Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đạt tất cả các chỉ tiêu kỹ thuật, tài chính, có giá đánh giá thấp hơn giá gói thầu được duyệt
| STT | Số ĐKKD | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3600516377 | 3600516377 | CÔNG TY TNHH IN ẤN VIỆT NHẬT LONG |
1.294.543.800 VND | 1.294.543.800 VND | 365 ngày | 365 ngày |
1 |
Bảng điểm thi đua |
TCCS01:2016/GBB
|
2.000 |
Bộ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
715 |
|
2 |
Bảng kiểm an toàn phẫu thuật |
TCCS01:2016/GBB
|
22.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
209 |
|
3 |
Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh |
TCCS01:2016/GBB
|
10.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
4 |
Bảng theo dõi đánh giá hôn mê ở BN người lớn theo GLASSGOW |
TCCS01:2016/GBB
|
6.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
209 |
|
5 |
Bảng theo dõi hậu phẫu |
TCCS01:2016/GBB
|
1.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
242 |
|
6 |
Bảng theo dõi hồi sức phẫu thuật tim |
TCCS01:2016/GBB
|
1.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
605 |
|
7 |
Bảng theo dõi tại khoa hồi sức tích cực và chống độc |
TCCS01:2016/GBB
|
10.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
550 |
|
8 |
Bệnh án mắt |
TCCS01:2016/GBB
|
2.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
605 |
|
9 |
Bệnh án nội |
TCCS01:2016/GBB
|
30.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
550 |
|
10 |
Bệnh án ngoại khoa |
TCCS01:2016/GBB
|
20.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
550 |
|
11 |
Bệnh án ngoại trú |
TCCS01:2016/GBB
|
20.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
550 |
|
12 |
Bệnh án nhi |
TCCS01:2016/GBB
|
4.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
550 |
|
13 |
Bệnh án phụ khoa |
TCCS01:2016/GBB
|
4.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
550 |
|
14 |
Bệnh án phục hồi chức năng |
TCCS01:2016/GBB
|
3.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
550 |
|
15 |
Bệnh án sản khoa |
TCCS01:2016/GBB
|
10.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
550 |
|
16 |
Bệnh án TMH |
TCCS01:2016/GBB
|
2.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
605 |
|
17 |
Bệnh án truyền nhiễm |
TCCS01:2016/GBB
|
10.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
550 |
|
18 |
Bệnh án ngoai trú YHCT |
TCCS01:2016/GBB
|
3.500 |
Bộ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
2.640 |
|
19 |
Bệnh án nội trú YHCT |
TCCS01:2016/GBB
|
2.000 |
Bộ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
7.700 |
|
20 |
Bệnh nhân được tán sỏi ngoài cơ thể cần thiết |
TCCS01:2016/GBB
|
2.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
21 |
Bìa bệnh án (17 gáy, có in bảng kiểm) |
TCCS01:2016/GBB
|
100.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
1.760 |
|
22 |
Bìa bệnh án (4 gáy, không in bảng kiểm) |
TCCS01:2016/GBB
|
10.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
1.430 |
|
23 |
Biên bản bàn giao con cho sản phụ |
TCCS01:2016/GBB
|
12.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
24 |
Biên bản hội chẩn hội đồng chuyên khoa tim mạch |
TCCS01:2016/GBB
|
500 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
550 |
|
25 |
Biên bản kiểm điểm tử vong |
TCCS01:2016/GBB
|
3.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
26 |
Biên bản kiểm tra |
TCCS01:2016/GBB
|
5.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
242 |
|
27 |
Biên bản nghiệm thu |
TCCS01:2016/GBB
|
4.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
242 |
|
28 |
Phiếu tự khai (K sản) |
TCCS01:2016/GBB
|
6.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
29 |
Đếm số lượng khăn 12 |
TCCS01:2016/GBB
|
2.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
30 |
Đếm số lượng khăn 6 |
TCCS01:2016/GBB
|
2.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
31 |
Điện tâm đồ điện toán |
TCCS01:2016/GBB
|
50.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
902 |
|
32 |
Đơn xin nghỉ phép |
TCCS01:2016/GBB
|
2.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
110 |
|
33 |
Giấy cam đoan |
TCCS01:2016/GBB
|
50.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
121 |
|
34 |
Giấy cam đoan chấp nhận phẩu thuật nội soi |
TCCS01:2016/GBB
|
5.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
35 |
Giấy cam đoan tiêm thuốc cản quang |
TCCS01:2016/GBB
|
2.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
110 |
|
36 |
Giấy chứng nhận phẩu thuật |
TCCS01:2016/GBB
|
25.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
220 |
|
37 |
Giấy đề nghị |
TCCS01:2016/GBB
|
4.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
110 |
|
38 |
Giấy đề nghị miễn giảm |
TCCS01:2016/GBB
|
2.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
110 |
|
39 |
Giấy đề nghị miễn phí |
TCCS01:2016/GBB
|
2.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
110 |
|
40 |
Giấy đề nghị tạm ứng |
TCCS01:2016/GBB
|
2.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
110 |
|
41 |
Giấy đề nghị thanh toán tiền |
TCCS01:2016/GBB
|
5.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
110 |
|
42 |
Giấy in giấy ra viện |
TCCS01:2016/GBB
|
200 |
Ram |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
121.000 |
|
43 |
Giấy khám sức khỏe ( Theo thông tư 14 ) |
TCCS01:2016/GBB
|
6.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
550 |
|
44 |
Giấy khám sức khỏe của người lái xe |
TCCS01:2016/GBB
|
3.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
550 |
|
45 |
Giấy khám sức khỏe định kỳ |
TCCS01:2016/GBB
|
10.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
770 |
|
46 |
Hướng dẫn sau bó bột |
TCCS01:2016/GBB
|
2.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
110 |
|
47 |
Kết quả siêu âm |
TCCS01:2016/GBB
|
10.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
110 |
|
48 |
Lời dặn bệnh nhân cột sống và gia đình |
TCCS01:2016/GBB
|
2.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
110 |
|
49 |
Lời dặn bệnh nhân và gia đình (mẫu 1 Chấn thương sọ não) |
TCCS01:2016/GBB
|
4.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
110 |
|
50 |
Lời dặn bệnh nhân và gia đình (mẫu 2 gãy xương) |
TCCS01:2016/GBB
|
2.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
110 |
|
51 |
Nhãn đóng gói các khoa |
TCCS01:2016/GBB
|
2.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
52 |
Phiếu bàn giao tình trạng người bệnh |
TCCS01:2016/GBB
|
100.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
209 |
|
53 |
Phiếu biểu đồ chuyển dạ |
TCCS01:2016/GBB
|
10.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
54 |
Phiếu cam đoan chấp nhận phẩu thuật thủ thuật và GMHS |
TCCS01:2016/GBB
|
35.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
110 |
|
55 |
Phiếu công khai dịch vụ cận lâm sàng |
TCCS01:2016/GBB
|
80.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
209 |
|
56 |
Phiếu công khai thuốc vật tư tiêu hao |
TCCS01:2016/GBB
|
150.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
209 |
|
57 |
Phiếu công khai thuốc vật tư tiêu hao (hậu phẫu) |
TCCS01:2016/GBB
|
20.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
209 |
|
58 |
Phiếu công khai thuốc vật tư tiêu hao (Khoa sản) |
TCCS01:2016/GBB
|
25.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
209 |
|
59 |
Phiếu công khai VTTH (khoa HSTC-CĐ) |
TCCS01:2016/GBB
|
10.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
209 |
|
60 |
Phiếu chăm sóc |
TCCS01:2016/GBB
|
200.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
209 |
|
61 |
Phiếu chuyển |
TCCS01:2016/GBB
|
1.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
110 |
|
62 |
Phiếu đánh giá dinh dưỡng bệnh nhân nhập viện |
TCCS01:2016/GBB
|
100.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
63 |
Phiếu đánh giá dinh dưỡng cho phụ nữ mang thai |
TCCS01:2016/GBB
|
10.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
209 |
|
64 |
Phiếu đăng ký dịch vụ hồi phục sàn chậu sau sinh |
TCCS01:2016/GBB
|
15.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
110 |
|
65 |
Phiếu đăng ký khám bệnh ( KKBYC ) |
TCCS01:2016/GBB
|
50.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
55 |
|
66 |
Phiếu đăng ký suất ăn hàng ngày |
TCCS01:2016/GBB
|
25.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
209 |
|
67 |
Phiếu đề nghị siêu âm chẩn đoán mắt |
TCCS01:2016/GBB
|
3.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
165 |
|
68 |
Phiếu đề nghị xin xe |
TCCS01:2016/GBB
|
1.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
110 |
|
69 |
Phiếu điện não điện toán |
TCCS01:2016/GBB
|
5.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
1.210 |
|
70 |
Phiếu điện tim |
TCCS01:2016/GBB
|
80.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
550 |
|
71 |
Phiếu điều trị |
TCCS01:2016/GBB
|
270.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
209 |
|
72 |
Phiếu điều trị (PHCN) |
TCCS01:2016/GBB
|
4.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
770 |
|
73 |
Phiếu đo thính lực (CTXH ) |
TCCS01:2016/GBB
|
2.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
74 |
Phiếu đo thính lực (TMH ) |
TCCS01:2016/GBB
|
2.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
75 |
Phiếu đồng ý xét nghiệm HIV ghi tên |
TCCS01:2016/GBB
|
12.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
76 |
Phiếu gây mê hồi sức |
TCCS01:2016/GBB
|
22.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
209 |
|
77 |
Phiếu giải thích các nguy cơ trong điều trị phẫu thuật tim |
TCCS01:2016/GBB
|
500 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
78 |
Phiếu giải thích tư vấn cho người bệnh và gia đình người bệnh |
TCCS01:2016/GBB
|
7.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
110 |
|
79 |
Phiếu giao nhận tài sản phòng DV khoa sản (khu A) |
TCCS01:2016/GBB
|
10.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
110 |
|
80 |
Phiếu giao nhận trẻ sơ sinh |
TCCS01:2016/GBB
|
12.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
209 |
|
81 |
Phiếu hội chẩn duyệt mổ |
TCCS01:2016/GBB
|
16.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
209 |
|
82 |
Phiếu hội chẩn mổ cấp cứu |
TCCS01:2016/GBB
|
18.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
83 |
Phiếu kế hoạch chăm sóc (KHSTC ) |
TCCS01:2016/GBB
|
15.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
209 |
|
84 |
Phiếu kết quả xét nghiệm đường huyết mao mạch |
TCCS01:2016/GBB
|
65.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
110 |
|
85 |
Phiếu khám chữa bệnh Theo yêu cầu |
TCCS01:2016/GBB
|
15.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
86 |
Phiếu khám bệnh vào viện (CKTMH) |
TCCS01:2016/GBB
|
2.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
87 |
Phiếu khám sơ bộ bệnh nghề nghiệp |
TCCS01:2016/GBB
|
2.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
88 |
Phiếu khám vào viện |
TCCS01:2016/GBB
|
70.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
89 |
Phiếu khám vào viện (chuyên khoa mắt) |
TCCS01:2016/GBB
|
2.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
90 |
Phiếu lọc máu HDF-ONLINE |
TCCS01:2016/GBB
|
8.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
209 |
|
91 |
Phiếu lọc máu thường quy ( HD ) |
TCCS01:2016/GBB
|
27.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
209 |
|
92 |
Phiếu phẫu thuật thủ thuật (Ngoại Niệu) |
TCCS01:2016/GBB
|
1.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
93 |
Phiếu phẫu thuật thủ thuật khoa sản |
TCCS01:2016/GBB
|
11.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
94 |
Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị |
TCCS01:2016/GBB
|
7.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
95 |
Phiếu tai nạn thương tích |
TCCS01:2016/GBB
|
18.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
209 |
|
96 |
Phiếu tóm tắt chuyển viện sơ sinh |
TCCS01:2016/GBB
|
1.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
97 |
Phiếu tổng hợp suất ăn khoa dinh dưỡng |
TCCS01:2016/GBB
|
2.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
242 |
|
98 |
Phiếu tổng hợp suất ăn hàng ngày (Khoa LS) |
TCCS01:2016/GBB
|
20.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
209 |
|
99 |
Phiếu tự nguyện đình sản |
TCCS01:2016/GBB
|
500 |
Bộ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
1.100 |
|
100 |
Phiếu tư vấn giảm đau trong chuyển dạ |
TCCS01:2016/GBB
|
4.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
101 |
Phiếu thanh toán viện phí |
TCCS01:2016/GBB
|
150.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
110 |
|
102 |
Phiếu theo dõi chức năng sống |
TCCS01:2016/GBB
|
90.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
209 |
|
103 |
Phiếu theo dõi tập VLTL - PHCN |
TCCS01:2016/GBB
|
10.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
209 |
|
104 |
Phiếu theo dõi thẩm phân phúc mạc |
TCCS01:2016/GBB
|
3.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
242 |
|
105 |
Phiếu theo dõi thủ thuật ( khoa YHCT) |
TCCS01:2016/GBB
|
6.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
209 |
|
106 |
Phiếu theo dõi truyền dịch |
TCCS01:2016/GBB
|
75.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
209 |
|
107 |
Phiếu trích biên bản hội chẩn |
TCCS01:2016/GBB
|
50.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
108 |
Phiếu truyền máu |
TCCS01:2016/GBB
|
20.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
209 |
|
109 |
Phiếu xét nghiệm giải phẫu bệnh sinh thiết |
TCCS01:2016/GBB
|
10.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
110 |
Phiếu xét nghiệm hóa sinh khí máu động mạch |
TCCS01:2016/GBB
|
7.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
165 |
|
111 |
Phiếu xét nghiệm sàng lọc sơ sinh |
TCCS01:2016/GBB
|
15.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
297 |
|
112 |
Phiếu xét nghiệm sàng lọc trước sinh |
TCCS01:2016/GBB
|
5.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
165 |
|
113 |
Phiếu xét nghiệm tế bào tử cung |
TCCS01:2016/GBB
|
2.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
187 |
|
114 |
Phiếu xét ngiệm tế bào học |
TCCS01:2016/GBB
|
2.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
110 |
|
115 |
Phong bì kiếng |
TCCS01:2016/GBB
|
15.000 |
Cái |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
572 |
|
116 |
Phong bì lớn |
TCCS01:2016/GBB
|
1.000 |
Cái |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
2.970 |
|
117 |
Phong bì nhỏ |
TCCS01:2016/GBB
|
4.000 |
Cái |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
649 |
|
118 |
Phong bì trung |
TCCS01:2016/GBB
|
5.000 |
Cái |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
1.760 |
|
119 |
Sổ bàn giao bệnh chuyển viện |
TCCS01:2016/GBB
|
25 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
44.000 |
|
120 |
Sổ bàn giao bệnh vào khoa |
TCCS01:2016/GBB
|
25 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
44.000 |
|
121 |
Sổ bàn giao dụng cụ thường trực |
TCCS01:2016/GBB
|
60 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
44.000 |
|
122 |
Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án |
TCCS01:2016/GBB
|
25 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
44.000 |
|
123 |
Sổ bàn giao thuốc thường trực |
TCCS01:2016/GBB
|
50 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
55.000 |
|
124 |
Sổ báo cáo công tác tháng |
TCCS01:2016/GBB
|
15 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
44.000 |
|
125 |
Sổ báo cáo rủi ro do vật sắc nhọn |
TCCS01:2016/GBB
|
15 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
44.000 |
|
126 |
Sổ biên bản hội chẩn |
TCCS01:2016/GBB
|
260 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
39.600 |
|
127 |
Sổ biên bản kiểm điểm tử vong |
TCCS01:2016/GBB
|
10 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
55.000 |
|
128 |
Sổ cấp giấy báo tử |
TCCS01:2016/GBB
|
10 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
71.500 |
|
129 |
Sổ cấp giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng bảo hiểm xã hội |
TCCS01:2016/GBB
|
400 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
33.000 |
|
130 |
Sổ cấp giấy chứng sinh |
TCCS01:2016/GBB
|
100 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
57.200 |
|
131 |
Sổ cấp giấy giới thiệu |
TCCS01:2016/GBB
|
20 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
35.200 |
|
132 |
Sổ chấn đoán hình ảnh |
TCCS01:2016/GBB
|
80 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
44.000 |
|
133 |
Sổ chuyển viện BHYT |
TCCS01:2016/GBB
|
10 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
55.000 |
|
134 |
Sổ chuyển viện không có BHYT giờ trực |
TCCS01:2016/GBB
|
10 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
55.000 |
|
135 |
Sổ duyệt kế hoạch phẫu thuật |
TCCS01:2016/GBB
|
90 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
44.000 |
|
136 |
Sổ dự trù và cung cấp máu |
TCCS01:2016/GBB
|
50 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
55.000 |
|
137 |
Sổ đào tạo bồi dưỡng chuyên môn |
TCCS01:2016/GBB
|
20 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
44.000 |
|
138 |
Sổ đẻ |
TCCS01:2016/GBB
|
20 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
55.000 |
|
139 |
Sổ đơn thuốc |
TCCS01:2016/GBB
|
250 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
23.100 |
|
140 |
Sổ góp ý |
TCCS01:2016/GBB
|
10 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
44.000 |
|
141 |
Sổ giao nhận bệnh phẩm |
TCCS01:2016/GBB
|
30 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
55.000 |
|
142 |
Sổ giao nhận đồ vải |
TCCS01:2016/GBB
|
50 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
55.000 |
|
143 |
Sổ giao nhận đồ vải khoa GMHS |
TCCS01:2016/GBB
|
5 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
55.000 |
|
144 |
Sổ giao nhận y dụng cụ gòong gạc thanh trùng |
TCCS01:2016/GBB
|
160 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
39.600 |
|
145 |
Sổ hoàn trả tài sản hành chánh vậtr rẻ mau hỏng |
TCCS01:2016/GBB
|
20 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
33.000 |
|
146 |
Sổ hoàn trả thuốc/hóa chất/vật dụng y tế tiêu hao |
TCCS01:2016/GBB
|
30 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
33.000 |
|
147 |
Sổ họp giao ban |
TCCS01:2016/GBB
|
150 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
39.600 |
|
148 |
Sổ kết số |
TCCS01:2016/GBB
|
150 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
59.400 |
|
149 |
Sổ kiểm tra |
TCCS01:2016/GBB
|
15 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
55.000 |
|
150 |
Sổ khám bệnh |
TCCS01:2016/GBB
|
90.000 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
2.310 |
|
151 |
Sổ khám bệnh (lớn ĐK) |
TCCS01:2016/GBB
|
100 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
77.000 |
|
152 |
Sổ khám bệnh đái tháo đường |
TCCS01:2016/GBB
|
4.000 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
2.750 |
|
153 |
Sổ khám bệnh theo yêu cầu |
TCCS01:2016/GBB
|
30.000 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
1.540 |
|
154 |
Sổ khám sức khỏe định kỳ thông tư 14 |
TCCS01:2016/GBB
|
2.000 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
5.500 |
|
155 |
Sổ khám sức khỏe phát hiện bệnh nghề nghiệp |
TCCS01:2016/GBB
|
2.000 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
297 |
|
156 |
Sổ khám thai (VP) |
TCCS01:2016/GBB
|
9.000 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
2.420 |
|
157 |
Sổ khám thai khoa sản (LỚN) |
TCCS01:2016/GBB
|
10 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
55.000 |
|
158 |
Sổ lãnh máy móc vật dụng YTTH (P TBYT) |
TCCS01:2016/GBB
|
30 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
33.000 |
|
159 |
Sổ lãnh thuốc |
TCCS01:2016/GBB
|
20 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
33.000 |
|
160 |
Sổ lãnh vật liệu |
TCCS01:2016/GBB
|
40 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
55.000 |
|
161 |
Sổ lệnh điều xe |
TCCS01:2016/GBB
|
60 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
24.200 |
|
162 |
Sổ mời hội chẩn |
TCCS01:2016/GBB
|
10 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
44.000 |
|
163 |
Sổ nhập hóa đơn hàng ngày |
TCCS01:2016/GBB
|
10 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
55.000 |
|
164 |
Sổ phẩu thuật |
TCCS01:2016/GBB
|
50 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
55.000 |
|
165 |
Sổ phiếu chuyển buồng khám |
TCCS01:2016/GBB
|
400 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
8.800 |
|
166 |
Sổ phiếu hẹn (Khoa GPB) |
TCCS01:2016/GBB
|
100 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
8.250 |
|
167 |
Sổ phiếu hẹn trả kết quả xét nghiệm |
TCCS01:2016/GBB
|
1.000 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
5.500 |
|
168 |
Số phiếu lãnh vật dụng y tế tiêu hao |
TCCS01:2016/GBB
|
20 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
33.000 |
|
169 |
Sổ phiếu lĩnh vật dụng y tế tiêu hao (KSNK) |
TCCS01:2016/GBB
|
200 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
33.000 |
|
170 |
Sổ phiếu trả kết quả Xquang |
TCCS01:2016/GBB
|
40 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
6.820 |
|
171 |
Sổ phiếu xuât kho |
TCCS01:2016/GBB
|
100 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
33.000 |
|
172 |
Sổ phòng khám ưu tiên |
TCCS01:2016/GBB
|
750 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
4.950 |
|
173 |
Sổ quản lý sửa chữa thiết bị y tế |
TCCS01:2016/GBB
|
10 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
55.000 |
|
174 |
Sổ sai sót chuyên môn |
TCCS01:2016/GBB
|
10 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
44.000 |
|
175 |
Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh |
TCCS01:2016/GBB
|
30 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
44.000 |
|
176 |
Sổ sinh thiết |
TCCS01:2016/GBB
|
10 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
55.000 |
|
177 |
Sổ tai nạn giao thông |
TCCS01:2016/GBB
|
10 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
55.000 |
|
178 |
Sổ tài sản y dụng cụ |
TCCS01:2016/GBB
|
5 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
44.000 |
|
179 |
Sổ tay lấy mẫu |
TCCS01:2016/GBB
|
40 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
68.200 |
|
180 |
Sổ tiêm vắc xin uốn ván cho phụ nữ |
TCCS01:2016/GBB
|
10 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
55.000 |
|
181 |
Sổ tổng hợp thuốc hàng ngày |
TCCS01:2016/GBB
|
30 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
88.000 |
|
182 |
Sổ tường trình phẩu thuật |
TCCS01:2016/GBB
|
60 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
39.600 |
|
183 |
Sổ theo dõi BN tử vong - nặng - chuyển viện - ngoại trú |
TCCS01:2016/GBB
|
10 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
55.000 |
|
184 |
Sổ theo dõi gây tê ngoài màng cứng giảm đau sau mổ |
TCCS01:2016/GBB
|
30 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
55.000 |
|
185 |
Sổ theo dõi giao nhận thuốc - vật tư y tế - hóa chất |
TCCS01:2016/GBB
|
10 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
55.000 |
|
186 |
Sổ theo dõi máy thiết bị y tế |
TCCS01:2016/GBB
|
10 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
55.000 |
|
187 |
Sổ thủ thuật |
TCCS01:2016/GBB
|
80 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
44.000 |
|
188 |
Sổ thường trực |
TCCS01:2016/GBB
|
150 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
39.600 |
|
189 |
Sổ trả lại máy móc dụng cụ vật tư y tế tiêu hao |
TCCS01:2016/GBB
|
15 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
33.000 |
|
190 |
Sổ vào viện ra viện chuyển viện |
TCCS01:2016/GBB
|
30 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
88.000 |
|
191 |
Sổ vé đậu xe ô tô |
TCCS01:2016/GBB
|
330 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
6.600 |
|
192 |
Sổ xét nghiệm vi sinh |
TCCS01:2016/GBB
|
20 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
55.000 |
|
193 |
Sổ xin xe cứu thương |
TCCS01:2016/GBB
|
30 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
33.000 |
|
194 |
Sổ xuất nhập thuốc gây nghiện |
TCCS01:2016/GBB
|
10 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
55.000 |
|
195 |
Theo dõi khi uống thuốc kháng đông sitrom |
TCCS01:2016/GBB
|
500 |
Tờ |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
110 |
|
196 |
Vé gửi xe (loại 1000đ/100 vé/cuốn ) |
TCCS01:2016/GBB
|
100 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
8.360 |
|
197 |
Vé giữ xe (loại 2000đ/100 vé/cuốn ) |
TCCS01:2016/GBB
|
100 |
Cuốn |
Xem Chương V |
VIỆT NAM
|
8.360 |