Gói thầu số 76: Cung cấp dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa cho các hệ thống phụ trợ trong nhà máy

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
8
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 76: Cung cấp dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa cho các hệ thống phụ trợ trong nhà máy
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
4.203.405.368 VND
Ngày đăng tải
09:25 28/11/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
1765/QĐ-NĐVT4
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM
Ngày phê duyệt
28/11/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0107645184 ATN-NQ-FJ

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ ATHENA

4.119.938.532 VND 4.119.938.532 VND 12 ngày
2 vn5800427015 ATN-NQ-FJ

CÔNG TY TNHH NHẬT QUANG

4.119.938.532 VND 4.119.938.532 VND 12 ngày
3 vn0317886771 ATN-NQ-FJ

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI KOREA

4.119.938.532 VND 4.119.938.532 VND 12 ngày
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò
1 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ ATHENA Liên danh chính
2 CÔNG TY TNHH NHẬT QUANG Liên danh phụ
3 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI KOREA Liên danh phụ
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0107686945 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG Kết quả đối chiếu tài liệu về tính hợp lệ và năng lực và kinh nghiệm: Không thành công
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Vệ sinh Máy lạnh phòng điều khiển nhà hoàn nguyên CPP VT4 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 11kw Gas: 407 Hãng sx: Hi air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
392.040
2
Vệ sinh Máy lạnh phòng MCC nhà hoàn nguyên CPP VT4 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 5kw Gas: 407 Hãng sx: Hi air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
392.040
3
Vệ sinh Máy lạnh phòng MCC CPP tổ 1 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 5kw Gas: 407 Hãng sx: Hi air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
384.480
4
Vệ sinh Máy lạnh phòng CPP RiO Panel tổ 1 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 5kw Gas: 407 Hãng sx: Hi air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
392.040
5
Vệ sinh Máy lạnh phòng lấy mẫu tổ 1 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 12kw Gas: 407 Hãng sx: Hi air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
384.480
6
Vệ sinh Chiller làm mát mẫu, phòng lấy mẫu tổ 1 loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 5,5kw Gas: 407 Hãng sx: Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
2.801.520
7
Vệ sinh Máy lạnh phòng MCC CPP tổ 2 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 5kw Gas: 407 Hãng sx: Hi air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
2.801.520
8
Vệ sinh Máy lạnh phòng CPP RiO Panel tổ 2 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 5kw Gas: 407 Hãng sx:
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
392.040
9
Vệ sinh Máy lạnh phòng lấy mẫu tổ 2 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 12kw Gas: 407 Hãng sx:
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
384.480
10
Vệ sinh Chiller làm mát mẫu, phòng lấy mẫu tổ 2 loại Tủ đứng Loại: chiller Công suất: 12kw Gas: 407 Hãng sx:
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
2.801.520
11
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng Aqua, AQA_KR9JA, trạm xử lý nước thải sinh hoạt 1 loại Treo tường Loại: treo tường Công suất: 9000btu Gas: R22 Hãng sx: AQUA
8
Bộ
Theo quy định tại Chương V
207.360
12
Vệ sinh Máy lạnh phòng điều khiển nhà xử lý nước VT4E hãng Daikin loại Treo tường Loại: Đứng Công suất: 12000btu Gas: R32 Hãng sx: Daikin
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
207.360
13
Vệ sinh Máy lạnh phòng WC nhà xử lý nước VT4E hãng Daikin loại treo trường Loại: Đứng Công suất: 200000btu Gas: 410 Hãng sx: Daikin
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
203.040
14
Vệ sinh Máy lạnh phòng điện nhà xử lý nước VT4E hãng Daikin loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 43000btu Gas: R407 Hãng sx:Daikin
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
203.040
15
Vệ sinh Máy lạnh phòng điều khiển nhà hoàn nguyên CPP VT4E Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 11kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
392.040
16
Vệ sinh Máy lạnh phòng MCC nhà hoàn nguyên CPP VT4E Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 5.3kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
384.480
17
Vệ sinh Máy lạnh phòng MCC CPP tổ 3 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 5.3kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
392.040
18
Vệ sinh Máy lạnh phòng CPP RiO Panel tổ 3 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 11kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
384.480
19
Vệ sinh Máy lạnh phòng lấy mẫu tổ 3 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 11kw Gas: R407 Hãng sx:
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
392.040
20
Vệ sinh Chiller làm mát mẫu, phòng lấy mẫu tổ 3 loại Tủ đứng Loại: Tủ đứng Công suất: 5,5kw Gas: R407 Hãng sx:
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
2.801.520
21
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng Carier, trạm xử lý nước thải sinh hoạt VT4E loại Treo tường Loại: treo tường Công suất: 9000btu Gas: R22 Hãng sx:Carier
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
259.200
22
Vệ sinh Máy lạnh treo tường hàng Fujitsu cho Nhà thí nghiệm Hóa đạt chuẩn - Model: ASAG09CPTA-V 220V~50Hz Loại:treo tường Công suất: 9000btu Gas: R410a Hãng sx:Fujitsu
58
Bộ
Theo quy định tại Chương V
259.200
23
Vệ sinh Máy lạnh trạm quan trắc nước biển, nước thải VT4&4E hãng Casper loại treo tường Loại: treo tường Hãng sx: Casper
14
Bộ
Theo quy định tại Chương V
259.200
24
Vệ sinh Máy lạnh trạm quan trắc nước biển đầu ra kệnh FGD S1, S2 Model: SK 3305500 Rate Voltage: 230V/50Hz/1pha Rate curent: 5.5 A
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
259.200
25
Vệ sinh Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường Công suất: 12000btu Gas R32 Hãng sx: Daikin
14
Bộ
Theo quy định tại Chương V
259.200
26
Vệ sinh Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường Công suất: 12000btu Gas R32 Hãng sx: Daikin
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V
259.200
27
Vệ sinh Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường Công suất: 18000btu Gas R32 Hãng sx: Daikin
26
Bộ
Theo quy định tại Chương V
259.200
28
Vệ sinh Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường Công suất: 24000btu Gas R32 Hãng sx: Daikin
6
Bộ
Theo quy định tại Chương V
259.200
29
Vệ sinh Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường Công suất: 18000btu Gas R32 Hãng sx: Mítibishi
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
259.200
30
Vệ sinh Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường Công suất: 18000btu Gas R32 Hãng sx: Panasonic
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
259.200
31
Vệ sinh Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường Công suất: 18000btu Gas R32 Hãng sx: Sharp
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
259.200
32
Vệ sinh Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường Công suất: 18000btu Gas R32 Hãng sx: LG
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
259.200
33
Vệ sinh Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường Công suất: 9000btu Gas R32 Hãng sx: LG
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
259.200
34
Vệ sinh Văn phòng điều hành sản xuất Loại: máy cây Công suất: 28000btu Gas : R32 Hãng sx: Daikin
11
Bộ
Theo quy định tại Chương V
259.200
35
Vệ sinh Văn phòng điều hành sản xuất Loại: tủ đứng Công suất: 60000btu Gas: R410 Hãng sx: Daikin
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
392.040
36
Vệ sinh Văn phòng điều hành sản xuất Loại: tủ đứng Công suất: 60000btu Gas: R410 Hãng sx: Retech
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
392.040
37
Vệ sinh Trụ sở Ninh Thuận Loại: âm trần Công suất Gas: R410 Hãng sx: LG
80
Bộ
Theo quy định tại Chương V
392.040
38
Vệ sinh Chung cư CC1 Loại: treo tường Công suất: 12000btu Gas : r32 Hãng sx: Daikin
5
Bộ
Theo quy định tại Chương V
259.200
39
Vệ sinh Khu vực bầu sầm Loại:treo tường Công suất: 28000btu Gas : R22 Hãng sx:LG
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
259.200
40
Vệ sinh Kho KHVT Loại: treo tường Công suất 18000btu/21500btu Gas : R32 Hãng sx:LG
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V
259.200
41
Vệ sinh Nhà ăn ca Loại:âm trần Công suất 24000/48000btu Gas : R32 Hãng sx:LG
14
Bộ
Theo quy định tại Chương V
259.200
42
Kiểm tra, sửa chữa hệ thống đèn chiếu sáng trong nhà máy thuộc khu vực PXVH, PXNL và PXH
52.276
Bộ
Theo quy định tại Chương V
14.904
43
Vệ sinh Nhà bảo vệ cổng chính Loại: âm trần Công suất:14,1/7,3 kw Gas 410 Hãng sx: LG
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
259.200
44
Kiểm tra, sửa chữa hệ thống đèn chiếu sáng khu vực Văn phòng làm việc tại Ninh Thuận
5.916
Bộ
Theo quy định tại Chương V
20.412
45
Vệ sinh Máy lạnh Aikibi, loại treo tường model AWC24IC, 28000BTU, 220V – 50Hz, 11A, R410A/600g. Loại: treo tường Công suất: 28000 btu Gas : R410 Hãng sx: Aikibi
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V
259.200
46
Kiểm tra, sửa chữa hệ thống đèn chiếu sángkhu vực văn phòng làm việc DOOSAN
2.612
Bộ
Theo quy định tại Chương V
13.068
47
Vệ sinh Máy lạnh DAIKIN, model RKA50UVMV, 220-240V, 1800W, R32. Loại: treo tường Công suất: 18000btu Gas:R32 Hãng sx:Daikin
6
Bộ
Theo quy định tại Chương V
259.200
48
Kiểm tra, sửa chữa hệ thống đèn chiếu sáng khu vực khu vực Ban A
1.664
Bộ
Theo quy định tại Chương V
7.452
49
Vệ sinh Máy lạnh DAIKIN, model RKC71UVMV, 220-240V, 2230W, R32. Loại: treo tường Công suất: 24000btu Gas:R32 Hãng sx:Daikin
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
259.200
50
Kiểm tra, sửa chữa hệ thống đèn chiếu sáng khu vực Nhà ăn ANNEX
440
Bộ
Theo quy định tại Chương V
17.604
51
Vệ sinh Máy lạnh SAMSUNG Model: AR09TYHQASIS Năng suất lạnh 9000 Btu/h. Môi chất lạnh R32/380g
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
259.200
52
Kiểm tra, sửa chữa hệ thống đèn chiếu sáng khu vực Bầu Sầm
5.448
Bộ
Theo quy định tại Chương V
9.936
53
Vệ sinh Máy lạnh Nakagawa Model: NS-C12TL Năng suất lạnh 12000 Btu/h. Môi chất lạnh R410a/620g
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
259.200
54
Kiểm tra, sửa chữa hệ thống đèn chiếu sáng khu vực Chung cư CC1
1.024
Bộ
Theo quy định tại Chương V
17.604
55
Vệ sinh Máy lạnh Reetech, model: Indoor unit: RT12-TA-A Outdoor unit: RC12-TA-A 220V-50 Hz, 12000Btu/h, 1053W, R410A/650g Loại: treo tường Công suất: 12000btu Gas R420 Hãng sx:Retech
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
259.200
56
Kiểm tra, sửa chữa hệ thống đèn chiếu sáng Tủ điện cấp nguồn
36
Bộ
Theo quy định tại Chương V
47.952
57
Bảo ôn ống đồng Ø 6,4 mm x 19mm (dày)(Sự dụng cho hệ thống lạnh)
138.1
m
Theo quy định tại Chương V
24.840
58
Kiểm tra, sửa chữa Máy nước nóng lạnh
27
cái
Theo quy định tại Chương V
24.840
59
Bảo ôn ống đồng Ø 9,5 mm x 19mm (dày) (Sự dụng cho hệ thống lạnh)
675.6
m
Theo quy định tại Chương V
25.920
60
Kiểm tra, sửa chữa Bồn cầu và các phụ kiện, đường ống dẫn liên quan
402
cái
Theo quy định tại Chương V
24.840
61
Bảo ôn ống đồng Ø 12,7 mm x 19mm (dày) (Sự dụng cho hệ thống lạnh)
274.6
m
Theo quy định tại Chương V
29.160
62
Kiểm tra, sửa chữa Bồn rửa mặt và đường ống dẫn liên quan
375
cái
Theo quy định tại Chương V
24.840
63
Bảo ôn ống đồng Ø 15,9 mm x 19mm (dày)(Sự dụng cho hệ thống lạnh)
441.8
m
Theo quy định tại Chương V
32.400
64
Kiểm tra, sửa chữa Bồn tiểu nam và đường ống dẫn liên quan
159
cái
Theo quy định tại Chương V
24.840
65
Bảo ôn ống đồng Ø 19,1 mm x 19mm (dày)(Sự dụng cho hệ thống lạnh)
271.1
m
Theo quy định tại Chương V
34.560
66
Kiểm tra, sửa chữa Bồn rửa ly chén và đường ống dẫn liên quan
30
cái
Theo quy định tại Chương V
24.840
67
Bảo ôn ống đồng Ø 22,2 mm x 19mm (dày)(Sự dụng cho hệ thống lạnh)
129.7
m
Theo quy định tại Chương V
37.800
68
Kiểm tra, sửa chữa Trụ nước sinh hoạt và các đường ống dẫn liên quan
48
cái
Theo quy định tại Chương V
24.840
69
Bảo ôn ống đồng Ø 28,6 mm x 19mm (dày)(Sự dụng cho hệ thống lạnh)
181.8
m
Theo quy định tại Chương V
47.520
70
Kiểm tra, sửa chữa Bồn chứa nước và đường ống dẫn liên quan
45
cái
Theo quy định tại Chương V
24.840
71
Bảo ôn ống đồng Ø 34,9 mm x 19mm (dày)(Sự dụng cho hệ thống lạnh)
12.7
m
Theo quy định tại Chương V
50.760
72
Kiểm tra, sửa chữa Máy bơm và đường ống dẫn liên quan
54
cái
Theo quy định tại Chương V
24.840
73
Bảo ôn Ống đồng Ø 41,3 mm x 19mm (dày)(Sự dụng cho hệ thống lạnh)
110
m
Theo quy định tại Chương V
61.560
74
Kiểm tra, sửa chữa Vòi tắm hoa sen và đường ống dẫn liên quan
6
cái
Theo quy định tại Chương V
24.840
75
Băng cuộn bảo ônKích thước: 7,7cm (rộng) x 0,25mm (dày) x 1200cm (dài)
350
Kg
Theo quy định tại Chương V
33.480
76
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh trung tâm nhà CCB (P0SCA02AH(AC)003/P0SCA02AH(AC)004 cos0m Công suất: 472 kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại:chiller Công suất: 472kw Gas R134a Hãng sx: Hi Air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
47.302.920
77
Gas R410ATrọng lượng: 11,3kg Hãng: Climalife Galco hoặc tương đương
15
Bình
Theo quy định tại Chương V
3.074.760
78
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh trung tâm nhà CCB P0SAC02AH(AC)001/002 Công suất: 416.7 kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: chiller Công suất 416,7kw Gas R134a Hãng sx: Hi Air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
47.302.920
79
Que hàn phôi đồng Harris (bạc Harris 0%)Kích thước: 1/8 ''x0,050 x 20'' Thành phần hóa học: 0% Bạc, 7,1% phốt pho, cân đồng Ứng dụng: dùng để hàn đồng Hãng SX: Harris hoặc tương đương
2
Kg
Theo quy định tại Chương V
73.440
80
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng Acquy Spilit AC tổ 1,2 cos 0m Công suất: 37.2kW Điện áp: 400VAC, 3 pha. Loại: tủ đứng Công suất 37,2 kw Gas: R407 Hãng sx:Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.397.520
81
Khí N2 99.6%Nồng độ N2: 99.6%Thể tích: 40lÁp suất: 150 bar
5
Chai
Theo quy định tại Chương V
322.920
82
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng Acquy Spilit AC tổ 3 cos 0m Công suất: 25.1 kW Điện áp: 400VAC, 3 pha. Loại: tủ đứng Công suất 25.1 kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.397.520
83
Ống đồng phi 6,4 độ dày 0,81mm
30
m
Theo quy định tại Chương V
52.920
84
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng MV tổ 1 Spilit AC cos 0m Công suất: 24kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng Công suất: 24 kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.397.520
85
Ống đồng phi 10 độ dày 0,81mm
55
m
Theo quy định tại Chương V
84.240
86
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng MV tổ 2 Spilit AC cos 0m Công suất: 24kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng Công suất: 24 kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.373.760
87
Ống đồng phi 12,7 độ dày 0,81mm
27
m
Theo quy định tại Chương V
115.560
88
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng MV Common Spilit AC cos 7.8m Công suất: 12kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng Công suất: 12kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.373.760
89
Ống đồng phi 15,9 dộ dày 0,81mm
44
m
Theo quy định tại Chương V
145.800
90
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng LV Tuabin 400V tồ 1 Spilit AC cos 7.8m Công suất: 37.2kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng Công suất: 37,2 kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.373.760
91
Ống đồng phi 19,1 dộ dày 0,81mm
27
m
Theo quy định tại Chương V
177.120
92
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng LV Tuabin 400V tổ 2 Spilit AC cos 7.8m Công suất: 37.2kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng Công suất: 37,2 kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.397.520
93
Ống đồng phi 22,2 độ dày 0,81mm
13
m
Theo quy định tại Chương V
207.360
94
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng kích từ tổ 1 Spilit AC cos 7.8m Công suất: 37.2kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: 1 tủ đứng Công suất: 37,2 kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.397.520
95
Ống đồng phi 28,6 độ dày 0,81mm
19
m
Theo quy định tại Chương V
268.920
96
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng kích từ tổ 1 Spilit AC cos 7.8m Công suất: 200.000 btu Điện áp: 400V, 3 pha Loại: Daikin tủ đúng Công suất: 200.000 btu Gas: R410 Hãng sx: Daikin
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.397.520
97
Ống đồng phi 34,9 độ dày 0,81mm
3
m
Theo quy định tại Chương V
405.000
98
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng kích từ tổ 2 Spilit AC cos 7.8m Công suất: 37.2kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng Công suất: 37,2 kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.397.520
99
Ống đồng phi 41,3 độ dày 0,81mm
11
m
Theo quy định tại Chương V
481.680
100
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng kích từ tổ 2 Spilit AC cos 7.8m Công suất: 200000 BTU Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đúng Công suất: 200.000 btu Gas: R410 Hãng sx: Daikin
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.397.520
101
Nối ống đồng phi 19 Đầu nối hàn
30
Cái
Theo quy định tại Chương V
11.880
102
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng kích từ tổ 3 Spilit AC cos 7.8m Công suất: 37.2 kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng Công suất: 37,2 kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.397.520
103
Nối ống đồng phi 22 Đầu nối hàn
20
Cái
Theo quy định tại Chương V
17.280
104
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng điều khiển thang máy tòa nhà CCB cos 0m + P.ĐKTM MEB Loại: treo tường Công suất: 12000btu Gas: R410 Hãng sx: LG
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
735.480
105
Nối ống đồng phi 28 Đầu nối hàn
20
Cái
Theo quy định tại Chương V
24.840
106
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng điều khiển nhà Clo Spilit AC cos 0m Công suất: 5kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng Công suất: 16,8 kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
107
Nối ống đồng phi 34 Đầu nối hàn
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
47.520
108
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng điện nhà Clo Spilit AC cos 0m Công suất: 24kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng Công suất: 24 kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.397.520
109
Nối ống đồng phi 41 Đầu nối hàn
15
Cái
Theo quy định tại Chương V
62.640
110
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng lấy mẫu CEMS tại ống khói S1,2 cos 0m, Loại treo tường, Công suất: 12000btu Gas : R410 Hãng sx: LG Loại: treo tường Công suất: 12000btu Gas : R410 Hãng sx: LG
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
735.480
111
Phin lọc gas đầu ống phi 28 Đầu nối hàn Hãng SX: Danfoss hoặc tương đương
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
3.218.400
112
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng lấy mẫu CEMS tại ống khói S3 cos 0m Loại: treo tường Công suất: 18000btu Gas : R410 Hãng sx: LG Loại: treo tường Công suất: 18000btu Gas : R410 Hãng sx: LG
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
735.480
113
Phin lọc gas đầu ống phi 19 Đầu nối hàn Hãng SX: Danfoss hoặc tương đương
12
Cái
Theo quy định tại Chương V
3.000.240
114
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh âm trần (treo tường) LG CS: 24000 Btu/h khu vực nhà CCB Annex Loại: âm trần Công suất: 24000btu Gas: R410 Hãng sx: LG
10
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
115
Phin lọc gas đầu ống phi 41 Đầu nối hàn Hãng SX: Danfoss hoặc tương đương
12
Cái
Theo quy định tại Chương V
3.500.280
116
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh âm trần (treo tường) LG CS: 48000 Btu/h khu vực nhà CCB Annex Loại: âm trần Công suất: 48000btu Gas: R410 Hãng sx: LG
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.512.000
117
Phin lọc gas đầu ống phi 22 Đầu nối hàn Hãng SX: Danfoss hoặc tương đương
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
3.000.240
118
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) LG CS:12000 Btu/h khu vực trạm 500kV Loại: treo tường Công suất: 12000btu Gas: R22 Hãng sx: LG
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
119
Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ hệ thống thang máy (01 cái, thang máy 1.000 kg, 04 điểm dừng, tại Nhà máy) Phòng điều khiển trung tâm.
12
Lần
Theo quy định tại Chương V
2.700.000
120
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) LG CS: 18000 Btu/h khu vực trạm 500kV Loại: treo tường Công suất: 18000btu Gas: R22 Hãng sx: LG
6
Bộ
Theo quy định tại Chương V
735.480
121
Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ hệ thống thang máy (01 cái, thang máy 1.000 kg, 04 điểm dừng, tại Nhà máy) Tòa nhà MER 4MR.
12
Lần
Theo quy định tại Chương V
2.700.000
122
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hợp bộ treo tường 35400 Btu/h nhà sản xuất H2 Loại: treo tường Công suất: 33500btu Gas: 410 Hãng sx:
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.483.920
123
Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ hệ thống thang máy (01 cái, thang máy 3.000kg, 09 điểm dừng, tại Nhà máy) Lò TM1.
12
Lần
Theo quy định tại Chương V
3.780.000
124
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng LER (78kw) Công suất: 78.1kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng Công suất: 78,17kw Gas: R407 Hãng sx:Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.397.520
125
Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ hệ thống thang máy (01 cái, thang máy 3.000kg, 09 điểm dừng, tại Nhà máy) Lò TM2.
12
Lần
Theo quy định tại Chương V
3.780.000
126
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng điều khiển máy nén khí S1,2(24Kw) Công suất: 24kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng Công suất: 24kw Gas: R407 Hãng sx:Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.373.760
127
Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ hệ thống thang máy (01 cái, thang máy 3.000kg, 09 điểm dừng, tại Nhà máy) Lò TM3.
12
Lần
Theo quy định tại Chương V
3.780.000
128
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng điều khiển máy nén khí S3 Công suất: 15.9kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng Công suất: 15,9kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.397.520
129
Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ hệ thống vận thăng (01 cái, 05 điểm dừng, tại Nhà máy) Ống khói S1/2.
12
Lần
Theo quy định tại Chương V
2.484.000
130
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng điều khiển thang máy lò hơi Loại: treo tường Công suất: 12000btu Gas: 410 Hãng sx: LG
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
131
Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ hệ thống vận thăng (01 cái, 05 điểm dừng, tại Nhà máy) Ống khói S3.
12
Lần
Theo quy định tại Chương V
2.484.000
132
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh Trung tâm Nhà FGD S1, S2 P0SAZ93AH001/002 Công suất: 161kW Điện áp: 400V, 3 pha P0SAZ93AH003/004 Công suất: 447 kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: Trung tâm Công suất:161kw Gas:134a Hãng sx: Hi air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
39.348.720
133
Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ hệ thống thang máy (02 cái, P630kg, 5 điểm dừng, tại Văn phòng làm việc Ninh Thuận).
12
Lần
Theo quy định tại Chương V
3.240.000
134
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh trung tâm nhà MEB P3SAC02AH/AC001/002 Công suất: 212.4kW Điện áp: 400V, 3 pha P3SAC02AH/AC003/004 Công suất: 168 kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: Trung tâm Công suất: 212,4kw Gas:134a Hãng sx: Hi air Korea
8
Bộ
Theo quy định tại Chương V
39.348.720
135
Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ hệ thống thang máy (01 cái, P1000kg, 07 điểm dừng, tại chung cư CC1, tỉnh Ninh Thuận).
12
Lần
Theo quy định tại Chương V
1.728.000
136
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh Trung tâm nhà FGS S3 P3SAZ93AH001/002 Công suất: 62.3 kW Điện áp: 400V, 3 pha P3SAZ93AH003/004 Công suất: 156 kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: chiller Công suất: 62,3kw Gas: 134a Hãng sx:
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
39.348.720
137
Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ hệ thống thang máy (01 cái, P750kg, 07 điểm dừng, tại chung cư CC1, tỉnh Ninh Thuận).
12
Lần
Theo quy định tại Chương V
1.620.000
138
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh bốt trực khu vực tuabin, EPS Model: CS-N18XKH-8 Gas: R32 Điện áp: 220VAC Made in Malaysia Loại: Treo tường Công suất: 12000BTU Gas: 134a
8
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
139
Thay thế Cáp bẹ EHCCSB43KNMBL AAA717AP2; dài 30m, dùng cho thang máy điện OTIS
6
Sợi
Theo quy định tại Chương V
3.240.000
140
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh bốt trực khu vực máy nghiền, máy cấp Model: V10ENWN Gas: R32 Điện áp: 220VAC Made in Malaysia Loại: treo tường Công suất: 9000 btu Gas: R32 Hãng sx: LG
6
Bộ
Theo quy định tại Chương V
735.480
141
Kiểm định thang máy điện OTIS Thang máy điện OTIS, P630kg, 5 điểm dừng
2
Thang máy
Theo quy định tại Chương V
5.550.120
142
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) YORK CS: 31000 Btu/h(6), Daikin CS: 24000BTU/h(2). CSU – phòng điện Loại: treo tường Công suất: 31000 BTU Gas: R22 Hãng sx: YORK
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
735.480
143
Sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị trạm cân
1
Trọn gói
Theo quy định tại Chương V
129.980.160
144
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) Daikin CS: 18000BTU CSU – phòng điện Loại: treo tường Công suất:18000/9000 btu Gas: R22/R32 Hãng sx: Daikin
7
Bộ
Theo quy định tại Chương V
735.480
145
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) SUMIKURA APO CS: 28000Btu/h CSU – phòng điện BE Loại: treo tường Công suất: 28000btu Gas: R32 Hãng sx: Daikin
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
146
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) Daikin CS:28000 Btu/h/ CSU- phòng PLC Loại: treo tường Công suất: 28000btu Gas: R32 Hãng sx: Daikin
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
735.480
147
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) Daikin CS:12000 Btu/h/ CSU- phòng cabin Loại: treo tường Công suất: 12000btu Gas: R32 Hãng sx: Daikin
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
735.480
148
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh tủ đứng LG CS: 46000 Btu/h Nhà Leb 03 – phòng điện LV Loại: máy cây Công suất: 46.000btu Gas: R410 Hãng sx:LG
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.397.520
149
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh tủ đứng LG CS: 46000 Btu/h Nhà Leb 03 – phòng điện MV Loại: máy cây Công suất: 46.000btu Gas: R410 Hãng sx:LG
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.373.760
150
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh tủ đứng LG CS: 2400 Btu/h Nhà Leb 03 – phòng điện PLC Loại: máy cây Công suất: 24.000btu Gas: R410 Hãng sx:LG
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.397.520
151
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh tủ đứng LG CS: 2400 Btu/h Nhà Leb 03- phòng điện UPS Loại: máy cây Công suất: 24.000btu Gas: R410 Hãng sx:LG
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.373.760
152
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh tủ đứng ZYLF11W-L CS: 10.4kW Nhà Leb 01- Phòng điện Loại: tủ đứng Công suất: 10,4kw Gas: R407
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.397.520
153
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh tủ đứng ZYLF11W-L CS: 10.4kW Nhà Leb 02- Phòng điện Loại: tủ đứng Công suất: 10,4kw Gas: R407 Hãng sx: TQ
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.373.760
154
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh tủ đứng ZYLF54W-L CS: 53.9kW Nhà CHB- Phòng điện Loại: tủ đứng Công suất: 53,9kw Gas: r407 Hãng sx:
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.397.520
155
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh tủ đứng Daikin 200000 BTU Nhà CHB- Phòng điện Loại: tủ đứng Công suất: 200000BTU Hãng sx:
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.373.760
156
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh tủ đứng CS: 10.4kW Nhà CHB – Phòng điều khiển trung tâm Loại: tủ đứng Công suất: 10,4kw Gas: R407 Hãng sx: Trung Quốc
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.373.760
157
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh tủ đứng Daikin 360000Btu Nhà CHB – Phòng điều khiển trung tâm Loại: tủ đứng Công suất: 36000BTU Gas: R407 Hãng sx: Daikin
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
3.665.520
158
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng DAIKIN CS:12000 BTU MĐPĐ- Phòng điện Loại: treo tường Công suất: 12000btu Gas:R32 Hãng sx:Daikin
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
735.480
159
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng DAIKIN CS:18000BTU MĐPĐ- Phòng điện MBA Loại: treo tường Công suất: 18000btu Gas:R32 Hãng sx:Daikin
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
160
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng DAIKIN CS:3500 W MĐPĐ- Phòng Cabin điều khiển.. Loại: treo tường Công suất: MĐPĐ B 18000+MĐPĐ A 12000/btu Gas:R32 Hãng sx:Daikin
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
735.480
161
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng YORK CS:12000BTU MĐPĐ C- Phòng điện, Cabin Loại: treo tường Công suất: 12000btu Gas:R410 Hãng sx: YORK
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
162
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng YORK CS:27000 BTU MĐPĐ C- Phòng điều khiển Loại: treo tường Công suất: 27000btu Gas:R410a Hãng sx: YORK
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
735.480
163
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng DAIKIN CS:12000BTU LEB 04- Phòng điều khiển: Loại: treo tường Công suất:12000btu Gas 410a Hãng sx: Daikin
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
735.480
164
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng DAIKIN ; Phòng PLC tháp 12; 12000BTU(3,5KW): Loại: treo tường Công suất:12000btu Gas 410a Hãng sx: Daikin
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
165
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh tủ đứng Daikin CS: 100000BTU LEB 04- Phòng điện Loại: tủ đứng Công suất: 100000btu Gas: R410a Hãng sx: Daikin
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
166
Bảo dưỡng, sửa chữa Điều hòa casper: LC-09TL32; 9000 BTU/H_ bot trực cơ giới Loại: treo tường Công suất: 12000btu Gas: r32 Hãng sx: Casper
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
735.480
167
Bảo dưỡng, sửa chữa Điều hòa Nagakawa : NS-C09AK; 9000 BTU/H_ bot trực cơ giới Loại: treo tường Công suất: 9000btu Gas: R32 Hãng sx: Nagakawa
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
168
Bảo dưỡng, sửa chữa Điều hòa Panasonic: CS-XPU9XKH-8_ bot trực cơ giới Loại: Treo tường Công suất 180000 BTU Gas R32 Hãng sx: Panasonic
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
735.480
169
Bảo dưỡng, sửa chữa Điều hòa bốt trực tháp 9: Mã sản phẩm: CU-N18XKH-8/CS-N18XKH-8 Công suất danh định: 5,280 kW (18000BTU/H) Hiệu suất năng lượng: 3,54 Xuất sứ: Malaysia Hãng sản xuất: Panasonic Loại: treo tường Công suất: 18000btu Gas: R32 Hãng sx: Panasonic
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
170
Bảo dưỡng, sửa chữa Điều hòa Panasonic CS 18000 BTU- Bốt trực cầu cảng Loại: treo tường Công suất: 18000btu Gas: R32 Hãng sx: Panasonic
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
735.480
171
Bảo dưỡng, sửa chữa Điều hòa bốt trực BC 12: Model: V10ENWN Năng suất lạnh: 9200 BTU/H Hãng sản xuất: LG Loại: treo tường Công suất: 9200btu Gas: R32 Hãng sx: LG
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
172
Bảo dưỡng, sửa chữa Điều hòa bốt trực tháp 8: Panasonic Model: CU-N18XKH-8 Công suất: 5.280kW~18000BTU/h Loại: treo tường Công suất: 1800btu Gas: R32 Hãng sx: LG
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
735.480
173
Bảo dưỡng, sửa chữa Điều hòa bốt trực tháp 5 Panasonic Model: CU-N18XKH-8 Công suất: 5.280kW~18000BTU/h Loại: treo tường Công suất: 1800btu Gas: R32 Hãng sx: LG
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
174
Bảo dưỡng, sửa chữa Điều hòa treo tường nhà chia mẫu BC02 Hãng casper Công suất 9000Btu Loại: treo tường Công suất: 9000btu Gas: R32 Hãng sx:Casper
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
175
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng lấy mẫu than VT4 tại CHB cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 24000BTU Gas: 407 Hãng sx: Daikin
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.373.760
176
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh âm trần (treo tường) LG CS: 24000 Btu/h khu vực nhà CCB Annex Loại: âm trần Công suất: 24000btu Gas: R410 Hãng sx: LG
14
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
177
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh âm trần (treo tường) LG CS: 48000 Btu/h khu vực nhà CCB Annex Loại: âm trần Công suất: 48000btu Gas: R410 Hãng sx: LG
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.512.000
178
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng điều khiển nhà xử lý nước VT4 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 12kw Gas: 407 Hãng sx: Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.373.760
179
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng điện nhà xử lý nước VT4 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 12kw Gas: 407 Hãng sx: Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.373.760
180
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng điều khiển nhà hoàn nguyên CPP VT4 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 11kw Gas: 407 Hãng sx: Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.397.520
181
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng MCC nhà hoàn nguyên CPP VT4 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 5kw Gas: 407 Hãng sx: Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.397.520
182
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng MCC CPP tổ 1 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 5kw Gas: 407 Hãng sx: Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.373.760
183
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng CPP RiO Panel tổ 1 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 5kw Gas: 407 Hãng sx: Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.397.520
184
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng lấy mẫu tổ 1 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 12kw Gas: 407 Hãng sx: Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.373.760
185
Bảo dưỡng, sửa chữa Chiller làm mát mẫu, phòng lấy mẫu tổ 1 loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 5,5kw Gas: 407 Hãng sx: Hi air Korea
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
10.004.040
186
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng MCC CPP tổ 2 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 5kw Gas: 407 Hãng sx: Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
10.004.040
187
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng CPP RiO Panel tổ 2 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 5kw Gas: 407 Hãng sx:
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.397.520
188
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng lấy mẫu tổ 2 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 12kw Gas: 407 Hãng sx:
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.373.760
189
Bảo dưỡng, sửa chữa Chiller làm mát mẫu, phòng lấy mẫu tổ 2 loại Tủ đứng Loại: chiller Công suất: 12kw Gas: 407 Hãng sx:
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
10.004.040
190
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng Aqua, AQA_KR9JA, trạm xử lý nước thải sinh hoạt 1 loại Treo tường Loại: treo tường Công suất: 9000btu Gas: R22 Hãng sx: AQUA
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
735.480
191
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng điều khiển nhà xử lý nước VT4E hãng Daikin loại Treo tường Loại: Đứng Công suất: 12000btu Gas: R32 Hãng sx: Daikin
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
735.480
192
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng WC nhà xử lý nước VT4E hãng Daikin loại treo trường Loại: Đứng Công suất: 200000btu Gas: 410 Hãng sx: Daikin
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
193
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng điện nhà xử lý nước VT4E hãng Daikin loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 43000btu Gas: R407 Hãng sx:Daikin
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
194
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng điều khiển nhà hoàn nguyên CPP VT4E Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 11kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.397.520
195
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng MCC nhà hoàn nguyên CPP VT4E Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 5.3kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.373.760
196
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng MCC CPP tổ 3 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 5.3kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.397.520
197
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng CPP RiO Panel tổ 3 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 11kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.373.760
198
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng lấy mẫu tổ 3 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 11kw Gas: R407 Hãng sx:
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.397.520
199
Bảo dưỡng, sửa chữa Chiller làm mát mẫu, phòng lấy mẫu tổ 3 loại Tủ đứng Loại: Tủ đứng Công suất: 5,5kw Gas: R407 Hãng sx:
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
10.004.040
200
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng Carier, trạm xử lý nước thải sinh hoạt VT4E loại Treo tường Loại: treo tường Công suất: 9000btu Gas: R22 Hãng sx:Carier
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
201
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh treo tường hàng Fujitsu cho Nhà thí nghiệm Hóa đạt chuẩn - Model: ASAG09CPTA-V 220V~50Hz Loại:treo tường Công suất: 9000btu Gas: R410a Hãng sx:Fujitsu
29
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
202
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh trạm quan trắc nước biển, nước thải VT4&4E hãng Casper loại treo tường Loại: treo tường Hãng sx: Casper
7
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
203
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh trạm quan trắc nước biển đầu ra kệnh FGD S1, S2 Model: SK 3305500 Rate Voltage: 230V/50Hz/1pha Rate curent: 5.5 A
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
204
Bảo dưỡng, sửa chữa Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường Công suất: 12000btu Gas R32 Hãng sx: Daikin
14
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
205
Bảo dưỡng, sửa chữa Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường Công suất: 12000btu Gas R32 Hãng sx: Daikin
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
206
Bảo dưỡng, sửa chữa Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường Công suất: 18000btu Gas R32 Hãng sx: Daikin
26
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
207
Bảo dưỡng, sửa chữa Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường Công suất: 24000btu Gas R32 Hãng sx: Daikin
6
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
208
Bảo dưỡng, sửa chữa Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường Công suất: 18000btu Gas R32 Hãng sx: Mítibishi
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
209
Bảo dưỡng, sửa chữa Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường Công suất: 18000btu Gas R32 Hãng sx: Panasonic
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
210
Bảo dưỡng, sửa chữa Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường Công suất: 18000btu Gas R32 Hãng sx: Sharp
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
211
Bảo dưỡng, sửa chữa Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường Công suất: 18000btu Gas R32 Hãng sx: LG
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
212
Bảo dưỡng, sửa chữa Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường Công suất: 9000btu Gas R32 Hãng sx: LG
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
213
Bảo dưỡng, sửa chữa Văn phòng điều hành sản xuất Loại: máy cây Công suất: 28000btu Gas : R32 Hãng sx: Daikin
11
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
214
Bảo dưỡng, sửa chữa Văn phòng điều hành sản xuất Loại: tủ đứng Công suất: 60000btu Gas: R410 Hãng sx: Daikin
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.397.520
215
Bảo dưỡng, sửa chữa Văn phòng điều hành sản xuất Loại: tủ đứng Công suất: 60000btu Gas: R410 Hãng sx: Retech
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.397.520
216
Bảo dưỡng, sửa chữa Trụ sở Ninh Thuận Loại: âm trần Công suất Gas: R410 Hãng sx: LG
80
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1.397.520
217
Bảo dưỡng, sửa chữa Chung cư CC1 Loại: treo tường Công suất: 12000btu Gas : r32 Hãng sx: Daikin
5
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
218
Bảo dưỡng, sửa chữa Khu vực bầu sầm Loại:treo tường Công suất: 28000btu Gas : R22 Hãng sx:LG
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
219
Bảo dưỡng, sửa chữa Kho KHVT Loại: treo tường Công suất 18000btu/21500btu Gas : R32 Hãng sx:LG
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
220
Bảo dưỡng, sửa chữa Nhà ăn ca Loại:âm trần Công suất 24000/48000btu Gas : R32 Hãng sx:LG
14
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
221
Bảo dưỡng, sửa chữa Nhà bảo vệ cổng chính Loại: âm trần Công suất:14,1/7,3 kw Gas 410 Hãng sx: LG
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
222
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh Aikibi, loại treo tường model AWC24IC, 28000BTU, 220V – 50Hz, 11A, R410A/600g. Loại: treo tường Công suất: 28000 btu Gas : R410 Hãng sx: Aikibi
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
223
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh DAIKIN, model RKA50UVMV, 220-240V, 1800W, R32. Loại: treo tường Công suất: 18000btu Gas:R32 Hãng sx:Daikin
6
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
224
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh DAIKIN, model RKC71UVMV, 220-240V, 2230W, R32. Loại: treo tường Công suất: 24000btu Gas:R32 Hãng sx:Daikin
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
225
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh SAMSUNG Model: AR09TYHQASIS Năng suất lạnh 9000 Btu/h. Môi chất lạnh R32/380g Loại: Công suất Gas Hãng sx:
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
226
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh Nakagawa Model: NS-C12TL Năng suất lạnh 12000 Btu/h. Môi chất lạnh R410a/620g Loại: Công suất Gas Hãng sx:
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
227
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh Reetech, model: Indoor unit: RT12-TA-A Outdoor unit: RC12-TA-A 220V-50 Hz, 12000Btu/h, 1053W, R410A/650g Loại: treo tường Công suất: 12000btu Gas R420 Hãng sx:Retech
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
722.520
228
Bảo dưỡng, sửa chữa Bảo dưỡng quạt thông gió nóc nhà ĐKTT CCB 0,75KW
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
2.490.480
229
Bảo dưỡng, sửa chữa Bảo dưỡng quạt thông gió nóc nhà FGD S1,2 ; 0,75KW
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
3.102.840
230
Bảo dưỡng, sửa chữa Bảo dưỡng sửa chữa quạt thông gió gắn tường 0,55 KW
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
3.985.200
231
Bảo dưỡng, sửa chữa Bảo dưỡng quạt thông gió nóc nhà ĐKTT FGD S3; 0,75KW
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
2.783.160
232
Bảo dưỡng, sửa chữa Bảo dưỡng sửa chữa quạt thông gió gắn tường 3KW
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
3.985.200
233
Bảo dưỡng, sửa chữa Bảo dưỡng sửa chữa quạt thông gió gắn mái 0,37KW
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
3.985.200
234
Bảo dưỡng, sửa chữa Bảo dưỡng sửa chữa quạt thông gió gắn tường 0,55KW
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2.009.880
235
Bảo dưỡng, sửa chữa Bảo dưỡng sửa chữa quạt thông gió gắn tường 0,55KW
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
2.783.160
236
Bảo dưỡng, sửa chữa Bảo dưỡng quạt thông gió nóc nhà MEB 0,75KW
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
2.490.480
237
Bảo dưỡng, sửa chữa Bảo dưỡng sửa chữa quạt thông gió gắn mái 0,37KW
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
3.985.200
238
Vệ sinh Máy lạnh trung tâm nhà CCB (P0SCA02AH(AC)003/P0SCA02AH(AC)004 cos0m Công suất: 472 kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại:chiller Công suất: 472kw Gas R134a Hãng sx: Hi Air Korea
8
Bộ
Theo quy định tại Chương V
12.737.520
239
Vệ sinh Máy lạnh trung tâm nhà CCB P0SAC02AH(AC)001/002 Công suất: 416.7 kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: chiller Công suất 416,7kw Gas R134a Hãng sx: Hi Air Korea
8
Bộ
Theo quy định tại Chương V
12.737.520
240
Vệ sinh Máy lạnh phòng Acquy Spilit AC tổ 1,2 cos 0m Công suất: 37.2kW Điện áp: 400VAC, 3 pha. Loại: tủ đứng Công suất 37,2 kw Gas: R407 Hãng sx:Hi air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
392.040
241
Vệ sinh Máy lạnh phòng Acquy Spilit AC tổ 3 cos 0m Công suất: 25.1 kW Điện áp: 400VAC, 3 pha. Loại: tủ đứng Công suất 25.1 kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
392.040
242
Vệ sinh Máy lạnh phòng MV tổ 1 Spilit AC cos 0m Công suất: 24kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng Công suất: 24 kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
392.040
243
Vệ sinh Máy lạnh phòng MV tổ 2 Spilit AC cos 0m Công suất: 24kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng Công suất: 24 kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
384.480
244
Vệ sinh Máy lạnh phòng MV Common Spilit AC cos 7.8m Công suất: 12kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng Công suất: 12kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
384.480
245
Vệ sinh Máy lạnh phòng LV Tuabin 400V tồ 1 Spilit AC cos 7.8m Công suất: 37.2kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng Công suất: 37,2 kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
384.480
246
Vệ sinh Máy lạnh phòng LV Tuabin 400V tổ 2 Spilit AC cos 7.8m Công suất: 37.2kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng Công suất: 37,2 kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
392.040
247
Vệ sinh Máy lạnh phòng kích từ tổ 1 Spilit AC cos 7.8m Công suất: 37.2kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: 1 tủ đứng Công suất: 37,2 kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
392.040
248
Vệ sinh Máy lạnh phòng kích từ tổ 1 Spilit AC cos 7.8m Công suất: 200.000 btu Điện áp: 400V, 3 pha Loại: Daikin tủ đúng Công suất: 200.000 btu Gas: R410 Hãng sx: Daikin
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
392.040
249
Vệ sinh Máy lạnh phòng kích từ tổ 2 Spilit AC cos 7.8m Công suất: 37.2kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng Công suất: 37,2 kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
392.040
250
Vệ sinh Máy lạnh phòng kích từ tổ 2 Spilit AC cos 7.8m Công suất: 200000 BTU Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đúng Công suất: 200.000 btu Gas: R410 Hãng sx: Daikin
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
392.040
251
Vệ sinh Máy lạnh phòng kích từ tổ 3 Spilit AC cos 7.8m Công suất: 37.2 kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng Công suất: 37,2 kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
392.040
252
Vệ sinh Máy lạnh phòng điều khiển thang máy tòa nhà CCB cos 0m + P.ĐKTM MEB Loại: treo tường Công suất: 12000btu Gas: R410 Hãng sx: LG
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
207.360
253
Vệ sinh Máy lạnh phòng điều khiển nhà Clo Spilit AC cos 0m Công suất: 5kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng Công suất: 16,8 kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
203.040
254
Vệ sinh Máy lạnh phòng điện nhà Clo Spilit AC cos 0m Công suất: 24kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng Công suất: 24 kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
392.040
255
Vệ sinh Máy lạnh phòng lấy mẫu CEMS tại ống khói S1,2 cos 0m, Loại treo tường, Công suất: 12000btu Gas : R410 Hãng sx: LG Loại: treo tường Công suất: 12000btu Gas : R410 Hãng sx: LG
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
384.480
256
Vệ sinh Máy lạnh phòng lấy mẫu CEMS tại ống khói S3 cos 0m Loại: treo tường Công suất: 18000btu Gas : R410 Hãng sx: LG Loại: treo tường Công suất: 18000btu Gas : R410 Hãng sx: LG
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
207.360
257
Vệ sinh Máy lạnh âm trần (treo tường) LG CS: 24000 Btu/h khu vực nhà CCB Annex Loại: âm trần Công suất: 24000btu Gas: R410 Hãng sx: LG
20
Bộ
Theo quy định tại Chương V
203.040
258
Vệ sinh Máy lạnh âm trần (treo tường) LG CS: 48000 Btu/h khu vực nhà CCB Annex Loại: âm trần Công suất: 48000btu Gas: R410 Hãng sx: LG
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
423.360
259
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) LG CS:12000 Btu/h khu vực trạm 500kV Loại: treo tường Công suất: 12000btu Gas: R22 Hãng sx: LG
8
Bộ
Theo quy định tại Chương V
203.040
260
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) LG CS: 18000 Btu/h khu vực trạm 500kV Loại: treo tường Công suất: 18000btu Gas: R22 Hãng sx: LG
12
Bộ
Theo quy định tại Chương V
207.360
261
Vệ sinh Máy lạnh hợp bộ treo tường 35400 Btu/h nhà sản xuất H2 Loại: treo tường Công suất: 33500btu Gas: 410 Hãng sx:
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
415.800
262
Vệ sinh Máy lạnh phòng LER (78kw) Công suất: 78.1kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng Công suất: 78,17kw Gas: R407 Hãng sx:Hi air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
392.040
263
Vệ sinh Máy lạnh phòng điều khiển máy nén khí S1,2(24Kw) Công suất: 24kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng Công suất: 24kw Gas: R407 Hãng sx:Hi air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
384.480
264
Vệ sinh Máy lạnh phòng điều khiển máy nén khí S3 Công suất: 15.9kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng Công suất: 15,9kw Gas: R407 Hãng sx: Hi air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
392.040
265
Vệ sinh Máy lạnh phòng điều khiển thang máy lò hơi Loại: treo tường Công suất: 12000btu Gas: 410 Hãng sx: LG
6
Bộ
Theo quy định tại Chương V
203.040
266
Vệ sinh Máy lạnh Trung tâm Nhà FGD S1, S2 P0SAZ93AH001/002 Công suất: 161kW Điện áp: 400V, 3 pha P0SAZ93AH003/004 Công suất: 447 kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: Trung tâm Công suất:161kw Gas:134a Hãng sx: Hi air Korea
8
Bộ
Theo quy định tại Chương V
10.376.640
267
Vệ sinh Máy lạnh trung tâm nhà MEB P3SAC02AH/AC001/002 Công suất: 212.4kW Điện áp: 400V, 3 pha P3SAC02AH/AC003/004 Công suất: 168 kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: Trung tâm Công suất: 212,4kw Gas:134a Hãng sx: Hi air Korea
16
Bộ
Theo quy định tại Chương V
10.376.640
268
Vệ sinh Máy lạnh Trung tâm nhà FGS S3 P3SAZ93AH001/002 Công suất: 62.3 kW Điện áp: 400V, 3 pha P3SAZ93AH003/004 Công suất: 156 kW Điện áp: 400V, 3 pha Loại: chiller Công suất: 62,3kw Gas: 134a Hãng sx:
8
Bộ
Theo quy định tại Chương V
10.376.640
269
Vệ sinh Máy lạnh bốt trực khu vực tuabin, EPS Model: CS-N18XKH-8 Gas: R32 Điện áp: 220VAC Made in Malaysia Loại: Treo tường Công suất: 12000BTU Gas: 134a
16
Bộ
Theo quy định tại Chương V
203.040
270
Vệ sinh Máy lạnh bốt trực khu vực máy nghiền, máy cấp Model: V10ENWN Gas: R32 Điện áp: 220VAC Made in Malaysia Loại: treo tường Công suất: 9000 btu Gas: R32 Hãng sx: LG
12
Bộ
Theo quy định tại Chương V
207.360
271
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) YORK CS: 31000 Btu/h(6), Daikin CS: 24000BTU/h(2). CSU – phòng điện Loại: treo tường Công suất: 31000 BTU Gas: R22 Hãng sx: YORK
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
207.360
272
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) Daikin CS: 18000BTU CSU – phòng điện Loại: treo tường Công suất:18000/9000 btu Gas: R22/R32 Hãng sx: Daikin
14
Bộ
Theo quy định tại Chương V
207.360
273
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) SUMIKURA APO CS: 28000Btu/h CSU – phòng điện BE Loại: treo tường Công suất: 28000btu Gas: R32 Hãng sx: Daikin
8
Bộ
Theo quy định tại Chương V
203.040
274
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) Daikin CS:28000 Btu/h/ CSU- phòng PLC Loại: treo tường Công suất: 28000btu Gas: R32 Hãng sx: Daikin
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
207.360
275
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) Daikin CS:12000 Btu/h/ CSU- phòng cabin Loại: treo tường Công suất: 12000btu Gas: R32 Hãng sx: Daikin
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
207.360
276
Vệ sinh Máy lạnh tủ đứng LG CS: 46000 Btu/h Nhà Leb 03 – phòng điện LV Loại: máy cây Công suất: 46.000btu Gas: R410 Hãng sx:LG
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
392.040
277
Vệ sinh Máy lạnh tủ đứng LG CS: 46000 Btu/h Nhà Leb 03 – phòng điện MV Loại: máy cây Công suất: 46.000btu Gas: R410 Hãng sx:LG
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
384.480
278
Vệ sinh Máy lạnh tủ đứng LG CS: 2400 Btu/h Nhà Leb 03 – phòng điện PLC Loại: máy cây Công suất: 24.000btu Gas: R410 Hãng sx:LG
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
392.040
279
Vệ sinh Máy lạnh tủ đứng LG CS: 2400 Btu/h Nhà Leb 03- phòng điện UPS Loại: máy cây Công suất: 24.000btu Gas: R410 Hãng sx:LG
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
384.480
280
Vệ sinh Máy lạnh tủ đứng ZYLF11W-L CS: 10.4kW Nhà Leb 01- Phòng điện Loại: tủ đứng Công suất: 10,4kw Gas: R407
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
392.040
281
Vệ sinh Máy lạnh tủ đứng ZYLF11W-L CS: 10.4kW Nhà Leb 02- Phòng điện Loại: tủ đứng Công suất: 10,4kw Gas: R407 Hãng sx: TQ
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
384.480
282
Vệ sinh Máy lạnh tủ đứng ZYLF54W-L CS: 53.9kW Nhà CHB- Phòng điện Loại: tủ đứng Công suất: 53,9kw Gas: r407 Hãng sx:
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
392.040
283
Vệ sinh Máy lạnh tủ đứng Daikin 200000 BTU Nhà CHB- Phòng điện Loại: tủ đứng Công suất: 200000BTU Hãng sx:
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
384.480
284
Vệ sinh Máy lạnh tủ đứng CS: 10.4kW Nhà CHB – Phòng điều khiển trung tâm Loại: tủ đứng Công suất: 10,4kw Gas: R407 Hãng sx: Trung Quốc
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
384.480
285
Vệ sinh Máy lạnh tủ đứng Daikin 360000Btu Nhà CHB – Phòng điều khiển trung tâm Loại: tủ đứng Công suất: 36000BTU Gas: R407 Hãng sx: Daikin
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
768.960
286
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng DAIKIN CS:12000 BTU MĐPĐ- Phòng điện Loại: treo tường Công suất: 12000btu Gas:R32 Hãng sx:Daikin
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
207.360
287
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng DAIKIN CS:18000BTU MĐPĐ- Phòng điện MBA Loại: treo tường Công suất: 18000btu Gas:R32 Hãng sx:Daikin
8
Bộ
Theo quy định tại Chương V
203.040
288
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng DAIKIN CS:3500 W MĐPĐ- Phòng Cabin điều khiển.. Loại: treo tường Công suất: MĐPĐ B 18000+MĐPĐ A 12000/btu Gas:R32 Hãng sx:Daikin
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
207.360
289
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng YORK CS:12000BTU MĐPĐ C- Phòng điện, Cabin Loại: treo tường Công suất: 12000btu Gas:R410 Hãng sx: YORK
6
Bộ
Theo quy định tại Chương V
203.040
290
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng YORK CS:27000 BTU MĐPĐ C- Phòng điều khiển Loại: treo tường Công suất: 27000btu Gas:R410a Hãng sx: YORK
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
207.360
291
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng DAIKIN CS:12000BTU LEB 04- Phòng điều khiển: Loại: treo tường Công suất:12000btu Gas 410a Hãng sx: Daikin
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
203.040
292
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng DAIKIN ; Phòng PLC tháp 12; 12000BTU(3,5KW): Loại: treo tường Công suất:12000btu Gas 410a Hãng sx: Daikin
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
203.040
293
Vệ sinh Máy lạnh tủ đứng Daikin CS: 100000BTU LEB 04- Phòng điện Loại: tủ đứng Công suất: 100000btu Gas: R410a Hãng sx: Daikin
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
207.360
294
Vệ sinh Điều hòa casper: LC-09TL32; 9000 BTU/H_ bot trực cơ giới Loại: treo tường Công suất: 12000btu Gas: r32 Hãng sx: Casper
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
203.040
295
Vệ sinh Điều hòa Nagakawa : NS-C09AK; 9000 BTU/H_ bot trực cơ giới Loại: treo tường Công suất: 9000btu Gas: R32 Hãng sx: Nagakawa
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
207.360
296
Vệ sinh Điều hòa Panasonic: CS-XPU9XKH-8_ bot trực cơ giới Loại: Treo tường Công suất 180000 BTU Gas R32 Hãng sx: Panasonic
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
203.040
297
Vệ sinh Điều hòa bốt trực tháp 9: Mã sản phẩm: CU-N18XKH-8/CS-N18XKH-8 Công suất danh định: 5,280 kW (18000BTU/H) Hiệu suất năng lượng: 3,54 Xuất sứ: Malaysia Hãng sản xuất: Panasonic Loại: treo tường Công suất: 18000btu Gas: R32 Hãng sx: Panasonic
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
203.040
298
Vệ sinh Điều hòa Panasonic CS 18000 BTU- Bốt trực cầu cảng Loại: treo tường Công suất: 18000btu Gas: R32 Hãng sx: Panasonic
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
207.360
299
Vệ sinh Điều hòa bốt trực BC 12: Model: V10ENWN Năng suất lạnh: 9200 BTU/H Hãng sản xuất: LG Loại: treo tường Công suất: 9200btu Gas: R32 Hãng sx: LG
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
203.040
300
Vệ sinh Điều hòa bốt trực tháp 8: Panasonic Model: CU-N18XKH-8 Công suất: 5.280kW~18000BTU/h Loại: treo tường Công suất: 1800btu Gas: R32 Hãng sx: LG
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
207.360
301
Vệ sinh Điều hòa bốt trực tháp 5 Panasonic Model: CU-N18XKH-8 Công suất: 5.280kW~18000BTU/h Loại: treo tường Công suất: 1800btu Gas: R32 Hãng sx: LG
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
203.040
302
Vệ sinh Điều hòa treo tường nhà chia mẫu BC02 Hãng casper Công suất 9000Btu Loại: treo tường Công suất: 9000btu Gas: R32 Hãng sx:Casper
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
203.040
303
Vệ sinh Máy lạnh phòng lấy mẫu than VT4 tại CHB cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 24000BTU Gas: 407 Hãng sx: Daikin
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
384.480
304
Vệ sinh Máy lạnh âm trần (treo tường) LG CS: 24000 Btu/h khu vực nhà CCB Annex Loại: âm trần Công suất: 24000btu Gas: R410 Hãng sx: LG
28
Bộ
Theo quy định tại Chương V
203.040
305
Vệ sinh Máy lạnh âm trần (treo tường) LG CS: 48000 Btu/h khu vực nhà CCB Annex Loại: âm trần Công suất: 48000btu Gas: R410 Hãng sx: LG
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
423.360
306
Vệ sinh Máy lạnh phòng điều khiển nhà xử lý nước VT4 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 12kw Gas: 407 Hãng sx: Hi air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
384.480
307
Vệ sinh Máy lạnh phòng điện nhà xử lý nước VT4 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng Công suất: 12kw Gas: 407 Hãng sx: Hi air Korea
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
384.480
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây