000.000 180.000.000 0
29 PP2500314249 Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 17.552.100 120 875.000.000 875.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 16.915.800 120 865.000.000 865.000.000 0
30 PP2500314250 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 7.594.575 120 84.000.000 84.000.000 0
31 PP2500314251 Calci gluconat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 6.557.700 120 7.300.000 7.300.000 0
32 PP2500314252 Calci lactat (pentahydrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 31.000.000 31.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 7.594.575 120 59.900.000 59.900.000 0
33 PP2500314254 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.024.660 120 9.280.000 9.280.000 0
34 PP2500314257 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 1.115.100 120 73.920.000 73.920.000 0
35 PP2500314258 Cefadroxil vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 90 1.080.000 120 66.000.000 66.000.000 0
36 PP2500314259 Cephalexin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 90 2.076.000 120 137.500.000 137.500.000 0
37 PP2500314260 Cefdinir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 12.911.625 120 42.000.000 42.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 90 9.315.000 120 34.200.000 34.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 17.958.375 120 32.000.000 32.000.000 0
38 PP2500314261 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 12.911.625 120 9.870.000 9.870.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 13.489.950 120 9.870.000 9.870.000 0
39 PP2500314262 Cefpodoxim (proxetil) vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 6.855.000 120 158.000.000 158.000.000 0
40 PP2500314263 Ceftazidim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 17.958.375 120 95.480.000 95.480.000 0
41 PP2500314264 Ceftriaxon vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 13.935.000 120 450.000.000 450.000.000 0
vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 90 9.000.000 120 425.000.000 425.000.000 0
42 PP2500314265 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 6.735.000 120 378.000.000 378.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 13.935.000 120 450.000.000 450.000.000 0
43 PP2500314266 Cefuroxim vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 90 600.000 120 40.000.000 40.000.000 0
44 PP2500314267 Cefuroxim vn4401101845 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN 90 8.475.000 120 375.000.000 375.000.000 0
45 PP2500314268 Celecoxib vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 51.750.000 51.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 217.500.000 217.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 28.000.000 124 214.200.000 214.200.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 90 9.315.000 120 112.500.000 112.500.000 0
46 PP2500314269 Cetirizin (dihydroclorid) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 1.950.000 1.950.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 28.000.000 124 7.260.000 7.260.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 90 26.700.000 122 5.670.000 5.670.000 0
47 PP2500314270 Cinnarizin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 90 1.114.500 120 65.100.000 65.100.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 8.188.950 120 74.200.000 74.200.000 0
48 PP2500314271 Cinnarizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 3.350.000 3.350.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 13.489.950 120 5.250.000 5.250.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 28.000.000 124 11.500.000 11.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 3.891.015 120 3.450.000 3.450.000 0
49 PP2500314273 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 12.911.625 120 96.000.000 96.000.000 0
vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 90 9.000.000 120 95.580.000 95.580.000 0
50 PP2500314274 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 24.250.000 24.250.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 12.911.625 120 24.750.000 24.750.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 28.000.000 124 37.400.000 37.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 17.958.375 120 24.450.000 24.450.000 0
51 PP2500314275 Clobetasol propionat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 8.200.000 8.200.000 0
52 PP2500314276 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 9.187.050 120 206.000.000 206.000.000 0
53 PP2500314277 Clopidogrel vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 90 3.360.450 120 195.000.000 195.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 90 26.700.000 122 50.000.000 50.000.000 0
54 PP2500314278 Clopidogrel + acetylsalicylic acid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 18.000.000 18.000.000 0
55 PP2500314279 Clopidogrel + acetylsalicylic acid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 1.000.000 1.000.000 0
56 PP2500314280 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 4.422.000 120 11.600.000 11.600.000 0
57 PP2500314281 Codein (phosphat) + terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 90 9.315.000 120 62.400.000 62.400.000 0
58 PP2500314282 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 1.190.000 1.190.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 1.960.000 1.960.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 28.000.000 124 1.898.000 1.898.000 0
59 PP2500314283 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 1.300.000 1.300.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 13.489.950 120 3.150.000 3.150.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 17.958.375 120 1.300.000 1.300.000 0
60 PP2500314284 Desloratadin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 963.900 120 13.560.000 13.560.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 6.557.700 120 17.520.000 17.520.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 90 2.620.350 120 13.200.000 13.200.000 0
61 PP2500314285 Desloratadin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 58.587.000 121 9.800.000 9.800.000 0
62 PP2500314286 Dexamethason (phosphat) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 12.911.625 120 350.000 350.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 13.489.950 120 472.500 472.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 3.891.015 120 347.000 347.000 0
63 PP2500314288 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 430.500 120 150.000 150.000 0
64 PP2500314290 Diclofenac (natri) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 10.000.000 10.000.000 0
65 PP2500314292 Diclofenac (natri) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 13.489.950 120 945.000 945.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 3.891.015 120 780.000 780.000 0
66 PP2500314293 Diltiazem (hydroclorid) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 507.825 120 2.415.000 2.415.000 0
67 PP2500314294 Diltiazem (hydroclorid) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 7.594.575 120 3.360.000 3.360.000 0
68 PP2500314295 Dioctahedral smectit vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 90 1.184.400 120 78.960.000 78.960.000 0
69 PP2500314296 Dioctahedral smectit vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 6.855.000 120 45.000.000 45.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 42.000.000 42.000.000 0
70 PP2500314297 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 17.552.100 120 81.640.000 81.640.000 0
71 PP2500314298 Diosmectit vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 9.534.225 120 39.000.000 39.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 49.000.000 49.000.000 0
72 PP2500314299 Diosmin + hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 2.837.400 120 116.580.000 116.580.000 0
73 PP2500314300 Diosmin + hesperidin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 9.534.225 120 33.600.000 33.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 42.000.000 42.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 28.000.000 124 45.400.000 45.400.000 0
74 PP2500314302 Dobutamin (HCl) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 4.732.500 120 5.500.000 5.500.000 0
75 PP2500314303 Doxycyclin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 90 6.255.000 120 7.500.000 7.500.000 0
76 PP2500314304 Doxycyclin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 28.000.000 124 3.490.000 3.490.000 0
77 PP2500314305 Drotaverin (hydroclorid) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 9.534.225 120 27.000.000 27.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 4.422.000 120 28.000.000 28.000.000 0
78 PP2500314306 Drotaverin (hydroclorid) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 507.825 120 28.350.000 28.350.000 0
79 PP2500314307 Drotaverin (hydroclorid) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 3.891.015 120 1.260.000 1.260.000 0
80 PP2500314308 Erythromycin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 13.750.000 13.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 21.000.000 21.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 13.489.950 120 13.650.000 13.650.000 0
81 PP2500314309 Erythropoietin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 13.602.600 120 282.000.000 282.000.000 0
82 PP2500314310 Erythropoietin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 13.602.600 120 280.000.000 280.000.000 0
83 PP2500314311 Esomeprazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 58.587.000 121 550.000.000 550.000.000 0
84 PP2500314312 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 3.891.015 120 74.100.000 74.100.000 0
85 PP2500314313 Etoricoxib vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.024.660 120 17.500.000 17.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 16.915.800 120 17.660.000 17.660.000 0
86 PP2500314315 Fexofenadin (hydroclorid) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.024.660 120 37.800.000 37.800.000 0
87 PP2500314316 Fluconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 90 390.000 120 23.800.000 23.800.000 0
88 PP2500314317 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 58.587.000 121 12.500.000 12.500.000 0
89 PP2500314318 Fusidic acid + hydrocortison (acetat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 8.188.950 120 97.130.000 97.130.000 0
90 PP2500314319 Gabapentin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 10.560.000 10.560.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 11.400.000 11.400.000 0
91 PP2500314321 Glibenclamid + metformin (hydroclorid) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 7.594.575 120 67.200.000 67.200.000 0
92 PP2500314322 Gliclazid + metformin (hydroclorid) vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 90 11.700.000 120 770.000.000 770.000.000 0
93 PP2500314323 Glimepirid + metformin (hydroclorid) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 17.552.100 120 150.000.000 150.000.000 0
94 PP2500314324 Glimepirid + metformin (hydroclorid) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 7.594.575 120 124.950.000 124.950.000 0
95 PP2500314325 Glipizid vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 90 787.500 120 36.000.000 36.000.000 0
96 PP2500314326 Glucosamin (sulfat) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 9.534.225 120 85.000.000 85.000.000 0
97 PP2500314328 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 58.587.000 121 720.000 720.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 3.891.015 120 695.000 695.000 0
98 PP2500314329 Glucose vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 90 4.965.750 120 14.000.000 14.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 6.557.700 120 15.400.000 15.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 58.587.000 121 16.800.000 16.800.000 0
99 PP2500314330 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 1.961.955 120 1.600.000 1.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 9.534.225 120 2.000.000 2.000.000 0
100 PP2500314331 Ginkgo biloba (Cao) vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 90 6.255.000 120 336.000.000 336.000.000 0
101 PP2500314332 Griseofulvin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 4.200.000 4.200.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 13.489.950 120 2.520.000 2.520.000 0
102 PP2500314333 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.024.660 120 2.625.000 2.625.000 0
103 PP2500314334 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 13.602.600 120 239.400.000 239.400.000 0
104 PP2500314336 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 3.891.015 120 25.956.000 25.956.000 0
105 PP2500314340 Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 58.587.000 121 2.190.000.000 2.190.000.000 0
106 PP2500314341 Irbesartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 9.187.050 120 174.500.000 174.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 28.000.000 124 198.000.000 198.000.000 0
107 PP2500314342 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 4.422.000 120 115.500.000 115.500.000 0
108 PP2500314343 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 33.000.000 33.000.000 0
109 PP2500314344 Ivabradin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 9.187.050 120 38.000.000 38.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 16.915.800 120 48.720.000 48.720.000 0
110 PP2500314346 Kẽm (gluconat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 3.200.000 3.200.000 0
111 PP2500314347 Lansoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 14.250.000 14.250.000 0
112 PP2500314348 Levodopa + carbidopa (monohydrat) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 90 825.000 120 54.940.000 54.940.000 0
113 PP2500314349 Levofloxacin (hemihydrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 13.650.000 13.650.000 0
114 PP2500314350 Levofloxacin (hemihydrat) vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 90 641.250 120 42.000.000 42.000.000 0
115 PP2500314351 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 2.837.400 120 14.400.000 14.400.000 0
116 PP2500314352 Levothyroxin (muối natri) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 507.825 120 2.940.000 2.940.000 0
117 PP2500314353 Lidocain (hydroclorid) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 12.911.625 120 3.250.000 3.250.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 58.587.000 121 3.675.000 3.675.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 3.891.015 120 2.800.000 2.800.000 0
118 PP2500314356 Lidocain (hydroclorid) + epinephrin (Adrenalin) (tartrat) vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 90 464.520 120 30.968.000 30.968.000 0
vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 90 464.520 120 30.000.000 30.000.000 0
119 PP2500314357 Losartan (kali) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 34.000.000 34.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 17.958.375 120 29.600.000 29.600.000 0
120 PP2500314358 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 4.422.000 120 108.000.000 108.000.000 0
121 PP2500314359 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 58.587.000 121 290.000 290.000 0
122 PP2500314360 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 58.587.000 121 2.100.000 2.100.000 0
123 PP2500314361 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 4.200.000 4.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 38.000.000 38.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 28.000.000 124 42.000.000 42.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 17.958.375 120 5.000.000 5.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 3.891.015 120 4.550.000 4.550.000 0
124 PP2500314362 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 4.200.000 4.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 38.000.000 38.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 28.000.000 124 42.000.000 42.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 17.958.375 120 5.000.000 5.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 3.891.015 120 4.550.000 4.550.000 0
125 PP2500314363 Metformin (hydroclorid) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 7.594.575 120 22.050.000 22.050.000 0
126 PP2500314364 Metformin (hydroclorid) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 2.837.400 120 21.750.000 21.750.000 0
127 PP2500314366 Metoclopramid (hydroclorid) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 58.587.000 121 2.500.000 2.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 3.891.015 120 2.280.000 2.280.000 0
128 PP2500314367 Metronidazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 9.534.225 120 4.200.000 4.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 1.210.000 1.210.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 12.911.625 120 1.240.000 1.240.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 28.000.000 124 3.000.000 3.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 3.891.015 120 1.200.000 1.200.000 0
129 PP2500314368 Metronidazol + neomycin (sulfat) + nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 5.300.000 5.300.000 0
130 PP2500314370 Montelukast (natri) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 17.958.375 120 1.500.000 1.500.000 0
131 PP2500314373 N-acetylcystein vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 9.534.225 120 48.000.000 48.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 17.552.100 120 52.860.000 52.860.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 8.900.000 8.900.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 90 6.255.000 120 41.000.000 41.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 41.000.000 41.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 13.489.950 120 10.500.000 10.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 28.000.000 124 30.000.000 30.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 90 9.315.000 120 16.000.000 16.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 17.958.375 120 8.900.000 8.900.000 0
132 PP2500314375 Naphazolin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 13.489.950 120 2.940.000 2.940.000 0
133 PP2500314376 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 12.911.625 120 2.690.000 2.690.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 13.489.950 120 3.360.000 3.360.000 0
134 PP2500314378 Natri clorid vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 90 4.965.750 120 130.000.000 130.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 6.557.700 120 122.000.000 122.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 58.587.000 121 128.960.000 128.960.000 0
135 PP2500314380 Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan + kẽm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 6.557.700 120 135.000.000 135.000.000 0
136 PP2500314381 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 4.732.500 120 100.000.000 100.000.000 0
137 PP2500314382 Nefopam (hydroclorid) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 8.188.950 120 52.000.000 52.000.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 90 780.000 120 46.760.000 46.760.000 0
138 PP2500314383 Nefopam (hydroclorid) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 3.891.015 120 6.510.000 6.510.000 0
139 PP2500314384 Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 6.855.000 120 74.000.000 74.000.000 0
140 PP2500314385 Nicardipin (hydrochlorid) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 8.188.950 120 62.500.000 62.500.000 0
141 PP2500314386 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 9.534.225 120 15.000.000 15.000.000 0
142 PP2500314389 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 2.837.400 120 11.000.000 11.000.000 0
143 PP2500314391 Ofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 16.500.000 16.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 47.500.000 47.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 28.000.000 124 47.500.000 47.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 17.958.375 120 17.000.000 17.000.000 0
144 PP2500314393 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.024.660 120 26.000.000 26.000.000 0
145 PP2500314395 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 14.800.000 14.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 63.000.000 63.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 28.000.000 124 64.100.000 64.100.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 17.958.375 120 15.000.000 15.000.000 0
146 PP2500314396 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 3.891.015 120 11.760.000 11.760.000 0
147 PP2500314397 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 36.354 120 1.250.000 1.250.000 0
148 PP2500314398 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 3.891.015 120 800.000 800.000 0
149 PP2500314399 Paracetamol (acetaminophen) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 90 4.965.750 120 44.000.000 44.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 12.911.625 120 47.500.000 47.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 58.587.000 121 57.750.000 57.750.000 0
150 PP2500314400 Paracetamol (acetaminophen) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 9.534.225 120 8.250.000 8.250.000 0
151 PP2500314402 Paracetamol (acetaminophen) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 9.534.225 120 5.600.000 5.600.000 0
152 PP2500314404 Paracetamol + tramadol (HCl) vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 90 1.602.000 120 106.800.000 106.800.000 0
153 PP2500314405 Paracetamol + tramadol (HCl) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 90 9.315.000 120 16.500.000 16.500.000 0
154 PP2500314406 Piracetam vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 2.850.000 120 166.000.000 166.000.000 0
vn4401101845 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN 90 8.475.000 120 190.000.000 190.000.000 0
155 PP2500314407 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 1.961.955 120 41.999.000 41.999.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 90 2.964.135 120 39.900.000 39.900.000 0
156 PP2500314408 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 15.000.000 15.000.000 0
157 PP2500314409 Pregabalin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 963.900 120 14.340.000 14.340.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 17.400.000 17.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 17.958.375 120 15.300.000 15.300.000 0
158 PP2500314410 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.024.660 120 17.325.000 17.325.000 0
159 PP2500314411 Phenobarbital vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 430.500 120 15.015.000 15.015.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 16.775.000 16.775.000 0
160 PP2500314412 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.024.660 120 189.000 189.000 0
161 PP2500314413 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.024.660 120 155.000 155.000 0
162 PP2500314415 Ringer lactat vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 90 4.965.750 120 34.500.000 34.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 6.557.700 120 33.000.000 33.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 58.587.000 121 39.000.000 39.000.000 0
163 PP2500314416 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 10.000.000 10.000.000 0
164 PP2500314417 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 12.400.000 12.400.000 0
165 PP2500314418 Salbutamol (sulfat) vn0101449497 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS 90 52.500 120 3.500.000 3.500.000 0
166 PP2500314419 Salbutamol (sulfat) vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 90 2.964.135 120 116.550.000 116.550.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 90 2.620.350 120 154.800.000 154.800.000 0
167 PP2500314420 Salbutamol (sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 4.732.500 120 84.000.000 84.000.000 0
168 PP2500314421 Salbutamol + ipratropium (bromide) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 4.732.500 120 126.000.000 126.000.000 0
169 PP2500314422 Salmeterol + fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 8.188.950 120 180.000.000 180.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 16.915.800 120 179.200.000 179.200.000 0
170 PP2500314423 Sắt fumarat + acid folic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 13.602.600 120 27.000.000 27.000.000 0
171 PP2500314425 Sorbitol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 9.534.225 120 10.000.000 10.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 13.489.950 120 6.300.000 6.300.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 28.000.000 124 8.510.000 8.510.000 0
172 PP2500314426 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 105.000.000 105.000.000 0
173 PP2500314428 Telmisartan + hydroclorothiazid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 19.750.000 19.750.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 17.958.375 120 22.000.000 22.000.000 0
174 PP2500314429 Terbutalin (sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 3.891.015 120 2.650.000 2.650.000 0
175 PP2500314430 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 2.837.400 120 22.000.000 22.000.000 0
176 PP2500314431 Tobramycin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 1.200.000 120 69.300.000 69.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 8.188.950 120 80.000.000 80.000.000 0
177 PP2500314432 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 12.911.625 120 8.280.000 8.280.000 0
178 PP2500314435 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 2.495.000 2.495.000 0
179 PP2500314436 Tranexamic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 2.837.400 120 3.850.000 3.850.000 0
180 PP2500314439 Trimebutin maleate vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 19.500.000 19.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 35.000.000 35.000.000 0
181 PP2500314440 Trimetazidin (dihydroclorid) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 17.958.375 120 90.000.000 90.000.000 0
182 PP2500314442 Ursodeoxycholic acid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 963.900 120 23.460.000 23.460.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 7.594.575 120 25.620.000 25.620.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 28.000.000 124 26.250.000 26.250.000 0
183 PP2500314443 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 3.024.660 120 42.000.000 42.000.000 0
184 PP2500314444 Valproat natri vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 7.594.575 120 36.960.000 36.960.000 0
185 PP2500314445 Valsartan vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 90 657.000 120 42.000.000 42.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 13.602.600 120 43.800.000 43.800.000 0
186 PP2500314446 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 90 3.360.450 120 23.040.000 23.040.000 0
187 PP2500314447 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 90 3.360.450 120 5.990.000 5.990.000 0
188 PP2500314448 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 4.422.000 120 16.800.000 16.800.000 0
189 PP2500314449 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 1.575.000 120 105.000.000 105.000.000 0
190 PP2500314450 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 90 26.700.000 122 265.000.000 265.000.000 0
191 PP2500314451 Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 1.305.000 120 69.300.000 69.300.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 9.534.225 120 87.000.000 87.000.000 0
192 PP2500314452 Vitamin C vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 13.489.950 120 6.825.000 6.825.000 0
193 PP2500314455 Vitamin PP vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 19.914.675 120 3.140.000 3.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 17.351.850 120 4.200.000 4.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 17.958.375 120 3.220.000 3.220.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 68
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314270 - Cinnarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500314248 - Budesonid

2. PP2500314262 - Cefpodoxim (proxetil)

3. PP2500314296 - Dioctahedral smectit

4. PP2500314384 - Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500314215 - Acid amin (dùng cho bệnh suy thận)

2. PP2500314288 - Diazepam

3. PP2500314411 - Phenobarbital

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314227 - Amlodipin + Atorvastatin (calcium)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109584473
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314246 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500314330 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

2. PP2500314407 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309465233
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314445 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314451 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314431 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314218 - Alpha chymotrypsin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314228 - Amoxicilin (trihydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312507211
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314243 - Bismuth (tripotassium dicitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314316 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314348 - Levodopa + carbidopa (monohydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314350 - Levofloxacin (hemihydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500314225 - Amlodipin

2. PP2500314298 - Diosmectit

3. PP2500314300 - Diosmin + hesperidin

4. PP2500314305 - Drotaverin (hydroclorid)

5. PP2500314326 - Glucosamin (sulfat)

6. PP2500314330 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

7. PP2500314367 - Metronidazol

8. PP2500314373 - N-acetylcystein

9. PP2500314386 - Nifedipin

10. PP2500314400 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2500314402 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2500314425 - Sorbitol

13. PP2500314451 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500314222 - Amitriptylin (hydroclorid)

2. PP2500314254 - Carbamazepin

3. PP2500314313 - Etoricoxib

4. PP2500314315 - Fexofenadin (hydroclorid)

5. PP2500314333 - Haloperidol

6. PP2500314393 - Olanzapin

7. PP2500314410 - Phenobarbital

8. PP2500314412 - Phytomenadion (vitamin K1)

9. PP2500314413 - Phytomenadion (vitamin K1)

10. PP2500314443 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500314270 - Cinnarizin

2. PP2500314318 - Fusidic acid + hydrocortison (acetat)

3. PP2500314382 - Nefopam (hydroclorid)

4. PP2500314385 - Nicardipin (hydrochlorid)

5. PP2500314422 - Salmeterol + fluticason propionat

6. PP2500314431 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500314221 - Aminophylin

2. PP2500314397 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316482631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314216 - Alfuzosin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500314249 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)

2. PP2500314297 - Diosmectit

3. PP2500314323 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)

4. PP2500314373 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2500314213 - Acetyl leucin

2. PP2500314214 - Acetylsalicylic acid

3. PP2500314217 - Alimemazin (tartrat)

4. PP2500314218 - Alpha chymotrypsin

5. PP2500314219 - Ambroxol (hydroclorid)

6. PP2500314223 - Amitriptylin (hydroclorid)

7. PP2500314245 - Bisoprolol (fumarat)

8. PP2500314252 - Calci lactat (pentahydrat)

9. PP2500314268 - Celecoxib

10. PP2500314269 - Cetirizin (dihydroclorid)

11. PP2500314271 - Cinnarizin

12. PP2500314274 - Ciprofloxacin

13. PP2500314278 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid

14. PP2500314279 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid

15. PP2500314282 - Colchicin

16. PP2500314283 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

17. PP2500314308 - Erythromycin

18. PP2500314319 - Gabapentin

19. PP2500314343 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

20. PP2500314347 - Lansoprazol

21. PP2500314349 - Levofloxacin (hemihydrat)

22. PP2500314361 - Meloxicam

23. PP2500314362 - Meloxicam

24. PP2500314367 - Metronidazol

25. PP2500314373 - N-acetylcystein

26. PP2500314391 - Ofloxacin

27. PP2500314395 - Omeprazol

28. PP2500314411 - Phenobarbital

29. PP2500314416 - Rotundin

30. PP2500314417 - Rotundin

31. PP2500314428 - Telmisartan + hydroclorothiazid

32. PP2500314435 - Thiamazol

33. PP2500314439 - Trimebutin maleate

34. PP2500314455 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314265 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314257 - Cefaclor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303710337
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314449 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314356 - Lidocain (hydroclorid) + epinephrin (Adrenalin) (tartrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500314309 - Erythropoietin

2. PP2500314310 - Erythropoietin

3. PP2500314334 - Heparin (natri)

4. PP2500314423 - Sắt fumarat + acid folic

5. PP2500314445 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314406 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314404 - Paracetamol + tramadol (HCl)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500314303 - Doxycyclin

2. PP2500314331 - Ginkgo biloba (Cao)

3. PP2500314373 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500314293 - Diltiazem (hydroclorid)

2. PP2500314306 - Drotaverin (hydroclorid)

3. PP2500314352 - Levothyroxin (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500314329 - Glucose

2. PP2500314378 - Natri clorid

3. PP2500314399 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500314415 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311691180
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314356 - Lidocain (hydroclorid) + epinephrin (Adrenalin) (tartrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314325 - Glipizid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314224 - Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500314284 - Desloratadin

2. PP2500314409 - Pregabalin

3. PP2500314442 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500314218 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500314234 - Atorvastatin (calcium)

3. PP2500314276 - Clopidogrel

4. PP2500314341 - Irbesartan

5. PP2500314344 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316050416
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500314277 - Clopidogrel

2. PP2500314446 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

3. PP2500314447 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314266 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2500314214 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500314217 - Alimemazin (tartrat)

3. PP2500314218 - Alpha chymotrypsin

4. PP2500314239 - Bambuterol (hydroclorid)

5. PP2500314245 - Bisoprolol (fumarat)

6. PP2500314268 - Celecoxib

7. PP2500314275 - Clobetasol propionat

8. PP2500314282 - Colchicin

9. PP2500314290 - Diclofenac (natri)

10. PP2500314296 - Dioctahedral smectit

11. PP2500314298 - Diosmectit

12. PP2500314300 - Diosmin + hesperidin

13. PP2500314308 - Erythromycin

14. PP2500314319 - Gabapentin

15. PP2500314332 - Griseofulvin

16. PP2500314346 - Kẽm (gluconat)

17. PP2500314357 - Losartan (kali)

18. PP2500314361 - Meloxicam

19. PP2500314362 - Meloxicam

20. PP2500314368 - Metronidazol + neomycin (sulfat) + nystatin

21. PP2500314373 - N-acetylcystein

22. PP2500314391 - Ofloxacin

23. PP2500314395 - Omeprazol

24. PP2500314408 - Povidon iodin

25. PP2500314409 - Pregabalin

26. PP2500314426 - Spiramycin

27. PP2500314439 - Trimebutin maleate

28. PP2500314455 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500314232 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500314260 - Cefdinir

3. PP2500314261 - Cefixim

4. PP2500314273 - Ciprofloxacin

5. PP2500314274 - Ciprofloxacin

6. PP2500314286 - Dexamethason (phosphat)

7. PP2500314353 - Lidocain (hydroclorid)

8. PP2500314367 - Metronidazol

9. PP2500314376 - Natri clorid

10. PP2500314399 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2500314432 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500314244 - Bisoprolol (fumarat)

2. PP2500314250 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2500314252 - Calci lactat (pentahydrat)

4. PP2500314294 - Diltiazem (hydroclorid)

5. PP2500314321 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)

6. PP2500314324 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)

7. PP2500314363 - Metformin (hydroclorid)

8. PP2500314442 - Ursodeoxycholic acid

9. PP2500314444 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500314225 - Amlodipin

2. PP2500314226 - Amlodipin

3. PP2500314232 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500314261 - Cefixim

5. PP2500314271 - Cinnarizin

6. PP2500314283 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

7. PP2500314286 - Dexamethason (phosphat)

8. PP2500314292 - Diclofenac (natri)

9. PP2500314308 - Erythromycin

10. PP2500314332 - Griseofulvin

11. PP2500314373 - N-acetylcystein

12. PP2500314375 - Naphazolin

13. PP2500314376 - Natri clorid

14. PP2500314425 - Sorbitol

15. PP2500314452 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500314251 - Calci gluconat

2. PP2500314284 - Desloratadin

3. PP2500314329 - Glucose

4. PP2500314378 - Natri clorid

5. PP2500314380 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan + kẽm

6. PP2500314415 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500200808
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314259 - Cephalexin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5801451412
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314295 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
124 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500314214 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500314218 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500314219 - Ambroxol (hydroclorid)

4. PP2500314224 - Amlodipin

5. PP2500314225 - Amlodipin

6. PP2500314226 - Amlodipin

7. PP2500314232 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2500314239 - Bambuterol (hydroclorid)

9. PP2500314268 - Celecoxib

10. PP2500314269 - Cetirizin (dihydroclorid)

11. PP2500314271 - Cinnarizin

12. PP2500314274 - Ciprofloxacin

13. PP2500314282 - Colchicin

14. PP2500314300 - Diosmin + hesperidin

15. PP2500314304 - Doxycyclin

16. PP2500314341 - Irbesartan

17. PP2500314361 - Meloxicam

18. PP2500314362 - Meloxicam

19. PP2500314367 - Metronidazol

20. PP2500314373 - N-acetylcystein

21. PP2500314391 - Ofloxacin

22. PP2500314395 - Omeprazol

23. PP2500314425 - Sorbitol

24. PP2500314442 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500314260 - Cefdinir

2. PP2500314268 - Celecoxib

3. PP2500314281 - Codein (phosphat) + terpin hydrat

4. PP2500314373 - N-acetylcystein

5. PP2500314405 - Paracetamol + tramadol (HCl)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110283713
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314258 - Cefadroxil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401101845
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500314267 - Cefuroxim

2. PP2500314406 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603605868
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314240 - Beclometason (dipropionat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
121 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500314216 - Alfuzosin (hydroclorid)

2. PP2500314285 - Desloratadin

3. PP2500314311 - Esomeprazol

4. PP2500314317 - Flunarizin

5. PP2500314328 - Glucose

6. PP2500314329 - Glucose

7. PP2500314340 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)

8. PP2500314353 - Lidocain (hydroclorid)

9. PP2500314359 - Magnesi sulfat

10. PP2500314360 - Manitol

11. PP2500314366 - Metoclopramid (hydroclorid)

12. PP2500314378 - Natri clorid

13. PP2500314399 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2500314415 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500314229 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500314230 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314322 - Gliclazid + metformin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314382 - Nefopam (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500314302 - Dobutamin (HCl)

2. PP2500314381 - Natri hyaluronat

3. PP2500314420 - Salbutamol (sulfat)

4. PP2500314421 - Salbutamol + ipratropium (bromide)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101449497
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314418 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3400324879
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500314407 - Povidon iodin

2. PP2500314419 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500314218 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500314225 - Amlodipin

3. PP2500314226 - Amlodipin

4. PP2500314260 - Cefdinir

5. PP2500314263 - Ceftazidim

6. PP2500314274 - Ciprofloxacin

7. PP2500314283 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

8. PP2500314357 - Losartan (kali)

9. PP2500314361 - Meloxicam

10. PP2500314362 - Meloxicam

11. PP2500314370 - Montelukast (natri)

12. PP2500314373 - N-acetylcystein

13. PP2500314391 - Ofloxacin

14. PP2500314395 - Omeprazol

15. PP2500314409 - Pregabalin

16. PP2500314428 - Telmisartan + hydroclorothiazid

17. PP2500314440 - Trimetazidin (dihydroclorid)

18. PP2500314455 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500314271 - Cinnarizin

2. PP2500314286 - Dexamethason (phosphat)

3. PP2500314292 - Diclofenac (natri)

4. PP2500314307 - Drotaverin (hydroclorid)

5. PP2500314312 - Esomeprazol

6. PP2500314328 - Glucose

7. PP2500314336 - Hydrocortison

8. PP2500314353 - Lidocain (hydroclorid)

9. PP2500314361 - Meloxicam

10. PP2500314362 - Meloxicam

11. PP2500314366 - Metoclopramid (hydroclorid)

12. PP2500314367 - Metronidazol

13. PP2500314383 - Nefopam (hydroclorid)

14. PP2500314396 - Omeprazol

15. PP2500314398 - Oxytocin

16. PP2500314429 - Terbutalin (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500314264 - Ceftriaxon

2. PP2500314265 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316299146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500314264 - Ceftriaxon

2. PP2500314273 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500314284 - Desloratadin

2. PP2500314419 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
122 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500314218 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500314232 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500314233 - Ampicilin + sulbactam

4. PP2500314269 - Cetirizin (dihydroclorid)

5. PP2500314277 - Clopidogrel

6. PP2500314450 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500314249 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)

2. PP2500314313 - Etoricoxib

3. PP2500314344 - Ivabradin

4. PP2500314422 - Salmeterol + fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500314280 - Clotrimazol

2. PP2500314305 - Drotaverin (hydroclorid)

3. PP2500314342 - Irbesartan + hydroclorothiazid

4. PP2500314358 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2500314448 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500314299 - Diosmin + hesperidin

2. PP2500314351 - Levothyroxin (muối natri)

3. PP2500314364 - Metformin (hydroclorid)

4. PP2500314389 - Nhũ dịch lipid

5. PP2500314430 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

6. PP2500314436 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900244043
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500314247 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid

Đã xem: 13
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây