Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0316013742 | LIÊN DANH TBS |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP THIẾT BỊ VIỆT |
11.865.374.424 VND | 11.865.374.424 VND | 12 ngày | ||
| 2 | vn0302995231 | LIÊN DANH TBS |
CÔNG TY TNHH S.T.D & S |
11.865.374.424 VND | 11.865.374.424 VND | 12 ngày | ||
| 3 | vn0104547894 | LIÊN DANH TBS |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ BẢO LÂM |
11.865.374.424 VND | 11.865.374.424 VND | 12 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP THIẾT BỊ VIỆT | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH S.T.D & S | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ BẢO LÂM | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102236156 | CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ QUỐC TẾ PS | Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | vn0101680626 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DẦU VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI | Không đạt tính hợp lệ về bảo đảm dự thầu | |
| 3 | vn0107439960 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TÂM VIỆT | Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | vn0106190720 | Liên danh YH | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG XUÂN LỘC | Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật |
| 5 | vn0400539741 | CÔNG TY TNHH MTV NGUYỄN ĐỨC HÒA | Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | vn5800427015 | CÔNG TY TNHH NHẬT QUANG | Giá chào xếp thứ hai | |
| 7 | vn0101912588 | Liên danh YH | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YÊN HƯNG | Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dầu Mobil DTE 24 Ultra (208L/phuy) hoặc tương đương |
624 | Lít | Singapore | 75.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Dầu Mobil DTE 25 Ultra (208L/phuy) hoặc tương đương |
416 | Lít | Singapore | 75.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dầu Mobilgear
600XP 320 (208L/phuy) hoặc tương đương |
26832 | Lít | Singapore | 65.772 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dầu TotalEnergies Carter EP 220 (208L/phuy) hoặc tương đương |
1248 | Lít | Việt Nam | 58.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Nhớt Shell Omala S2 GX220 (209L/phuy) hoặc tương đương |
1463 | Lít | Việt Nam | 68.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Mỡ TotalEnergies Multis EP2 (18kg/xô) hoặc tương đương |
8982 | Kg | Ả Rập | 107.460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Mỡ Mobilith SHC 460 (16kg/xô) hoặc tương đương |
96 | Kg | Singapore | 473.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Mỡ Shell Gadus S2 V220 2 (18kg/xô) hoặc tương đương |
216 | Kg | Singapore | 133.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Nhớt thủy lực
Shell Tellus S2 MX68 (209L/phuy) hoặc tương đương |
14212 | Lít | Việt Nam | 55.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Nhớt bôi trơn
Shell Turbo T46 (209L/phuy) |
5016 | Lít | Singapore | 68.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Nhớt TotalEnergies Equivis ZS 46 (208L/phuy) hoặc tương đương |
9360 | Lít | Việt Nam | 52.812 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Nhớt TotalEnergies Carter EP 460 (208L/phuy) hoặc tương đương |
624 | Lít | Việt Nam | 61.020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dầu Mobilgear
600 XP 150 (20L/xô) hoặc tương đương |
40 | Lít | Singapore | 104.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dầu Mobil SHC 639 (208L/phuy) hoặc tương đương |
208 | Lít | USA | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Nhớt Mobil
Delvac Super 1300 15W-40 (20L/xô) hoặc tương đương |
60 | Lít | Singapore | 97.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Mỡ Mobilux
EP0 (16kg/xô) hoặc tương đương |
96 | Kg | Singapore | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Mỡ Total Multis EP2 (18kg/xô) hoặc tương đương |
72 | Kg | UAE | 107.568 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Nhớt bôi trơn
turbine Shell
Turbo
T32 (209L/phuy) |
66044 | Lít | Singapore | 60.696 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Nhớt bôi trơn
Shell Turbo T68 (209L/phuy) |
3135 | Lít | Singapore | 68.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Nhớt Shell Corena S4 R46 (20L/xô) hoặc tương đương |
140 | Lít | Pháp | 308.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Mỡ Shell Gadus S2 V220 1 (18kg/xô) hoặc tương đương |
36 | Kg | Singapore | 138.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Nhớt Kixx Turbine 46 (200L/phuy) hoặc tương đương |
200 | Lít | Hàn Quốc | 86.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Nhớt Fuchs
Reniso Triton SE 55 (20L/xô) hoặc tương đương |
60 | Lít | EU | 1.259.712 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Nhớt Fuchs
Renolin B46 Plus (205L/phuy) hoặc tương đương |
615 | Lít | Việt Nam | 77.220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dầu máy nén khí Atlas Copco, Roto-Z (20L/can) hoặc tương đương |
340 | Lít | Pháp | 977.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Mỡ chịu nhiệt
Atlas Copco (400gr/hộp)
Mã sản phẩm: 2901033803 hoặc tương đương |
1.2 | Kg | Đức | 34.020.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Nhớt Quake
Quintolubric 888-46 (180kg/phuy)
hoặc tương đương |
3420 | Kg | Thái Lan | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Mỡ Kyodo Yushi/Raremax
Super
grease (400g/hộp) hoặc tương đương |
42 | Hộp | Nhật Bản | 658.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Nhớt Fuchs Renolin Unisyn CLP 220 (20L/xô) hoặc tương đương |
1160 | Lít | EU | 1.026.432 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Nhớt Aral Degol BMB 1200 (208L/phuy) hoặc tương đương |
208 | Lít | Đức | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dung dịch phụ gia nước làm mát
Glysantin G48 (20L/can) hoặc tương đương |
60 | Lít | Đức | 199.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Mỡ Shell Gadus S3 T150 J2 (18kg/xô) hoặc tương đương |
18 | Kg | Nhật Bản | 309.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Nhớt Fuchs
Renolin B32 Plus (205L/phuy) hoặc tương đương |
205 | Lít | Việt Nam | 77.652 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Nhớt VELOCITE OIL No.6 (20L/xô) hoặc tương đương |
80 | Lít | Hàn Quốc | 133.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Nhớt Kunlun KI25X Transformer oil (170 kg/phuy) hoặc tương đương |
170 | Kg | Trung Quốc | 92.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |