Gói thầu số 3: Biểu mẫu

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
80
Số KHLCNT
Gói thầu
Gói thầu số 3: Biểu mẫu
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.390.134.990 VND
Giá dự toán
1.390.134.990 VND
Hoàn thành
09:12 08/07/2020
Thời gian thực hiện hợp đồng
365 ngày
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Lý do chọn nhà thầu

Nhà thầu đạt tất cả các chỉ tiêu kỹ thuật, tài chính, có giá đánh giá thấp hơn giá gói thầu được duyệt

Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng
1 3600516377 3600516377

CÔNG TY TNHH IN ẤN VIỆT NHẬT LONG

1.294.543.800 VND 1.294.543.800 VND 365 ngày 365 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Bảng điểm thi đua
TCCS01:2016/GBB
2.000
Bộ
Xem Chương V
VIỆT NAM
715
2
Bảng kiểm an toàn phẫu thuật
TCCS01:2016/GBB
22.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
209
3
Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh
TCCS01:2016/GBB
10.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
4
Bảng theo dõi đánh giá hôn mê ở BN người lớn theo GLASSGOW
TCCS01:2016/GBB
6.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
209
5
Bảng theo dõi hậu phẫu
TCCS01:2016/GBB
1.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
242
6
Bảng theo dõi hồi sức phẫu thuật tim
TCCS01:2016/GBB
1.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
605
7
Bảng theo dõi tại khoa hồi sức tích cực và chống độc
TCCS01:2016/GBB
10.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
550
8
Bệnh án mắt
TCCS01:2016/GBB
2.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
605
9
Bệnh án nội
TCCS01:2016/GBB
30.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
550
10
Bệnh án ngoại khoa
TCCS01:2016/GBB
20.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
550
11
Bệnh án ngoại trú
TCCS01:2016/GBB
20.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
550
12
Bệnh án nhi
TCCS01:2016/GBB
4.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
550
13
Bệnh án phụ khoa
TCCS01:2016/GBB
4.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
550
14
Bệnh án phục hồi chức năng
TCCS01:2016/GBB
3.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
550
15
Bệnh án sản khoa
TCCS01:2016/GBB
10.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
550
16
Bệnh án TMH
TCCS01:2016/GBB
2.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
605
17
Bệnh án truyền nhiễm
TCCS01:2016/GBB
10.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
550
18
Bệnh án ngoai trú YHCT
TCCS01:2016/GBB
3.500
Bộ
Xem Chương V
VIỆT NAM
2.640
19
Bệnh án nội trú YHCT
TCCS01:2016/GBB
2.000
Bộ
Xem Chương V
VIỆT NAM
7.700
20
Bệnh nhân được tán sỏi ngoài cơ thể cần thiết
TCCS01:2016/GBB
2.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
21
Bìa bệnh án (17 gáy, có in bảng kiểm)
TCCS01:2016/GBB
100.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
1.760
22
Bìa bệnh án (4 gáy, không in bảng kiểm)
TCCS01:2016/GBB
10.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
1.430
23
Biên bản bàn giao con cho sản phụ
TCCS01:2016/GBB
12.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
24
Biên bản hội chẩn hội đồng chuyên khoa tim mạch
TCCS01:2016/GBB
500
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
550
25
Biên bản kiểm điểm tử vong
TCCS01:2016/GBB
3.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
26
Biên bản kiểm tra
TCCS01:2016/GBB
5.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
242
27
Biên bản nghiệm thu
TCCS01:2016/GBB
4.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
242
28
Phiếu tự khai (K sản)
TCCS01:2016/GBB
6.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
29
Đếm số lượng khăn 12
TCCS01:2016/GBB
2.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
30
Đếm số lượng khăn 6
TCCS01:2016/GBB
2.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
31
Điện tâm đồ điện toán
TCCS01:2016/GBB
50.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
902
32
Đơn xin nghỉ phép
TCCS01:2016/GBB
2.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
110
33
Giấy cam đoan
TCCS01:2016/GBB
50.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
121
34
Giấy cam đoan chấp nhận phẩu thuật nội soi
TCCS01:2016/GBB
5.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
35
Giấy cam đoan tiêm thuốc cản quang
TCCS01:2016/GBB
2.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
110
36
Giấy chứng nhận phẩu thuật
TCCS01:2016/GBB
25.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
220
37
Giấy đề nghị
TCCS01:2016/GBB
4.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
110
38
Giấy đề nghị miễn giảm
TCCS01:2016/GBB
2.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
110
39
Giấy đề nghị miễn phí
TCCS01:2016/GBB
2.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
110
40
Giấy đề nghị tạm ứng
TCCS01:2016/GBB
2.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
110
41
Giấy đề nghị thanh toán tiền
TCCS01:2016/GBB
5.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
110
42
Giấy in giấy ra viện
TCCS01:2016/GBB
200
Ram
Xem Chương V
VIỆT NAM
121.000
43
Giấy khám sức khỏe ( Theo thông tư 14 )
TCCS01:2016/GBB
6.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
550
44
Giấy khám sức khỏe của người lái xe
TCCS01:2016/GBB
3.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
550
45
Giấy khám sức khỏe định kỳ
TCCS01:2016/GBB
10.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
770
46
Hướng dẫn sau bó bột
TCCS01:2016/GBB
2.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
110
47
Kết quả siêu âm
TCCS01:2016/GBB
10.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
110
48
Lời dặn bệnh nhân cột sống và gia đình
TCCS01:2016/GBB
2.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
110
49
Lời dặn bệnh nhân và gia đình (mẫu 1 Chấn thương sọ não)
TCCS01:2016/GBB
4.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
110
50
Lời dặn bệnh nhân và gia đình (mẫu 2 gãy xương)
TCCS01:2016/GBB
2.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
110
51
Nhãn đóng gói các khoa
TCCS01:2016/GBB
2.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
52
Phiếu bàn giao tình trạng người bệnh
TCCS01:2016/GBB
100.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
209
53
Phiếu biểu đồ chuyển dạ
TCCS01:2016/GBB
10.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
54
Phiếu cam đoan chấp nhận phẩu thuật thủ thuật và GMHS
TCCS01:2016/GBB
35.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
110
55
Phiếu công khai dịch vụ cận lâm sàng
TCCS01:2016/GBB
80.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
209
56
Phiếu công khai thuốc vật tư tiêu hao
TCCS01:2016/GBB
150.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
209
57
Phiếu công khai thuốc vật tư tiêu hao (hậu phẫu)
TCCS01:2016/GBB
20.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
209
58
Phiếu công khai thuốc vật tư tiêu hao (Khoa sản)
TCCS01:2016/GBB
25.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
209
59
Phiếu công khai VTTH (khoa HSTC-CĐ)
TCCS01:2016/GBB
10.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
209
60
Phiếu chăm sóc
TCCS01:2016/GBB
200.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
209
61
Phiếu chuyển
TCCS01:2016/GBB
1.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
110
62
Phiếu đánh giá dinh dưỡng bệnh nhân nhập viện
TCCS01:2016/GBB
100.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
63
Phiếu đánh giá dinh dưỡng cho phụ nữ mang thai
TCCS01:2016/GBB
10.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
209
64
Phiếu đăng ký dịch vụ hồi phục sàn chậu sau sinh
TCCS01:2016/GBB
15.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
110
65
Phiếu đăng ký khám bệnh ( KKBYC )
TCCS01:2016/GBB
50.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
55
66
Phiếu đăng ký suất ăn hàng ngày
TCCS01:2016/GBB
25.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
209
67
Phiếu đề nghị siêu âm chẩn đoán mắt
TCCS01:2016/GBB
3.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
165
68
Phiếu đề nghị xin xe
TCCS01:2016/GBB
1.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
110
69
Phiếu điện não điện toán
TCCS01:2016/GBB
5.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
1.210
70
Phiếu điện tim
TCCS01:2016/GBB
80.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
550
71
Phiếu điều trị
TCCS01:2016/GBB
270.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
209
72
Phiếu điều trị (PHCN)
TCCS01:2016/GBB
4.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
770
73
Phiếu đo thính lực (CTXH )
TCCS01:2016/GBB
2.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
74
Phiếu đo thính lực (TMH )
TCCS01:2016/GBB
2.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
75
Phiếu đồng ý xét nghiệm HIV ghi tên
TCCS01:2016/GBB
12.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
76
Phiếu gây mê hồi sức
TCCS01:2016/GBB
22.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
209
77
Phiếu giải thích các nguy cơ trong điều trị phẫu thuật tim
TCCS01:2016/GBB
500
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
78
Phiếu giải thích tư vấn cho người bệnh và gia đình người bệnh
TCCS01:2016/GBB
7.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
110
79
Phiếu giao nhận tài sản phòng DV khoa sản (khu A)
TCCS01:2016/GBB
10.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
110
80
Phiếu giao nhận trẻ sơ sinh
TCCS01:2016/GBB
12.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
209
81
Phiếu hội chẩn duyệt mổ
TCCS01:2016/GBB
16.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
209
82
Phiếu hội chẩn mổ cấp cứu
TCCS01:2016/GBB
18.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
83
Phiếu kế hoạch chăm sóc (KHSTC )
TCCS01:2016/GBB
15.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
209
84
Phiếu kết quả xét nghiệm đường huyết mao mạch
TCCS01:2016/GBB
65.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
110
85
Phiếu khám chữa bệnh Theo yêu cầu
TCCS01:2016/GBB
15.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
86
Phiếu khám bệnh vào viện (CKTMH)
TCCS01:2016/GBB
2.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
87
Phiếu khám sơ bộ bệnh nghề nghiệp
TCCS01:2016/GBB
2.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
88
Phiếu khám vào viện
TCCS01:2016/GBB
70.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
89
Phiếu khám vào viện (chuyên khoa mắt)
TCCS01:2016/GBB
2.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
90
Phiếu lọc máu HDF-ONLINE
TCCS01:2016/GBB
8.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
209
91
Phiếu lọc máu thường quy ( HD )
TCCS01:2016/GBB
27.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
209
92
Phiếu phẫu thuật thủ thuật (Ngoại Niệu)
TCCS01:2016/GBB
1.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
93
Phiếu phẫu thuật thủ thuật khoa sản
TCCS01:2016/GBB
11.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
94
Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị
TCCS01:2016/GBB
7.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
95
Phiếu tai nạn thương tích
TCCS01:2016/GBB
18.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
209
96
Phiếu tóm tắt chuyển viện sơ sinh
TCCS01:2016/GBB
1.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
97
Phiếu tổng hợp suất ăn khoa dinh dưỡng
TCCS01:2016/GBB
2.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
242
98
Phiếu tổng hợp suất ăn hàng ngày (Khoa LS)
TCCS01:2016/GBB
20.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
209
99
Phiếu tự nguyện đình sản
TCCS01:2016/GBB
500
Bộ
Xem Chương V
VIỆT NAM
1.100
100
Phiếu tư vấn giảm đau trong chuyển dạ
TCCS01:2016/GBB
4.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
101
Phiếu thanh toán viện phí
TCCS01:2016/GBB
150.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
110
102
Phiếu theo dõi chức năng sống
TCCS01:2016/GBB
90.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
209
103
Phiếu theo dõi tập VLTL - PHCN
TCCS01:2016/GBB
10.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
209
104
Phiếu theo dõi thẩm phân phúc mạc
TCCS01:2016/GBB
3.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
242
105
Phiếu theo dõi thủ thuật ( khoa YHCT)
TCCS01:2016/GBB
6.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
209
106
Phiếu theo dõi truyền dịch
TCCS01:2016/GBB
75.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
209
107
Phiếu trích biên bản hội chẩn
TCCS01:2016/GBB
50.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
108
Phiếu truyền máu
TCCS01:2016/GBB
20.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
209
109
Phiếu xét nghiệm giải phẫu bệnh sinh thiết
TCCS01:2016/GBB
10.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
110
Phiếu xét nghiệm hóa sinh khí máu động mạch
TCCS01:2016/GBB
7.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
165
111
Phiếu xét nghiệm sàng lọc sơ sinh
TCCS01:2016/GBB
15.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
297
112
Phiếu xét nghiệm sàng lọc trước sinh
TCCS01:2016/GBB
5.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
165
113
Phiếu xét nghiệm tế bào tử cung
TCCS01:2016/GBB
2.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
187
114
Phiếu xét ngiệm tế bào học
TCCS01:2016/GBB
2.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
110
115
Phong bì kiếng
TCCS01:2016/GBB
15.000
Cái
Xem Chương V
VIỆT NAM
572
116
Phong bì lớn
TCCS01:2016/GBB
1.000
Cái
Xem Chương V
VIỆT NAM
2.970
117
Phong bì nhỏ
TCCS01:2016/GBB
4.000
Cái
Xem Chương V
VIỆT NAM
649
118
Phong bì trung
TCCS01:2016/GBB
5.000
Cái
Xem Chương V
VIỆT NAM
1.760
119
Sổ bàn giao bệnh chuyển viện
TCCS01:2016/GBB
25
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
44.000
120
Sổ bàn giao bệnh vào khoa
TCCS01:2016/GBB
25
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
44.000
121
Sổ bàn giao dụng cụ thường trực
TCCS01:2016/GBB
60
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
44.000
122
Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án
TCCS01:2016/GBB
25
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
44.000
123
Sổ bàn giao thuốc thường trực
TCCS01:2016/GBB
50
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
55.000
124
Sổ báo cáo công tác tháng
TCCS01:2016/GBB
15
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
44.000
125
Sổ báo cáo rủi ro do vật sắc nhọn
TCCS01:2016/GBB
15
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
44.000
126
Sổ biên bản hội chẩn
TCCS01:2016/GBB
260
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
39.600
127
Sổ biên bản kiểm điểm tử vong
TCCS01:2016/GBB
10
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
55.000
128
Sổ cấp giấy báo tử
TCCS01:2016/GBB
10
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
71.500
129
Sổ cấp giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng bảo hiểm xã hội
TCCS01:2016/GBB
400
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
33.000
130
Sổ cấp giấy chứng sinh
TCCS01:2016/GBB
100
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
57.200
131
Sổ cấp giấy giới thiệu
TCCS01:2016/GBB
20
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
35.200
132
Sổ chấn đoán hình ảnh
TCCS01:2016/GBB
80
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
44.000
133
Sổ chuyển viện BHYT
TCCS01:2016/GBB
10
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
55.000
134
Sổ chuyển viện không có BHYT giờ trực
TCCS01:2016/GBB
10
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
55.000
135
Sổ duyệt kế hoạch phẫu thuật
TCCS01:2016/GBB
90
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
44.000
136
Sổ dự trù và cung cấp máu
TCCS01:2016/GBB
50
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
55.000
137
Sổ đào tạo bồi dưỡng chuyên môn
TCCS01:2016/GBB
20
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
44.000
138
Sổ đẻ
TCCS01:2016/GBB
20
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
55.000
139
Sổ đơn thuốc
TCCS01:2016/GBB
250
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
23.100
140
Sổ góp ý
TCCS01:2016/GBB
10
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
44.000
141
Sổ giao nhận bệnh phẩm
TCCS01:2016/GBB
30
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
55.000
142
Sổ giao nhận đồ vải
TCCS01:2016/GBB
50
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
55.000
143
Sổ giao nhận đồ vải khoa GMHS
TCCS01:2016/GBB
5
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
55.000
144
Sổ giao nhận y dụng cụ gòong gạc thanh trùng
TCCS01:2016/GBB
160
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
39.600
145
Sổ hoàn trả tài sản hành chánh vậtr rẻ mau hỏng
TCCS01:2016/GBB
20
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
33.000
146
Sổ hoàn trả thuốc/hóa chất/vật dụng y tế tiêu hao
TCCS01:2016/GBB
30
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
33.000
147
Sổ họp giao ban
TCCS01:2016/GBB
150
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
39.600
148
Sổ kết số
TCCS01:2016/GBB
150
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
59.400
149
Sổ kiểm tra
TCCS01:2016/GBB
15
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
55.000
150
Sổ khám bệnh
TCCS01:2016/GBB
90.000
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
2.310
151
Sổ khám bệnh (lớn ĐK)
TCCS01:2016/GBB
100
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
77.000
152
Sổ khám bệnh đái tháo đường
TCCS01:2016/GBB
4.000
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
2.750
153
Sổ khám bệnh theo yêu cầu
TCCS01:2016/GBB
30.000
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
1.540
154
Sổ khám sức khỏe định kỳ thông tư 14
TCCS01:2016/GBB
2.000
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
5.500
155
Sổ khám sức khỏe phát hiện bệnh nghề nghiệp
TCCS01:2016/GBB
2.000
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
297
156
Sổ khám thai (VP)
TCCS01:2016/GBB
9.000
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
2.420
157
Sổ khám thai khoa sản (LỚN)
TCCS01:2016/GBB
10
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
55.000
158
Sổ lãnh máy móc vật dụng YTTH (P TBYT)
TCCS01:2016/GBB
30
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
33.000
159
Sổ lãnh thuốc
TCCS01:2016/GBB
20
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
33.000
160
Sổ lãnh vật liệu
TCCS01:2016/GBB
40
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
55.000
161
Sổ lệnh điều xe
TCCS01:2016/GBB
60
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
24.200
162
Sổ mời hội chẩn
TCCS01:2016/GBB
10
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
44.000
163
Sổ nhập hóa đơn hàng ngày
TCCS01:2016/GBB
10
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
55.000
164
Sổ phẩu thuật
TCCS01:2016/GBB
50
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
55.000
165
Sổ phiếu chuyển buồng khám
TCCS01:2016/GBB
400
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
8.800
166
Sổ phiếu hẹn (Khoa GPB)
TCCS01:2016/GBB
100
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
8.250
167
Sổ phiếu hẹn trả kết quả xét nghiệm
TCCS01:2016/GBB
1.000
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
5.500
168
Số phiếu lãnh vật dụng y tế tiêu hao
TCCS01:2016/GBB
20
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
33.000
169
Sổ phiếu lĩnh vật dụng y tế tiêu hao (KSNK)
TCCS01:2016/GBB
200
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
33.000
170
Sổ phiếu trả kết quả Xquang
TCCS01:2016/GBB
40
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
6.820
171
Sổ phiếu xuât kho
TCCS01:2016/GBB
100
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
33.000
172
Sổ phòng khám ưu tiên
TCCS01:2016/GBB
750
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
4.950
173
Sổ quản lý sửa chữa thiết bị y tế
TCCS01:2016/GBB
10
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
55.000
174
Sổ sai sót chuyên môn
TCCS01:2016/GBB
10
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
44.000
175
Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh
TCCS01:2016/GBB
30
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
44.000
176
Sổ sinh thiết
TCCS01:2016/GBB
10
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
55.000
177
Sổ tai nạn giao thông
TCCS01:2016/GBB
10
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
55.000
178
Sổ tài sản y dụng cụ
TCCS01:2016/GBB
5
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
44.000
179
Sổ tay lấy mẫu
TCCS01:2016/GBB
40
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
68.200
180
Sổ tiêm vắc xin uốn ván cho phụ nữ
TCCS01:2016/GBB
10
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
55.000
181
Sổ tổng hợp thuốc hàng ngày
TCCS01:2016/GBB
30
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
88.000
182
Sổ tường trình phẩu thuật
TCCS01:2016/GBB
60
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
39.600
183
Sổ theo dõi BN tử vong - nặng - chuyển viện - ngoại trú
TCCS01:2016/GBB
10
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
55.000
184
Sổ theo dõi gây tê ngoài màng cứng giảm đau sau mổ
TCCS01:2016/GBB
30
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
55.000
185
Sổ theo dõi giao nhận thuốc - vật tư y tế - hóa chất
TCCS01:2016/GBB
10
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
55.000
186
Sổ theo dõi máy thiết bị y tế
TCCS01:2016/GBB
10
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
55.000
187
Sổ thủ thuật
TCCS01:2016/GBB
80
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
44.000
188
Sổ thường trực
TCCS01:2016/GBB
150
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
39.600
189
Sổ trả lại máy móc dụng cụ vật tư y tế tiêu hao
TCCS01:2016/GBB
15
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
33.000
190
Sổ vào viện ra viện chuyển viện
TCCS01:2016/GBB
30
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
88.000
191
Sổ vé đậu xe ô tô
TCCS01:2016/GBB
330
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
6.600
192
Sổ xét nghiệm vi sinh
TCCS01:2016/GBB
20
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
55.000
193
Sổ xin xe cứu thương
TCCS01:2016/GBB
30
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
33.000
194
Sổ xuất nhập thuốc gây nghiện
TCCS01:2016/GBB
10
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
55.000
195
Theo dõi khi uống thuốc kháng đông sitrom
TCCS01:2016/GBB
500
Tờ
Xem Chương V
VIỆT NAM
110
196
Vé gửi xe (loại 1000đ/100 vé/cuốn )
TCCS01:2016/GBB
100
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
8.360
197
Vé giữ xe (loại 2000đ/100 vé/cuốn )
TCCS01:2016/GBB
100
Cuốn
Xem Chương V
VIỆT NAM
8.360
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây