Gói thầu số 4: Cung cấp hóa chất, vật tư nha khoa

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
81
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 4: Cung cấp hóa chất, vật tư nha khoa
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
59.593.377.100 VND
Ngày đăng tải
09:44 09/09/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1169/QĐ-BVRHMTWHN
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội
Ngày phê duyệt
06/09/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 6.180.375.300 4.406.105.400 33 Xem chi tiết
2 vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 7.812.033.750 3.708.211.050 22 Xem chi tiết
3 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 5.563.321.750 2.494.984.050 50 Xem chi tiết
4 vn0304028624 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THÁI BÌNH DƯƠNG 3.505.434.500 1.813.893.900 15 Xem chi tiết
5 vn0302218299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.K.MAY MẮN 299.650.000 231.040.500 4 Xem chi tiết
6 vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 8.783.348.800 6.382.648.800 18 Xem chi tiết
7 vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 1.331.880.150 1.025.628.500 15 Xem chi tiết
8 vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 2.483.455.500 2.051.638.000 19 Xem chi tiết
9 vn0101760825 CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG 306.945.000 147.251.000 6 Xem chi tiết
10 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 205.710.000 109.000.000 2 Xem chi tiết
11 vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 1.994.173.000 1.080.840.000 14 Xem chi tiết
12 vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 4.930.658.800 1.545.465.000 5 Xem chi tiết
13 vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 1.046.930.000 606.154.000 6 Xem chi tiết
14 vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 483.600.000 241.800.000 1 Xem chi tiết
15 vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SIV 10.951.812.250 10.953.837.250 8 Xem chi tiết
16 vn0302082746 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM TUYẾT HẢI 11.361.096.600 9.145.786.000 10 Xem chi tiết
17 vn0101372043 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ 2.686.524.000 362.124.000 3 Xem chi tiết
18 vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN NHA KHOA DETEC 2.083.640.000 2.191.800.000 11 Xem chi tiết
19 vn0102398340 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÁI PHÚ 3.820.150.000 3.820.340.000 4 Xem chi tiết
20 vn0106756501 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG 2.552.200.000 1.550.998.000 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 20 nhà thầu 49.728.878.200 53.869.545.450 248
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Canxihydroxit chiếu đèn
416_1
6
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
3.534.000
2
Canxium hydroxide dạng bột
Không kê khai
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Prevest Denpro Limited/ Cộng hòa Ấn Độ
356.000
3
Cement gắn tạm không chứa Eugenol
56660 Xi măng gắn tạm RelyX Temp NE36g:16g
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
6.920.000
4
C-files
C-files
52
Vỉ
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
5.148.000
5
Châm gai
Không kê khai
1.100
Vỉ
Theo quy định tại Chương V.
MANI, INC. Takanezawa Factory; MANI HANOI CO.,LTD. PHO YEN FACTORY - Nhật Bản/ Việt Nam
74.250.000
6
Chất bảo vệ lợi khi tẩy trắng
1826_1
30
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
11.661.000
7
Chất cầm máu dùng trong nha khoa
Không kê khai
20
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Ultradent/Mỹ
3.700.000
8
Chất chống oxy hóa
238
22
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
8.690.000
9
Chất diệt tủy răng
9003/003
8
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
3.120.000
10
Chất hàn ngược ống tủy thành phần Canxi và Silica
3980_1
21
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
125.790.000
11
Chất hàn ngược ống tủy thành phần Mineral trioxide aggregate
A040500000400
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
234.900.000
12
Chất hàn tạm
5507/040
200
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
26.400.000
13
Chất lấy dấu alginate đông nhanh
Aroma fine plus
500
Túi
Theo quy định tại Chương V.
GC Corporation
94.920.000
14
Chất lót nền sứ
410_1
10
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
5.050.000
15
Chỉ co lợi các số
Không kê khai
50
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Sure dent/Hàn Quốc
12.200.000
16
Chỉ co lợi có chứa chất co mạch
Không kê khai
50
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Sure dent/Hàn Quốc
12.200.000
17
Chổi đánh bóng răng
Không kê khai
6.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
TPC/Trung Quốc
19.800.000
18
Chốt bộ (mũi + chốt)
TFT1
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
56.600.000
19
Chốt sợi
RPOP
1.200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ý
207.900.000
20
Chụp sứ răng sữa trẻ em
2745xx (xx = 34 to 99)
1.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
822.000.000
21
Composite gắn chốt sợi quang học
A-17801P
100
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
107.520.000
22
Composite QTH đặc dạng tuýp các màu
604025AN, 604026AN, 604027AN, 604028AN, 604029AN, 604030AN, 604031AN, 604032AN, 604033AN, 604034AN
150
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Liechtenstein
81.900.000
23
Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano
Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano
150
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
66.150.000
24
Composite QTH đặc dạng viên nhộng các màu
1471 Composite Z250 XT nhộng 20 viên màu A1 1471 Composite Z250 XT nhộng 20 viên màu A2 1471 Composite Z250 XT nhộng 20 viên màu A3 1471 Composite Z250 XT nhộng 20 viên màu A3.5
80
Nhộng
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
2.640.000
25
Composite QTH lỏng các màu
604046AN, 604047AN, 604048AN, 604049AN, 604050AN, 604051AN, 604052AN, 604053AN, 604054AN, 604055AN
300
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Liechtenstein
103.500.000
26
Composite QTH lỏng dạng viên nhộng các màu
Không kê khai
50
Nhộng
Theo quy định tại Chương V.
Ivoclar Vivadent AG/ Liechtenstein
2.450.000
27
Composite QTH lỏng hạt độn nano
Không kê khai
400
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
MMG/Đức
134.400.000
28
Compossite trám răng đơn sắc
10250
50
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
40.950.000
29
Côn giấy
Côn giấy
900
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
72.900.000
30
Côn phụ trám bít ống tủy 2-3%
Côn phụ trám bít ống tủy 2-3%
145
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
14.500.000
31
Cortisomol
Không kê khai
12
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Produits Dentaires Pierre Rolland SAS (Acteon Group)/ Pháp
9.900.000
32
CPC
Không kê khai
10
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Prevest Denpro Limited/ Cộng hòa Ấn Độ
2.240.000
33
Cục cắn cao su
4101; 4105
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
18.950.000
34
Đạn gutta cho máy lèn nhiệt EQV (Gutta Percha Bar Plus)
EQ-GPBar
40
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
19.800.000
35
Đầu kim bơm rửa ống tủy 1 lỗ bên
Endo-Top
23
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ba Lan
37.674.000
36
Đầu mũi laser
TIP4006010
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
6.644.000
37
Dầu tra tay khoan
Dầu tra tay khoan
250
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Đài Loan
84.000.000
38
Đầu trộn chất làm răng tạm
Không kê khai
220
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
1.364.000
39
Đầu trộn Silicon
Đầu trộn Silicon
5.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
14.300.000
40
Đê cao su cỡ 6x6 inch
60034419
80
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
52.800.000
41
Dung dịch khử khuẩn dấu
MD-520
10
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Đức
18.090.000
42
Dung dịch làm mềm gutta
3006/015
10
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
2.090.000
43
Dung dịch làm sạch ống tủy EDTA
60011157
30
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
67.320.000
44
Dung dịch làm sạch ống tủy NaOCl
x
50
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Cộng hòa Ấn Độ
19.000.000
45
Formocresol
3012/015
6
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
1.518.000
46
Gel cầm máu lợi
Gel cầm máu nướu
10
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
700.000
47
Giấy thử cắn đỏ
5515/001 ; 5515/001/E
220
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
55.902.000
48
Glasionomer gắn cầu chụp, mão chịu lực cao
Không kê khai
50
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Shofu/Nhật
130.000.000
49
Glasionomer gắn phục hình tăng cường nhựa
Không kê khai
100
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
GC Corporation/ Nhật Bản
210.000.000
50
Glass ionomer II dạng nhộng
Không kê khai
40
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
GC Corporation/ Nhật Bản
98.400.000
51
Glass ionomer HTH I
GC Gold Label Luting and Lining Cement
200
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
GC Corporation
293.488.000
52
Glass ionomer HTH II
Không kê khai
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
GC Corporation/ Nhật Bản
5.868.000
53
Glass ionomer HTH IX
GC Gold Label HS Posterior EXTRA
600
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
GC Corporation
753.580.800
54
Glass ionomer IX dạng nhộng
GC Fuji 9 Extra Capsules
30
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
GC Corporation
57.120.000
55
Glass ionomer VII
Không kê khai
30
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
GC Corporation/ Nhật Bản
45.900.000
56
Gutta percha 6-8%
00WGGPF00SML B00WGGPF00PRI B00WGGPF00MED B00WGGPF00LRG B00WGGPF00AST
94
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
52.705.800
57
Gutta percha point
Gutta percha point
300
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
37.200.000
58
Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha
A022X00090200 A022X00010100 A022X00010200 A022X00010300 A022X00090100
100
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
43.050.000
59
Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha công nghệ gold
B00PGGPF000F1 B00PGGPF000F2 B00PGGPF000F3 B00PGGPF00F23
134
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
75.133.800
60
Gutta protaper next
Gutta protaper next
25
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
3.100.000
61
Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 15%
5399-U
140
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
23.240.000
62
Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 20%
5402-U
155
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
35.805.000
63
Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 35%
5405-U
7
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
1.911.000
64
Keo dán composite 2 trong 1
55018
20
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Brazil
11.200.000
65
Keo dán quang trùng hợp 3 trong 1
690104AN
13
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Liechtenstein
11.212.500
66
Kim gây tê mũi kim ngắn dùng cho trẻ em
524473-XS11
600
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
114.000.000
67
Kim gây tê nha khoa
Không kê khai
700
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Terumo/Nhật Bản
130.200.000
68
Lá ép máng
Không kê khai
200
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
5.200.000
69
Lentulo
Lentulo
400
Vỉ
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
34.400.000
70
Mũi đánh bóng composit
EVE Ecocomp
420
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
19.656.000
71
Mũi khoan kim cương các loại
Mũi khoan kim cương các loại
8.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
171.200.000
72
Mũi khoan mài chỉnh cho tay khoan chậm thẳng
Không kê khai
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
SS White/Mỹ
920.000
73
Mũi khoan răng Endo Access
A016430000100 A016430000200 A016430000300
80
Mũi
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
8.232.000
74
Mũi mài nhựa
Không kê khai
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
3.100.000
75
Nong dũa dẻo NiTi các số
Nong dũa dẻo NiTi các số
365
Vỉ
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
169.360.000
76
Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ các số
Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ các số
2.000
Vỉ
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
154.000.000
77
Nước nhựa tự cứng
ASCV250
6
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Hà Lan
1.029.600
78
Ống hút phẫu thuật bằng kim loại
Không kê khai
90
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Prime/Pakistan
29.700.000
79
Ống hút nước bọt
Ống hút nước bọt
3.000
Túi
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH trang thiết bị y tế Thời Thanh Bình
178.350.000
80
Opalustre
Không kê khai
20
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Ultradent/Mỹ
16.480.000
81
Trâm xoay nội nha độ thuôn biến đổi
A0409225G0103, A0409221G0103
57
Vỉ
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
95.874.000
82
Sáp lá
2001/500
130
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
30.290.000
83
Hợp chất nhiệt dẻo làm vành khít
1501/015
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
1.460.000
84
Silicon ghi dấu khớp cắn
C203220
20
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Ý
12.500.000
85
Silicon lấy dấu dạng đặc hộp to
C203002
200
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ý
458.600.000
86
Silicon lấy dấu dạng lỏng
Silicone lấy dấu răng dạng lỏng Honigum light AM
150
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Đức
70.500.000
87
Silicon lấy dấu nhẹ, thay đổi thể tích sau 24h dưới 0,5%
Silicone lấy dấu răng dạng lỏng Silagum AM
50
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Đức
20.750.000
88
Silicone lấy dấu dạng đặc hộp nhỏ
Silicone lấy dấu răng dạng đặc Silagum Putty
170
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
202.300.000
89
Silicone lấy dấu dạng lỏng
Không kê khai
150
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Zhermack S.p.A/ Ý
165.000.000
90
Súng trộn chất làm răng tạm
Súng trộn chất làm răng tạm (Súng bắn silicone tỉ lệ 10:1)"
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
3.000.000
91
Tăm bông nha khoa
95030A
370
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đài Loan
36.704.000
92
Tê bôi benzocain
Không kê khai
50
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Prime/Mỹ
8.100.000
93
Thạch cao đá
Không kê khai
1.000
Kg
Theo quy định tại Chương V.
USG BORAL/ Thái Lan
46.000.000
94
Thạch cao siêu cứng
Không kê khai
300
Túi
Theo quy định tại Chương V.
GC Corporation/ Nhật Bản
91.500.000
95
Thám trâm nội nha
376420
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ý
2.335.000
96
Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn biến đổi
Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn biến đổi
10
Vỉ
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
5.500.000
97
Trâm protaper next
Trâm protaper next
160
Vỉ
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
88.000.000
98
Trâm thăm dò ống tuỷ
Trâm thăm dò ống tuỷ
60
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
6.000.000
99
Trâm xoay máy dùng 1 lần
A0753221G0S03 A0753221G0P03 A0753221G0M03 A0753221G0L03 A0753225G0S03 A0753225G0P03 A0753225G0M03
200
Vỉ
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
368.200.000
100
Trâm xoay nội nha dùng máy công nghệ nhiệt gold
A0410219G0103 A0410221G0103 A0410221G0203 A0411221G0103 A0411221G0203 A0411221G0303 A0409221G0103 A0410225G0103 A0410225G0203 A0411225G0103 A0411225G0203 A0411225G0303 A0409225G0103
277
Vỉ
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
423.477.600
101
Trâm xoay nội nha dùng tay
A041601910112; A041602110112; A041602110212; A041702510112; A041702110212; A041702110312;A041702110412;A041702110512; A0418021900112; A041602510112; A041602510212; A041702110112; A041702510212; A041702510312; A041702510412; A041702510512; A041802590112; A041803190112
113
Vỉ
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
172.754.400
102
Trâm xoay nội nha xử lí nhiệt
FKG-S1.7B0.00.0DQ.FK FKG-S1.7B0.00.0DI.FK
500
Vỉ
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
794.450.000
103
Vật liệu chống ê buốt
3019/L/005
4
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
3.280.000
104
Vật liệu điều trị tủy
Endocem MTA
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
16.642.500
105
Vật liệu làm răng tạm
Vật liệu nhựa làm răng tạm Luxatemp
10
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
23.950.000
106
Vật liệu tái tạo men răng
Vật liệu tái tạo men răng (Icon)
112
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
226.800.000
107
Vật liệu xử lý chân răng
075.203W
5
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
1.443.750
108
Véc ni bảo vệ men răng
12247 Vật liệu phủ Clinpro White 50 cái/Hộp
7.100
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
410.380.000
109
Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa
60621103
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
1.860.000
110
Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa trùng hợp nhanh
60620112
30
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
52.650.000
111
Cây ấn band
IX845
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Vương Quốc Anh
13.786.500
112
Band forsus
902w2F Khâu 2 ống gắn Forsus răng 6 cleat 022
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
3.214.000
113
Band răng 6; 7
6UL, 6UR, 6LR, 6LL
12.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
1.929.375.000
114
Band trơn răng 4; 6
344-xx 345-xx 346-xx 347-xx
700
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
37.100.000
115
Bộ kìm chỉnh máng trong
27448; 27449; 27450; 27451
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
42.336.000
116
Button đế hình chữ nhật
906.0001; 906.0002
22
Túi
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
12.705.000
117
Button đế hình elip
906.0003
310
Túi
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
179.025.000
118
Cây ấn ligature
756520
30
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ý
26.040.000
119
Cây ấn mắc cài dùng cho mắc cài Smart
804-170 dụng cụ tháo mắc cài tự buộc
4
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
27.520.000
120
Cây mở nắp mắc cài
Cây mở nắp mắc cài Damon Q 866-4016
30
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
80.100.000
121
Chun chuỗi dài
Energy Chain
20
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
16.000.000
122
Chun chuỗi mau, thưa
406-612 thun chuỗi màu trong thưa 406-622 thun chuỗi màu trong khít
330
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
225.588.000
123
Chun liên hàm size 3/16" 3oz; 3/16" 2oz; 1/4" 6oz; 1/4" 3-1/2oz ..
404-226 thun kéo 3.5Oz 3/16" 404-236 thun kéo 3.5Oz 1/4" 404-526 thun kéo liên hàm, lựcTB 4Oz 3/16" 404-536 Thun kéo liên hàm, lực TB 4OZ1 1/4'' 404-626 Thun kéo 6oz 3/16'' 404-636 Thun kéo liên hàm, lục mạnh 6oz 1/4
6.000
Gói
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
130.800.000
124
Chun liên hàm size 3/8" (9,35mm), force 14oz
Thun Ormco 635- các số_PK15
300
Gói
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
19.500.000
125
Chun tách khe
500-….
34
Gói
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
28.560.000
126
Chun tại chỗ
406-870 thun buộc mắc cài 45độ màu trong 1000 sợi/ túi 406-871 thun buộc mắc cài 45độ màu xám 1000 sợi/túi
300
Túi
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
224.910.000
127
Chụp thép răng 6
6-UL-xxx 6-UR-xxx 6-LL-xxx 6-LR-xxx
1.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
103.400.000
128
Chụp thép răng sữa
Mão răng sữa D/E- cung UR/UL/LR/LL- size 4/5/6 ( 2 cái/ hôp)
12.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
1.095.600.000
129
Cung mặt chỉnh nha
801-71; 801-72
450
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
516.442.500
130
Đai nhám kẽ
FS2-M FS2-F FS2-SF
10
Dải
Theo quy định tại Chương V.
Đức
1.890.000
131
Đầu nối dài tay cắm MI( loại dài)
ST-S ST-L
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
10.970.000
132
Dây Blue ellgiloy
Wire 14" Blue Elgiloy
150
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
9.000.000
133
Dây Cu Niti diện các số
Cung môi Ormco Damon Cu Niti 205-các số; Cung môi Ormco Damon Cu Niti 210-các số
1.400
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
196.000.000
134
Dây Cu Niti tròn các số
Cung môi Ormco Damon Cu Niti 205-các số; Cung môi Ormco Damon Cu Niti 210-các số
900
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
126.000.000
135
Dây Niti diện các số
0928-AL 0928-AU 0928-BL 0928-BU 0928-CL 0928-CU 0928-DL 0928-DU 0928-EL 0928-EU
2.800
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
123.480.000
136
Dây niti phát triển sang bên
4581-307DâyNiti P/Triển sang bên 014 R28 4581-308DâyNiti P/Triển sang bên 014 R26 4581-309 DâyNiti P/Triển sang bên 014 R24 4581-313DâyNiti P/Triển sang bên 018 R28 4581-314DâyNiti P/Triển sang bên 018 R26 4581-315 DâyNiti P/Triển sang bên 018 R24
1.150
sợi
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
137.770.000
137
Dây Niti tròn các số 014; 016; 018
0927-BL 0927-BU 0927-CL 0927-CU 0927-DL 0927-DU
3.200
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
100.800.000
138
Dây niti tròn số 012
0927-AL 0927-AU
800
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
25.200.000
139
Dây SS diện các số
0925-AL, 0925-AU, 0925-BL, 0925-BU, 0925-CL, 0925-CU, 0925-DL, 0925-DU, 0925-EL, 0925-EU
2.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
47.460.000
140
Dây SS tròn các số
0924-AL, 0924-AU, 0924-BL, 0924-BU, 0924-CL, 0924-CU, 0924-DL, 0924-DU, 0924-EL, 0924-EU
300
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
6.457.500
141
Dây TMA
LEN1622UMNBT LEN1622LMNBT LEN1725UMNBT LEN1725LMNBT LEN1925UMNBT LEN1925LMNBT
200
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
34.020.000
142
Giấy thử cắn một mặt đỏ một mặt đen
S053
20
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
23.160.000
143
Gương chụp chỉnh nha Inox tráng Rodium
PN190785
30
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
105.750.000
144
Hàm chỉnh nha cơ chức năng Myobrace
D590xxx; D590xxxx; LEFGx
200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
207.000.000
145
Hook chỉnh nha kích thước 2mm
CH-S
500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
69.500.000
146
Hook chỉnh nha kích thước 7mm
VCH-L-2; VCH-R-2
1.410
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
195.990.000
147
Hook dùng cho mắc cài Damon Q
Hook Ormco Q-Drop In 242-0114 (Pk30)
200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
UNITED STATES
9.000.000
148
Keo gắn mắc cài quang trùng hợp
712-035 keo QTH Transbond XT dạng bộ
42
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
117.881.400
149
Kẹp gắp mắc cài
Không kê khai
30
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Prime/Pakistan
6.300.000
150
Kẹp Mathiew
000-030-00
40
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
65.520.000
151
Khâu chỉnh nha dùng cho quad helix
Khâu chỉnh nha răng 6 có ống chỉnh nha 3D/Band răng 6 kèm theo mắc cài mặt má
90
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
20.700.000
152
Kìm 3 chấu bẻ Quad helix
IX823XF
3
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Vương Quốc Anh
9.427.950
153
Kìm Adam
IX840
4
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Vương Quốc Anh
11.247.600
154
Kìm bấm móc (kìm kẹp hook)
9.023.65 hoặc 9.023.66
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
7.220.000
155
Kìm bẻ đầu tận
9.023.58
30
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
43.350.000
156
Kìm bẻ loop
735630
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ý
14.095.000
157
Kìm cắt tại chỗ
8040-2002
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
87.108.000
158
Kìm chỉnh Torque 1 răng
27415
3
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
11.434.500
159
Kìm kẹp kim Mathew đầu thẳng
000-030-00
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
3.276.000
160
Kìm lấy chất gắn
9.023.88
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
28.900.000
161
Kìm luồn dây
722220
40
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ý
116.760.000
162
Kìm mỏ chim (dây nhỏ)
732430
3
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ý
8.757.000
163
Kìm mở smart clip
804-160 dụng cụ tháo dây M/cài tự buộc
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
114.300.000
164
Kìm Nance
745130
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ý
3.141.000
165
Kìm tác dụng hàm
27418
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
38.115.000
166
Kìm tháo band
IX826
30
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Vương Quốc Anh
94.279.500
167
Kobayashi
12SKOBY
17
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
10.781.400
168
Lò xo kéo dài 12mm
1012-L
62
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
75.906.600
169
Lò xo kéo dài 8mm
Lò xo kéo Ormco 704 các số
42
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
UNITED STATES
46.200.000
170
Mắc cài kim loại
R022-401
600
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
318.150.000
171
Mắc cài sứ thường
230-553; 210-553;
5
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
19.000.000
172
Mắc cài sứ tự buộc
Mắc cài Damon Clear 2_ 740-1408
60
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
675.000.000
173
Mắc cài sứ tự buộc có nắp trượt bằng sứ
Mắc cài Ormco Symetri 746-2201_Up5x5/Lo_Hk.022
5
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
31.000.000
174
Mắc cài thép tự buộc có clip giữ dây
004-124M/cài SmartClip 20 cái Slot 022
670
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
3.486.345.000
175
Mắc cài thép tự buộc đóng mở bằng nắp trượt
Mắc cài Damon Q_(STD Set)_ 740-1400; Mắc cài Damon Q_(STD Set)_ 740-1401; Mắc cài Damon Q_(High Set)_ 740-1402; Mắc cài Damon Q2_(STD Set)_ 740-1410
1.000
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
6.580.000.000
176
Ốc nong nhanh
ốc nông nhanh 704-9000 (PK50)
1.440
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
64.800.000
177
Ốc nong thường
602-834-30
70
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
5.369.000
178
Ống chỉnh nha răng 6, 7
x6/34x-xxSGL/CL (16/345-xxSGL/CL ; 26/344-xxSGL/CL ; 36/346-xxSGL/CL ; 46/347-xxSGL/CL)
2.300
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
240.350.000
179
Quad helix
03-800-10 03-800-11 03-800-12 03-800-13
60
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
26.880.000
180
Sáp chỉnh nha
2310/50x5
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
5.650.000
181
Thân tuốc nơ vít
111-010
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
4.494.000
182
Thân tuốc nơ vít điện
111-ED-010 111-ED-040
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
39.480.000
183
Thước đo mắc cài.
IX866 IX867
4
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Vương Quốc Anh
3.087.000
184
Vật liệu mềm đệm hàm giả
8005/001
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
2.696.000
185
Chất xúc tác
R0226-00
150
lọ
Theo quy định tại Chương V.
Ý
99.000.000
186
Chụp sứ hợp kim Titanium trên răng thật
TP120303
1.600
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
668.800.000
187
Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên răng thật
TP120103
1.200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
456.000.000
188
Chụp sứ toàn phần zirconia trên răng thật
TP111101
600
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
342.000.000
189
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x10mm
W-31001
60
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ/USA
198.000.000
190
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x12mm
W-31002
80
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ/USA
304.000.000
191
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x14mm
Sứ làm răng giả G 592-DD Bio ZX2 98H14(gắn lâu dài trong cơ thể)(hộp/1 cái). Ký mã hiệu:DD-G592
60
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
233.100.000
192
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x16mm
766160
60
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Áo
313.740.000
193
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x18mm
W-31005
20
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ/USA
118.800.000
194
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x20mm
W-31006
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ/USA
93.000.000
195
Hàm khung thép thường từ 1-5 răng
TP210714
60
Hàm
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
39.000.000
196
Hàm khung thép thường từ 6-13 răng
TP210715
60
Hàm
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
57.600.000
197
Hàm nhựa cứng bán phần từ 1-5 răng
TP210716
310
Hàm
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
60.140.000
198
Hàm nhựa cứng bán phần từ 6-10 răng
TP210717
260
Hàm
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
96.200.000
199
Hàm nhựa cứng toàn phần từ 11-14 răng
TP210718
160
Hàm
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
105.600.000
200
Hàm nhựa dẻo bán phần từ 1-5 răng
TP210719
160
Hàm
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
67.200.000
201
Hàm nhựa dẻo bán phần từ 6-10 răng
TP210720
160
Hàm
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
117.600.000
202
Hàm nhựa dẻo toàn phần từ 11-14 răng
TP210721
75
Hàm
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
73.500.000
203
Hợp kim đúc Verabond
ABDbond-200g
20
Kg
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ/USA
21.360.000
204
Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 0,6mm
760662
10
Mũi
Theo quy định tại Chương V.
Áo
32.692.000
205
Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 1,0mm
760661
90
Mũi
Theo quy định tại Chương V.
Áo
294.228.000
206
Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 2,5mm
760660
90
Mũi
Theo quy định tại Chương V.
Áo
294.228.000
207
Nước nhựa chỉnh nha
AOPV922-250
50
chai
Theo quy định tại Chương V.
Hà Lan
14.850.000
208
Nước pha bột bóng + Stain
597045
5
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Liechtenstein
4.450.000
209
Pittong đúc, ống 2 viên
597062
4
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Liechtenstein
11.000.000
210
Vẩy hàn
700-103 Vảy hàn loại nặng
150
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
135.000.000
211
Bộ nong chẻ xương
9.044.4
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
20.310.900
212
Bộ tháo ốc liên kết implant
OESRK
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
46.000.000
213
Bộ tháo trụ implant
OSFRK
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
60.000.000
214
Dây nước dùng cho máy cấy Implant WH
04719400
40
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Áo
163.160.000
215
Màng chậm tiêu Collagen ~15x20mm
681520
80
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
211.218.000
216
Màng chậm tiêu Collagen ~20x30mm
682030
60
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
193.945.500
217
Màng collagen 10x20mm
GCM1020
80
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
180.000.000
218
Màng collagen 15x20mm
GCM1520
40
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
100.000.000
219
Màng collagen 20x30mm
GCM2030
30
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
90.000.000
220
Màng không tiêu
Cytoplast
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
7.350.000
221
Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc
1510
100
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
172.725.000
222
Vật liệu ghép xương dị loại 1cc
1511
50
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
114.738.750
223
Vật liệu ghép xương đồng loại 0,5cc
DZ005
180
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
522.000.000
224
Vật liệu ghép xương đồng loại 1,0cc
DZ010
140
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
546.000.000
225
Vật liệu ghép xương đồng loại 2,5cc
68802
50
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
422.650.000
226
Vật liệu ghép xương nhân tạo 0,5cc thành phần 60% HA + 40% β TCP
20005
200
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Đức
261.555.000
227
Vật liệu ghép xương nhân tạo 1cc thành phần 60% HA + 40% β TCP
20010
150
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Đức
266.490.000
228
Implant
021.3308; 021.3310…; 021.5308;021.5310;… 021.7308;021.7310;….
500
Hộp/ Cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
6.580.000.000
229
Abutment
022.4325;022.4326;…022.4335;022.4336;…
330
Hộp/ Cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
1.481.205.000
230
Coping
025.4201;025.4202;…025.2201;025.2202;…
50
Hộp/ Cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
85.128.750
231
Trụ liền thương
024.4246S;024.2242S;…024.2222S
100
Hộp/ Cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
133.950.000
232
Analog
025.4101;025.2101…
50
Hộp/ Cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
71.087.500
233
Cover
024.2100S-04;024.2105S-04;024.4100S-04;024.4105S-04…
100
Hộp/ Cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
105.750.000
234
Cover cap
024.4323-04;024.4324-04…
100
Hộp/ Cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
105.750.000
235
Abutment/ multiunit thẳng
022.4745S;022.4751S;…
100
Hộp/ Cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
448.850.000
236
Abutment/ multiunit nghiêng
022.2748S;022.2749S;…022.4753S,022.4754S
100
Hộp/ Cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
448.850.000
237
Bộ dụng cụ phẫu thuật
026.0001; 026.0002;…044.003;044.004;…046.460; 046.461;…
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
237.400.000
238
Đầu kim bơm rửa ống tủy đầu vát
60011167
7
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
9.800.000
239
Bộ dụng cụ phục hình
046.119;046.049;046.400;046.401;046.402
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
31.725.000
240
Acid xoi mòn men răng 37%
62902
100
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Brazil
9.500.000
241
Implant cấp độ IV
FX4008SWC; FX4010SWC; FX4508SWC; FX4510SWC; FX5008SWC; FX5010SWC
500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
2.265.000.000
242
Acid xoi mòn men răng dạng tuýp 35%
Không kê khai
820
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Ultradent/Mỹ
115.620.000
243
Abutment
DAB4515HE; DAB4525HE; DAB4535HE; DAB4535HL; DAB4525HL; DAB4515HL
300
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
420.000.000
244
Axit xói mòn sứ 9%
Không kê khai
15
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Ultradent/Mỹ
7.575.000
245
Abutment/ multi thẳng
SAB 4515E; SAB 4525E; SAB 4535E; SAB 4515L; SAB 4525L; SAB 4535L
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
162.300.000
246
Bảng so màu sứ
Không kê khai
6
Bảng
Theo quy định tại Chương V.
Vita dental/Mỹ
16.104.000
247
Abutment/ multi nghiêng
ASA4510HE; ASA4520HE; ASA45151018H; ASA45152018H; ASA45301018H; ASA45302018H
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
176.000.000
248
Bộ chất gắn Veneer
eCEMENT
10
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
53.046.000
249
Coping
DPU4011HE; DPU4015HE; DPU4511HE; DPU4515HE; DPU4511HL; DPU4515HL
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
67.000.000
250
Bộ đánh bóng dạng đĩa 4 độ mịn
4931C Đĩa đánh bóng Softlex Thô 4931M Đĩa đánh bóng Softlex Trung Bình 4931F Đĩa đánh bóng Softlex Mịn 4931SF Đĩa đánh bóng Softlex Siêu Mịn
16
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
4.030.400
251
Trụ liền thương
HAB404070E; HAB452035E; HAB454070E; HAB404070L; HAB452035L
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
75.000.000
252
Bộ kít đặt đê cao su
H02778
13
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
186.680.000
253
Female Socket
BPF2; BPF3
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
55.000.000
254
Bộ mũi khoan đánh bóng sứ
KITPLC
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Israel
1.380.000
255
Analog
DANSE
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
22.500.000
256
Bộ mũi khoan đánh bóng sứ thủy tinh
KITPLL
10
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Israel
11.880.000
257
Nắp đậy dạng Cap
SCC45L; SCC55L
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
34.000.000
258
Bộ mũi khoan đánh bóng sứ Zirconia
KITPLZ
9
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Israel
7.974.000
259
Bộ dụng cụ phẫu thuật
UXSF
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
100.900.000
260
Bộ mũi khoan mài mặt dán veneer
100529
10
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Đức
8.793.000
261
Bộ dụng cụ phục hình
XIP
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
72.450.000
262
Bộ trâm nội nha dùng cho trẻ em
MIMB000016A01
100
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
59.200.000
263
Bột băng nha chu
Không kê khai
20
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
GC Corporation/ Nhật Bản
31.000.000
264
Bột đánh bóng dạng cốc
Bột đánh bóng Radent Cup mùi bạc hà, hạt thô hoặc mịn (hộp 200 cốc)
3.000
Cốc
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
16.851.000
265
Bột nhựa tự cứng
DCRPD….
4
Kg
Theo quy định tại Chương V.
Hà Lan
4.290.000
266
Cán gương có thước đo
13118; 13119; 13120
80
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
31.920.000
267
Cán gương dùng trong nha khoa
Không kê khai
300
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Prime/Pakistan
2.790.000
268
Canxi hydroxyd
5149-1
688
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
223.531.200
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây