Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100103016 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | 1.114.231.400 | 1.250.050.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 1.866.282.291 | 1.867.005.100 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0105890448 | Hộ kinh doanh vật tư y tế Thanh | 2.167.735.000 | 2.188.287.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 366.480.000 | 821.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 315.000.000 | 315.550.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0106685586 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP HOÀNG LONG | 578.224.970 | 578.224.970 | 1 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0102172142 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ LINH AN | 81.741.000 | 81.741.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 7 nhà thầu | 6.489.694.661 | 7.101.858.070 | 7 | |||
1 |
Túi/cuộn ép phồng đựng
dụng cụ tiệt khuẩn 40cmx100m |
RB57
|
5 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Phần Lan
|
19.867.050 |
|
2 |
Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt qua đường không khí |
300001
|
60 |
can |
Theo quy định tại Chương V. |
Thụy sĩ
|
102.000.000 |
|
3 |
Túi tyvek tiệt trùng dùng trong y tế (kích thước 100mmx100m) |
PKPR100100
|
10 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
14.150.000 |
|
4 |
Túi tyvek tiệt trùng dùng trong y tế (kích thước 250mmx100m) |
PKPR250100
|
25 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
87.500.000 |
|
5 |
Túi tyvek tiệt trùng dùng trong y tế (kích thước 350mmx100m) |
PKPR350100
|
10 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
45.815.000 |
|
6 |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt trùng plasma |
PKPLA001
|
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
10.500.000 |
|
7 |
Chỉ thị sinh học cho máy Plasma |
SVPLBI1H
|
60 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V. |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
12.360.000 |
|
8 |
Gioăng Silicon làm kín cửa cho máy hấp ướt MMM Selectomat sl 300 |
006706032
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
57.112.000 |
|
9 |
Mỡ bôi Gioăng Silicon làm kín cửa cho máy hấp ướt MMM Selectomat sl 300 |
00613047
|
8 |
tuýp |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
22.000.000 |
|
10 |
Hóa chất H2O2 cho máy Plasma |
PLZ094-0049
|
20 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V. |
Israel
|
75.141.000 |
|
11 |
Que chỉ thị hóa học dùng cho máy Plasma |
PLZ198-0002
|
10 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V. |
Argentina
|
6.600.000 |
|
12 |
Oxy y tế dạng lỏng |
LOX
|
320.000 |
kg |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
941.760.000 |
|
13 |
Khí Oxy bình (chai 40 lít) |
OXY
|
200 |
chai |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
14.040.000 |
|
14 |
Khí Oxy bình (chai 10 lít) |
OXY
|
600 |
chai |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
25.800.000 |
|
15 |
Khí CO2 (chai 25 kg) |
CO2
|
30 |
chai |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
5.346.000 |
|
16 |
Khí CO2 (chai 5 kg) |
CO2
|
100 |
chai |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
4.806.000 |
|
17 |
Khí Ni tơ bình |
N2
|
2 |
chai |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
194.400 |
|
18 |
Khí Ni tơ lỏng |
LIN
|
400 |
kg |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
6.160.000 |
|
19 |
Vỏ chai Oxy bình (chai 40 lít) |
VOXY
|
20 |
chai |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
29.700.000 |
|
20 |
Vỏ chai Oxy bình (chai 10 lít) |
VOXY
|
30 |
chai |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
23.100.000 |
|
21 |
Vỏ chai CO2 bình (chai 40 lit) |
VCO2
|
5 |
chai |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
7.425.000 |
|
22 |
Vỏ chai CO2 bình (chai 10 lit) |
VCO2
|
20 |
chai |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
15.400.000 |
|
23 |
Vỏ bình chứa Ni tơ lỏng 30 lít |
VLIN
|
5 |
chai |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
40.500.000 |
|
24 |
Đèn hồng ngoại |
ĐHN
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
4.296.050 |
|
25 |
Túi oxy( ballon oxy) |
DC005
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
529.980 |
|
26 |
Bóng hồng ngoại |
DC008
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
1.365.100 |
|
27 |
Băng màu kiểm tra nhiệt độ hấp |
1322-24MM
|
50 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Canada
|
7.621.200 |
|
28 |
Bát kền (Bát inox phi 6) |
DC010
|
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
642.400 |
|
29 |
Bộ dụng cụ tiểu phẫu |
11-100
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
2.912.700 |
|
30 |
Bộ bóng đèn cực tím ( bóng + máng) 90 cm |
DC015
|
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
14.946.750 |
|
31 |
Bộ bóng đèn cực tím ( bóng + máng) 120 cm |
DC016
|
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
6.024.375 |
|
32 |
Bóp bóng giúp thở người lớn, loại dùng nhiều lần |
HTAxxxx
|
12 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
11.388.000 |
|
33 |
Bóp bóng giúp thở (Ambu) trẻ em, loại dùng nhiều lần |
HTAxxxx
|
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
4.745.000 |
|
34 |
Bộ bóp bóng người lớn dùng 01 lần |
HTAxxxx
|
30 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
6.898.500 |
|
35 |
Box thụt tháo |
DC021
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
1.576.800 |
|
36 |
Bóng đèn cực tím dài 120 cm |
DC024
|
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
3.626.640 |
|
37 |
Bóng đèn cực tím dài 90 cm |
DC025
|
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
3.153.600 |
|
38 |
Bóng đèn đặt nội khí quản |
3-160
3-170
|
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
1.287.720 |
|
39 |
Cán dao phẫu thuật |
7-103
7-104
|
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
827.820 |
|
40 |
Cân kiểm tra sức khỏe (không thước đo) |
HN-300T2
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
3.051.400 |
|
41 |
Cân kiểm tra sức khỏe có thước đo |
OROMI SS-SH04
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
5.058.900 |
|
42 |
Canuyn mở khí quản |
HTC05xxU/ HTC05xxC
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
390.915 |
|
43 |
Canuyn Mayo |
HTAxxxx
|
1.000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
6.132.000 |
|
44 |
Khuôn đúc bệnh phẩm (màu trắng) |
EM 104/ EM105
|
12.000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
29.436.000 |
|
45 |
Cọc truyền Inox |
CT01
|
60 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
17.029.440 |
|
46 |
Dây hút dịch phẫu thuật |
DHDPT; DHN; DHNKS
|
250 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
7.665.000 |
|
47 |
Đèn đọc film 1 cửa |
ĐĐF
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
6.898.500 |
|
48 |
Đèn đọc film 2 cửa |
ĐĐF
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
9.198.000 |
|
49 |
Đèn đọc film 4 cửa |
ĐĐF
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
23.301.600 |
|
50 |
Đèn tiểu phẫu (Đèn gù) |
ĐG
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
2.299.500 |
|
51 |
Nỉa phẫu thuật có mấu 16 |
15-143
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
52.122 |
|
52 |
Nỉa phẫu thuật Potts-Smith có mấu 18 cm |
15-260
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
64.386 |
|
53 |
Nỉa phẫu thuật không mấu 18 cm |
15-202
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
64.386 |
|
54 |
Ống nghe (Tai nghe) |
CK-604P/ CK-605P
|
50 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đài Loan
|
13.140.050 |
|
55 |
Ống nghiệm thủy tinh |
DC060
|
20.000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
42.920.000 |
|
56 |
Giá đựng ống nghiệm 21mm |
DC061
|
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
9.106.020 |
|
57 |
Giá cắm ống nghiệm loại 5ml bằng inox, loại 20 lỗ |
DC062
|
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
3.066.000 |
|
58 |
Kìm giữ xương phẫu thuật (Gu gặm xương) |
29-550
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
6.285.300 |
|
59 |
Hộp hấp tròn inox Ø36cm, cao 18cm |
DC069
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
6.745.200 |
|
60 |
Hộp hấp tròn Ø36cm, cao 29cm |
DC070
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
8.738.100 |
|
61 |
Hộp thuốc cấp cứu phản vệ |
DC073
|
50 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
13.402.800 |
|
62 |
Hộp đựng bông cồn Φ 8 |
DC076
|
150 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
7.227.000 |
|
63 |
Hộp gác lam kính xét nghiệm 50 lam |
DC077
|
300 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
18.029.700 |
|
64 |
Hộp tiểu phẫu inox kích thước 20x10x5 (cm) |
DC078
|
25 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
3.832.500 |
|
65 |
Huyết áp kế đồng hồ |
CK-110/ CK-111
|
150 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đài Loan
|
112.675.500 |
|
66 |
Kéo thẳng nhọn cỡ 16 |
13-124
|
200 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
5.212.200 |
|
67 |
Kéo thẳng tù cỡ 16 |
13-104
|
200 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
5.212.200 |
|
68 |
Kéo cắt chỉ cong Mayo cỡ 15 cm |
13-210
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
689.850 |
|
69 |
Kéo cắt chỉ loại nhỏ dầu nhọn, cong 16 cm |
13-222
|
100 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
2.606.100 |
|
70 |
Kéo cắt chỉ loại nhỏ dầu nhọn, thẳng 12 cm |
13-530
|
100 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
1.533.000 |
|
71 |
Kéo cắt tầng sinh môn Inox 18cm đầu nhọn |
13-116
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
160.965 |
|
72 |
Kéo cắt tầng sinh môn Inox 18cm đầu tù |
13-106
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
160.965 |
|
73 |
Kéo phẫu thuật Metzenbaum Fino 22 cm |
13-245 hoặc 13-255
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
1.762.950 |
|
74 |
Kẹp bông sát khuẩn 25cm |
19-910 hoặc 19-920
|
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
1.379.700 |
|
75 |
Kẹp phẫu tích có mấu 16 |
15-143
|
50 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
1.303.050 |
|
76 |
Kẹp răng chuột 18 răng nhỏ |
51-260
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
275.940 |
|
77 |
Kẹp răng chuột 18 răng to |
51-240
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
728.175 |
|
78 |
Kẹp răng chuột 20 răng nhỏ |
51-210
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
306.600 |
|
79 |
Kẹp răng chuột 20 răng to |
51-220
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
843.150 |
|
80 |
Kẹp khăn, xăng mổ phẫu thuật 13 cm |
DC100
|
50 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
1.916.250 |
|
81 |
Khay quả đậu |
DC101
|
50 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
6.898.500 |
|
82 |
Khay y tế (KT 24x34 cm) |
DC102
|
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
4.599.000 |
|
83 |
Khay y tế (KT 32x42 cm) |
DC103
|
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
6.438.600 |
|
84 |
Kìm mang kim phẫu thuật 16 đầu nhỏ |
25-131
|
50 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
1.533.000 |
|
85 |
Kìm mang kim phẫu thuật 18 đầu nhỏ |
25-132
|
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
1.195.740 |
|
86 |
Kìm mang kim phẫu thuật không mấu 18 |
25-132
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
398.580 |
|
87 |
Kìm mang kim phẫu thuật nhỏ 15 cm |
25-140
|
15 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
459.900 |
|
88 |
Kìm mang kim phẫu thuật to 20 cm |
25-133
|
15 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
735.840 |
|
89 |
Kim sinh thiết mô mềm |
SAG-xxx
|
200 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật Bản
|
175.200.000 |
|
90 |
Pank phẫu thuật (Bồ cào 2 răng nhọn Guthrie skin hook) |
21-430
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
2.759.400 |
|
91 |
Kìm mang kim 14 cm |
25-140
|
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
521.220 |
|
92 |
Ống hút tai |
39-150
|
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
2.606.100 |
|
93 |
Dụng cụ Mở mũi |
DC181
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
651.525 |
|
94 |
Loa soi tai |
DC182
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
689.850 |
|
95 |
Đè lưỡi khuỷu cong |
43-250
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
689.850 |
|
96 |
Kẹp phẫu tích, nỉa dùng trong nha khoa |
15-120
|
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
459.900 |
|
97 |
Nỉa phẫu tích không mấu 14cm |
15-194
|
50 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
1.073.100 |
|
98 |
Lam kính mài |
DC114
|
1.000 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
27.594.000 |
|
99 |
Lam kính thường |
DC115
|
1.000 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
24.528.000 |
|
100 |
Lamen 24x60 mm |
DC116
|
250 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
63.236.250 |
|
101 |
Lamen 22x22 mm |
DC117
|
250 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
3.832.500 |
|
102 |
Lưỡi dao mổ số 11 |
KIATO
|
200 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Ấn Độ
|
26.061.000 |
|
103 |
Lưỡi dao mổ số 15 |
KIATO
|
300 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Ấn Độ
|
39.091.500 |
|
104 |
Lưỡi dao mổ số 21 |
KIATO
|
200 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Ấn Độ
|
26.061.000 |
|
105 |
Mask thở oxygen (Mặt nạ thở oxy) |
HTAxxxx
|
1.000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
17.520.000 |
|
106 |
Máy điện châm 5 rắc |
DC-1501
|
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
58.400.000 |
|
107 |
Mỏ vịt Cusco |
61-102 hoặc 61-112
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
536.550 |
|
108 |
Nhiệt kế thủy ngân |
GM-011-101
|
200 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Xuất xứ
|
6.132.000 |
|
109 |
Nhiệt kế điện tử |
FR1DQ1
|
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
34.032.600 |
|
110 |
Nylon đóng gói thuốc đông y, cặp 2 cuộn |
DC129
|
60 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
65.279.520 |
|
111 |
Ống cắm pank |
DC130
|
50 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
3.066.000 |
|
112 |
Ống thở đo chức năng hô hấp |
HTOT01
|
1.000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
3.219.000 |
|
113 |
Panh cong cỡ 16 |
DC132
|
75 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
2.299.500 |
|
114 |
Panh cong cỡ 18 |
DC133
|
15 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
578.160 |
|
115 |
Panh cong cỡ 25 |
DC134
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
689.850 |
|
116 |
Panh thẳng cỡ 16 |
DC135
|
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
919.800 |
|
117 |
Panh thẳng cỡ 18 |
DC136
|
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
735.840 |
|
118 |
Panh thẳng cỡ 25 |
DC137
|
15 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
1.034.775 |
|
119 |
Pank cầm máu có mấu 12 |
17-370
|
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
766.500 |
|
120 |
Pank cầm máu có mấu 18 |
17-374
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
367.920 |
|
121 |
Pank cầm máu không mấu 12 |
17-250
|
40 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
1.533.000 |
|
122 |
Pank cầm máu không mấu 18 |
17-253
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
367.920 |
|
123 |
Pank cong có mấu 16 phẫu thuật |
17-383
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
306.600 |
|
124 |
Pank cong có mấu 18 phẫu thuật |
17-384
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
367.920 |
|
125 |
Pank cong không mấu 16 phẫu thuật |
17-262
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
153.300 |
|
126 |
Pank cong không mấu 18 phẫu thuật |
17-263
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
183.960 |
|
127 |
Pank cong nhỏ 16 cm |
17-262
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
153.300 |
|
128 |
Pank cong to 24 cm |
17-265
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
98.112 |
|
129 |
Pank thẳng cỡ 20 cm |
17-254
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
245.280 |
|
130 |
Parabeuf 12 |
21-100
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
275.940 |
|
131 |
Parabeuf 15 |
21-102
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
291.270 |
|
132 |
Parabeuf 21 |
21-120
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
383.250 |
|
133 |
Quả bóp huyết áp đồng hồ |
DC156
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
1.916.250 |
|
134 |
Que tăm bông vô trùng |
DC160
|
12.000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
9.768.000 |
|
135 |
Kẹp Răng chuột 15 cm |
DC161
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
100.800 |
|
136 |
Tay dao điện cực dùng 1 lần loại 1 chân cắm |
DC163
|
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
1.195.740 |
|
137 |
Tay dao điện cực dùng 1 lần loại 3 chân cắm |
DC164
|
500 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
19.929.000 |
|
138 |
Tủ thuốc cấp cứu |
TTAB
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
17.476.200 |
|
139 |
Vôi soda |
DC168
|
40 |
can |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
26.418.000 |
|
140 |
Xe cáng đẩy bệnh nhân Inox |
XC01
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
21.155.400 |
|
141 |
Xe tiêm Inox 3 tầng có xô bánh đen |
XĐ3
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
22.995.000 |
|
142 |
Que chọc dịch lồng ngực (Troca dẫn lưu màng phổi) |
DC177
|
40 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
9.811.200 |
|
143 |
Đĩa petri nhựa |
82.1473
|
10.000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
38.000.000 |
|
144 |
Kéo phẫu thuật mayo thẳng tù |
37-940
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
708.750 |
|
145 |
Pank phẫu thuật 22cm |
17-404
|
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
1.471.680 |
|
146 |
Xe lăn tay vành đúc |
CA-923
|
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V. |
Đài Loan
|
94.900.000 |
|
147 |
Xe lăn tay vành nan |
IBM-XL-01
|
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
70.080.000 |
|
148 |
Cáng vận chuyển bệnh nhân 1 tay quay |
KY-EB6607
|
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
67.890.000 |
|
149 |
Cáng vận chuyển bệnh nhân 1 tay quay 2 chức năng |
KY-EB6613
|
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
72.270.000 |
|
150 |
Cáng vận chuyển bệnh nhân 3 tay quay |
MET-3300
|
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V. |
Đài Loan
|
321.200.000 |
|
151 |
Đầu côn vàng 2 nấc |
36011000C
|
120.000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
9.000.000 |
|
152 |
Đầu ăng cấy vi khuẩn bằng nhựa 1µl |
Sterile to SAL 01-6
|
5.000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn
Quốc
|
5.500.000 |
|
153 |
Đầu ăng cấy vi khuẩn bằng nhựa 5µl |
Sterile to SAL 05-6
|
1.000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
1.100.000 |
|
154 |
Đầu ăng titan 5µl |
CCSP000421
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Anh
|
650.000 |
|
155 |
Đầu côn xanh |
36011000C
|
50.000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
4.300.000 |
|
156 |
Ống Citrat 3,8% |
CIT_22ML3.83P4L1
|
120.000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
134.400.000 |
|
157 |
ống EDTA thường |
KLC001
|
48.000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
47.040.000 |
|
158 |
Ống heparin |
HEP_22MLOTH3P2L1
|
400.000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
376.000.000 |
|
159 |
Ống nghiệm nắp đỏ có hạt |
SER_24MLLAR3P3L1
|
12.000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
12.720.000 |
|
160 |
Ống nghiệm trắng có nút |
Tips PS
|
4.000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
2.400.000 |
|
161 |
Giấy điện tim máy FUKUDA 6 cần có dòng kẻ 110-2-140 |
N.K.FQWI 110-2-140
|
300 |
tệp |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
13.800.000 |
|
162 |
Giấy dùng cho máy Monitor sản khoa Nihonkoden FQS50-3-100 |
FQS
50-3
-100
|
70 |
tệp |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
1.890.000 |
|
163 |
Giấy in ảnh mầu cho máy in ảnh nội soi UPC-21S |
UPC-21S
|
130 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật Bản
|
286.000.000 |
|
164 |
Giấy in nhiệt cho máy Monitor sản khoa Bistot |
BISTOT-BT350
|
100 |
tệp |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
4.950.000 |
|
165 |
Giấy in nhiệt cho monitor sản khoa Phillip FM30 |
HP M1911A
|
70 |
tệp |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
3.395.000 |
|
166 |
Giấy siêu âm UPP 84 S |
UPP 84S
84mm x 13,5m
|
150 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật Bản
|
21.750.000 |
|
167 |
Giấy điện tim 6 cần Nihon Koden |
FQW110-2-140
|
1.700 |
tệp |
Theo quy định tại Chương V. |
Malaysia
|
78.200.000 |
|
168 |
Giấy điện tim 6 kênh Cardico (90x12)mm |
Kenz-302
|
150 |
tệp |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
11.400.000 |
|
169 |
Giấy in nhiệt cho máy đo khí máu, cỡ 60mm |
K60
|
150 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
2.100.000 |
|
170 |
Giấy in nhiệt cho máy theo dõi bệnh nhân và máy xét nghiệm nước tiểu, cỡ 55mm x30m |
K55
|
120 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
1.560.000 |
|
171 |
Giấy in nhiệt cho máy tiệt trùng, cỡ 110mm |
K110
|
250 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
7.000.000 |
|
172 |
Giấy in nhiệt cho máy xét nghiệm đông máu, cỡ 80mmx30m |
K80
|
5.000 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
85.000.000 |
|
173 |
Giấy siêu âm đen trắng |
UPP
-110S
110mm x20m
|
2.500 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật Bản
|
395.000.000 |
|
174 |
Lọ đựng nước tiểu nắp vặn |
LON_355MNON3P3N1
|
30.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
63.000.000 |
|
175 |
Lọ lấy bệnh phẩm phân có nắp xoay, có thìa |
LON_350MNON5P8N1
|
5.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
7.400.000 |
|
176 |
Lọ vô khuẩn cấy đờm có nắp xoay |
LON_350MNON4P3N1
|
3.000 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
6.000.000 |
|
177 |
Mỡ K-Y |
CE 1639
|
1.200 |
tuýp |
Theo quy định tại Chương V. |
Anh
|
167.400.000 |
|
178 |
Mỡ siêu âm |
GA
|
300 |
can |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
45.000.000 |
|
179 |
Ống nắp vặn lưu mẫu HIV |
LON_350MNON4P3N1
|
5.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
10.000.000 |
|
180 |
Ống máu lắng |
PT Tube(3,2% Sodium Citrate )
|
2.400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
13.200.000 |
|
181 |
Ống lấy mẫu tinh dịch tiệt trùng |
LON_350MNON4P3N1
|
1.200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
2.400.000 |
|
182 |
Que cấy nước tiểu nhựa 10µl dùng một lần |
Sterile to SAL 10-6
|
5.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
16.000.000 |
|
183 |
Bộ đồng hồ đo lưu lượng trung tâm Oxy |
Oromi-MDC-YX01
|
30 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
23.250.000 |
|
184 |
Đè lưỡi gỗ, đã tuyệt trùng, dùng 1 lần |
ĐELUOIGO
|
5.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
1.500.000 |
|
185 |
Mỏ vịt nhựa, vô trùng, dùng một lần |
MLA
-01
|
6.000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
27.000.000 |
|
186 |
ống chống tiêu đường |
CHI_22MLOTH3P5L1
|
36.000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
42.480.000 |
|
187 |
Giấy in nhiệt cho máy đo huyết áp tự động. KT: 57 mm x 45 mm |
CT100
|
1.000 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
14.000.000 |
|
188 |
Tem decal nhãn huyết tương tươi đông lạnh |
Tem decal-01
|
6.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
10.500.000 |
|
189 |
Tem decal nhãn khối hồng cầu |
Tem decal-02
|
6.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
10.500.000 |
|
190 |
Tem decal mã code 2 đế dán túi máu, chất liệu chịu nhiệt |
Tem decal Code 2
|
5.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
24.000.000 |
|
191 |
Phiếu định nhóm máu, khổ A5 |
Phiếu A5
|
7.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
15.400.000 |
|
192 |
Tem decal PVC mã code dán xét nghiệm |
Tem decal PVC
|
500 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
122.500.000 |
|
193 |
Tem decal PVC mã code dán xét nghiệm C4 |
Tem decal PVC- C4
|
60 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
14.700.000 |
|
194 |
Nhãn decal dán dây túi máu |
Nhãn decal-07
|
5.000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
9.500.000 |
|
195 |
Dao cạo bệnh phẩm nấm |
SP00- 1502
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
850.000 |
|
196 |
Hộp đựng dao cạo nấm |
Hộp inox 20x10x5(cm)
|
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
11.000.000 |
|
197 |
Bình nón thuỷ tinh 1000ml |
Triangle Vase 1000ml
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
2.450.000 |
|
198 |
Bình cầu đáy bằng 500ml |
Round Vase 500ml
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
1.200.000 |
|
199 |
Cốc thuỷ tinh có mỏ 500ml |
Class Cup
500ml
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
1.350.000 |
|
200 |
Ống nghiệm đựng máu chân không EDTA K2 - 2ml |
CEV-30750102
|
250.000 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
222.000.000 |
|
201 |
Ống nghiệm đựng máu chân không EDTA K3 - 2ml |
CEV-30750202
|
140.000 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
144.480.000 |
|
202 |
Băng đựng hydrogen peroxide cho máy tiệt khuẩn |
10113
|
12 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Thụy Sỹ
|
173.400.000 |
|
203 |
Giấy in 2 lớp dùng cho máy Sterrad 100S |
4003175002
|
15 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
6.450.000 |
|
204 |
Mực in dùng cho máy sterrad 100s |
4003174001
|
5 |
Băng |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
2.150.000 |
|
205 |
Bộ bảo dưỡng 6 tháng |
05-06899-2-100
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
53.000.000 |
|
206 |
Bộ bảo dưỡng 12 tháng |
05-06899-2-200
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
80.000.000 |
|
207 |
Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzyme |
405033
|
5 |
Can |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
11.625.000 |
|
208 |
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế |
420233
|
5 |
Can |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
13.575.000 |
|
209 |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt trùng hơi nước |
PKSS520140
|
40 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
7.800.000 |
|
210 |
Túi/cuộn ép dẹt đựng dụng cụ tiệt khuẩn kích thước 15cmx200m |
R42
|
25 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Phần Lan
|
36.185.525 |
|
211 |
Túi/cuộn ép dẹt đựng dụng
cụ tiệt khuẩn kích thước 30cmx200m |
R45
|
25 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Phần Lan
|
62.287.575 |
|
212 |
Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế |
430490
|
5 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
4.400.000 |
|
213 |
Băng keo chỉ thị nhiệt dùng trong y tế |
PKST1950
|
50 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
3.450.000 |
|
214 |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước |
PK132STIN
|
5.000 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
5.000.000 |
|
215 |
Ống thử sinh học có chứa chủng Geobacillus stearothermophilus |
SVPLBI24H
|
100 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V. |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
7.170.000 |
|
216 |
Túi/cuộn ép phồng đựng
dụng cụ tiệt khuẩn kích thước 30cmx100m |
RB55
|
20 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V. |
Phần Lan
|
55.427.820 |