Gói thầu thuốc generic

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Hình thức LCNT
Mua sắm trực tiếp
Giá gói thầu
9.847.327.860 VND
Ngày đăng tải
15:56 01/03/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
144/QĐ-PNT
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch
Ngày phê duyệt
21/02/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 139.220.000 139.220.000 5 Xem chi tiết
2 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 1.338.214.500 1.338.214.500 2 Xem chi tiết
3 vn3701538659 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG 2.008.140.000 2.008.140.000 2 Xem chi tiết
4 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 45.290.000 45.500.000 1 Xem chi tiết
5 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 2.872.710.540 3.005.640.540 6 Xem chi tiết
6 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 762.546.000 762.546.000 5 Xem chi tiết
7 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 2.704.320 2.704.320 1 Xem chi tiết
8 vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 992.250.000 992.250.000 1 Xem chi tiết
9 vn0313260662 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GOLDENLIFE 412.500.000 412.500.000 1 Xem chi tiết
10 vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 245.000.000 245.000.000 1 Xem chi tiết
11 vn0305131303 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TENAMYD 114.660.001 11.466.000 1 Xem chi tiết
12 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 176.400.000 176.400.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 12 nhà thầu 9.109.635.361 9.139.581.360 27
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt Trượt ở giai đoạn nào
1 0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH xếp hạng 2
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Kali Clorid 10% 1g/10ml
Nhóm 4
5.000 ống Mỗi ống 10ml chứa: Kali clorid 1g Việt Nam 1.170
2 Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion
NHÓM 1
1.150 CHAI Mỗi 1ml dung dịch chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 1,6mg Greece 324.870
3 Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml (4ml)
NHÓM 1
6.000 ỐNG Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) PHÁP 40.000
4 Ondansetron 8 mg
NHÓM 4
14.000 VIÊN Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid) Việt Nam 3.235
5 Tazopelin 4,5g
NHÓM 4
10.000 LỌ Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) Việt Nam 56.700
6 Ventolin Nebules 2,5mg/ 2,5ml
NHÓM 1
110.000 ỐNG Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg Úc 4.575
7 Combivent 0,5mg + 2,5mg
nhóm 1
110.000 lọ Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) pháp 16.074
8 Aminosteril N-Hepa 8%
NHÓM 1
270 CHAI 250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g ÁO 95.000
9 Aminosteril N-Hepa 8%
NHÓM 1
120 CHAI 500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin 5,04g; L-arginin 5,36g; L-histidin 1,40g; Glycin 2,91g; L-alanin 2,32g; L-prolin 2,87g; L-serin 1,12g ÁO 129.800
10 Cordarone 150mg/3ml
NHÓM 1
90 ỐNG Amiodarone hydrochloride PHÁP 30.048
11 Bifopezon 2g
NHÓM 4
29.000 LỌ Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) Việt Nam 65.100
12 Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
NHÓM 4
640 LỌ Cisplatin Việt Nam 64.491
13 Cisplatin "Ebewe"0,5mg/ml (100ml)
NHÓM 1
600 LỌ Cisplatin ÁO 203.450
14 Colirex 3 MIU
NHÓM 4
1.500 LỌ Colistimethate natri (tương đương 240mg Colistimethat natri hoặc 100mg colistin) 3.000.000 IU Việt Nam 661.500
15 Dexamethasone 4mg/1ml
NHÓM 4
10.000 ỐNG Mỗi ống 1ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg Việt Nam 725
16 Dimedrol 10mg/1ml
NHÓM 4
10.000 ỐNG Mỗi ống 1ml chứa: Diphenhydramin hydroclorid 10mg Việt Nam 492
17 Etoposid Bidiphar 100mg
Nhóm 4
700 lọ Etoposid Việt Nam 115.395
18 Gemcitabin "Ebewe" 10mg/ml (100ml)
nhóm 1
200 lọ Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) áo 480.000
19 Bigemax 1g
nhóm 4
200 lọ Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) Việt Nam 344.988
20 Bigemax 200
nhóm 4
1.800 lọ Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) Việt Nam 125.979
21 Linezan 2mg/ml (300ml)
nhóm 1
1.400 túi Linezolid Greece 689.010
22 Vinterlin0,5mg/1ml
nhóm 4
20.000 ống Terbutalin sulfat Việt Nam 4.800
23 Ticarlinat 3,2g
NHÓM 2
2.500 LỌ Hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali tương đương với: Ticarcilin 3,0g; Acid clavulanic 0,2g Việt Nam 165.000
24 Viticalat 3g + 0,2g
NHÓM 4
98.000 LỌ Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1 Việt Nam 98.000
25 Cammic 500mg
nhóm 4
15.000 viên Acid tranexamic Việt Nam 1.680
26 Valsarfast 80
NHÓM 1
3.000 viên Valsartan Slovenia 3.822
27 Zolex 4mg
NHÓM 2
420 LỌ Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate 4,264mg) 4mg India 420.000
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây