Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302597576 | NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY | 7.104.635.600 | 7.104.635.600 | 8 | See details |
| 2 | vn0316417470 | GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 169.375.200 | 169.375.200 | 2 | See details |
| 3 | vn0309818305 | THIEN THAO SAI GON PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 52.560.000 | 52.560.000 | 1 | See details |
| 4 | vn0301171961 | Không | 89.750.000 | 89.750.000 | 1 | See details |
| 5 | vn0302366480 | HO CHI MINH CITY MEDICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY | 598.500.000 | 598.500.000 | 1 | See details |
| 6 | vn1300382591 | BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY | 85.176.000 | 85.176.000 | 1 | See details |
| Total: 6 contractors | 8.099.996.800 | 8.099.996.800 | 14 | |||
1 |
PP2500566349 |
1251160000020 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 (Công văn gia hạn: CV gia hạn SĐK số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022), Hiệu lực: 23/09/2027 |
Đường hô hấp |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
12,000 |
219,000 |
2,628,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026 |
31/QĐ-BVĐKKVTĐ |
13/01/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
2 |
PP2500566351 |
1251130000043 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
150mg |
VN-17270-13 (Công văn gia hạn: Quyết định gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022), Hiệu lực: 29/04/2027 |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,400 |
30,388 |
72,931,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
BDG |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026 |
31/QĐ-BVĐKKVTĐ |
13/01/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
3 |
PP2500566366 |
1251100000196 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Salmeterol + Fluticason propionat |
(25mcg + 250mcg)/liềux 120 liều |
840110788024 (Công văn gia hạn: QĐ 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024), Hiệu lực: 12/08/2029 |
Đường hô hấp |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
4,800 |
278,090 |
1,334,832,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026 |
31/QĐ-BVĐKKVTĐ |
13/01/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
4 |
PP2500566367 |
1251170000201 |
Cavinton forte |
Vinpocetine |
10mg |
VN-17951-14 (Công văn gia hạn: QĐ số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022), Hiệu lực: 11/05/2027 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
15,600 |
5,460 |
85,176,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
BDG |
60 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026 |
31/QĐ-BVĐKKVTĐ |
13/01/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
5 |
PP2500566362 |
1251120000152 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
15mg |
400110400923 (Công văn gia hạn: 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023), Hiệu lực: 19/10/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,600 |
58,000 |
92,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026 |
31/QĐ-BVĐKKVTĐ |
13/01/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
6 |
PP2500566350 |
1251100000035 |
Pulmicort Respules |
Budesonide |
500mcg/2ml |
VN-22715-21 (Công văn gia hạn: CV gia hạn số 226/QĐ-QLD, ngày 20/04/2021), Hiệu lực: 20/04/2026 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Astrazeneca Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
30,000 |
13,834 |
415,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026 |
31/QĐ-BVĐKKVTĐ |
13/01/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
7 |
PP2500566356 |
1251110000094 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) |
370mg/ml x 100ml |
800110131524 (Công văn gia hạn: QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024), Hiệu lực: 28/02/2029 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A |
Italy |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1,000 |
598,500 |
598,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
BDG |
60 Tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026 |
31/QĐ-BVĐKKVTĐ |
13/01/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
8 |
PP2500566363 |
1251110000162 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
20 mg |
VN-19014-15 (Công văn gia hạn: QĐ 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022), Hiệu lực: 24/02/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
4,200 |
58,000 |
243,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026 |
31/QĐ-BVĐKKVTĐ |
13/01/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
9 |
PP2500566348 |
1251100000011 |
Amlor |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
5mg |
300110025623 (Công văn gia hạn: QĐ số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023), Hiệu lực: 02/03/2028 |
Uống |
Viên nang cứng |
Fareva Amboise |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
7,593 |
379,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026 |
31/QĐ-BVĐKKVTĐ |
13/01/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
10 |
PP2500566355 |
1251130000081 |
Natrilix SR |
Indapamide |
1,5mg |
VN-22164-19 (Công văn gia hạn: QĐ số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025), Hiệu lực: 23/01/2030 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
3,590 |
89,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
BDG |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026 |
31/QĐ-BVĐKKVTĐ |
13/01/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
11 |
PP2500566353 |
1251100000066 |
Fosmicin tablets 500 |
Fosfomycin Calcium hydrate |
500mg |
VN-15983-12 (Công văn gia hạn: QĐ số 264/QĐ-QLD ngày 11/5/2022), Hiệu lực: 11/05/2027 |
Uống |
Viên nén |
Meiji Seika Pharmatech Co.,Ltd |
Nhật Bản |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,400 |
21,900 |
52,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
BDG |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026 |
31/QĐ-BVĐKKVTĐ |
13/01/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
12 |
PP2500566358 |
1251120000114 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml |
VN-19797-16 (Công văn gia hạn: Quyết định gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022), Hiệu lực: 23/09/2027 |
Đường hô hấp |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
6,000 |
16,074 |
96,444,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
BDG |
24 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026 |
31/QĐ-BVĐKKVTĐ |
13/01/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
13 |
PP2500566357 |
1251110000100 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml |
539110067223 (Công văn gia hạn: QĐ số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023), Hiệu lực: 03/04/2028 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
4,200 |
473,508 |
1,988,733,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026 |
31/QĐ-BVĐKKVTĐ |
13/01/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |
|
14 |
PP2500566360 |
1251140000132 |
Voluven 6% |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri clorid |
(30g+4,5g)/500ml |
400110402923 (Công văn gia hạn: Quyết định số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023), Hiệu lực: 19/10/2028 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml |
Túi |
200 |
110,000 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
Từ khi có kết quả đến hết tháng 10 năm 2026 |
31/QĐ-BVĐKKVTĐ |
13/01/2026 |
Thu Duc Regional General Hospital |