Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Dầu Mobil DTE 24 Ultra (208L/phuy) hoặc tương đương |
624 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
2 |
Dầu Mobil DTE 25 Ultra (208L/phuy) hoặc tương đương |
416 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
3 |
Dầu Mobilgear
600XP 320 (208L/phuy) hoặc tương đương |
26832 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
4 |
Dầu TotalEnergies Carter EP 220 (208L/phuy) hoặc tương đương |
1248 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
5 |
Nhớt Shell Omala S2 GX220 (209L/phuy) hoặc tương đương |
1463 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
6 |
Mỡ TotalEnergies Multis EP2 (18kg/xô) hoặc tương đương |
8982 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
7 |
Mỡ Mobilith SHC 460 (16kg/xô) hoặc tương đương |
96 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
8 |
Mỡ Shell Gadus S2 V220 2 (18kg/xô) hoặc tương đương |
216 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
9 |
Nhớt thủy lực
Shell Tellus S2 MX68 (209L/phuy) hoặc tương đương |
14212 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
10 |
Nhớt bôi trơn
Shell Turbo T46 (209L/phuy) |
5016 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
11 |
Nhớt TotalEnergies Equivis ZS 46 (208L/phuy) hoặc tương đương |
9360 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
12 |
Nhớt TotalEnergies Carter EP 460 (208L/phuy) hoặc tương đương |
624 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
13 |
Dầu Mobilgear
600 XP 150 (20L/xô) hoặc tương đương |
40 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
14 |
Dầu Mobil SHC 639 (208L/phuy) hoặc tương đương |
208 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
15 |
Nhớt Mobil
Delvac Super 1300 15W-40 (20L/xô) hoặc tương đương |
60 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
16 |
Mỡ Mobilux
EP0 (16kg/xô) hoặc tương đương |
96 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
17 |
Mỡ Total Multis EP2 (18kg/xô) hoặc tương đương |
72 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
18 |
Nhớt bôi trơn
turbine Shell
Turbo
T32 (209L/phuy) |
66044 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
19 |
Nhớt bôi trơn
Shell Turbo T68 (209L/phuy) |
3135 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
20 |
Nhớt Shell Corena S4 R46 (20L/xô) hoặc tương đương |
140 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
21 |
Mỡ Shell Gadus S2 V220 1 (18kg/xô) hoặc tương đương |
36 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
22 |
Nhớt Kixx Turbine 46 (200L/phuy) hoặc tương đương |
200 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
23 |
Nhớt Fuchs
Reniso Triton SE 55 (20L/xô) hoặc tương đương |
60 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
24 |
Nhớt Fuchs
Renolin B46 Plus (205L/phuy) hoặc tương đương |
615 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
25 |
Dầu máy nén khí Atlas Copco, Roto-Z (20L/can) hoặc tương đương |
340 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
26 |
Mỡ chịu nhiệt
Atlas Copco (400gr/hộp)
Mã sản phẩm: 2901033803 hoặc tương đương |
1.2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
27 |
Nhớt Quake
Quintolubric 888-46 (180kg/phuy)
hoặc tương đương |
3420 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
28 |
Mỡ Kyodo Yushi/Raremax
Super
grease (400g/hộp) hoặc tương đương |
42 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
29 |
Nhớt Fuchs Renolin Unisyn CLP 220 (20L/xô) hoặc tương đương |
1160 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
30 |
Nhớt Aral Degol BMB 1200 (208L/phuy) hoặc tương đương |
208 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
31 |
Dung dịch phụ gia nước làm mát
Glysantin G48 (20L/can) hoặc tương đương |
60 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
32 |
Mỡ Shell Gadus S3 T150 J2 (18kg/xô) hoặc tương đương |
18 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
33 |
Nhớt Fuchs
Renolin B32 Plus (205L/phuy) hoặc tương đương |
205 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
34 |
Nhớt VELOCITE OIL No.6 (20L/xô) hoặc tương đương |
80 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |
|
35 |
Nhớt Kunlun KI25X Transformer oil (170 kg/phuy) hoặc tương đương |
170 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4, thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng |
3 |
60 |