Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
1
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
9.281.031.800 VND
Ngày đăng tải
10:14 13/01/2026
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
31/QĐ-BVĐKKVTĐ
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
Ngày phê duyệt
13/01/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 7.104.635.600 7.104.635.600 8 Xem chi tiết
2 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 169.375.200 169.375.200 2 Xem chi tiết
3 vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 52.560.000 52.560.000 1 Xem chi tiết
4 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 89.750.000 89.750.000 1 Xem chi tiết
5 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 598.500.000 598.500.000 1 Xem chi tiết
6 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 85.176.000 85.176.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 6 nhà thầu 8.099.996.800 8.099.996.800 14
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500566349
1251160000020
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
VN-20379-17 (Công văn gia hạn: CV gia hạn SĐK số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022), Hiệu lực: 23/09/2027
Đường hô hấp
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
12.000
219.000
2.628.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026
31/QĐ-BVĐKKVTĐ
13/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
2
PP2500566351
1251130000043
Pradaxa
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
150mg
VN-17270-13 (Công văn gia hạn: Quyết định gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022), Hiệu lực: 29/04/2027
Uống
Viên nang cứng
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.400
30.388
72.931.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
BDG
36 tháng
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026
31/QĐ-BVĐKKVTĐ
13/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
3
PP2500566366
1251100000196
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol + Fluticason propionat
(25mcg + 250mcg)/liềux 120 liều
840110788024 (Công văn gia hạn: QĐ 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024), Hiệu lực: 12/08/2029
Đường hô hấp
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
4.800
278.090
1.334.832.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026
31/QĐ-BVĐKKVTĐ
13/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
4
PP2500566367
1251170000201
Cavinton forte
Vinpocetine
10mg
VN-17951-14 (Công văn gia hạn: QĐ số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022), Hiệu lực: 11/05/2027
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
15.600
5.460
85.176.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
BDG
60 tháng
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026
31/QĐ-BVĐKKVTĐ
13/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
5
PP2500566362
1251120000152
Xarelto
Rivaroxaban
15mg
400110400923 (Công văn gia hạn: 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023), Hiệu lực: 19/10/2028
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
1.600
58.000
92.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026
31/QĐ-BVĐKKVTĐ
13/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
6
PP2500566350
1251100000035
Pulmicort Respules
Budesonide
500mcg/2ml
VN-22715-21 (Công văn gia hạn: CV gia hạn số 226/QĐ-QLD, ngày 20/04/2021), Hiệu lực: 20/04/2026
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
Astrazeneca Pty., Ltd
Úc
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
30.000
13.834
415.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026
31/QĐ-BVĐKKVTĐ
13/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
7
PP2500566356
1251110000094
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml)
370mg/ml x 100ml
800110131524 (Công văn gia hạn: QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024), Hiệu lực: 28/02/2029
Tiêm
Dung dịch tiêm
Patheon Italia S.p.A
Italy
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1.000
598.500
598.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
BDG
60 Tháng
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026
31/QĐ-BVĐKKVTĐ
13/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
8
PP2500566363
1251110000162
Xarelto
Rivaroxaban
20 mg
VN-19014-15 (Công văn gia hạn: QĐ 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022), Hiệu lực: 24/02/2027
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
4.200
58.000
243.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026
31/QĐ-BVĐKKVTĐ
13/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
9
PP2500566348
1251100000011
Amlor
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
5mg
300110025623 (Công văn gia hạn: QĐ số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023), Hiệu lực: 02/03/2028
Uống
Viên nang cứng
Fareva Amboise
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
7.593
379.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026
31/QĐ-BVĐKKVTĐ
13/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
10
PP2500566355
1251130000081
Natrilix SR
Indapamide
1,5mg
VN-22164-19 (Công văn gia hạn: QĐ số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025), Hiệu lực: 23/01/2030
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.590
89.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
BDG
36 tháng
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026
31/QĐ-BVĐKKVTĐ
13/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
11
PP2500566353
1251100000066
Fosmicin tablets 500
Fosfomycin Calcium hydrate
500mg
VN-15983-12 (Công văn gia hạn: QĐ số 264/QĐ-QLD ngày 11/5/2022), Hiệu lực: 11/05/2027
Uống
Viên nén
Meiji Seika Pharmatech Co.,Ltd
Nhật Bản
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.400
21.900
52.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN
BDG
36 tháng
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026
31/QĐ-BVĐKKVTĐ
13/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
12
PP2500566358
1251120000114
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml
VN-19797-16 (Công văn gia hạn: Quyết định gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022), Hiệu lực: 23/09/2027
Đường hô hấp
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
6.000
16.074
96.444.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
BDG
24 tháng
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026
31/QĐ-BVĐKKVTĐ
13/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
13
PP2500566357
1251110000100
Omnipaque
Iohexol
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml
539110067223 (Công văn gia hạn: QĐ số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023), Hiệu lực: 03/04/2028
Tiêm
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 100ml
Chai
4.200
473.508
1.988.733.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026
31/QĐ-BVĐKKVTĐ
13/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
14
PP2500566360
1251140000132
Voluven 6%
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri clorid
(30g+4,5g)/500ml
400110402923 (Công văn gia hạn: Quyết định số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023), Hiệu lực: 19/10/2028
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml
Túi
200
110.000
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026
31/QĐ-BVĐKKVTĐ
13/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây