Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0101268476 | Liên danh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM và CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM và CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY và CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH và CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG và CÔNG TY TNHH DEKA và CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 3.896.483.206 VND | 3.896.483.206 VND | 300 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | Liên danh phụ |
| 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | Liên danh phụ |
| 5 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Liên danh phụ |
| 6 | CÔNG TY TNHH DEKA | Liên danh phụ |
| 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | Liên danh phụ |
1 |
Độ đục chuẩn Mc Farland 0,5 |
MI014 BR
|
10 |
Lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Nam Khoa / Việt Nam
|
57.750 |
|
2 |
Môi trường nuôi cấy nhiều vi sinh vật |
CM0055B; Blood Agar Base
|
4 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
1.323.420 |
|
3 |
Môi trường MacConkey 3 chọn lọc coliforms và các chủng không lên men lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương. |
CM0115B; MacConkey Agar No. 3
|
2 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
1.211.595 |
|
4 |
Môi trường nuôi cấy đa năng có thể dùng để tăng sinh khi bổ sung thêm 10% máu hoặc các loại dịch sinh học khác. |
DM179D; Nutrient Agar
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
MAST/Anh
|
1.228.605 |
|
5 |
Môi trường làm kháng sinh đồ |
CM0337B; Mueller Hinton Agar
|
2 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
1.508.094 |
|
6 |
Môi trường tạo màu cấy tiểu |
CM0949C; Brilliance UTI Agar
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
3.768.030 |
|
7 |
Môi trường não tim nuôi cáy vi sinh vật khó mọc |
CM1135B; Brain Heart Infusion Broth
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
1.644.405 |
|
8 |
Môi trường định danh Enterobacteriaceae, dựa trên quá trình lên men đường đôi và sản sinh hydrogen sulphide. |
DM137D; Kligler's Iron Agar
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
MAST/Anh
|
1.835.400 |
|
9 |
Môi trường phân biệt các loài Enterobacteriacea dựa vào sử dụng Citrate |
DM211D; Simmons Citrate Agar
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
MAST/Anh
|
1.986.600 |
|
10 |
Môi trường nuôi cấy nấm |
CM0041B; Sabouraud Dextrose Agar
|
2 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
1.349.145 |
|
11 |
Khoanh giấy Bacitracin |
DD0002B; Bacitracin Discs
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
1.527.645 |
|
12 |
Khoanh giấy Optochin |
DD0001B; Optochin Discs
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
942.690 |
|
13 |
Khoanh giấy oxidase |
D57C; Oxidase
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
MAST/Anh
|
1.178.100 |
|
14 |
Khoanh giấy yếu tố X |
DD0003B; X Factor Discs
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
1.044.981 |
|
15 |
Khoanh giấy yếu tố V |
DD0004B; V Factor Discs
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
1.044.981 |
|
16 |
Khoanh giấy yếu tố X&V |
DD0005B; X&V Factor Discs
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
1.044.981 |
|
17 |
Khoanh kháng sinh Penicillin G 10µg |
CT0043B; Penicillin G 10µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
18 |
Khoanh kháng sinh Ampicillin 10µg |
CT0003B; Ampicillin 10µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
19 |
Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20µg |
CT0520B; Ampicillin/Sulbactam 20µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
20 |
Khoanh kháng sinh Amoxycillin 10µg |
CT0161B; Amoxycillin 10µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
21 |
Khoanh kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid 30µg |
CT0223B; Amoxycillin/clavulanic acid 30µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
22 |
Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110µg |
CT0725B; Piperacillin/tazobactam 110µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
23 |
Oxacillin 1µg |
CT0159B; Oxacillin 1µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
24 |
Khoanh kháng sinh Cefoxitin 30µg |
CT0119B; Cefoxitin 30µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
25 |
Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30µg |
CT0127B; Cefuroxime 30µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
26 |
Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30µg |
CT0166B; Cefotaxime 30µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
27 |
Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30µg |
CT0412B; Ceftazidime 30µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
28 |
Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30µg |
CT0417B; Ceftriaxone 30µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
29 |
Khoanh kháng sinh Cefepime 30µg |
CT0771B; Cefepime 30µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
30 |
Khoanh kháng sinh Imipenem 10µg |
CT0455B; Imipenem 10µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
31 |
Khoanh kháng sinh Meropenem 10µg |
MEM10C; Meropenem 10µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
MAST/Anh
|
418.950 |
|
32 |
Khoanh kháng sinh Gentamicin 10µg |
CT0024B; Gentamicin 10µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
33 |
Khoanh kháng sinh Tobramycin 10µg |
CT0056B; Tobramycin 10µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
34 |
Khoanh kháng sinh Amikacin 30µg |
CT0107B; Amikacin 30µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
35 |
Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5µg |
CT0425B; Ciprofloxacin 5µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
36 |
Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5µg |
CT1587B; Levofloxacin 5µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
37 |
Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 5µg |
CT1633B; Moxifloxacin 5µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
38 |
Khoanh kháng sinh Erythromycin 15µg |
CT0020B; Erythromycin 15µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
39 |
Khoanh kháng sinh Azithromycin 15µg |
CT0906B; Azithromycin 15µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
40 |
Khoanh kháng sinh Clindamycin 2µg |
CT0064B; Clindamycin 2µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
41 |
Khoanh kháng sinh Tetracycline 30µg |
CT0054B; Tetracycline 30µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
42 |
Khoanh kháng sinh Doxycycline 30µg |
CT0018B; Doxycycline 30µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
43 |
Khoanh kháng sinh Minocycline 30µg |
CT0030B; Minocycline 30µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
44 |
Khoanh kháng sinh Sulphamethoxazole/trimethoprim 25µg |
CT0052B; Sulphamethoxazole/trimethoprim 25µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
45 |
Khoanh kháng sinh Vancomycin 30µg |
CT0058B; Vancomycin 30µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
46 |
Khoanh kháng sinh Linezolid 30µg |
CT1650B; Linezolid 30µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
47 |
Khoanh kháng sinh Colistin sulphate 10µg |
CT0017B; Colistin sulphate 10µg
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Oxoid Limited/Anh
|
418.950 |
|
48 |
Thanh xác định MIC của Benzylpenicillin 32 |
412265; Etest Benzylpenicillin (PG 0.002 - 32)
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
BioMerieux SA/Pháp
|
3.738.840 |
|
49 |
Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30µg/Cefotaxime 30µg + Clavulanic acid phát hiện ESBL |
D62C; ESBL Cefotaxime paired ID discs
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
MAST/Anh
|
1.647.765 |
|
50 |
Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30µg & Ceftazidime 30µg + Clavulanic acid 10µg phát hiện ESBL |
D64C; ESBL Ceftazidime paired ID discs
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
MAST/Anh
|
1.647.765 |
|
51 |
Thanh định danh vi khuẩn G(-) hình que, không lên men, dễ mọc (Pseudomonas, Vibrio, ..) |
20050; API 20 NE
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
BioMerieux SA/Pháp
|
3.974.250 |
|
52 |
Hóa chất định danh 20E reagent |
20120; API 20 E reagent kit
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
BioMerieux SA/Pháp
|
972.300 |
|
53 |
Hóa chất phát hiện indole |
55631; KOVACS (Kovacs reagent)
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
BioMerieux SA/Pháp
|
924.000 |
|
54 |
Môi trường dùng phát hiện sự có mặt của Urease hoặc tryptophan deaminase (TDA) và các sản phẩm indole trong Enterobacteria |
55752; Urea indole medium (UI-F)
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
BioMerieux SA/Pháp
|
1.014.195 |
|
55 |
Nước cất 2 lần Loại A |
NCMT.02
|
6.000 |
Lít |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Minh Tân / Việt Nam
|
24.000 |
|
56 |
Cồn 70 độ loại D |
Cồn 70 độ
|
5.700 |
Chai |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Hóa Dược / Việt Nam
|
25.000 |
|
57 |
Cồn 90 độ loại D |
Cồn 90 độ
|
100 |
Chai |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Hóa Dược / Việt Nam
|
27.000 |
|
58 |
Cồn tuyệt đối loại A |
Cồn tuyệt đối
|
96 |
Lít |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Hóa Dược / Việt Nam
|
55.000 |
|
59 |
Muối tái sinh |
Muối tái sinh
|
50 |
Kg |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
ECO/Ấn độ
|
25.000 |
|
60 |
Dung dịch HCL |
HCL
|
30 |
Chai |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Xilong / Trung Quốc
|
70.000 |
|
61 |
Cloramin B 20g |
S & M Chloramin B
|
200 |
Kg |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Schulke CZ / Cộng hòa Séc
|
315.000 |
|
62 |
Dầu parafin |
Dầu parafin
|
10 |
Chai |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Thuận Phát / Việt Nam
|
60.000 |
|
63 |
Parafin khô |
Parafin khô
|
10 |
Túi |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Thermo Scientific / Mỹ
|
320.000 |
|
64 |
Keo dán Lamen |
Keo dán Lamen
|
2 |
Lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Thermo Scientific / Mỹ
|
1.200.000 |
|
65 |
Eosine |
1098441000
|
1 |
Chai |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Merck / Đức
|
2.200.000 |
|
66 |
Tinh thể Natri Citrat |
C6H5Na3O7
|
6 |
Chai |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Xilong / Trung Quốc
|
120.000 |
|
67 |
Nước tẩy Javen |
Nước tẩy Javen
|
100 |
Lít |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Thuận phát / Việt Nam
|
12.000 |
|
68 |
Gel bôi trơn K-Y |
Gel bôi trơn K-Y
|
30 |
Tuýp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Doppel farmaceutici SRL / ý
|
85.000 |
|
69 |
Gel điện tim |
Gel điện tim
|
25 |
Tuýp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Merufa / An Phú / Việt Nam
|
22.000 |
|
70 |
Hematoxilin |
1051750500
|
1 |
Lít |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Merck / Đức
|
2.000.000 |
|
71 |
Vôi soda |
Vôi soda
|
5 |
Can |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Molacular/Anh
|
500.000 |
|
72 |
N- Acetyl-L cystin |
1124220100
|
3 |
Lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Merck / Đức
|
3.800.000 |
|
73 |
Toluen |
C6H5CH3
|
20 |
Chai |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Xilong / Trung Quốc
|
100.000 |
|
74 |
Dung dịch Formandehyt |
HCHO
|
20 |
Lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Xilong / Trung Quốc
|
70.000 |
|
75 |
NaOH |
NaOH
|
6 |
Lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Xilong / Trung Quốc
|
70.000 |
|
76 |
Viên Prepsept |
SPR25
|
100 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Medentech Limited/ Ireland
|
630.000 |
|
77 |
Giemsa |
1092041000
|
1 |
Chai |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Merck / Đức
|
2.300.000 |
|
78 |
Gel siêu âm |
GSA-3006
|
3 |
Can |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Merufa / Việt Nam
|
150.000 |
|
79 |
Dung dịch chống gỉ sét |
Dung dịch chống gỉ sét
|
1 |
Chai |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Pose Health Care Limited / Thái Lan
|
2.260.000 |
|
80 |
KH2PO4 |
KH2PO4
|
6 |
Lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Xilong / Trung Quốc
|
70.000 |
|
81 |
Na2HPO4 |
Na2HPO4
|
6 |
Lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Xilong / Trung Quốc
|
70.000 |
|
82 |
Phenol |
C6H6O
|
10 |
Lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Xilong / Trung Quốc
|
200.000 |
|
83 |
H2SO4 |
H2SO4
|
10 |
Lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Xilong / Trung Quốc
|
80.000 |
|
84 |
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ |
2416.036
|
2 |
Can |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Laboratoires Anios / Pháp
|
1.570.000 |
|
85 |
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ |
2416.095
|
10 |
Chai |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Laboratoires Anios / Pháp
|
314.000 |
|
86 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ |
382.034
|
60 |
Can |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Laboratoires Anios / Pháp
|
450.000 |
|
87 |
Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt |
2421,073
|
100 |
Chai |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Laboratoires Anios / Pháp
|
290.000 |
|
88 |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
AF201005; ALFASEPT HANDGEL
|
1.500 |
Chai |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Công ty cổ phần công nghệ Lavitec/Việt Nam
|
73.500 |
|
89 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ chứa Glutaradehyde |
MG245050; MEGASEPT GTA EXTRA
|
32 |
Can |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Công ty cổ phần công nghệ Lavitec/Việt Nam
|
342.300 |
|
90 |
Bộ thử nghiệm độ nhạy cảm của Mycobacterium tuberculosis |
245123
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Becton Dickinson and Company (BD), BD Diagnostic Systems., Mỹ
|
3.250.000 |
|
91 |
Xét nghiệm định danh nhóm Mycobacterium tuberculosis complex. |
245159
|
10 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
BBI Solutions OEM Ltd., Anh
|
2.690.000 |
|
92 |
Ống chỉ thị tăng trưởng vi khuẩn lao |
245122
|
50 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Becton Dickinson and Company (BD), BD Diagnostic Systems/ USA., Mỹ
|
6.400.000 |
|
93 |
Bộ chất hỗ trợ tăng trưởng vi khuẩn lao |
245124
|
50 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Becton Dickinson and Company (BD), BD Diagnostic Systems/ USA., Mỹ
|
2.830.000 |
|
94 |
Môi trường Middle Broth 7H9 |
271310
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Becton Dickinson and Company (BD), BD Diagnostic Systems/ USA., Mỹ
|
1.980.000 |
|
95 |
Thẻ định danh nấm |
448316
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Becton, Dickinson and Company., Mỹ
|
3.200.000 |
|
96 |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm |
448007
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Becton, Dickinson and Company., Mỹ
|
3.200.000 |
|
97 |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm |
448764
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Becton, Dickinson and Company (BD)., Mỹ
|
2.900.000 |
|
98 |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương |
448008
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Becton, Dickinson and Company., Mỹ
|
3.200.000 |
|
99 |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương |
448420
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Becton, Dickinson and Company., Mỹ
|
2.900.000 |
|
100 |
Canh trường định danh |
246001
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Becton, Dickinson and Company (BD), BD Diagnostic Systems., Mỹ
|
2.174.000 |
|
101 |
Canh trường kháng sinh đồ |
246003
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Becton, Dickinson and Company (BD), BD Diagnostic Systems., Mỹ
|
2.551.000 |
|
102 |
Chỉ thị kháng sinh đồ |
246004
|
4 |
Lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Becton, Dickinson and Company (BD)., Mỹ
|
343.000 |
|
103 |
Chỉ thị kháng sinh đồ cho vi khuẩn Strep |
246009
|
1 |
Lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Becton, Dickinson and Company (BD)., Mỹ
|
343.000 |
|
104 |
Thanh chuẩn cho máy Phoenix |
447157
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Becton, Dickinson & Co., Mỹ
|
5.735.000 |
|
105 |
Canh trường kháng sinh đồ |
246007
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Becton, Dickinson and Company (BD), BD Diagnostic Systems., Mỹ
|
3.000.000 |
|
106 |
Dung dịch pha loãng |
T436D
|
24 |
Can |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Nihon Kohden Corporation /Nhật Bản
|
2.600.000 |
|
107 |
Dung dịch phá vỡ hồng cầu |
T498
|
16 |
Can |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Nihon Kohden Tomioka Corporation/ Nhật Bản
|
2.710.000 |
|
108 |
Dung dịch rửa |
T438
|
5 |
Can |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Nihon Kohden Corporation /Nhật Bản
|
3.810.000 |
|
109 |
Dung dịch rửa mạnh |
T438D
|
1 |
Can |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Nihon Kohden Corporation /Nhật Bản
|
3.810.000 |
|
110 |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
OSR6116; CHOLESTEROL; Hộp 4x22.5mL
|
2 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
3.998.400 |
|
111 |
Hoá chất kiểm chứng mức 1 cho các các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
ODC0014; ITA CONTROL SERUM LEVEL 1; Lọ 1x2mL
|
2 |
Lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Cliniqa Corporation, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
3.266.550 |
|
112 |
Hoá chất kiểm chứng mức 2 cho các các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
ODC0015; ITA CONTROL SERUM LEVEL 2; Lọ 1x2mL
|
2 |
Lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Cliniqa Corporation, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
3.266.550 |
|
113 |
Hoá chất kiểm chứng mức 3 cho các các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
ODC0016; ITA CONTROL SERUM LEVEL 3; Lọ 1x2mL
|
3 |
Lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Cliniqa Corporation, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
3.266.550 |
|
114 |
Dung dịch ly giải hồng cầu cho xét nghiệm HbA1C |
472137; Hemolyzing Reagent; Hộp 1000mL
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Roche Diagnostics GmbH, Đức sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
4.857.300 |
|
115 |
Định lượng Ure |
OSR6134; UREA/UREA NITROGEN; Hộp 4x25mL+4x25mL
|
10 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
5.254.200 |
|
116 |
Hoá chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 |
ODC0003; CONTROL SERUM 1; Lọ 1x5mL
|
25 |
Lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
BIO-RAD Laboratories, Diagnostics GRP, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
610.050 |
|
117 |
Hoá chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 |
ODC0004; CONTROL SERUM 2; Lọ 1x5mL
|
12 |
Lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
BIO-RAD Laboratories, Diagnostics GRP, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
596.400 |
|
118 |
Đo hoạt độ ALT ( GPT ) |
OSR6007; ALT; Hộp 4x12mL+4x6mL
|
36 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
987.000 |
|
119 |
Định lượng Albumin |
OSR6102; ALBUMIN; Hộp 4x29mL
|
3 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
2.171.400 |
|
120 |
Định lượng CRP |
OSR6199; CRP LATEX; Hộp 4x30mL+4x30mL
|
12 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Denka Seiken Co. Ltd., Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
16.711.800 |
|
121 |
Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
ODC0026; CRP LATEX CALIBRATOR NORMAL (N) SET; Hộp 5x2mL
|
3 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Denka Seiken Co. Ltd., Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
22.491.000 |
|
122 |
Định lượng Creatinine |
OSR6178; CREATININE; Hộp 4x51mL+4x51mL
|
12 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
2.171.400 |
|
123 |
Đo hoạt độ AST ( GOT ) |
OSR6009; AST; Hộp 4x6mL+4x6mL
|
50 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
987.000 |
|
124 |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
OSR6112; TOTAL BILIRUBIN; Hộp 4x15mL+4x15mL
|
5 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
2.977.800 |
|
125 |
Định lương Protein toàn phần |
OSR6132; TOTAL PROTEIN; Hộp 4x25mL+4x25mL
|
4 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
2.171.400 |
|
126 |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hoá |
ODR2000; Wash Solution; Bình 5 Lít
|
12 |
Bình |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
4.070.850 |
|
127 |
Dung dịch làm sạch |
66039; Cleaning Solution; Bình 450mL
|
1 |
Bình |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
542.850 |
|
128 |
Định lượng Bilirubin trực tiếp |
OSR6211; DIRECT BILIRUBIN; Hộp 4x20mL+4x20mL
|
5 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
7.425.600 |
|
129 |
Đo độ hoạt Gama Glutamyl Tranferase |
OSR6020; GGT; Hộp 4x18mL+4x18mL
|
20 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
2.463.300 |
|
130 |
Định lượng Glucose |
OSR6121; GLUCOSE; Hộp 4x25mL+4x12.5mL
|
10 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
3.099.600 |
|
131 |
Dây bơm nhu động |
MU962300; Roller Tubing (2pcs/bag); Túi 2 cái
|
10 |
Cái |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Beckman Coulter., Trung Quốc sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
1.264.680 |
|
132 |
Đo hoạt độ Amylase |
OSR6006; α-AMYLASE; Hộp 4x10mL
|
2 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
2.167.200 |
|
133 |
Bóng đèn |
MU988800; Photometer Lamp (HG) DC 12V 20W; Hộp 1 cái
|
4 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Beckman Coulter., Nhật Bản sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
3.902.800 |
|
134 |
Định lượng Triglyceride |
OSR61118; TRIGLYCERIDE; Hộp 4x50mL+4x12.5mL
|
2 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
7.312.200 |
|
135 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
66300; SYSTEM CALIBRATOR; Lọ 1x5mL
|
20 |
Lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
BIO-RAD Laboratories, Diagnostics GRP, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
556.500 |
|
136 |
Định lượng Uric Acid |
OSR6298; URIC ACID; Hộp 4x42.3mL+4x17.7mL
|
3 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
8.311.800 |
|
137 |
Đo hoạt độ LDH |
OSR6128; LDH; Hộp 4x40mL+4x20mL
|
4 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len
|
5.825.400 |
|
138 |
Ống lấy mẫu máu lắng |
C030003; Tubes for ESR3000; Hộp 10 gói x 100 ống
|
7 |
gói |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
SFRI SAS, Pháp
|
808.500 |
|
139 |
Ống lấy mẫu 3 ml |
110911; SAMPLE CUP, 3.0ML; Túi 1000 cái
|
6 |
Túi |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
MEUS S.r.l., Ý sản xuất cho Globe Scientific Inc., Mỹ
|
1.755.600 |
|
140 |
Định lượng Calci toàn phần |
OSR60117; CALCIUM ARSENAZO; Hộp 4x15mL
|
2 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Beckman Coulter Ireland Inc., Ai-len sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
3.943.800 |
|
141 |
Dung dịch pha loãng |
ABX DILUENT 20L, 901020
|
8 |
thùng |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
HORIBA ABX SAS/ Pháp
|
5.100.000 |
|
142 |
Dung dịch rửa máy |
ABX cleaner, 403010
|
10 |
hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
HORIBA ABX SAS/ Pháp
|
1.500.000 |
|
143 |
Dung dịch nhuộm Eosin |
ABX EOSINOFIX 1L, 206010
|
6 |
hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
HORIBA ABX SAS/ Pháp
|
3.590.000 |
|
144 |
Dung dịch nhuộm Baso |
ABX BASOLYSE II 1L, 906003
|
9 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
HORIBA ABX SAS/ Pháp
|
5.220.000 |
|
145 |
Dung dịch nhuộm biolyse |
ABX LYSEBIO 0.4L, 906013
|
8 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
HORIBA ABX SAS/ Pháp
|
2.060.000 |
|
146 |
Dung dịch rửa bên ngoài |
ABX MINOCLAIR 0.5L, 401005
|
2 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
HORIBA ABX SAS/ Pháp
|
1.330.000 |
|
147 |
Dung dịch kiểm chứng mức thấp |
ABX Minotrol 2L, 2042208
|
2 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
R&D System/ Mỹ
|
3.050.000 |
|
148 |
Dung dịch kiểm chứng mức cao |
ABX Minotrol 2H, 2042209
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
R&D System/ Mỹ
|
3.050.000 |
|
149 |
Dung dịch kiểm chứng mức bình thường |
ABX Minotrol N, 2042202
|
15 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
R&D System/ Mỹ
|
3.050.000 |
|
150 |
Dung dịch pha loãng cho máy KX21 |
Diluit-Sys (1131)
|
30 |
Thùng |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
"B&E Bio-Technology
-Trung Quốc"
|
1.770.000 |
|
151 |
Dung dịch ly giải hồng cầu cho máy KX 21 |
Lyse KX (1276)
|
30 |
Lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
"B&E Bio-Technology
-Trung Quốc"
|
1.770.000 |
|
152 |
Hóa chất pha loãng sử dụng máy huyết học 5 thành phần bạch cầu đếm bằng laze |
Diluit-HX (1161)
|
18 |
thùng |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
"B&E Bio-Technology
-Trung Quốc"
|
2.930.000 |
|
153 |
Dung dịch ly giải I,sử dụng máy huyết học 5 thành phần bạch cầu đếm bằng laze |
Lyse-HX-Diff I (1226)
|
6 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
"B&E Bio-Technology
-Trung Quốc"
|
5.940.000 |
|
154 |
Dung dịch ly giải II, sử dụng máy huyết học 5 thành phần bạch cầu đếm bằng laze |
Lyse-HX-Diff II (1224)
|
6 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
"B&E Bio-Technology
-Trung Quốc"
|
4.930.000 |
|
155 |
Dung dịch ly giải HGB, sử dụng máy huyết học 5 thành phần bạch cầu |
Lyse-HX-HGB (1223)
|
6 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
"B&E Bio-Technology
-Trung Quốc"
|
4.950.000 |
|
156 |
Dung dịch rửa máy huyết học đếm bằng laze |
Probe-Cleaner (1362)
|
1 |
Lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
"B&E Bio-Technology
-Trung Quốc"
|
1.930.000 |
|
157 |
Hộp hóa chất điện giải 3 thông số Na/K/Cl + kèm theo bộ điện cực dùng cho máy đo điện giải đồ |
Calibration Packs (Reagent pack) (90102)
|
17 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
"B&E Bio-Technology
-Trung Quốc"
|
8.900.000 |
|
158 |
Dung dịch kiểm chuẩn dùng cho máy đo điện giải đồ CBS 300 |
Control (90203)
|
6 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
"B&E Bio-Technology
-Trung Quốc"
|
1.990.000 |
|
159 |
Dung dich rửa dùng cho máy đo điện giải đồ |
Dialy cleaning solution (90205)
|
10 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
"B&E Bio-Technology
-Trung Quốc"
|
1.990.000 |
|
160 |
Dung dich hiệu chuẩn dùng cho máy đo điện giải đồ |
Calibrator (90204)
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
"B&E Bio-Technology
-Trung Quốc"
|
1.990.000 |
|
161 |
Que thử nước tiểu 10-11 thông số |
Mission 10 U-(11 U)
|
20 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
"Acon biotech
/Trung Quốc"
|
314.000 |
|
162 |
Dung dịch kiểm tra máy xét nghiệm nước tiểu dải thấp |
Urinalysin Control Level 1, UC5033
|
3 |
Lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Randox- Anh
|
620.000 |
|
163 |
Dung dịch kiểm tra máy xét nghiệm nước tiểu dải cao. |
Urinalysin Control Level 2, UC5034
|
3 |
Lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Randox- Anh
|
620.000 |
|
164 |
Hoá chất xác định kháng nguyên A |
Anti A
|
7 |
Lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Rapidlabs/ Anh
|
166.000 |
|
165 |
Hoá chất xác định kháng nguyên B |
Anti B
|
7 |
lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Rapidlabs/ Anh
|
166.000 |
|
166 |
Hoá chất xác định kháng nguyên AB |
Anti AB
|
7 |
lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Rapidlabs/ Anh
|
166.000 |
|
167 |
Hoá chất xác định kháng nguyên D |
Anti D (Rh1) IgMI
|
6 |
lọ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Rapidlabs/ Anh
|
383.000 |
|
168 |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B |
Tên thương mại: SD Bioline HBsAg; Ký mã hiệu: 01FK10; Số GPLH: SPCĐ-TTB-0220-16; Quy cách: Hộp 30 test
|
2.200 |
Test |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Standard Diagnostics, InC - Hàn Quốc
|
18.060 |
|
169 |
Test nhanh HIV |
Tên thương mại: SD Bioline HIV 1/2 3.0; Ký mã hiệu: 03FK11; Số GPLH: SPCĐ-TTB-0104-15; Quy cách: Hộp 100 test
|
6.000 |
Test |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Standard Diagnostics, InC - Hàn Quốc
|
32.550 |
|
170 |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
Tên thương mại: SD Bioline HCV; Ký mã hiệu: 02FK11; Số GPLH: SPCĐ-TTB-0103-15; Quy cách: Hộp 100 test
|
1.500 |
Test |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Standard Diagnostics, InC - Hàn Quốc
|
29.505 |
|
171 |
Test nhanh kháng nguyên sốt xuất huyết |
Tên thương mại: SD Bioline Dengue NS1 Ag; Ký mã hiệu: 11FK50; Số GPLH: SPCĐ-TTB-565-17; Quy cách: Hộp 25 test
|
25 |
Test |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Standard Diagnostics, InC - Hàn Quốc
|
102.060 |
|
172 |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết |
Tên thương mại: SD Bioline Dengue IgG/IgM; Ký mã hiệu: 11FK10; Số GPLH: SPCĐ-TTB-0101-15; Quy cách: Hộp 25 test
|
25 |
Test |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Standard Diagnostics, InC - Hàn Quốc
|
66.801 |
|
173 |
Hoá chất pha loãng |
Erba Owrens Veronal Buffer, EHL00021
|
4 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Erba Lachema / Cộng hòa séc
|
2.460.000 |
|
174 |
Hoá chất xét nghiệm APTT |
Erba Actime, HL00003
|
14 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Erba Lachema / Cộng hòa séc
|
2.830.000 |
|
175 |
Hoá chất xét nghiệm TT |
Erba thrombin Time, EHL00007
|
5 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Erba Lachema / Cộng hòa séc
|
4.290.000 |
|
176 |
Hoá chất xét nghiệm PT |
Erba Protime LS 10, EHL00024
|
60 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Erba Lachema / Cộng hòa séc
|
1.999.000 |
|
177 |
Cốc dùng cho máy đông máu |
ECL Cuvettes, 10020399
|
4 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Erba Lachema / Cộng hòa séc
|
9.930.000 |
|
178 |
Dung dịch rửa máy I |
Erba Clean I, XSYS052
|
8 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Erba Lachema / Cộng hòa séc
|
3.530.000 |
|
179 |
QC dải thấp |
Erba control N, EHL00014
|
2 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Erba Lachema / Cộng hòa séc
|
2.550.000 |
|
180 |
QC dải cao |
Erba control P, EHL00015
|
2 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Erba Lachema / Cộng hòa séc
|
2.540.000 |
|
181 |
Hoá chất CaCl2 |
Erba Calcium Chloride, EHL00020
|
3 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Erba Lachema / Cộng hòa séc
|
2.078.000 |
|
182 |
Hoá chất xét nghiệm Fibrinogen |
Erba thrombin Reagent, EHL00006
|
12 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Erba Lachema / Cộng hòa séc
|
4.700.000 |
|
183 |
Dung dịch chuẩn máy |
Erba Standard Plasma, EHL00012
|
1 |
Hộp |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Erba Lachema / Cộng hòa séc
|
3.599.000 |
|
184 |
Bộ Kit xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán VK Lao bằng phương pháp Elisa |
622120 và 622526; QuantiFERON-TB Gold Plus và QFT-plus tubes (50xTB1/Tb2/Nil/Mitogen); Bộ gồm 2 thành phần: Bộ kit Elisa và ống thu máu (Gồm: hộp 2 plate và hộp 4x50 ống )
|
12 |
Bộ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Qiagen GmbH., Đức
|
32.182.500 |
|
185 |
Thạch Chromagar |
MI001AP
|
600 |
Đĩa |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Nam Khoa / Việt Nam
|
53.000 |
|
186 |
Chai cấy máu |
Chai cấy máu
|
50 |
Chai |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Nam Khoa / Việt Nam
|
55.000 |
|
187 |
Dung dịch pha chế thạch máu |
Dung dịch pha chế thạch máu
|
8 |
Bịch |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Nam Khoa / Việt Nam
|
2.500.000 |
|
188 |
Bộ nhuộm Gram |
MI004ST
|
15 |
Bộ |
Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Nam Khoa / Việt Nam
|
313.000 |