Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
119
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
41.752.624.604 VND
Ngày đăng tải
14:39 17/08/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
992/QĐ-BVM
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Mắt
Ngày phê duyệt
17/08/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0300483037
0300483037
487.000.000
500.000.000
1
Xem chi tiết
2
vn0300523385
0300523385
716.241.000
780.990.500
8
Xem chi tiết
3
vn0104089394
0104089394
119.726.000
119.726.000
3
Xem chi tiết
4
vn1800156801
1800156801
195.992.000
238.800.000
3
Xem chi tiết
5
vn0301329486
0301329486
915.500.000
924.250.000
3
Xem chi tiết
6
vn0306602280
0306602280
79.000.000
79.000.000
1
Xem chi tiết
7
vn0311683817
0311683817
118.000.000
118.000.000
1
Xem chi tiết
8
vn0302597576
0302597576
4.523.323.584
4.563.323.584
6
Xem chi tiết
9
vn0301140748
0301140748
81.000.000
81.000.000
1
Xem chi tiết
10
vn0600337774
0600337774
33.720
46.000
1
Xem chi tiết
11
vn0304528578
0304528578
2.318.800.000
2.318.800.000
3
Xem chi tiết
12
vn0316417470
0316417470
19.427.077.560
19.463.398.600
23
Xem chi tiết
13
vn0302408317
0302408317
90.108.900
90.109.500
2
Xem chi tiết
14
vn4100259564
4100259564
43.236.900
47.209.500
4
Xem chi tiết
15
vn0309829522
0309829522
58.831.000
71.909.200
6
Xem chi tiết
16
vn0312401092
0312401092
300.000.000
310.000.000
1
Xem chi tiết
17
vn0312000164
0312000164
144.000.000
144.000.000
1
Xem chi tiết
18
vn0302533156
0302533156
478.200.000
634.500.000
2
Xem chi tiết
19
vn1600699279
1600699279
55.600.000
58.800.000
2
Xem chi tiết
20
vn0311799579
0311799579
964.000.000
1.009.200.000
1
Xem chi tiết
21
vn0315086882
0315086882
878.976.000
960.000.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 21 nhà thầu
31.994.646.664
32.513.062.884
74
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300001465
GE001
ACETAZOLAMID
Acetazolamid
250mg
VD-27844-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
974
487.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
2
PP2300001466
GE002
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin
500mg
VD-33432-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 5ml
Lọ
10
12.600
126.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
3
PP2300001467
GE003
Medskin Acyclovir 200
Aciclovir
200mg
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
848
3.392.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
4
PP2300001468
GE004
Herpacy ophthalmic ointment
Aciclovir
3% - Tuýp 3,5g
VN-18449-14; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 226/QĐ-QLD, 03/04/2023
Tra Mắt
Thuốc tra mắt
Samil Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
1.000
79.000
79.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
5
PP2300001469
GE005
Virupos
Acyclovir
3% - Tuýp 4,5g
VN-18285-14
Dùng ngoài
Thuốc mỡ tra mắt
Ursapharm Arzneimittel GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 1 tube 4,5g
Tuýp
1.000
118.000
118.000.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
6
PP2300001470
GE006
Medskin Clovir 400
Aciclovir
400mg
VD-22034-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.815
72.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng CV 5305/QLD-ĐK ngày 8/4/2016
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
7
PP2300001471
GE007
Humira
Adalimumab
40 mg/0.4 ml
QLSP-H03-1172-19
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bút tiêm
24
11.513.216
276.317.184
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
8
PP2300001472
GE008
Statripsine
Alphachymotrypsin (tương ứng 4.200 IU Chymotrypsin USP)
4,2mg
VD-21117-14 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
450.000
790
355.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
9
PP2300001476
GE012
Uni-Atropin
Atropin sulfat
1% - Ống 0,5ml
VD-34673-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 0,5ml
Ống
6.000
12.600
75.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
10
PP2300001477
GE013
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
540110079123 (VN-17810-14)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
12.000
310.800
3.729.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
11
PP2300001479
GE015
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
40
843
33.720
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
12
PP2300001480
GE016
Liposic Eye gel
Carbomer
0,2% (2mg/g)
VN-15471-12
Nhỏ Mắt
Gel tra mắt
Dr. Gerhard Mann Chem - Pharm. Fabrik GmbH
Đức
Hộp/ 1 tuýp 10g
Tuýp
15.000
56.000
840.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
13
PP2300001483
GE019
Botox
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum)
100 đơn vị
QLSP-815-14 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Tiêm
Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 100 đơn vị
Lọ
720
5.029.500
3.621.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
14
PP2300001485
GE021
Restasis
Cyclosporin
0,05% (0,5mg/g)
VN-21663-19
Nhỏ mắt
Nhũ tương nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 30 ống x 0,4ml
Ống
21.000
17.906
376.026.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
15
PP2300001486
GE022
DEXAMETHASONE
Dexamethason
3,33mg
VD-25856-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
24.000
718
17.232.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
16
PP2300001487
GE023
Ozurdex
Dexamethasone
700mcg/implant
VN-17817-14 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Tiêm
Implant tiêm trong dịch kính
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 gói chứa 1 dụng cụ tiêm dùng 1 lần và 1 que cấy
Hộp
10
25.365.000
253.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
17
PP2300001491
GE027
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0.25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
30
630
18.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
18
PP2300001492
GE028
Bidizem 60
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-31297-18
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
693
346.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
19
PP2300001495
GE031
BIVIBACT 250
Ethamsylat
250mg
VD-19949-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Lọ/ống/chai/túi
50
8.000
400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
20
PP2300001496
GE032
FENTANYL - HAMELN 50MCG/ML
Fentanyl
0,1mg/2ml - Lọ/ống/chai/túi 2ml
VN-17326-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 2 ml
Lọ/ống/chai/túi
3.000
12.999
38.997.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
21
PP2300001502
GE038
ATIGANCI
Ganciclovir
500mg
QLĐB-652-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml. Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml
Chai/lọ/túi/ống
60
730.000
43.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
22
PP2300001504
GE040
GLUCOSE 30%
Glucose
30% - 500ml
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai x 500ml
Chai
50
16.800
840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
23
PP2300001505
GE041
GLUCOSE 5%
Glucose
5% - 100ml
VD-28252-17
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/80 chai x 100ml
Chai
700
8.400
5.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
24
PP2300001506
GE042
GLUCOSE 5%
Glucose
5% - 500ml
VD-28252-17
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai nhựa x 500ml
Chai
240
8.400
2.016.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
25
PP2300001508
GE044
Indocollyre
Indomethacin
0.001
VN-12548-11
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
14.000
68.000
952.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
26
PP2300001509
GE045
Mixtard 30 FlexPen
Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)
300IU/3ml
QLSP-1056-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
80
80.000
6.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
27
PP2300001510
GE046
Biresort 10
Isosorbid dinitrat ( dưới dạng Diluted Isosorbid dinitrat 25%)
10mg
VD-28232-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
300
168
50.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
28
PP2300001511
GE047
Itranstad
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%)
100mg
VD-22671-15 (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
25.000
7.000
175.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
29
PP2300001512
GE048
Spulit
Itraconazol
100mg
VN-19599-16
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
20.000
15.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
30
PP2300001513
GE049
Kaleorid
Kali chlorid
600mg
VN-15699-12
Uống
Viên bao phim giải phóng chậm
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Đan Mạch
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm
Viên
200.000
2.100
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
31
PP2300001514
GE050
Acuvail
Ketorolac tromethamine
4,5mg/ml
VN-15194-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 30 ống x 0,4ml
Ống
90.000
7.400
666.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
32
PP2300001515
GE051
Acular
Ketorolac tromethamine
0,5%
VN-18806-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
67.245
67.245.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
33
PP2300001516
GE052
Latandrops
Latanoprost
50mcg/ml
VN-21244-18
Thuốc nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Vianex S.A-Plant A'
Greece
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
600
240.000
144.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
34
PP2300001518
GE054
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat
2%
VN-19788-16
Dùng ngoài
Gel
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 10 tuýp x 30g Gel
Tuýp
120
66.720
8.006.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
35
PP2300001521
GE057
Lotemax
Loteprednol etabonat
0,5% (5mg/ ml)
VN-18326-14
Nhỏ Mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Bausch & Lomb Inc
Mỹ
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
2.400
219.500
526.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
36
PP2300001526
GE062
Dexamoxi
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
0,5% + 0,1% - Chai/lọ/ống 5ml
VD-26542-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 5ml
Ống
2.000
22.000
44.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
37
PP2300001528
GE064
Natamycin Ophthalmic Suspension 5%
Natamycin
50mg/mL
13499/QLD-KD
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Fukusaki Plant
Nhật
Hộp 01 lọ 5ml
Lọ
7.500
410.000
3.075.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
38
PP2300001529
GE065
Optive UD
Carboxymethylcellulose natri (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose natri (high viscosity) + Glycerin
3,25mg + 1,75mg + 9mg
VN-17634-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch làm trơn mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 30 ống đơn liều 0,4ml
Ống
400.000
6.200
2.480.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
39
PP2300001530
GE066
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
14.000
64.101
897.414.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
40
PP2300001531
GE067
Refresh Liquigel
Carboxymethylcellulose Sodium
10mg/ml
VN-14430-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
6.000
78.540
471.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
41
PP2300001532
GE068
Optive
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
5mg/ml + 9mg/ml
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
7.000
82.849
579.943.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
42
PP2300001533
GE069
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9% - Chai/lọ/ống 10ml
VD-29295-18
Nhỏ Mắt, Nhỏ Mũi
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/lọ/ống
300.000
1.320
396.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
43
PP2300001534
GE070
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9% - 500ml
VD-21954-14 (Công văn gia hạn số 414e/QLD-ĐK, ngày 05/02/2021)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai nhựa x 500ml
Chai
6.000
7.980
47.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
44
PP2300001535
GE071
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9% - 100ml
VD-21954-14 (Công văn gia hạn số 414e/QLD-ĐK, ngày 05/02/2021)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/80 chai nhựa x 100ml
Chai
200
7.875
1.575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
45
PP2300001537
GE073
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
20.000
55.200
1.104.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
46
PP2300001538
GE074
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1,4% - 250ml
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai x 250ml
Chai
20
32.000
640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
47
PP2300001540
GE076
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
2.400
41.800
100.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
48
PP2300001541
GE077
NEOCIN
Neomycin sulfat
0,5% - Chai/lọ/ống 5ml
VD-12812-10
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Dược Phẩn Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Lọ 5ml
Chai/lọ/ống
500
2.944
1.472.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
30
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
49
PP2300001542
GE078
Maxitrol Oint
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram
VN-21925-19
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
8.000
51.900
415.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
50
PP2300001543
GE079
SMOFlipid 20%
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam
20%, 100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
50
100.000
5.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
51
PP2300001544
GE080
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
40
124.999
4.999.960
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
52
PP2300001545
GE081
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalintartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
20
60.000
1.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
53
PP2300001546
GE082
Nước vô khuẩn MKP
Nước cất pha tiêm
1000ml
VD-29329-18 (Kèm QĐ 136/QĐ-QLD, 01/03/2023)
Pha tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
3.000
19.000
57.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
54
PP2300001547
GE083
AGOFLOX
Ofloxacin
200mg
VD-24706-16
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
350
28.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
55
PP2300001548
GE084
Efferalgan 150mg Suppo
Paracetamol
150mg
VN-21850-19
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
500
2.258
1.129.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
56
PP2300001549
GE085
Efferalgan 300mg Suppo
Paracetamol
300mg
VN-21217-18
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.600
2.641
4.225.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
57
PP2300001551
GE087
Efferalgan 80mg Suppo
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn
Viên
100
1.890
189.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
58
PP2300001553
GE089
Systane Ultra 5ml
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
4.800
60.100
288.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
59
PP2300001554
GE090
POVIDINE
Povidon Iodin
5% - Chai/Lọ 20ml
VD-17906-12
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ Phần Dược Phẩn Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Lọ 20ml
Chai/lọ
30.000
6.378
191.340.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
60
PP2300001555
GE091
Pred Forte
Prednisolon acetat
1% w/v (10mg/ml)
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 chai 5ml
Chai
138.000
31.762
4.383.156.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
61
PP2300001556
GE092
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
5mg/ml
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
4.000
39.380
157.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
62
PP2300001558
GE094
Lambertu
Pyridostigmin bromid
60mg
VD-21059-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
4.500
81.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
63
PP2300001559
GE095
Lactate Ringer
Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid khan (dưới dạng calci clorid dihydrat); Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat)
Mỗi chai 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid khan (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat) 1,55g
VD-34338-20
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai nhựa 500ml
Chai
36.000
11.700
421.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
64
PP2300001560
GE096
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
50mg
VD-31558-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
6.000
15.015
90.090.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
65
PP2300001562
GE098
Timolol Maleate Eye Drops 0.5%
Mỗi ml dung dịch chứa:Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg
5mg/ml
VN-21434-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
2.000
42.200
84.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
66
PP2300001563
GE099
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
0,004% - Chai/lọ/ống 2,5ml
VN-23190-22
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 2,5ml
Lọ
4.000
241.000
964.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
67
PP2300001564
GE100
TimoTrav
Travoprost + Timolol
(40mcg + 5mg)/ml - Chai/lọ/túi/ống 2,5ml
VN-23179-22
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
-Cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA -Greece - Cơ sở sản xuấ: Balkanpharma -Razgrad AD -Bulgaria
Bulgaria
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5 ml
Chai/lọ/túi/ống
3.000
292.992
878.976.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
68
PP2300001565
GE101
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
80mg/2ml
VD-23149-15 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 2ml
Lọ
600
42.000
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
69
PP2300001566
GE102
Mydrin-P
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
VN-21339-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
7.000
67.500
472.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
70
PP2300001567
GE103
AGIRENYL
Vitamin A
5.000UI
VD-14666-11
Uống
Viên nang
Cty CPDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
230
27.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
71
PP2300001568
GE104
Scanneuron
Thiamin nitrat (vitamin B1) + Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12)
100mg + 200mg + 200mcg
VD-22677-15 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
1.100
385.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
72
PP2300001569
GE105
Magnesi - B6
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
VD-21782-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
600
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
73
PP2300001570
GE106
Bidicorbic 500
Acid Ascorbic
500mg
VD-19842-13 + kèm QĐ gia hạn số: 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022
Uống
Viên nang cứng
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Lọ 100 viên
Viên
60.000
294
17.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
74
PP2300001571
GE107
VITAMIN E 400IU
Vitamin E
400UI
VD-18448-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
450
27.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
992/QĐ-BVM
17/08/2023
Bệnh viện Mắt
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây