Gói thầu số 4 : Mua thuốc và vắc xin dịch vụ

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
49
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 4 : Mua thuốc và vắc xin dịch vụ
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
29.544.525.000 VND
Giá dự toán
29.544.525.000 VND
Ngày đăng tải
10:53 19/12/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1177
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện quân dân y miền đông
Ngày phê duyệt
13/11/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 3.176.200.000 3.330.200.000 13 Xem chi tiết
2 vn0311054978 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP 387.650.000 405.250.000 13 Xem chi tiết
3 vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 91.200.000 95.550.000 3 Xem chi tiết
4 vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 294.900.000 314.310.000 9 Xem chi tiết
5 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 15.765.000 59.700.000 3 Xem chi tiết
6 vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 51.450.000 63.900.000 2 Xem chi tiết
7 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 122.068.000 185.400.000 9 Xem chi tiết
8 vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 301.790.000 385.820.000 13 Xem chi tiết
9 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 232.512.000 232.512.000 5 Xem chi tiết
10 vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 145.800.000 149.394.000 8 Xem chi tiết
11 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 1.443.765.000 1.517.523.000 18 Xem chi tiết
12 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 228.709.000 985.128.000 36 Xem chi tiết
13 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 128.430.000 314.548.000 14 Xem chi tiết
14 vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 5.700.000 14.370.000 1 Xem chi tiết
15 vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 18.000.000 18.000.000 1 Xem chi tiết
16 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 267.790.000 377.060.000 11 Xem chi tiết
17 vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 62.720.000 93.000.000 3 Xem chi tiết
18 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 371.582.500 650.600.000 9 Xem chi tiết
19 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 65.324.000 128.500.000 4 Xem chi tiết
20 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 101.528.000 181.922.000 7 Xem chi tiết
21 vn0101504109 CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ 60.710.000 63.680.000 3 Xem chi tiết
22 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 7.027.508.500 7.080.320.000 14 Xem chi tiết
23 vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 125.947.000 144.000.000 4 Xem chi tiết
24 vn0312884530 CÔNG TY CỔ PHẦN CPR 91.700.000 113.100.000 4 Xem chi tiết
25 vn0310863574 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA 190.850.000 194.100.000 6 Xem chi tiết
26 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 4.614.000 43.500.000 2 Xem chi tiết
27 vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 48.386.000 50.804.000 2 Xem chi tiết
28 vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 11.070.000 11.400.000 1 Xem chi tiết
29 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 42.090.000 147.900.000 9 Xem chi tiết
30 vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 70.950.000 70.950.000 5 Xem chi tiết
31 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 7.560.000 13.500.000 1 Xem chi tiết
32 vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 44.226.000 81.000.000 2 Xem chi tiết
33 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 108.807.000 244.900.000 3 Xem chi tiết
34 vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 51.490.000 211.917.000 9 Xem chi tiết
35 vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 17.400.000 38.700.000 2 Xem chi tiết
36 vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 240.000.000 405.000.000 1 Xem chi tiết
37 vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 33.060.000 202.800.000 8 Xem chi tiết
38 vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 27.380.000 55.000.000 2 Xem chi tiết
39 vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 86.250.000 112.575.000 4 Xem chi tiết
40 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 15.000.000 38.000.000 1 Xem chi tiết
41 vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 79.000.000 92.400.000 2 Xem chi tiết
42 vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 114.540.000 137.850.000 6 Xem chi tiết
43 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 70.000.000 110.000.000 2 Xem chi tiết
44 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 183.500.000 200.000.000 5 Xem chi tiết
45 vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 358.740.000 423.700.000 4 Xem chi tiết
46 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 1.578.000 57.900.000 2 Xem chi tiết
47 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 76.995.000 344.350.000 9 Xem chi tiết
48 vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 102.927.000 102.927.000 4 Xem chi tiết
49 vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 11.400.000 13.000.000 1 Xem chi tiết
50 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 34.500.000 39.600.000 1 Xem chi tiết
51 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 28.900.000 70.500.000 2 Xem chi tiết
52 vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 40.800.000 41.700.000 1 Xem chi tiết
53 vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 15.600.000 15.600.000 1 Xem chi tiết
54 vn0316728934 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÚ AN 86.000.000 133.770.000 3 Xem chi tiết
55 vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 22.210.000 90.000.000 3 Xem chi tiết
56 vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 130.900.000 130.900.000 3 Xem chi tiết
57 vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 13.500.000 21.600.000 1 Xem chi tiết
58 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 17.400.000 18.900.000 1 Xem chi tiết
59 vn0102667515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI 64.500.000 64.500.000 1 Xem chi tiết
60 vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 18.300.000 18.300.000 1 Xem chi tiết
61 vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 17.400.000 17.400.000 1 Xem chi tiết
62 vn0107665769 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH 26.500.000 35.000.000 1 Xem chi tiết
63 vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 17.250.000 25.200.000 1 Xem chi tiết
64 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 835.842.000 877.644.000 7 Xem chi tiết
Tổng cộng: 64 nhà thầu 18.186.164.000 21.908.574.000 328
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400215497
1
Golheal 300
Acid thioctic
300mg
893110307124 (Số ĐKC: VD-24075-16)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
9.000
270.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
2
PP2400215498
2
Macibin
Acid ursodeoxycholic 300mg
300mg
VD-21566-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
9.500
19.000.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
3
PP2400215499
3
Bivouro
Acid ursodeoxycholic
300mg
893110501124 (VD-31446-19)
uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên, 100 viên
Viên
3.000
2.327
6.981.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
4
PP2400215500
4
Asopus 200
Acid ursodeoxycholic
200mg
VD-31067-18 (Thẻ kho )
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
5.980
17.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
5
PP2400215501
5
Miticris
Acrivastin
8mg
893110376224
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (Alu - PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (Alu - Alu)
Viên
3.000
8.250
24.750.000
Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
6
PP2400215502
6
Tafocasa
Alfacalcidol
1mcg
VD-35962-22
uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
8.200
24.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
7
PP2400215503
7
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
10mg
890110437723
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.400
10.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
8
PP2400215505
9
Alpha - SK
Alphachymotrypsin
4200IU
VD-31842-19 ( Công văn số :166/QĐ-QLD, ngày 12 tháng 03 năm 2024)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.490
4.470.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
9
PP2400215506
10
Alphachymotrypsin Doren
Chymotrypsin
4200 đơn vị USP
VD-26456-17, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
683
2.049.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
10
PP2400215507
11
Alphadaze-4200
Mỗi gói 1g chứa: Chymotrypsin 4200IU - 4200IU
4200IU
893110344324 (VD-31383-18)
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
3.000
4.600
13.800.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
11
PP2400215508
12
Chymotrypsin 8400 (Tên cũ: Alphachymotrypsin - BVP 8400)
Chymotrypsin
8400 IU
VD-20618-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Tên cũ: Công ty TNHH BRV Healthcare)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.250
6.750.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
24 Tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
12
PP2400215510
14
Phosphalugel
Aluminium phosphate 20% gel
12,38g/gói 20g
300100006024 (VN-16964-13)
Uống
Hỗn dịch uống
Pharmatis
Pháp
Hộp 26 gói x 20g
Gói
3.000
4.014
12.042.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
13
PP2400215511
15
Uspasmyl
Alverin citrat Simethicon
60mg + 300mg
893110381123 (VD-30193-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3.000
2.000
6.000.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
14
PP2400215512
16
Ambroxol
Ambroxol HCl
15mg/5 ml
VD-21200-14 (893100138324)
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
1.000
8.900
8.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
15
PP2400215513
17
Arolox paediatric drops, 15ml
Ambroxol hydrochlorid
6mg/ml; 15ml
VN-23025-22
Uống
Dung dịch uống
The Acme Laboratories Ltd
Bangladesh
Hộp 1 chai x 15ml
chai
1.000
32.300
32.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ
Nhóm 5
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
16
PP2400215514
18
Ambroxol
Ambroxol HCl
15mg/5 ml
VD-21200-14 (893100138324)
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
500
8.900
4.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 5
36
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
17
PP2400215515
19
Sulpistad 200
Amisulprid
200mg
893110561424 (VD-33892-19) (có CV gia hạn)
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
3.000
3.780
11.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
18
PP2400215516
20
Curam 250mg/5ml
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg/5ml; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 62,5/5ml
250mg/5ml + 62.5mg/5ml
VN-17450-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Sandoz GmbH
Áo
Hộp 1 chai 7,5g bột để pha 60ml hỗn dịch
Chai
500
82.799
41.399.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
19
PP2400215517
21
Synergex Forte
Amoxicillin + Acid clavulanic
400mg + 57,5mg
VN-22755-21
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Square Pharmaceutical Ltd
Bangladesh
Hộp 1 lọ bột 35ml
Lọ
300
103.000
30.900.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
Nhóm 5
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
20
PP2400215518
22
Curam 625mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanate) 125mg
500mg + 125mg
VN-17966-14
Uống
Viên nén bao phim
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
3.000
4.190
12.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
21
PP2400215519
23
Sumakin 750
Amoxicillin + sulbactam
500mg + 250mg
VD-20320-13
Uống
Viên bao phim
Công ty CP hóa dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
2.000
9.900
19.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN CPR
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
22
PP2400215520
24
ZELFAMOX 875/125 DT
Amoxicillin + sulbactam
875mg + 125mg
VD-29863-18
Uống
Viên hòa tan nhanh
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
2.000
16.000
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
23
PP2400215521
25
Sumakin 1G
Amoxicillin + sulbactam
875mg + 125mg
VD-28710-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP hóa dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
2.000
10.200
20.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN CPR
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
24
PP2400215522
26
Apixtra
Apixaban
5mg
890110013923
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
14.500
14.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
25
PP2400215524
28
Arginin AV
Arginin hydroclorid
1000mg/ 5ml
VD-34254-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
2.000
16.330
32.660.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
36 Tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
26
PP2400215526
30
Normelip 20
Atorvastatin
20mg
VN-21234-18
uống
Viên nén bao phim
Square Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
3.000
8.500
25.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
27
PP2400215527
31
Wintovas 10 Tablet
Atorvastatin
10mg
VN-20719-17
uống
Viên nén bao phim
Incepta Pharlaceutical Ltd
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
3.000
2.800
8.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
28
PP2400215528
32
Ezecept 20/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe
20mg + 10mg
893110064223
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
3.000
5.796
17.388.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
29
PP2400215529
33
Aziphar 100
Azithromycin
100mg
VD-32128-19 (Công văn gia hạn số 166/QĐ-QLD, ngày 12 tháng 03 năm 2024)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần hóa -dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 gói x 2,5g
Gói
3.000
5.980
17.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA
Nhóm 3
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
30
PP2400215530
34
Aziphar
Mỗi gói 5g: chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
200mg
VD-23799-15 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 12 gói x 5g
Gói
1.000
3.150
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
31
PP2400215531
35
PymeAZI 500
Azithromycin
500mg
VD-23220-15
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/01 vỉ/3 viên nén bao phim
Viên
3.000
3.500
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
32
PP2400215532
36
Enterogermina
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
4 tỷ/ 5ml
890310108224
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml
Ống
3.000
12.879
38.637.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
33
PP2400215534
38
Bamstad
Bambuterol
10mg
893110410124 (VD-32398-19)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
5.250
15.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT
Nhóm 2
24
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
34
PP2400215535
39
Benfoheal 150
Benfotiamin
150mg
VD-32604-19 (Công văn gia hạn số 306/QĐ-QLD, ngày 14 tháng 05 năm 2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
7.020
35.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
35
PP2400215536
40
Betahistine Stella 16 mg
Betahistin dihydrochlorid
16mg
893110697124 (VD-25487-16) (có CV gia hạn)
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3.000
620
1.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 5
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
36
PP2400215537
41
Mitibilastin 20 mg
Bilastine
20mg
VD3-158-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.700
54.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
37
PP2400215538
42
Altasyaris
Bismuth
262 mg
893110121623
Uống
Viên nén nhai
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.690
11.070.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
38
PP2400215539
43
Lubicid Suspension
Mỗi 30 ml chứa: Bismuth subsalicylat 525,6 mg
525,6 mg
893100484224 (VD-33480-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 gói x 30 ml
Gói
3.000
9.000
27.000.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
39
PP2400215540
44
Bisrogel
Bismuth
17,5mg; 180ml
VD-34981-21
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Chai 180ml
Chai
200
140.000
28.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
40
PP2400215542
46
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VN-22178-19
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
3.000
679
2.037.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
41
PP2400215543
47
Bisoprolol STADA 5 mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-35474-21
uống
viên nén bao phim
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
H/3vỉ/10 viên nén bao phim
viên
3.000
590
1.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
42
PP2400215545
49
Tusspol
Butamirate citrate 1,5mg/1ml
1.5mg/1ml
VN-16885-13
Uống
Siro
Polfarmex SA
Ba Lan
Hộp 1 lọ 150ml
Lọ
500
93.500
46.750.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
43
PP2400215546
50
Butagan Syrup 7,5mg/5ml
Buramirat
7,5mg/5ml; 200ml
VN-22971-21
Uống
Siro uống
Anfarm hellas S.A
Greece
Hộp 1 chai x 200ml
Chai
2.000
114.500
229.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT
Nhóm 1
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
44
PP2400215548
52
Meyer Vita DC
Calci + vitamin D3
1,2g + 0,02mg; 5g
VD-34416-20
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
3.000
14.000
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
45
PP2400215549
53
Calcicar 500 Tablet
Calci (dưới dạng calci carbonat 1250mg) 500mg
500mg
VN-22514-20
Uống
Viên nén bao phim
Incepta Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.500
10.500.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP
Nhóm 2
60 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
46
PP2400215550
54
A.T Calci plus
Calci glucoheptonat + Calci gluconat
(700mg+300mg)/10ml
893100100924 (VD-24130-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
3.000
5.060
15.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
47
PP2400215552
56
CALCIUM PPC
Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
110mg + 10mg + 5mg
VD-29939-18
Uống
dung dịch
Công ty Dược & VTYT Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 8 ống
Ống
3.000
4.200
12.600.000
CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN
Nhóm 4
24
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
48
PP2400215553
57
PTROVIT
Calci gluconat + Calci lactat pentahydrat
500mg + 350mg
893100003323
Uống
Dung dịch uống
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
3.000
9.500
28.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
49
PP2400215554
58
Hemomax
Calci gluconat + Sắt(II) fumrat + DL-Alphatocopheryl acetate + Acid folic
200mg, 30mg, 25mg, 0.4mg
VD-17474-12
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.200
9.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA
Nhóm 4
30 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
50
PP2400215555
59
Mumcal
Calci lactat
500mg/10ml
893100508524 (Số cũ: VD-20804-14)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp x 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
Ống
5.000
4.500
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
Nhóm 4
36
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
51
PP2400215556
60
Docalciole 0,25mcg
Calcitriol
0,25mcg
VD-28371-17, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.048
6.144.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
52
PP2400215557
61
Ketovital
Calcium 3-methyl-2-oxo-valerate (Calcium alpha-ketoisoleucine); Calcium 4-methyl-2-oxo-valerate (Calcium alpha-ketoleucine); Calcium 2-oxo-3-phenylpropionat (Calcium alpha-ketophenylalanine); Calcium 3-methyl-2-oxo-butyrate: (Calcium alpha-ketovaline); Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrate:(Calcium alpha-hydroxymethionine); L-Tryptophan; L-Histidine; L-Tyrosine
67mg + 101mg + 68mg + 6mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg
893110153524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất Dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
8.000
240.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
Nhóm 5
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
53
PP2400215558
62
Calcium corbière extra
Calcium glubionate; Calcium lactobionate
Mỗi ống 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg
VD-34368-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 ống 10ml
Ống
3.000
5.942
17.826.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
18 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
54
PP2400215559
63
Calcium corbière extra
Calcium glubionate; Calcium lactobionate
Mỗi ống 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg
VD-34368-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 ống 5ml
Ống
3.000
4.809
14.427.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
18 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
55
PP2400215561
65
CalSource
Calci (Calci carbonat) + Calci lactat gluconat
500mg (300mg) + 2,940mg
VN-20168-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén sủi bọt
GlaxoSmithKline Consumer Healthcare Pakistan Limited
Pakistan
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
3.000
1.500
4.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
56
PP2400215562
66
Cefdinir 125
Cefdinir
125mg/2,5g
VD-22123-15
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 14 gói x 2,5g
Gói
3.000
1.920
5.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
57
PP2400215563
67
Danircap 300
Cefdinir
300mg
VD-23177-15 (Kèm QĐ số 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
2.000
7.000
14.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
58
PP2400215564
68
Cophavic 125
Cefdinir
125mg/1,5g
VD-31426-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,5g
Gói
3.000
9.500
28.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
Nhóm 4
30
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
59
PP2400215565
69
Rovapin
Mỗi gói 3g chứa: Cefdinir 250mg
250mg
VD-23392-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3 gam
Gói
2.000
15.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
60
PP2400215566
70
Danircap 300
Cefdinir
300mg
VD-23177-15 (Kèm QĐ số 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
2.000
7.000
14.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
61
PP2400215567
71
Danircap 300
Cefdinir
300mg
VD-23177-15 (Kèm QĐ số 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
2.000
7.000
14.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 5
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
62
PP2400215568
72
Cefdinir 125
Cefdinir
125mg/2,5g
VD-22123-15
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 14 gói x 2,5g
Gói
3.000
1.920
5.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
63
PP2400215569
73
Direntab 200-US
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
200mg
893110611524 (VD-32707-19)
Uống
Viên nén bao phim(màu vàng cam)
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
29.990
29.990.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
36 Tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
64
PP2400215570
74
Zinecox 200
Cefditoren Pivoxil
200mg
VN-20346-17
Uống
Viên nén bao phim
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
25.000
50.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
Nhóm 5
24
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
65
PP2400215571
75
Cefepime Gerda 2g
Cefepim
2g
VN-17367-13
Tiêm
Bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch
LDP Laboratorios Torlan SA
Spain
Hộp 1 lọ 2g
Lọ
200
277.000
55.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
Nhóm 1
36
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
66
PP2400215572
76
Infilong
Cefixim
400mg
VD-21791-14
Uống
viên nén bao phim
US pharma USA
Việt Nam
Hộp 1 vĩ x 10 viên
Viên
3.000
6.440
19.320.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 3
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
67
PP2400215573
77
Orabakan 200mg
Cefixim
200mg
VD-23475-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3.000
6.900
20.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG
Nhóm 3
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
68
PP2400215574
78
Dutixim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200 mg
893110644524 (VD-18597-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
11.950
35.850.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 5
36 Tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
69
PP2400215575
79
Codintec 100mg/5ml
Cefpodoxim
100mg/5ml
VD-31929-19 (Công văn gia hạn số 402/QĐ-QLD, ngày 18 tháng 06 năm 2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hột 1 lọ bột để pha 70ml hỗn dịch
Lọ
300
110.000
33.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
70
PP2400215576
80
Emfoxim 100
Cefpodoxim
100mg
VN-19874-16
Uống
Viên nén bao phim
Incepta Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Hộp 4 vỉ x 6 viên
Viên
3.000
9.500
28.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
Nhóm 2
48 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
71
PP2400215577
81
Vipocef 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg
893110658424 (VD-28896-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.050
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
72
PP2400215578
82
Imedoxim 200
Cefpodoxim
200mg
893110595824 (VD-27891-17)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
5.540
11.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
73
PP2400215579
83
Vipocef 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
893110658524 (VD-28897-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.680
3.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
74
PP2400215580
84
Emfoxim Suspension
5ml hỗn dịch sau hoàn nguyên chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40mg
40mg; 50ml
894110010423
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Incepta Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Hộp 1 chai chứa bột pha 50ml hỗn dịch uống
Chai
300
105.000
31.500.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
75
PP2400215581
85
Zilatrodin 250 Tab
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat )
250mg
893110202623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
7.500
15.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
76
PP2400215582
86
Cefprozil 500mg
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrate)
500mg
893110033324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
9.080
9.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
77
PP2400215583
87
Cefamax
Mỗi lọ bột (cho 60ml hỗn dịch hoàn nguyên) chứa Ceftibuten dihydrat (tương đương với Ceftibuten 1,080g) 1,1750g
1,1750g; 60ml
894110123523
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Incepta Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Hộp 1 Lọ 60ml
Lọ
100
395.000
39.500.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
78
PP2400215584
88
Ceftenmax 200 cap
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat)
200mg
893110558824 (VD-29562-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
29.700
29.700.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
36 Tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
79
PP2400215585
89
Fastise 400
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) 400mg
400mg
893110505424 (VD-31933-19)
uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 20 viên
Viên
1.000
37.400
37.400.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
80
PP2400215586
90
Cefamax 400 capsule
Ceftibuten Dihydrat (tương đương với Ceftibuten 400mg)
435,2mg
894110183323
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Viên
500
72.000
36.000.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
81
PP2400215587
91
MEDAXETINE 500MG
Cefuroxim
500mg
VN-22658-20
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
17.000
34.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
82
PP2400215588
92
Zinmax-Domesco 500mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
500mg
VD-25433-16, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
12.600
37.800.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 3
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
83
PP2400215589
93
Quincef 500
Cefuroxim axetil tương đương Cefuroxime
500mg
VD-8197-09 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
Viên
3.000
5.500
16.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
84
PP2400215590
94
RENAXIB 200
Celecoxib
200mg
VD-36011-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.000
3.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 5
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
85
PP2400215591
95
Celofin 200
Celecoxib
200mg
VN-19973-16
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.190
3.570.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
86
PP2400215592
96
RENAXIB 200
Celecoxib
200mg
VD-36011-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.000
3.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
87
PP2400215593
97
Ibafilin
Cholin alfoscerat
400mg
VD-35859-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
12.000
360.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
88
PP2400215597
101
Somazina 1000mg
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
1000mg/4ml
VN-18763-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
500
85.000
42.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
89
PP2400215598
102
Somazina 500mg
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
500mg/4ml
VN-18764-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
500
55.000
27.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
90
PP2400215599
103
Cobergon
Citicolin
250mg
VD-28515-17
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
5.000
12.500
62.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
60 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
91
PP2400215601
105
Clarithromycin Stella 500 mg
Clarithromycin
500mg
VD-26559-17 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 7 viên
viên
3.000
3.800
11.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
92
PP2400215602
106
Thendacin 450 Tabs
Clindamycin
450mg
VD-33207-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
8.500
42.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
93
PP2400215603
107
Mydazol
Clindamycin hydroclorid (tương đương 100mg clindamycin) 125mg; Clotrimazol 100mg
100mg + 100mg
893110343224 (VD-31370-18)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén đặt âm đạo
Viên
3.000
12.000
36.000.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
94
PP2400215604
108
Daiclo
Clonixin lysinate
125mg
893110222224 (Số ĐKC: VD-30865-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.200
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
95
PP2400215605
109
Clonicap
Clonixin lysinate
250mg
VD-33422-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
5.000
10.800
54.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
48 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
96
PP2400215606
110
Clopistad
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphat)
75mg
893110049323 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
3.000
2.800
8.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
97
PP2400215607
111
MIVIC
Clopidogrel
75mg
893110153323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.400
4.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 5
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
98
PP2400215608
112
Ucyrin 75mg
Clopidogrel bisulphate
75mg
VN-15810-12
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Lesvi, S.L.
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
3.000
12.250
36.750.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 1
36 Tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
99
PP2400215609
113
Ediwel
Clopidogrel
75mg
VD-20441-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.900
5.700.000
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
100
PP2400215610
114
Belesmin
Clotrimazole 500mg
500mg
893100698224 (VD-30140-18)
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 6 viên
Viên
3.000
18.150
54.450.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
101
PP2400215612
116
Rilixetin
Dapoxetin
60mg
VD-28739-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Viên
200
200.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
Nhóm 4
36
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
102
PP2400215613
117
Qualizin
Dequalinium
10mg
893100912824 (VD-33871-19)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công Ty Cổ Phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hôp 1 vỉ x 6 viên
Viên
2.000
11.438
22.876.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
103
PP2400215614
118
Desloratadine Danapha
Desloratadin
0,5mg/ml
893100211323
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
500
14.885
7.442.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
24
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
104
PP2400215615
119
Becolorat
Desloratadin
2,5mg/5ml
VD-26761-17
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
1.000
15.477
15.477.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
105
PP2400215616
120
A.T Desloratadin
Desloratadin
2,5mg/5ml; 50ml
VD-24131-16
Uống
Dung dịch uống
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 50 ml
Chai
500
21.000
10.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
106
PP2400215617
121
Lorastad D
Desloratadin
5mg
VD-23353-15 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
3.000
1.100
3.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 5
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
107
PP2400215618
122
Artreil
Diacerein
50mg
VD-28445-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.500
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
Nhóm 2
36
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
108
PP2400215619
123
Donova 50 mg
Diacerein
50mg
VD-28373-17, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.325
9.975.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
109
PP2400215620
124
Donova 50 mg
Diacerein
50mg
VD-28373-17, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.325
9.975.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 5
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
110
PP2400215621
125
Voltaren Emulgel
Diclofenac diethylamine
1,16g/100g
760100073723
Ngoài da
Gel bôi ngoài da
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
500
68.500
34.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
111
PP2400215622
126
Flolistim
Dienogest
2mg
893110226423
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 28 viên
Viên
1.000
27.686
27.686.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
112
PP2400215623
127
Daflavon
Diosmin + hesperidin
450mg + 50mg
893100312523 (VD-28292-17)
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/4 vỉ/15 viên nén bao phim
viên
3.000
1.250
3.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 5
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
113
PP2400215624
128
Diosrin
Diosmin; Hesperidin
450mg; 50mg
893100328824 (VD-29607-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
738
2.214.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
114
PP2400215627
131
Domperidone Stella 10 mg
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
10mg
893110410324 (VD-28558-17) (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3.000
500
1.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
115
PP2400215628
132
Atzosin 1 mg
Doxazosin
1mg
893110150023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.280
11.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
116
PP2400215629
133
No-Spa forte
Drotaverin hydroclorid
80mg
599110033523
Uống
Viên nén
Chinoin Pharmaceutical And Chemical Works Private Co. Ltd.
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.158
3.474.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
117
PP2400215630
134
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2ml
VN-23047-22
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
3.000
5.306
15.918.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
118
PP2400215631
135
Ebifanz
Ebastin
10mg
VN-23167-22
Uống
Viên nén bao phim
The Acme Laboratories Ltd
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
6.000
18.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
119
PP2400215632
136
Meyerbastin 20
Ebastin
20mg
893110322123 (VD-28421-17)
Uống
viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
7.100
21.300.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 4
36 Tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
120
PP2400215633
137
Atirin 10
Ebastin
10mg
893110148624 (VD-26755-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
525
1.575.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
121
PP2400215634
138
Emtriteno
Emtricitabine + Tenofovir
200mg + 300mg
893110377623 (QLĐB-699-18) (Gia hạn: Số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
30.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
122
PP2400215635
139
Entecavir STELLA 0.5 mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
893114106923 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
1.000
16.300
16.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
123
PP2400215636
140
Golmafir
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate 1,06mg)
1mg
893114066223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
48.000
48.000.000
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA
Nhóm 3
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
124
PP2400215637
141
A.T Entecavir 0.5
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
893114096323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.775
3.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
125
PP2400215638
142
Puztine
Erdosteine
300mg
893110439024 (VD-31767-19)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
5.498
16.494.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
126
PP2400215639
143
Mepilori 40
Erdosteinezol
40mg
893110672924 (SĐK cũ: VD-32629-19)
Uống
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
3.000
12.000
36.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
Nhóm 4
24
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
127
PP2400215640
144
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%)
20mg
893110193624 (VD-22345-15) (có CV gia hạn)
uống
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 7 viên
viên
3.000
2.730
8.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
128
PP2400215641
145
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%)
20mg
893110193624 (VD-22345-15) (có CV gia hạn)
uống
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 7 viên
viên
3.000
2.730
8.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 5
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
129
PP2400215643
147
Hadu-Eso 40
Esomeprazol
40mg
893110114024
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
6.300
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
130
PP2400215644
148
A.T Esomeprazol 40 tab
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat 43,4mg)
40mg
893110535624 (VD-27789-17)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
605
1.815.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
131
PP2400215645
149
A.T Esomeprazol 40 tab
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat 43,4mg)
40mg
893110535624 (VD-27789-17)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
605
1.815.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 5
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
132
PP2400215646
150
Capesto 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate (vỉ hạt bao tan trong ruột 8.5%))
40mg
VD-22063-14
Uống
viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.500
13.500.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 5
36 Tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
133
PP2400215647
151
Capesto 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate (vỉ hạt bao tan trong ruột 8.5%))
40mg
VD-22063-14
Uống
viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.500
13.500.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
36 Tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
134
PP2400215648
152
TROXIPE
Esomeprazol + tinidazol + clarithromycin
40mg + 500mg + 500mg
VN-14844-12
Uống
Viên nén
Acme Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
Hộp đựng 7 hộp nhỏ x 1 vỉ chứa 2 viên mỗi loại
Kít
500
70.000
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA
Nhóm 5
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
135
PP2400215649
153
Stadolac 200
Etodolac
200mg
893110037624
uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3.000
3.990
11.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
136
PP2400215650
154
Roticox 60mg film-coated tablets
Etoricoxib
60mg
383110131124 (VN-21717-19)
Uống
Viên nén bao phim
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
3.000
13.600
40.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
137
PP2400215651
155
Etoricoxib Tablets 60mg
Etoricoxib
60mg
890110433423
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.068
3.204.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
138
PP2400215652
156
Ericox 60
Etoricoxib
60 mg
VD-34630-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.280
3.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
139
PP2400215654
158
FRECOXIA 90
Etoricoxib
90mg
893110215423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.300
6.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
140
PP2400215655
159
FRECOXIA 90
Etoricoxib
90mg
893110215423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
3.000
2.300
6.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 5
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
141
PP2400215656
160
Friburine 40mg
Febuxostat
40mg
893110548524 (QLĐB-685-18)
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
3.000
4.650
13.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
142
PP2400215657
161
Fasmat 80
Febuxostat
80mg
VD-34730-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
19.000
380.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
143
PP2400215658
162
Triglo
Fenofibrat
200mg
VN-20461-17
Uống
Viên nang cứng
Square Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
3.000
3.500
10.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
144
PP2400215659
163
Lifibrat 300
Fenofibrat
300mg
893110904324 (VD-32139-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
800
2.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
145
PP2400215660
164
Fexostad 180
Fexofenadin HCl
180mg
893100049623 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
3.000
1.200
3.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 5
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
146
PP2400215661
165
Fexoviphat 180
Fexofenadin hydroclorid
180 mg
VD-34277-20
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
5.200
15.600.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
36 Tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
147
PP2400215663
167
Fexostad 180
Fexofenadin HCl
180mg
893100049623 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
3.000
1.200
3.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
148
PP2400215668
172
Fexostad 60
Fexofenadin hydrochlorid
60mg
VD-34464-20
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
3.000
735
2.205.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
149
PP2400215669
173
Flucogen 200
Fluconazol
200mg
VN-23272-22
Uống
Viên nang cứng
Celogen Generics Private Limited
Ấn Độ
Vỉ nhôm - PVC. Hộp 10 viên nang cứng
Viên
1.000
38.000
38.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
Nhóm 2
36
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
150
PP2400215670
174
Fluzinstad 5
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)
5mg
893110410424 (VD-25479-16) (có CV gia hạn)
uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3.000
882
2.646.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
151
PP2400215671
175
Algopet
Flurbiprofen
100mg
868110424723
Uống
Viên nén bao phim
ILko ilac San ve Tic. A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
3.000
9.000
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN CPR
Nhóm 5
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
152
PP2400215673
177
Neuronstad
Gabapentin
300mg
893110504524 (VD-26566-17) (có CV gia hạn)
uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3.000
730
2.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
153
PP2400215674
178
Nuradre 400
Gabapentin
400mg
893110458924 (VD-14150-11)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.190
6.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
154
PP2400215675
179
PM Remem
Ginkgo biloba
120mg
VN-11788-11
Uống
Viên nén bao phim
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
3.000
9.000
27.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
155
PP2400215676
180
Glimepiride Denk 3
Glimepiride
3mg
VN-22140-19
Uống
Viên nén
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
5.200
15.600.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
Nhóm 1
48 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
156
PP2400215678
182
Oztis
Glucosamine sulfat potassium chloride (tương đương glucosamin sulfate 750mg) 995,22mg; Chondroitin sulfate 250mg
995,22mg, 250mg
VN-23096-22
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd.
Australia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
11.480
34.440.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 1
36 Tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
157
PP2400215680
184
Swecon Suspension 100mg/ml
Hydrotalcit
100mg
VN-20880-17
Uống
Hỗn dịch uống
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Hộp 1 lọ x 100ml
Lọ
500
70.000
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
Nhóm 2
36
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
158
PP2400215681
185
Buscopan
Hyoscin butylbromid
10mg
300100131824 (VN-20661-17)
Uống
Viên nén bao đường
Delpharm Reims
Pháp
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.120
3.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
159
PP2400215683
187
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
100mg/5ml; 100ml
VD-25631-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 100 ml
Chai
1.000
35.000
35.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
160
PP2400215684
188
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
100mg/5ml; 60ml
VD-25631-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60ml
Chai
1.000
16.590
16.590.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 5
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
161
PP2400215685
189
Rubotoon 10
Isotretinoin
10mg
VD-35892-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vì x 10 viên
Viên
3.000
5.000
15.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÚ AN
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
162
PP2400215686
190
BOMITIS
Isotretinoin
20mg
VD-33107-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
13.500
40.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
163
PP2400215687
191
Rubotoon 20
Isotretinoin
20mg
VD-34441-20
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vì x 10 viên
Viên
3.000
7.000
21.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÚ AN
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
164
PP2400215688
192
Winner
Itoprid hydrochlorid
50mg
VD-31152-18
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.750
11.250.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 4
36 Tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
165
PP2400215689
193
Toulalan
Itoprid hcl
50mg
VD-27454- 17
uống
Viên nén bao phim
Công ty CP DP Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
3.000
2.520
7.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
166
PP2400215690
194
Conazonin
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22%)
100mg
VD-26979-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 30 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ 4 viên
Viên
3.000
2.710
8.130.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC
Nhóm 5
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
167
PP2400215691
195
Conazonin
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22%)
100mg
VD-26979-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 30 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ 4 viên
Viên
3.000
2.710
8.130.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
168
PP2400215692
196
Opelomin 6
Ivermectin
6mg
VD-31812-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Viên
500
11.900
5.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
169
PP2400215693
197
Bosuzinc
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg)
10mg/5ml
VD-29692-18
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
3.000
5.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
170
PP2400215694
198
Lengaza
Hỗn hợp Probiotic (gồm Lactobacillus acidophilus, Lactobacillus Rhamnosus, Bifidobacteriumlongum)
10 mũ 8 CFU
VD-19149-13
Uống
Thuốc bột uống
Công Ty Liên Doanh DP Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
3.000
4.410
13.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
171
PP2400215696
200
Miboga
L-Arginin-L-Aspartat
5g
VD-35388-21
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 15 gói x 7g
Gói
2.000
26.500
53.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
172
PP2400215697
201
Miticilux Eff
L- Citrulline DL-Malate
1000mg
893100463823
Uống
Thuốc cốm sủi
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
3.000
7.269
21.807.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
173
PP2400215698
202
L-cystine 500 mg
L-Cystin
500 mg
VD-25924-16, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
3.000
2.200
6.600.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
174
PP2400215699
203
Lercastad 10
Lercanidipin
10mg
VD-21101-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.350
10.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT
Nhóm 2
36
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
175
PP2400215701
205
L-Stafloxin 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
500mg
893115107223 (VD-24565-16) (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
viên
2.000
2.499
4.998.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
176
PP2400215702
206
Floxaval
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
500mg
VN-18855-15
uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
16.390
32.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
177
PP2400215703
207
L-Stafloxin 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
500mg
893115107223 (VD-24565-16) (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
viên
3.000
2.499
7.497.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 5
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
178
PP2400215704
208
Evaldez-50
Levosulpirid
50 mg
VD-34677-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.500
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
Nhóm 2
36
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
179
PP2400215705
209
Ashzolid (Linezolid Injection-300ml)
Linezolid
600mg/300ml
890110767624
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Aishwarya Lifesciences
India
Hộp 1 chai 300ml
Chai/lọ
100
163.000
16.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 5
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
180
PP2400215706
210
Lisinopril STELLA 5mg
Lisinopril
5mg
893110390323 (VD-22672-15)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.250
6.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT
Nhóm 2
36
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
181
PP2400215707
211
Techepa
L-Ornithin-L-Aspartat
3g; 4g
VD-25466-16
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 14 gói x 4g
Gói
2.000
29.500
59.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
Nhóm 4
36
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
182
PP2400215708
212
Jukmax
L-Ornithin-L-Aspartat
3g; 4,5g
VD-34577-20
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,5 gam
Gói
2.000
17.500
35.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
183
PP2400215709
213
Ornispar
L-ornithin L-aspartart
0.5g/ml
VN-22535-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 10ml
Ống
500
63.000
31.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
184
PP2400215710
214
Mezathin
L-Ornithin-L-Aspartat
500mg
893110629624 (VD-22152-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
3.000
3.234
9.702.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
185
PP2400215711
215
Vamipas
L-Ornithin L-Aspartat 200mg
200mg
893100475124 (VD-19708-13)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
3.000
2.800
8.400.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
186
PP2400215713
217
Ganasef 3000
L-Ornithin-L-Aspartat
3g; 5g
893110093324 (VD-30097-18)
Uống
Thuốc cốm
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 Gói x 5 gam
Gói
2.000
17.262
34.524.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
187
PP2400215714
218
Lornomeyer 4
Lornoxicam
4mg
VD-35098-21
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.500
13.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
188
PP2400215715
219
Losartan STADA 25 mg
Losartan
25mg
VD-35372-21
Uống
viên nén bao phim
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên nén bao phim
viên
3.000
410
1.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
189
PP2400215716
220
Lostad T50
Losartan kali
50mg
893110504424 (VD-20373-13) (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3.000
1.348
4.044.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
190
PP2400215717
221
Losartan STADA 50 mg
Losartan
50mg
VD-35373-21
Uống
viên nén bao phim
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
H/2 vỉ/15 viên nén bao phim
Viên
3.000
600
1.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
191
PP2400215718
222
LOSACAR-H
Losartan + hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
VN-16146-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn số 11304/QLD-ĐK ngày 25/06/2015 V/v Tăng hạn dùng; Công văn số 12655/QLD-ĐK ngày 05/07/2016 V/v thay đổi địa điểm sản xuất; Công văn số 8992/QLD-ĐK ngày 27/06/2017 V/v thay đổi mẫu nhãn; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
588
1.764.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
192
PP2400215719
223
Mg- B6
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid
470mg; 5mg
893110176924 (VD-29967-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
330
990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
193
PP2400215720
224
Elnitine
Magnesi gluconat + Calci glycerophosphat (dưới dạng Calci glycerophosphat 50%)
(0,426g + 0,456g)/10ml
893100513224 (VD-32400-19) (có CV gia hạn)
uống
dung dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
ống
3.000
3.581
10.743.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
194
PP2400215721
225
Atinalox
Magnesium hydroxid + Aluminium hydroxide (dưới dạng dried Alumium hydroxyde gel) + Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion 30%)
800,4mg + 612mg + 80mg
VD-34654-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
3.000
6.500
19.500.000
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
195
PP2400215722
226
Domitazol
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid
250mg + 25mg + 20mg
VD-22627-15, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.778
41.670.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
196
PP2400215723
227
Mohizi
Mecobalamin
0,5mg
VN-22217-19
Uống
Viên nén bao đường
Korea Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.400
340.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
197
PP2400215725
229
Alcomet
Metadoxin
500mg
VN-19789-16
Uống
Viên nén bao phim
Axon Drugs Private Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
7.500
22.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 5
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
198
PP2400215726
230
Meglucon 1000
Metformin Hydrochlorid 1000mg
1000mg
VN-20288-17
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
3.000
898
2.694.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
199
PP2400215727
231
Metformin Stella 850 mg
Metformin hydroclorid
850mg
VD-26565-17 (có CV gia hạn hiệu lực SĐK : 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
viên
3.000
700
2.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
200
PP2400215728
232
Metformin Stella 850 mg
Metformin hydroclorid
850mg
VD-26565-17 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
viên
3.000
700
2.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
201
PP2400215729
233
Menison 16mg
Methyprednisolon
16mg
893110906724 (VD-25894-16)
Uống
viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/3 vỉ/10 viên nén
Viên
3.000
830
2.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
202
PP2400215730
234
Vaginax
Metronidazol + miconazol
500mg +100mg
VD-27342-17
Đặt âm đạo
Viên đạn
Công ty Cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên đạn
Viên
3.000
9.975
29.925.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
203
PP2400215731
235
Vanober
Metronidazol + miconazol
100mg + 100mg
VN-21378-18 (CV gia hạn Visa số: 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Đặt âm đạo
Viên đạn đặt âm đạo
Farmaprim Ltd
Moldova
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
3.000
21.500
64.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
Nhóm 5
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
204
PP2400215732
236
Nazoster 0,05% Nasal Spray
Mometason furoat
0,05%
868110010924 (SĐK cũ: VN-21704-19)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Santa Farma İlaç Sanayii Anonim Şirketi
Turkey
Hộp 1 lọ x 18g
Lọ
200
270.060
54.012.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
Nhóm 2
24
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
205
PP2400215733
237
Lukacinco
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg/ 1g
VD-32993-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
3.000
5.450
16.350.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 4
24 Tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
206
PP2400215734
238
Asthmatin 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
10mg
VD-26555-17 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3.000
2.000
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
207
PP2400215735
239
Asthmatin 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
10mg
VD-26555-17 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3.000
2.000
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
208
PP2400215736
240
Lukacinco
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg/ 1g
VD-32993-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
3.000
5.450
16.350.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 4
24 Tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
209
PP2400215737
241
Murtakat
Montelukast
4mg; 1g
VD-34885-20
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
3.000
5.200
15.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
210
PP2400215738
242
Asthmatin 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
893110836724 (VD-26556-17) (có CV gia hạn)
uống
viên nén nhai
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3.000
1.000
3.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
211
PP2400215739
243
Denk-air junior 5 mg
Montelukast
5mg
VN-22772-21
Uống
Viên nhai
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
8.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
212
PP2400215741
245
LAMPAR
Mosaprid
5mg
VD-31086-18
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.600
4.800.000
CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN
Nhóm 2
36
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
213
PP2400215743
247
Nasolspray
Natri chlorid
450mg/50ml
VD-23188-15 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Xịt mũi
Thuốc xịt mũi
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 chai 70ml
Chai
1.000
22.000
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
214
PP2400215744
248
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
1mg/1ml
VD-28530-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 1ml
Ống
2.000
10.000
20.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
215
PP2400215746
250
DCL-Nebivolol 2,5
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid)
2,5mg
893110736024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
495
1.485.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 5
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
216
PP2400215747
251
Dabilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
5mg
893110448323
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.300
3.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
217
PP2400215748
252
DCL-Nebivolol 2,5
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid)
2,5mg
893110736024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
495
1.485.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
218
PP2400215749
253
Vaginapoly
Neomycin sulfat + Nystatin + Polymyxin B sulfat
35.000 IU + 100.000 IU + 35.000 IU
893110932324 (VD-16740-12)
Viên đặt
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
3.000
6.849
20.547.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
219
PP2400215750
254
Lefeilin
Nicergolin
10mg
VD-34193-20
Uống
Viên nang cứng
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.848
292.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
220
PP2400215752
256
Olanstad 10
Olanzapin
10mg
893110338123 (VD-27528-17) (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
3.000
485
1.455.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
221
PP2400215753
257
Olmegen-H 40/12,5
Olmesartan medoxomil + hydrochlorothiazid
40mg; 12,5mg
890110125223
Uống
Viên nén bao phim
Celogen Generics Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
20.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
Nhóm 2
24
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
222
PP2400215754
258
Enpogas PS 20mg/1,68g
Omeprazol; Natribicarbonat
20mg; 1680mg
VD-30735-18
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 30 gói x 6g
Gói
3.000
8.900
26.700.000
Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
223
PP2400215755
259
Panto-denk 20
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
20mg
VN-19143-15
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Advance Pharma GmbH
Germany
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
3.000
5.800
17.400.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
224
PP2400215756
260
Axitan 40mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
40mg
VN-20124-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
970
2.910.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
225
PP2400215757
261
Axitan 40mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
40mg
VN-20124-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
970
2.910.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
226
PP2400215758
262
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
1g/100ml
400110022023
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Hộp 10 lọ 100ml
Lọ
1.000
27.000
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
227
PP2400215759
263
Paracetamol 500mg
Paracetamol
500mg
893100608124 (VD-30684-18)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
288
1.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 5
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
228
PP2400215760
264
ACE Paediatric Drops
Paracetamol
80mg /1ml; 15ml
VN-23077-22
Uống
Hỗn dịch uống
Square Pharmaceutical Ltd
Bangladesh
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
2.000
23.000
46.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
Nhóm 5
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
229
PP2400215761
265
Paracol 10mg/ml
Paracetamol
0,5g/50ml
VD-28270-17 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
1.000
22.500
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 5
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
230
PP2400215762
266
Dopagan 250 mg Effervescent
Paracetamol
250mg
VD-28375-17, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Cốm sủi bọt
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1 gam
Gói
3.000
1.620
4.860.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
231
PP2400215763
267
Dopagan 650 mg
Paracetamol
650mg
VD-26462-17, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
599
2.995.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
48 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
232
PP2400215764
268
FREMEDOL EXTRA
Paracetamol + Cafein
500mg + 65mg
VD-36007-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
650
3.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
233
PP2400215765
269
Partamol-Cafein
Paracetamol + Cafein
500mg + 65mg
VD-21113-14
Uống
Viên nén sủi
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên
Viên
3.000
3.000
9.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT
Nhóm 2
24
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
234
PP2400215766
270
Paracold Flu
Paracetamol; Cafein; Phenylephrin hydrochlorid
500mg; 25mg; 5mg
893100310823 (VD-31317-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
600
3.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
235
PP2400215767
271
Ultracet
Tramadol hydrochloride + Paracetamol
37,5mg + 325mg
VN-22778-21
Uống
Viên nén bao phim
Janssen Cilag S.P.A.
Ý
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
5.900
17.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
236
PP2400215768
272
Panalgan Plus
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
893112805824 (VD-28894-18)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
3.000
2.010
6.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
237
PP2400215769
273
Panalgan Plus
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
893112805824 (VD-28894-18)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
3.000
2.010
6.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 5
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
238
PP2400215771
275
Vihacaps 600
Phospholipid đậu nành
600mg
VN-22018-19
Uống
Viên nang mềm
Minskinterrcaps U.V
Belarut
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
9.300
27.900.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH
Nhóm 5
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
239
PP2400215772
276
Bwincetam
Piracetam
1200mg
VD-33231-19
Uống
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
Hộp 2 gói nhôm lớn, mỗi gói chứa 30 gói nhỏ x 2g
Gói
3.000
11.940
35.820.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
240
PP2400215773
277
Dopropy
Piracetam
1200mg
VD-36190-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Viên
5.000
4.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
Nhóm 4
36
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
241
PP2400215774
278
Notamcef 1200mg
Piracetam
1200mg/10ml
VD-33838-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
3.000
6.800
20.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
242
PP2400215776
280
SEROVULA
Piracetam
333,3mg
893110131523
Uống
Dung dịch thuốc Uống
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10 ml, Hộp 20 ống x 10 ml
Ống
5.000
14.000
70.000.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
Nhóm 4
36 Tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
243
PP2400215777
281
SAIHASIN
Piracetam
600mg /5ml
VD-25526-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml
Ống
3.000
6.950
20.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
244
PP2400215778
282
A.T Pitavastain 1mg
Pitavastatin
1mg
893110244924
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
8.990
26.970.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
245
PP2400215779
283
Soredon NN 20
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri m-sulphobenzoat 31,45mg)
20mg
893110396523 (VD-31371-18)
Uống
viên nén phân tán trong nước
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.950
14.850.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 4
36 Tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
246
PP2400215780
284
Solu Kids
Prednisolon
20mg
VD-35777-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.190
12.570.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
247
PP2400215781
285
Sovepred
Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat)
5mg
893110311023 (VD-26388-17)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 chai x 30 viên
Viên
3.000
1.500
4.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
248
PP2400215783
287
PREGABALIN CAPSULES 75 mg
Pregabalin
75mg
VN-22722-21 kèm công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nang cứng
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên, Hộp 10 vỉ nhôm-PVC/PVDC x 10 viên
Viên
3.000
950
2.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
249
PP2400215785
289
Antivic 75
Pregabalin
75mg
893110277023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
500
1.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 5
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
250
PP2400215786
290
Daquetin 100
Quetiapin
100 mg
VD-26066-17. Gia hạn đến 21/12/2027. Số QĐ 833/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
11.000
330.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
251
PP2400215787
291
Rabestad 20
Rabeprazol natri
20mg
893110050223 (VD-20543-14) (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
3.000
2.300
6.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
252
PP2400215788
292
Beprasan 20mg
Rabeprazol natri
20mg
383110528524 (VN-21085-18)
Uống
Viên nén kháng dịch vị
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
3.000
8.800
26.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
253
PP2400215789
293
Damipid
Rebamipid
100 mg
VD-30232-18 (893110264023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.750
5.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
254
PP2400215790
294
Damipid
Rebamipid
100 mg
VD-30232-18 (893110264023)
uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.750
5.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
255
PP2400215791
295
Rifaliv 200
Rifaximin
200mg
890110143223
Uống
Viên nén bao phim
Atra Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
16.500
330.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
256
PP2400215792
296
Rosuvastatin Stella 10 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)
10mg
VD-19690-13 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
3.000
2.793
8.379.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
257
PP2400215793
297
Devastin 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)
10mg
VD-19846-13 + kèm QĐ gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
263
789.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 5
24
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
258
PP2400215794
298
Danapha-Rosu 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
20 mg
VD-33287-19. Gia hạn đến 27/08/2025. Số QĐ 614/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
850
2.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
259
PP2400215795
299
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
10mg
VN-18150-14
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
3.000
9.896
29.688.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
260
PP2400215796
300
Devastin 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)
10mg
VD-19846-13 + kèm QĐ gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
263
789.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
261
PP2400215798
302
RUTADIN
Rupatadin
10mg
VD-34849-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Viên
3.000
3.000
9.000.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
Nhóm 4
36 Tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
262
PP2400215800
304
Hemorex
Sắt (dưới dạng Sắt (II) gluconat) + Mangan (dưới dạng Mangan gluconat dihydrat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat)
300mg + 7,98mg + 4,2mg
VD-28675-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
1.000
50.000
50.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
263
PP2400215801
305
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
50mg
893100105624 (VD-22658-15)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
3.000
7.500
22.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
264
PP2400215802
306
Santafer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1500mg/150ml
VN-15773-12
Uống
Siro uống
Santa Farma Ilac Sanayii A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 chai 150ml
Chai/lọ
500
195.000
97.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
265
PP2400215803
307
Fericap
Sắt fumarat + acid folic + vitamin C + vitamin + vitamin B6 + đồng sulfat
60mg + 1,5mg + 30mg + 5,2mcg + 3,8mg + 4mg
VD-18180-13 (cv gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 8/2/2023)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.840
11.520.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
Nhóm 4
30
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
266
PP2400215804
308
Eurowitmin
Sắt sulfat + Lysine HCL + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B3 + Vitamin B6 + VitaminB12 + Vitamin D + Magnesi Gluconat + Calci glycerophosphat
15mg + 30mg + 500IU + 2,5mg + 2mg + 8mg + 2mg + 5,2mcg + 5100IU + 8mg + 5mg
VD-17826-12 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08 tháng 02 năm 2024)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.590
7.770.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA
Nhóm 4
30 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
267
PP2400215806
310
Onglyza
Saxagliptin
5mg
001110400423 (VN-21365-18)
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
3.000
17.310
51.930.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
268
PP2400215807
311
Komboglyze XR
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid
5mg; 1000mg
VN-18678-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
2.000
21.410
42.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
269
PP2400215808
312
Komboglyze XR
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid
5mg; 500mg
VN-18679-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
2.000
21.410
42.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
270
PP2400215809
313
Lexostad 50
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg)
50mg
VD-34907-20
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
viên
3.000
1.092
3.276.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
271
PP2400215810
314
ROCLA 50
Sildenafil
50mg
893110054923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
2.000
9.900
19.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
272
PP2400215812
316
Gliptinestad 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
50mg
VD-35707-22
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
3.000
2.200
6.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
273
PP2400215813
317
Gliptinestad 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
100mg
893110064323
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
3.000
5.460
16.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
274
PP2400215814
318
A.T Sitagliptin 100mg
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
100mg
893110479024 (VD-31594-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.550
4.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
275
PP2400215816
320
Vesifix 10
Solifenacin succinate
10mg
VN-22806-21
Uống
Viên nén bao phim
Nobel ilac Sanayii Ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
24.500
24.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN CPR
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
276
PP2400215820
324
Somastop
Sucralfat
1g
VD-31600-19
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
3.000
5.890
17.670.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
24 Tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
277
PP2400215821
325
Tacrolimus
Tacrolimus
0,1%; 15g
893110152423
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
200
250.000
50.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÚ AN
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
278
PP2400215822
326
Tadalafil STELLA 5 mg
Tadalafil
5mg
VD-24571-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
9.800
29.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT
Nhóm 2
24
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
279
PP2400215824
328
Actelsar
Telmisartan
40mg
535110399423
Uống
Viên nén
Actavis Ltd.
Malta
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
3.000
2.586
7.758.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
280
PP2400215825
329
MIDITEL 40
Telmisartan
40mg
VD-36129-22
uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
3.000
740
2.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 5
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
281
PP2400215826
330
MIDITEL 40
Telmisartan
40 mg
VD-36129-22
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
740
2.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
282
PP2400215827
331
Stadfovir 25
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg)
25mg
893110005823
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
2.000
6.006
12.012.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
283
PP2400215828
332
Hepa-Taf
Tenofovir
25mg
893110598424 (VD3-126-21)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 chai 30 viên
Viên
1.000
26.500
26.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH
Nhóm 3
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
284
PP2400215829
333
Stadfovir 25
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg)
25mg
893110005823
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
1.000
6.006
6.006.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
285
PP2400215830
334
Tefostad T300
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
VD-23982-15 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
1.000
2.380
2.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
286
PP2400215831
335
Tefostad T300
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
VD-23982-15 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
1.000
2.380
2.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
287
PP2400215832
336
Tefostad T300
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
VD-23982-15 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
1.000
2.380
2.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 5
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
288
PP2400215833
337
Asbunyl
Terbutalin sulfat 1,5mg/5ml; Guaifenesin 66,5mg/5ml
1,5mg/5ml; 6,5mg/5ml
VD-21332-14
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
500
69.500
34.750.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
289
PP2400215834
338
Meyercosid 8
Thiocolchicosid
8mg
VD-30776-18
Uống
Viên
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
6.100
18.300.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
290
PP2400215835
339
Alputine Capsule
Thymomodulin
80mg
VN-15485-12
Uống
Viên nang cứng
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
6.300
18.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
291
PP2400215836
340
ANTIKANS
Thymomodulin
80mg
QLSP-976-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.500
450.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
292
PP2400215837
341
Orfatate
Tiropramid
100mg
VN-22681-20
Uống
Viên nén bao phim
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.469
13.407.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
Nhóm 2
36
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
293
PP2400215838
342
Supbotic
Trimebutine maleat
200mg
893110079324 (SĐK cũ: VD-31279-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.800
8.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
294
PP2400215839
343
Vasranta
Trimetazidin hydroclorid
20mg
VD-34345-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
3.000
290
870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
295
PP2400215840
344
Uruso
Ursodeoxycholic acid
300mg
880110074823 (VN-17706-14)
Uống
Viên nén
Daewoong Pharmaceutical
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
11.500
34.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
296
PP2400215841
345
Hep-Uso 250
Ursodeoxycholic acid
250mg
893110684524 (VD-29881-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
5.750
17.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
297
PP2400215842
346
Bearuso
Ursodeoxycholic acid
400mg
893110247623
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
16.500
33.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
298
PP2400215844
348
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
840114019124 (VN-21128-18)
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
3.000
2.479
7.437.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
299
PP2400215845
349
Vazolore
Valsartan
80mg
893110063123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
689
2.067.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 5
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
300
PP2400215848
352
Vipclerex
Vincamin + Rutin
20mg + 40mg
893110165423
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
3.000
7.900
23.700.000
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
301
PP2400215850
354
Vitamin E 400
Vitamin E
400IU
VD-22617-15
Uống
viên nang mềm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/10 vỉ/10 viên nang mềm
Viên
3.000
1.100
3.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 5
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
302
PP2400215851
355
Vitamin E 400
Vitamin E
400IU
VD-22617-15
Uống
viên nang mềm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/10 vỉ/10 viên nang mềm
Viên
3.000
1.100
3.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
303
PP2400215852
356
Nady-Phytol
Actisô
108g/120ml
VD-25106-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM
Việt Nam
Hộp 1 chai 120ml
Chai
1.000
42.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
Nhóm 4
36
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
304
PP2400215853
357
Eblamin
Cao Carduus marianus
200mg
VD-30696-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
Hộp 2 túi x 6 vỉ x 5 viên
Viên
5.000
3.480
17.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
305
PP2400215854
358
Trường Lưu Thủy
Cao khô hỗn hợp dược liệugồm: Thục địa , Sơn thù, Phục linh, Ngưu tất, Hoài sơn, Trạch tả , Mẫu đơn bì , Phụ tử chế + Bột hỗn hợp dược liệu: Xa tiền tử , Nhục quế.
__
VD-35526-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoa Việt
Việt Nam
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
6.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG
Nhóm 3
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
306
PP2400215855
359
Tanovigin Extra
Cao khô lá bạch quả
120mg
VD-30974-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.145
10.725.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
307
PP2400215856
360
Naminginko 80
Cao khô lá bạch quả
80mg
893200725224 (VD-23129-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.000
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
308
PP2400215857
361
Sirô Hedera
Cao khô lá thường xuân
0,035g; 100ml
VD-31921-19
Uống
Si rô
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1.000
64.000
64.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
Nhóm 3
36
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
309
PP2400215858
362
Livermarin
Cao khô Silybum marianum
155,55mg
VD-26663-17 (Gia hạn: Số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.000
20.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
310
PP2400215859
363
Circuton
Cao khô Crataegus; Cao khô lá Melissa; Cao khô lá bạch quả; Dầu tỏi
__
VD-33108-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
100.000
3.852
385.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
311
PP2400215860
364
Enzicoba
Nấm men khô chứa selen; Nấm men khô chứa crom; Acid ascorbic
25mg + 25mg + 50mg
QLSP-938-16
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
5.000
4.900
24.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
48 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
312
PP2400215862
366
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/ 0,5ml
0,5ml
QLVX-881-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin)
Ống
1.000
14.784
14.784.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
313
PP2400215863
367
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván 1,500 đvqt
1.500 IU
893410250823 (QLSP-1037-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Ống
1.000
29.043
29.043.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
314
PP2400215864
368
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000LD50
1000LD50
QLSP-0776-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
Lọ
200
465.150
93.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
315
PP2400215865
369
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000LD50
1000LD50
QLSP-0777-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
Lọ
200
465.150
93.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
316
PP2400215866
370
Prevenar 13
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
QLVX-H03-1142-19
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt
Bơm tiêm
1.000
1.077.300
1.077.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
317
PP2400215867
371
Huyết thanh kháng dại tinh chế (SAR)
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU
1.000 IU/5ml
QLSP-0778-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1000 IU/lọ
Lọ
1.000
387.555
387.555.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
N4
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
318
PP2400215868
372
RotaTeq
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU
2ml
QLVX-990-17
Uống
Dung dịch uống
Merck Sharp & Dohme LLC.
Mỹ
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml
Tuýp
1.000
535.320
535.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
319
PP2400215869
373
Gardasil 9
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
0.5ml
VX3-1234-21
Tiêm bắp
Hỗn Dịch Tiêm
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
500
2.572.500
1.286.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
320
PP2400215870
374
Gardasil
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg
0.5ml
QLVX-883-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX thuốc thành phẩm: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX thuốc thành phẩm: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan
Hộp 1 lọ x 0,5ml
Lọ
500
1.509.600
754.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
321
PP2400215871
375
IVACFLU-S (Vắc xin cúm mùa dạng mảnh bất hoạt)
Mỗi liều 0,5ml chứa: Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: - Chủng A/H1N1 (NYMC X-179A), A/California/07/2009): 15mcg - Chủng A/H3N2 (NYMC X-263B), A/HongKong/4801/2014): 15mcg - Chủng B (NYMC BX-35, B/Brisbane/60/2008): 15mcg
15 mcg HA 15 mcg HA 15 mcg HA
QLVX-H03-1137-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 10 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml
Lọ
1.000
149.100
149.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
12 tháng kể từ ngày bắt đầu tiến hành thử nghiệm công hiệu cho kết quả có giá trị
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
322
PP2400215872
376
Twinrix
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
720 Elisa units; 20mcg
QLVX-1078-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm
Hộp
1.000
469.900
469.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
323
PP2400215873
377
Vắc xin phòng lao (BCG)
Mỗi lọ chứa: BCG sống, đông khô 0,5mg
0,5mg/1ml
893310251023 (QLVX-996-17)
Tiêm
Bột đông khô
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 liều kèm 1 hộp 20 ống natri clorid 0,9% x 1ml
Ống
1.000
69.300
69.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
30 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
324
PP2400215874
378
Synflorix
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
1mcg; 3mcg
QLVX-1079-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm
Liều
500
829.900
414.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
325
PP2400215876
380
Infanrix Hexa
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván
300310036823
Tiêm bắp
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm
Liều
1.000
864.000
864.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
326
PP2400215879
383
Hexaxim
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg
0.5ml/ liều
300310038123
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 2 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 20 kim tiêm; Hộp 10 lọ, lọ 1 liều (0,5ml)
Bơm tiêm
1.000
865.200
865.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
48 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
327
PP2400215885
389
Gardasil
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg
0.5ml
QLVX-883-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX thuốc thành phẩm: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX thuốc thành phẩm: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan
Hộp 1 lọ x 0,5ml
Lọ
1.000
1.509.600
1.509.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
328
PP2400215886
390
Vaxigrip Tetra
Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg HA; A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) 15mcg HA; B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15mcg HA
0.5ml/ liều
300310305924 (VX3-1230-21)
Tiêm bắp hay tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml
Bơm tiêm
1.000
270.000
270.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
12 tháng
18 tháng
1177
13/11/2024
Bệnh viện quân dân y miền đông
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây