Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104956752 | 0104956752 | Liên danh Thi công xây lắp trường THPT đô thị vệ tinh Sóc Sơn |
TAM AN CONSTRUCTION DESIGN AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
210.891.410.937,67 VND | 210.891.410.000 VND | 500 day | ||||
| 2 | vn0102393938 | 0102393938 | Liên danh Thi công xây lắp trường THPT đô thị vệ tinh Sóc Sơn |
HAI NAM INVESTMENT - CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
210.891.410.937,67 VND | 210.891.410.000 VND | 500 day | ||||
| 3 | vn0101371360 | 0101371360 | Liên danh Thi công xây lắp trường THPT đô thị vệ tinh Sóc Sơn |
KIM GIANG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
210.891.410.937,67 VND | 210.891.410.000 VND | 500 day | ||||
| 4 | vn0105764235 | 0105764235 | Liên danh Thi công xây lắp trường THPT đô thị vệ tinh Sóc Sơn |
ARC DESIGN JOINT STOCK COMPANY |
210.891.410.937,67 VND | 210.891.410.000 VND | 500 day | ||||
| 5 | vn0700880261 | 0700880261 | Liên danh Thi công xây lắp trường THPT đô thị vệ tinh Sóc Sơn |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ ATD |
210.891.410.937,67 VND | 210.891.410.000 VND | 500 day | ||||
| 6 | vn0108017778 | 0108017778 | Liên danh Thi công xây lắp trường THPT đô thị vệ tinh Sóc Sơn |
Thanh Bình Energy Electrical Equipment Company Limited |
210.891.410.937,67 VND | 210.891.410.000 VND | 500 day | ||||
| 7 | vn0102635665 | 0102635665 | Liên danh Thi công xây lắp trường THPT đô thị vệ tinh Sóc Sơn |
PHUONG NAM MATERIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
210.891.410.937,67 VND | 210.891.410.000 VND | 500 day | ||||
| 8 | vn0101657779 | 0101657779 | Liên danh Thi công xây lắp trường THPT đô thị vệ tinh Sóc Sơn |
sao viet trading and technology joint stock company |
210.891.410.937,67 VND | 210.891.410.000 VND | 500 day | ||||
| 9 | vn0106010671 | 0106010671 | Liên danh Thi công xây lắp trường THPT đô thị vệ tinh Sóc Sơn |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THIÊN THANH |
210.891.410.937,67 VND | 210.891.410.000 VND | 500 day | ||||
| 10 | vn0109279670 | 0109279670 | Liên danh Thi công xây lắp trường THPT đô thị vệ tinh Sóc Sơn |
HTD SOLAR POWER COMPANY LIMITED |
210.891.410.937,67 VND | 210.891.410.000 VND | 500 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | TAM AN CONSTRUCTION DESIGN AND TRADE JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | HAI NAM INVESTMENT - CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 3 | KIM GIANG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 4 | ARC DESIGN JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 5 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ ATD | sub-partnership |
| 6 | Thanh Bình Energy Electrical Equipment Company Limited | sub-partnership |
| 7 | PHUONG NAM MATERIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 8 | sao viet trading and technology joint stock company | sub-partnership |
| 9 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THIÊN THANH | sub-partnership |
| 10 | HTD SOLAR POWER COMPANY LIMITED | sub-partnership |
1 |
Tủ đựng đồ dùng |
HPE-TTB01
|
5 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
2 |
Điện thoại kết nối Cảnh sát PCCC |
A20WAC
|
1 |
Cái |
Điện thoại kết nối Cảnh sát PCCC |
Trung Quốc
|
1,492,010 |
|
3 |
Giá sách bằng sắt sơn tĩnh điện |
GS5K2B
|
5 |
bộ |
Giá sách bằng sắt sơn tĩnh điện |
Việt Nam
|
5,600,000 |
|
4 |
CHI PHÍ THIẾT BỊ, VẬT TƯ, THI CÔNG TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI |
.
|
0 |
Tiêu đề |
CHI PHÍ THIẾT BỊ, VẬT TƯ, THI CÔNG TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI |
.
|
0 |
|
5 |
Phòng khối hiệu bộ |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng khối hiệu bộ |
.
|
0 |
|
6 |
Bể bơm đầu vào |
-
|
0 |
Tiêu đề |
Bể bơm đầu vào |
-
|
0 |
|
7 |
Phòng tổ chuyên môn (03 phòng) |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng tổ chuyên môn (03 phòng) |
.
|
0 |
|
8 |
Bơm chìm nước thải |
B-3052
|
2 |
Cái |
Bơm chìm nước thải |
Đài Loan
|
8,407,152 |
|
9 |
Bàn làm việc nhóm |
HPE-BH360120
|
3 |
cái |
Bàn làm việc nhóm |
Việt Nam
|
4,350,000 |
|
10 |
Bộ khớp nối bơm chìm |
-
|
2 |
Bộ |
Bộ khớp nối bơm chìm |
Việt Nam
|
3,880,224 |
|
11 |
Ghế làm việc nhóm |
GĐN-410
|
30 |
cái |
Ghế làm việc nhóm |
Việt Nam
|
660,000 |
|
12 |
Phao điện |
Mac 3
|
2 |
Cái |
Phao điện |
Ý
|
808,380 |
|
13 |
Bàn làm việc |
HPE-BLV75
|
3 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
1,700,000 |
|
14 |
Hộp tách rác |
-
|
1 |
Cái |
Hộp tách rác |
Việt Nam
|
6,035,904 |
|
15 |
Ghế nhân viên |
GĐN-550
|
3 |
Cái |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
800,000 |
|
16 |
Bể điều hòa |
-
|
0 |
Tiêu đề |
Bể điều hòa |
-
|
0 |
|
17 |
Bảng ghim nỉ treo tường màu xanh |
F28M08120800
|
3 |
Cái |
Bảng ghim nỉ treo tường màu xanh |
Việt Nam
|
550,000 |
|
18 |
Bơm chìm nước thải |
B-3052
|
2 |
Cái |
Bơm chìm nước thải |
Đài Loan
|
8,407,152 |
|
19 |
Tủ đựng đồ dùng |
HPE-TTB01
|
3 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
20 |
Bộ khớp nối bơm chìm |
-
|
2 |
Bộ |
Bộ khớp nối bơm chìm |
Việt Nam
|
3,880,224 |
|
21 |
Phòng tư vấn học đường + hỗ trợ học sinh khuyết tật |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng tư vấn học đường + hỗ trợ học sinh khuyết tật |
.
|
0 |
|
22 |
Phao điện |
Mac 3
|
2 |
Cái |
Phao điện |
Ý
|
1,006,482 |
|
23 |
Bàn làm việc nhóm |
HPE-BH360120
|
1 |
cái |
Bàn làm việc nhóm |
Việt Nam
|
4,350,000 |
|
24 |
Đĩa phân phối khí thô |
CBD 105
|
12 |
Cái |
Đĩa phân phối khí thô |
Đức
|
604,190 |
|
25 |
Ghế làm việc nhóm |
GĐN-410
|
10 |
cái |
Ghế làm việc nhóm |
Việt Nam
|
660,000 |
|
26 |
Bể SBR |
-
|
0 |
Tiêu đề |
Bể SBR |
-
|
0 |
|
27 |
Bàn làm việc |
HPE-BLV75
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
1,700,000 |
|
28 |
Máy khuấy chìm |
RM-3052
|
2 |
Cái |
Máy khuấy chìm |
Đài Loan
|
30,718,440 |
|
29 |
Ghế nhân viên |
GĐN-550
|
1 |
Cái |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
800,000 |
|
30 |
Đĩa phân phối khí tinh |
HD 270
|
16 |
Cái |
Đĩa phân phối khí tinh |
Đức
|
603,590 |
|
31 |
Tủ đựng đồ dùng |
HPE-TTB01
|
3 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
32 |
Bơm chìm nước thải |
BAV-250T
|
1 |
Cái |
Bơm chìm nước thải |
Đài Loan
|
6,898,176 |
|
33 |
Phòng y tế |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng y tế |
.
|
0 |
|
34 |
Phao điện |
Mac 3
|
1 |
Cái |
Phao điện |
Ý
|
808,380 |
|
35 |
Bàn làm việc |
HPE-BLV75
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
1,700,000 |
|
36 |
Bơm decanter |
B-3052
|
1 |
Cái |
Bơm decanter |
Đài Loan
|
15,844,248 |
|
37 |
Ghế nhân viên |
GĐN-550
|
1 |
Cái |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
800,000 |
|
38 |
Bể Khử Trùng |
-
|
0 |
Tiêu đề |
Bể Khử Trùng |
-
|
0 |
|
39 |
Tủ đựng đồ dùng |
HPE-TTB01
|
3 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
40 |
Bơm chìm nước thải |
B-3052
|
2 |
Cái |
Bơm chìm nước thải |
Đài Loan
|
8,407,152 |
|
41 |
Tủ đầu giường |
TTB-TĐG01
|
1 |
Bộ |
Tủ đầu giường |
Việt Nam
|
1,900,000 |
|
42 |
Bộ khớp nối bơm chìm |
-
|
2 |
Bộ |
Bộ khớp nối bơm chìm |
Việt Nam
|
3,880,224 |
|
43 |
Cân y tế |
RSB04-S
|
1 |
cái |
Cân y tế |
Việt Nam
|
950,000 |
|
44 |
Phao điện |
Mac 3
|
2 |
Cái |
Phao điện |
Ý
|
808,380 |
|
45 |
Tủ lạnh Inverter 234 lít |
NR-TV261APSV
|
1 |
cái |
Tủ lạnh Inverter 234 lít |
Việt Nam
|
10,000,000 |
|
46 |
Đồng hồ đo lưu lượng nước |
-
|
1 |
Cái |
Đồng hồ đo lưu lượng nước |
Malaysia
|
7,005,960 |
|
47 |
Bảng đèn thử thị lực TNE chữ C Led inox (có chiết áp) |
TNE
|
1 |
cái |
Bảng đèn thử thị lực TNE chữ C Led inox (có chiết áp) |
Việt Nam
|
837,000 |
|
48 |
Phòng máy |
-
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng máy |
-
|
0 |
|
49 |
Cây nước |
KG62A3
|
1 |
chiếc |
Cây nước |
Trung Quốc
|
4,400,000 |
|
50 |
Máy thổi khí |
TH-65
|
2 |
Bộ |
Máy thổi khí |
Đài Loan
|
30,191,512 |
|
51 |
Ghế inox |
GĐQ-01
|
2 |
Cái |
Ghế inox |
Việt Nam
|
600,000 |
|
52 |
Bơm định lượng hóa chất |
1M50P1155SVBSMV0M3-001
|
2 |
Cái |
Bơm định lượng hóa chất |
Ý
|
16,059,816 |
|
53 |
Túi sơ cấp cứu |
DCCT-C
|
1 |
Bộ |
Túi sơ cấp cứu |
Việt Nam
|
1,900,000 |
|
54 |
Thùng đựng hóa chất |
-
|
2 |
Thùng |
Thùng đựng hóa chất |
Việt Nam
|
2,578,436 |
|
55 |
Máy đo huyết áp |
HEM-7121
|
1 |
chiếc |
Máy đo huyết áp |
Việt Nam
|
1,250,000 |
|
56 |
Hệ thống xử lý khí |
-
|
0 |
Tiêu đề |
Hệ thống xử lý khí |
-
|
0 |
|
57 |
Ghế băng chờ |
GPC-03-4
|
2 |
chiếc |
Ghế băng chờ |
Việt Nam
|
3,600,000 |
|
58 |
Tháp xử lý mùi |
-
|
1 |
Tháp |
Tháp xử lý mùi |
Việt Nam
|
34,490,880 |
|
59 |
Phòng thiết bị giáo dục |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng thiết bị giáo dục |
.
|
0 |
|
60 |
Quạt hút khí thải |
-
|
1 |
Cái |
Quạt hút khí thải |
Việt Nam
|
9,053,856 |
|
61 |
Kệ để đồ |
HPE-GTB05
|
12 |
Cái |
Kệ để đồ |
Việt Nam
|
1,400,000 |
|
62 |
Hệ thống điện điều khiển |
-
|
0 |
Tiêu đề |
Hệ thống điện điều khiển |
-
|
0 |
|
63 |
Giá treo tranh |
HPE-GTT14550
|
2 |
cái |
Giá treo tranh |
Việt Nam
|
700,000 |
|
64 |
Tủ điện điều khiển |
-
|
1 |
Tủ |
Tủ điện điều khiển |
Châu Á
|
91,616,400 |
|
65 |
Tủ đựng đồ dùng |
HPE-TTB01
|
5 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
66 |
Dây điện điều khiển |
-
|
1 |
HT |
Dây điện điều khiển |
Việt Nam
|
26,946,000 |
|
67 |
Phòng kho dụng cụ học phẩm |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng kho dụng cụ học phẩm |
.
|
0 |
|
68 |
Phụ kiện điện khác |
-
|
1 |
HT |
Phụ kiện điện khác |
Việt Nam
|
8,622,720 |
|
69 |
Kệ để đồ |
HPE-GTB05
|
12 |
Cái |
Kệ để đồ |
Việt Nam
|
1,400,000 |
|
70 |
Đường ống công nghệ |
-
|
0 |
Tiêu đề |
Đường ống công nghệ |
-
|
0 |
|
71 |
Tủ đựng đồ dùng |
HPE-TTB01
|
5 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
72 |
Hệ thống cấp khí |
-
|
1 |
HT |
Hệ thống cấp khí |
Châu Á
|
16,167,600 |
|
73 |
Phòng kho hành chính |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng kho hành chính |
.
|
0 |
|
74 |
Hệ thống đường ống công nghệ |
-
|
1 |
HT |
Hệ thống đường ống công nghệ |
Châu Á
|
30,179,520 |
|
75 |
Kệ để đồ |
HPE-GTB05
|
4 |
Cái |
Kệ để đồ |
Việt Nam
|
1,400,000 |
|
76 |
Hệ thống giá đỡ công nghệ |
-
|
1 |
HT |
Hệ thống giá đỡ công nghệ |
Châu Á
|
6,467,040 |
|
77 |
Tủ đựng đồ dùng |
HPE-TTB01
|
2 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
78 |
Chi phí khác |
-
|
0 |
Tiêu đề |
Chi phí khác |
-
|
0 |
|
79 |
Phòng đoàn thanh niên |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng đoàn thanh niên |
.
|
0 |
|
80 |
Tập kết vật tư, thiết bị tới công trình |
-
|
1 |
HT |
Tập kết vật tư, thiết bị tới công trình |
Việt Nam
|
20,000,000 |
|
81 |
Bàn làm việc nhóm |
HPE-BH360120
|
4 |
cái |
Bàn làm việc nhóm |
Việt Nam
|
4,350,000 |
|
82 |
Lắp đặt hệ thống công nghệ |
-
|
1 |
HT |
Lắp đặt hệ thống công nghệ |
Việt Nam
|
21,556,800 |
|
83 |
Ghế làm việc nhóm |
GĐN-410
|
20 |
cái |
Ghế làm việc nhóm |
Việt Nam
|
660,000 |
|
84 |
Hóa chất chạy thử |
-
|
1 |
HT |
Hóa chất chạy thử |
Việt Nam
|
10,778,400 |
|
85 |
Tủ đựng đồ dùng |
HPE-TTB01
|
2 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
86 |
Khởi động hệ thống vi sinh vật |
-
|
1 |
HT |
Khởi động hệ thống vi sinh vật |
Việt Nam
|
20,000,000 |
|
87 |
Bàn làm việc |
HPE-BLV75
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
1,700,000 |
|
88 |
Lấy mẫu phân tích |
-
|
2 |
Mẫu |
Lấy mẫu phân tích |
Việt Nam
|
3,233,520 |
|
89 |
Ghế nhân viên |
GĐN-550
|
1 |
Cái |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
800,000 |
|
90 |
Hướng dẫn vận hành |
-
|
1 |
Lần |
Hướng dẫn vận hành |
Việt Nam
|
10,778,400 |
|
91 |
Phòng Đảng đoàn thể |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng Đảng đoàn thể |
.
|
0 |
|
92 |
Máy phát điện |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Máy phát điện |
.
|
0 |
|
93 |
Bàn làm việc nhóm |
HPE-BH360120
|
1 |
cái |
Bàn làm việc nhóm |
Việt Nam
|
4,350,000 |
|
94 |
Máy phát điện 40kVA Prime kèm tủ đầu nguồn cho máy |
GBR-55
|
1 |
Bộ |
Máy phát điện 40kVA Prime kèm tủ đầu nguồn cho máy |
Trung Quốc
|
170,658,000 |
|
95 |
Ghế làm việc nhóm |
GĐN-410
|
10 |
cái |
Ghế làm việc nhóm |
Việt Nam
|
660,000 |
|
96 |
Bình dầu phụ +Dầu chạy máy phát điện 3h |
.
|
1 |
Bộ |
Bình dầu phụ +Dầu chạy máy phát điện 3h |
Trung Quốc
|
4,990,000 |
|
97 |
Phòng truyền thống |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng truyền thống |
.
|
0 |
|
98 |
Tiêu âm đầu vào và ra KT: 1200x800x700 |
.
|
1 |
Bộ |
Tiêu âm đầu vào và ra KT: 1200x800x700 |
Trung Quốc
|
9,381,200 |
|
99 |
Bàn quầy |
HPE-BQ220600
|
1 |
cái |
Bàn quầy |
Việt Nam
|
82,500,000 |
|
100 |
Tiêu âm phòng máy phát điện |
.
|
127.3028 |
m2 |
Tiêu âm phòng máy phát điện |
Trung Quốc
|
798,400 |
|
101 |
Ghế chân quỳ |
GĐN-11.1
|
30 |
cái |
Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
1,100,000 |
|
102 |
ống xả khói D100, 3mm |
.
|
19 |
m |
ống xả khói D100, 3mm |
Việt Nam
|
974,143 |
|
103 |
Vách ốp gỗ verneer |
HPE-VTT01
|
80 |
m2 |
Vách ốp gỗ verneer |
Việt Nam
|
1,650,000 |
|
104 |
Inverter và tấm pin |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Inverter và tấm pin |
.
|
0 |
|
105 |
Tủ kính trưng bày |
HPE-TKTB01
|
13 |
cái |
Tủ kính trưng bày |
Việt Nam
|
3,400,000 |
|
106 |
Inverter hòa lưới |
X3-FTH-150K-MV
|
1 |
Bộ |
Inverter hòa lưới |
Trung Quốc
|
183,232,800 |
|
107 |
Giá gỗ trang trí |
HPE-GTB11427
|
7.3 |
m2 |
Giá gỗ trang trí |
Việt Nam
|
1,600,000 |
|
108 |
Bộ chống phát ngược |
DTSU666-H 250A/50mA
|
1 |
Bộ |
Bộ chống phát ngược |
Trung Quốc
|
4,715,550 |
|
109 |
Gián chân cong |
HPE-GCC01
|
5 |
cái |
Gián chân cong |
Việt Nam
|
1,600,000 |
|
110 |
Tấm pin 615Wp |
LR7-72HGD-615M
|
288 |
Tấm |
Tấm pin 615Wp |
Trung Quốc
|
2,015,561 |
|
111 |
Bục đặt tượng bác |
LTS03
|
1 |
cái |
Bục đặt tượng bác |
Việt Nam
|
4,200,000 |
|
112 |
Vât tư phụ kiện lắp đặt tấm pin bao gồm |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Vât tư phụ kiện lắp đặt tấm pin bao gồm |
.
|
0 |
|
113 |
Tượng Bác |
HPE-TB7080
|
1 |
Cái |
Tượng Bác |
Việt Nam
|
1,500,000 |
|
114 |
Thanh Rail H50 4,2m - Nhôm 6005 (hoặc tương đương) |
.
|
850 |
Mét |
Thanh Rail H50 4,2m - Nhôm 6005 (hoặc tương đương) |
Việt Nam
|
73,779 |
|
115 |
Sa bàn mô hình nhà trường + kệ đặt giữa phòng |
SB-ĐTVT
|
1 |
chiếc |
Sa bàn mô hình nhà trường + kệ đặt giữa phòng |
Việt Nam
|
70,000,000 |
|
116 |
Nối rail - Nhôm 6005 (hoặc tương đương) |
.
|
150 |
bộ |
Nối rail - Nhôm 6005 (hoặc tương đương) |
Việt Nam
|
24,618 |
|
117 |
Phòng hội đồng |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng hội đồng |
.
|
0 |
|
118 |
Pad L - Nhôm 6005 (hoặc tương đương) |
.
|
450 |
bộ |
Pad L - Nhôm 6005 (hoặc tương đương) |
Việt Nam
|
24,744 |
|
119 |
Bàn họp hội trường |
HPE-BHT75
|
50 |
chiếc |
Bàn họp hội trường |
Việt Nam
|
3,900,000 |
|
120 |
Kẹp biên tấm pin (30mm) - Nhôm 6005 (hoặc tương đương) |
.
|
100 |
bộ |
Kẹp biên tấm pin (30mm) - Nhôm 6005 (hoặc tương đương) |
Việt Nam
|
14,551 |
|
121 |
Ghế phòng hội trường |
HPE-GHT103
|
100 |
chiếc |
Ghế phòng hội trường |
Việt Nam
|
1,480,000 |
|
122 |
Kẹp giữa tấm pin (30mm) - Nhôm 6005 (hoặc tương đương) |
.
|
700 |
bộ |
Kẹp giữa tấm pin (30mm) - Nhôm 6005 (hoặc tương đương) |
Việt Nam
|
14,551 |
|
123 |
Bộ âm thanh phòng họp |
TH-20; DB-80; MS200-2; MBX-668; 10U
|
1 |
bộ |
Bộ âm thanh phòng họp |
China; Việt Nam
|
31,000,000 |
|
124 |
Lá tiếp địa cho tấm pin Inox |
.
|
800 |
bộ |
Lá tiếp địa cho tấm pin Inox |
Việt Nam
|
2,710 |
|
125 |
Hệ vách sân khấu, ốp tường |
HPE-VTT02
|
100.414 |
m2 |
Hệ vách sân khấu, ốp tường |
Việt Nam
|
1,900,000 |
|
126 |
Kẹp cáp tiếp địa gắn trên thanh rail |
.
|
80 |
bộ |
Kẹp cáp tiếp địa gắn trên thanh rail |
Việt Nam
|
15,350 |
|
127 |
Sao vàng búa liềm |
HPE-SVBL
|
1 |
Bộ |
Sao vàng búa liềm |
Việt Nam
|
1,100,000 |
|
128 |
Kẹp Inox cho dây DC |
.
|
288 |
Cái |
Kẹp Inox cho dây DC |
Việt Nam
|
2,317 |
|
129 |
Khẩu hiệu |
HPE-KH04
|
3.6 |
m2 |
Khẩu hiệu |
Việt Nam
|
1,800,000 |
|
130 |
Đầu nối MC4 1500V |
.
|
150 |
bộ |
Đầu nối MC4 1500V |
Việt Nam
|
22,429 |
|
131 |
Bục đặt tượng bác |
LTS03
|
1 |
cái |
Bục đặt tượng bác |
Việt Nam
|
4,200,000 |
|
132 |
Dây cáp điện bao gồm |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Dây cáp điện bao gồm |
.
|
0 |
|
133 |
Phòng hiệu trưởng |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng hiệu trưởng |
.
|
0 |
|
134 |
Dây Cáp CXV( 3x90+1x70)mm2 |
.
|
80 |
m |
Dây Cáp CXV( 3x90+1x70)mm2 |
Việt Nam
|
1,146,822 |
|
135 |
Tủ đựng đồ dùng |
HPE-TTB01
|
1 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
136 |
Dây tiếp địa CV 1Cx25mm2 (vàng xanh) |
.
|
160 |
m |
Dây tiếp địa CV 1Cx25mm2 (vàng xanh) |
Việt Nam
|
59,281 |
|
137 |
Bàn làm việc |
HPE-BLV76.01
|
1 |
chiếc |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
2,900,000 |
|
138 |
Dây tiếp địa CV 1Cx6 mm2 (vàng xanh hoặc đồng trần) |
.
|
350 |
m |
Dây tiếp địa CV 1Cx6 mm2 (vàng xanh hoặc đồng trần) |
Việt Nam
|
16,168 |
|
139 |
Ghế làm việc |
GGD-01
|
1 |
chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
1,800,000 |
|
140 |
Dây 1500VDC-4mm2 màu đỏ |
.
|
2.000 |
m |
Dây 1500VDC-4mm2 màu đỏ |
Trung Quốc
|
15,629 |
|
141 |
Bàn ghế tiếp khách |
HPE-BGTK05
|
1 |
bộ |
Bàn ghế tiếp khách |
Việt Nam
|
4,800,000 |
|
142 |
Dây 1500VDC-4mm2 màu đen |
.
|
2.000 |
m |
Dây 1500VDC-4mm2 màu đen |
Trung Quốc
|
15,629 |
|
143 |
Cây nước |
KG62A3
|
1 |
chiếc |
Cây nước |
Trung Quốc
|
4,400,000 |
|
144 |
Dây tín hiệu RS485_2P_24AWG |
.
|
150 |
m |
Dây tín hiệu RS485_2P_24AWG |
Trung Quốc
|
12,934 |
|
145 |
Bảng từ trắng |
F28N1220T200
|
1 |
cái |
Bảng từ trắng |
Việt Nam
|
1,250,000 |
|
146 |
Thang máng cáp điện + Ống điện và phụ kiện bao gồm |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Thang máng cáp điện + Ống điện và phụ kiện bao gồm |
.
|
0 |
|
147 |
Phòng phó hiệu trưởng 2 phòng |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng phó hiệu trưởng 2 phòng |
.
|
0 |
|
148 |
Cable tray 100x50, có nắp, nối, bulong nối. 1.5 ly bao gồm co, tê, tê giảm, ngã tư, bít máng, bát, bulong và các vật tu phụ khác |
.
|
150 |
m |
Cable tray 100x50, có nắp, nối, bulong nối. 1.5 ly bao gồm co, tê, tê giảm, ngã tư, bít máng, bát, bulong và các vật tu phụ khác |
Việt Nam
|
74,371 |
|
149 |
Tủ đựng đồ dùng |
HPE-TTB01
|
2 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
150 |
Cable tray 200x100, có nắp, nối, bulong nối. 1.5 ly bao gồm co, tê, tê giảm, ngã tư, bít máng, bát, bulong và các vật tu phụ khác |
.
|
40 |
m |
Cable tray 200x100, có nắp, nối, bulong nối. 1.5 ly bao gồm co, tê, tê giảm, ngã tư, bít máng, bát, bulong và các vật tu phụ khác |
Việt Nam
|
160,598 |
|
151 |
Bàn làm việc |
HPE-BLV76.02
|
2 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
2,900,000 |
|
152 |
Phụ kiện máng cáp |
.
|
1 |
T.bộ |
Phụ kiện máng cáp |
.
|
3,233,520 |
|
153 |
Ghế làm việc |
GĐN-208
|
2 |
Cái |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
1,500,000 |
|
154 |
Ống mềm thép bọc nhựa và phụ kiện |
.
|
1 |
T.bộ |
Ống mềm thép bọc nhựa và phụ kiện |
Việt Nam/ Trung Quốc
|
5,389,200 |
|
155 |
Bàn làm việc nhóm |
HPE-BH240120
|
2 |
cái |
Bàn làm việc nhóm |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
156 |
Tủ điện + Thiết bị điện |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Tủ điện + Thiết bị điện |
.
|
0 |
|
157 |
Ghế làm việc nhóm |
GĐN-410
|
12 |
cái |
Ghế làm việc nhóm |
Việt Nam
|
660,000 |
|
158 |
Tủ điện + Thiết bị điện |
.
|
1 |
t.bộ |
Tủ điện + Thiết bị điện |
Việt Nam
|
26,946,000 |
|
159 |
Bảng từ trắng |
F28N1220T200
|
2 |
cái |
Bảng từ trắng |
Việt Nam
|
1,250,000 |
|
160 |
Hệ thống tiếp địa |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Hệ thống tiếp địa |
.
|
0 |
|
161 |
Phòng Văn phòng + Kế toán + Văn thư |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng Văn phòng + Kế toán + Văn thư |
.
|
0 |
|
162 |
Hệ thống tiếp địa |
.
|
1 |
gói |
Hệ thống tiếp địa |
Việt Nam
|
7,544,880 |
|
163 |
Tủ đựng đồ dùng |
HPE-TTB01
|
3 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
164 |
Khung kết cấu lắp đặt Inverter |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Khung kết cấu lắp đặt Inverter |
.
|
0 |
|
165 |
Bàn làm việc |
HPE-BLV75
|
3 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
1,700,000 |
|
166 |
Khung kết cấu lắp đặt Inverter |
.
|
1 |
Gói |
Khung kết cấu lắp đặt Inverter |
Việt Nam
|
7,544,880 |
|
167 |
Ghế nhân viên |
GĐN-550
|
3 |
Cái |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
800,000 |
|
168 |
Lối đi vận hành |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Lối đi vận hành |
.
|
0 |
|
169 |
Bảng từ trắng |
F28N1220T200
|
3 |
cái |
Bảng từ trắng |
Việt Nam
|
1,250,000 |
|
170 |
Lối đi vận hành W300 + nối và phụ kiện |
.
|
150 |
M |
Lối đi vận hành W300 + nối và phụ kiện |
Việt Nam
|
323,352 |
|
171 |
Két sắt chống cháy |
KS110K1C1P
|
1 |
cái |
Két sắt chống cháy |
Việt Nam
|
7,000,000 |
|
172 |
Hệ thống cáp nước vệ sinh tấm pin |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Hệ thống cáp nước vệ sinh tấm pin |
.
|
0 |
|
173 |
Phòng giáo viên 3 phòng |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng giáo viên 3 phòng |
.
|
0 |
|
174 |
Hệ thống cáp nước vệ sinh tấm pin |
.
|
1 |
gói |
Hệ thống cáp nước vệ sinh tấm pin |
Việt Nam
|
5,389,200 |
|
175 |
Bàn làm việc nhóm |
HPE-BH360120
|
6 |
cái |
Bàn làm việc nhóm |
Việt Nam
|
4,350,000 |
|
176 |
Vật tư phụ khác |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Vật tư phụ khác |
.
|
0 |
|
177 |
Ghế làm việc nhóm |
GĐN-410
|
30 |
cái |
Ghế làm việc nhóm |
Việt Nam
|
660,000 |
|
178 |
Vật tư phụ khác |
.
|
1 |
gói |
Vật tư phụ khác |
Việt Nam/ Trung Quốc
|
5,389,200 |
|
179 |
Tủ đựng đồ dùng |
HPE-TTB01
|
3 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
180 |
Chi phí thi công lắp đặt hoàn thiện |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Chi phí thi công lắp đặt hoàn thiện |
.
|
0 |
|
181 |
Bàn làm việc |
HPE-BLV75
|
3 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
1,700,000 |
|
182 |
Chi phí thi công lắp đặt hoàn thiện |
.
|
177.12 |
Kwp |
Chi phí thi công lắp đặt hoàn thiện |
Việt Nam/ Trung Quốc
|
646,704 |
|
183 |
Ghế nhân viên |
GĐN-550
|
3 |
Cái |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
800,000 |
|
184 |
Nhà bảo vệ |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Nhà bảo vệ |
.
|
0 |
|
185 |
Bàn làm việc |
HPE-BLV75
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
1,700,000 |
|
186 |
Ghế nhân viên |
GĐN-550
|
1 |
Cái |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
800,000 |
|
187 |
Ghế gập |
GG-22-00
|
2 |
Cái |
Ghế gập |
Việt Nam
|
420,000 |
|
188 |
Giường ngủ |
GC6
|
1 |
Cái |
Giường ngủ |
Việt Nam
|
1,900,000 |
|
189 |
Ti vi (bao gồm giá treo) |
L65MB-ASEA
|
1 |
Cái |
Ti vi (bao gồm giá treo) |
Việt Nam
|
11,500,000 |
|
190 |
Hệ thống bảng biểu trang trí |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Hệ thống bảng biểu trang trí |
.
|
0 |
|
191 |
Biển tên phòng |
HPE-BTP3015
|
115 |
cái |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
150,000 |
|
192 |
NHÀ ĐA NĂNG |
.
|
0 |
Tiêu đề |
NHÀ ĐA NĂNG |
.
|
0 |
|
193 |
Khán đài di động (250 chỗ) |
KDDD250
|
4 |
Chiếc |
Khán đài di động (250 chỗ) |
Việt Nam
|
322,000,000 |
|
194 |
Ghế chờ |
GPC-204T1
|
4 |
Cái |
Ghế chờ |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
195 |
Bàn làm việc |
HPE-BLV75
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
1,700,000 |
|
196 |
Ghế phòng làm việc |
GĐN-550
|
1 |
Cái |
Ghế phòng làm việc |
Việt Nam
|
800,000 |
|
197 |
Ghế băng |
HPE-GB13036
|
10 |
cái |
Ghế băng |
Việt Nam
|
1,850,000 |
|
198 |
Tủ locker sắt 24 ngăn |
HPE-TTB24
|
4 |
Cái |
Tủ locker sắt 24 ngăn |
Việt Nam
|
6,100,000 |
|
199 |
Trụ bóng rổ |
TBR114
|
2 |
cái |
Trụ bóng rổ |
Việt Nam
|
21,000,000 |
|
200 |
Quả bóng rổ |
QBR067
|
2 |
quả |
Quả bóng rổ |
Việt Nam
|
450,000 |
|
201 |
Trụ cầu lông |
TCL030
|
2 |
đôi |
Trụ cầu lông |
Việt Nam
|
3,100,000 |
|
202 |
Lưới cầu lông |
LCL061
|
2 |
cái |
Lưới cầu lông |
Việt Nam
|
450,000 |
|
203 |
Bộ loa trong nhà |
PD-312; LP-600; M-812; MBX-868; JA103N; 12U
|
1 |
Bộ |
Bộ loa trong nhà |
China; Việt Nam
|
70,000,000 |
|
204 |
Bàn inox 304 |
BCN712BC/ BCN813B
|
10 |
Cái |
Bàn inox 304 |
Việt Nam
|
1,400,000 |
|
205 |
Ghế đôn |
TTB-GĐ28
|
80 |
Cái |
Ghế đôn |
Việt Nam
|
110,000 |
|
206 |
Thùng rác |
TTB-TR22
|
2 |
Cái |
Thùng rác |
Việt Nam
|
370,000 |
|
207 |
ÂM THANH NGOÀI TRỜI + MÀM LED |
.
|
0 |
Tiêu đề |
ÂM THANH NGOÀI TRỜI + MÀM LED |
.
|
0 |
|
208 |
Màn hình led |
DS-D43Q40CA-1PH
|
24 |
m2 |
Màn hình led |
Trung Quốc
|
16,000,000 |
|
209 |
Bộ xử lý hình ảnh |
U2
|
1 |
bộ |
Bộ xử lý hình ảnh |
Trung Quốc
|
8,000,133 |
|
210 |
Hệ thống âm thanh |
PD-315; W-218; M-1500; LP-800; X5; M-812; JD448; MBX-868; 12U; JA105N; T901/T902; T701
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh |
China; Việt Nam
|
215,000,000 |
|
211 |
Máy tính |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Máy tính |
.
|
0 |
|
212 |
Bộ máy tính |
Hacom
|
106 |
Bộ |
Bộ máy tính |
Việt Nam
|
11,627,738 |
|
213 |
Máy tính sách tay |
P1503CVA-i308-50W
|
3 |
Bộ |
Máy tính sách tay |
Trung Quốc
|
12,533,124 |
|
214 |
Máy in |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Máy in |
.
|
0 |
|
215 |
Máy in |
LBP122DW
|
9 |
chiếc |
Máy in |
Vietnam
|
5,160,698 |
|
216 |
Máy photocopy |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Máy photocopy |
.
|
0 |
|
217 |
Máy photocopy |
Apeos 3060
|
1 |
chiếc |
Máy photocopy |
Việt Nam
|
71,124,506 |
|
218 |
NHÀ HIỆU BỘ |
.
|
0 |
Tiêu đề |
NHÀ HIỆU BỘ |
.
|
0 |
|
219 |
RACK.1 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
RACK.1 |
.
|
0 |
|
220 |
Switch 24 port + 2SFP |
SG3428
|
1 |
bộ |
Switch 24 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4,257,468 |
|
221 |
Switch PoE 24 port + 2SFP |
SG3428MP
|
1 |
bộ |
Switch PoE 24 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4,257,468 |
|
222 |
UPS 1P-1kVA Online |
AR-MP1KS 1000VA 1000W (36VDC)
|
1 |
bộ |
UPS 1P-1kVA Online |
Trung Quốc
|
8,877,210 |
|
223 |
Tủ Rack 15U kèm thanh nguồn |
15UD600
|
1 |
bộ |
Tủ Rack 15U kèm thanh nguồn |
Vietnam
|
2,522,146 |
|
224 |
RACK.1-2 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
RACK.1-2 |
.
|
0 |
|
225 |
Switch PoE 24 port + 2SFP |
SG3428MP
|
1 |
bộ |
Switch PoE 24 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4,257,468 |
|
226 |
Tủ Rack 6U kèm thanh nguồn |
6UD400
|
1 |
bộ |
Tủ Rack 6U kèm thanh nguồn |
Vietnam
|
1,217,959 |
|
227 |
Bộ phát wifi gắn tường nguồn PoE |
EAP225
|
10 |
bộ |
Bộ phát wifi gắn tường nguồn PoE |
Trung Quốc
|
2,438,829 |
|
228 |
Camera IP 2MP, bán cầu cố định lắp trong nhà |
VIGI C220I(2.8mm)
|
20 |
bộ |
Camera IP 2MP, bán cầu cố định lắp trong nhà |
Trung Quốc
|
1,122,750 |
|
229 |
NHÀ HỌC LÝ THUYẾT |
.
|
0 |
Tiêu đề |
NHÀ HỌC LÝ THUYẾT |
.
|
0 |
|
230 |
RACK.2 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
RACK.2 |
.
|
0 |
|
231 |
Switch 24 port + 2SFP |
SG3428
|
1 |
bộ |
Switch 24 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4,257,468 |
|
232 |
Switch PoE 12 port + 2SFP |
SG3428MP
|
1 |
Cái |
Switch PoE 12 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4,257,468 |
|
233 |
UPS 1P-0.5kVA Online |
AR265i 650VA 390W
|
1 |
bộ |
UPS 1P-0.5kVA Online |
Trung Quốc
|
1,107,780 |
|
234 |
Tủ Rack 15U kèm thanh nguồn |
15UD600
|
1 |
bộ |
Tủ Rack 15U kèm thanh nguồn |
Vietnam
|
2,522,146 |
|
235 |
Bộ phát wifi gắn tường nguồn PoE |
EAP225
|
8 |
bộ |
Bộ phát wifi gắn tường nguồn PoE |
Trung Quốc
|
2,438,829 |
|
236 |
Camera IP 2MP, bán cầu cố định lắp trong nhà |
VIGI C220I(2.8mm)
|
9 |
bộ |
Camera IP 2MP, bán cầu cố định lắp trong nhà |
Trung Quốc
|
1,122,750 |
|
237 |
NHÀ LÝ THUYẾT - NHÀ HỌC BỘ MÔN |
.
|
0 |
Tiêu đề |
NHÀ LÝ THUYẾT - NHÀ HỌC BỘ MÔN |
.
|
0 |
|
238 |
Bộ phát wifi gắn tường nguồn PoE |
EAP225
|
10 |
Bộ |
Bộ phát wifi gắn tường nguồn PoE |
Trung Quốc
|
2,438,829 |
|
239 |
Camera IP 2MP, bán cầu cố định lắp trong nhà |
VIGI C220I(2.8mm)
|
6 |
Bộ |
Camera IP 2MP, bán cầu cố định lắp trong nhà |
Trung Quốc
|
1,122,750 |
|
240 |
NHÀ HỌC BỘ MÔN |
.
|
0 |
Tiêu đề |
NHÀ HỌC BỘ MÔN |
.
|
0 |
|
241 |
Thiết bị trường học/Nhà học lý thuyết |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Thiết bị trường học/Nhà học lý thuyết |
.
|
0 |
|
242 |
RACK.3-4 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
RACK.3-4 |
.
|
0 |
|
243 |
Phòng học lý thuyết: 25 phòng |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng học lý thuyết: 25 phòng |
.
|
0 |
|
244 |
Switch 24 port + 2SFP |
SG3428
|
1 |
Bộ |
Switch 24 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4,257,468 |
|
245 |
Bàn ghế giáo viên |
HPE-BGV75; HPE-GGV45
|
25 |
bộ |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
2,300,000 |
|
246 |
Switch PoE 24 port + 2SFP |
SG3428MP
|
1 |
Bộ |
Switch PoE 24 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4,257,468 |
|
247 |
Bàn ghế học sinh |
HPE-BHS69; HPE-GHS36
|
575 |
bộ |
Bàn ghế học sinh |
Việt Nam
|
2,905,800 |
|
248 |
UPS 1P-1kVA Online |
AR-MP1KS 1000VA 1000W (36VDC)
|
1 |
Bộ |
UPS 1P-1kVA Online |
Trung Quốc
|
8,877,210 |
|
249 |
Bảng từ |
7002881G
|
25 |
cái |
Bảng từ |
Việt Nam
|
8,000,000 |
|
250 |
Tủ Rack 15U kèm thanh nguồn |
15UD600
|
1 |
Bộ |
Tủ Rack 15U kèm thanh nguồn |
Vietnam
|
2,522,146 |
|
251 |
Tủ hồ sơ |
HPE-TTB01
|
25 |
chiếc |
Tủ hồ sơ |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
252 |
RACK.TH |
.
|
0 |
Tiêu đề |
RACK.TH |
.
|
0 |
|
253 |
Rèm cuốn lưới cao cấp |
RC-01
|
415 |
m2 |
Rèm cuốn lưới cao cấp |
Việt Nam
|
485,000 |
|
254 |
Switch 24 port + 2SFP |
SG3428
|
1 |
Bộ |
Switch 24 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4,257,468 |
|
255 |
Ti vi (bao gồm giá treo) |
L65MB-ASEA
|
25 |
Cái |
Ti vi (bao gồm giá treo) |
Việt Nam
|
11,500,000 |
|
256 |
Tủ Rack 10U kèm thanh nguồn |
10UD600
|
1 |
Bộ |
Tủ Rack 10U kèm thanh nguồn |
Vietnam
|
2,155,680 |
|
257 |
Ảnh bác |
HPE-AB3040
|
25 |
Cái |
Ảnh bác |
Việt Nam
|
130,000 |
|
258 |
Bộ phát wifi gắn tường nguồn PoE |
EAP225
|
6 |
Bộ |
Bộ phát wifi gắn tường nguồn PoE |
Trung Quốc
|
2,438,829 |
|
259 |
Khẩu hiệu |
HPE-KH01
|
25 |
Cái |
Khẩu hiệu |
Việt Nam
|
280,000 |
|
260 |
Camera IP 2MP, bán cầu cố định lắp trong nhà |
VIGI C220I(2.8mm)
|
14 |
Bộ |
Camera IP 2MP, bán cầu cố định lắp trong nhà |
Trung Quốc
|
1,122,750 |
|
261 |
Khẩu hiệu |
HPE-KH02
|
25 |
Cái |
Khẩu hiệu |
Việt Nam
|
450,000 |
|
262 |
NHÀ HỌC BỘ MÔN + THƯ VIỆN |
.
|
0 |
Tiêu đề |
NHÀ HỌC BỘ MÔN + THƯ VIỆN |
.
|
0 |
|
263 |
Khẩu hiệu |
HPE-KH03
|
25 |
Cái |
Khẩu hiệu |
Việt Nam
|
450,000 |
|
264 |
RACK.5 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
RACK.5 |
.
|
0 |
|
265 |
Phòng học bộ môn |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng học bộ môn |
.
|
0 |
|
266 |
Switch 24 port + 2SFP |
SG3428
|
1 |
Bộ |
Switch 24 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4,257,468 |
|
267 |
Phòng học môn Hóa học, Sinh học: 04 phòng |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng học môn Hóa học, Sinh học: 04 phòng |
.
|
0 |
|
268 |
Switch PoE 12port + 2SFP |
SG3428MP
|
1 |
Cái |
Switch PoE 12port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4,257,468 |
|
269 |
Phòng thí nghiệm Hóa - Sinh |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng thí nghiệm Hóa - Sinh |
.
|
0 |
|
270 |
UPS 1P-0.5kVA Online |
AR265i 650VA 390W
|
1 |
Bộ |
UPS 1P-0.5kVA Online |
Trung Quốc
|
1,107,780 |
|
271 |
Bàn thí nhiệm Giáo viên |
BTNHS14060
|
4 |
Cái |
Bàn thí nhiệm Giáo viên |
Việt Nam
|
6,300,000 |
|
272 |
Tủ Rack 15U kèm thanh nguồn |
15UD600
|
1 |
Bộ |
Tủ Rack 15U kèm thanh nguồn |
Vietnam
|
2,522,146 |
|
273 |
Bàn biểu diễn giáo viên hoá |
BBDHS14060
|
4 |
Cái |
Bàn biểu diễn giáo viên hoá |
Việt Nam
|
7,800,000 |
|
274 |
RACK.TH |
.
|
0 |
Tiêu đề |
RACK.TH |
.
|
0 |
|
275 |
Bàn thí nghiệm học sinh Hoá |
BTNHS22060
|
48 |
Cái |
Bàn thí nghiệm học sinh Hoá |
Việt Nam
|
12,000,000 |
|
276 |
Switch 24 port + 2SFP |
SG3428
|
1 |
Bộ |
Switch 24 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4,257,468 |
|
277 |
Ghế thí nghiệm |
TTB-GĐ38
|
184 |
Cái |
Ghế thí nghiệm |
Việt Nam
|
600,000 |
|
278 |
Tủ Rack 10U kèm thanh nguồn |
10UD600
|
1 |
Bộ |
Tủ Rack 10U kèm thanh nguồn |
Vietnam
|
2,155,680 |
|
279 |
Tủ điện điều khiển trung tâm |
HPE-TĐK60
|
4 |
Cái |
Tủ điện điều khiển trung tâm |
Việt Nam
|
19,500,000 |
|
280 |
Bộ phát wifi gắn tường nguồn PoE |
EAP225
|
8 |
Bộ |
Bộ phát wifi gắn tường nguồn PoE |
Trung Quốc
|
2,438,829 |
|
281 |
Tủ đựng hoá chất đặc biệt |
HPE-TĐHC176
|
4 |
Cái |
Tủ đựng hoá chất đặc biệt |
Việt Nam
|
9,000,000 |
|
282 |
Camera IP 2MP, bán cầu cố định lắp trong nhà |
VIGI C220I(2.8mm)
|
9 |
Bộ |
Camera IP 2MP, bán cầu cố định lắp trong nhà |
Trung Quốc
|
1,122,750 |
|
283 |
Tủ hốt |
HPE-TH6040
|
4 |
Cái |
Tủ hốt |
Việt Nam
|
4,000,000 |
|
284 |
CĂNG TIN, ĐA NĂNG |
.
|
0 |
Tiêu đề |
CĂNG TIN, ĐA NĂNG |
.
|
0 |
|
285 |
Quạt hút khí độc |
QHKĐ4020
|
4 |
Cái |
Quạt hút khí độc |
Việt Nam
|
5,000,000 |
|
286 |
M-RACK |
.
|
0 |
Tiêu đề |
M-RACK |
.
|
0 |
|
287 |
Bồn rửa đôi |
HPE-CR02
|
4 |
Cái |
Bồn rửa đôi |
Việt Nam
|
4,700,000 |
|
288 |
Core switch 24 SFP |
SX6632YF
|
1 |
Bộ |
Core switch 24 SFP |
Trung Quốc
|
85,688,280 |
|
289 |
Chi phí vật tư lắp đặt hoàn thiện |
VT-LĐ
|
4 |
Phòng |
Chi phí vật tư lắp đặt hoàn thiện |
Việt Nam
|
11,500,000 |
|
290 |
Tổng đài điện thoại PABX IP |
UCM6300A
|
1 |
Bộ |
Tổng đài điện thoại PABX IP |
Trung Quốc
|
9,246,682 |
|
291 |
Bảng từ |
7002881G
|
4 |
cái |
Bảng từ |
Việt Nam
|
8,000,000 |
|
292 |
Switch PoE 24 port + 2SFP |
SG3428MP
|
1 |
Bộ |
Switch PoE 24 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4,257,468 |
|
293 |
Ti vi (bao gồm giá treo) |
L65MB-ASEA
|
4 |
Cái |
Ti vi (bao gồm giá treo) |
Việt Nam
|
11,500,000 |
|
294 |
UPS 1P-7kVA Online |
NETYS NRT3-U7000CLAC
|
1 |
Bộ |
UPS 1P-7kVA Online |
Trung Quốc
|
47,427,655 |
|
295 |
Phòng chuẩn bị |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng chuẩn bị |
.
|
0 |
|
296 |
Tủ Rack 36U kèm thanh nguồn |
36UD1000
|
1 |
Bộ |
Tủ Rack 36U kèm thanh nguồn |
Vietnam
|
7,005,960 |
|
297 |
Bàn chuẩn bị thí nghiệm môn Hóa - Sinh |
BCBHS240120
|
4 |
Cái |
Bàn chuẩn bị thí nghiệm môn Hóa - Sinh |
Việt Nam
|
13,500,000 |
|
298 |
CCTV-RACK |
.
|
0 |
Tiêu đề |
CCTV-RACK |
.
|
0 |
|
299 |
Ghế thí nghiệm |
TTB-GĐ38
|
16 |
Cái |
Ghế thí nghiệm |
Việt Nam
|
600,000 |
|
300 |
Core switch 16 SFP |
SX6632YF
|
1 |
Bộ |
Core switch 16 SFP |
Trung Quốc
|
85,688,280 |
|
301 |
Tủ hút khí độc |
HPE-THKĐ300W
|
4 |
Cái |
Tủ hút khí độc |
Việt Nam
|
38,000,000 |
|
302 |
Lightning Protection |
LKD-24WF-HE1000M
|
1 |
Bộ |
Lightning Protection |
Trung Quốc
|
8,919,625 |
|
303 |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
TTB-XD80
|
4 |
Cái |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
Việt Nam
|
3,000,000 |
|
304 |
Switch PoE 24 port + 2SFP |
SG3428MP
|
1 |
Bộ |
Switch PoE 24 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4,257,468 |
|
305 |
Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm |
HPE-TTB01
|
4 |
Cái |
Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
306 |
Đầu ghi hình NVR 64 Kênh |
VIGI NVR4064H
|
2 |
Bộ |
Đầu ghi hình NVR 64 Kênh |
Trung Quốc
|
33,557,750 |
|
307 |
Giá đựng thiết bị |
HPE-GTB06
|
4 |
Cái |
Giá đựng thiết bị |
Việt Nam
|
8,500,000 |
|
308 |
Ổ cứng HDD 20TB kèm theo đầu ghi |
WD Ultrastar 20TB
|
7 |
Bộ |
Ổ cứng HDD 20TB kèm theo đầu ghi |
Thái Lan
|
12,853,242 |
|
309 |
Bồn rửa đôi |
HPE-CR02
|
4 |
Cái |
Bồn rửa đôi |
Việt Nam
|
4,700,000 |
|
310 |
Màn hình LCD 55 inch |
55P638
|
5 |
Bộ |
Màn hình LCD 55 inch |
Việt Nam
|
9,343,775 |
|
311 |
Chi phí vật tư lắp đặt hoàn thiện |
VT-LĐ
|
4 |
phòng |
Chi phí vật tư lắp đặt hoàn thiện |
Việt Nam
|
5,000,000 |
|
312 |
Máy tính quản lý + màn hình |
Hacom
|
1 |
Bộ |
Máy tính quản lý + màn hình |
Việt Nam
|
14,551,163 |
|
313 |
Phòng học môn Vật lý + Công nghệ: 04 phòng |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng học môn Vật lý + Công nghệ: 04 phòng |
.
|
0 |
|
314 |
Tủ Rack 36U kèm thanh nguồn |
36UD1000
|
1 |
Bộ |
Tủ Rack 36U kèm thanh nguồn |
Vietnam
|
7,005,960 |
|
315 |
Phòng thí nghiệm Vật Lý + Công nghệ |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng thí nghiệm Vật Lý + Công nghệ |
.
|
0 |
|
316 |
RACK-CT |
.
|
0 |
Tiêu đề |
RACK-CT |
.
|
0 |
|
317 |
Bàn thí nhiệm lý Giáo viên |
BTNVL14060
|
4 |
Cái |
Bàn thí nhiệm lý Giáo viên |
Việt Nam
|
4,700,000 |
|
318 |
Switch PoE 12 port + 2SFP |
SG3428MP
|
1 |
Cái |
Switch PoE 12 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4,257,468 |
|
319 |
Bàn biểu diễn giáo viên lý |
BBDVL14060
|
4 |
Cái |
Bàn biểu diễn giáo viên lý |
Việt Nam
|
5,100,000 |
|
320 |
UPS 1P-0.5kVA Online |
AR265i 650VA 390W
|
1 |
Bộ |
UPS 1P-0.5kVA Online |
Trung Quốc
|
1,107,780 |
|
321 |
Bàn thí nghiệm học sinh lý |
BTNVL22060
|
48 |
Cái |
Bàn thí nghiệm học sinh lý |
Việt Nam
|
7,000,000 |
|
322 |
Tủ Rack 10U kèm thanh nguồn |
10UD600
|
1 |
Bộ |
Tủ Rack 10U kèm thanh nguồn |
Vietnam
|
2,155,680 |
|
323 |
Ghế thí nghiệm |
TTB-GĐ38
|
184 |
Cái |
Ghế thí nghiệm |
Việt Nam
|
600,000 |
|
324 |
RACK-STĐ |
.
|
0 |
Tiêu đề |
RACK-STĐ |
.
|
0 |
|
325 |
Tủ điện điều khiển trung tâm |
HPE-TĐK60
|
4 |
Cái |
Tủ điện điều khiển trung tâm |
Việt Nam
|
19,500,000 |
|
326 |
Switch PoE 24 port + 2SFP |
SG3428MP
|
1 |
Bộ |
Switch PoE 24 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4,257,468 |
|
327 |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
TTB-XD80
|
4 |
Cái |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
Việt Nam
|
3,000,000 |
|
328 |
Switch PoE 12 port + 2SFP |
SG3428MP
|
1 |
Cái |
Switch PoE 12 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4,257,468 |
|
329 |
Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm |
HPE-TTB01
|
4 |
Cái |
Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
330 |
UPS 1P-0.5kVA Online |
AR265i 650VA 390W
|
1 |
Bộ |
UPS 1P-0.5kVA Online |
Trung Quốc
|
1,107,780 |
|
331 |
Giá đựng thiết bị |
HPE-GTB06
|
4 |
Cái |
Giá đựng thiết bị |
Việt Nam
|
8,500,000 |
|
332 |
Tủ Rack 10U kèm thanh nguồn |
10UD600
|
1 |
Bộ |
Tủ Rack 10U kèm thanh nguồn |
Vietnam
|
2,155,680 |
|
333 |
Bồn rửa đôi |
HPE-CR02
|
4 |
Cái |
Bồn rửa đôi |
Việt Nam
|
4,700,000 |
|
334 |
Bộ phát wifi gắn tường nguồn PoE |
EAP225
|
3 |
Bộ |
Bộ phát wifi gắn tường nguồn PoE |
Trung Quốc
|
2,438,829 |
|
335 |
Chi phí vật tư lắp đặt, vật tư, hoàn thiện |
VT-LĐ
|
4 |
phòng |
Chi phí vật tư lắp đặt, vật tư, hoàn thiện |
Việt Nam
|
11,500,000 |
|
336 |
Camera IP 2MP, thân cố định lắp trong nhà |
VIGI EasyCam C320
|
32 |
Bộ |
Camera IP 2MP, thân cố định lắp trong nhà |
Trung Quốc
|
1,035,425 |
|
337 |
Bảng từ |
7002881G
|
4 |
cái |
Bảng từ |
Việt Nam
|
8,000,000 |
|
338 |
Camera IP 2MP, thân cố định lắp ngoài nhà |
VIGI EasyCam C320
|
1 |
Bộ |
Camera IP 2MP, thân cố định lắp ngoài nhà |
Trung Quốc
|
1,035,425 |
|
339 |
Ti vi (bao gồm giá treo) |
L65MB-ASEA
|
4 |
Cái |
Ti vi (bao gồm giá treo) |
Việt Nam
|
11,500,000 |
|
340 |
NHÀ THƯỜNG TRỰC |
.
|
0 |
Tiêu đề |
NHÀ THƯỜNG TRỰC |
.
|
0 |
|
341 |
Phòng chuẩn bị |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng chuẩn bị |
.
|
0 |
|
342 |
RACK.16 |
.
|
0 |
Tiêu đề |
RACK.16 |
.
|
0 |
|
343 |
Bàn chuẩn bị thí nghiệm sinh lý |
BCBVL240120
|
4 |
Cái |
Bàn chuẩn bị thí nghiệm sinh lý |
Việt Nam
|
8,800,000 |
|
344 |
Switch PoE 12 port + 2SFP |
SG3428MP
|
2 |
Cái |
Switch PoE 12 port + 2SFP |
Trung Quốc
|
4,257,468 |
|
345 |
Ghế thí nghiệm |
TTB-GĐ38
|
16 |
Cái |
Ghế thí nghiệm |
Việt Nam
|
600,000 |
|
346 |
UPS 1P-0.5kVA Online |
AR265i 650VA 390W
|
1 |
Bộ |
UPS 1P-0.5kVA Online |
Trung Quốc
|
1,107,780 |
|
347 |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
TTB-XD80
|
4 |
Cái |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
Việt Nam
|
3,000,000 |
|
348 |
Tủ Rack 10U kèm thanh nguồn |
10UD600
|
1 |
Tủ |
Tủ Rack 10U kèm thanh nguồn |
Vietnam
|
2,155,680 |
|
349 |
Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm |
HPE-TTB01
|
4 |
Cái |
Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
350 |
Bộ phát wifi gắn tường nguồn PoE |
EAP225
|
1 |
Bộ |
Bộ phát wifi gắn tường nguồn PoE |
Trung Quốc
|
2,438,829 |
|
351 |
Giá đựng thiết bị |
HPE-GTB06
|
4 |
Cái |
Giá đựng thiết bị |
Việt Nam
|
8,500,000 |
|
352 |
Camera IP 2MP, bán cầu cố định lắp trong nhà |
VIGI C220I(2.8mm)
|
1 |
Bộ |
Camera IP 2MP, bán cầu cố định lắp trong nhà |
Trung Quốc
|
1,122,750 |
|
353 |
Chi phí vật tư lắp đặt, vật tư, hoàn thiện |
VT-LĐ
|
4 |
phòng |
Chi phí vật tư lắp đặt, vật tư, hoàn thiện |
Việt Nam
|
5,000,000 |
|
354 |
Camera IP 2MP, thân cố định lắp ngoài nhà |
VIGI EasyCam C320
|
1 |
Bộ |
Camera IP 2MP, thân cố định lắp ngoài nhà |
Trung Quốc
|
1,035,425 |
|
355 |
Phòng học môn Âm nhạc |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng học môn Âm nhạc |
.
|
0 |
|
356 |
NHÀ ĐỂ XE |
.
|
0 |
Tiêu đề |
NHÀ ĐỂ XE |
.
|
0 |
|
357 |
Bàn ghế giáo viên |
HPE-BGV75; HPE-GGV45
|
1 |
cái |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
2,300,000 |
|
358 |
Camera IP 2MP, thân cố định lắp trong nhà |
VIGI EasyCam C320
|
5 |
Bộ |
Camera IP 2MP, thân cố định lắp trong nhà |
Trung Quốc
|
1,035,425 |
|
359 |
Bàn học sinh để đàn |
HPE-BHD7276
|
23 |
chiếc |
Bàn học sinh để đàn |
Việt Nam
|
2,900,000 |
|
360 |
KHỐI NHÀ HIỆU BỘ |
.
|
0 |
Tiêu đề |
KHỐI NHÀ HIỆU BỘ |
.
|
0 |
|
361 |
Ghế ngồi học sinh phòng âm nhạc |
HPE-GHS36
|
45 |
chiếc |
Ghế ngồi học sinh phòng âm nhạc |
Việt Nam
|
500,000 |
|
362 |
Thiết bị điều hoà cục bộ 1 chiều lạnh |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Thiết bị điều hoà cục bộ 1 chiều lạnh |
.
|
0 |
|
363 |
Đàn ocgan |
CT-X3000
|
24 |
chiếc |
Đàn ocgan |
Trung Quốc
|
6,500,000 |
|
364 |
Dàn lạnh treo tường- Công suất lạnh:≥6.0 kW (hoặc 21000BTU/h) - Công suất điện: ≤2.0 kW - Nguồn điện: 1Ph/220V/50HZ - Độ dài đường ống tối đa:≥30 m |
TC24IS36
|
23 |
Bộ |
Dàn lạnh treo tường- Công suất lạnh:≥6.0 kW (hoặc 21000BTU/h) - Công suất điện: ≤2.0 kW - Nguồn điện: 1Ph/220V/50HZ - Độ dài đường ống tối đa:≥30 m |
Thái Lan
|
21,147,620 |
|
365 |
Bảng từ |
7002881G
|
1 |
cái |
Bảng từ |
Việt Nam
|
8,000,000 |
|
366 |
Dàn lạnh cassette âm trần- Công suất lạnh:≥6.0 kW - Nguồn điện: 1Ph/220V/50HZ - Độ dài đường ống tối đa:≥50 m |
CC-24IS35
|
6 |
Bộ |
Dàn lạnh cassette âm trần- Công suất lạnh:≥6.0 kW - Nguồn điện: 1Ph/220V/50HZ - Độ dài đường ống tối đa:≥50 m |
Thái Lan
|
35,688,480 |
|
367 |
Tủ đựng đồ dùng |
HPE-TTB01
|
1 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
368 |
Điều hòa âm trần: Công suất lạnh:≥10 kW - Công suất điện: ≤2,97 kW - Độ dài đường ống tối đa:50 m |
CC-36IS35
|
2 |
Bộ |
Điều hòa âm trần: Công suất lạnh:≥10 kW - Công suất điện: ≤2,97 kW - Độ dài đường ống tối đa:50 m |
Thái Lan
|
39,920,000 |
|
369 |
Ti vi (bao gồm giá treo) |
L65MB-ASEA
|
4 |
Cái |
Ti vi (bao gồm giá treo) |
Việt Nam
|
11,500,000 |
|
370 |
Điều hòa Âm trần- Công suất lạnh:≥12,5 kW - Công suất điện: ≤4,18 kW - Độ dài đường ống tối đa:50 m |
CC-48IS35
|
1 |
Bộ |
Điều hòa Âm trần- Công suất lạnh:≥12,5 kW - Công suất điện: ≤4,18 kW - Độ dài đường ống tối đa:50 m |
Thái Lan
|
44,910,000 |
|
371 |
Phòng học môn Mỹ thuật |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng học môn Mỹ thuật |
.
|
0 |
|
372 |
KHỐI NHÀ HỌC LÝ THUYẾT |
.
|
0 |
Tiêu đề |
KHỐI NHÀ HỌC LÝ THUYẾT |
.
|
0 |
|
373 |
Bàn ghế giáo viên |
HPE-BGV75; HPE-GGV45
|
1 |
cái |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
2,300,000 |
|
374 |
Thiết bị điều hoà cục bộ 1 chiều lạnh |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Thiết bị điều hoà cục bộ 1 chiều lạnh |
.
|
0 |
|
375 |
Bàn học sinh phòng mỹ thuật 1 chỗ ngồi |
HPE-BMT5092
|
45 |
chiếc |
Bàn học sinh phòng mỹ thuật 1 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
1,800,000 |
|
376 |
Dàn lạnh treo tường- Công suất lạnh:≥7,1 kW (hoặc 24200BTU/h) - Công suất điện: ≤2,365 kW - Nguồn điện: 1Ph/220V/50HZ - Độ dài đường ống tối đa:≥30 m |
TC24IS36
|
34 |
Bộ |
Dàn lạnh treo tường- Công suất lạnh:≥7,1 kW (hoặc 24200BTU/h) - Công suất điện: ≤2,365 kW - Nguồn điện: 1Ph/220V/50HZ - Độ dài đường ống tối đa:≥30 m |
Thái Lan
|
21,147,620 |
|
377 |
Ghế ngồi học sinh phòng kỹ thuật |
HPE-GHS36
|
45 |
chiếc |
Ghế ngồi học sinh phòng kỹ thuật |
Việt Nam
|
500,000 |
|
378 |
KHỐI NHÀ HỌC LÝ THUYẾT + BỘ MÔN |
.
|
0 |
Tiêu đề |
KHỐI NHÀ HỌC LÝ THUYẾT + BỘ MÔN |
.
|
0 |
|
379 |
Giá vẽ + bảng bằng gỗ |
HPE-GV180
|
45 |
chiếc |
Giá vẽ + bảng bằng gỗ |
Việt Nam
|
650,000 |
|
380 |
Thiết bị điều hoà cục bộ 1 chiều lạnh |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Thiết bị điều hoà cục bộ 1 chiều lạnh |
.
|
0 |
|
381 |
Bục đặt mẫu |
HPE-BĐM80100
|
4 |
cái |
Bục đặt mẫu |
Việt Nam
|
550,000 |
|
382 |
Dàn lạnh treo tường- Công suất lạnh:≥7,1 kW (hoặc 24200BTU/h) - Công suất điện: ≤2,365 kW - Nguồn điện: 1Ph/220V/50HZ - Độ dài đường ống tối đa:≥30 m |
TC24IS36
|
30 |
Bộ |
Dàn lạnh treo tường- Công suất lạnh:≥7,1 kW (hoặc 24200BTU/h) - Công suất điện: ≤2,365 kW - Nguồn điện: 1Ph/220V/50HZ - Độ dài đường ống tối đa:≥30 m |
Thái Lan
|
21,147,620 |
|
383 |
Các hình khối cơ bản |
HPE-MV06
|
1 |
cái |
Các hình khối cơ bản |
Việt Nam
|
12,000,000 |
|
384 |
KHỐI NHÀ HỌC BỘ MÔN |
.
|
0 |
Tiêu đề |
KHỐI NHÀ HỌC BỘ MÔN |
.
|
0 |
|
385 |
Bảng từ |
7002881G
|
1 |
cái |
Bảng từ |
Việt Nam
|
8,000,000 |
|
386 |
Thiết bị điều hoà cục bộ 1 chiều lạnh |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Thiết bị điều hoà cục bộ 1 chiều lạnh |
.
|
0 |
|
387 |
Tủ đựng đồ dùng |
HPE-TTB01
|
1 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
388 |
Dàn lạnh treo tường- Công suất lạnh:≥7,1 kW (hoặc 24200BTU/h) - Công suất điện: ≤2,365 kW - Nguồn điện: 1Ph/220V/50HZ - Độ dài đường ống tối đa:≥30 m |
TC24IS36
|
27 |
Bộ |
Dàn lạnh treo tường- Công suất lạnh:≥7,1 kW (hoặc 24200BTU/h) - Công suất điện: ≤2,365 kW - Nguồn điện: 1Ph/220V/50HZ - Độ dài đường ống tối đa:≥30 m |
Thái Lan
|
21,147,620 |
|
389 |
Ti vi (bao gồm giá treo) |
L65MB-ASEA
|
1 |
Cái |
Ti vi (bao gồm giá treo) |
Việt Nam
|
11,500,000 |
|
390 |
KHỐI NHÀ HỌC BỘ MÔN + THƯ VIỆN |
.
|
0 |
Tiêu đề |
KHỐI NHÀ HỌC BỘ MÔN + THƯ VIỆN |
.
|
0 |
|
391 |
Phòng học môn Ngoại ngữ: 02 phòng |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng học môn Ngoại ngữ: 02 phòng |
.
|
0 |
|
392 |
Thiết bị điều hoà cục bộ 1 chiều lạnh |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Thiết bị điều hoà cục bộ 1 chiều lạnh |
.
|
0 |
|
393 |
Bàn ghế giáo viên |
HPE-BGV75; HPE-GGV45
|
2 |
cái |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
2,300,000 |
|
394 |
Dàn lạnh treo tường- Công suất lạnh:≥7,1 kW (hoặc 24200BTU/h) - Công suất điện: ≤2,365 kW - Nguồn điện: 1Ph/220V/50HZ - Độ dài đường ống tối đa:≥30 m |
TC24IS36
|
26 |
Bộ |
Dàn lạnh treo tường- Công suất lạnh:≥7,1 kW (hoặc 24200BTU/h) - Công suất điện: ≤2,365 kW - Nguồn điện: 1Ph/220V/50HZ - Độ dài đường ống tối đa:≥30 m |
Thái Lan
|
21,147,620 |
|
395 |
Bàn học sinh phòng ngoại ngữ 2 chỗ ngồi |
HPE-BNN72
|
46 |
chiếc |
Bàn học sinh phòng ngoại ngữ 2 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
2,250,000 |
|
396 |
Dàn lạnh cassette âm trần- Công suất lạnh:≥14.0 kW - Công suất điện: ≤5,47 kW - Độ dài đường ống tối đa:≥50 m |
CC-48IS35
|
4 |
Bộ |
Dàn lạnh cassette âm trần- Công suất lạnh:≥14.0 kW - Công suất điện: ≤5,47 kW - Độ dài đường ống tối đa:≥50 m |
Thái Lan
|
46,077,660 |
|
397 |
Ghế ngồi học sinh phòng ngoại ngữ |
HPE-GHS36
|
90 |
chiếc |
Ghế ngồi học sinh phòng ngoại ngữ |
Việt Nam
|
500,000 |
|
398 |
KHỐI NHÀ THỂ CHẤT, CĂNG TIN |
.
|
0 |
Tiêu đề |
KHỐI NHÀ THỂ CHẤT, CĂNG TIN |
.
|
0 |
|
399 |
Bảng từ |
7002881G
|
2 |
cái |
Bảng từ |
Việt Nam
|
8,000,000 |
|
400 |
Thiết bị điều hoà cục bộ |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Thiết bị điều hoà cục bộ |
.
|
0 |
|
401 |
Tủ đựng đồ dùng |
HPE-TTB01
|
2 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
402 |
Điều hòa cục bộ cassette âm trần 1 chiều lạnh |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Điều hòa cục bộ cassette âm trần 1 chiều lạnh |
.
|
0 |
|
403 |
Màn hình tương tác thông minh |
DS-D5C75RB/A
|
2 |
Cái |
Màn hình tương tác thông minh |
Trung Quốc
|
65,000,000 |
|
404 |
Điều hòa âm trần- Công suất lạnh:≥7,1 kW - Công suất điện: ≤1,93 kW - Độ dài đường ống tối đa:50 m |
TC24IS36
|
6 |
Bộ |
Điều hòa âm trần- Công suất lạnh:≥7,1 kW - Công suất điện: ≤1,93 kW - Độ dài đường ống tối đa:50 m |
Thái Lan
|
37,175,500 |
|
405 |
Phòng học môn tin học: 02 phòng |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng học môn tin học: 02 phòng |
.
|
0 |
|
406 |
Điều hòa âm trần- Công suất lạnh:≥10 kW - Công suất điện: ≤2,97 kW - Độ dài đường ống tối đa:50 m |
CC-36IS35
|
1 |
Bộ |
Điều hòa âm trần- Công suất lạnh:≥10 kW - Công suất điện: ≤2,97 kW - Độ dài đường ống tối đa:50 m |
Thái Lan
|
39,920,000 |
|
407 |
Bàn ghế giáo viên |
HPE-BGV75; HPE-GGV45
|
2 |
cái |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
2,300,000 |
|
408 |
Điều hòa âm trần- Công suất lạnh:≥12,5 kW - Công suất điện: ≤4,18 kW - Độ dài đường ống tối đa:50 m |
CC-48IS35
|
6 |
Bộ |
Điều hòa âm trần- Công suất lạnh:≥12,5 kW - Công suất điện: ≤4,18 kW - Độ dài đường ống tối đa:50 m |
Thái Lan
|
44,910,000 |
|
409 |
Bàn học sinh phòng tin học 2 chỗ ngồi 2 bàn phím |
HPE-BMT72
|
46 |
chiếc |
Bàn học sinh phòng tin học 2 chỗ ngồi 2 bàn phím |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
410 |
NHÀ BẢO VỆ |
.
|
0 |
Tiêu đề |
NHÀ BẢO VỆ |
.
|
0 |
|
411 |
Ghế ngồi học sinh phòng tin học |
HPE-GHS36
|
90 |
chiếc |
Ghế ngồi học sinh phòng tin học |
Việt Nam
|
500,000 |
|
412 |
Thiết bị điều hoà cục bộ 1 chiều lạnh |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Thiết bị điều hoà cục bộ 1 chiều lạnh |
.
|
0 |
|
413 |
Bảng từ |
7002881G
|
2 |
cái |
Bảng từ |
Việt Nam
|
8,000,000 |
|
414 |
Dàn lạnh treo tường- Công suất lạnh:≥2,5 kW - Công suất điện: ≤0,68 kW - Độ dài đường ống tối đa:20 m |
.
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh treo tường- Công suất lạnh:≥2,5 kW - Công suất điện: ≤0,68 kW - Độ dài đường ống tối đa:20 m |
Thái Lan
|
13,962,020 |
|
415 |
Tủ đựng đồ dùng |
HPE-TTB01
|
2 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
416 |
PHẦN CÁP NGẦM |
.
|
0 |
Tiêu đề |
PHẦN CÁP NGẦM |
.
|
0 |
|
417 |
Ti vi (bao gồm giá treo) |
L65MB-ASEA
|
2 |
Cái |
Ti vi (bao gồm giá treo) |
Việt Nam
|
11,500,000 |
|
418 |
LBS kiểu kín-SF6-22kV-630A-16kA/1s cách điện sứ Polymer- CO bằng điện (trọn bộ) |
LBS-630A-22kV
|
2 |
bộ |
LBS kiểu kín-SF6-22kV-630A-16kA/1s cách điện sứ Polymer- CO bằng điện (trọn bộ) |
Hàn Quốc
|
105,388,800 |
|
419 |
Phòng học khoa học xã hội, đa năng (04 phòng) |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng học khoa học xã hội, đa năng (04 phòng) |
.
|
0 |
|
420 |
Máy biến điện áp 1 pha 2 sứ 22/0,22kV-100VA (bộ) |
BU-22/0,1-0,38FT
|
1 |
bộ |
Máy biến điện áp 1 pha 2 sứ 22/0,22kV-100VA (bộ) |
Việt Nam
|
16,966,000 |
|
421 |
Bàn ghế giáo viên |
HPE-BGV75; HPE-GGV45
|
4 |
cái |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
2,300,000 |
|
422 |
CSV đường dây 18kV/13,97kV-DH-10kA-Kèm hạt nổ |
ZnO
|
4 |
bộ/3 pha |
CSV đường dây 18kV/13,97kV-DH-10kA-Kèm hạt nổ |
Pháp
|
7,485,000 |
|
423 |
Bàn học sinh 2 chỗ ngồi |
HPE-BHD69
|
92 |
chiếc |
Bàn học sinh 2 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
1,700,000 |
|
424 |
PHẦN TRẠM BIẾN ÁP |
.
|
0 |
Tiêu đề |
PHẦN TRẠM BIẾN ÁP |
.
|
0 |
|
425 |
Ghế ngồi học sinh |
HPE-GHS36
|
180 |
chiếc |
Ghế ngồi học sinh |
Việt Nam
|
500,000 |
|
426 |
MBA dầu 3 pha 560kVA-22±2x2,5%/0,4kV-ONAN-Sứ Elbow |
MBA 560kVA-22/0,4kV DYN-11/50Hz
|
1 |
máy |
MBA dầu 3 pha 560kVA-22±2x2,5%/0,4kV-ONAN-Sứ Elbow |
Việt Nam
|
242,613,800 |
|
427 |
Bảng từ |
7002881G
|
4 |
cái |
Bảng từ |
Việt Nam
|
8,000,000 |
|
428 |
Tủ trung thế RMU 24kV 3 ngăn trọn bộ (2 ngăn cầu dao phụ tải 24kV-630A-16kA/1s, 01 ngăn máy cắt 24kV-200A-16kA/1s), loại không mở rộng được) |
CCF
|
1 |
tủ |
Tủ trung thế RMU 24kV 3 ngăn trọn bộ (2 ngăn cầu dao phụ tải 24kV-630A-16kA/1s, 01 ngăn máy cắt 24kV-200A-16kA/1s), loại không mở rộng được) |
Trung Quốc
|
284,430,000 |
|
429 |
Tủ hồ sơ |
HPE-TTB01
|
4 |
chiếc |
Tủ hồ sơ |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
430 |
Trụ đỡ MBA 560kVA kiêm tủ hạ thế trọn bộ có khoáng chứa tủ RMU-22kV (Bao gồm: 01 ATM tổng 1000A, 01 ATM 630A, 03 ATM 400A, 01 ATM 25A tự dùng, 01 vị trí dự phòng, 1MCCB 3P-250A tụ bù, 6MCCB 3P-40A), đã bao gồm cả hộp che đầu cực máy biến áp, thang máng cáp trung, hạ thế, |
DCTHA-1000A
|
1 |
trụ |
Trụ đỡ MBA 560kVA kiêm tủ hạ thế trọn bộ có khoáng chứa tủ RMU-22kV (Bao gồm: 01 ATM tổng 1000A, 01 ATM 630A, 03 ATM 400A, 01 ATM 25A tự dùng, 01 vị trí dự phòng, 1MCCB 3P-250A tụ bù, 6MCCB 3P-40A), đã bao gồm cả hộp che đầu cực máy biến áp, thang máng cáp trung, hạ thế, |
Việt Nam
|
284,430,000 |
|
431 |
Ti vi (bao gồm giá treo) |
L65MB-ASEA
|
4 |
Cái |
Ti vi (bao gồm giá treo) |
Việt Nam
|
11,500,000 |
|
432 |
Bộ Modem GPRS/3G lắp trong tủ hạ thế |
GELEX
|
1 |
bộ |
Bộ Modem GPRS/3G lắp trong tủ hạ thế |
Việt Nam
|
17,465,000 |
|
433 |
Phòng nghỉ giáo viên (3 phòng) |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng nghỉ giáo viên (3 phòng) |
.
|
0 |
|
434 |
Tủ tụ bù có điều khiển 0.4kV - 6x20kVAR |
DCTB-6x20kVA
|
1 |
Tủ |
Tủ tụ bù có điều khiển 0.4kV - 6x20kVAR |
Việt Nam
|
68,124,977 |
|
435 |
Bàn làm việc nhóm |
HPE-BH360120
|
3 |
cái |
Bàn làm việc nhóm |
Việt Nam
|
4,350,000 |
|
436 |
HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY |
.
|
0 |
Tiêu đề |
HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY |
.
|
0 |
|
437 |
Ghế làm việc nhóm |
GĐN-410
|
30 |
cái |
Ghế làm việc nhóm |
Việt Nam
|
660,000 |
|
438 |
Tủ trung tâm báo cháy 50zone |
AHC-871
|
1 |
Tủ |
Tủ trung tâm báo cháy 50zone |
Đài Loan
|
53,892,000 |
|
439 |
Tủ đựng đồ dùng |
HPE-TTB01
|
3 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
440 |
Tủ điều khiển 3 bơm 132kw |
.
|
1 |
Tủ |
Tủ điều khiển 3 bơm 132kw |
Việt Nam
|
65,053,632 |
|
441 |
Phòng thư viện |
.
|
0 |
Tiêu đề |
Phòng thư viện |
.
|
0 |
|
442 |
Ắc quy cho tủ trung tâm báo cháy 24v 1.2Ah/20HR |
.
|
1 |
cái |
Ắc quy cho tủ trung tâm báo cháy 24v 1.2Ah/20HR |
Trung Quốc
|
1,097,800 |
|
443 |
Bàn trực KT600x1400mm |
HPE-OV14060
|
9 |
cái |
Bàn trực KT600x1400mm |
Việt Nam
|
2,350,000 |
|
444 |
Máy bơm động cơ điện |
CA125-315/132
|
1 |
cái |
Máy bơm động cơ điện |
Việt Nam
|
143,712,000 |
|
445 |
Ghế ngồi trực KT450x450mm |
GĐN-119
|
9 |
cái |
Ghế ngồi trực KT450x450mm |
Việt Nam
|
700,000 |
|
446 |
Máy bơm động cơ diesel |
CA125-315/132
|
1 |
cái |
Máy bơm động cơ diesel |
Việt Nam
|
227,544,000 |
|
447 |
Bàn đọc KT600x1200mm |
HPE-OV12060
|
20 |
cái |
Bàn đọc KT600x1200mm |
Việt Nam
|
1,500,000 |
|
448 |
Máy bơm chữa cháy động cơ điện (bù áp) |
PV8x16/5.5
|
1 |
cái |
Máy bơm chữa cháy động cơ điện (bù áp) |
Trung Quốc
|
10,778,400 |
|
449 |
Bàn học nhóm |
HPE-BCN75
|
6 |
cái |
Bàn học nhóm |
Việt Nam
|
3,600,000 |
|
450 |
Quạt ly tâm tăng áp, hút khói |
VMC-FF-10
|
1 |
Cái |
Quạt ly tâm tăng áp, hút khói |
Việt Nam
|
34,930,000 |
|
451 |
Ghế đọc KT400x400mm |
GĐN-439
|
110 |
cái |
Ghế đọc KT400x400mm |
Việt Nam
|
950,000 |
|
452 |
Tủ điều khiển quạt hút khói |
.
|
2 |
Tủ |
Tủ điều khiển quạt hút khói |
Việt Nam
|
9,778,164 |
|
453 |
Tủ sách gắn tường |
HPE-TS01
|
82 |
m2 |
Tủ sách gắn tường |
Việt Nam
|
1,600,000 |
|
454 |
Tủ cưỡng bức 30w |
.
|
1 |
Tủ |
Tủ cưỡng bức 30w |
Việt Nam
|
9,778,164 |