Package No. 1: Generic drugs

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Spending Category
Hàng hóa
Publication status
Thông báo thực
Name of Tender Notice
Package No. 1: Generic drugs
Name of project
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc cho Bệnh viện Ung Bướu Hà Nội năm 2019
Bid Solicitor
Contractor Selection Type
Competitive Bidding
Estimated price
196.481.875.000 VND
Tender value
196.481.875.000 VND
Attach the Contractor selection . result notice
Bid closing
14:00 24/10/2019
Contract Type
All in one
Written approval
2038/QĐ-BVUB ngày 29/11/2019
Approval date
29/11/2019
Completion date
22:07 04/03/2020
Bidding Procedure
Competitive Bidding
Announcement of contractor selection results
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period Contract date
1 3600510960

Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A

2.100.000.000 VND 365 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 AMINIC
1 VN-16105-13 AY Pharmaceuticals Co., LTd - Nhật Bản 105,000
105000
2 Phacodolin
1 VD-30537-18 Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbarco - Việt Nam 26,200
26200
3 Palset
1 VD3-18-18 Công ty cổ phẩn Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco - Việt Nam 400,000
400000
4 Panangin
1 VN-19159-15 Gedeon Richter - PLC Hungary 22,890
22890
5 Panangin
1 VN- 21152 - 18 Gedeon Richter - PLC Hungary 1,554
1554
6 Glutaone 600
1 VD-15116-11 Bidiphar - Việt Nam 29,484
29484
7 Calcilinat F100
1 VD-21824-14 Bidiphar - Việt Nam 60,900
60900
8 Calcilinat F50
1 VD-21242-14 Bidiphar - Việt Nam 37,800
37800
9 Bocartin 150
1 VD-21239-14 Bidiphar - Việt Nam 224,490
224490
10 Biluracil 1g
1 QLĐB-591-17 Bidiphar - Việt Nam 73,500
73500
11 Methotrexat Bidiphar 50mg/2ml
1 QLĐB-638-17 Bidiphar - Việt Nam 62,496
62496
12 Lyoxatin F50
1 VD-27262-17 Bidiphar - Việt Nam 248,850
248850
13 Kupunistin
1 VN-17489-13 gia hạn Korea United Pharm.Inc.-Hàn Quốc 65,200
65200
14 Vincran
1 VN-21534-18 Korea United Pharm.Inc.-Hàn Quốc 92,000
92000
15 Trenzamin 500mg inj
1 VN-21975-19 Jeil Pharmaceutical Co,. Ltd, Hàn Quốc 16,000
16000
16 Fleet Enema
1 VN-21175-18 C.B Fleet Company Inc, Mỹ 59,000
59000
17 BFS-Naloxone
1 VD-23379-15 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam 29,400
29400
18 Fogyma
1 VD-22658-15 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam 7,500
7500
19 BFS-Tranexamic 500mg/10ml
1 VD-24750-16 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam 14,000
14000
20 BFS- Grani (không chất bảo quản)
1 VD-26122-17 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội- Việt Nam 48,000
48000
21 Fentanyl
1 VN-16082-12 Gia hạn số 5664/QLD-ĐK ngày 16/04/2019 Warsaw - Ba Lan 11,800
11800
22 Ketamine Hydrochloride injection
1 VN-20611-17 Rotex - Đức 52,500
52500
23 Sodium Aescinate for injection 5mg
1 2425/QLD-KD ngày 01/02/2018 (TKHQ+Thẻ kho xuất nhập tồn) Wuhan Changlian Laifu Pharmaceutical Limited Liability Company -Trung Quốc 52,500
52500
24 Osaphine
1 VD-28087-17 Pharbaco - Việt Nam 3,360
3360
25 Morphin 30mg
1 VD-19031-13 Gia hạn số 16406/QLD-ĐK ngày 20/09/2019 Công ty cổ phần dược phấm Trung ương 2-Việt Nam 6,300
6300
26 Paracetamol Kabi AD
1 VN-20677-17 Fresenius Kabi Deutschland GmbH - Đức 39,900
39900
27 Ephedrine Aguettant 30mg/ml
1 VN-19221-15 Aguettant - Pháp 52,500
52500
28 Levonor
1 VN-20116-16 Warsaw - Ba Lan 35,000
35000
29 Levonor
1 VN-20117-16 Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A - Ba Lan 39,995
39995
30 Gardenal 100mg
1 VD-13894-11 Gia hạn số 12747/QLD-ĐK ngày 22/08/2017 (Thẻ kho xuất nhập tồn) Pharbaco - Việt Nam 300
300
31 Colistin TZF
1 VN-19363-15 Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A - Ba Lan 378,000
378000
32 Dopamine hydrochloride 4%
1 VN-18479-14 Gia hạn số 12735/QLD-ĐK ngày 29/07/2019 Warsaw - Ba Lan 22,050
22050
33 Lipiodol Ultra Fluide
1 VN-19673-16 Guerbet - Pháp 6,200,000
6200000
34 Dotarem
1 VN-15929-12 Gia hạn số 14640/QLD-ĐK ngày 30/07/2018 Guerbet - Pháp 520,000
520000
35 Diazepam Injection BP 10mg
1 VN-15613-12 Gia hạn số 24226/QLD-ĐK ngày 28/12/2018 Rotex - Đức 12,600
12600
36 Amiparen – 10 – 200ml
1 VD-15932-11 Gia hạn số 22835/QLD- ĐK ngày 13/12/2018 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam- Việt Nam 63,000
63000
37 Amiparen – 5- 200ml
1 VD-28286-17 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam- Việt Nam 53,000
53000
38 Aminoleban – 200ml
1 VD-27298-17 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam- Việt Nam 104,000
104000
39 Nutriflex peri 1000ml
1 VN-18157-14 Gia hạn số 13100/QLD-ĐK ngày 05/08/2019 B.Braun Medical AG - Thụy Sỹ 404,000
404000
40 Nutriflex lipid peri 1250ml
1 VN-19792-16 B.Braun Melsungen AG - Đức 840,000
840000
41 Glucolyte 2- 500ml
1 VD-25376-16 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam- Việt Nam 17,000
17000
42 Acetate Ringer’s – 500ml
1 VD-24018-15 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam- Việt Nam 16,000
16000
43 Hydrocortison-Lidocain-Richter
1 VN-17952-14 Gia hạn số 10973/QLD-ĐK ngày 03/07/2019 Gedeon Richter - Hungary 35,000
35000
44 Betadine Gargle and Mouthwash
1 VN-20035-16 Mundipharma Pharmaceuticals Ltd - Cyprus 56,508
56508
45 Digoxin/ Anfarm
1 VN-21737-19 Anfarm Hellas S.A. - Greece 22,500
22500
46 Cimaher
1 QLSP-1002-17 Centro de Immunologia Molecular (CIM) - CuBa 5,106,000
5106000
47 AlphaDHG
1 VD-20546-14 CV gia hạn số 3203/QLD-ĐK CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang 860
860
48 Rocuronium Kabi 10mg/ml Inj 10x5ml
1 VN-18303-14 Fresenius Kabi Austria GmbH - Áo 51,000
51000
49 Reamberin 400ml 1's
1 VN-19527-15 Scientific Technological Pharmaceutical Firm 152,700
152700
50 DBL Cisplatin Injection 50mg/50ml 1's
1 VN-12311-11 Hospira Australia Pty Ltd - Úc 229,800
229800
51 Avastin 100mg/4ml Inj. Vial B/1
1 QLSP-1118-18 Roche Diagnostics GmbH - Đức 8,285,865
8285865
52 Avastin 400mg/16ml Inj. Vial B/1
1 QLSP-1119-18 Roche Diagnostics GmbH - Đức 30,266,250
30266250
53 Erbitux 5mg/ml 20ml
1 QLSP-0708-13 Merck KGaA - Đức 5,773,440
5773440
54 MabThera 1400mg/11.7ml SC
1 QLSP-H02-1072-17 F. Hoffmann-La Roche Ltd. - Thụy Sỹ 27,140,378
27140378
55 Herceptin 600mg/5ml SC
1 QLSP-1117-18 F.Hoffmann-La Roche Ltd. - Thụy Sỹ 32,829,678
32829678
56 Volulyte IV 6% 1's
1 VN-19956-16 Fresenius Kabi Deutschland GmbH - Đức 89,000
89000
57 Espumisan Cap 40mg 2x25's
1 VN-14925-12 Catalent Germany Eberbach GmbH - Đức 838
838
58 Espumisan L 40mg 30ml 1s
1 VN-15231-12 Berlin Chemie AG - Đức 53,300
53300
59 Progestogel 1% Gel 80g 1's
1 VN-15147-12 Besins Manufacturing Belgium - Bỉ 169,000
169000
60 Levothyrox Tab 50mcg 3x10's
1 VN-17750-14 CSSX: Merck KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. - CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico 1,007
1007
61 Thyrozol Tab 10mg 100's
1 VN-9757-10 Merck KGaA - Đức 2,056
2056
62 Thyrozol Tab 5mg 100's
1 VN-15090-12 Merck KGaA - Đức 1,284
1284
63 Nephrosteril Inf 250ml 1's
1 VN-17948-14 Fresenius Kabi Austria GmbH - Áo 112,000
112000
64 Aminosteril N-Hepa Inf 8% 250ml
1 VN-17437-13 Fresenius Kabi Austria GmbH - Áo 95,000
95000
65 Lipovenoes 10% PLR 250ml 10's
1 VN-17439-13 Fresenius Kabi Austria GmbH - Áo 91,000
91000
66 Smoflipid 20% Inf 100ml 1's
1 VN-19955-16 Fresenius Kabi Austria GmbH - Áo 97,000
97000
67 Smoflipid 20% Inf 250ml 1's
1 VN-19955-16 Fresenius Kabi Austria GmbH - Áo 152,000
152000
68 Tecentriq 1200mg/20ml Vial
1 QLSP-H03-1135-18 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd. - CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ 61,640,000
61640000
69 Spexib 150mg 3x(5x10's)
1 VN2-651-17 Novartis Pharma Stein AG - Thụy Sỹ 248,513
248513
70 Tagrisso Tab 80mg 30's
1 VN3-36-18 AstraZeneca AB - Thụy Điển 4,580,352
4580352
71 Keytruda Inf 4ml 1's
1 QLSP-H02-1073-17 MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); đóng gói: Schering-Plough Labo NV - CSSX: Ireland, đóng gói:Bỉ 61,640,000
61640000
72 MS Contin 10mg
1 VN-21318-18 Bard Pharmaceuticals Limited - Anh 11,000
11000
73 MS Contin 30mg
1 VN-21319-18 Bard Pharmaceuticals Limited - Anh 22,200
22200
74 OxyContin 10mg
1 VN-21914-19 Purdue Pharmaceuticals, L.P. - Mỹ 34,500
34500
75 OxyContin 20mg
1 VN-21915-19 Purdue Pharmaceuticals, L.P. - Mỹ 51,450
51450
76 OxyNeo 5mg
1 VN2-536-16 Bard Pharmaceuticals Limited - Anh 10,400
10400
77 Minata Inj. 1g
1 VN-16740-13 Kyongbo Pharm. Co., Ltd - Hàn Quốc 136,000
136000
78 Biviflox
1 VD-19017-13 Công ty CPDP TW 1 - Pharbaco - Việt Nam 207,900
207900
79 Kupbloicin
1 VN-17488-13 Korea United Pharm. Inc - Hàn Quốc 430,000
430000
80 Tamifine 10mg
1 VN-16325-13 (có gia hạn) Medochemie Ltd - Cyprus 2,150
2150
81 Nephgold
1 VN-21299-18 JW Life Science Corporation - Hàn Quốc 120,000
120000
82 POLTRAPA
1 VN-19318-15 Polfarmex S.A - Poland 7,500
7500
83 Thalidomid
1 VD-23930-15 Công ty cổ phần dược TW Mediplantex - Việt Nam 52,000
52000
84 Partamol -Codein
1 VD-14577-11; có CV gia hạn số SĐK đến ngày 26/12/2020 Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam 2,620
2620
85 Cotrimstada
1 VD-23965-15 Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam 450
450
86 Fluconazol Stada 150mg
1 VD-32401-19 Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam 12,000
12000
87 Nausazy
1 VD-27828-17 Công ty Cổ Phần Dược CPC1 Hà Nội - Việt Nam 13,800
13800
88 Levogolds
1 VN-18523-14 InfoRLife SA, Thụy Sỹ 250,000
250000
89 Larrivey
1 VD-31087-18 Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam 25,000
25000
90 Hemafolic
1 VD-25593-16 Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM - Việt Nam 7,200
7200
91 PROPOFOL 1% KABI
1 VN-21383-18 Fresenius Kabi Austria GmBH - Austria 31,133
31133
92 NATRI BICARBONAT 1,4% 500ML
1 VD-25877-16 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam-VietNam 38,850
38850
93 PIPERACILLIN/ TAZOBACTAM KABI 4G/0.5G
1 VN-13544-11 kèm công văn số 8525/QLD-ĐK ngày 12/06/2012 về việc bổ sung qui cách đóng gói, tăng hạn dùng & kèm công văn số 19875/QLD-ĐK ngày 19/10/2018 V/v duy trì hiệu lực SĐK Labesfal - Laboratorios Almiro, SA-Portugal 77,700
77700
94 PAXUS PM
1 VN2-396-15 kèm công văn số 10081/QLD-ĐK ngày 25/6/2019 V/v duy trì hiệu lực số đăng ký lưu hành, thay đổi công ty đăng ký Samyang Biopharmaceuticals Corporation-Korea 1,250,000
1250000
95 NATRI CLORID 0,9% 250ML
1 VD-21954-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc và công văn 9799/QLD-ĐK ngày 20/6/2019 V/v duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam-VietNam 8,190
8190
96 GLUCOSE 10% 500ML
1 VD-25876-16 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam-VietNam 10,815
10815
97 Asstamid
1 VN2-627-17 Synthon Hispania, Tây Ban Nha 29,000
29000
98 REDITUX
1 QLSP-861-15 Dr.Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ 2,325,540
2325540
99 REDITUX
1 QLSP-861-15 Dr.Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ 2,325,540
2325540
100 REDITUX
1 QLSP-862-15 Dr.Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ 10,045,000
10045000
101 REDITUX
1 QLSP-862-15 Dr.Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ 10,045,000
10045000
102 Abiratred
1 VN3-121-19 Dr.Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ 230,000
230000
103 PEG-GRAFEEL
1 QLSP-0636-13 (Có công văn gia hạn số: 10960/QLD-ĐK ngày 03/07/2019) Dr.Reddy's Laboratories Ltd - Ấn Độ 4,990,000
4990000
104 Silygamma
1 VN-16542-13 (Có công văn gia hạn số: 4413/QLD-ĐK ngày 29/03/2019) Dragenopharm Apotheker Puschl GmbH - Đức 3,500
3500
105 Carboplatin Sindan
1 VN-11618-10 S.C Sindan-Pharma S.R.L - Romania 270,000
270000
106 Tadocel 20mg/ml
1 VN2-473-16 Actavis Italy S.P.A - Italy 1,325,000
1325000
107 Sintopozid
1 VN-18127-14 S.C Sindan-Pharma S.R.L - Romania 115,000
115000
108 Sindoxplatin 50mg
1 VN-17211-13 Actavis Italy S.P.A - Italy 383,000
383000
109 Paclitaxel Actavis 6mg/ml
1 VN2-472-16 Actavis Italy S.P.A - Italy 1,149,000
1149000
110 Paclitaxelum Actavis
1 VN-11619-10 S.C Sindan-Pharma S.R.L - Romania 1,995,000
1995000
111 Linkotax 25mg
1 VN3-193-19 S.C Sindan-Pharma S.R.L - Romania 28,800
28800
112 Nadygenor
1 VD-27732-17 Công ty cổ phần dược phẩm 2/9- Việt Nam 9,000
9000
113 Butapenem 250
1 VD-29167-18 Dopharma - Việt Nam 398,000
398000
114 Ledrobon 4mg/100ml
1 VN-20610-17 Industria Farmaceutica Galenica Senese S.r.l - Italy 3,950,000
3950000
115 Hepa-Merz
1 VN-17364-13 Gia hạn SĐK số 6310/QLD-ĐK B.Braun Melsungen AG, Đức 115,000
115000
116 Usefma enema solution
1 VN-10625-10 Unison Laboratories Co., Ltd, Thái Lan 46,000
46000
117 Depaxan
1 VN-21697-19 S.C.Rompharm Company S.r.l, Romani 24,000
24000
118 Zoledronic acid for injection 4mg
1 VN-19459-15 Venus Remedies Limited - Ấn Độ 457,800
457800
119 Herticad 150mg
1 QLSP-H03-1176-19 JSC 8,925,000
8925000
120 Herticad 150mg
1 QLSP-H03-1176-19 JSC 8,925,000
8925000
121 Herticad 440mg
1 QLSP-H03-1177-19 JSC 25,410,000
25410000
122 Herticad 440mg
1 QLSP-H03-1177-19 JSC 25,410,000
25410000
123 Incepdazol 250 tablet
1 VN-18262-14 Incepta Pharmaceuticals Limited - Bangladesh 450
450
124 Ufur capsule
1 VN-17677-14 TTY Biopharm Co., Ltd - Đài Loan 39,500
39500
125 Domide Capsules 50mg
1 VN2-243-14 TTY Biopharm Co., Ltd - Đài Loan 61,500
61500
126 Mefuform
1 VD-17604-12 (Công văn gia hạn số 20359/QLD-ĐK ngày 24/10/2018) Công ty cổ phần dược TW Mediplantex - Việt Nam 25,080
25080
127 Toxaxine 250mg Inj
1 VN-19311-15 Dai Han Pharm. Co., Ltd - Korea 7,500
7500
128 Kevindol
1 VN-22103-19 Esseti Farmaceutici S.r.l - Italy 35,000
35000
129 Suxamethonium Chlorid VUAB 100mg
1 7386/QLD-KD ngày 26/05/2017 VUAB Pharma a.s. - Cộng Hòa Séc 24,000
24000
130 Pataxel
1 VN-17868-14 (duy trì đến 07/08/2020) Vianex S.A- Nhà máy C - Greece 2,251,494
2251494
131 Pataxel
1 VN-17868-14 (duy trì đến 07/08/2020) Vianex S.A- Nhà máy C - Greece 245,490
245490
132 Hemax 2000 IU
1 VN-13619-11 (duy trì đến 17/12/2019) Bio Sidus S.A.- Argentina 179,000
179000
133 Mikrobiel 400mg/250ml
1 VN-21596-18 Cooper S.A. Pharmaceuticals - Hy Lạp 320,000
320000
134 Dacarbazine Medac
1 24060/QLD-KD Oncomed manufacturing A.S - Séc ( Xuất xưởng Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH -Đức) 319,000
319000
135 Cosmegen Lyovac
1 13883/QLD-KD Baxter Oncology GmbH - Đức 3,980,000
3980000
136 Nefolin
1 VN-18368-14 (Gia hạn đến 19/9/2019) Medochemie LTD. (Central factory) - Cyprus 5,200
5200
137 Rewisca 50 mg
1 VN-21724-19 KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 11,000
11000
138 Gastrolium
1 VD-29831-18 Sao Kim - Sao Kim 1,995
1995
139 Rofcal
1 VD-26206-17 OPC - Việt Nam 500
500
140 Granisetron Kabi 1mg/ml
1 VN-21199-18 Labesfal-Laboratorios Almiro, SA - Portugal 54,600
54600
141 Natri clorid 0,9%
1 VD-33124-19 Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam - Việt Nam 7,980
7980
142 Lactated Ringer's
1 VD-33122-19 Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam - Việt Nam 8,295
8295
143 Lidocain
1 VN-20499-17 Egis Pharmaceuticals Private Limited Company - Hungary 159,000
159000
144 Epclusa
1 VN3-83-18 Patheon Inc. - Canada 267,750
267750
145 Albis
1 VN-13113-11 Daewoong - Hàn Quốc 8,500
8500
146 Berlthyrox 100
1 VN-10763-10 Berlin Chemie AG - Đức 490
490
147 Berlthyrox 100
1 VN-10763-10 Berlin Chemie AG - Đức 490
490
148 Ama-Power
1 VN-19857-16 S.C Antibiotice S.A, Rumani 62,000
62000
149 Gluthion
1 15595/ QLD-KD Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A - Italy ; Đóng gói tại: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.r.l - Italy 128,900
128900
150 Zolex 4mg
1 VN-18478-14 USV Private Limited - India 454,650
454650
151 Taceedo 20
1 VD3-6-17 Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco - Việt Nam 238,000
238000
152 Acupan
1 VN-18589-15 Delpharm Tours (xuất xưởng: Biocodex) - Pháp 33,000
33000
153 Endoxan
1 VN-16581-13 (có CV gia hạn số 5084/QLD-ĐK ngày 08/04/2019) Baxter Oncology GmbH - Đức 49,829
49829
154 Endoxan
1 VN-16582-13 (có CV gia hạn số 5084/QLD-ĐK ngày 08/04/2019) Baxter Oncology GmbH - Đức 124,376
124376
155 Holoxan
1 VN-9945-10 (có CV gia hạn số 19857/QLD-ĐK ngày 19/10/2018) Baxter Oncology GmbH - Đức 385,000
385000
156 Uromitexan
1 VN-20658-17 Baxter Oncology GmbH - Đức 36,243
36243
157 Giotrif
1 VN2-601-17 (có công văn gia hạn số 12250/QLD-DK ngày 18/07/2019) Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG - Đức 772,695
772695
158 Giotrif
1 VN2-602-17 (có công văn gia hạn số 12250/QLD-DK ngày 18/07/2019) Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG - Đức 772,695
772695
159 Giotrif
1 VN2-603-17 (có công văn gia hạn số 12250/QLD-DK ngày 18/07/2019) Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG - Đức 772,695
772695
160 Eligard 22.5mg
1 VN-20433-17 Tolmar Inc. - Mỹ 7,350,000
7350000
161 Eligard 7.5mg
1 VN-20434-17 Tolmar Inc. - Mỹ 2,680,000
2680000
162 Gemapaxane
1 VN-16312-13 (có CV gia hạn số 8011/QLD-ĐK ngày 27/05/2019) Italfarmaco, S.p.A. - Ý 70,000
70000
163 Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
1 VN-19999-16 Laboratoire Aguettant - Pháp 124,999
124999
164 Butavell
1 VN-20074-16 PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia 37,395
37395
165 Duphalac
1 VN-20896-18 Abbott Biologicals B.V - Hà Lan 2,728
2728
166 Creon® 25000
1 QLSP-0700-13 (Có CV gia hạn số 10961/QLD-ĐK ngày 03/07/2019) Abbott Laboratories GmbH - Đức 13,703
13703
167 Clinoleic 20%
1 VN-18164-14 (có CV gia hạn số 5084/QLD-ĐK ngày 08/04/2019) Baxter S.A - Bỉ 170,000
170000
168 Clinoleic 20%
1 VN-18163-14 (có CV gia hạn số 5084/QLD-ĐK ngày 08/04/2019) Baxter S.A - Bỉ 320,000
320000
169 Dexilant 60mg
1 VN2-655-17 Takeda Pharmaceutical Company Ltd. (Cơ sở đóng gói cấp 1: Packaging Coordinators, LLC., cơ sở đóng gói cấp 2: Aupa Biopharm Co., Ltd.) - Nhật (Cơ sở đóng gói cấp 1: Mỹ; cơ sở đóng gói cấp 2: Đài Loan) 24,000
24000
170 Cernevit
1 VN-16135-13 (có CV gia hạn số 4999/QLD-ĐK ngày 05/04/2019) Pierre Fabre Medicament Production (Cơ sở sản xuất), Baxter SA (Xuất xưởng) - Pháp (Xuất xưởng: Bỉ) 131,999
131999
171 Permixon 160mg
1 VN-14792-12 (Có CV gia hạn số 15610/QLD-ĐK ngày 12/09/2019) Pierre Fabre Medicament production - Pháp 7,492
7492
172 Atropin sulfat
1 VD-24897-16 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 462
462
173 Vinstigmin
1 VD-30606-18 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 6,800
6800
174 Dimedrol
1 VD-24899-16 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 546
546
175 Adrenalin
1 VD-27151-17 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 1,701
1701
176 Aslem
1 VD-32032-19 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 39,900
39900
177 Vincardipin
1 VD-32033-19 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 84,000
84000
178 Vincomid
1 VD-21919-14 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 1,218
1218
179 Paparin
1 VD-20485-14 CVGH số: 4210/QLD-ĐK ngày 27/03/2019. Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 2,856
2856
180 Vin-Hepa 5g
1 VD-28701-18 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 26,000
26000
181 Dexamethasone
1 VD-27152-17 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 798
798
182 Natri clorid 10%
1 VD-20890-14CVGH số: 12539/QLD-ĐK ngày 23/7/2019 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 2,310
2310
183 Kali clorid 10%
1 VD-25324-16 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 1,596
1596
184 Calci clorid
1 VD-24898-16 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 945
945
185 Iopamiro
1 VN-18199-14 Patheon Italia S.p.A - Italy 249,900
249900
186 Dịch truyền tĩnh mạch Osmofundin 20%
1 VD-22642-15 Công ty TNHH B.Braun Việt Nam - Việt Nam 18,900
18900
187 Biosubty-II
1 QLSP-856-15 Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang 1,400
1400
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second