Gói thầu thuốc Generic

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Giá gói thầu
20.331.820.000 VND
Đóng thầu
14:30 01/02/2023
Ngày đăng tải
11:10 31/05/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
146/QĐ-BVTT
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Tâm thần
Ngày phê duyệt
29/05/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0400102091 0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 2.297.130.000 2.344.730.000 9 Xem chi tiết
2 vn0310985237 0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 4.539.900.000 4.636.350.000 18 Xem chi tiết
3 vn0314654363 0314654363 CÔNG TY TNHH SOFACO 99.600.000 102.300.000 1 Xem chi tiết
4 vn0302468965 0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 740.000.000 798.000.000 1 Xem chi tiết
5 vn0314206876 0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 744.000.000 744.000.000 2 Xem chi tiết
6 vn0100109699 0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 1.119.800.000 1.164.450.000 8 Xem chi tiết
7 vn0309829522 0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 1.402.640.000 1.502.640.000 10 Xem chi tiết
8 vn0310228004 0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 1.600.000.000 1.600.000.000 1 Xem chi tiết
9 vn1300382591 1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 104.000.000 104.000.000 1 Xem chi tiết
10 vn0305468434 0305468434 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN 780.000.000 780.000.000 1 Xem chi tiết
11 vn0302375710 0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 15.940.000 15.940.000 1 Xem chi tiết
12 vn0301140748 0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 905.650.000 1.009.090.000 9 Xem chi tiết
13 vn0301329486 0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 521.250.000 522.000.000 3 Xem chi tiết
14 vn0304819721 0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 373.800.000 373.800.000 1 Xem chi tiết
15 vn0303923529 0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 34.000.000 34.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 15 nhà thầu 15.277.710.000 15.731.300.000 67
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Số ĐKKD Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt Trượt ở giai đoạn nào
1 vn0400102091 0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Giá dự thầu cao hơn giá kế hoạch; Giá dự thầu cao hơn giá kế hoạch
2 vn0310985237 0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Giá dự thầu cao hơn giá kế hoạch
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Risdontab 2
VD-31523-19
150.000 Viên 2mg Việt Nam 2.100
2 Gayax-50
VD-28907-18
5.000 Viên 50mg Việt Nam 4.200
3 Amitriptylin 25mg
VD-31039-18
150.000 Viên 25mg Việt Nam 108
4 Amitriptylin 10mg
VD-18903-13
60.000 Viên 10mg Việt Nam 150
5 Carbamazepin 200mg
VD-23439-15.
10.000 Viên 200mg Việt Nam 928
6 Lepigin 100
VD-24684-16
70.000 Viên 100mg Việt Nam 1.995
7 Lepigin 25
VD-22741-15.
100.000 Viên 25mg Việt Nam 1.890
8 Levomepromazin 25mg
VD-24685-16
320.000 Viên 25mg Việt Nam 550
9 Letarid 25
VD-35903-22
60.000 Viên 25mg Việt Nam 1.660
10 Leolen Forte
VD-24814-16
200.000 viên 5mg + 3 mg Việt Nam 3.700
11 Manzura-15
VD-27443-17
60.000 Viên 15mg Việt Nam 2.290
12 Manzura-7,5
VD-27444-17
150.000 Viên 7,5mg Việt Nam 1.550
13 Huether-25
VD-29721-18
25.000 Viên 25mg Việt Nam 3.850
14 Huether 50
VD-28463-17
36.000 Viên 50mg Việt Nam 5.500
15 Dalekine 500
VD-18906-13
300.000 Viên 500mg Việt Nam 2.500
16 Melopower
VD-25848-16
50.000 Viên 300mg Việt Nam 2.880
17 Kogimin
VD-19528-13
200.000 Viên 1250UI, 250UI, 5mg, 2mg, 2mg, 3mcg, 50mg, 18mg, 200mcg, 5mg, 147,3mg, 1,02mg, 60,68mg, 23,5mcg Việt Nam 3.000
18 Cinasav 10
VD-28017-17
20.000 Viên 10mg Việt Nam 1.880
19 SYNDOPA 275
VN-22686-20
30.000 Viên 250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) India 3.150
20 NODICT
VN-18461-14
6.000 Viên 50mg India 23.300
21 JUBL OXCARBAZEPINE 300MG
VN-17991-14
10.000 Viên 300mg Ấn Độ 2.650
22 ENCORATE
VN-16379-13
300.000 Viên 200mg India 500
23 BRAIPORIN SYRUP
VN-22277-19
200 Chai ≥ 100 ml 200mg/5ml Ấn Độ 120.000
24 ENCORATE 300
VN-16380-13
300.000 Viên 300mg India 1.350
25 PM REMEM
VN-11788-11
200.000 Viên 120mg Australia 8.000
26 PARTAMOL TAB
VD-23978-15
15.000 Viên 500mg Việt Nam 480
27 PRACETAM 1200
VD-18536-13
150.000 Viên 1,2g Việt Nam 2.300
28 RILEPTID
VN-16749-13
40.000 Viên 1mg Hungary 2.600
29 Devodil 50
VN-19435-15
300.000 Viên 50mg Cyprus 2.600
30 Grandaxin
VN-15893-12
2.000 Viên 50mg Hungary 7.970
31 Sullivan
VD-25951-16
50.000 Viên 100mg Việt Nam 7.000
32 Aronfat 200
VD-28016-17
30.000 Viên 200mg Việt Nam 10.500
33 Arip tablet 10mg
VN-22478-19
2.000 Viên 10mg Ấn Độ 9.200
34 ARITERO 15
VN2-503-16
1.000 Viên 15mg Ấn Độ 14.000
35 VERTIKO 16
VN-20234-17
80.000 Viên 16mg India 720
36 SaVi Donepezil 5
VD-33531-19
10.000 Viên 5mg Việt Nam 3.820
37 Diouf
VD-19656-13
15.000 Viên 10mg Việt Nam 6.250
38 ESLO 20
VN-19473-15
10.000 Viên 20mg Ấn Độ 11.700
39 Jiracek-20
VD-32619-19
100.000 Viên 20 mg Việt Nam 760
40 SAVI ETORICOXIB 30
VD-25268-16
20.000 Viên 30mg Việt Nam 3.997
41 Fluotin 20
VD-18851-13
20.000 Viên 20mg Việt Nam 1.200
42 Neubatel
VD-28921-18
60.000 Viên 300mg Việt Nam 985
43 Deruff
VD-26496-17
40.000 Viên 8mg Việt Nam 9.345
44 Deruff-4
VD-28903-18
40.000 Viên 4mg Việt Nam 8.100
45 Kauskas-50
VD-28914-18
80.000 Viên 50mg Việt Nam 1.100
46 Savi Lansoprazole 30
VD-21353-14
40.000 Viên 30mg Việt Nam 850
47 JULITAM 500
VN-19394-15
20.000 Viên 500mg India 4.750
48 Dovestam 250
VD-34223-20
10.000 Viên 250mg Việt Nam 5.500
49 Evaldez-25
VD-34676-20
60.000 Viên 25mg Việt Nam 1.870
50 Evaldez-50
VD-34677-20
200.000 Viên 50mg Việt Nam 3.800
51 Jewell
VD-28466-17
120.000 Viên 30mg Việt Nam 2.000
52 OLANZAPINE TABLETS USP 5MG
VN-22874-21
150.000 Viên 5mg India 450
53 ZANOBAPINE
VN-16470-13
100.000 Viên 10mg Ấn Độ 500
54 Parokey
VD-28478-17
60.000 Viên 20mg Việt Nam 4.400
55 Cerahead
VD-28901-18
150.000 Viên 800mg Việt Nam 669
56 PREGABALIN CAPSULES 75 mg
VN-22722-21
80.000 Viên 75 mg India 1.380
57 Davyca-F
VD-19655-13
10.000 Viên 150mg Việt Nam 3.100
58 Queitoz-200
VD-19667-13
40.000 Viên 200mg Việt Nam 12.900
59 SaVi Quetiapine 100
VD-30498-18
10.000 Viên 100mg Việt Nam 6.000
60 Rispersavi 1
VD-34234-20
40.000 Viên 1mg Việt Nam 1.200
61 INOSERT - 50
VN-16286-13
500.000 Viên 50mg Ấn Độ 1.130
62 Stogurad
VD-27452-17
60.000 Viên 50mg Việt Nam 480
63 Venlafaxine STELLA 37.5mg
VD-25485-16
15.000 Viên 37,5mg Việt Nam 3.750
64 Drexler
VD-21052-14
500.000 Viên 7,5mg Việt Nam 2.290
65 Levetstad 500
VD-21105-14
60.000 Viên 500mg Việt Nam 7.350
66 Olanxol
VD-26068-17
300.000 Viên 10mg Việt Nam 2.310
67 AYITE
VD-20520-14
60.000 Viên 100mg Việt Nam 2.900
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây