Gói thầu số 2: Cung cấp hóa chất y tế năm 2021-2022

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
605
Số KHLCNT
Gói thầu
Gói thầu số 2: Cung cấp hóa chất y tế năm 2021-2022
Bên mời thầu
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
4.175.527.733 VND
Giá dự toán
4.175.527.733 VND
Hoàn thành
15:43 08/04/2022
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng
300 ngày
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng
1 0101268476 Liên danh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂMCÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAMCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂYCÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINHCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNGCÔNG TY TNHH DEKA CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 3.896.483.206 VND 3.896.483.206 VND 300 ngày
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Độ đục chuẩn Mc Farland 0,5
MI014 BR
10
Lọ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Nam Khoa / Việt Nam
57.750
2
Môi trường nuôi cấy nhiều vi sinh vật
CM0055B; Blood Agar Base
4
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
1.323.420
3
Môi trường MacConkey 3 chọn lọc coliforms và các chủng không lên men lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương.
CM0115B; MacConkey Agar No. 3
2
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
1.211.595
4
Môi trường nuôi cấy đa năng có thể dùng để tăng sinh khi bổ sung thêm 10% máu hoặc các loại dịch sinh học khác.
DM179D; Nutrient Agar
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
MAST/Anh
1.228.605
5
Môi trường làm kháng sinh đồ
CM0337B; Mueller Hinton Agar
2
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
1.508.094
6
Môi trường tạo màu cấy tiểu
CM0949C; Brilliance UTI Agar
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
3.768.030
7
Môi trường não tim nuôi cáy vi sinh vật khó mọc
CM1135B; Brain Heart Infusion Broth
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
1.644.405
8
Môi trường định danh Enterobacteriaceae, dựa trên quá trình lên men đường đôi và sản sinh hydrogen sulphide.
DM137D; Kligler's Iron Agar
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
MAST/Anh
1.835.400
9
Môi trường phân biệt các loài Enterobacteriacea dựa vào sử dụng Citrate
DM211D; Simmons Citrate Agar
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
MAST/Anh
1.986.600
10
Môi trường nuôi cấy nấm
CM0041B; Sabouraud Dextrose Agar
2
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
1.349.145
11
Khoanh giấy Bacitracin
DD0002B; Bacitracin Discs
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
1.527.645
12
Khoanh giấy Optochin
DD0001B; Optochin Discs
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
942.690
13
Khoanh giấy oxidase
D57C; Oxidase
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
MAST/Anh
1.178.100
14
Khoanh giấy yếu tố X
DD0003B; X Factor Discs
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
1.044.981
15
Khoanh giấy yếu tố V
DD0004B; V Factor Discs
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
1.044.981
16
Khoanh giấy yếu tố X&V
DD0005B; X&V Factor Discs
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
1.044.981
17
Khoanh kháng sinh Penicillin G 10µg
CT0043B; Penicillin G 10µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
18
Khoanh kháng sinh Ampicillin 10µg
CT0003B; Ampicillin 10µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
19
Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20µg
CT0520B; Ampicillin/Sulbactam 20µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
20
Khoanh kháng sinh Amoxycillin 10µg
CT0161B; Amoxycillin 10µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
21
Khoanh kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid 30µg
CT0223B; Amoxycillin/clavulanic acid 30µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
22
Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110µg
CT0725B; Piperacillin/tazobactam 110µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
23
Oxacillin 1µg
CT0159B; Oxacillin 1µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
24
Khoanh kháng sinh Cefoxitin 30µg
CT0119B; Cefoxitin 30µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
25
Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30µg
CT0127B; Cefuroxime 30µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
26
Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30µg
CT0166B; Cefotaxime 30µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
27
Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30µg
CT0412B; Ceftazidime 30µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
28
Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30µg
CT0417B; Ceftriaxone 30µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
29
Khoanh kháng sinh Cefepime 30µg
CT0771B; Cefepime 30µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
30
Khoanh kháng sinh Imipenem 10µg
CT0455B; Imipenem 10µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
31
Khoanh kháng sinh Meropenem 10µg
MEM10C; Meropenem 10µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
MAST/Anh
418.950
32
Khoanh kháng sinh Gentamicin 10µg
CT0024B; Gentamicin 10µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
33
Khoanh kháng sinh Tobramycin 10µg
CT0056B; Tobramycin 10µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
34
Khoanh kháng sinh Amikacin 30µg
CT0107B; Amikacin 30µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
35
Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5µg
CT0425B; Ciprofloxacin 5µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
36
Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5µg
CT1587B; Levofloxacin 5µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
37
Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 5µg
CT1633B; Moxifloxacin 5µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
38
Khoanh kháng sinh Erythromycin 15µg
CT0020B; Erythromycin 15µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
39
Khoanh kháng sinh Azithromycin 15µg
CT0906B; Azithromycin 15µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
40
Khoanh kháng sinh Clindamycin 2µg
CT0064B; Clindamycin 2µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
41
Khoanh kháng sinh Tetracycline 30µg
CT0054B; Tetracycline 30µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
42
Khoanh kháng sinh Doxycycline 30µg
CT0018B; Doxycycline 30µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
43
Khoanh kháng sinh Minocycline 30µg
CT0030B; Minocycline 30µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
44
Khoanh kháng sinh Sulphamethoxazole/trimethoprim 25µg
CT0052B; Sulphamethoxazole/trimethoprim 25µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
45
Khoanh kháng sinh Vancomycin 30µg
CT0058B; Vancomycin 30µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
46
Khoanh kháng sinh Linezolid 30µg
CT1650B; Linezolid 30µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
47
Khoanh kháng sinh Colistin sulphate 10µg
CT0017B; Colistin sulphate 10µg
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Oxoid Limited/Anh
418.950
48
Thanh xác định MIC của Benzylpenicillin 32
412265; Etest Benzylpenicillin (PG 0.002 - 32)
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
BioMerieux SA/Pháp
3.738.840
49
Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30µg/Cefotaxime 30µg + Clavulanic acid phát hiện ESBL
D62C; ESBL Cefotaxime paired ID discs
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
MAST/Anh
1.647.765
50
Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30µg & Ceftazidime 30µg + Clavulanic acid 10µg phát hiện ESBL
D64C; ESBL Ceftazidime paired ID discs
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
MAST/Anh
1.647.765
51
Thanh định danh vi khuẩn G(-) hình que, không lên men, dễ mọc (Pseudomonas, Vibrio, ..)
20050; API 20 NE
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
BioMerieux SA/Pháp
3.974.250
52
Hóa chất định danh 20E reagent
20120; API 20 E reagent kit
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
BioMerieux SA/Pháp
972.300
53
Hóa chất phát hiện indole
55631; KOVACS (Kovacs reagent)
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
BioMerieux SA/Pháp
924.000
54
Môi trường dùng phát hiện sự có mặt của Urease hoặc tryptophan deaminase (TDA) và các sản phẩm indole trong Enterobacteria
55752; Urea indole medium (UI-F)
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
BioMerieux SA/Pháp
1.014.195
55
Nước cất 2 lần Loại A
NCMT.02
6.000
Lít
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Minh Tân / Việt Nam
24.000
56
Cồn 70 độ loại D
Cồn 70 độ
5.700
Chai
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Hóa Dược / Việt Nam
25.000
57
Cồn 90 độ loại D
Cồn 90 độ
100
Chai
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Hóa Dược / Việt Nam
27.000
58
Cồn tuyệt đối loại A
Cồn tuyệt đối
96
Lít
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Hóa Dược / Việt Nam
55.000
59
Muối tái sinh
Muối tái sinh
50
Kg
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
ECO/Ấn độ
25.000
60
Dung dịch HCL
HCL
30
Chai
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Xilong / Trung Quốc
70.000
61
Cloramin B 20g
S & M Chloramin B
200
Kg
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Schulke CZ / Cộng hòa Séc
315.000
62
Dầu parafin
Dầu parafin
10
Chai
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Thuận Phát / Việt Nam
60.000
63
Parafin khô
Parafin khô
10
Túi
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Thermo Scientific / Mỹ
320.000
64
Keo dán Lamen
Keo dán Lamen
2
Lọ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Thermo Scientific / Mỹ
1.200.000
65
Eosine
1098441000
1
Chai
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Merck / Đức
2.200.000
66
Tinh thể Natri Citrat
C6H5Na3O7
6
Chai
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Xilong / Trung Quốc
120.000
67
Nước tẩy Javen
Nước tẩy Javen
100
Lít
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Thuận phát / Việt Nam
12.000
68
Gel bôi trơn K-Y
Gel bôi trơn K-Y
30
Tuýp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Doppel farmaceutici SRL / ý
85.000
69
Gel điện tim
Gel điện tim
25
Tuýp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Merufa / An Phú / Việt Nam
22.000
70
Hematoxilin
1051750500
1
Lít
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Merck / Đức
2.000.000
71
Vôi soda
Vôi soda
5
Can
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Molacular/Anh
500.000
72
N- Acetyl-L cystin
1124220100
3
Lọ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Merck / Đức
3.800.000
73
Toluen
C6H5CH3
20
Chai
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Xilong / Trung Quốc
100.000
74
Dung dịch Formandehyt
HCHO
20
Lọ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Xilong / Trung Quốc
70.000
75
NaOH
NaOH
6
Lọ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Xilong / Trung Quốc
70.000
76
Viên Prepsept
SPR25
100
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Medentech Limited/ Ireland
630.000
77
Giemsa
1092041000
1
Chai
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Merck / Đức
2.300.000
78
Gel siêu âm
GSA-3006
3
Can
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Merufa / Việt Nam
150.000
79
Dung dịch chống gỉ sét
Dung dịch chống gỉ sét
1
Chai
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Pose Health Care Limited / Thái Lan
2.260.000
80
KH2PO4
KH2PO4
6
Lọ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Xilong / Trung Quốc
70.000
81
Na2HPO4
Na2HPO4
6
Lọ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Xilong / Trung Quốc
70.000
82
Phenol
C6H6O
10
Lọ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Xilong / Trung Quốc
200.000
83
H2SO4
H2SO4
10
Lọ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Xilong / Trung Quốc
80.000
84
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ
2416.036
2
Can
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Laboratoires Anios / Pháp
1.570.000
85
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ
2416.095
10
Chai
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Laboratoires Anios / Pháp
314.000
86
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ
382.034
60
Can
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Laboratoires Anios / Pháp
450.000
87
Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt
2421,073
100
Chai
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Laboratoires Anios / Pháp
290.000
88
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
AF201005; ALFASEPT HANDGEL
1.500
Chai
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Công ty cổ phần công nghệ Lavitec/Việt Nam
73.500
89
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ chứa Glutaradehyde
MG245050; MEGASEPT GTA EXTRA
32
Can
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Công ty cổ phần công nghệ Lavitec/Việt Nam
342.300
90
Bộ thử nghiệm độ nhạy cảm của Mycobacterium tuberculosis
245123
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Becton Dickinson and Company (BD), BD Diagnostic Systems., Mỹ
3.250.000
91
Xét nghiệm định danh nhóm Mycobacterium tuberculosis complex.
245159
10
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
BBI Solutions OEM Ltd., Anh
2.690.000
92
Ống chỉ thị tăng trưởng vi khuẩn lao
245122
50
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Becton Dickinson and Company (BD), BD Diagnostic Systems/ USA., Mỹ
6.400.000
93
Bộ chất hỗ trợ tăng trưởng vi khuẩn lao
245124
50
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Becton Dickinson and Company (BD), BD Diagnostic Systems/ USA., Mỹ
2.830.000
94
Môi trường Middle Broth 7H9
271310
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Becton Dickinson and Company (BD), BD Diagnostic Systems/ USA., Mỹ
1.980.000
95
Thẻ định danh nấm
448316
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Becton, Dickinson and Company., Mỹ
3.200.000
96
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
448007
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Becton, Dickinson and Company., Mỹ
3.200.000
97
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm
448764
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Becton, Dickinson and Company (BD)., Mỹ
2.900.000
98
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
448008
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Becton, Dickinson and Company., Mỹ
3.200.000
99
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
448420
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Becton, Dickinson and Company., Mỹ
2.900.000
100
Canh trường định danh
246001
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Becton, Dickinson and Company (BD), BD Diagnostic Systems., Mỹ
2.174.000
101
Canh trường kháng sinh đồ
246003
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Becton, Dickinson and Company (BD), BD Diagnostic Systems., Mỹ
2.551.000
102
Chỉ thị kháng sinh đồ
246004
4
Lọ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Becton, Dickinson and Company (BD)., Mỹ
343.000
103
Chỉ thị kháng sinh đồ cho vi khuẩn Strep
246009
1
Lọ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Becton, Dickinson and Company (BD)., Mỹ
343.000
104
Thanh chuẩn cho máy Phoenix
447157
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Becton, Dickinson & Co., Mỹ
5.735.000
105
Canh trường kháng sinh đồ
246007
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Becton, Dickinson and Company (BD), BD Diagnostic Systems., Mỹ
3.000.000
106
Dung dịch pha loãng
T436D
24
Can
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Nihon Kohden Corporation /Nhật Bản
2.600.000
107
Dung dịch phá vỡ hồng cầu
T498
16
Can
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Nihon Kohden Tomioka Corporation/ Nhật Bản
2.710.000
108
Dung dịch rửa
T438
5
Can
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Nihon Kohden Corporation /Nhật Bản
3.810.000
109
Dung dịch rửa mạnh
T438D
1
Can
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Nihon Kohden Corporation /Nhật Bản
3.810.000
110
Định lượng Cholesterol toàn phần
OSR6116; CHOLESTEROL; Hộp 4x22.5mL
2
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
3.998.400
111
Hoá chất kiểm chứng mức 1 cho các các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
ODC0014; ITA CONTROL SERUM LEVEL 1; Lọ 1x2mL
2
Lọ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Cliniqa Corporation, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
3.266.550
112
Hoá chất kiểm chứng mức 2 cho các các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
ODC0015; ITA CONTROL SERUM LEVEL 2; Lọ 1x2mL
2
Lọ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Cliniqa Corporation, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
3.266.550
113
Hoá chất kiểm chứng mức 3 cho các các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
ODC0016; ITA CONTROL SERUM LEVEL 3; Lọ 1x2mL
3
Lọ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Cliniqa Corporation, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
3.266.550
114
Dung dịch ly giải hồng cầu cho xét nghiệm HbA1C
472137; Hemolyzing Reagent; Hộp 1000mL
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Roche Diagnostics GmbH, Đức sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
4.857.300
115
Định lượng Ure
OSR6134; UREA/UREA NITROGEN; Hộp 4x25mL+4x25mL
10
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
5.254.200
116
Hoá chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1
ODC0003; CONTROL SERUM 1; Lọ 1x5mL
25
Lọ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
BIO-RAD Laboratories, Diagnostics GRP, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
610.050
117
Hoá chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2
ODC0004; CONTROL SERUM 2; Lọ 1x5mL
12
Lọ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
BIO-RAD Laboratories, Diagnostics GRP, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
596.400
118
Đo hoạt độ ALT ( GPT )
OSR6007; ALT; Hộp 4x12mL+4x6mL
36
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
987.000
119
Định lượng Albumin
OSR6102; ALBUMIN; Hộp 4x29mL
3
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
2.171.400
120
Định lượng CRP
OSR6199; CRP LATEX; Hộp 4x30mL+4x30mL
12
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Denka Seiken Co. Ltd., Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
16.711.800
121
Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
ODC0026; CRP LATEX CALIBRATOR NORMAL (N) SET; Hộp 5x2mL
3
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Denka Seiken Co. Ltd., Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
22.491.000
122
Định lượng Creatinine
OSR6178; CREATININE; Hộp 4x51mL+4x51mL
12
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
2.171.400
123
Đo hoạt độ AST ( GOT )
OSR6009; AST; Hộp 4x6mL+4x6mL
50
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
987.000
124
Định lượng Bilirubin toàn phần
OSR6112; TOTAL BILIRUBIN; Hộp 4x15mL+4x15mL
5
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
2.977.800
125
Định lương Protein toàn phần
OSR6132; TOTAL PROTEIN; Hộp 4x25mL+4x25mL
4
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
2.171.400
126
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hoá
ODR2000; Wash Solution; Bình 5 Lít
12
Bình
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
4.070.850
127
Dung dịch làm sạch
66039; Cleaning Solution; Bình 450mL
1
Bình
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
542.850
128
Định lượng Bilirubin trực tiếp
OSR6211; DIRECT BILIRUBIN; Hộp 4x20mL+4x20mL
5
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
7.425.600
129
Đo độ hoạt Gama Glutamyl Tranferase
OSR6020; GGT; Hộp 4x18mL+4x18mL
20
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
2.463.300
130
Định lượng Glucose
OSR6121; GLUCOSE; Hộp 4x25mL+4x12.5mL
10
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
3.099.600
131
Dây bơm nhu động
MU962300; Roller Tubing (2pcs/bag); Túi 2 cái
10
Cái
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Beckman Coulter., Trung Quốc sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
1.264.680
132
Đo hoạt độ Amylase
OSR6006; α-AMYLASE; Hộp 4x10mL
2
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
2.167.200
133
Bóng đèn
MU988800; Photometer Lamp (HG) DC 12V 20W; Hộp 1 cái
4
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Beckman Coulter., Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
3.902.800
134
Định lượng Triglyceride
OSR61118; TRIGLYCERIDE; Hộp 4x50mL+4x12.5mL
2
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
7.312.200
135
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
66300; SYSTEM CALIBRATOR; Lọ 1x5mL
20
Lọ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
BIO-RAD Laboratories, Diagnostics GRP, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
556.500
136
Định lượng Uric Acid
OSR6298; URIC ACID; Hộp 4x42.3mL+4x17.7mL
3
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
8.311.800
137
Đo hoạt độ LDH
OSR6128; LDH; Hộp 4x40mL+4x20mL
4
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
5.825.400
138
Ống lấy mẫu máu lắng
C030003; Tubes for ESR3000; Hộp 10 gói x 100 ống
7
gói
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
SFRI SAS, Pháp
808.500
139
Ống lấy mẫu 3 ml
110911; SAMPLE CUP, 3.0ML; Túi 1000 cái
6
Túi
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
MEUS S.r.l., Ý sản xuất cho Globe Scientific Inc., Mỹ
1.755.600
140
Định lượng Calci toàn phần
OSR60117; CALCIUM ARSENAZO; Hộp 4x15mL
2
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
3.943.800
141
Dung dịch pha loãng
ABX DILUENT 20L, 901020
8
thùng
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
HORIBA ABX SAS/ Pháp
5.100.000
142
Dung dịch rửa máy
ABX cleaner, 403010
10
hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
HORIBA ABX SAS/ Pháp
1.500.000
143
Dung dịch nhuộm Eosin
ABX EOSINOFIX 1L, 206010
6
hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
HORIBA ABX SAS/ Pháp
3.590.000
144
Dung dịch nhuộm Baso
ABX BASOLYSE II 1L, 906003
9
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
HORIBA ABX SAS/ Pháp
5.220.000
145
Dung dịch nhuộm biolyse
ABX LYSEBIO 0.4L, 906013
8
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
HORIBA ABX SAS/ Pháp
2.060.000
146
Dung dịch rửa bên ngoài
ABX MINOCLAIR 0.5L, 401005
2
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
HORIBA ABX SAS/ Pháp
1.330.000
147
Dung dịch kiểm chứng mức thấp
ABX Minotrol 2L, 2042208
2
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
R&D System/ Mỹ
3.050.000
148
Dung dịch kiểm chứng mức cao
ABX Minotrol 2H, 2042209
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
R&D System/ Mỹ
3.050.000
149
Dung dịch kiểm chứng mức bình thường
ABX Minotrol N, 2042202
15
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
R&D System/ Mỹ
3.050.000
150
Dung dịch pha loãng cho máy KX21
Diluit-Sys (1131)
30
Thùng
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
"B&E Bio-Technology -Trung Quốc"
1.770.000
151
Dung dịch ly giải hồng cầu cho máy KX 21
Lyse KX (1276)
30
Lọ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
"B&E Bio-Technology -Trung Quốc"
1.770.000
152
Hóa chất pha loãng sử dụng máy huyết học 5 thành phần bạch cầu đếm bằng laze
Diluit-HX (1161)
18
thùng
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
"B&E Bio-Technology -Trung Quốc"
2.930.000
153
Dung dịch ly giải I,sử dụng máy huyết học 5 thành phần bạch cầu đếm bằng laze
Lyse-HX-Diff I (1226)
6
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
"B&E Bio-Technology -Trung Quốc"
5.940.000
154
Dung dịch ly giải II, sử dụng máy huyết học 5 thành phần bạch cầu đếm bằng laze
Lyse-HX-Diff II (1224)
6
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
"B&E Bio-Technology -Trung Quốc"
4.930.000
155
Dung dịch ly giải HGB, sử dụng máy huyết học 5 thành phần bạch cầu
Lyse-HX-HGB (1223)
6
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
"B&E Bio-Technology -Trung Quốc"
4.950.000
156
Dung dịch rửa máy huyết học đếm bằng laze
Probe-Cleaner (1362)
1
Lọ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
"B&E Bio-Technology -Trung Quốc"
1.930.000
157
Hộp hóa chất điện giải 3 thông số Na/K/Cl + kèm theo bộ điện cực dùng cho máy đo điện giải đồ
Calibration Packs (Reagent pack) (90102)
17
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
"B&E Bio-Technology -Trung Quốc"
8.900.000
158
Dung dịch kiểm chuẩn dùng cho máy đo điện giải đồ CBS 300
Control (90203)
6
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
"B&E Bio-Technology -Trung Quốc"
1.990.000
159
Dung dich rửa dùng cho máy đo điện giải đồ
Dialy cleaning solution (90205)
10
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
"B&E Bio-Technology -Trung Quốc"
1.990.000
160
Dung dich hiệu chuẩn dùng cho máy đo điện giải đồ
Calibrator (90204)
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
"B&E Bio-Technology -Trung Quốc"
1.990.000
161
Que thử nước tiểu 10-11 thông số
Mission 10 U-(11 U)
20
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
"Acon biotech /Trung Quốc"
314.000
162
Dung dịch kiểm tra máy xét nghiệm nước tiểu dải thấp
Urinalysin Control Level 1, UC5033
3
Lọ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Randox- Anh
620.000
163
Dung dịch kiểm tra máy xét nghiệm nước tiểu dải cao.
Urinalysin Control Level 2, UC5034
3
Lọ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Randox- Anh
620.000
164
Hoá chất xác định kháng nguyên A
Anti A
7
Lọ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Rapidlabs/ Anh
166.000
165
Hoá chất xác định kháng nguyên B
Anti B
7
lọ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Rapidlabs/ Anh
166.000
166
Hoá chất xác định kháng nguyên AB
Anti AB
7
lọ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Rapidlabs/ Anh
166.000
167
Hoá chất xác định kháng nguyên D
Anti D (Rh1) IgMI
6
lọ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Rapidlabs/ Anh
383.000
168
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B
Tên thương mại: SD Bioline HBsAg; Ký mã hiệu: 01FK10; Số GPLH: SPCĐ-TTB-0220-16; Quy cách: Hộp 30 test
2.200
Test
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Standard Diagnostics, InC - Hàn Quốc
18.060
169
Test nhanh HIV
Tên thương mại: SD Bioline HIV 1/2 3.0; Ký mã hiệu: 03FK11; Số GPLH: SPCĐ-TTB-0104-15; Quy cách: Hộp 100 test
6.000
Test
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Standard Diagnostics, InC - Hàn Quốc
32.550
170
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C
Tên thương mại: SD Bioline HCV; Ký mã hiệu: 02FK11; Số GPLH: SPCĐ-TTB-0103-15; Quy cách: Hộp 100 test
1.500
Test
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Standard Diagnostics, InC - Hàn Quốc
29.505
171
Test nhanh kháng nguyên sốt xuất huyết
Tên thương mại: SD Bioline Dengue NS1 Ag; Ký mã hiệu: 11FK50; Số GPLH: SPCĐ-TTB-565-17; Quy cách: Hộp 25 test
25
Test
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Standard Diagnostics, InC - Hàn Quốc
102.060
172
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết
Tên thương mại: SD Bioline Dengue IgG/IgM; Ký mã hiệu: 11FK10; Số GPLH: SPCĐ-TTB-0101-15; Quy cách: Hộp 25 test
25
Test
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Standard Diagnostics, InC - Hàn Quốc
66.801
173
Hoá chất pha loãng
Erba Owrens Veronal Buffer, EHL00021
4
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Erba Lachema / Cộng hòa séc
2.460.000
174
Hoá chất xét nghiệm APTT
Erba Actime, HL00003
14
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Erba Lachema / Cộng hòa séc
2.830.000
175
Hoá chất xét nghiệm TT
Erba thrombin Time, EHL00007
5
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Erba Lachema / Cộng hòa séc
4.290.000
176
Hoá chất xét nghiệm PT
Erba Protime LS 10, EHL00024
60
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Erba Lachema / Cộng hòa séc
1.999.000
177
Cốc dùng cho máy đông máu
ECL Cuvettes, 10020399
4
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Erba Lachema / Cộng hòa séc
9.930.000
178
Dung dịch rửa máy I
Erba Clean I, XSYS052
8
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Erba Lachema / Cộng hòa séc
3.530.000
179
QC dải thấp
Erba control N, EHL00014
2
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Erba Lachema / Cộng hòa séc
2.550.000
180
QC dải cao
Erba control P, EHL00015
2
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Erba Lachema / Cộng hòa séc
2.540.000
181
Hoá chất CaCl2
Erba Calcium Chloride, EHL00020
3
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Erba Lachema / Cộng hòa séc
2.078.000
182
Hoá chất xét nghiệm Fibrinogen
Erba thrombin Reagent, EHL00006
12
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Erba Lachema / Cộng hòa séc
4.700.000
183
Dung dịch chuẩn máy
Erba Standard Plasma, EHL00012
1
Hộp
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Erba Lachema / Cộng hòa séc
3.599.000
184
Bộ Kit xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán VK Lao bằng phương pháp Elisa
622120 và 622526; QuantiFERON-TB Gold Plus và QFT-plus tubes (50xTB1/Tb2/Nil/Mitogen); Bộ gồm 2 thành phần: Bộ kit Elisa và ống thu máu (Gồm: hộp 2 plate và hộp 4x50 ống )
12
Bộ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Qiagen GmbH., Đức
32.182.500
185
Thạch Chromagar
MI001AP
600
Đĩa
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Nam Khoa / Việt Nam
53.000
186
Chai cấy máu
Chai cấy máu
50
Chai
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Nam Khoa / Việt Nam
55.000
187
Dung dịch pha chế thạch máu
Dung dịch pha chế thạch máu
8
Bịch
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Nam Khoa / Việt Nam
2.500.000
188
Bộ nhuộm Gram
MI004ST
15
Bộ
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT.
Nam Khoa / Việt Nam
313.000
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây