Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đap· ưng· yeu· câu· cua· E-HSMT
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0107315309 | Liên danh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG và CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN và CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 21.971.748.235 VND | 0 | 21.971.748.235 VND | 14 tháng |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Liên danh phụ |
1 |
Chất rửa Acid |
1504113; Boule Hypochlorite 2% Cleaner
|
44 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
Boule Medical AB/ Thụy Điển
|
1.608.750 |
|
2 |
Dung dịch chuẩn mức độ cao dùng cho máy xét nghiệm huyết học 19 thông số |
MEK-3DH
|
23 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
R&D Systems sản xuất cho Nihon Kohden Corporation/ Mỹ
|
2.649.990 |
|
3 |
Dung dịch chuẩn mức độ cao dùng cho máy xét nghiệm huyết học 33 thông số |
MEK-5DL
|
12 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
R&D Systems sản xuất cho Nihon Kohden Corporation/ Mỹ
|
2.940.000 |
|
4 |
Dung dịch chuẩn mức độ thấp dùng cho máy xét nghiệm huyết học 19 thông số |
MEK-3DL
|
23 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
R&D Systems sản xuất cho Nihon Kohden Corporation/ Mỹ
|
2.649.990 |
|
5 |
Dung dịch chuẩn mức độ thấp dùng cho máy xét nghiệm huyết học 33 thông số |
MEK-5DH
|
12 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
R&D Systems sản xuất cho Nihon Kohden Corporation/ Mỹ
|
2.940.000 |
|
6 |
Dung dịch chuẩn mức trung bình dùng cho máy xét nghiệm huyết học 19 thông số |
MEK-3DN
|
23 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
R&D Systems sản xuất cho Nihon Kohden Corporation/ Mỹ
|
2.649.990 |
|
7 |
Dung dịch chuẩn mức trung bình dùng cho máy xét nghiệm huyết học 33 thông số |
MEK-5DN
|
12 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
R&D Systems sản xuất cho Nihon Kohden Corporation/ Mỹ
|
2.940.000 |
|
8 |
Dung dịch hiệu chuẩn |
Máu chuẩn ( 1504020; Boule Con-diff Low; Đóng gói 1x4,5ml.1504019; Boule Con-diff Norml; Đóng gói 1x4,5ml.1504021; Boule Con-diff High; Đóng gói 1x4,5ml )
|
25 |
Hộp/bộ |
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
Boule Medical AB/ Thụy Điển
|
7.610.000 |
|
9 |
Dung dịch ly giải bạch cầu chạy máy huyết học 26 thông số |
50003766 ; Erba Diff-5P ; Chai 1 lít
|
560 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O., Séc
|
3.748.000 |
|
10 |
Dung dịch phá vỡ hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
1504125; Swelab Alfa Lyse
|
441 |
Can/thùng |
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
Boule Medical AB/ Thụy Điển
|
5.399.000 |
|
11 |
Dung dịch phá vỡ hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học 19 thông số |
MEK-910; Hemolynac 5
|
12 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
Shanghai Kohden
Medical Electronic
Instrument Corp , Trung Quốc
|
5.360.250 |
|
12 |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
MEK-680; Hemolynac 3N
|
267 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
Shanghai Kohden
Medical Electronic
Instrument Corp , Trung Quốc
|
2.924.250 |
|
13 |
Dung dịch ly giải hồng cầu chạy máy huyết học 26 thông số |
50003765 ; Erba Lyse-5P ; Thùng 5 lít
|
802 |
Can/thùng |
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O., Séc
|
5.029.000 |
|
14 |
Dung dịch ly giải hồng cầu máy huyết học 22 thông số |
50004171 ; Erba Lyse-Diff ; Chai 1 lít.
|
106 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O., Séc
|
2.967.200 |
|
15 |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
1504124; Swelab AlfaDiluent
|
447 |
Can/thùng |
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
Boule Medical AB/ Thụy Điển
|
5.004.400 |
|
16 |
Dung dịch pha loãng |
MEK-640; Isotonac 3
|
400 |
Can/thùng |
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
Shanghai Kohden
Medical Electronic
Instrument Corp , Trung Quốc
|
2.499.630 |
|
17 |
Dung dịch pha loãng chạy máy huyết học 22 thông số |
50003763 ; Erba Diluent-Diff ; Thùng 20 lít.
|
185 |
Can/thùng |
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O., Séc
|
4.223.000 |
|
18 |
Dung dịch pha loãng chạy máy huyết học 26 thông số |
50003774 ; Erba Dil-5P ; Thùng 20 lít.
|
1.896 |
Can/thùng |
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O., Séc
|
3.063.500 |
|
19 |
Dung dịch phá vỡ hồng cầu |
MK-510W; Hemolynac-510
|
29 |
Can/chai/lọ |
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
Nihon Kohden Corporation / Nhật Bản
|
3.430.350 |
|
20 |
Dung dịch rửa hồng cầu |
MEK-520; Cleanac
|
79 |
Can/thùng |
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
Nihon Kohden Corporation/ Nhật Bản
|
3.438.750 |
|
21 |
Dung dịch rửa |
MK-710W; Cleanac-710
|
17 |
Can/chai |
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
Nihon Kohden Corporation / Nhật Bản
|
3.571.575 |
|
22 |
Dung dịch rửa kim máy huyết học |
50003773 ; Erba Hypoclean CC ; Lọ 100ml.
|
458 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O., Séc
|
1.539.500 |
|
23 |
Dung dịch rửa máy huyết học 22 thông số |
50003767 ; Erba Cleaner ; Chai 1 lít.
|
86 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O., Séc
|
3.635.000 |
|
24 |
Hóa chất kiểm tra giá trị bình thường máy huyết học 26 thông số |
50004245 ; Elite 5 HEM Control Normal ; Lọ 3ml.
|
124 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu mục 2, Chương V - E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O., Séc
|
3.816.750 |