Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500314213 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 2 | PP2500314214 | Acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 28.000.000 | 124 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500314215 | Acid amin (dùng cho bệnh suy thận) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 430.500 | 120 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500314216 | Alfuzosin (hydroclorid) | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 90 | 1.746.600 | 120 | 93.980.000 | 93.980.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 58.587.000 | 121 | 116.440.000 | 116.440.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500314217 | Alimemazin (tartrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500314218 | Alpha chymotrypsin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 1.338.750 | 120 | 53.700.000 | 53.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 9.187.050 | 120 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 28.000.000 | 124 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 17.958.375 | 120 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 90 | 26.700.000 | 122 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500314219 | Ambroxol (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 28.000.000 | 124 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500314221 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 36.354 | 120 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| 9 | PP2500314222 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.024.660 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500314223 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500314224 | Amlodipin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 90 | 390.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 28.000.000 | 124 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500314225 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 9.534.225 | 120 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 13.489.950 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 28.000.000 | 124 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 17.958.375 | 120 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500314226 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 13.489.950 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 28.000.000 | 124 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 17.958.375 | 120 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500314227 | Amlodipin + Atorvastatin (calcium) | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 90 | 2.850.000 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500314228 | Amoxicilin (trihydrat) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 1.764.000 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500314229 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 6.603.750 | 120 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500314230 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 6.603.750 | 120 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500314232 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 12.911.625 | 120 | 205.100.000 | 205.100.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 13.489.950 | 120 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 28.000.000 | 124 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 90 | 26.700.000 | 122 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500314233 | Ampicilin + sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 90 | 26.700.000 | 122 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500314234 | Atorvastatin (calcium) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 9.187.050 | 120 | 12.950.000 | 12.950.000 | 0 |
| 21 | PP2500314239 | Bambuterol (hydroclorid) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 28.000.000 | 124 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500314240 | Beclometason (dipropionat) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 90 | 2.100.000 | 120 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500314243 | Bismuth (tripotassium dicitrat) | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 90 | 825.000 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 24 | PP2500314244 | Bisoprolol (fumarat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 7.594.575 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 25 | PP2500314245 | Bisoprolol (fumarat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 1.280.000 | 1.280.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500314246 | Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 90 | 660.000 | 120 | 43.600.000 | 43.600.000 | 0 |
| 27 | PP2500314247 | Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 90 | 720.000 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500314248 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 6.855.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500314249 | Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 17.552.100 | 120 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 16.915.800 | 120 | 865.000.000 | 865.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500314250 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 7.594.575 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500314251 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 6.557.700 | 120 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 |
| 32 | PP2500314252 | Calci lactat (pentahydrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 7.594.575 | 120 | 59.900.000 | 59.900.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500314254 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.024.660 | 120 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 |
| 34 | PP2500314257 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 1.115.100 | 120 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 |
| 35 | PP2500314258 | Cefadroxil | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 90 | 1.080.000 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500314259 | Cephalexin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 90 | 2.076.000 | 120 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| 37 | PP2500314260 | Cefdinir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 12.911.625 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 9.315.000 | 120 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 17.958.375 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500314261 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 12.911.625 | 120 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 13.489.950 | 120 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500314262 | Cefpodoxim (proxetil) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 6.855.000 | 120 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500314263 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 17.958.375 | 120 | 95.480.000 | 95.480.000 | 0 |
| 41 | PP2500314264 | Ceftriaxon | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 13.935.000 | 120 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 90 | 9.000.000 | 120 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500314265 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 6.735.000 | 120 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 13.935.000 | 120 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500314266 | Cefuroxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 90 | 600.000 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500314267 | Cefuroxim | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 90 | 8.475.000 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500314268 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 28.000.000 | 124 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 9.315.000 | 120 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500314269 | Cetirizin (dihydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 28.000.000 | 124 | 7.260.000 | 7.260.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 90 | 26.700.000 | 122 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500314270 | Cinnarizin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 90 | 1.114.500 | 120 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.188.950 | 120 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500314271 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 3.350.000 | 3.350.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 13.489.950 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 28.000.000 | 124 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 3.891.015 | 120 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500314273 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 12.911.625 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 90 | 9.000.000 | 120 | 95.580.000 | 95.580.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500314274 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 24.250.000 | 24.250.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 12.911.625 | 120 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 28.000.000 | 124 | 37.400.000 | 37.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 17.958.375 | 120 | 24.450.000 | 24.450.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500314275 | Clobetasol propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 52 | PP2500314276 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 9.187.050 | 120 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500314277 | Clopidogrel | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 90 | 3.360.450 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 90 | 26.700.000 | 122 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500314278 | Clopidogrel + acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500314279 | Clopidogrel + acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500314280 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 4.422.000 | 120 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| 57 | PP2500314281 | Codein (phosphat) + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 9.315.000 | 120 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 58 | PP2500314282 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 1.190.000 | 1.190.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 28.000.000 | 124 | 1.898.000 | 1.898.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500314283 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 13.489.950 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 17.958.375 | 120 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500314284 | Desloratadin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 963.900 | 120 | 13.560.000 | 13.560.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 6.557.700 | 120 | 17.520.000 | 17.520.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 90 | 2.620.350 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500314285 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 58.587.000 | 121 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 62 | PP2500314286 | Dexamethason (phosphat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 12.911.625 | 120 | 350.000 | 350.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 13.489.950 | 120 | 472.500 | 472.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 3.891.015 | 120 | 347.000 | 347.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500314288 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 430.500 | 120 | 150.000 | 150.000 | 0 |
| 64 | PP2500314290 | Diclofenac (natri) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500314292 | Diclofenac (natri) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 13.489.950 | 120 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 3.891.015 | 120 | 780.000 | 780.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500314293 | Diltiazem (hydroclorid) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 507.825 | 120 | 2.415.000 | 2.415.000 | 0 |
| 67 | PP2500314294 | Diltiazem (hydroclorid) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 7.594.575 | 120 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 68 | PP2500314295 | Dioctahedral smectit | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 90 | 1.184.400 | 120 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 |
| 69 | PP2500314296 | Dioctahedral smectit | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 6.855.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500314297 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 17.552.100 | 120 | 81.640.000 | 81.640.000 | 0 |
| 71 | PP2500314298 | Diosmectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 9.534.225 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500314299 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 2.837.400 | 120 | 116.580.000 | 116.580.000 | 0 |
| 73 | PP2500314300 | Diosmin + hesperidin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 9.534.225 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 28.000.000 | 124 | 45.400.000 | 45.400.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500314302 | Dobutamin (HCl) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.732.500 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 75 | PP2500314303 | Doxycyclin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 90 | 6.255.000 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 76 | PP2500314304 | Doxycyclin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 28.000.000 | 124 | 3.490.000 | 3.490.000 | 0 |
| 77 | PP2500314305 | Drotaverin (hydroclorid) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 9.534.225 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 4.422.000 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500314306 | Drotaverin (hydroclorid) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 507.825 | 120 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 79 | PP2500314307 | Drotaverin (hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 3.891.015 | 120 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 80 | PP2500314308 | Erythromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 13.489.950 | 120 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500314309 | Erythropoietin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 13.602.600 | 120 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500314310 | Erythropoietin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 13.602.600 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500314311 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 58.587.000 | 121 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500314312 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 3.891.015 | 120 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 |
| 85 | PP2500314313 | Etoricoxib | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.024.660 | 120 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 16.915.800 | 120 | 17.660.000 | 17.660.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500314315 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.024.660 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 87 | PP2500314316 | Fluconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 390.000 | 120 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| 88 | PP2500314317 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 58.587.000 | 121 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 89 | PP2500314318 | Fusidic acid + hydrocortison (acetat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.188.950 | 120 | 97.130.000 | 97.130.000 | 0 |
| 90 | PP2500314319 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500314321 | Glibenclamid + metformin (hydroclorid) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 7.594.575 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 92 | PP2500314322 | Gliclazid + metformin (hydroclorid) | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 11.700.000 | 120 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500314323 | Glimepirid + metformin (hydroclorid) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 17.552.100 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500314324 | Glimepirid + metformin (hydroclorid) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 7.594.575 | 120 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 95 | PP2500314325 | Glipizid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 90 | 787.500 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500314326 | Glucosamin (sulfat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 9.534.225 | 120 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500314328 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 58.587.000 | 121 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 3.891.015 | 120 | 695.000 | 695.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500314329 | Glucose | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 90 | 4.965.750 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 6.557.700 | 120 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 58.587.000 | 121 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500314330 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 1.961.955 | 120 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 9.534.225 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500314331 | Ginkgo biloba (Cao) | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 90 | 6.255.000 | 120 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500314332 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 13.489.950 | 120 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500314333 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.024.660 | 120 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 103 | PP2500314334 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 13.602.600 | 120 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 104 | PP2500314336 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 3.891.015 | 120 | 25.956.000 | 25.956.000 | 0 |
| 105 | PP2500314340 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 58.587.000 | 121 | 2.190.000.000 | 2.190.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500314341 | Irbesartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 9.187.050 | 120 | 174.500.000 | 174.500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 28.000.000 | 124 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500314342 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 4.422.000 | 120 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 108 | PP2500314343 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500314344 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 9.187.050 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 16.915.800 | 120 | 48.720.000 | 48.720.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500314346 | Kẽm (gluconat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 111 | PP2500314347 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| 112 | PP2500314348 | Levodopa + carbidopa (monohydrat) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 825.000 | 120 | 54.940.000 | 54.940.000 | 0 |
| 113 | PP2500314349 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 114 | PP2500314350 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 90 | 641.250 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500314351 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 2.837.400 | 120 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 116 | PP2500314352 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 507.825 | 120 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 117 | PP2500314353 | Lidocain (hydroclorid) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 12.911.625 | 120 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 58.587.000 | 121 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 3.891.015 | 120 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500314356 | Lidocain (hydroclorid) + epinephrin (Adrenalin) (tartrat) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 90 | 464.520 | 120 | 30.968.000 | 30.968.000 | 0 |
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 90 | 464.520 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500314357 | Losartan (kali) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 17.958.375 | 120 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500314358 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 4.422.000 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500314359 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 58.587.000 | 121 | 290.000 | 290.000 | 0 |
| 122 | PP2500314360 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 58.587.000 | 121 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 123 | PP2500314361 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 28.000.000 | 124 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 17.958.375 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 3.891.015 | 120 | 4.550.000 | 4.550.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500314362 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 28.000.000 | 124 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 17.958.375 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 3.891.015 | 120 | 4.550.000 | 4.550.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500314363 | Metformin (hydroclorid) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 7.594.575 | 120 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 126 | PP2500314364 | Metformin (hydroclorid) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 2.837.400 | 120 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| 127 | PP2500314366 | Metoclopramid (hydroclorid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 58.587.000 | 121 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 3.891.015 | 120 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500314367 | Metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 9.534.225 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 1.210.000 | 1.210.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 12.911.625 | 120 | 1.240.000 | 1.240.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 28.000.000 | 124 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 3.891.015 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500314368 | Metronidazol + neomycin (sulfat) + nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| 130 | PP2500314370 | Montelukast (natri) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 17.958.375 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 131 | PP2500314373 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 9.534.225 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 17.552.100 | 120 | 52.860.000 | 52.860.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 90 | 6.255.000 | 120 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 13.489.950 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 28.000.000 | 124 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 9.315.000 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 17.958.375 | 120 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500314375 | Naphazolin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 13.489.950 | 120 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 133 | PP2500314376 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 12.911.625 | 120 | 2.690.000 | 2.690.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 13.489.950 | 120 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500314378 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 90 | 4.965.750 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 6.557.700 | 120 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 58.587.000 | 121 | 128.960.000 | 128.960.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500314380 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan + kẽm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 6.557.700 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500314381 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.732.500 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500314382 | Nefopam (hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.188.950 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 90 | 780.000 | 120 | 46.760.000 | 46.760.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500314383 | Nefopam (hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 3.891.015 | 120 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 |
| 139 | PP2500314384 | Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 6.855.000 | 120 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500314385 | Nicardipin (hydrochlorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.188.950 | 120 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 141 | PP2500314386 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 9.534.225 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500314389 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 2.837.400 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500314391 | Ofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 28.000.000 | 124 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 17.958.375 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500314393 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.024.660 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500314395 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 28.000.000 | 124 | 64.100.000 | 64.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 17.958.375 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500314396 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 3.891.015 | 120 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 147 | PP2500314397 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 36.354 | 120 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 148 | PP2500314398 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 3.891.015 | 120 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 149 | PP2500314399 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 90 | 4.965.750 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 12.911.625 | 120 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 58.587.000 | 121 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500314400 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 9.534.225 | 120 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 151 | PP2500314402 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 9.534.225 | 120 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 152 | PP2500314404 | Paracetamol + tramadol (HCl) | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 90 | 1.602.000 | 120 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 |
| 153 | PP2500314405 | Paracetamol + tramadol (HCl) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 9.315.000 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 154 | PP2500314406 | Piracetam | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 2.850.000 | 120 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 |
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 90 | 8.475.000 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500314407 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 1.961.955 | 120 | 41.999.000 | 41.999.000 | 0 |
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 90 | 2.964.135 | 120 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500314408 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500314409 | Pregabalin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 963.900 | 120 | 14.340.000 | 14.340.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 17.958.375 | 120 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500314410 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.024.660 | 120 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 159 | PP2500314411 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 430.500 | 120 | 15.015.000 | 15.015.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 16.775.000 | 16.775.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500314412 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.024.660 | 120 | 189.000 | 189.000 | 0 |
| 161 | PP2500314413 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.024.660 | 120 | 155.000 | 155.000 | 0 |
| 162 | PP2500314415 | Ringer lactat | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 90 | 4.965.750 | 120 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 6.557.700 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 58.587.000 | 121 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500314416 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500314417 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| 165 | PP2500314418 | Salbutamol (sulfat) | vn0101449497 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS | 90 | 52.500 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 166 | PP2500314419 | Salbutamol (sulfat) | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 90 | 2.964.135 | 120 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 90 | 2.620.350 | 120 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500314420 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.732.500 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500314421 | Salbutamol + ipratropium (bromide) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.732.500 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500314422 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.188.950 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 16.915.800 | 120 | 179.200.000 | 179.200.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500314423 | Sắt fumarat + acid folic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 13.602.600 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500314425 | Sorbitol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 9.534.225 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 13.489.950 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 28.000.000 | 124 | 8.510.000 | 8.510.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500314426 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500314428 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 17.958.375 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500314429 | Terbutalin (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 3.891.015 | 120 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 |
| 175 | PP2500314430 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 2.837.400 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500314431 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 1.200.000 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.188.950 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500314432 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 12.911.625 | 120 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 |
| 178 | PP2500314435 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 2.495.000 | 2.495.000 | 0 |
| 179 | PP2500314436 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 2.837.400 | 120 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 |
| 180 | PP2500314439 | Trimebutin maleate | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500314440 | Trimetazidin (dihydroclorid) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 17.958.375 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500314442 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 963.900 | 120 | 23.460.000 | 23.460.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 7.594.575 | 120 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 28.000.000 | 124 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500314443 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.024.660 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500314444 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 7.594.575 | 120 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 185 | PP2500314445 | Valsartan | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 90 | 657.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 13.602.600 | 120 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500314446 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 90 | 3.360.450 | 120 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 |
| 187 | PP2500314447 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 90 | 3.360.450 | 120 | 5.990.000 | 5.990.000 | 0 |
| 188 | PP2500314448 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 4.422.000 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 189 | PP2500314449 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 1.575.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500314450 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 90 | 26.700.000 | 122 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500314451 | Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 1.305.000 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 9.534.225 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500314452 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 13.489.950 | 120 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 |
| 193 | PP2500314455 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 19.914.675 | 120 | 3.140.000 | 3.140.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 17.351.850 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 17.958.375 | 120 | 3.220.000 | 3.220.000 | 0 |
1. PP2500314270 - Cinnarizin
1. PP2500314248 - Budesonid
2. PP2500314262 - Cefpodoxim (proxetil)
3. PP2500314296 - Dioctahedral smectit
4. PP2500314384 - Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason
1. PP2500314215 - Acid amin (dùng cho bệnh suy thận)
2. PP2500314288 - Diazepam
3. PP2500314411 - Phenobarbital
1. PP2500314227 - Amlodipin + Atorvastatin (calcium)
1. PP2500314246 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid
1. PP2500314330 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2500314407 - Povidon iodin
1. PP2500314445 - Valsartan
1. PP2500314451 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
1. PP2500314431 - Tobramycin
1. PP2500314218 - Alpha chymotrypsin
1. PP2500314228 - Amoxicilin (trihydrat)
1. PP2500314243 - Bismuth (tripotassium dicitrat)
1. PP2500314316 - Fluconazol
1. PP2500314348 - Levodopa + carbidopa (monohydrat)
1. PP2500314350 - Levofloxacin (hemihydrat)
1. PP2500314225 - Amlodipin
2. PP2500314298 - Diosmectit
3. PP2500314300 - Diosmin + hesperidin
4. PP2500314305 - Drotaverin (hydroclorid)
5. PP2500314326 - Glucosamin (sulfat)
6. PP2500314330 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2500314367 - Metronidazol
8. PP2500314373 - N-acetylcystein
9. PP2500314386 - Nifedipin
10. PP2500314400 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2500314402 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2500314425 - Sorbitol
13. PP2500314451 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
1. PP2500314222 - Amitriptylin (hydroclorid)
2. PP2500314254 - Carbamazepin
3. PP2500314313 - Etoricoxib
4. PP2500314315 - Fexofenadin (hydroclorid)
5. PP2500314333 - Haloperidol
6. PP2500314393 - Olanzapin
7. PP2500314410 - Phenobarbital
8. PP2500314412 - Phytomenadion (vitamin K1)
9. PP2500314413 - Phytomenadion (vitamin K1)
10. PP2500314443 - Valproat natri
1. PP2500314270 - Cinnarizin
2. PP2500314318 - Fusidic acid + hydrocortison (acetat)
3. PP2500314382 - Nefopam (hydroclorid)
4. PP2500314385 - Nicardipin (hydrochlorid)
5. PP2500314422 - Salmeterol + fluticason propionat
6. PP2500314431 - Tobramycin
1. PP2500314221 - Aminophylin
2. PP2500314397 - Oxytocin
1. PP2500314216 - Alfuzosin (hydroclorid)
1. PP2500314249 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
2. PP2500314297 - Diosmectit
3. PP2500314323 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)
4. PP2500314373 - N-acetylcystein
1. PP2500314213 - Acetyl leucin
2. PP2500314214 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500314217 - Alimemazin (tartrat)
4. PP2500314218 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500314219 - Ambroxol (hydroclorid)
6. PP2500314223 - Amitriptylin (hydroclorid)
7. PP2500314245 - Bisoprolol (fumarat)
8. PP2500314252 - Calci lactat (pentahydrat)
9. PP2500314268 - Celecoxib
10. PP2500314269 - Cetirizin (dihydroclorid)
11. PP2500314271 - Cinnarizin
12. PP2500314274 - Ciprofloxacin
13. PP2500314278 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid
14. PP2500314279 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid
15. PP2500314282 - Colchicin
16. PP2500314283 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
17. PP2500314308 - Erythromycin
18. PP2500314319 - Gabapentin
19. PP2500314343 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
20. PP2500314347 - Lansoprazol
21. PP2500314349 - Levofloxacin (hemihydrat)
22. PP2500314361 - Meloxicam
23. PP2500314362 - Meloxicam
24. PP2500314367 - Metronidazol
25. PP2500314373 - N-acetylcystein
26. PP2500314391 - Ofloxacin
27. PP2500314395 - Omeprazol
28. PP2500314411 - Phenobarbital
29. PP2500314416 - Rotundin
30. PP2500314417 - Rotundin
31. PP2500314428 - Telmisartan + hydroclorothiazid
32. PP2500314435 - Thiamazol
33. PP2500314439 - Trimebutin maleate
34. PP2500314455 - Vitamin PP
1. PP2500314265 - Ceftriaxon
1. PP2500314257 - Cefaclor
1. PP2500314449 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500314356 - Lidocain (hydroclorid) + epinephrin (Adrenalin) (tartrat)
1. PP2500314309 - Erythropoietin
2. PP2500314310 - Erythropoietin
3. PP2500314334 - Heparin (natri)
4. PP2500314423 - Sắt fumarat + acid folic
5. PP2500314445 - Valsartan
1. PP2500314406 - Piracetam
1. PP2500314404 - Paracetamol + tramadol (HCl)
1. PP2500314303 - Doxycyclin
2. PP2500314331 - Ginkgo biloba (Cao)
3. PP2500314373 - N-acetylcystein
1. PP2500314293 - Diltiazem (hydroclorid)
2. PP2500314306 - Drotaverin (hydroclorid)
3. PP2500314352 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2500314329 - Glucose
2. PP2500314378 - Natri clorid
3. PP2500314399 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500314415 - Ringer lactat
1. PP2500314356 - Lidocain (hydroclorid) + epinephrin (Adrenalin) (tartrat)
1. PP2500314325 - Glipizid
1. PP2500314224 - Amlodipin
1. PP2500314284 - Desloratadin
2. PP2500314409 - Pregabalin
3. PP2500314442 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500314218 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500314234 - Atorvastatin (calcium)
3. PP2500314276 - Clopidogrel
4. PP2500314341 - Irbesartan
5. PP2500314344 - Ivabradin
1. PP2500314277 - Clopidogrel
2. PP2500314446 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
3. PP2500314447 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500314266 - Cefuroxim
1. PP2500314214 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500314217 - Alimemazin (tartrat)
3. PP2500314218 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500314239 - Bambuterol (hydroclorid)
5. PP2500314245 - Bisoprolol (fumarat)
6. PP2500314268 - Celecoxib
7. PP2500314275 - Clobetasol propionat
8. PP2500314282 - Colchicin
9. PP2500314290 - Diclofenac (natri)
10. PP2500314296 - Dioctahedral smectit
11. PP2500314298 - Diosmectit
12. PP2500314300 - Diosmin + hesperidin
13. PP2500314308 - Erythromycin
14. PP2500314319 - Gabapentin
15. PP2500314332 - Griseofulvin
16. PP2500314346 - Kẽm (gluconat)
17. PP2500314357 - Losartan (kali)
18. PP2500314361 - Meloxicam
19. PP2500314362 - Meloxicam
20. PP2500314368 - Metronidazol + neomycin (sulfat) + nystatin
21. PP2500314373 - N-acetylcystein
22. PP2500314391 - Ofloxacin
23. PP2500314395 - Omeprazol
24. PP2500314408 - Povidon iodin
25. PP2500314409 - Pregabalin
26. PP2500314426 - Spiramycin
27. PP2500314439 - Trimebutin maleate
28. PP2500314455 - Vitamin PP
1. PP2500314232 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500314260 - Cefdinir
3. PP2500314261 - Cefixim
4. PP2500314273 - Ciprofloxacin
5. PP2500314274 - Ciprofloxacin
6. PP2500314286 - Dexamethason (phosphat)
7. PP2500314353 - Lidocain (hydroclorid)
8. PP2500314367 - Metronidazol
9. PP2500314376 - Natri clorid
10. PP2500314399 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2500314432 - Tobramycin
1. PP2500314244 - Bisoprolol (fumarat)
2. PP2500314250 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500314252 - Calci lactat (pentahydrat)
4. PP2500314294 - Diltiazem (hydroclorid)
5. PP2500314321 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)
6. PP2500314324 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)
7. PP2500314363 - Metformin (hydroclorid)
8. PP2500314442 - Ursodeoxycholic acid
9. PP2500314444 - Valproat natri
1. PP2500314225 - Amlodipin
2. PP2500314226 - Amlodipin
3. PP2500314232 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500314261 - Cefixim
5. PP2500314271 - Cinnarizin
6. PP2500314283 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2500314286 - Dexamethason (phosphat)
8. PP2500314292 - Diclofenac (natri)
9. PP2500314308 - Erythromycin
10. PP2500314332 - Griseofulvin
11. PP2500314373 - N-acetylcystein
12. PP2500314375 - Naphazolin
13. PP2500314376 - Natri clorid
14. PP2500314425 - Sorbitol
15. PP2500314452 - Vitamin C
1. PP2500314251 - Calci gluconat
2. PP2500314284 - Desloratadin
3. PP2500314329 - Glucose
4. PP2500314378 - Natri clorid
5. PP2500314380 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan + kẽm
6. PP2500314415 - Ringer lactat
1. PP2500314259 - Cephalexin
1. PP2500314295 - Dioctahedral smectit
1. PP2500314214 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500314218 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500314219 - Ambroxol (hydroclorid)
4. PP2500314224 - Amlodipin
5. PP2500314225 - Amlodipin
6. PP2500314226 - Amlodipin
7. PP2500314232 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500314239 - Bambuterol (hydroclorid)
9. PP2500314268 - Celecoxib
10. PP2500314269 - Cetirizin (dihydroclorid)
11. PP2500314271 - Cinnarizin
12. PP2500314274 - Ciprofloxacin
13. PP2500314282 - Colchicin
14. PP2500314300 - Diosmin + hesperidin
15. PP2500314304 - Doxycyclin
16. PP2500314341 - Irbesartan
17. PP2500314361 - Meloxicam
18. PP2500314362 - Meloxicam
19. PP2500314367 - Metronidazol
20. PP2500314373 - N-acetylcystein
21. PP2500314391 - Ofloxacin
22. PP2500314395 - Omeprazol
23. PP2500314425 - Sorbitol
24. PP2500314442 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500314260 - Cefdinir
2. PP2500314268 - Celecoxib
3. PP2500314281 - Codein (phosphat) + terpin hydrat
4. PP2500314373 - N-acetylcystein
5. PP2500314405 - Paracetamol + tramadol (HCl)
1. PP2500314258 - Cefadroxil
1. PP2500314267 - Cefuroxim
2. PP2500314406 - Piracetam
1. PP2500314240 - Beclometason (dipropionat)
1. PP2500314216 - Alfuzosin (hydroclorid)
2. PP2500314285 - Desloratadin
3. PP2500314311 - Esomeprazol
4. PP2500314317 - Flunarizin
5. PP2500314328 - Glucose
6. PP2500314329 - Glucose
7. PP2500314340 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
8. PP2500314353 - Lidocain (hydroclorid)
9. PP2500314359 - Magnesi sulfat
10. PP2500314360 - Manitol
11. PP2500314366 - Metoclopramid (hydroclorid)
12. PP2500314378 - Natri clorid
13. PP2500314399 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2500314415 - Ringer lactat
1. PP2500314229 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500314230 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500314322 - Gliclazid + metformin (hydroclorid)
1. PP2500314382 - Nefopam (hydroclorid)
1. PP2500314302 - Dobutamin (HCl)
2. PP2500314381 - Natri hyaluronat
3. PP2500314420 - Salbutamol (sulfat)
4. PP2500314421 - Salbutamol + ipratropium (bromide)
1. PP2500314418 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500314407 - Povidon iodin
2. PP2500314419 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500314218 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500314225 - Amlodipin
3. PP2500314226 - Amlodipin
4. PP2500314260 - Cefdinir
5. PP2500314263 - Ceftazidim
6. PP2500314274 - Ciprofloxacin
7. PP2500314283 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
8. PP2500314357 - Losartan (kali)
9. PP2500314361 - Meloxicam
10. PP2500314362 - Meloxicam
11. PP2500314370 - Montelukast (natri)
12. PP2500314373 - N-acetylcystein
13. PP2500314391 - Ofloxacin
14. PP2500314395 - Omeprazol
15. PP2500314409 - Pregabalin
16. PP2500314428 - Telmisartan + hydroclorothiazid
17. PP2500314440 - Trimetazidin (dihydroclorid)
18. PP2500314455 - Vitamin PP
1. PP2500314271 - Cinnarizin
2. PP2500314286 - Dexamethason (phosphat)
3. PP2500314292 - Diclofenac (natri)
4. PP2500314307 - Drotaverin (hydroclorid)
5. PP2500314312 - Esomeprazol
6. PP2500314328 - Glucose
7. PP2500314336 - Hydrocortison
8. PP2500314353 - Lidocain (hydroclorid)
9. PP2500314361 - Meloxicam
10. PP2500314362 - Meloxicam
11. PP2500314366 - Metoclopramid (hydroclorid)
12. PP2500314367 - Metronidazol
13. PP2500314383 - Nefopam (hydroclorid)
14. PP2500314396 - Omeprazol
15. PP2500314398 - Oxytocin
16. PP2500314429 - Terbutalin (sulfat)
1. PP2500314264 - Ceftriaxon
2. PP2500314265 - Ceftriaxon
1. PP2500314264 - Ceftriaxon
2. PP2500314273 - Ciprofloxacin
1. PP2500314284 - Desloratadin
2. PP2500314419 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500314218 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500314232 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500314233 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2500314269 - Cetirizin (dihydroclorid)
5. PP2500314277 - Clopidogrel
6. PP2500314450 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500314249 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
2. PP2500314313 - Etoricoxib
3. PP2500314344 - Ivabradin
4. PP2500314422 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2500314280 - Clotrimazol
2. PP2500314305 - Drotaverin (hydroclorid)
3. PP2500314342 - Irbesartan + hydroclorothiazid
4. PP2500314358 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2500314448 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500314299 - Diosmin + hesperidin
2. PP2500314351 - Levothyroxin (muối natri)
3. PP2500314364 - Metformin (hydroclorid)
4. PP2500314389 - Nhũ dịch lipid
5. PP2500314430 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
6. PP2500314436 - Tranexamic acid
1. PP2500314247 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid