Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0301449857 | Liên danh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ PHƯƠNG và Công ty Cổ phần Tập đoàn TOJI | 13.689.108.000 VND | 0 | 1.389.108.000 VND | 12 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ PHƯƠNG | Liên danh chính |
| 2 | Công ty Cổ phần Tập đoàn TOJI | Liên danh phụ |
1 |
Bay Switch IEC 61850 bổ sung cho mức ngăn, phục vụ kết nối F87B, lắp trong tủ bảo vệ so lệch |
IGS-P9164GC-HV_EU
|
2 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT |
Oring/ Đài Loan
|
28.776.000 |
|
2 |
Ethernet Switch IEC 61850 bổ sung cho mức trạm, phục vụ kết nối SCADA cho phần mở rộng |
RGS-P9000-HV
|
1 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT |
Oring/ Đài Loan
|
75.218.000 |
|
3 |
Thiết bị tường lửa 3G VPN |
SGW/AC/G4C
|
1 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT |
RAD/ Israel
|
228.800.000 |
|
4 |
Modem 3G kết nối SCADA |
M!DGE2
|
21 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT |
Racom/ Cộng hòa Séc
|
18.898.000 |
|
5 |
Phần hệ thống DMS đáp ứng 4 chức năng (dự báo phụ tải, FLISR, quản lý thông số bảo vệ, điều khiển hệ số công suất) |
Survalent - ONE
|
4 |
Hệ thống |
Mô tả chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT |
Canada
|
2.570.000.000 |
|
6 |
Phần mềm SCADA (Dual server/4.000 points) |
Survalent - ONE
|
1 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT |
Canada
|
320.000.000 |
|
7 |
Router 3G VPN |
XG-1541-M2-32GB
|
4 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT |
Netgate/ Mỹ
|
127.490.000 |
|
8 |
Máy chủ lưu trữ dữ liệu quá khứ (HIS Server) |
PY RX2540 M6
|
2 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT |
Fujitsu/ Nhật
|
410.300.000 |
|
9 |
Tường lửa thế hệ mới (Firewall) |
FG-601E
|
2 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT |
Fortinet/ Đài Loan
|
470.800.000 |
|
10 |
Thiết bị Switch layer 2 |
EX2300-24T
|
2 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT |
Juniper/ Trung Quốc
|
29.260.000 |