Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104305503 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ TÍCH HỢP CÔNG NGHỆ D&L |
2.590.528.680 VND | 2.590.528.680 VND | 150 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0310524109 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG VIỆT AN | E-HSDT không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thiết bị đo lưu lượng điện từ DN50
Điện cực SS316L
Lớp lót PTFE
ÁP suất PN16
Đầu ra 4-20mA/RS485
Vật liệu thép các bon
Kiểu lắp đặt mặt bích
Điện áp 12VDC/220VAC |
4 | Bộ | Trung Quốc | 25.534.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Dịch vụ hiệu chuẩn/kiểm định đồng hồ DN50 |
4 | Chiếc | Việt Nam | 1.924.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thiết bị đọc, truyền dữ liệu chỉ số đồng hồ nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 35.048.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Camera giám sát |
5 | cái | Trung Quốc | 5.645.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Đầu ghi hình camera |
1 | cái | Trung Quốc | 2.939.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Switch mạng công nghiệp |
1 | cái | Trung Quốc | 773.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Ổ cứng ghi hình |
1 | cái | Thailand | 2.352.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Phụ kiện lắp đặt (cáp nguồn, cáp mạng, đường ống bảo vệ, vật tư phụ hoàn thiện) |
1 | Gói | ASIA | 16.038.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dịch vụ vận chuyển, triển khai lắp đặt, hoàn thiện |
1 | Gói | Việt Nam | 37.422.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Tích hợp phần mềm giám sát tập trung |
1 | Gói | Việt Nam | 43.560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Sensor Temp/EC |
1 | Chiếc | Hàn Quốc | 41.655.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ Datalogger IOT kết nối, truyền nhận dữ liệu qua 3G/4G |
1 | Bộ | Việt Nam | 26.173.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Phụ kiện lắp đặt: |
1 | Bộ | ASIA | 10.692.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dịch vụ hiệu chuẩn Phương tiện đo Độ mặn |
1 | Chiếc | Việt Nam | 4.949.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thuê bao 3G 02 năm |
1 | Điểm đo/02 năm | Việt Nam | 1.089.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Thiết bị đo lưu lượng điện từ DN100 |
1 | Bộ | Trung Quốc | 31.795.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ Datalogger IOT kết nối, truyền nhận dữ liệu qua 3G/4G |
1 | Bộ | Việt Nam | 26.173.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Phụ kiện lắp đặt: |
1 | Bộ | ASIA | 10.692.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Thuê bao 3G 02 năm |
1 | Điểm đo/02 năm | Việt Nam | 1.089.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Dịch vụ hiệu chuẩn/kiểm định đồng hồ DN100 |
1 | Chiếc | Việt Nam | 3.688.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Thiết bị đọc, truyền dữ liệu chỉ số đồng hồ nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 35.048.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Camera giám sát |
5 | cái | Trung Quốc | 5.645.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đầu ghi hình camera |
1 | cái | Trung Quốc | 2.939.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Switch mạng công nghiệp |
1 | cái | Trung Quốc | 773.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Ổ cứng ghi hình |
1 | cái | Thailand | 2.352.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Phụ kiện lắp đặt (cáp nguồn, cáp mạng, đường ống bảo vệ, vật tư phụ hoàn thiện) |
1 | Gói | ASIA | 16.038.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dịch vụ vận chuyển, triển khai lắp đặt, hoàn thiện |
1 | Gói | Việt Nam | 37.422.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Tích hợp phần mềm giám sát tập trung |
1 | Gói | Việt Nam | 43.560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Sensor Temp/EC |
1 | Chiếc | Hàn Quốc | 41.655.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ Datalogger IOT kết nối, truyền nhận dữ liệu qua 3G/4G |
1 | Bộ | Việt Nam | 26.173.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Phụ kiện lắp đặt: |
1 | Bộ | ASIA | 10.692.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dịch vụ hiệu chuẩn Phương tiện đo Độ mặn |
1 | Chiếc | Việt Nam | 4.949.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Thuê bao 3G 02 năm |
1 | Điểm đo/02 năm | Việt Nam | 1.089.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Thiết bị đo lưu lượng điện từ DN100 |
1 | Bộ | Trung Quốc | 31.795.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ Datalogger IOT kết nối, truyền nhận dữ liệu qua 3G/4G |
1 | Bộ | Việt Nam | 26.173.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Phụ kiện lắp đặt: |
1 | Bộ | ASIA | 10.692.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Thuê bao 3G 02 năm |
1 | Điểm đo/02 năm | Việt Nam | 1.089.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Dịch vụ hiệu chuẩn/kiểm định đồng hồ DN100 |
1 | Chiếc | Việt Nam | 3.688.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Thiết bị đọc, truyền dữ liệu chỉ số đồng hồ nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 35.048.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Camera giám sát |
5 | cái | Trung Quốc | 5.645.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Đầu ghi hình camera |
1 | cái | Trung Quốc | 2.939.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Switch mạng công nghiệp |
1 | cái | Trung Quốc | 773.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Ổ cứng ghi hình |
1 | cái | Thailand | 2.352.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Phụ kiện lắp đặt (cáp nguồn, cáp mạng, đường ống bảo vệ, vật tư phụ hoàn thiện) |
1 | Gói | ASIA | 16.038.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Dịch vụ vận chuyển, triển khai lắp đặt, hoàn thiện |
1 | Gói | Việt Nam | 37.422.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tích hợp phần mềm giám sát tập trung |
1 | Gói | Việt Nam | 43.560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Sensor Temp/EC |
1 | Chiếc | Hàn Quốc | 41.655.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bộ Datalogger IOT kết nối, truyền nhận dữ liệu qua 3G/4GKết nối, lưu trữ, hiển thị giá trị đo từ sensorTruyền dữ liệu |
1 | Bộ | Việt Nam | 26.173.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Phụ kiện lắp đặt: |
1 | Bộ | ASIA | 10.692.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Dịch vụ hiệu chuẩn Phương tiện đo Độ mặn |
1 | Chiếc | Việt Nam | 4.949.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Thuê bao 3G 02 năm |
1 | Điểm đo/02 năm | Việt Nam | 1.089.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Thiết bị đo lưu lượng điện từ DN200 |
1 | Bộ | Trung Quốc | 44.096.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ Datalogger IOT kết nối, truyền nhận dữ liệu qua 3G/4G
Kết nối, lưu trữ, hiển thị giá trị đo từ sensor
Truyền dữ liệu MQTT/FTP |
1 | Bộ | Việt Nam | 26.173.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Phụ kiện lắp đặt: |
1 | Bộ | ASIA | 10.692.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Thuê bao 3G 02 năm |
1 | Điểm đo/02 năm | Việt Nam | 1.089.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Dịch vụ hiệu chuẩn/kiểm định đồng hồ DN200 |
1 | Chiếc | Việt Nam | 6.735.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Thiết bị đọc, truyền dữ liệu chỉ số đồng hồ nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 35.048.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Camera giám sát |
4 | cái | Trung Quốc | 5.645.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Camera giám sát quay quét |
1 | cái | Trung Quốc | 13.899.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Đầu ghi hình camera |
1 | cái | Trung Quốc | 2.939.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Switch mạng công nghiệp |
1 | cái | Trung Quốc | 773.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Ổ cứng ghi hình |
1 | cái | Thailand | 2.352.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Phụ kiện lắp đặt (cáp nguồn, cáp mạng, đường ống bảo vệ, vật tư phụ hoàn thiện) |
1 | Gói | ASIA | 16.038.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Dịch vụ vận chuyển, triển khai lắp đặt, hoàn thiện |
1 | Gói | Việt Nam | 37.422.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Tích hợp phần mềm giám sát tập trung |
1 | Gói | Việt Nam | 43.560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Sensor Temp/EC(đo độ mặn theo phương pháp quy chiếu từ sensor đo độ dẫn điện ) |
1 | Chiếc | Hàn Quốc | 41.655.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bộ Datalogger IOT kết nối, truyền nhận dữ liệu qua 3G/4G
Kết nối, lưu trữ, hiển thị giá trị đo từ sensor |
1 | Bộ | Việt Nam | 26.173.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Phụ kiện lắp đặt: |
1 | Bộ | ASIA | 10.692.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Dịch vụ hiệu chuẩn Phương tiện đo Độ mặn |
1 | Chiếc | Việt Nam | 4.949.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Thuê bao 3G 02 năm |
1 | Điểm đo/02 năm | Việt Nam | 1.089.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Thiết bị đo lưu lượng điện từ DN200 |
1 | Bộ | Trung Quốc | 44.096.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bộ Datalogger IOT kết nối, truyền nhận dữ liệu qua 3G/4G
Kết nối, lưu trữ, hiển thị giá trị đo từ sensor
Truyền dữ liệu MQTT/FTP |
1 | Bộ | Việt Nam | 26.173.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Phụ kiện lắp đặt: |
1 | Bộ | ASIA | 10.692.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Thuê bao 3G 02 năm |
1 | Điểm đo/02 năm | Việt Nam | 1.089.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Dịch vụ hiệu chuẩn/kiểm định đồng hồ DN200 |
1 | Chiếc | Việt Nam | 6.735.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Thiết bị đọc, truyền dữ liệu chỉ số đồng hồ nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 35.048.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Camera giám sát |
4 | cái | Trung Quốc | 5.645.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Camera giám sát quay quét |
1 | cái | Trung Quốc | 13.899.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Đầu ghi hình camera |
1 | cái | Trung Quốc | 2.939.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Switch mạng công nghiệp |
1 | cái | Trung Quốc | 773.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Ổ cứng ghi hình |
1 | cái | Thailand | 2.352.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Phụ kiện lắp đặt (cáp nguồn, cáp mạng, đường ống bảo vệ, vật tư phụ hoàn thiện) |
1 | Gói | ASIA | 16.038.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Dịch vụ vận chuyển, triển khai lắp đặt, hoàn thiện |
1 | Gói | Việt Nam | 37.422.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Tích hợp phần mềm giám sát tập trung |
1 | Gói | Việt Nam | 43.560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Thiết bị đo lưu lượng điện từ DN100 |
2 | Bộ | Trung Quốc | 31.795.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Dịch vụ hiệu chuẩn/kiểm định đồng hồ DN100 |
2 | Chiếc | Việt Nam | 3.688.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Thiết bị đọc, truyền dữ liệu chỉ số đồng hồ nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 35.048.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Camera giám sát |
5 | cái | Trung Quốc | 5.645.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Đầu ghi hình camera |
1 | cái | Trung Quốc | 2.939.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Switch mạng công nghiệp |
1 | cái | Trung Quốc | 773.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Ổ cứng ghi hình |
1 | cái | Thailand | 2.352.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Phụ kiện lắp đặt (cáp nguồn, cáp mạng, đường ống bảo vệ, vật tư phụ hoàn thiện) |
1 | Gói | ASIA | 16.038.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Dịch vụ vận chuyển, triển khai lắp đặt, hoàn thiện |
1 | Gói | Việt Nam | 37.422.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Tích hợp phần mềm giám sát tập trung |
1 | Gói | Việt Nam | 43.560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Thiết bị đo lưu lượng điện từ DN80 |
2 | Bộ | Trung Quốc | 29.349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Dịch vụ hiệu chuẩn/kiểm định đồng hồ DN80 |
2 | Chiếc | Việt Nam | 2.405.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Thiết bị đọc, truyền dữ liệu chỉ số đồng hồ nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 35.048.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Camera giám sát |
5 | cái | Trung Quốc | 5.645.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Đầu ghi hình camera |
1 | cái | Trung Quốc | 2.939.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Switch mạng công nghiệp |
1 | cái | Trung Quốc | 773.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Ổ cứng ghi hình |
1 | cái | Thailand | 2.352.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Phụ kiện lắp đặt (cáp nguồn, cáp mạng, đường ống bảo vệ, vật tư phụ hoàn thiện) |
1 | Gói | ASIA | 16.038.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Dịch vụ vận chuyển, triển khai lắp đặt, hoàn thiện |
1 | Gói | Việt Nam | 37.422.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Tích hợp phần mềm giám sát tập trung |
1 | Gói | Việt Nam | 43.560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Thiết bị đo lưu lượng điện từ DN80 |
2 | Bộ | Trung Quốc | 29.349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Dịch vụ hiệu chuẩn/kiểm định đồng hồ DN80 |
2 | Chiếc | Việt Nam | 2.405.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Thiết bị đọc, truyền dữ liệu chỉ số đồng hồ nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 35.048.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Camera giám sát |
5 | cái | Trung Quốc | 5.645.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Đầu ghi hình camera |
1 | cái | Trung Quốc | 2.939.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Switch mạng công nghiệp |
1 | cái | Trung Quốc | 773.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Ổ cứng ghi hình |
1 | cái | Thailand | 2.352.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Phụ kiện lắp đặt (cáp nguồn, cáp mạng, đường ống bảo vệ, vật tư phụ hoàn thiện) |
1 | Gói | Việt Nam | 16.038.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Dịch vụ vận chuyển, triển khai lắp đặt, hoàn thiện |
1 | Gói | Việt Nam | 37.422.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Tích hợp phần mềm giám sát tập trung |
1 | Gói | Việt Nam | 43.560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Thiết bị đo lưu lượng điện từ DN80 |
2 | Bộ | Trung Quốc | 29.349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Dịch vụ hiệu chuẩn/kiểm định đồng hồ DN80 |
2 | Chiếc | Việt Nam | 2.405.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Thiết bị đọc, truyền dữ liệu chỉ số đồng hồ nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 35.048.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Camera giám sát |
5 | cái | Trung Quốc | 5.645.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Đầu ghi hình camera |
1 | cái | Trung Quốc | 2.939.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Switch mạng công nghiệp |
1 | cái | Trung Quốc | 773.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Ổ cứng ghi hình |
1 | cái | Thailand | 2.352.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Phụ kiện lắp đặt (cáp nguồn, cáp mạng, đường ống bảo vệ, vật tư phụ hoàn thiện) |
1 | Gói | ASIA | 16.038.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Dịch vụ vận chuyển, triển khai lắp đặt, hoàn thiện |
1 | Gói | Việt Nam | 37.422.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Tích hợp phần mềm giám sát tập trung |
1 | Gói | Việt Nam | 43.560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Chi phí chuyển giao công nghệ, hướng dẫn vận hành |
1 | Gói | Việt Nam | 42.768.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |