Gói thầu số 9: Hoá chất xét nghiệm huyết học

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
177
Số KHLCNT
Gói thầu
Gói thầu số 9: Hoá chất xét nghiệm huyết học
Bên mời thầu
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
22.055.139.440 VND
Giá dự toán
22.055.139.440 VND
Hoàn thành
14:26 09/11/2020
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng
14 tháng
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Lý do chọn nhà thầu

Đap· ưng· yeu· câu· cua· E-HSMT

Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng
1 0107315309 Liên danh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ ĐẠI DƯƠNGCÔNG TY TNHH VIỆT PHANCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 21.971.748.235 VND 0 21.971.748.235 VND 14 tháng
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Chất rửa Acid
1504113; Boule Hypochlorite 2% Cleaner
44
Chai/lọ
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
Boule Medical AB/ Thụy Điển
1.608.750
2
Dung dịch chuẩn mức độ cao dùng cho máy xét nghiệm huyết học 19 thông số
MEK-3DH
23
Chai/lọ
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
R&D Systems sản xuất cho Nihon Kohden Corporation/ Mỹ
2.649.990
3
Dung dịch chuẩn mức độ cao dùng cho máy xét nghiệm huyết học 33 thông số
MEK-5DL
12
Chai/lọ
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
R&D Systems sản xuất cho Nihon Kohden Corporation/ Mỹ
2.940.000
4
Dung dịch chuẩn mức độ thấp dùng cho máy xét nghiệm huyết học 19 thông số
MEK-3DL
23
Chai/lọ
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
R&D Systems sản xuất cho Nihon Kohden Corporation/ Mỹ
2.649.990
5
Dung dịch chuẩn mức độ thấp dùng cho máy xét nghiệm huyết học 33 thông số
MEK-5DH
12
Chai/lọ
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
R&D Systems sản xuất cho Nihon Kohden Corporation/ Mỹ
2.940.000
6
Dung dịch chuẩn mức trung bình dùng cho máy xét nghiệm huyết học 19 thông số
MEK-3DN
23
Chai/lọ
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
R&D Systems sản xuất cho Nihon Kohden Corporation/ Mỹ
2.649.990
7
Dung dịch chuẩn mức trung bình dùng cho máy xét nghiệm huyết học 33 thông số
MEK-5DN
12
Chai/lọ
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
R&D Systems sản xuất cho Nihon Kohden Corporation/ Mỹ
2.940.000
8
Dung dịch hiệu chuẩn
Máu chuẩn ( 1504020; Boule Con-diff Low; Đóng gói 1x4,5ml.1504019; Boule Con-diff Norml; Đóng gói 1x4,5ml.1504021; Boule Con-diff High; Đóng gói 1x4,5ml )
25
Hộp/bộ
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
Boule Medical AB/ Thụy Điển
7.610.000
9
Dung dịch ly giải bạch cầu chạy máy huyết học 26 thông số
50003766 ; Erba Diff-5P ; Chai 1 lít
560
Chai/lọ
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
Erba Lachema S.R.O., Séc
3.748.000
10
Dung dịch phá vỡ hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học
1504125; Swelab Alfa Lyse
441
Can/thùng
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
Boule Medical AB/ Thụy Điển
5.399.000
11
Dung dịch phá vỡ hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học 19 thông số
MEK-910; Hemolynac 5
12
Chai/lọ
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
Shanghai Kohden Medical Electronic Instrument Corp , Trung Quốc
5.360.250
12
Dung dịch ly giải hồng cầu
MEK-680; Hemolynac 3N
267
Chai/lọ
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
Shanghai Kohden Medical Electronic Instrument Corp , Trung Quốc
2.924.250
13
Dung dịch ly giải hồng cầu chạy máy huyết học 26 thông số
50003765 ; Erba Lyse-5P ; Thùng 5 lít
802
Can/thùng
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
Erba Lachema S.R.O., Séc
5.029.000
14
Dung dịch ly giải hồng cầu máy huyết học 22 thông số
50004171 ; Erba Lyse-Diff ; Chai 1 lít.
106
Chai/lọ
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
Erba Lachema S.R.O., Séc
2.967.200
15
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học
1504124; Swelab AlfaDiluent
447
Can/thùng
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
Boule Medical AB/ Thụy Điển
5.004.400
16
Dung dịch pha loãng
MEK-640; Isotonac 3
400
Can/thùng
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
Shanghai Kohden Medical Electronic Instrument Corp , Trung Quốc
2.499.630
17
Dung dịch pha loãng chạy máy huyết học 22 thông số
50003763 ; Erba Diluent-Diff ; Thùng 20 lít.
185
Can/thùng
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
Erba Lachema S.R.O., Séc
4.223.000
18
Dung dịch pha loãng chạy máy huyết học 26 thông số
50003774 ; Erba Dil-5P ; Thùng 20 lít.
1.896
Can/thùng
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
Erba Lachema S.R.O., Séc
3.063.500
19
Dung dịch phá vỡ hồng cầu
MK-510W; Hemolynac-510
29
Can/chai/lọ
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
Nihon Kohden Corporation / Nhật Bản
3.430.350
20
Dung dịch rửa hồng cầu
MEK-520; Cleanac
79
Can/thùng
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
Nihon Kohden Corporation/ Nhật Bản
3.438.750
21
Dung dịch rửa
MK-710W; Cleanac-710
17
Can/chai
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
Nihon Kohden Corporation / Nhật Bản
3.571.575
22
Dung dịch rửa kim máy huyết học
50003773 ; Erba Hypoclean CC ; Lọ 100ml.
458
Chai/lọ
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
Erba Lachema S.R.O., Séc
1.539.500
23
Dung dịch rửa máy huyết học 22 thông số
50003767 ; Erba Cleaner ; Chai 1 lít.
86
Chai/lọ
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
Erba Lachema S.R.O., Séc
3.635.000
24
Hóa chất kiểm tra giá trị bình thường máy huyết học 26 thông số
50004245 ; Elite 5 HEM Control Normal ; Lọ 3ml.
124
Chai/lọ
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT
Erba Lachema S.R.O., Séc
3.816.750
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây