Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104956752 | Liên danh Thi công xây lắp trường THPT đô thị vệ tinh Sóc Sơn |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THIÊT KẾ VÀ THƯƠNG MẠI TÂM AN |
210.891.410.937,67 VND | 210.891.410.000 VND | 500 ngày | ||
| 2 | vn0102393938 | Liên danh Thi công xây lắp trường THPT đô thị vệ tinh Sóc Sơn |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG HẢI NAM |
210.891.410.937,67 VND | 210.891.410.000 VND | 500 ngày | ||
| 3 | vn0101371360 | Liên danh Thi công xây lắp trường THPT đô thị vệ tinh Sóc Sơn |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG KIM GIANG |
210.891.410.937,67 VND | 210.891.410.000 VND | 500 ngày | ||
| 4 | vn0105764235 | Liên danh Thi công xây lắp trường THPT đô thị vệ tinh Sóc Sơn |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ ARC |
210.891.410.937,67 VND | 210.891.410.000 VND | 500 ngày | ||
| 5 | vn0700880261 | Liên danh Thi công xây lắp trường THPT đô thị vệ tinh Sóc Sơn |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ ATD |
210.891.410.937,67 VND | 210.891.410.000 VND | 500 ngày | ||
| 6 | vn0108017778 | Liên danh Thi công xây lắp trường THPT đô thị vệ tinh Sóc Sơn |
Công ty TNHH thiết bị điện năng lượng Thanh Bình |
210.891.410.937,67 VND | 210.891.410.000 VND | 500 ngày | ||
| 7 | vn0102635665 | Liên danh Thi công xây lắp trường THPT đô thị vệ tinh Sóc Sơn |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ PHƯƠNG NAM |
210.891.410.937,67 VND | 210.891.410.000 VND | 500 ngày | ||
| 8 | vn0101657779 | Liên danh Thi công xây lắp trường THPT đô thị vệ tinh Sóc Sơn |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ SAO VIỆT |
210.891.410.937,67 VND | 210.891.410.000 VND | 500 ngày | ||
| 9 | vn0106010671 | Liên danh Thi công xây lắp trường THPT đô thị vệ tinh Sóc Sơn |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THIÊN THANH |
210.891.410.937,67 VND | 210.891.410.000 VND | 500 ngày | ||
| 10 | vn0109279670 | Liên danh Thi công xây lắp trường THPT đô thị vệ tinh Sóc Sơn |
CÔNG TY TNHH ĐIỆN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI HTD |
210.891.410.937,67 VND | 210.891.410.000 VND | 500 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THIÊT KẾ VÀ THƯƠNG MẠI TÂM AN | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG HẢI NAM | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG KIM GIANG | Liên danh phụ |
| 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ ARC | Liên danh phụ |
| 5 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ ATD | Liên danh phụ |
| 6 | Công ty TNHH thiết bị điện năng lượng Thanh Bình | Liên danh phụ |
| 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ PHƯƠNG NAM | Liên danh phụ |
| 8 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ SAO VIỆT | Liên danh phụ |
| 9 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THIÊN THANH | Liên danh phụ |
| 10 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI HTD | Liên danh phụ |
1 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Thiết bị trường học/Nhà học lý thuyết |
.
|
0 |
||
2 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng học lý thuyết: 25 phòng |
.
|
0 |
||
3 |
HPE-BGV75; HPE-GGV45
|
25 |
bộ |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
2.300.000 |
||
4 |
HPE-BHS69; HPE-GHS36
|
575 |
bộ |
Bàn ghế học sinh |
Việt Nam
|
2.905.800 |
||
5 |
7002881G
|
25 |
cái |
Bảng từ |
Việt Nam
|
8.000.000 |
||
6 |
HPE-TTB01
|
25 |
chiếc |
Tủ hồ sơ |
Việt Nam
|
3.300.000 |
||
7 |
RC-01
|
415 |
m2 |
Rèm cuốn lưới cao cấp |
Việt Nam
|
485.000 |
||
8 |
L65MB-ASEA
|
25 |
Cái |
Ti vi (bao gồm giá treo) |
Việt Nam
|
11.500.000 |
||
9 |
HPE-AB3040
|
25 |
Cái |
Ảnh bác |
Việt Nam
|
130.000 |
||
10 |
HPE-KH01
|
25 |
Cái |
Khẩu hiệu |
Việt Nam
|
280.000 |
||
11 |
HPE-KH02
|
25 |
Cái |
Khẩu hiệu |
Việt Nam
|
450.000 |
||
12 |
HPE-KH03
|
25 |
Cái |
Khẩu hiệu |
Việt Nam
|
450.000 |
||
13 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng học bộ môn |
.
|
0 |
||
14 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng học môn Hóa học, Sinh học: 04 phòng |
.
|
0 |
||
15 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng thí nghiệm Hóa - Sinh |
.
|
0 |
||
16 |
BTNHS14060
|
4 |
Cái |
Bàn thí nhiệm Giáo viên |
Việt Nam
|
6.300.000 |
||
17 |
BBDHS14060
|
4 |
Cái |
Bàn biểu diễn giáo viên hoá |
Việt Nam
|
7.800.000 |
||
18 |
BTNHS22060
|
48 |
Cái |
Bàn thí nghiệm học sinh Hoá |
Việt Nam
|
12.000.000 |
||
19 |
TTB-GĐ38
|
184 |
Cái |
Ghế thí nghiệm |
Việt Nam
|
600.000 |
||
20 |
HPE-TĐK60
|
4 |
Cái |
Tủ điện điều khiển trung tâm |
Việt Nam
|
19.500.000 |
||
21 |
HPE-TĐHC176
|
4 |
Cái |
Tủ đựng hoá chất đặc biệt |
Việt Nam
|
9.000.000 |
||
22 |
HPE-TH6040
|
4 |
Cái |
Tủ hốt |
Việt Nam
|
4.000.000 |
||
23 |
QHKĐ4020
|
4 |
Cái |
Quạt hút khí độc |
Việt Nam
|
5.000.000 |
||
24 |
HPE-CR02
|
4 |
Cái |
Bồn rửa đôi |
Việt Nam
|
4.700.000 |
||
25 |
VT-LĐ
|
4 |
Phòng |
Chi phí vật tư lắp đặt hoàn thiện |
Việt Nam
|
11.500.000 |
||
26 |
7002881G
|
4 |
cái |
Bảng từ |
Việt Nam
|
8.000.000 |
||
27 |
L65MB-ASEA
|
4 |
Cái |
Ti vi (bao gồm giá treo) |
Việt Nam
|
11.500.000 |
||
28 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng chuẩn bị |
.
|
0 |
||
29 |
BCBHS240120
|
4 |
Cái |
Bàn chuẩn bị thí nghiệm môn Hóa - Sinh |
Việt Nam
|
13.500.000 |
||
30 |
TTB-GĐ38
|
16 |
Cái |
Ghế thí nghiệm |
Việt Nam
|
600.000 |
||
31 |
HPE-THKĐ300W
|
4 |
Cái |
Tủ hút khí độc |
Việt Nam
|
38.000.000 |
||
32 |
TTB-XD80
|
4 |
Cái |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
Việt Nam
|
3.000.000 |
||
33 |
HPE-TTB01
|
4 |
Cái |
Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm |
Việt Nam
|
3.300.000 |
||
34 |
HPE-GTB06
|
4 |
Cái |
Giá đựng thiết bị |
Việt Nam
|
8.500.000 |
||
35 |
HPE-CR02
|
4 |
Cái |
Bồn rửa đôi |
Việt Nam
|
4.700.000 |
||
36 |
VT-LĐ
|
4 |
phòng |
Chi phí vật tư lắp đặt hoàn thiện |
Việt Nam
|
5.000.000 |
||
37 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng học môn Vật lý + Công nghệ: 04 phòng |
.
|
0 |
||
38 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng thí nghiệm Vật Lý + Công nghệ |
.
|
0 |
||
39 |
BTNVL14060
|
4 |
Cái |
Bàn thí nhiệm lý Giáo viên |
Việt Nam
|
4.700.000 |
||
40 |
BBDVL14060
|
4 |
Cái |
Bàn biểu diễn giáo viên lý |
Việt Nam
|
5.100.000 |
||
41 |
BTNVL22060
|
48 |
Cái |
Bàn thí nghiệm học sinh lý |
Việt Nam
|
7.000.000 |
||
42 |
TTB-GĐ38
|
184 |
Cái |
Ghế thí nghiệm |
Việt Nam
|
600.000 |
||
43 |
HPE-TĐK60
|
4 |
Cái |
Tủ điện điều khiển trung tâm |
Việt Nam
|
19.500.000 |
||
44 |
TTB-XD80
|
4 |
Cái |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
Việt Nam
|
3.000.000 |
||
45 |
HPE-TTB01
|
4 |
Cái |
Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm |
Việt Nam
|
3.300.000 |
||
46 |
HPE-GTB06
|
4 |
Cái |
Giá đựng thiết bị |
Việt Nam
|
8.500.000 |
||
47 |
HPE-CR02
|
4 |
Cái |
Bồn rửa đôi |
Việt Nam
|
4.700.000 |
||
48 |
VT-LĐ
|
4 |
phòng |
Chi phí vật tư lắp đặt, vật tư, hoàn thiện |
Việt Nam
|
11.500.000 |
||
49 |
7002881G
|
4 |
cái |
Bảng từ |
Việt Nam
|
8.000.000 |
||
50 |
L65MB-ASEA
|
4 |
Cái |
Ti vi (bao gồm giá treo) |
Việt Nam
|
11.500.000 |
||
51 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng chuẩn bị |
.
|
0 |
||
52 |
BCBVL240120
|
4 |
Cái |
Bàn chuẩn bị thí nghiệm sinh lý |
Việt Nam
|
8.800.000 |
||
53 |
TTB-GĐ38
|
16 |
Cái |
Ghế thí nghiệm |
Việt Nam
|
600.000 |
||
54 |
TTB-XD80
|
4 |
Cái |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
Việt Nam
|
3.000.000 |
||
55 |
HPE-TTB01
|
4 |
Cái |
Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm |
Việt Nam
|
3.300.000 |
||
56 |
HPE-GTB06
|
4 |
Cái |
Giá đựng thiết bị |
Việt Nam
|
8.500.000 |
||
57 |
VT-LĐ
|
4 |
phòng |
Chi phí vật tư lắp đặt, vật tư, hoàn thiện |
Việt Nam
|
5.000.000 |
||
58 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng học môn Âm nhạc |
.
|
0 |
||
59 |
HPE-BGV75; HPE-GGV45
|
1 |
cái |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
2.300.000 |
||
60 |
HPE-BHD7276
|
23 |
chiếc |
Bàn học sinh để đàn |
Việt Nam
|
2.900.000 |
||
61 |
HPE-GHS36
|
45 |
chiếc |
Ghế ngồi học sinh phòng âm nhạc |
Việt Nam
|
500.000 |
||
62 |
CT-X3000
|
24 |
chiếc |
Đàn ocgan |
Trung Quốc
|
6.500.000 |
||
63 |
7002881G
|
1 |
cái |
Bảng từ |
Việt Nam
|
8.000.000 |
||
64 |
HPE-TTB01
|
1 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3.300.000 |
||
65 |
L65MB-ASEA
|
4 |
Cái |
Ti vi (bao gồm giá treo) |
Việt Nam
|
11.500.000 |
||
66 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng học môn Mỹ thuật |
.
|
0 |
||
67 |
HPE-BGV75; HPE-GGV45
|
1 |
cái |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
2.300.000 |
||
68 |
HPE-BMT5092
|
45 |
chiếc |
Bàn học sinh phòng mỹ thuật 1 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
1.800.000 |
||
69 |
HPE-GHS36
|
45 |
chiếc |
Ghế ngồi học sinh phòng kỹ thuật |
Việt Nam
|
500.000 |
||
70 |
HPE-GV180
|
45 |
chiếc |
Giá vẽ + bảng bằng gỗ |
Việt Nam
|
650.000 |
||
71 |
HPE-BĐM80100
|
4 |
cái |
Bục đặt mẫu |
Việt Nam
|
550.000 |
||
72 |
HPE-MV06
|
1 |
cái |
Các hình khối cơ bản |
Việt Nam
|
12.000.000 |
||
73 |
7002881G
|
1 |
cái |
Bảng từ |
Việt Nam
|
8.000.000 |
||
74 |
HPE-TTB01
|
1 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3.300.000 |
||
75 |
L65MB-ASEA
|
1 |
Cái |
Ti vi (bao gồm giá treo) |
Việt Nam
|
11.500.000 |
||
76 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng học môn Ngoại ngữ: 02 phòng |
.
|
0 |
||
77 |
HPE-BGV75; HPE-GGV45
|
2 |
cái |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
2.300.000 |
||
78 |
HPE-BNN72
|
46 |
chiếc |
Bàn học sinh phòng ngoại ngữ 2 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
2.250.000 |
||
79 |
HPE-GHS36
|
90 |
chiếc |
Ghế ngồi học sinh phòng ngoại ngữ |
Việt Nam
|
500.000 |
||
80 |
7002881G
|
2 |
cái |
Bảng từ |
Việt Nam
|
8.000.000 |
||
81 |
HPE-TTB01
|
2 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3.300.000 |
||
82 |
DS-D5C75RB/A
|
2 |
Cái |
Màn hình tương tác thông minh |
Trung Quốc
|
65.000.000 |
||
83 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng học môn tin học: 02 phòng |
.
|
0 |
||
84 |
HPE-BGV75; HPE-GGV45
|
2 |
cái |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
2.300.000 |
||
85 |
HPE-BMT72
|
46 |
chiếc |
Bàn học sinh phòng tin học 2 chỗ ngồi 2 bàn phím |
Việt Nam
|
2.500.000 |
||
86 |
HPE-GHS36
|
90 |
chiếc |
Ghế ngồi học sinh phòng tin học |
Việt Nam
|
500.000 |
||
87 |
7002881G
|
2 |
cái |
Bảng từ |
Việt Nam
|
8.000.000 |
||
88 |
HPE-TTB01
|
2 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3.300.000 |
||
89 |
L65MB-ASEA
|
2 |
Cái |
Ti vi (bao gồm giá treo) |
Việt Nam
|
11.500.000 |
||
90 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng học khoa học xã hội, đa năng (04 phòng) |
.
|
0 |
||
91 |
HPE-BGV75; HPE-GGV45
|
4 |
cái |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
2.300.000 |
||
92 |
HPE-BHD69
|
92 |
chiếc |
Bàn học sinh 2 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
1.700.000 |
||
93 |
HPE-GHS36
|
180 |
chiếc |
Ghế ngồi học sinh |
Việt Nam
|
500.000 |
||
94 |
7002881G
|
4 |
cái |
Bảng từ |
Việt Nam
|
8.000.000 |
||
95 |
HPE-TTB01
|
4 |
chiếc |
Tủ hồ sơ |
Việt Nam
|
3.300.000 |
||
96 |
L65MB-ASEA
|
4 |
Cái |
Ti vi (bao gồm giá treo) |
Việt Nam
|
11.500.000 |
||
97 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng nghỉ giáo viên (3 phòng) |
.
|
0 |
||
98 |
HPE-BH360120
|
3 |
cái |
Bàn làm việc nhóm |
Việt Nam
|
4.350.000 |
||
99 |
GĐN-410
|
30 |
cái |
Ghế làm việc nhóm |
Việt Nam
|
660.000 |
||
100 |
HPE-TTB01
|
3 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3.300.000 |
||
101 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng thư viện |
.
|
0 |
||
102 |
HPE-OV14060
|
9 |
cái |
Bàn trực KT600x1400mm |
Việt Nam
|
2.350.000 |
||
103 |
GĐN-119
|
9 |
cái |
Ghế ngồi trực KT450x450mm |
Việt Nam
|
700.000 |
||
104 |
HPE-OV12060
|
20 |
cái |
Bàn đọc KT600x1200mm |
Việt Nam
|
1.500.000 |
||
105 |
HPE-BCN75
|
6 |
cái |
Bàn học nhóm |
Việt Nam
|
3.600.000 |
||
106 |
GĐN-439
|
110 |
cái |
Ghế đọc KT400x400mm |
Việt Nam
|
950.000 |
||
107 |
HPE-TS01
|
82 |
m2 |
Tủ sách gắn tường |
Việt Nam
|
1.600.000 |
||
108 |
HPE-TTB01
|
5 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3.300.000 |
||
109 |
GS5K2B
|
5 |
bộ |
Giá sách bằng sắt sơn tĩnh điện |
Việt Nam
|
5.600.000 |
||
110 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng khối hiệu bộ |
.
|
0 |
||
111 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng tổ chuyên môn (03 phòng) |
.
|
0 |
||
112 |
HPE-BH360120
|
3 |
cái |
Bàn làm việc nhóm |
Việt Nam
|
4.350.000 |
||
113 |
GĐN-410
|
30 |
cái |
Ghế làm việc nhóm |
Việt Nam
|
660.000 |
||
114 |
HPE-BLV75
|
3 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
1.700.000 |
||
115 |
GĐN-550
|
3 |
Cái |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
800.000 |
||
116 |
F28M08120800
|
3 |
Cái |
Bảng ghim nỉ treo tường màu xanh |
Việt Nam
|
550.000 |
||
117 |
HPE-TTB01
|
3 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3.300.000 |
||
118 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng tư vấn học đường + hỗ trợ học sinh khuyết tật |
.
|
0 |
||
119 |
HPE-BH360120
|
1 |
cái |
Bàn làm việc nhóm |
Việt Nam
|
4.350.000 |
||
120 |
GĐN-410
|
10 |
cái |
Ghế làm việc nhóm |
Việt Nam
|
660.000 |
||
121 |
HPE-BLV75
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
1.700.000 |
||
122 |
GĐN-550
|
1 |
Cái |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
800.000 |
||
123 |
HPE-TTB01
|
3 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3.300.000 |
||
124 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng y tế |
.
|
0 |
||
125 |
HPE-BLV75
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
1.700.000 |
||
126 |
GĐN-550
|
1 |
Cái |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
800.000 |
||
127 |
HPE-TTB01
|
3 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3.300.000 |
||
128 |
TTB-TĐG01
|
1 |
Bộ |
Tủ đầu giường |
Việt Nam
|
1.900.000 |
||
129 |
RSB04-S
|
1 |
cái |
Cân y tế |
Việt Nam
|
950.000 |
||
130 |
NR-TV261APSV
|
1 |
cái |
Tủ lạnh Inverter 234 lít |
Việt Nam
|
10.000.000 |
||
131 |
TNE
|
1 |
cái |
Bảng đèn thử thị lực TNE chữ C Led inox (có chiết áp) |
Việt Nam
|
837.000 |
||
132 |
KG62A3
|
1 |
chiếc |
Cây nước |
Trung Quốc
|
4.400.000 |
||
133 |
GĐQ-01
|
2 |
Cái |
Ghế inox |
Việt Nam
|
600.000 |
||
134 |
DCCT-C
|
1 |
Bộ |
Túi sơ cấp cứu |
Việt Nam
|
1.900.000 |
||
135 |
HEM-7121
|
1 |
chiếc |
Máy đo huyết áp |
Việt Nam
|
1.250.000 |
||
136 |
GPC-03-4
|
2 |
chiếc |
Ghế băng chờ |
Việt Nam
|
3.600.000 |
||
137 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng thiết bị giáo dục |
.
|
0 |
||
138 |
HPE-GTB05
|
12 |
Cái |
Kệ để đồ |
Việt Nam
|
1.400.000 |
||
139 |
HPE-GTT14550
|
2 |
cái |
Giá treo tranh |
Việt Nam
|
700.000 |
||
140 |
HPE-TTB01
|
5 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3.300.000 |
||
141 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng kho dụng cụ học phẩm |
.
|
0 |
||
142 |
HPE-GTB05
|
12 |
Cái |
Kệ để đồ |
Việt Nam
|
1.400.000 |
||
143 |
HPE-TTB01
|
5 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3.300.000 |
||
144 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng kho hành chính |
.
|
0 |
||
145 |
HPE-GTB05
|
4 |
Cái |
Kệ để đồ |
Việt Nam
|
1.400.000 |
||
146 |
HPE-TTB01
|
2 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3.300.000 |
||
147 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng đoàn thanh niên |
.
|
0 |
||
148 |
HPE-BH360120
|
4 |
cái |
Bàn làm việc nhóm |
Việt Nam
|
4.350.000 |
||
149 |
GĐN-410
|
20 |
cái |
Ghế làm việc nhóm |
Việt Nam
|
660.000 |
||
150 |
HPE-TTB01
|
2 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3.300.000 |
||
151 |
HPE-BLV75
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
1.700.000 |
||
152 |
GĐN-550
|
1 |
Cái |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
800.000 |
||
153 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng Đảng đoàn thể |
.
|
0 |
||
154 |
HPE-BH360120
|
1 |
cái |
Bàn làm việc nhóm |
Việt Nam
|
4.350.000 |
||
155 |
GĐN-410
|
10 |
cái |
Ghế làm việc nhóm |
Việt Nam
|
660.000 |
||
156 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng truyền thống |
.
|
0 |
||
157 |
HPE-BQ220600
|
1 |
cái |
Bàn quầy |
Việt Nam
|
82.500.000 |
||
158 |
GĐN-11.1
|
30 |
cái |
Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
1.100.000 |
||
159 |
HPE-VTT01
|
80 |
m2 |
Vách ốp gỗ verneer |
Việt Nam
|
1.650.000 |
||
160 |
HPE-TKTB01
|
13 |
cái |
Tủ kính trưng bày |
Việt Nam
|
3.400.000 |
||
161 |
HPE-GTB11427
|
7.3 |
m2 |
Giá gỗ trang trí |
Việt Nam
|
1.600.000 |
||
162 |
HPE-GCC01
|
5 |
cái |
Gián chân cong |
Việt Nam
|
1.600.000 |
||
163 |
LTS03
|
1 |
cái |
Bục đặt tượng bác |
Việt Nam
|
4.200.000 |
||
164 |
HPE-TB7080
|
1 |
Cái |
Tượng Bác |
Việt Nam
|
1.500.000 |
||
165 |
SB-ĐTVT
|
1 |
chiếc |
Sa bàn mô hình nhà trường + kệ đặt giữa phòng |
Việt Nam
|
70.000.000 |
||
166 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng hội đồng |
.
|
0 |
||
167 |
HPE-BHT75
|
50 |
chiếc |
Bàn họp hội trường |
Việt Nam
|
3.900.000 |
||
168 |
HPE-GHT103
|
100 |
chiếc |
Ghế phòng hội trường |
Việt Nam
|
1.480.000 |
||
169 |
TH-20; DB-80; MS200-2; MBX-668; 10U
|
1 |
bộ |
Bộ âm thanh phòng họp |
China; Việt Nam
|
31.000.000 |
||
170 |
HPE-VTT02
|
100.414 |
m2 |
Hệ vách sân khấu, ốp tường |
Việt Nam
|
1.900.000 |
||
171 |
HPE-SVBL
|
1 |
Bộ |
Sao vàng búa liềm |
Việt Nam
|
1.100.000 |
||
172 |
HPE-KH04
|
3.6 |
m2 |
Khẩu hiệu |
Việt Nam
|
1.800.000 |
||
173 |
LTS03
|
1 |
cái |
Bục đặt tượng bác |
Việt Nam
|
4.200.000 |
||
174 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng hiệu trưởng |
.
|
0 |
||
175 |
HPE-TTB01
|
1 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3.300.000 |
||
176 |
HPE-BLV76.01
|
1 |
chiếc |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
2.900.000 |
||
177 |
GGD-01
|
1 |
chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
1.800.000 |
||
178 |
HPE-BGTK05
|
1 |
bộ |
Bàn ghế tiếp khách |
Việt Nam
|
4.800.000 |
||
179 |
KG62A3
|
1 |
chiếc |
Cây nước |
Trung Quốc
|
4.400.000 |
||
180 |
F28N1220T200
|
1 |
cái |
Bảng từ trắng |
Việt Nam
|
1.250.000 |
||
181 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng phó hiệu trưởng 2 phòng |
.
|
0 |
||
182 |
HPE-TTB01
|
2 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3.300.000 |
||
183 |
HPE-BLV76.02
|
2 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
2.900.000 |
||
184 |
GĐN-208
|
2 |
Cái |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
1.500.000 |
||
185 |
HPE-BH240120
|
2 |
cái |
Bàn làm việc nhóm |
Việt Nam
|
2.200.000 |
||
186 |
GĐN-410
|
12 |
cái |
Ghế làm việc nhóm |
Việt Nam
|
660.000 |
||
187 |
F28N1220T200
|
2 |
cái |
Bảng từ trắng |
Việt Nam
|
1.250.000 |
||
188 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng Văn phòng + Kế toán + Văn thư |
.
|
0 |
||
189 |
HPE-TTB01
|
3 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3.300.000 |
||
190 |
HPE-BLV75
|
3 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
1.700.000 |
||
191 |
GĐN-550
|
3 |
Cái |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
800.000 |
||
192 |
F28N1220T200
|
3 |
cái |
Bảng từ trắng |
Việt Nam
|
1.250.000 |
||
193 |
KS110K1C1P
|
1 |
cái |
Két sắt chống cháy |
Việt Nam
|
7.000.000 |
||
194 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng giáo viên 3 phòng |
.
|
0 |
||
195 |
HPE-BH360120
|
6 |
cái |
Bàn làm việc nhóm |
Việt Nam
|
4.350.000 |
||
196 |
GĐN-410
|
30 |
cái |
Ghế làm việc nhóm |
Việt Nam
|
660.000 |
||
197 |
HPE-TTB01
|
3 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3.300.000 |
||
198 |
HPE-BLV75
|
3 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
1.700.000 |
||
199 |
GĐN-550
|
3 |
Cái |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
800.000 |
||
200 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Nhà bảo vệ |
.
|
0 |
||
201 |
HPE-BLV75
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
1.700.000 |
||
202 |
GĐN-550
|
1 |
Cái |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
800.000 |
||
203 |
GG-22-00
|
2 |
Cái |
Ghế gập |
Việt Nam
|
420.000 |
||
204 |
GC6
|
1 |
Cái |
Giường ngủ |
Việt Nam
|
1.900.000 |
||
205 |
L65MB-ASEA
|
1 |
Cái |
Ti vi (bao gồm giá treo) |
Việt Nam
|
11.500.000 |
||
206 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Hệ thống bảng biểu trang trí |
.
|
0 |
||
207 |
HPE-BTP3015
|
115 |
cái |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
150.000 |
||
208 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
NHÀ ĐA NĂNG |
.
|
0 |
||
209 |
KDDD250
|
4 |
Chiếc |
Khán đài di động (250 chỗ) |
Việt Nam
|
322.000.000 |
||
210 |
GPC-204T1
|
4 |
Cái |
Ghế chờ |
Việt Nam
|
2.200.000 |
||
211 |
HPE-BLV75
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
1.700.000 |
||
212 |
GĐN-550
|
1 |
Cái |
Ghế phòng làm việc |
Việt Nam
|
800.000 |
||
213 |
HPE-GB13036
|
10 |
cái |
Ghế băng |
Việt Nam
|
1.850.000 |
||
214 |
HPE-TTB24
|
4 |
Cái |
Tủ locker sắt 24 ngăn |
Việt Nam
|
6.100.000 |
||
215 |
TBR114
|
2 |
cái |
Trụ bóng rổ |
Việt Nam
|
21.000.000 |
||
216 |
QBR067
|
2 |
quả |
Quả bóng rổ |
Việt Nam
|
450.000 |
||
217 |
TCL030
|
2 |
đôi |
Trụ cầu lông |
Việt Nam
|
3.100.000 |
||
218 |
LCL061
|
2 |
cái |
Lưới cầu lông |
Việt Nam
|
450.000 |
||
219 |
PD-312; LP-600; M-812; MBX-868; JA103N; 12U
|
1 |
Bộ |
Bộ loa trong nhà |
China; Việt Nam
|
70.000.000 |
||
220 |
BCN712BC/ BCN813B
|
10 |
Cái |
Bàn inox 304 |
Việt Nam
|
1.400.000 |
||
221 |
TTB-GĐ28
|
80 |
Cái |
Ghế đôn |
Việt Nam
|
110.000 |
||
222 |
TTB-TR22
|
2 |
Cái |
Thùng rác |
Việt Nam
|
370.000 |
||
223 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
ÂM THANH NGOÀI TRỜI + MÀM LED |
.
|
0 |
||
224 |
DS-D43Q40CA-1PH
|
24 |
m2 |
Màn hình led |
Trung Quốc
|
16.000.000 |
||
225 |
U2
|
1 |
bộ |
Bộ xử lý hình ảnh |
Trung Quốc
|
8.000.133 |
||
226 |
PD-315; W-218; M-1500; LP-800; X5; M-812; JD448; MBX-868; 12U; JA105N; T901/T902; T701
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh |
China; Việt Nam
|
215.000.000 |
||
227 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Máy tính |
.
|
0 |
||
228 |
Hacom
|
106 |
Bộ |
Bộ máy tính |
Việt Nam
|
11.627.738 |
||
229 |
P1503CVA-i308-50W
|
3 |
Bộ |
Máy tính sách tay |
Trung Quốc
|
12.533.124 |
||
230 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Máy in |
.
|
0 |
||
231 |
LBP122DW
|
9 |
chiếc |
Máy in |
Vietnam
|
5.160.698 |
||
232 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Máy photocopy |
.
|
0 |
||
233 |
Apeos 3060
|
1 |
chiếc |
Máy photocopy |
Việt Nam
|
71.124.506 |
||
234 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
NHÀ HIỆU BỘ |
.
|
0 |
||
235 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
RACK.1 |
.
|
0 |
||
236 |
SG3428
|
1 |
bộ |
Switch 24 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4.257.468 |
||
237 |
SG3428MP
|
1 |
bộ |
Switch PoE 24 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4.257.468 |
||
238 |
AR-MP1KS 1000VA 1000W (36VDC)
|
1 |
bộ |
UPS 1P-1kVA Online |
Trung Quốc
|
8.877.210 |
||
239 |
15UD600
|
1 |
bộ |
Tủ Rack 15U kèm thanh nguồn |
Vietnam
|
2.522.146 |
||
240 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
RACK.1-2 |
.
|
0 |
||
241 |
SG3428MP
|
1 |
bộ |
Switch PoE 24 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4.257.468 |
||
242 |
6UD400
|
1 |
bộ |
Tủ Rack 6U kèm thanh nguồn |
Vietnam
|
1.217.959 |
||
243 |
EAP225
|
10 |
bộ |
Bộ phát wifi gắn tường nguồn PoE |
Trung Quốc
|
2.438.829 |
||
244 |
VIGI C220I(2.8mm)
|
20 |
bộ |
Camera IP 2MP, bán cầu cố định lắp trong nhà |
Trung Quốc
|
1.122.750 |
||
245 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
NHÀ HỌC LÝ THUYẾT |
.
|
0 |
||
246 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
RACK.2 |
.
|
0 |
||
247 |
SG3428
|
1 |
bộ |
Switch 24 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4.257.468 |
||
248 |
SG3428MP
|
1 |
Cái |
Switch PoE 12 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4.257.468 |
||
249 |
AR265i 650VA 390W
|
1 |
bộ |
UPS 1P-0.5kVA Online |
Trung Quốc
|
1.107.780 |
||
250 |
15UD600
|
1 |
bộ |
Tủ Rack 15U kèm thanh nguồn |
Vietnam
|
2.522.146 |
||
251 |
EAP225
|
8 |
bộ |
Bộ phát wifi gắn tường nguồn PoE |
Trung Quốc
|
2.438.829 |
||
252 |
VIGI C220I(2.8mm)
|
9 |
bộ |
Camera IP 2MP, bán cầu cố định lắp trong nhà |
Trung Quốc
|
1.122.750 |
||
253 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
NHÀ LÝ THUYẾT - NHÀ HỌC BỘ MÔN |
.
|
0 |
||
254 |
EAP225
|
10 |
Bộ |
Bộ phát wifi gắn tường nguồn PoE |
Trung Quốc
|
2.438.829 |
||
255 |
VIGI C220I(2.8mm)
|
6 |
Bộ |
Camera IP 2MP, bán cầu cố định lắp trong nhà |
Trung Quốc
|
1.122.750 |
||
256 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
NHÀ HỌC BỘ MÔN |
.
|
0 |
||
257 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
RACK.3-4 |
.
|
0 |
||
258 |
SG3428
|
1 |
Bộ |
Switch 24 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4.257.468 |
||
259 |
SG3428MP
|
1 |
Bộ |
Switch PoE 24 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4.257.468 |
||
260 |
AR-MP1KS 1000VA 1000W (36VDC)
|
1 |
Bộ |
UPS 1P-1kVA Online |
Trung Quốc
|
8.877.210 |
||
261 |
15UD600
|
1 |
Bộ |
Tủ Rack 15U kèm thanh nguồn |
Vietnam
|
2.522.146 |
||
262 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
RACK.TH |
.
|
0 |
||
263 |
SG3428
|
1 |
Bộ |
Switch 24 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4.257.468 |
||
264 |
10UD600
|
1 |
Bộ |
Tủ Rack 10U kèm thanh nguồn |
Vietnam
|
2.155.680 |
||
265 |
EAP225
|
6 |
Bộ |
Bộ phát wifi gắn tường nguồn PoE |
Trung Quốc
|
2.438.829 |
||
266 |
VIGI C220I(2.8mm)
|
14 |
Bộ |
Camera IP 2MP, bán cầu cố định lắp trong nhà |
Trung Quốc
|
1.122.750 |
||
267 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
NHÀ HỌC BỘ MÔN + THƯ VIỆN |
.
|
0 |
||
268 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
RACK.5 |
.
|
0 |
||
269 |
SG3428
|
1 |
Bộ |
Switch 24 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4.257.468 |
||
270 |
SG3428MP
|
1 |
Cái |
Switch PoE 12port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4.257.468 |
||
271 |
AR265i 650VA 390W
|
1 |
Bộ |
UPS 1P-0.5kVA Online |
Trung Quốc
|
1.107.780 |
||
272 |
15UD600
|
1 |
Bộ |
Tủ Rack 15U kèm thanh nguồn |
Vietnam
|
2.522.146 |
||
273 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
RACK.TH |
.
|
0 |
||
274 |
SG3428
|
1 |
Bộ |
Switch 24 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4.257.468 |
||
275 |
10UD600
|
1 |
Bộ |
Tủ Rack 10U kèm thanh nguồn |
Vietnam
|
2.155.680 |
||
276 |
EAP225
|
8 |
Bộ |
Bộ phát wifi gắn tường nguồn PoE |
Trung Quốc
|
2.438.829 |
||
277 |
VIGI C220I(2.8mm)
|
9 |
Bộ |
Camera IP 2MP, bán cầu cố định lắp trong nhà |
Trung Quốc
|
1.122.750 |
||
278 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
CĂNG TIN, ĐA NĂNG |
.
|
0 |
||
279 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
M-RACK |
.
|
0 |
||
280 |
SX6632YF
|
1 |
Bộ |
Core switch 24 SFP |
Trung Quốc
|
85.688.280 |
||
281 |
UCM6300A
|
1 |
Bộ |
Tổng đài điện thoại PABX IP |
Trung Quốc
|
9.246.682 |
||
282 |
SG3428MP
|
1 |
Bộ |
Switch PoE 24 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4.257.468 |
||
283 |
NETYS NRT3-U7000CLAC
|
1 |
Bộ |
UPS 1P-7kVA Online |
Trung Quốc
|
47.427.655 |
||
284 |
36UD1000
|
1 |
Bộ |
Tủ Rack 36U kèm thanh nguồn |
Vietnam
|
7.005.960 |
||
285 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
CCTV-RACK |
.
|
0 |
||
286 |
SX6632YF
|
1 |
Bộ |
Core switch 16 SFP |
Trung Quốc
|
85.688.280 |
||
287 |
LKD-24WF-HE1000M
|
1 |
Bộ |
Lightning Protection |
Trung Quốc
|
8.919.625 |
||
288 |
SG3428MP
|
1 |
Bộ |
Switch PoE 24 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4.257.468 |
||
289 |
VIGI NVR4064H
|
2 |
Bộ |
Đầu ghi hình NVR 64 Kênh |
Trung Quốc
|
33.557.750 |
||
290 |
WD Ultrastar 20TB
|
7 |
Bộ |
Ổ cứng HDD 20TB kèm theo đầu ghi |
Thái Lan
|
12.853.242 |
||
291 |
55P638
|
5 |
Bộ |
Màn hình LCD 55 inch |
Việt Nam
|
9.343.775 |
||
292 |
Hacom
|
1 |
Bộ |
Máy tính quản lý + màn hình |
Việt Nam
|
14.551.163 |
||
293 |
36UD1000
|
1 |
Bộ |
Tủ Rack 36U kèm thanh nguồn |
Vietnam
|
7.005.960 |
||
294 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
RACK-CT |
.
|
0 |
||
295 |
SG3428MP
|
1 |
Cái |
Switch PoE 12 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4.257.468 |
||
296 |
AR265i 650VA 390W
|
1 |
Bộ |
UPS 1P-0.5kVA Online |
Trung Quốc
|
1.107.780 |
||
297 |
10UD600
|
1 |
Bộ |
Tủ Rack 10U kèm thanh nguồn |
Vietnam
|
2.155.680 |
||
298 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
RACK-STĐ |
.
|
0 |
||
299 |
SG3428MP
|
1 |
Bộ |
Switch PoE 24 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4.257.468 |
||
300 |
SG3428MP
|
1 |
Cái |
Switch PoE 12 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4.257.468 |
||
301 |
AR265i 650VA 390W
|
1 |
Bộ |
UPS 1P-0.5kVA Online |
Trung Quốc
|
1.107.780 |
||
302 |
10UD600
|
1 |
Bộ |
Tủ Rack 10U kèm thanh nguồn |
Vietnam
|
2.155.680 |
||
303 |
EAP225
|
3 |
Bộ |
Bộ phát wifi gắn tường nguồn PoE |
Trung Quốc
|
2.438.829 |
||
304 |
VIGI EasyCam C320
|
32 |
Bộ |
Camera IP 2MP, thân cố định lắp trong nhà |
Trung Quốc
|
1.035.425 |
||
305 |
VIGI EasyCam C320
|
1 |
Bộ |
Camera IP 2MP, thân cố định lắp ngoài nhà |
Trung Quốc
|
1.035.425 |
||
306 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
NHÀ THƯỜNG TRỰC |
.
|
0 |
||
307 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
RACK.16 |
.
|
0 |
||
308 |
SG3428MP
|
2 |
Cái |
Switch PoE 12 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4.257.468 |
||
309 |
AR265i 650VA 390W
|
1 |
Bộ |
UPS 1P-0.5kVA Online |
Trung Quốc
|
1.107.780 |
||
310 |
10UD600
|
1 |
Tủ |
Tủ Rack 10U kèm thanh nguồn |
Vietnam
|
2.155.680 |
||
311 |
EAP225
|
1 |
Bộ |
Bộ phát wifi gắn tường nguồn PoE |
Trung Quốc
|
2.438.829 |
||
312 |
VIGI C220I(2.8mm)
|
1 |
Bộ |
Camera IP 2MP, bán cầu cố định lắp trong nhà |
Trung Quốc
|
1.122.750 |
||
313 |
VIGI EasyCam C320
|
1 |
Bộ |
Camera IP 2MP, thân cố định lắp ngoài nhà |
Trung Quốc
|
1.035.425 |
||
314 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
NHÀ ĐỂ XE |
.
|
0 |
||
315 |
VIGI EasyCam C320
|
5 |
Bộ |
Camera IP 2MP, thân cố định lắp trong nhà |
Trung Quốc
|
1.035.425 |
||
316 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
KHỐI NHÀ HIỆU BỘ |
.
|
0 |
||
317 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Thiết bị điều hoà cục bộ 1 chiều lạnh |
.
|
0 |
||
318 |
TC24IS36
|
23 |
Bộ |
Dàn lạnh treo tường- Công suất lạnh:≥6.0 kW (hoặc 21000BTU/h) - Công suất điện: ≤2.0 kW - Nguồn điện: 1Ph/220V/50HZ - Độ dài đường ống tối đa:≥30 m |
Thái Lan
|
21.147.620 |
||
319 |
CC-24IS35
|
6 |
Bộ |
Dàn lạnh cassette âm trần- Công suất lạnh:≥6.0 kW - Nguồn điện: 1Ph/220V/50HZ - Độ dài đường ống tối đa:≥50 m |
Thái Lan
|
35.688.480 |
||
320 |
CC-36IS35
|
2 |
Bộ |
Điều hòa âm trần: Công suất lạnh:≥10 kW - Công suất điện: ≤2,97 kW - Độ dài đường ống tối đa:50 m |
Thái Lan
|
39.920.000 |
||
321 |
CC-48IS35
|
1 |
Bộ |
Điều hòa Âm trần- Công suất lạnh:≥12,5 kW - Công suất điện: ≤4,18 kW - Độ dài đường ống tối đa:50 m |
Thái Lan
|
44.910.000 |
||
322 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
KHỐI NHÀ HỌC LÝ THUYẾT |
.
|
0 |
||
323 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Thiết bị điều hoà cục bộ 1 chiều lạnh |
.
|
0 |
||
324 |
TC24IS36
|
34 |
Bộ |
Dàn lạnh treo tường- Công suất lạnh:≥7,1 kW (hoặc 24200BTU/h) - Công suất điện: ≤2,365 kW - Nguồn điện: 1Ph/220V/50HZ - Độ dài đường ống tối đa:≥30 m |
Thái Lan
|
21.147.620 |
||
325 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
KHỐI NHÀ HỌC LÝ THUYẾT + BỘ MÔN |
.
|
0 |
||
326 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Thiết bị điều hoà cục bộ 1 chiều lạnh |
.
|
0 |
||
327 |
TC24IS36
|
30 |
Bộ |
Dàn lạnh treo tường- Công suất lạnh:≥7,1 kW (hoặc 24200BTU/h) - Công suất điện: ≤2,365 kW - Nguồn điện: 1Ph/220V/50HZ - Độ dài đường ống tối đa:≥30 m |
Thái Lan
|
21.147.620 |
||
328 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
KHỐI NHÀ HỌC BỘ MÔN |
.
|
0 |
||
329 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Thiết bị điều hoà cục bộ 1 chiều lạnh |
.
|
0 |
||
330 |
TC24IS36
|
27 |
Bộ |
Dàn lạnh treo tường- Công suất lạnh:≥7,1 kW (hoặc 24200BTU/h) - Công suất điện: ≤2,365 kW - Nguồn điện: 1Ph/220V/50HZ - Độ dài đường ống tối đa:≥30 m |
Thái Lan
|
21.147.620 |
||
331 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
KHỐI NHÀ HỌC BỘ MÔN + THƯ VIỆN |
.
|
0 |
||
332 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Thiết bị điều hoà cục bộ 1 chiều lạnh |
.
|
0 |
||
333 |
TC24IS36
|
26 |
Bộ |
Dàn lạnh treo tường- Công suất lạnh:≥7,1 kW (hoặc 24200BTU/h) - Công suất điện: ≤2,365 kW - Nguồn điện: 1Ph/220V/50HZ - Độ dài đường ống tối đa:≥30 m |
Thái Lan
|
21.147.620 |
||
334 |
CC-48IS35
|
4 |
Bộ |
Dàn lạnh cassette âm trần- Công suất lạnh:≥14.0 kW - Công suất điện: ≤5,47 kW - Độ dài đường ống tối đa:≥50 m |
Thái Lan
|
46.077.660 |
||
335 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
KHỐI NHÀ THỂ CHẤT, CĂNG TIN |
.
|
0 |
||
336 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Thiết bị điều hoà cục bộ |
.
|
0 |
||
337 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Điều hòa cục bộ cassette âm trần 1 chiều lạnh |
.
|
0 |
||
338 |
TC24IS36
|
6 |
Bộ |
Điều hòa âm trần- Công suất lạnh:≥7,1 kW - Công suất điện: ≤1,93 kW - Độ dài đường ống tối đa:50 m |
Thái Lan
|
37.175.500 |
||
339 |
CC-36IS35
|
1 |
Bộ |
Điều hòa âm trần- Công suất lạnh:≥10 kW - Công suất điện: ≤2,97 kW - Độ dài đường ống tối đa:50 m |
Thái Lan
|
39.920.000 |
||
340 |
CC-48IS35
|
6 |
Bộ |
Điều hòa âm trần- Công suất lạnh:≥12,5 kW - Công suất điện: ≤4,18 kW - Độ dài đường ống tối đa:50 m |
Thái Lan
|
44.910.000 |
||
341 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
NHÀ BẢO VỆ |
.
|
0 |
||
342 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Thiết bị điều hoà cục bộ 1 chiều lạnh |
.
|
0 |
||
343 |
.
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh treo tường- Công suất lạnh:≥2,5 kW - Công suất điện: ≤0,68 kW - Độ dài đường ống tối đa:20 m |
Thái Lan
|
13.962.020 |
||
344 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
PHẦN CÁP NGẦM |
.
|
0 |
||
345 |
LBS-630A-22kV
|
2 |
bộ |
LBS kiểu kín-SF6-22kV-630A-16kA/1s cách điện sứ Polymer- CO bằng điện (trọn bộ) |
Hàn Quốc
|
105.388.800 |
||
346 |
BU-22/0,1-0,38FT
|
1 |
bộ |
Máy biến điện áp 1 pha 2 sứ 22/0,22kV-100VA (bộ) |
Việt Nam
|
16.966.000 |
||
347 |
ZnO
|
4 |
bộ/3 pha |
CSV đường dây 18kV/13,97kV-DH-10kA-Kèm hạt nổ |
Pháp
|
7.485.000 |
||
348 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
PHẦN TRẠM BIẾN ÁP |
.
|
0 |
||
349 |
MBA 560kVA-22/0,4kV DYN-11/50Hz
|
1 |
máy |
MBA dầu 3 pha 560kVA-22±2x2,5%/0,4kV-ONAN-Sứ Elbow |
Việt Nam
|
242.613.800 |
||
350 |
CCF
|
1 |
tủ |
Tủ trung thế RMU 24kV 3 ngăn trọn bộ (2 ngăn cầu dao phụ tải 24kV-630A-16kA/1s, 01 ngăn máy cắt 24kV-200A-16kA/1s), loại không mở rộng được) |
Trung Quốc
|
284.430.000 |
||
351 |
DCTHA-1000A
|
1 |
trụ |
Trụ đỡ MBA 560kVA kiêm tủ hạ thế trọn bộ có khoáng chứa tủ RMU-22kV (Bao gồm: 01 ATM tổng 1000A, 01 ATM 630A, 03 ATM 400A, 01 ATM 25A tự dùng, 01 vị trí dự phòng, 1MCCB 3P-250A tụ bù, 6MCCB 3P-40A), đã bao gồm cả hộp che đầu cực máy biến áp, thang máng cáp trung, hạ thế, |
Việt Nam
|
284.430.000 |
||
352 |
GELEX
|
1 |
bộ |
Bộ Modem GPRS/3G lắp trong tủ hạ thế |
Việt Nam
|
17.465.000 |
||
353 |
DCTB-6x20kVA
|
1 |
Tủ |
Tủ tụ bù có điều khiển 0.4kV - 6x20kVAR |
Việt Nam
|
68.124.977 |
||
354 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY |
.
|
0 |
||
355 |
AHC-871
|
1 |
Tủ |
Tủ trung tâm báo cháy 50zone |
Đài Loan
|
53.892.000 |
||
356 |
.
|
1 |
Tủ |
Tủ điều khiển 3 bơm 132kw |
Việt Nam
|
65.053.632 |
||
357 |
.
|
1 |
cái |
Ắc quy cho tủ trung tâm báo cháy 24v 1.2Ah/20HR |
Trung Quốc
|
1.097.800 |
||
358 |
CA125-315/132
|
1 |
cái |
Máy bơm động cơ điện |
Việt Nam
|
143.712.000 |
||
359 |
CA125-315/132
|
1 |
cái |
Máy bơm động cơ diesel |
Việt Nam
|
227.544.000 |
||
360 |
PV8x16/5.5
|
1 |
cái |
Máy bơm chữa cháy động cơ điện (bù áp) |
Trung Quốc
|
10.778.400 |
||
361 |
VMC-FF-10
|
1 |
Cái |
Quạt ly tâm tăng áp, hút khói |
Việt Nam
|
34.930.000 |
||
362 |
.
|
2 |
Tủ |
Tủ điều khiển quạt hút khói |
Việt Nam
|
9.778.164 |
||
363 |
.
|
1 |
Tủ |
Tủ cưỡng bức 30w |
Việt Nam
|
9.778.164 |
||
364 |
A20WAC
|
1 |
Cái |
Điện thoại kết nối Cảnh sát PCCC |
Trung Quốc
|
1.492.010 |
||
365 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
CHI PHÍ THIẾT BỊ, VẬT TƯ, THI CÔNG TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI |
.
|
0 |
||
366 |
-
|
0 |
Tiêu đề |
Bể bơm đầu vào |
-
|
0 |
||
367 |
B-3052
|
2 |
Cái |
Bơm chìm nước thải |
Đài Loan
|
8.407.152 |
||
368 |
-
|
2 |
Bộ |
Bộ khớp nối bơm chìm |
Việt Nam
|
3.880.224 |
||
369 |
Mac 3
|
2 |
Cái |
Phao điện |
Ý
|
808.380 |
||
370 |
-
|
1 |
Cái |
Hộp tách rác |
Việt Nam
|
6.035.904 |
||
371 |
-
|
0 |
Tiêu đề |
Bể điều hòa |
-
|
0 |
||
372 |
B-3052
|
2 |
Cái |
Bơm chìm nước thải |
Đài Loan
|
8.407.152 |
||
373 |
-
|
2 |
Bộ |
Bộ khớp nối bơm chìm |
Việt Nam
|
3.880.224 |
||
374 |
Mac 3
|
2 |
Cái |
Phao điện |
Ý
|
1.006.482 |
||
375 |
CBD 105
|
12 |
Cái |
Đĩa phân phối khí thô |
Đức
|
604.190 |
||
376 |
-
|
0 |
Tiêu đề |
Bể SBR |
-
|
0 |
||
377 |
RM-3052
|
2 |
Cái |
Máy khuấy chìm |
Đài Loan
|
30.718.440 |
||
378 |
HD 270
|
16 |
Cái |
Đĩa phân phối khí tinh |
Đức
|
603.590 |
||
379 |
BAV-250T
|
1 |
Cái |
Bơm chìm nước thải |
Đài Loan
|
6.898.176 |
||
380 |
Mac 3
|
1 |
Cái |
Phao điện |
Ý
|
808.380 |
||
381 |
B-3052
|
1 |
Cái |
Bơm decanter |
Đài Loan
|
15.844.248 |
||
382 |
-
|
0 |
Tiêu đề |
Bể Khử Trùng |
-
|
0 |
||
383 |
B-3052
|
2 |
Cái |
Bơm chìm nước thải |
Đài Loan
|
8.407.152 |
||
384 |
-
|
2 |
Bộ |
Bộ khớp nối bơm chìm |
Việt Nam
|
3.880.224 |
||
385 |
Mac 3
|
2 |
Cái |
Phao điện |
Ý
|
808.380 |
||
386 |
-
|
1 |
Cái |
Đồng hồ đo lưu lượng nước |
Malaysia
|
7.005.960 |
||
387 |
-
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng máy |
-
|
0 |
||
388 |
TH-65
|
2 |
Bộ |
Máy thổi khí |
Đài Loan
|
30.191.512 |
||
389 |
1M50P1155SVBSMV0M3-001
|
2 |
Cái |
Bơm định lượng hóa chất |
Ý
|
16.059.816 |
||
390 |
-
|
2 |
Thùng |
Thùng đựng hóa chất |
Việt Nam
|
2.578.436 |
||
391 |
-
|
0 |
Tiêu đề |
Hệ thống xử lý khí |
-
|
0 |
||
392 |
-
|
1 |
Tháp |
Tháp xử lý mùi |
Việt Nam
|
34.490.880 |
||
393 |
-
|
1 |
Cái |
Quạt hút khí thải |
Việt Nam
|
9.053.856 |
||
394 |
-
|
0 |
Tiêu đề |
Hệ thống điện điều khiển |
-
|
0 |
||
395 |
-
|
1 |
Tủ |
Tủ điện điều khiển |
Châu Á
|
91.616.400 |
||
396 |
-
|
1 |
HT |
Dây điện điều khiển |
Việt Nam
|
26.946.000 |
||
397 |
-
|
1 |
HT |
Phụ kiện điện khác |
Việt Nam
|
8.622.720 |
||
398 |
-
|
0 |
Tiêu đề |
Đường ống công nghệ |
-
|
0 |
||
399 |
-
|
1 |
HT |
Hệ thống cấp khí |
Châu Á
|
16.167.600 |
||
400 |
-
|
1 |
HT |
Hệ thống đường ống công nghệ |
Châu Á
|
30.179.520 |
||
401 |
-
|
1 |
HT |
Hệ thống giá đỡ công nghệ |
Châu Á
|
6.467.040 |
||
402 |
-
|
0 |
Tiêu đề |
Chi phí khác |
-
|
0 |
||
403 |
-
|
1 |
HT |
Tập kết vật tư, thiết bị tới công trình |
Việt Nam
|
20.000.000 |
||
404 |
-
|
1 |
HT |
Lắp đặt hệ thống công nghệ |
Việt Nam
|
21.556.800 |
||
405 |
-
|
1 |
HT |
Hóa chất chạy thử |
Việt Nam
|
10.778.400 |
||
406 |
-
|
1 |
HT |
Khởi động hệ thống vi sinh vật |
Việt Nam
|
20.000.000 |
||
407 |
-
|
2 |
Mẫu |
Lấy mẫu phân tích |
Việt Nam
|
3.233.520 |
||
408 |
-
|
1 |
Lần |
Hướng dẫn vận hành |
Việt Nam
|
10.778.400 |
||
409 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Máy phát điện |
.
|
0 |
||
410 |
GBR-55
|
1 |
Bộ |
Máy phát điện 40kVA Prime kèm tủ đầu nguồn cho máy |
Trung Quốc
|
170.658.000 |
||
411 |
.
|
1 |
Bộ |
Bình dầu phụ +Dầu chạy máy phát điện 3h |
Trung Quốc
|
4.990.000 |
||
412 |
.
|
1 |
Bộ |
Tiêu âm đầu vào và ra KT: 1200x800x700 |
Trung Quốc
|
9.381.200 |
||
413 |
.
|
127.3028 |
m2 |
Tiêu âm phòng máy phát điện |
Trung Quốc
|
798.400 |
||
414 |
.
|
19 |
m |
ống xả khói D100, 3mm |
Việt Nam
|
974.143 |
||
415 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Inverter và tấm pin |
.
|
0 |
||
416 |
X3-FTH-150K-MV
|
1 |
Bộ |
Inverter hòa lưới |
Trung Quốc
|
183.232.800 |
||
417 |
DTSU666-H 250A/50mA
|
1 |
Bộ |
Bộ chống phát ngược |
Trung Quốc
|
4.715.550 |
||
418 |
LR7-72HGD-615M
|
288 |
Tấm |
Tấm pin 615Wp |
Trung Quốc
|
2.015.561 |
||
419 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Vât tư phụ kiện lắp đặt tấm pin bao gồm |
.
|
0 |
||
420 |
.
|
850 |
Mét |
Thanh Rail H50 4,2m - Nhôm 6005 (hoặc tương đương) |
Việt Nam
|
73.779 |
||
421 |
.
|
150 |
bộ |
Nối rail - Nhôm 6005 (hoặc tương đương) |
Việt Nam
|
24.618 |
||
422 |
.
|
450 |
bộ |
Pad L - Nhôm 6005 (hoặc tương đương) |
Việt Nam
|
24.744 |
||
423 |
.
|
100 |
bộ |
Kẹp biên tấm pin (30mm) - Nhôm 6005 (hoặc tương đương) |
Việt Nam
|
14.551 |
||
424 |
.
|
700 |
bộ |
Kẹp giữa tấm pin (30mm) - Nhôm 6005 (hoặc tương đương) |
Việt Nam
|
14.551 |
||
425 |
.
|
800 |
bộ |
Lá tiếp địa cho tấm pin Inox |
Việt Nam
|
2.710 |
||
426 |
.
|
80 |
bộ |
Kẹp cáp tiếp địa gắn trên thanh rail |
Việt Nam
|
15.350 |
||
427 |
.
|
288 |
Cái |
Kẹp Inox cho dây DC |
Việt Nam
|
2.317 |
||
428 |
.
|
150 |
bộ |
Đầu nối MC4 1500V |
Việt Nam
|
22.429 |
||
429 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Dây cáp điện bao gồm |
.
|
0 |
||
430 |
.
|
80 |
m |
Dây Cáp CXV( 3x90+1x70)mm2 |
Việt Nam
|
1.146.822 |
||
431 |
.
|
160 |
m |
Dây tiếp địa CV 1Cx25mm2 (vàng xanh) |
Việt Nam
|
59.281 |
||
432 |
.
|
350 |
m |
Dây tiếp địa CV 1Cx6 mm2 (vàng xanh hoặc đồng trần) |
Việt Nam
|
16.168 |
||
433 |
.
|
2.000 |
m |
Dây 1500VDC-4mm2 màu đỏ |
Trung Quốc
|
15.629 |
||
434 |
.
|
2.000 |
m |
Dây 1500VDC-4mm2 màu đen |
Trung Quốc
|
15.629 |
||
435 |
.
|
150 |
m |
Dây tín hiệu RS485_2P_24AWG |
Trung Quốc
|
12.934 |
||
436 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Thang máng cáp điện + Ống điện và phụ kiện bao gồm |
.
|
0 |
||
437 |
.
|
150 |
m |
Cable tray 100x50, có nắp, nối, bulong nối. 1.5 ly bao gồm co, tê, tê giảm, ngã tư, bít máng, bát, bulong và các vật tu phụ khác |
Việt Nam
|
74.371 |
||
438 |
.
|
40 |
m |
Cable tray 200x100, có nắp, nối, bulong nối. 1.5 ly bao gồm co, tê, tê giảm, ngã tư, bít máng, bát, bulong và các vật tu phụ khác |
Việt Nam
|
160.598 |
||
439 |
.
|
1 |
T.bộ |
Phụ kiện máng cáp |
.
|
3.233.520 |
||
440 |
.
|
1 |
T.bộ |
Ống mềm thép bọc nhựa và phụ kiện |
Việt Nam/ Trung Quốc
|
5.389.200 |
||
441 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Tủ điện + Thiết bị điện |
.
|
0 |
||
442 |
.
|
1 |
t.bộ |
Tủ điện + Thiết bị điện |
Việt Nam
|
26.946.000 |
||
443 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Hệ thống tiếp địa |
.
|
0 |
||
444 |
.
|
1 |
gói |
Hệ thống tiếp địa |
Việt Nam
|
7.544.880 |
||
445 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Khung kết cấu lắp đặt Inverter |
.
|
0 |
||
446 |
.
|
1 |
Gói |
Khung kết cấu lắp đặt Inverter |
Việt Nam
|
7.544.880 |
||
447 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Lối đi vận hành |
.
|
0 |
||
448 |
.
|
150 |
M |
Lối đi vận hành W300 + nối và phụ kiện |
Việt Nam
|
323.352 |
||
449 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Hệ thống cáp nước vệ sinh tấm pin |
.
|
0 |
||
450 |
.
|
1 |
gói |
Hệ thống cáp nước vệ sinh tấm pin |
Việt Nam
|
5.389.200 |
||
451 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Vật tư phụ khác |
.
|
0 |
||
452 |
.
|
1 |
gói |
Vật tư phụ khác |
Việt Nam/ Trung Quốc
|
5.389.200 |
||
453 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Chi phí thi công lắp đặt hoàn thiện |
.
|
0 |
||
454 |
.
|
177.12 |
Kwp |
Chi phí thi công lắp đặt hoàn thiện |
Việt Nam/ Trung Quốc
|
646.704 |