Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107645184 | ATN-NQ-FJ |
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ ATHENA |
4.119.938.532 VND | 4.119.938.532 VND | 12 ngày | ||
| 2 | vn5800427015 | ATN-NQ-FJ |
CÔNG TY TNHH NHẬT QUANG |
4.119.938.532 VND | 4.119.938.532 VND | 12 ngày | ||
| 3 | vn0317886771 | ATN-NQ-FJ |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI KOREA |
4.119.938.532 VND | 4.119.938.532 VND | 12 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ ATHENA | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH NHẬT QUANG | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI KOREA | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107686945 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG | Kết quả đối chiếu tài liệu về tính hợp lệ và năng lực và kinh nghiệm: Không thành công |
1 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng điều khiển nhà hoàn nguyên CPP VT4 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 11kw
Gas: 407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392.040 |
||
2 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng MCC nhà hoàn nguyên CPP VT4 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 5kw
Gas: 407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392.040 |
||
3 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng MCC CPP tổ 1 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 5kw
Gas: 407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
384.480 |
||
4 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng CPP RiO Panel tổ 1 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 5kw
Gas: 407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392.040 |
||
5 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng lấy mẫu tổ 1 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 12kw
Gas: 407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
384.480 |
||
6 |
Vệ sinh Chiller làm mát mẫu, phòng lấy mẫu tổ 1 loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 5,5kw
Gas: 407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2.801.520 |
||
7 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng MCC CPP tổ 2 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 5kw
Gas: 407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2.801.520 |
||
8 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng CPP RiO Panel tổ 2 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 5kw
Gas: 407
Hãng sx: |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392.040 |
||
9 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng lấy mẫu tổ 2 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 12kw
Gas: 407
Hãng sx: |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
384.480 |
||
10 |
Vệ sinh Chiller làm mát mẫu, phòng lấy mẫu tổ 2 loại Tủ đứng Loại: chiller
Công suất: 12kw
Gas: 407
Hãng sx: |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2.801.520 |
||
11 |
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng Aqua, AQA_KR9JA, trạm xử lý nước thải sinh hoạt 1 loại Treo tường Loại: treo tường
Công suất: 9000btu
Gas: R22
Hãng sx: AQUA |
|
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
207.360 |
||
12 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng điều khiển nhà xử lý nước VT4E hãng Daikin loại Treo tường Loại: Đứng
Công suất: 12000btu
Gas: R32
Hãng sx: Daikin |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
207.360 |
||
13 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng WC nhà xử lý nước VT4E hãng Daikin loại treo trường Loại: Đứng
Công suất: 200000btu
Gas: 410
Hãng sx: Daikin |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
203.040 |
||
14 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng điện nhà xử lý nước VT4E hãng Daikin loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 43000btu
Gas: R407
Hãng sx:Daikin |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
203.040 |
||
15 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng điều khiển nhà hoàn nguyên CPP VT4E Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 11kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392.040 |
||
16 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng MCC nhà hoàn nguyên CPP VT4E Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 5.3kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
384.480 |
||
17 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng MCC CPP tổ 3 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 5.3kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392.040 |
||
18 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng CPP RiO Panel tổ 3 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 11kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
384.480 |
||
19 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng lấy mẫu tổ 3 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 11kw
Gas: R407
Hãng sx: |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392.040 |
||
20 |
Vệ sinh Chiller làm mát mẫu, phòng lấy mẫu tổ 3 loại Tủ đứng Loại: Tủ đứng
Công suất: 5,5kw
Gas: R407
Hãng sx: |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2.801.520 |
||
21 |
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng Carier, trạm xử lý nước thải sinh hoạt VT4E loại Treo tường Loại: treo tường
Công suất: 9000btu
Gas: R22
Hãng sx:Carier |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
259.200 |
||
22 |
Vệ sinh Máy lạnh treo tường hàng Fujitsu cho Nhà thí nghiệm Hóa đạt chuẩn
- Model: ASAG09CPTA-V
220V~50Hz Loại:treo tường
Công suất: 9000btu
Gas: R410a
Hãng sx:Fujitsu |
|
58 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
259.200 |
||
23 |
Vệ sinh Máy lạnh trạm quan trắc nước biển, nước thải VT4&4E hãng Casper loại treo tường Loại: treo tường
Hãng sx: Casper |
|
14 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
259.200 |
||
24 |
Vệ sinh Máy lạnh trạm quan trắc nước biển đầu ra kệnh FGD S1, S2 Model: SK 3305500
Rate Voltage: 230V/50Hz/1pha
Rate curent: 5.5 A |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
259.200 |
||
25 |
Vệ sinh Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường
Công suất: 12000btu
Gas R32
Hãng sx: Daikin |
|
14 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
259.200 |
||
26 |
Vệ sinh Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường
Công suất: 12000btu
Gas R32
Hãng sx: Daikin |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
259.200 |
||
27 |
Vệ sinh Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường
Công suất: 18000btu
Gas R32
Hãng sx: Daikin |
|
26 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
259.200 |
||
28 |
Vệ sinh Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường
Công suất: 24000btu
Gas R32
Hãng sx: Daikin |
|
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
259.200 |
||
29 |
Vệ sinh Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường
Công suất: 18000btu
Gas R32
Hãng sx: Mítibishi |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
259.200 |
||
30 |
Vệ sinh Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường
Công suất: 18000btu
Gas R32
Hãng sx: Panasonic |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
259.200 |
||
31 |
Vệ sinh Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường
Công suất: 18000btu
Gas R32
Hãng sx: Sharp |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
259.200 |
||
32 |
Vệ sinh Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường
Công suất: 18000btu
Gas R32
Hãng sx: LG |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
259.200 |
||
33 |
Vệ sinh Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường
Công suất: 9000btu
Gas R32
Hãng sx: LG |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
259.200 |
||
34 |
Vệ sinh Văn phòng điều hành sản xuất Loại: máy cây
Công suất: 28000btu
Gas : R32
Hãng sx: Daikin |
|
11 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
259.200 |
||
35 |
Vệ sinh Văn phòng điều hành sản xuất Loại: tủ đứng
Công suất: 60000btu
Gas: R410
Hãng sx: Daikin |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392.040 |
||
36 |
Vệ sinh Văn phòng điều hành sản xuất Loại: tủ đứng
Công suất: 60000btu
Gas: R410
Hãng sx: Retech |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392.040 |
||
37 |
Vệ sinh Trụ sở Ninh Thuận Loại: âm trần
Công suất
Gas: R410
Hãng sx: LG |
|
80 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392.040 |
||
38 |
Vệ sinh Chung cư CC1 Loại: treo tường
Công suất: 12000btu
Gas : r32
Hãng sx: Daikin |
|
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
259.200 |
||
39 |
Vệ sinh Khu vực bầu sầm Loại:treo tường
Công suất: 28000btu
Gas : R22
Hãng sx:LG |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
259.200 |
||
40 |
Vệ sinh Kho KHVT Loại: treo tường
Công suất 18000btu/21500btu
Gas : R32
Hãng sx:LG |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
259.200 |
||
41 |
Vệ sinh Nhà ăn ca Loại:âm trần
Công suất 24000/48000btu
Gas : R32
Hãng sx:LG |
|
14 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
259.200 |
||
42 |
Kiểm tra, sửa chữa hệ thống đèn chiếu sáng trong nhà máy thuộc khu vực PXVH, PXNL và PXH |
|
52.276 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
14.904 |
||
43 |
Vệ sinh Nhà bảo vệ cổng chính Loại: âm trần
Công suất:14,1/7,3 kw
Gas 410
Hãng sx: LG |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
259.200 |
||
44 |
Kiểm tra, sửa chữa hệ thống đèn chiếu sáng khu vực Văn phòng làm việc tại Ninh Thuận |
|
5.916 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
20.412 |
||
45 |
Vệ sinh Máy lạnh Aikibi, loại treo tường model AWC24IC, 28000BTU, 220V – 50Hz, 11A, R410A/600g. Loại: treo tường
Công suất: 28000 btu
Gas : R410
Hãng sx: Aikibi |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
259.200 |
||
46 |
Kiểm tra, sửa chữa hệ thống đèn chiếu sángkhu vực văn phòng làm việc DOOSAN |
|
2.612 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
13.068 |
||
47 |
Vệ sinh Máy lạnh DAIKIN, model RKA50UVMV, 220-240V, 1800W, R32. Loại: treo tường
Công suất: 18000btu
Gas:R32
Hãng sx:Daikin |
|
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
259.200 |
||
48 |
Kiểm tra, sửa chữa hệ thống đèn chiếu sáng khu vực khu vực Ban A |
|
1.664 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
7.452 |
||
49 |
Vệ sinh Máy lạnh DAIKIN, model RKC71UVMV, 220-240V, 2230W, R32. Loại: treo tường
Công suất: 24000btu
Gas:R32
Hãng sx:Daikin |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
259.200 |
||
50 |
Kiểm tra, sửa chữa hệ thống đèn chiếu sáng khu vực Nhà ăn ANNEX |
|
440 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
17.604 |
||
51 |
Vệ sinh Máy lạnh SAMSUNG
Model: AR09TYHQASIS
Năng suất lạnh 9000 Btu/h.
Môi chất lạnh R32/380g |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
259.200 |
||
52 |
Kiểm tra, sửa chữa hệ thống đèn chiếu sáng khu vực Bầu Sầm |
|
5.448 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
9.936 |
||
53 |
Vệ sinh Máy lạnh Nakagawa
Model: NS-C12TL
Năng suất lạnh 12000 Btu/h.
Môi chất lạnh R410a/620g |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
259.200 |
||
54 |
Kiểm tra, sửa chữa hệ thống đèn chiếu sáng khu vực Chung cư CC1 |
|
1.024 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
17.604 |
||
55 |
Vệ sinh Máy lạnh Reetech, model:
Indoor unit: RT12-TA-A
Outdoor unit: RC12-TA-A
220V-50 Hz, 12000Btu/h, 1053W, R410A/650g Loại: treo tường
Công suất: 12000btu
Gas R420
Hãng sx:Retech |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
259.200 |
||
56 |
Kiểm tra, sửa chữa hệ thống đèn chiếu sáng Tủ điện cấp nguồn |
|
36 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
47.952 |
||
57 |
Bảo ôn ống đồng Ø 6,4 mm x 19mm (dày)(Sự dụng cho hệ thống lạnh) |
|
138.1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
24.840 |
||
58 |
Kiểm tra, sửa chữa Máy nước nóng lạnh |
|
27 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
24.840 |
||
59 |
Bảo ôn ống đồng Ø 9,5 mm x 19mm (dày) (Sự dụng cho hệ thống lạnh) |
|
675.6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
25.920 |
||
60 |
Kiểm tra, sửa chữa Bồn cầu và các phụ kiện, đường ống dẫn liên quan |
|
402 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
24.840 |
||
61 |
Bảo ôn ống đồng Ø 12,7 mm x 19mm (dày) (Sự dụng cho hệ thống lạnh) |
|
274.6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
29.160 |
||
62 |
Kiểm tra, sửa chữa Bồn rửa mặt và đường ống dẫn liên quan |
|
375 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
24.840 |
||
63 |
Bảo ôn ống đồng Ø 15,9 mm x 19mm (dày)(Sự dụng cho hệ thống lạnh) |
|
441.8 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
32.400 |
||
64 |
Kiểm tra, sửa chữa Bồn tiểu nam và đường ống dẫn liên quan |
|
159 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
24.840 |
||
65 |
Bảo ôn ống đồng Ø 19,1 mm x 19mm (dày)(Sự dụng cho hệ thống lạnh) |
|
271.1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
34.560 |
||
66 |
Kiểm tra, sửa chữa Bồn rửa ly chén và đường ống dẫn liên quan |
|
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
24.840 |
||
67 |
Bảo ôn ống đồng Ø 22,2 mm x 19mm (dày)(Sự dụng cho hệ thống lạnh) |
|
129.7 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
37.800 |
||
68 |
Kiểm tra, sửa chữa Trụ nước sinh hoạt và các đường ống dẫn liên quan |
|
48 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
24.840 |
||
69 |
Bảo ôn ống đồng Ø 28,6 mm x 19mm (dày)(Sự dụng cho hệ thống lạnh) |
|
181.8 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
47.520 |
||
70 |
Kiểm tra, sửa chữa Bồn chứa nước và đường ống dẫn liên quan |
|
45 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
24.840 |
||
71 |
Bảo ôn ống đồng Ø 34,9 mm x 19mm (dày)(Sự dụng cho hệ thống lạnh) |
|
12.7 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
50.760 |
||
72 |
Kiểm tra, sửa chữa Máy bơm và đường ống dẫn liên quan |
|
54 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
24.840 |
||
73 |
Bảo ôn Ống đồng Ø 41,3 mm x 19mm (dày)(Sự dụng cho hệ thống lạnh) |
|
110 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
61.560 |
||
74 |
Kiểm tra, sửa chữa Vòi tắm hoa sen và đường ống dẫn liên quan |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
24.840 |
||
75 |
Băng cuộn bảo ônKích thước: 7,7cm (rộng) x 0,25mm (dày) x 1200cm (dài) |
|
350 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
33.480 |
||
76 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh trung tâm nhà CCB (P0SCA02AH(AC)003/P0SCA02AH(AC)004 cos0m
Công suất: 472 kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại:chiller
Công suất: 472kw
Gas R134a
Hãng sx: Hi Air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
47.302.920 |
||
77 |
Gas R410ATrọng lượng: 11,3kg Hãng: Climalife Galco hoặc tương đương |
|
15 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
3.074.760 |
||
78 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh trung tâm nhà CCB
P0SAC02AH(AC)001/002
Công suất: 416.7 kW
Điện áp: 400V, 3 pha
Loại: chiller
Công suất 416,7kw
Gas R134a
Hãng sx: Hi Air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
47.302.920 |
||
79 |
Que hàn phôi đồng Harris (bạc Harris 0%)Kích thước: 1/8 ''x0,050 x 20'' Thành phần hóa học: 0% Bạc, 7,1% phốt pho, cân đồng Ứng dụng: dùng để hàn đồng Hãng SX: Harris hoặc tương đương |
|
2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
73.440 |
||
80 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng Acquy Spilit AC tổ 1,2 cos 0m
Công suất: 37.2kW
Điện áp: 400VAC, 3 pha. Loại: tủ đứng
Công suất 37,2 kw
Gas: R407
Hãng sx:Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.397.520 |
||
81 |
Khí N2 99.6%Nồng độ N2: 99.6%Thể tích: 40lÁp suất: 150 bar |
|
5 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
322.920 |
||
82 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng Acquy Spilit AC tổ 3 cos 0m
Công suất: 25.1 kW
Điện áp: 400VAC, 3 pha. Loại: tủ đứng
Công suất 25.1 kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.397.520 |
||
83 |
Ống đồng phi 6,4 độ dày 0,81mm |
|
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
52.920 |
||
84 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng MV tổ 1 Spilit AC cos 0m
Công suất: 24kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng
Công suất: 24 kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.397.520 |
||
85 |
Ống đồng phi 10 độ dày 0,81mm |
|
55 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
84.240 |
||
86 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng MV tổ 2 Spilit AC cos 0m
Công suất: 24kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng
Công suất: 24 kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.373.760 |
||
87 |
Ống đồng phi 12,7 độ dày 0,81mm |
|
27 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
115.560 |
||
88 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng MV Common Spilit AC cos 7.8m
Công suất: 12kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng
Công suất: 12kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.373.760 |
||
89 |
Ống đồng phi 15,9 dộ dày 0,81mm |
|
44 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
145.800 |
||
90 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng LV Tuabin 400V tồ 1 Spilit AC cos 7.8m
Công suất: 37.2kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng
Công suất: 37,2 kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.373.760 |
||
91 |
Ống đồng phi 19,1 dộ dày 0,81mm |
|
27 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
177.120 |
||
92 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng LV Tuabin 400V tổ 2 Spilit AC cos 7.8m
Công suất: 37.2kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng
Công suất: 37,2 kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.397.520 |
||
93 |
Ống đồng phi 22,2 độ dày 0,81mm |
|
13 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
207.360 |
||
94 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng kích từ tổ 1 Spilit AC cos 7.8m
Công suất: 37.2kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: 1 tủ đứng
Công suất: 37,2 kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.397.520 |
||
95 |
Ống đồng phi 28,6 độ dày 0,81mm |
|
19 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
268.920 |
||
96 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng kích từ tổ 1 Spilit AC cos 7.8m
Công suất: 200.000 btu
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: Daikin tủ đúng
Công suất: 200.000 btu
Gas: R410
Hãng sx: Daikin |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.397.520 |
||
97 |
Ống đồng phi 34,9 độ dày 0,81mm |
|
3 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
405.000 |
||
98 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng kích từ tổ 2 Spilit AC cos 7.8m
Công suất: 37.2kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng
Công suất: 37,2 kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.397.520 |
||
99 |
Ống đồng phi 41,3 độ dày 0,81mm |
|
11 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
481.680 |
||
100 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng kích từ tổ 2 Spilit AC cos 7.8m
Công suất: 200000 BTU
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đúng
Công suất: 200.000 btu
Gas: R410
Hãng sx: Daikin |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.397.520 |
||
101 |
Nối ống đồng phi 19 Đầu nối hàn |
|
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
11.880 |
||
102 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng kích từ tổ 3 Spilit AC cos 7.8m
Công suất: 37.2 kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng
Công suất: 37,2 kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.397.520 |
||
103 |
Nối ống đồng phi 22 Đầu nối hàn |
|
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
17.280 |
||
104 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng điều khiển thang máy tòa nhà CCB cos 0m + P.ĐKTM MEB Loại: treo tường
Công suất: 12000btu
Gas: R410
Hãng sx: LG |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
735.480 |
||
105 |
Nối ống đồng phi 28 Đầu nối hàn |
|
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
24.840 |
||
106 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng điều khiển nhà Clo Spilit AC cos 0m
Công suất: 5kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng
Công suất: 16,8 kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
107 |
Nối ống đồng phi 34 Đầu nối hàn |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
47.520 |
||
108 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng điện nhà Clo Spilit AC cos 0m
Công suất: 24kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng
Công suất: 24 kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.397.520 |
||
109 |
Nối ống đồng phi 41 Đầu nối hàn |
|
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
62.640 |
||
110 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng lấy mẫu CEMS tại ống khói S1,2 cos 0m, Loại treo tường, Công suất: 12000btu
Gas : R410
Hãng sx: LG
Loại: treo tường
Công suất: 12000btu
Gas : R410
Hãng sx: LG |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
735.480 |
||
111 |
Phin lọc gas đầu ống phi 28 Đầu nối hàn Hãng SX: Danfoss hoặc tương đương |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3.218.400 |
||
112 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng lấy mẫu CEMS tại ống khói S3 cos 0m Loại: treo tường
Công suất: 18000btu
Gas : R410
Hãng sx: LG Loại: treo tường
Công suất: 18000btu
Gas : R410
Hãng sx: LG |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
735.480 |
||
113 |
Phin lọc gas đầu ống phi 19 Đầu nối hàn Hãng SX: Danfoss hoặc tương đương |
|
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3.000.240 |
||
114 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh âm trần (treo tường) LG CS: 24000 Btu/h khu vực nhà CCB Annex Loại: âm trần
Công suất: 24000btu
Gas: R410
Hãng sx: LG |
|
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
115 |
Phin lọc gas đầu ống phi 41 Đầu nối hàn Hãng SX: Danfoss hoặc tương đương |
|
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3.500.280 |
||
116 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh âm trần (treo tường) LG CS: 48000 Btu/h khu vực nhà CCB Annex Loại: âm trần
Công suất: 48000btu
Gas: R410
Hãng sx: LG |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.512.000 |
||
117 |
Phin lọc gas đầu ống phi 22 Đầu nối hàn Hãng SX: Danfoss hoặc tương đương |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3.000.240 |
||
118 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) LG CS:12000 Btu/h khu vực trạm 500kV Loại: treo tường
Công suất: 12000btu
Gas: R22
Hãng sx: LG |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
119 |
Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ hệ thống thang máy (01 cái, thang máy 1.000 kg, 04 điểm dừng, tại Nhà máy) Phòng điều khiển trung tâm. |
|
12 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
2.700.000 |
||
120 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) LG CS: 18000 Btu/h khu vực trạm 500kV Loại: treo tường
Công suất: 18000btu
Gas: R22
Hãng sx: LG |
|
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
735.480 |
||
121 |
Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ hệ thống thang máy (01 cái, thang máy 1.000 kg, 04 điểm dừng, tại Nhà máy) Tòa nhà MER 4MR. |
|
12 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
2.700.000 |
||
122 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hợp bộ treo tường 35400 Btu/h nhà sản xuất H2 Loại: treo tường
Công suất: 33500btu
Gas: 410
Hãng sx: |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.483.920 |
||
123 |
Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ hệ thống thang máy (01 cái, thang máy 3.000kg, 09 điểm dừng, tại Nhà máy) Lò TM1. |
|
12 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
3.780.000 |
||
124 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng LER (78kw)
Công suất: 78.1kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng
Công suất: 78,17kw
Gas: R407
Hãng sx:Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.397.520 |
||
125 |
Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ hệ thống thang máy (01 cái, thang máy 3.000kg, 09 điểm dừng, tại Nhà máy) Lò TM2. |
|
12 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
3.780.000 |
||
126 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng điều khiển máy nén khí S1,2(24Kw)
Công suất: 24kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng
Công suất: 24kw
Gas: R407
Hãng sx:Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.373.760 |
||
127 |
Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ hệ thống thang máy (01 cái, thang máy 3.000kg, 09 điểm dừng, tại Nhà máy) Lò TM3. |
|
12 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
3.780.000 |
||
128 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng điều khiển máy nén khí S3
Công suất: 15.9kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng
Công suất: 15,9kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.397.520 |
||
129 |
Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ hệ thống vận thăng (01 cái, 05 điểm dừng, tại Nhà máy) Ống khói S1/2. |
|
12 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
2.484.000 |
||
130 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng điều khiển thang máy lò hơi Loại: treo tường
Công suất: 12000btu
Gas: 410
Hãng sx: LG |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
131 |
Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ hệ thống vận thăng (01 cái, 05 điểm dừng, tại Nhà máy) Ống khói S3. |
|
12 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
2.484.000 |
||
132 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh Trung tâm Nhà FGD S1, S2
P0SAZ93AH001/002
Công suất: 161kW
Điện áp: 400V, 3 pha
P0SAZ93AH003/004
Công suất: 447 kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: Trung tâm
Công suất:161kw
Gas:134a
Hãng sx: Hi air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
39.348.720 |
||
133 |
Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ hệ thống thang máy (02 cái, P630kg, 5 điểm dừng, tại Văn phòng làm việc Ninh Thuận). |
|
12 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
3.240.000 |
||
134 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh trung tâm nhà MEB
P3SAC02AH/AC001/002
Công suất: 212.4kW
Điện áp: 400V, 3 pha
P3SAC02AH/AC003/004
Công suất: 168 kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: Trung tâm
Công suất: 212,4kw
Gas:134a
Hãng sx: Hi air Korea |
|
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
39.348.720 |
||
135 |
Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ hệ thống thang máy (01 cái, P1000kg, 07 điểm dừng, tại chung cư CC1, tỉnh Ninh Thuận). |
|
12 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
1.728.000 |
||
136 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh Trung tâm nhà FGS S3
P3SAZ93AH001/002
Công suất: 62.3 kW
Điện áp: 400V, 3 pha
P3SAZ93AH003/004
Công suất: 156 kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: chiller
Công suất: 62,3kw
Gas: 134a
Hãng sx: |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
39.348.720 |
||
137 |
Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ hệ thống thang máy (01 cái, P750kg, 07 điểm dừng, tại chung cư CC1, tỉnh Ninh Thuận). |
|
12 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
1.620.000 |
||
138 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh bốt trực khu vực tuabin, EPS
Model: CS-N18XKH-8
Gas: R32
Điện áp: 220VAC
Made in Malaysia Loại: Treo tường
Công suất: 12000BTU
Gas: 134a |
|
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
139 |
Thay thế Cáp bẹ EHCCSB43KNMBL AAA717AP2; dài 30m, dùng cho thang máy điện OTIS |
|
6 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
3.240.000 |
||
140 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh bốt trực khu vực máy nghiền, máy cấp
Model: V10ENWN
Gas: R32
Điện áp: 220VAC
Made in Malaysia
Loại: treo tường
Công suất: 9000 btu
Gas: R32
Hãng sx: LG |
|
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
735.480 |
||
141 |
Kiểm định thang máy điện OTIS
Thang máy điện OTIS, P630kg, 5 điểm dừng |
|
2 |
Thang máy |
Theo quy định tại Chương V |
5.550.120 |
||
142 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) YORK CS: 31000 Btu/h(6), Daikin CS: 24000BTU/h(2). CSU – phòng điện Loại: treo tường
Công suất: 31000 BTU
Gas: R22
Hãng sx: YORK |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
735.480 |
||
143 |
Sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị trạm cân |
|
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
129.980.160 |
||
144 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) Daikin CS: 18000BTU CSU – phòng điện Loại: treo tường
Công suất:18000/9000 btu
Gas: R22/R32
Hãng sx: Daikin |
|
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
735.480 |
||
145 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) SUMIKURA APO CS: 28000Btu/h CSU – phòng điện BE Loại: treo tường
Công suất: 28000btu
Gas: R32
Hãng sx: Daikin |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
146 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) Daikin CS:28000 Btu/h/ CSU- phòng PLC Loại: treo tường
Công suất: 28000btu
Gas: R32
Hãng sx: Daikin |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
735.480 |
||
147 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) Daikin CS:12000 Btu/h/ CSU- phòng cabin Loại: treo tường
Công suất: 12000btu
Gas: R32
Hãng sx: Daikin |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
735.480 |
||
148 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh tủ đứng LG CS: 46000 Btu/h Nhà Leb 03 – phòng điện LV Loại: máy cây
Công suất: 46.000btu
Gas: R410
Hãng sx:LG |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.397.520 |
||
149 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh tủ đứng LG CS: 46000 Btu/h Nhà Leb 03 – phòng điện MV Loại: máy cây
Công suất: 46.000btu
Gas: R410
Hãng sx:LG |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.373.760 |
||
150 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh tủ đứng LG CS: 2400 Btu/h Nhà Leb 03 – phòng điện PLC Loại: máy cây
Công suất: 24.000btu
Gas: R410
Hãng sx:LG |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.397.520 |
||
151 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh tủ đứng LG CS: 2400 Btu/h Nhà Leb 03- phòng điện UPS Loại: máy cây
Công suất: 24.000btu
Gas: R410
Hãng sx:LG |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.373.760 |
||
152 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh tủ đứng ZYLF11W-L CS: 10.4kW Nhà Leb 01- Phòng điện Loại: tủ đứng
Công suất: 10,4kw
Gas: R407 |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.397.520 |
||
153 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh tủ đứng ZYLF11W-L CS: 10.4kW Nhà Leb 02- Phòng điện Loại: tủ đứng
Công suất: 10,4kw
Gas: R407
Hãng sx: TQ |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.373.760 |
||
154 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh tủ đứng ZYLF54W-L CS: 53.9kW Nhà CHB- Phòng điện Loại: tủ đứng
Công suất: 53,9kw
Gas: r407
Hãng sx: |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.397.520 |
||
155 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh tủ đứng Daikin 200000 BTU Nhà CHB- Phòng điện Loại: tủ đứng
Công suất: 200000BTU
Hãng sx: |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.373.760 |
||
156 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh tủ đứng CS: 10.4kW Nhà CHB – Phòng điều khiển trung tâm Loại: tủ đứng
Công suất: 10,4kw
Gas: R407
Hãng sx: Trung Quốc |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.373.760 |
||
157 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh tủ đứng Daikin 360000Btu Nhà CHB – Phòng điều khiển trung tâm Loại: tủ đứng
Công suất: 36000BTU
Gas: R407
Hãng sx: Daikin |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3.665.520 |
||
158 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng DAIKIN CS:12000 BTU MĐPĐ- Phòng điện Loại: treo tường
Công suất: 12000btu
Gas:R32
Hãng sx:Daikin |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
735.480 |
||
159 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng DAIKIN CS:18000BTU MĐPĐ- Phòng điện MBA Loại: treo tường
Công suất: 18000btu
Gas:R32
Hãng sx:Daikin |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
160 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng DAIKIN CS:3500 W MĐPĐ- Phòng Cabin điều khiển.. Loại: treo tường
Công suất: MĐPĐ B 18000+MĐPĐ A 12000/btu
Gas:R32
Hãng sx:Daikin |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
735.480 |
||
161 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng YORK CS:12000BTU MĐPĐ C- Phòng điện, Cabin Loại: treo tường
Công suất: 12000btu
Gas:R410
Hãng sx: YORK |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
162 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng YORK CS:27000 BTU MĐPĐ C- Phòng điều khiển Loại: treo tường
Công suất: 27000btu
Gas:R410a
Hãng sx: YORK |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
735.480 |
||
163 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng DAIKIN CS:12000BTU LEB 04- Phòng điều khiển: Loại: treo tường
Công suất:12000btu
Gas 410a
Hãng sx: Daikin |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
735.480 |
||
164 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng DAIKIN ; Phòng PLC tháp 12; 12000BTU(3,5KW): Loại: treo tường
Công suất:12000btu
Gas 410a
Hãng sx: Daikin |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
165 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh tủ đứng Daikin CS: 100000BTU LEB 04- Phòng điện Loại: tủ đứng
Công suất: 100000btu
Gas: R410a
Hãng sx: Daikin |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
166 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Điều hòa casper: LC-09TL32; 9000 BTU/H_ bot trực cơ giới Loại: treo tường
Công suất: 12000btu
Gas: r32
Hãng sx: Casper |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
735.480 |
||
167 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Điều hòa Nagakawa : NS-C09AK; 9000 BTU/H_ bot trực cơ giới Loại: treo tường
Công suất: 9000btu
Gas: R32
Hãng sx: Nagakawa |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
168 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Điều hòa Panasonic: CS-XPU9XKH-8_ bot trực cơ giới Loại: Treo tường
Công suất 180000 BTU
Gas R32
Hãng sx: Panasonic |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
735.480 |
||
169 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Điều hòa bốt trực tháp 9:
Mã sản phẩm: CU-N18XKH-8/CS-N18XKH-8
Công suất danh định: 5,280 kW (18000BTU/H)
Hiệu suất năng lượng: 3,54
Xuất sứ: Malaysia
Hãng sản xuất: Panasonic Loại: treo tường
Công suất: 18000btu
Gas: R32
Hãng sx: Panasonic |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
170 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Điều hòa Panasonic CS 18000 BTU- Bốt trực cầu cảng Loại: treo tường
Công suất: 18000btu
Gas: R32
Hãng sx: Panasonic |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
735.480 |
||
171 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Điều hòa bốt trực BC 12:
Model: V10ENWN
Năng suất lạnh: 9200 BTU/H
Hãng sản xuất: LG Loại: treo tường
Công suất: 9200btu
Gas: R32
Hãng sx: LG |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
172 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Điều hòa bốt trực tháp 8:
Panasonic
Model: CU-N18XKH-8
Công suất: 5.280kW~18000BTU/h Loại: treo tường
Công suất: 1800btu
Gas: R32
Hãng sx: LG |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
735.480 |
||
173 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Điều hòa bốt trực tháp 5
Panasonic
Model: CU-N18XKH-8
Công suất: 5.280kW~18000BTU/h Loại: treo tường
Công suất: 1800btu
Gas: R32
Hãng sx: LG |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
174 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Điều hòa treo tường nhà chia mẫu BC02
Hãng casper
Công suất 9000Btu
Loại: treo tường
Công suất: 9000btu
Gas: R32
Hãng sx:Casper |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
175 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng lấy mẫu than VT4 tại CHB cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 24000BTU
Gas: 407
Hãng sx: Daikin |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.373.760 |
||
176 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh âm trần (treo tường) LG CS: 24000 Btu/h khu vực nhà CCB Annex Loại: âm trần
Công suất: 24000btu
Gas: R410
Hãng sx: LG |
|
14 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
177 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh âm trần (treo tường) LG CS: 48000 Btu/h khu vực nhà CCB Annex Loại: âm trần
Công suất: 48000btu
Gas: R410
Hãng sx: LG |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.512.000 |
||
178 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng điều khiển nhà xử lý nước VT4 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 12kw
Gas: 407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.373.760 |
||
179 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng điện nhà xử lý nước VT4 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 12kw
Gas: 407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.373.760 |
||
180 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng điều khiển nhà hoàn nguyên CPP VT4 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 11kw
Gas: 407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.397.520 |
||
181 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng MCC nhà hoàn nguyên CPP VT4 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 5kw
Gas: 407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.397.520 |
||
182 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng MCC CPP tổ 1 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 5kw
Gas: 407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.373.760 |
||
183 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng CPP RiO Panel tổ 1 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 5kw
Gas: 407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.397.520 |
||
184 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng lấy mẫu tổ 1 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 12kw
Gas: 407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.373.760 |
||
185 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Chiller làm mát mẫu, phòng lấy mẫu tổ 1 loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 5,5kw
Gas: 407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10.004.040 |
||
186 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng MCC CPP tổ 2 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 5kw
Gas: 407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10.004.040 |
||
187 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng CPP RiO Panel tổ 2 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 5kw
Gas: 407
Hãng sx: |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.397.520 |
||
188 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng lấy mẫu tổ 2 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 12kw
Gas: 407
Hãng sx: |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.373.760 |
||
189 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Chiller làm mát mẫu, phòng lấy mẫu tổ 2 loại Tủ đứng Loại: chiller
Công suất: 12kw
Gas: 407
Hãng sx: |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10.004.040 |
||
190 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng Aqua, AQA_KR9JA, trạm xử lý nước thải sinh hoạt 1 loại Treo tường Loại: treo tường
Công suất: 9000btu
Gas: R22
Hãng sx: AQUA |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
735.480 |
||
191 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng điều khiển nhà xử lý nước VT4E hãng Daikin loại Treo tường Loại: Đứng
Công suất: 12000btu
Gas: R32
Hãng sx: Daikin |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
735.480 |
||
192 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng WC nhà xử lý nước VT4E hãng Daikin loại treo trường Loại: Đứng
Công suất: 200000btu
Gas: 410
Hãng sx: Daikin |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
193 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng điện nhà xử lý nước VT4E hãng Daikin loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 43000btu
Gas: R407
Hãng sx:Daikin |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
194 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng điều khiển nhà hoàn nguyên CPP VT4E Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 11kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.397.520 |
||
195 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng MCC nhà hoàn nguyên CPP VT4E Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 5.3kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.373.760 |
||
196 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng MCC CPP tổ 3 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 5.3kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.397.520 |
||
197 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng CPP RiO Panel tổ 3 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 11kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.373.760 |
||
198 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh phòng lấy mẫu tổ 3 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 11kw
Gas: R407
Hãng sx: |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.397.520 |
||
199 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Chiller làm mát mẫu, phòng lấy mẫu tổ 3 loại Tủ đứng Loại: Tủ đứng
Công suất: 5,5kw
Gas: R407
Hãng sx: |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10.004.040 |
||
200 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng Carier, trạm xử lý nước thải sinh hoạt VT4E loại Treo tường Loại: treo tường
Công suất: 9000btu
Gas: R22
Hãng sx:Carier |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
201 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh treo tường hàng Fujitsu cho Nhà thí nghiệm Hóa đạt chuẩn
- Model: ASAG09CPTA-V
220V~50Hz Loại:treo tường
Công suất: 9000btu
Gas: R410a
Hãng sx:Fujitsu |
|
29 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
202 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh trạm quan trắc nước biển, nước thải VT4&4E hãng Casper loại treo tường Loại: treo tường
Hãng sx: Casper |
|
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
203 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh trạm quan trắc nước biển đầu ra kệnh FGD S1, S2 Model: SK 3305500
Rate Voltage: 230V/50Hz/1pha
Rate curent: 5.5 A |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
204 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường
Công suất: 12000btu
Gas R32
Hãng sx: Daikin |
|
14 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
205 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường
Công suất: 12000btu
Gas R32
Hãng sx: Daikin |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
206 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường
Công suất: 18000btu
Gas R32
Hãng sx: Daikin |
|
26 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
207 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường
Công suất: 24000btu
Gas R32
Hãng sx: Daikin |
|
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
208 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường
Công suất: 18000btu
Gas R32
Hãng sx: Mítibishi |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
209 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường
Công suất: 18000btu
Gas R32
Hãng sx: Panasonic |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
210 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường
Công suất: 18000btu
Gas R32
Hãng sx: Sharp |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
211 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường
Công suất: 18000btu
Gas R32
Hãng sx: LG |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
212 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Văn phòng điều hành sản xuất Loại: treo tường
Công suất: 9000btu
Gas R32
Hãng sx: LG |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
213 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Văn phòng điều hành sản xuất Loại: máy cây
Công suất: 28000btu
Gas : R32
Hãng sx: Daikin |
|
11 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
214 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Văn phòng điều hành sản xuất Loại: tủ đứng
Công suất: 60000btu
Gas: R410
Hãng sx: Daikin |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.397.520 |
||
215 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Văn phòng điều hành sản xuất Loại: tủ đứng
Công suất: 60000btu
Gas: R410
Hãng sx: Retech |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.397.520 |
||
216 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Trụ sở Ninh Thuận Loại: âm trần
Công suất
Gas: R410
Hãng sx: LG |
|
80 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.397.520 |
||
217 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Chung cư CC1 Loại: treo tường
Công suất: 12000btu
Gas : r32
Hãng sx: Daikin |
|
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
218 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Khu vực bầu sầm Loại:treo tường
Công suất: 28000btu
Gas : R22
Hãng sx:LG |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
219 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Kho KHVT Loại: treo tường
Công suất 18000btu/21500btu
Gas : R32
Hãng sx:LG |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
220 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Nhà ăn ca Loại:âm trần
Công suất 24000/48000btu
Gas : R32
Hãng sx:LG |
|
14 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
221 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Nhà bảo vệ cổng chính Loại: âm trần
Công suất:14,1/7,3 kw
Gas 410
Hãng sx: LG |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
222 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh Aikibi, loại treo tường model AWC24IC, 28000BTU, 220V – 50Hz, 11A, R410A/600g. Loại: treo tường
Công suất: 28000 btu
Gas : R410
Hãng sx: Aikibi |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
223 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh DAIKIN, model RKA50UVMV, 220-240V, 1800W, R32. Loại: treo tường
Công suất: 18000btu
Gas:R32
Hãng sx:Daikin |
|
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
224 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh DAIKIN, model RKC71UVMV, 220-240V, 2230W, R32. Loại: treo tường
Công suất: 24000btu
Gas:R32
Hãng sx:Daikin |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
225 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh SAMSUNG
Model: AR09TYHQASIS
Năng suất lạnh 9000 Btu/h.
Môi chất lạnh R32/380g Loại:
Công suất
Gas
Hãng sx: |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
226 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh Nakagawa
Model: NS-C12TL
Năng suất lạnh 12000 Btu/h.
Môi chất lạnh R410a/620g Loại:
Công suất
Gas
Hãng sx: |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
227 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Máy lạnh Reetech, model:
Indoor unit: RT12-TA-A
Outdoor unit: RC12-TA-A
220V-50 Hz, 12000Btu/h, 1053W, R410A/650g Loại: treo tường
Công suất: 12000btu
Gas R420
Hãng sx:Retech |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
722.520 |
||
228 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Bảo dưỡng quạt thông gió nóc nhà ĐKTT CCB 0,75KW |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2.490.480 |
||
229 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Bảo dưỡng quạt thông gió nóc nhà FGD S1,2 ; 0,75KW |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3.102.840 |
||
230 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Bảo dưỡng sửa chữa quạt thông gió gắn tường 0,55 KW |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3.985.200 |
||
231 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Bảo dưỡng quạt thông gió nóc nhà ĐKTT FGD S3; 0,75KW |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2.783.160 |
||
232 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Bảo dưỡng sửa chữa quạt thông gió gắn tường 3KW |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3.985.200 |
||
233 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Bảo dưỡng sửa chữa quạt thông gió gắn mái 0,37KW |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3.985.200 |
||
234 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Bảo dưỡng sửa chữa quạt thông gió gắn tường 0,55KW |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2.009.880 |
||
235 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Bảo dưỡng sửa chữa quạt thông gió gắn tường 0,55KW |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2.783.160 |
||
236 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Bảo dưỡng quạt thông gió nóc nhà MEB 0,75KW |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2.490.480 |
||
237 |
Bảo dưỡng, sửa chữa Bảo dưỡng sửa chữa quạt thông gió gắn mái 0,37KW |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3.985.200 |
||
238 |
Vệ sinh Máy lạnh trung tâm nhà CCB (P0SCA02AH(AC)003/P0SCA02AH(AC)004 cos0m
Công suất: 472 kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại:chiller
Công suất: 472kw
Gas R134a
Hãng sx: Hi Air Korea |
|
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
12.737.520 |
||
239 |
Vệ sinh Máy lạnh trung tâm nhà CCB
P0SAC02AH(AC)001/002
Công suất: 416.7 kW
Điện áp: 400V, 3 pha
Loại: chiller
Công suất 416,7kw
Gas R134a
Hãng sx: Hi Air Korea |
|
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
12.737.520 |
||
240 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng Acquy Spilit AC tổ 1,2 cos 0m
Công suất: 37.2kW
Điện áp: 400VAC, 3 pha. Loại: tủ đứng
Công suất 37,2 kw
Gas: R407
Hãng sx:Hi air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392.040 |
||
241 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng Acquy Spilit AC tổ 3 cos 0m
Công suất: 25.1 kW
Điện áp: 400VAC, 3 pha. Loại: tủ đứng
Công suất 25.1 kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392.040 |
||
242 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng MV tổ 1 Spilit AC cos 0m
Công suất: 24kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng
Công suất: 24 kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392.040 |
||
243 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng MV tổ 2 Spilit AC cos 0m
Công suất: 24kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng
Công suất: 24 kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
384.480 |
||
244 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng MV Common Spilit AC cos 7.8m
Công suất: 12kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng
Công suất: 12kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
384.480 |
||
245 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng LV Tuabin 400V tồ 1 Spilit AC cos 7.8m
Công suất: 37.2kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng
Công suất: 37,2 kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
384.480 |
||
246 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng LV Tuabin 400V tổ 2 Spilit AC cos 7.8m
Công suất: 37.2kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng
Công suất: 37,2 kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392.040 |
||
247 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng kích từ tổ 1 Spilit AC cos 7.8m
Công suất: 37.2kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: 1 tủ đứng
Công suất: 37,2 kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392.040 |
||
248 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng kích từ tổ 1 Spilit AC cos 7.8m
Công suất: 200.000 btu
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: Daikin tủ đúng
Công suất: 200.000 btu
Gas: R410
Hãng sx: Daikin |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392.040 |
||
249 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng kích từ tổ 2 Spilit AC cos 7.8m
Công suất: 37.2kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng
Công suất: 37,2 kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392.040 |
||
250 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng kích từ tổ 2 Spilit AC cos 7.8m
Công suất: 200000 BTU
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đúng
Công suất: 200.000 btu
Gas: R410
Hãng sx: Daikin |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392.040 |
||
251 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng kích từ tổ 3 Spilit AC cos 7.8m
Công suất: 37.2 kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng
Công suất: 37,2 kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392.040 |
||
252 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng điều khiển thang máy tòa nhà CCB cos 0m + P.ĐKTM MEB Loại: treo tường
Công suất: 12000btu
Gas: R410
Hãng sx: LG |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
207.360 |
||
253 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng điều khiển nhà Clo Spilit AC cos 0m
Công suất: 5kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng
Công suất: 16,8 kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
203.040 |
||
254 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng điện nhà Clo Spilit AC cos 0m
Công suất: 24kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng
Công suất: 24 kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392.040 |
||
255 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng lấy mẫu CEMS tại ống khói S1,2 cos 0m, Loại treo tường, Công suất: 12000btu
Gas : R410
Hãng sx: LG
Loại: treo tường
Công suất: 12000btu
Gas : R410
Hãng sx: LG |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
384.480 |
||
256 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng lấy mẫu CEMS tại ống khói S3 cos 0m Loại: treo tường
Công suất: 18000btu
Gas : R410
Hãng sx: LG Loại: treo tường
Công suất: 18000btu
Gas : R410
Hãng sx: LG |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
207.360 |
||
257 |
Vệ sinh Máy lạnh âm trần (treo tường) LG CS: 24000 Btu/h khu vực nhà CCB Annex Loại: âm trần
Công suất: 24000btu
Gas: R410
Hãng sx: LG |
|
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
203.040 |
||
258 |
Vệ sinh Máy lạnh âm trần (treo tường) LG CS: 48000 Btu/h khu vực nhà CCB Annex Loại: âm trần
Công suất: 48000btu
Gas: R410
Hãng sx: LG |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
423.360 |
||
259 |
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) LG CS:12000 Btu/h khu vực trạm 500kV Loại: treo tường
Công suất: 12000btu
Gas: R22
Hãng sx: LG |
|
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
203.040 |
||
260 |
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) LG CS: 18000 Btu/h khu vực trạm 500kV Loại: treo tường
Công suất: 18000btu
Gas: R22
Hãng sx: LG |
|
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
207.360 |
||
261 |
Vệ sinh Máy lạnh hợp bộ treo tường 35400 Btu/h nhà sản xuất H2 Loại: treo tường
Công suất: 33500btu
Gas: 410
Hãng sx: |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
415.800 |
||
262 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng LER (78kw)
Công suất: 78.1kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng
Công suất: 78,17kw
Gas: R407
Hãng sx:Hi air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392.040 |
||
263 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng điều khiển máy nén khí S1,2(24Kw)
Công suất: 24kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng
Công suất: 24kw
Gas: R407
Hãng sx:Hi air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
384.480 |
||
264 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng điều khiển máy nén khí S3
Công suất: 15.9kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: tủ đứng
Công suất: 15,9kw
Gas: R407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392.040 |
||
265 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng điều khiển thang máy lò hơi Loại: treo tường
Công suất: 12000btu
Gas: 410
Hãng sx: LG |
|
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
203.040 |
||
266 |
Vệ sinh Máy lạnh Trung tâm Nhà FGD S1, S2
P0SAZ93AH001/002
Công suất: 161kW
Điện áp: 400V, 3 pha
P0SAZ93AH003/004
Công suất: 447 kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: Trung tâm
Công suất:161kw
Gas:134a
Hãng sx: Hi air Korea |
|
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10.376.640 |
||
267 |
Vệ sinh Máy lạnh trung tâm nhà MEB
P3SAC02AH/AC001/002
Công suất: 212.4kW
Điện áp: 400V, 3 pha
P3SAC02AH/AC003/004
Công suất: 168 kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: Trung tâm
Công suất: 212,4kw
Gas:134a
Hãng sx: Hi air Korea |
|
16 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10.376.640 |
||
268 |
Vệ sinh Máy lạnh Trung tâm nhà FGS S3
P3SAZ93AH001/002
Công suất: 62.3 kW
Điện áp: 400V, 3 pha
P3SAZ93AH003/004
Công suất: 156 kW
Điện áp: 400V, 3 pha Loại: chiller
Công suất: 62,3kw
Gas: 134a
Hãng sx: |
|
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10.376.640 |
||
269 |
Vệ sinh Máy lạnh bốt trực khu vực tuabin, EPS
Model: CS-N18XKH-8
Gas: R32
Điện áp: 220VAC
Made in Malaysia Loại: Treo tường
Công suất: 12000BTU
Gas: 134a |
|
16 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
203.040 |
||
270 |
Vệ sinh Máy lạnh bốt trực khu vực máy nghiền, máy cấp
Model: V10ENWN
Gas: R32
Điện áp: 220VAC
Made in Malaysia
Loại: treo tường
Công suất: 9000 btu
Gas: R32
Hãng sx: LG |
|
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
207.360 |
||
271 |
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) YORK CS: 31000 Btu/h(6), Daikin CS: 24000BTU/h(2). CSU – phòng điện Loại: treo tường
Công suất: 31000 BTU
Gas: R22
Hãng sx: YORK |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
207.360 |
||
272 |
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) Daikin CS: 18000BTU CSU – phòng điện Loại: treo tường
Công suất:18000/9000 btu
Gas: R22/R32
Hãng sx: Daikin |
|
14 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
207.360 |
||
273 |
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) SUMIKURA APO CS: 28000Btu/h CSU – phòng điện BE Loại: treo tường
Công suất: 28000btu
Gas: R32
Hãng sx: Daikin |
|
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
203.040 |
||
274 |
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) Daikin CS:28000 Btu/h/ CSU- phòng PLC Loại: treo tường
Công suất: 28000btu
Gas: R32
Hãng sx: Daikin |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
207.360 |
||
275 |
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) Daikin CS:12000 Btu/h/ CSU- phòng cabin Loại: treo tường
Công suất: 12000btu
Gas: R32
Hãng sx: Daikin |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
207.360 |
||
276 |
Vệ sinh Máy lạnh tủ đứng LG CS: 46000 Btu/h Nhà Leb 03 – phòng điện LV Loại: máy cây
Công suất: 46.000btu
Gas: R410
Hãng sx:LG |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392.040 |
||
277 |
Vệ sinh Máy lạnh tủ đứng LG CS: 46000 Btu/h Nhà Leb 03 – phòng điện MV Loại: máy cây
Công suất: 46.000btu
Gas: R410
Hãng sx:LG |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
384.480 |
||
278 |
Vệ sinh Máy lạnh tủ đứng LG CS: 2400 Btu/h Nhà Leb 03 – phòng điện PLC Loại: máy cây
Công suất: 24.000btu
Gas: R410
Hãng sx:LG |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392.040 |
||
279 |
Vệ sinh Máy lạnh tủ đứng LG CS: 2400 Btu/h Nhà Leb 03- phòng điện UPS Loại: máy cây
Công suất: 24.000btu
Gas: R410
Hãng sx:LG |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
384.480 |
||
280 |
Vệ sinh Máy lạnh tủ đứng ZYLF11W-L CS: 10.4kW Nhà Leb 01- Phòng điện Loại: tủ đứng
Công suất: 10,4kw
Gas: R407 |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392.040 |
||
281 |
Vệ sinh Máy lạnh tủ đứng ZYLF11W-L CS: 10.4kW Nhà Leb 02- Phòng điện Loại: tủ đứng
Công suất: 10,4kw
Gas: R407
Hãng sx: TQ |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
384.480 |
||
282 |
Vệ sinh Máy lạnh tủ đứng ZYLF54W-L CS: 53.9kW Nhà CHB- Phòng điện Loại: tủ đứng
Công suất: 53,9kw
Gas: r407
Hãng sx: |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392.040 |
||
283 |
Vệ sinh Máy lạnh tủ đứng Daikin 200000 BTU Nhà CHB- Phòng điện Loại: tủ đứng
Công suất: 200000BTU
Hãng sx: |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
384.480 |
||
284 |
Vệ sinh Máy lạnh tủ đứng CS: 10.4kW Nhà CHB – Phòng điều khiển trung tâm Loại: tủ đứng
Công suất: 10,4kw
Gas: R407
Hãng sx: Trung Quốc |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
384.480 |
||
285 |
Vệ sinh Máy lạnh tủ đứng Daikin 360000Btu Nhà CHB – Phòng điều khiển trung tâm Loại: tủ đứng
Công suất: 36000BTU
Gas: R407
Hãng sx: Daikin |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
768.960 |
||
286 |
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng DAIKIN CS:12000 BTU MĐPĐ- Phòng điện Loại: treo tường
Công suất: 12000btu
Gas:R32
Hãng sx:Daikin |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
207.360 |
||
287 |
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng DAIKIN CS:18000BTU MĐPĐ- Phòng điện MBA Loại: treo tường
Công suất: 18000btu
Gas:R32
Hãng sx:Daikin |
|
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
203.040 |
||
288 |
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng DAIKIN CS:3500 W MĐPĐ- Phòng Cabin điều khiển.. Loại: treo tường
Công suất: MĐPĐ B 18000+MĐPĐ A 12000/btu
Gas:R32
Hãng sx:Daikin |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
207.360 |
||
289 |
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng YORK CS:12000BTU MĐPĐ C- Phòng điện, Cabin Loại: treo tường
Công suất: 12000btu
Gas:R410
Hãng sx: YORK |
|
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
203.040 |
||
290 |
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng YORK CS:27000 BTU MĐPĐ C- Phòng điều khiển Loại: treo tường
Công suất: 27000btu
Gas:R410a
Hãng sx: YORK |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
207.360 |
||
291 |
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng DAIKIN CS:12000BTU LEB 04- Phòng điều khiển: Loại: treo tường
Công suất:12000btu
Gas 410a
Hãng sx: Daikin |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
203.040 |
||
292 |
Vệ sinh Máy lạnh hai mảnh (treo tường) hãng DAIKIN ; Phòng PLC tháp 12; 12000BTU(3,5KW): Loại: treo tường
Công suất:12000btu
Gas 410a
Hãng sx: Daikin |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
203.040 |
||
293 |
Vệ sinh Máy lạnh tủ đứng Daikin CS: 100000BTU LEB 04- Phòng điện Loại: tủ đứng
Công suất: 100000btu
Gas: R410a
Hãng sx: Daikin |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
207.360 |
||
294 |
Vệ sinh Điều hòa casper: LC-09TL32; 9000 BTU/H_ bot trực cơ giới Loại: treo tường
Công suất: 12000btu
Gas: r32
Hãng sx: Casper |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
203.040 |
||
295 |
Vệ sinh Điều hòa Nagakawa : NS-C09AK; 9000 BTU/H_ bot trực cơ giới Loại: treo tường
Công suất: 9000btu
Gas: R32
Hãng sx: Nagakawa |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
207.360 |
||
296 |
Vệ sinh Điều hòa Panasonic: CS-XPU9XKH-8_ bot trực cơ giới Loại: Treo tường
Công suất 180000 BTU
Gas R32
Hãng sx: Panasonic |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
203.040 |
||
297 |
Vệ sinh Điều hòa bốt trực tháp 9:
Mã sản phẩm: CU-N18XKH-8/CS-N18XKH-8
Công suất danh định: 5,280 kW (18000BTU/H)
Hiệu suất năng lượng: 3,54
Xuất sứ: Malaysia
Hãng sản xuất: Panasonic Loại: treo tường
Công suất: 18000btu
Gas: R32
Hãng sx: Panasonic |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
203.040 |
||
298 |
Vệ sinh Điều hòa Panasonic CS 18000 BTU- Bốt trực cầu cảng Loại: treo tường
Công suất: 18000btu
Gas: R32
Hãng sx: Panasonic |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
207.360 |
||
299 |
Vệ sinh Điều hòa bốt trực BC 12:
Model: V10ENWN
Năng suất lạnh: 9200 BTU/H
Hãng sản xuất: LG Loại: treo tường
Công suất: 9200btu
Gas: R32
Hãng sx: LG |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
203.040 |
||
300 |
Vệ sinh Điều hòa bốt trực tháp 8:
Panasonic
Model: CU-N18XKH-8
Công suất: 5.280kW~18000BTU/h Loại: treo tường
Công suất: 1800btu
Gas: R32
Hãng sx: LG |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
207.360 |
||
301 |
Vệ sinh Điều hòa bốt trực tháp 5
Panasonic
Model: CU-N18XKH-8
Công suất: 5.280kW~18000BTU/h Loại: treo tường
Công suất: 1800btu
Gas: R32
Hãng sx: LG |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
203.040 |
||
302 |
Vệ sinh Điều hòa treo tường nhà chia mẫu BC02
Hãng casper
Công suất 9000Btu
Loại: treo tường
Công suất: 9000btu
Gas: R32
Hãng sx:Casper |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
203.040 |
||
303 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng lấy mẫu than VT4 tại CHB cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 24000BTU
Gas: 407
Hãng sx: Daikin |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
384.480 |
||
304 |
Vệ sinh Máy lạnh âm trần (treo tường) LG CS: 24000 Btu/h khu vực nhà CCB Annex Loại: âm trần
Công suất: 24000btu
Gas: R410
Hãng sx: LG |
|
28 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
203.040 |
||
305 |
Vệ sinh Máy lạnh âm trần (treo tường) LG CS: 48000 Btu/h khu vực nhà CCB Annex Loại: âm trần
Công suất: 48000btu
Gas: R410
Hãng sx: LG |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
423.360 |
||
306 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng điều khiển nhà xử lý nước VT4 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 12kw
Gas: 407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
384.480 |
||
307 |
Vệ sinh Máy lạnh phòng điện nhà xử lý nước VT4 Spilit AC cos 0m loại Tủ đứng Loại: tủ đứng
Công suất: 12kw
Gas: 407
Hãng sx: Hi air Korea |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
384.480 |