Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ổ cứng ghi hình |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
2 |
Phụ kiện lắp đặt (cáp nguồn, cáp mạng, đường ống bảo vệ, vật tư phụ hoàn thiện) |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
3 |
Dịch vụ vận chuyển, triển khai lắp đặt, hoàn thiện |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
4 |
Tích hợp phần mềm giám sát tập trung |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
5 |
Thiết bị đo lưu lượng điện từ DN80 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
6 |
Dịch vụ hiệu chuẩn/kiểm định đồng hồ DN80 |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
7 |
Thiết bị đọc, truyền dữ liệu chỉ số đồng hồ nước |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
8 |
Camera giám sát |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
9 |
Đầu ghi hình camera |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
10 |
Switch mạng công nghiệp |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
11 |
Ổ cứng ghi hình |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
12 |
Phụ kiện lắp đặt (cáp nguồn, cáp mạng, đường ống bảo vệ, vật tư phụ hoàn thiện) |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
13 |
Dịch vụ vận chuyển, triển khai lắp đặt, hoàn thiện |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
14 |
Tích hợp phần mềm giám sát tập trung |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
15 |
Thiết bị đo lưu lượng điện từ DN80 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
16 |
Dịch vụ hiệu chuẩn/kiểm định đồng hồ DN80 |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
17 |
Thiết bị đọc, truyền dữ liệu chỉ số đồng hồ nước |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
18 |
Camera giám sát |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
19 |
Đầu ghi hình camera |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
20 |
Switch mạng công nghiệp |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
21 |
Ổ cứng ghi hình |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
22 |
Phụ kiện lắp đặt (cáp nguồn, cáp mạng, đường ống bảo vệ, vật tư phụ hoàn thiện) |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
23 |
Dịch vụ vận chuyển, triển khai lắp đặt, hoàn thiện |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
24 |
Tích hợp phần mềm giám sát tập trung |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
25 |
Chi phí chuyển giao công nghệ, hướng dẫn vận hành |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
26 |
Thiết bị đo lưu lượng điện từ DN50
Điện cực SS316L
Lớp lót PTFE
ÁP suất PN16
Đầu ra 4-20mA/RS485
Vật liệu thép các bon
Kiểu lắp đặt mặt bích
Điện áp 12VDC/220VAC |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
27 |
Dịch vụ hiệu chuẩn/kiểm định đồng hồ DN50 |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
28 |
Thiết bị đọc, truyền dữ liệu chỉ số đồng hồ nước |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
29 |
Camera giám sát |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
30 |
Đầu ghi hình camera |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
31 |
Switch mạng công nghiệp |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
32 |
Ổ cứng ghi hình |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
33 |
Phụ kiện lắp đặt (cáp nguồn, cáp mạng, đường ống bảo vệ, vật tư phụ hoàn thiện) |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
34 |
Dịch vụ vận chuyển, triển khai lắp đặt, hoàn thiện |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
35 |
Tích hợp phần mềm giám sát tập trung |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
36 |
Sensor Temp/EC |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
37 |
Bộ Datalogger IOT kết nối, truyền nhận dữ liệu qua 3G/4G |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
38 |
Phụ kiện lắp đặt: |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
39 |
Dịch vụ hiệu chuẩn Phương tiện đo Độ mặn |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
40 |
Thuê bao 3G 02 năm |
1 |
Điểm đo/02 năm |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
41 |
Thiết bị đo lưu lượng điện từ DN100 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
42 |
Bộ Datalogger IOT kết nối, truyền nhận dữ liệu qua 3G/4G |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
43 |
Phụ kiện lắp đặt: |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
44 |
Thuê bao 3G 02 năm |
1 |
Điểm đo/02 năm |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
45 |
Dịch vụ hiệu chuẩn/kiểm định đồng hồ DN100 |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
46 |
Thiết bị đọc, truyền dữ liệu chỉ số đồng hồ nước |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
47 |
Camera giám sát |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
48 |
Đầu ghi hình camera |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
49 |
Switch mạng công nghiệp |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |
|
50 |
Ổ cứng ghi hình |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
tại các kho của các trạm cấp nước thuộc Trung tâm nước sạch và VSMT NT |
Khi hợp đồng có hiệu lực |
150 ngày |