Gói thầu số 94: Cung cấp mỡ, nhớt bôi trơn vận hành năm 2025

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
11
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 94: Cung cấp mỡ, nhớt bôi trơn vận hành năm 2025
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
15.458.854.860 VND
Giá dự toán
14.232.693.276 VND
Ngày đăng tải
16:55 19/12/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1843/QĐ-NĐVT4
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM
Ngày phê duyệt
19/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0316013742 LIÊN DANH TBS

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP THIẾT BỊ VIỆT

11.865.374.424 VND 11.865.374.424 VND 12 ngày
2 vn0302995231 LIÊN DANH TBS

CÔNG TY TNHH S.T.D & S

11.865.374.424 VND 11.865.374.424 VND 12 ngày
3 vn0104547894 LIÊN DANH TBS

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ BẢO LÂM

11.865.374.424 VND 11.865.374.424 VND 12 ngày
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0102236156 CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ QUỐC TẾ PS Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật
2 vn0101680626 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DẦU VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI Không đạt tính hợp lệ về bảo đảm dự thầu
3 vn0107439960 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TÂM VIỆT Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật
4 vn0106190720 Liên danh YH CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG XUÂN LỘC Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật
5 vn0400539741 CÔNG TY TNHH MTV NGUYỄN ĐỨC HÒA Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật
6 vn5800427015 CÔNG TY TNHH NHẬT QUANG Giá chào xếp thứ hai
7 vn0101912588 Liên danh YH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YÊN HƯNG Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Dầu Mobil DTE 24 Ultra (208L/phuy) hoặc tương đương
624 Lít Singapore 75.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Dầu Mobil DTE 25 Ultra (208L/phuy) hoặc tương đương
416 Lít Singapore 75.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Dầu Mobilgear 600XP 320 (208L/phuy) hoặc tương đương
26832 Lít Singapore 65.772 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Dầu TotalEnergies Carter EP 220 (208L/phuy) hoặc tương đương
1248 Lít Việt Nam 58.860 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Nhớt Shell Omala S2 GX220 (209L/phuy) hoặc tương đương
1463 Lít Việt Nam 68.040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Mỡ TotalEnergies Multis EP2 (18kg/xô) hoặc tương đương
8982 Kg Ả Rập 107.460 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Mỡ Mobilith SHC 460 (16kg/xô) hoặc tương đương
96 Kg Singapore 473.040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Mỡ Shell Gadus S2 V220 2 (18kg/xô) hoặc tương đương
216 Kg Singapore 133.920 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Nhớt thủy lực Shell Tellus S2 MX68 (209L/phuy) hoặc tương đương
14212 Lít Việt Nam 55.080 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Nhớt bôi trơn Shell Turbo T46 (209L/phuy)
5016 Lít Singapore 68.040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Nhớt TotalEnergies Equivis ZS 46 (208L/phuy) hoặc tương đương
9360 Lít Việt Nam 52.812 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Nhớt TotalEnergies Carter EP 460 (208L/phuy) hoặc tương đương
624 Lít Việt Nam 61.020 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Dầu Mobilgear 600 XP 150 (20L/xô) hoặc tương đương
40 Lít Singapore 104.760 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Dầu Mobil SHC 639 (208L/phuy) hoặc tương đương
208 Lít USA 378.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Nhớt Mobil Delvac Super 1300 15W-40 (20L/xô) hoặc tương đương
60 Lít Singapore 97.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Mỡ Mobilux EP0 (16kg/xô) hoặc tương đương
96 Kg Singapore 156.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Mỡ Total Multis EP2 (18kg/xô) hoặc tương đương
72 Kg UAE 107.568 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Nhớt bôi trơn turbine Shell Turbo T32 (209L/phuy)
66044 Lít Singapore 60.696 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Nhớt bôi trơn Shell Turbo T68 (209L/phuy)
3135 Lít Singapore 68.040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Nhớt Shell Corena S4 R46 (20L/xô) hoặc tương đương
140 Lít Pháp 308.880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Mỡ Shell Gadus S2 V220 1 (18kg/xô) hoặc tương đương
36 Kg Singapore 138.240 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Nhớt Kixx Turbine 46 (200L/phuy) hoặc tương đương
200 Lít Hàn Quốc 86.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Nhớt Fuchs Reniso Triton SE 55 (20L/xô) hoặc tương đương
60 Lít EU 1.259.712 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Nhớt Fuchs Renolin B46 Plus (205L/phuy) hoặc tương đương
615 Lít Việt Nam 77.220 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Dầu máy nén khí Atlas Copco, Roto-Z (20L/can) hoặc tương đương
340 Lít Pháp 977.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Mỡ chịu nhiệt Atlas Copco (400gr/hộp) Mã sản phẩm: 2901033803 hoặc tương đương
1.2 Kg Đức 34.020.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Nhớt Quake Quintolubric 888-46 (180kg/phuy) hoặc tương đương
3420 Kg Thái Lan 270.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Mỡ Kyodo Yushi/Raremax Super grease (400g/hộp) hoặc tương đương
42 Hộp Nhật Bản 658.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Nhớt Fuchs Renolin Unisyn CLP 220 (20L/xô) hoặc tương đương
1160 Lít EU 1.026.432 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Nhớt Aral Degol BMB 1200 (208L/phuy) hoặc tương đương
208 Lít Đức 270.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Dung dịch phụ gia nước làm mát Glysantin G48 (20L/can) hoặc tương đương
60 Lít Đức 199.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Mỡ Shell Gadus S3 T150 J2 (18kg/xô) hoặc tương đương
18 Kg Nhật Bản 309.960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Nhớt Fuchs Renolin B32 Plus (205L/phuy) hoặc tương đương
205 Lít Việt Nam 77.652 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Nhớt VELOCITE OIL No.6 (20L/xô) hoặc tương đương
80 Lít Hàn Quốc 133.920 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Nhớt Kunlun KI25X Transformer oil (170 kg/phuy) hoặc tương đương
170 Kg Trung Quốc 92.880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây