Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3600510960 | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
2.100.000.000 VND | 365 ngày |
| 1 | AMINIC |
|
1 | VN-16105-13 | AY Pharmaceuticals Co., LTd - Nhật Bản | 105.000 |
105000 |
|
| 2 | Phacodolin |
|
1 | VD-30537-18 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbarco - Việt Nam | 26.200 |
26200 |
|
| 3 | Palset |
|
1 | VD3-18-18 | Công ty cổ phẩn Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco - Việt Nam | 400.000 |
400000 |
|
| 4 | Panangin |
|
1 | VN-19159-15 | Gedeon Richter - PLC Hungary | 22.890 |
22890 |
|
| 5 | Panangin |
|
1 | VN- 21152 - 18 | Gedeon Richter - PLC Hungary | 1.554 |
1554 |
|
| 6 | Glutaone 600 |
|
1 | VD-15116-11 | Bidiphar - Việt Nam | 29.484 |
29484 |
|
| 7 | Calcilinat F100 |
|
1 | VD-21824-14 | Bidiphar - Việt Nam | 60.900 |
60900 |
|
| 8 | Calcilinat F50 |
|
1 | VD-21242-14 | Bidiphar - Việt Nam | 37.800 |
37800 |
|
| 9 | Bocartin 150 |
|
1 | VD-21239-14 | Bidiphar - Việt Nam | 224.490 |
224490 |
|
| 10 | Biluracil 1g |
|
1 | QLĐB-591-17 | Bidiphar - Việt Nam | 73.500 |
73500 |
|
| 11 | Methotrexat Bidiphar 50mg/2ml |
|
1 | QLĐB-638-17 | Bidiphar - Việt Nam | 62.496 |
62496 |
|
| 12 | Lyoxatin F50 |
|
1 | VD-27262-17 | Bidiphar - Việt Nam | 248.850 |
248850 |
|
| 13 | Kupunistin |
|
1 | VN-17489-13 gia hạn | Korea United Pharm.Inc.-Hàn Quốc | 65.200 |
65200 |
|
| 14 | Vincran |
|
1 | VN-21534-18 | Korea United Pharm.Inc.-Hàn Quốc | 92.000 |
92000 |
|
| 15 | Trenzamin 500mg inj |
|
1 | VN-21975-19 | Jeil Pharmaceutical Co,. Ltd, Hàn Quốc | 16.000 |
16000 |
|
| 16 | Fleet Enema |
|
1 | VN-21175-18 | C.B Fleet Company Inc, Mỹ | 59.000 |
59000 |
|
| 17 | BFS-Naloxone |
|
1 | VD-23379-15 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam | 29.400 |
29400 |
|
| 18 | Fogyma |
|
1 | VD-22658-15 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam | 7.500 |
7500 |
|
| 19 | BFS-Tranexamic 500mg/10ml |
|
1 | VD-24750-16 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam | 14.000 |
14000 |
|
| 20 | BFS- Grani (không chất bảo quản) |
|
1 | VD-26122-17 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội- Việt Nam | 48.000 |
48000 |
|
| 21 | Fentanyl |
|
1 | VN-16082-12 Gia hạn số 5664/QLD-ĐK ngày 16/04/2019 | Warsaw - Ba Lan | 11.800 |
11800 |
|
| 22 | Ketamine Hydrochloride injection |
|
1 | VN-20611-17 | Rotex - Đức | 52.500 |
52500 |
|
| 23 | Sodium Aescinate for injection 5mg |
|
1 | 2425/QLD-KD ngày 01/02/2018 (TKHQ+Thẻ kho xuất nhập tồn) | Wuhan Changlian Laifu Pharmaceutical Limited Liability Company -Trung Quốc | 52.500 |
52500 |
|
| 24 | Osaphine |
|
1 | VD-28087-17 | Pharbaco - Việt Nam | 3.360 |
3360 |
|
| 25 | Morphin 30mg |
|
1 | VD-19031-13 Gia hạn số 16406/QLD-ĐK ngày 20/09/2019 | Công ty cổ phần dược phấm Trung ương 2-Việt Nam | 6.300 |
6300 |
|
| 26 | Paracetamol Kabi AD |
|
1 | VN-20677-17 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH - Đức | 39.900 |
39900 |
|
| 27 | Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
|
1 | VN-19221-15 | Aguettant - Pháp | 52.500 |
52500 |
|
| 28 | Levonor |
|
1 | VN-20116-16 | Warsaw - Ba Lan | 35.000 |
35000 |
|
| 29 | Levonor |
|
1 | VN-20117-16 | Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A - Ba Lan | 39.995 |
39995 |
|
| 30 | Gardenal 100mg |
|
1 | VD-13894-11 Gia hạn số 12747/QLD-ĐK ngày 22/08/2017 (Thẻ kho xuất nhập tồn) | Pharbaco - Việt Nam | 300 |
300 |
|
| 31 | Colistin TZF |
|
1 | VN-19363-15 | Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A - Ba Lan | 378.000 |
378000 |
|
| 32 | Dopamine hydrochloride 4% |
|
1 | VN-18479-14 Gia hạn số 12735/QLD-ĐK ngày 29/07/2019 | Warsaw - Ba Lan | 22.050 |
22050 |
|
| 33 | Lipiodol Ultra Fluide |
|
1 | VN-19673-16 | Guerbet - Pháp | 6.200.000 |
6200000 |
|
| 34 | Dotarem |
|
1 | VN-15929-12 Gia hạn số 14640/QLD-ĐK ngày 30/07/2018 | Guerbet - Pháp | 520.000 |
520000 |
|
| 35 | Diazepam Injection BP 10mg |
|
1 | VN-15613-12 Gia hạn số 24226/QLD-ĐK ngày 28/12/2018 | Rotex - Đức | 12.600 |
12600 |
|
| 36 | Amiparen – 10 – 200ml |
|
1 | VD-15932-11 Gia hạn số 22835/QLD- ĐK ngày 13/12/2018 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam- Việt Nam | 63.000 |
63000 |
|
| 37 | Amiparen – 5- 200ml |
|
1 | VD-28286-17 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam- Việt Nam | 53.000 |
53000 |
|
| 38 | Aminoleban – 200ml |
|
1 | VD-27298-17 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam- Việt Nam | 104.000 |
104000 |
|
| 39 | Nutriflex peri 1000ml |
|
1 | VN-18157-14 Gia hạn số 13100/QLD-ĐK ngày 05/08/2019 | B.Braun Medical AG - Thụy Sỹ | 404.000 |
404000 |
|
| 40 | Nutriflex lipid peri 1250ml |
|
1 | VN-19792-16 | B.Braun Melsungen AG - Đức | 840.000 |
840000 |
|
| 41 | Glucolyte 2- 500ml |
|
1 | VD-25376-16 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam- Việt Nam | 17.000 |
17000 |
|
| 42 | Acetate Ringer’s – 500ml |
|
1 | VD-24018-15 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam- Việt Nam | 16.000 |
16000 |
|
| 43 | Hydrocortison-Lidocain-Richter |
|
1 | VN-17952-14 Gia hạn số 10973/QLD-ĐK ngày 03/07/2019 | Gedeon Richter - Hungary | 35.000 |
35000 |
|
| 44 | Betadine Gargle and Mouthwash |
|
1 | VN-20035-16 | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd - Cyprus | 56.508 |
56508 |
|
| 45 | Digoxin/ Anfarm |
|
1 | VN-21737-19 | Anfarm Hellas S.A. - Greece | 22.500 |
22500 |
|
| 46 | Cimaher |
|
1 | QLSP-1002-17 | Centro de Immunologia Molecular (CIM) - CuBa | 5.106.000 |
5106000 |
|
| 47 | AlphaDHG |
|
1 | VD-20546-14 CV gia hạn số 3203/QLD-ĐK | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | 860 |
860 |
|
| 48 | Rocuronium Kabi 10mg/ml Inj 10x5ml |
|
1 | VN-18303-14 | Fresenius Kabi Austria GmbH - Áo | 51.000 |
51000 |
|
| 49 | Reamberin 400ml 1's |
|
1 | VN-19527-15 | Scientific Technological Pharmaceutical Firm | 152.700 |
152700 |
|
| 50 | DBL Cisplatin Injection 50mg/50ml 1's |
|
1 | VN-12311-11 | Hospira Australia Pty Ltd - Úc | 229.800 |
229800 |
|
| 51 | Avastin 100mg/4ml Inj. Vial B/1 |
|
1 | QLSP-1118-18 | Roche Diagnostics GmbH - Đức | 8.285.865 |
8285865 |
|
| 52 | Avastin 400mg/16ml Inj. Vial B/1 |
|
1 | QLSP-1119-18 | Roche Diagnostics GmbH - Đức | 30.266.250 |
30266250 |
|
| 53 | Erbitux 5mg/ml 20ml |
|
1 | QLSP-0708-13 | Merck KGaA - Đức | 5.773.440 |
5773440 |
|
| 54 | MabThera 1400mg/11.7ml SC |
|
1 | QLSP-H02-1072-17 | F. Hoffmann-La Roche Ltd. - Thụy Sỹ | 27.140.378 |
27140378 |
|
| 55 | Herceptin 600mg/5ml SC |
|
1 | QLSP-1117-18 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. - Thụy Sỹ | 32.829.678 |
32829678 |
|
| 56 | Volulyte IV 6% 1's |
|
1 | VN-19956-16 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH - Đức | 89.000 |
89000 |
|
| 57 | Espumisan Cap 40mg 2x25's |
|
1 | VN-14925-12 | Catalent Germany Eberbach GmbH - Đức | 838 |
838 |
|
| 58 | Espumisan L 40mg 30ml 1s |
|
1 | VN-15231-12 | Berlin Chemie AG - Đức | 53.300 |
53300 |
|
| 59 | Progestogel 1% Gel 80g 1's |
|
1 | VN-15147-12 | Besins Manufacturing Belgium - Bỉ | 169.000 |
169000 |
|
| 60 | Levothyrox Tab 50mcg 3x10's |
|
1 | VN-17750-14 | CSSX: Merck KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. - CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico | 1.007 |
1007 |
|
| 61 | Thyrozol Tab 10mg 100's |
|
1 | VN-9757-10 | Merck KGaA - Đức | 2.056 |
2056 |
|
| 62 | Thyrozol Tab 5mg 100's |
|
1 | VN-15090-12 | Merck KGaA - Đức | 1.284 |
1284 |
|
| 63 | Nephrosteril Inf 250ml 1's |
|
1 | VN-17948-14 | Fresenius Kabi Austria GmbH - Áo | 112.000 |
112000 |
|
| 64 | Aminosteril N-Hepa Inf 8% 250ml |
|
1 | VN-17437-13 | Fresenius Kabi Austria GmbH - Áo | 95.000 |
95000 |
|
| 65 | Lipovenoes 10% PLR 250ml 10's |
|
1 | VN-17439-13 | Fresenius Kabi Austria GmbH - Áo | 91.000 |
91000 |
|
| 66 | Smoflipid 20% Inf 100ml 1's |
|
1 | VN-19955-16 | Fresenius Kabi Austria GmbH - Áo | 97.000 |
97000 |
|
| 67 | Smoflipid 20% Inf 250ml 1's |
|
1 | VN-19955-16 | Fresenius Kabi Austria GmbH - Áo | 152.000 |
152000 |
|
| 68 | Tecentriq 1200mg/20ml Vial |
|
1 | QLSP-H03-1135-18 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd. - CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ | 61.640.000 |
61640000 |
|
| 69 | Spexib 150mg 3x(5x10's) |
|
1 | VN2-651-17 | Novartis Pharma Stein AG - Thụy Sỹ | 248.513 |
248513 |
|
| 70 | Tagrisso Tab 80mg 30's |
|
1 | VN3-36-18 | AstraZeneca AB - Thụy Điển | 4.580.352 |
4580352 |
|
| 71 | Keytruda Inf 4ml 1's |
|
1 | QLSP-H02-1073-17 | MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); đóng gói: Schering-Plough Labo NV - CSSX: Ireland, đóng gói:Bỉ | 61.640.000 |
61640000 |
|
| 72 | MS Contin 10mg |
|
1 | VN-21318-18 | Bard Pharmaceuticals Limited - Anh | 11.000 |
11000 |
|
| 73 | MS Contin 30mg |
|
1 | VN-21319-18 | Bard Pharmaceuticals Limited - Anh | 22.200 |
22200 |
|
| 74 | OxyContin 10mg |
|
1 | VN-21914-19 | Purdue Pharmaceuticals, L.P. - Mỹ | 34.500 |
34500 |
|
| 75 | OxyContin 20mg |
|
1 | VN-21915-19 | Purdue Pharmaceuticals, L.P. - Mỹ | 51.450 |
51450 |
|
| 76 | OxyNeo 5mg |
|
1 | VN2-536-16 | Bard Pharmaceuticals Limited - Anh | 10.400 |
10400 |
|
| 77 | Minata Inj. 1g |
|
1 | VN-16740-13 | Kyongbo Pharm. Co., Ltd - Hàn Quốc | 136.000 |
136000 |
|
| 78 | Biviflox |
|
1 | VD-19017-13 | Công ty CPDP TW 1 - Pharbaco - Việt Nam | 207.900 |
207900 |
|
| 79 | Kupbloicin |
|
1 | VN-17488-13 | Korea United Pharm. Inc - Hàn Quốc | 430.000 |
430000 |
|
| 80 | Tamifine 10mg |
|
1 | VN-16325-13 (có gia hạn) | Medochemie Ltd - Cyprus | 2.150 |
2150 |
|
| 81 | Nephgold |
|
1 | VN-21299-18 | JW Life Science Corporation - Hàn Quốc | 120.000 |
120000 |
|
| 82 | POLTRAPA |
|
1 | VN-19318-15 | Polfarmex S.A - Poland | 7.500 |
7500 |
|
| 83 | Thalidomid |
|
1 | VD-23930-15 | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex - Việt Nam | 52.000 |
52000 |
|
| 84 | Partamol -Codein |
|
1 | VD-14577-11; có CV gia hạn số SĐK đến ngày 26/12/2020 | Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam | 2.620 |
2620 |
|
| 85 | Cotrimstada |
|
1 | VD-23965-15 | Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam | 450 |
450 |
|
| 86 | Fluconazol Stada 150mg |
|
1 | VD-32401-19 | Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam | 12.000 |
12000 |
|
| 87 | Nausazy |
|
1 | VD-27828-17 | Công ty Cổ Phần Dược CPC1 Hà Nội - Việt Nam | 13.800 |
13800 |
|
| 88 | Levogolds |
|
1 | VN-18523-14 | InfoRLife SA, Thụy Sỹ | 250.000 |
250000 |
|
| 89 | Larrivey |
|
1 | VD-31087-18 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam | 25.000 |
25000 |
|
| 90 | Hemafolic |
|
1 | VD-25593-16 | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM - Việt Nam | 7.200 |
7200 |
|
| 91 | PROPOFOL 1% KABI |
|
1 | VN-21383-18 | Fresenius Kabi Austria GmBH - Austria | 31.133 |
31133 |
|
| 92 | NATRI BICARBONAT 1,4% 500ML |
|
1 | VD-25877-16 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam-VietNam | 38.850 |
38850 |
|
| 93 | PIPERACILLIN/ TAZOBACTAM KABI 4G/0.5G |
|
1 | VN-13544-11 kèm công văn số 8525/QLD-ĐK ngày 12/06/2012 về việc bổ sung qui cách đóng gói, tăng hạn dùng & kèm công văn số 19875/QLD-ĐK ngày 19/10/2018 V/v duy trì hiệu lực SĐK | Labesfal - Laboratorios Almiro, SA-Portugal | 77.700 |
77700 |
|
| 94 | PAXUS PM |
|
1 | VN2-396-15 kèm công văn số 10081/QLD-ĐK ngày 25/6/2019 V/v duy trì hiệu lực số đăng ký lưu hành, thay đổi công ty đăng ký | Samyang Biopharmaceuticals Corporation-Korea | 1.250.000 |
1250000 |
|
| 95 | NATRI CLORID 0,9% 250ML |
|
1 | VD-21954-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc và công văn 9799/QLD-ĐK ngày 20/6/2019 V/v duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam-VietNam | 8.190 |
8190 |
|
| 96 | GLUCOSE 10% 500ML |
|
1 | VD-25876-16 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam-VietNam | 10.815 |
10815 |
|
| 97 | Asstamid |
|
1 | VN2-627-17 | Synthon Hispania, Tây Ban Nha | 29.000 |
29000 |
|
| 98 | REDITUX |
|
1 | QLSP-861-15 | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ | 2.325.540 |
2325540 |
|
| 99 | REDITUX |
|
1 | QLSP-861-15 | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ | 2.325.540 |
2325540 |
|
| 100 | REDITUX |
|
1 | QLSP-862-15 | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ | 10.045.000 |
10045000 |
|
| 101 | REDITUX |
|
1 | QLSP-862-15 | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ | 10.045.000 |
10045000 |
|
| 102 | Abiratred |
|
1 | VN3-121-19 | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ | 230.000 |
230000 |
|
| 103 | PEG-GRAFEEL |
|
1 | QLSP-0636-13 (Có công văn gia hạn số: 10960/QLD-ĐK ngày 03/07/2019) | Dr.Reddy's Laboratories Ltd - Ấn Độ | 4.990.000 |
4990000 |
|
| 104 | Silygamma |
|
1 | VN-16542-13 (Có công văn gia hạn số: 4413/QLD-ĐK ngày 29/03/2019) | Dragenopharm Apotheker Puschl GmbH - Đức | 3.500 |
3500 |
|
| 105 | Carboplatin Sindan |
|
1 | VN-11618-10 | S.C Sindan-Pharma S.R.L - Romania | 270.000 |
270000 |
|
| 106 | Tadocel 20mg/ml |
|
1 | VN2-473-16 | Actavis Italy S.P.A - Italy | 1.325.000 |
1325000 |
|
| 107 | Sintopozid |
|
1 | VN-18127-14 | S.C Sindan-Pharma S.R.L - Romania | 115.000 |
115000 |
|
| 108 | Sindoxplatin 50mg |
|
1 | VN-17211-13 | Actavis Italy S.P.A - Italy | 383.000 |
383000 |
|
| 109 | Paclitaxel Actavis 6mg/ml |
|
1 | VN2-472-16 | Actavis Italy S.P.A - Italy | 1.149.000 |
1149000 |
|
| 110 | Paclitaxelum Actavis |
|
1 | VN-11619-10 | S.C Sindan-Pharma S.R.L - Romania | 1.995.000 |
1995000 |
|
| 111 | Linkotax 25mg |
|
1 | VN3-193-19 | S.C Sindan-Pharma S.R.L - Romania | 28.800 |
28800 |
|
| 112 | Nadygenor |
|
1 | VD-27732-17 | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9- Việt Nam | 9.000 |
9000 |
|
| 113 | Butapenem 250 |
|
1 | VD-29167-18 | Dopharma - Việt Nam | 398.000 |
398000 |
|
| 114 | Ledrobon 4mg/100ml |
|
1 | VN-20610-17 | Industria Farmaceutica Galenica Senese S.r.l - Italy | 3.950.000 |
3950000 |
|
| 115 | Hepa-Merz |
|
1 | VN-17364-13 Gia hạn SĐK số 6310/QLD-ĐK | B.Braun Melsungen AG, Đức | 115.000 |
115000 |
|
| 116 | Usefma enema solution |
|
1 | VN-10625-10 | Unison Laboratories Co., Ltd, Thái Lan | 46.000 |
46000 |
|
| 117 | Depaxan |
|
1 | VN-21697-19 | S.C.Rompharm Company S.r.l, Romani | 24.000 |
24000 |
|
| 118 | Zoledronic acid for injection 4mg |
|
1 | VN-19459-15 | Venus Remedies Limited - Ấn Độ | 457.800 |
457800 |
|
| 119 | Herticad 150mg |
|
1 | QLSP-H03-1176-19 | JSC | 8.925.000 |
8925000 |
|
| 120 | Herticad 150mg |
|
1 | QLSP-H03-1176-19 | JSC | 8.925.000 |
8925000 |
|
| 121 | Herticad 440mg |
|
1 | QLSP-H03-1177-19 | JSC | 25.410.000 |
25410000 |
|
| 122 | Herticad 440mg |
|
1 | QLSP-H03-1177-19 | JSC | 25.410.000 |
25410000 |
|
| 123 | Incepdazol 250 tablet |
|
1 | VN-18262-14 | Incepta Pharmaceuticals Limited - Bangladesh | 450 |
450 |
|
| 124 | Ufur capsule |
|
1 | VN-17677-14 | TTY Biopharm Co., Ltd - Đài Loan | 39.500 |
39500 |
|
| 125 | Domide Capsules 50mg |
|
1 | VN2-243-14 | TTY Biopharm Co., Ltd - Đài Loan | 61.500 |
61500 |
|
| 126 | Mefuform |
|
1 | VD-17604-12 (Công văn gia hạn số 20359/QLD-ĐK ngày 24/10/2018) | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex - Việt Nam | 25.080 |
25080 |
|
| 127 | Toxaxine 250mg Inj |
|
1 | VN-19311-15 | Dai Han Pharm. Co., Ltd - Korea | 7.500 |
7500 |
|
| 128 | Kevindol |
|
1 | VN-22103-19 | Esseti Farmaceutici S.r.l - Italy | 35.000 |
35000 |
|
| 129 | Suxamethonium Chlorid VUAB 100mg |
|
1 | 7386/QLD-KD ngày 26/05/2017 | VUAB Pharma a.s. - Cộng Hòa Séc | 24.000 |
24000 |
|
| 130 | Pataxel |
|
1 | VN-17868-14 (duy trì đến 07/08/2020) | Vianex S.A- Nhà máy C - Greece | 2.251.494 |
2251494 |
|
| 131 | Pataxel |
|
1 | VN-17868-14 (duy trì đến 07/08/2020) | Vianex S.A- Nhà máy C - Greece | 245.490 |
245490 |
|
| 132 | Hemax 2000 IU |
|
1 | VN-13619-11 (duy trì đến 17/12/2019) | Bio Sidus S.A.- Argentina | 179.000 |
179000 |
|
| 133 | Mikrobiel 400mg/250ml |
|
1 | VN-21596-18 | Cooper S.A. Pharmaceuticals - Hy Lạp | 320.000 |
320000 |
|
| 134 | Dacarbazine Medac |
|
1 | 24060/QLD-KD | Oncomed manufacturing A.S - Séc ( Xuất xưởng Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH -Đức) | 319.000 |
319000 |
|
| 135 | Cosmegen Lyovac |
|
1 | 13883/QLD-KD | Baxter Oncology GmbH - Đức | 3.980.000 |
3980000 |
|
| 136 | Nefolin |
|
1 | VN-18368-14 (Gia hạn đến 19/9/2019) | Medochemie LTD. (Central factory) - Cyprus | 5.200 |
5200 |
|
| 137 | Rewisca 50 mg |
|
1 | VN-21724-19 | KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia | 11.000 |
11000 |
|
| 138 | Gastrolium |
|
1 | VD-29831-18 | Sao Kim - Sao Kim | 1.995 |
1995 |
|
| 139 | Rofcal |
|
1 | VD-26206-17 | OPC - Việt Nam | 500 |
500 |
|
| 140 | Granisetron Kabi 1mg/ml |
|
1 | VN-21199-18 | Labesfal-Laboratorios Almiro, SA - Portugal | 54.600 |
54600 |
|
| 141 | Natri clorid 0,9% |
|
1 | VD-33124-19 | Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam - Việt Nam | 7.980 |
7980 |
|
| 142 | Lactated Ringer's |
|
1 | VD-33122-19 | Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam - Việt Nam | 8.295 |
8295 |
|
| 143 | Lidocain |
|
1 | VN-20499-17 | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company - Hungary | 159.000 |
159000 |
|
| 144 | Epclusa |
|
1 | VN3-83-18 | Patheon Inc. - Canada | 267.750 |
267750 |
|
| 145 | Albis |
|
1 | VN-13113-11 | Daewoong - Hàn Quốc | 8.500 |
8500 |
|
| 146 | Berlthyrox 100 |
|
1 | VN-10763-10 | Berlin Chemie AG - Đức | 490 |
490 |
|
| 147 | Berlthyrox 100 |
|
1 | VN-10763-10 | Berlin Chemie AG - Đức | 490 |
490 |
|
| 148 | Ama-Power |
|
1 | VN-19857-16 | S.C Antibiotice S.A, Rumani | 62.000 |
62000 |
|
| 149 | Gluthion |
|
1 | 15595/ QLD-KD | Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A - Italy ; Đóng gói tại: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.r.l - Italy | 128.900 |
128900 |
|
| 150 | Zolex 4mg |
|
1 | VN-18478-14 | USV Private Limited - India | 454.650 |
454650 |
|
| 151 | Taceedo 20 |
|
1 | VD3-6-17 | Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco - Việt Nam | 238.000 |
238000 |
|
| 152 | Acupan |
|
1 | VN-18589-15 | Delpharm Tours (xuất xưởng: Biocodex) - Pháp | 33.000 |
33000 |
|
| 153 | Endoxan |
|
1 | VN-16581-13 (có CV gia hạn số 5084/QLD-ĐK ngày 08/04/2019) | Baxter Oncology GmbH - Đức | 49.829 |
49829 |
|
| 154 | Endoxan |
|
1 | VN-16582-13 (có CV gia hạn số 5084/QLD-ĐK ngày 08/04/2019) | Baxter Oncology GmbH - Đức | 124.376 |
124376 |
|
| 155 | Holoxan |
|
1 | VN-9945-10 (có CV gia hạn số 19857/QLD-ĐK ngày 19/10/2018) | Baxter Oncology GmbH - Đức | 385.000 |
385000 |
|
| 156 | Uromitexan |
|
1 | VN-20658-17 | Baxter Oncology GmbH - Đức | 36.243 |
36243 |
|
| 157 | Giotrif |
|
1 | VN2-601-17 (có công văn gia hạn số 12250/QLD-DK ngày 18/07/2019) | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG - Đức | 772.695 |
772695 |
|
| 158 | Giotrif |
|
1 | VN2-602-17 (có công văn gia hạn số 12250/QLD-DK ngày 18/07/2019) | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG - Đức | 772.695 |
772695 |
|
| 159 | Giotrif |
|
1 | VN2-603-17 (có công văn gia hạn số 12250/QLD-DK ngày 18/07/2019) | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG - Đức | 772.695 |
772695 |
|
| 160 | Eligard 22.5mg |
|
1 | VN-20433-17 | Tolmar Inc. - Mỹ | 7.350.000 |
7350000 |
|
| 161 | Eligard 7.5mg |
|
1 | VN-20434-17 | Tolmar Inc. - Mỹ | 2.680.000 |
2680000 |
|
| 162 | Gemapaxane |
|
1 | VN-16312-13 (có CV gia hạn số 8011/QLD-ĐK ngày 27/05/2019) | Italfarmaco, S.p.A. - Ý | 70.000 |
70000 |
|
| 163 | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
|
1 | VN-19999-16 | Laboratoire Aguettant - Pháp | 124.999 |
124999 |
|
| 164 | Butavell |
|
1 | VN-20074-16 | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia | 37.395 |
37395 |
|
| 165 | Duphalac |
|
1 | VN-20896-18 | Abbott Biologicals B.V - Hà Lan | 2.728 |
2728 |
|
| 166 | Creon® 25000 |
|
1 | QLSP-0700-13 (Có CV gia hạn số 10961/QLD-ĐK ngày 03/07/2019) | Abbott Laboratories GmbH - Đức | 13.703 |
13703 |
|
| 167 | Clinoleic 20% |
|
1 | VN-18164-14 (có CV gia hạn số 5084/QLD-ĐK ngày 08/04/2019) | Baxter S.A - Bỉ | 170.000 |
170000 |
|
| 168 | Clinoleic 20% |
|
1 | VN-18163-14 (có CV gia hạn số 5084/QLD-ĐK ngày 08/04/2019) | Baxter S.A - Bỉ | 320.000 |
320000 |
|
| 169 | Dexilant 60mg |
|
1 | VN2-655-17 | Takeda Pharmaceutical Company Ltd. (Cơ sở đóng gói cấp 1: Packaging Coordinators, LLC., cơ sở đóng gói cấp 2: Aupa Biopharm Co., Ltd.) - Nhật (Cơ sở đóng gói cấp 1: Mỹ; cơ sở đóng gói cấp 2: Đài Loan) | 24.000 |
24000 |
|
| 170 | Cernevit |
|
1 | VN-16135-13 (có CV gia hạn số 4999/QLD-ĐK ngày 05/04/2019) | Pierre Fabre Medicament Production (Cơ sở sản xuất), Baxter SA (Xuất xưởng) - Pháp (Xuất xưởng: Bỉ) | 131.999 |
131999 |
|
| 171 | Permixon 160mg |
|
1 | VN-14792-12 (Có CV gia hạn số 15610/QLD-ĐK ngày 12/09/2019) | Pierre Fabre Medicament production - Pháp | 7.492 |
7492 |
|
| 172 | Atropin sulfat |
|
1 | VD-24897-16 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 462 |
462 |
|
| 173 | Vinstigmin |
|
1 | VD-30606-18 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 6.800 |
6800 |
|
| 174 | Dimedrol |
|
1 | VD-24899-16 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 546 |
546 |
|
| 175 | Adrenalin |
|
1 | VD-27151-17 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 1.701 |
1701 |
|
| 176 | Aslem |
|
1 | VD-32032-19 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 39.900 |
39900 |
|
| 177 | Vincardipin |
|
1 | VD-32033-19 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 84.000 |
84000 |
|
| 178 | Vincomid |
|
1 | VD-21919-14 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 1.218 |
1218 |
|
| 179 | Paparin |
|
1 | VD-20485-14 CVGH số: 4210/QLD-ĐK ngày 27/03/2019. | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 2.856 |
2856 |
|
| 180 | Vin-Hepa 5g |
|
1 | VD-28701-18 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 26.000 |
26000 |
|
| 181 | Dexamethasone |
|
1 | VD-27152-17 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 798 |
798 |
|
| 182 | Natri clorid 10% |
|
1 | VD-20890-14CVGH số: 12539/QLD-ĐK ngày 23/7/2019 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 2.310 |
2310 |
|
| 183 | Kali clorid 10% |
|
1 | VD-25324-16 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 1.596 |
1596 |
|
| 184 | Calci clorid |
|
1 | VD-24898-16 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 945 |
945 |
|
| 185 | Iopamiro |
|
1 | VN-18199-14 | Patheon Italia S.p.A - Italy | 249.900 |
249900 |
|
| 186 | Dịch truyền tĩnh mạch Osmofundin 20% |
|
1 | VD-22642-15 | Công ty TNHH B.Braun Việt Nam - Việt Nam | 18.900 |
18900 |
|
| 187 | Biosubty-II |
|
1 | QLSP-856-15 | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | 1.400 |
1400 |