Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0300483037 |
0300483037 |
487.000.000 |
500.000.000 |
1 |
||
2 |
vn0300523385 |
0300523385 |
716.241.000 |
780.990.500 |
8 |
||
3 |
vn0104089394 |
0104089394 |
119.726.000 |
119.726.000 |
3 |
||
4 |
vn1800156801 |
1800156801 |
195.992.000 |
238.800.000 |
3 |
||
5 |
vn0301329486 |
0301329486 |
915.500.000 |
924.250.000 |
3 |
||
6 |
vn0306602280 |
0306602280 |
79.000.000 |
79.000.000 |
1 |
||
7 |
vn0311683817 |
0311683817 |
118.000.000 |
118.000.000 |
1 |
||
8 |
vn0302597576 |
0302597576 |
4.523.323.584 |
4.563.323.584 |
6 |
||
9 |
vn0301140748 |
0301140748 |
81.000.000 |
81.000.000 |
1 |
||
10 |
vn0600337774 |
0600337774 |
33.720 |
46.000 |
1 |
||
11 |
vn0304528578 |
0304528578 |
2.318.800.000 |
2.318.800.000 |
3 |
||
12 |
vn0316417470 |
0316417470 |
19.427.077.560 |
19.463.398.600 |
23 |
||
13 |
vn0302408317 |
0302408317 |
90.108.900 |
90.109.500 |
2 |
||
14 |
vn4100259564 |
4100259564 |
43.236.900 |
47.209.500 |
4 |
||
15 |
vn0309829522 |
0309829522 |
58.831.000 |
71.909.200 |
6 |
||
16 |
vn0312401092 |
0312401092 |
300.000.000 |
310.000.000 |
1 |
||
17 |
vn0312000164 |
0312000164 |
144.000.000 |
144.000.000 |
1 |
||
18 |
vn0302533156 |
0302533156 |
478.200.000 |
634.500.000 |
2 |
||
19 |
vn1600699279 |
1600699279 |
55.600.000 |
58.800.000 |
2 |
||
20 |
vn0311799579 |
0311799579 |
964.000.000 |
1.009.200.000 |
1 |
||
21 |
vn0315086882 |
0315086882 |
878.976.000 |
960.000.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 21 nhà thầu |
31.994.646.664 |
32.513.062.884 |
74 |
||||
1 |
PP2300001465 |
GE001 |
ACETAZOLAMID |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
974 |
487.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
2 |
PP2300001466 |
GE002 |
Zentanil 500mg/5ml |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-33432-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
10 |
12.600 |
126.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
3 |
PP2300001467 |
GE003 |
Medskin Acyclovir 200 |
Aciclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
848 |
3.392.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
4 |
PP2300001468 |
GE004 |
Herpacy ophthalmic ointment |
Aciclovir |
3% - Tuýp 3,5g |
VN-18449-14;
Duy trì hiệu lực GĐKLH: 226/QĐ-QLD, 03/04/2023 |
Tra Mắt |
Thuốc tra mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
1.000 |
79.000 |
79.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
5 |
PP2300001469 |
GE005 |
Virupos |
Acyclovir |
3% - Tuýp 4,5g |
VN-18285-14 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ tra mắt |
Ursapharm Arzneimittel GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 tube 4,5g |
Tuýp |
1.000 |
118.000 |
118.000.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
6 |
PP2300001470 |
GE006 |
Medskin Clovir 400 |
Aciclovir |
400mg |
VD-22034-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.815 |
72.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng
CV 5305/QLD-ĐK ngày 8/4/2016 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
7 |
PP2300001471 |
GE007 |
Humira |
Adalimumab |
40 mg/0.4 ml |
QLSP-H03-1172-19 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bút tiêm |
24 |
11.513.216 |
276.317.184 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
8 |
PP2300001472 |
GE008 |
Statripsine |
Alphachymotrypsin (tương ứng 4.200 IU Chymotrypsin USP) |
4,2mg |
VD-21117-14 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
450.000 |
790 |
355.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
9 |
PP2300001476 |
GE012 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
1% - Ống 0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
6.000 |
12.600 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
10 |
PP2300001477 |
GE013 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 (VN-17810-14) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
12.000 |
310.800 |
3.729.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
11 |
PP2300001479 |
GE015 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
40 |
843 |
33.720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
12 |
PP2300001480 |
GE016 |
Liposic Eye gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Nhỏ Mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem - Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp/ 1 tuýp 10g |
Tuýp |
15.000 |
56.000 |
840.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
13 |
PP2300001483 |
GE019 |
Botox |
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) |
100 đơn vị |
QLSP-815-14 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm |
Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 100 đơn vị |
Lọ |
720 |
5.029.500 |
3.621.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
14 |
PP2300001485 |
GE021 |
Restasis |
Cyclosporin |
0,05% (0,5mg/g) |
VN-21663-19 |
Nhỏ mắt |
Nhũ tương nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 30 ống x 0,4ml |
Ống |
21.000 |
17.906 |
376.026.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
15 |
PP2300001486 |
GE022 |
DEXAMETHASONE |
Dexamethason |
3,33mg |
VD-25856-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
24.000 |
718 |
17.232.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
16 |
PP2300001487 |
GE023 |
Ozurdex |
Dexamethasone |
700mcg/implant |
VN-17817-14 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm |
Implant tiêm trong dịch kính |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 gói chứa 1 dụng cụ tiêm dùng 1 lần và 1 que cấy |
Hộp |
10 |
25.365.000 |
253.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
17 |
PP2300001491 |
GE027 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0.25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
30 |
630 |
18.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
18 |
PP2300001492 |
GE028 |
Bidizem 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-31297-18 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
693 |
346.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
19 |
PP2300001495 |
GE031 |
BIVIBACT 250 |
Ethamsylat |
250mg |
VD-19949-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Lọ/ống/chai/túi |
50 |
8.000 |
400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
20 |
PP2300001496 |
GE032 |
FENTANYL - HAMELN 50MCG/ML |
Fentanyl |
0,1mg/2ml - Lọ/ống/chai/túi 2ml |
VN-17326-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Lọ/ống/chai/túi |
3.000 |
12.999 |
38.997.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
21 |
PP2300001502 |
GE038 |
ATIGANCI |
Ganciclovir |
500mg |
QLĐB-652-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml. Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Chai/lọ/túi/ống |
60 |
730.000 |
43.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
22 |
PP2300001504 |
GE040 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30% - 500ml |
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
50 |
16.800 |
840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
23 |
PP2300001505 |
GE041 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5% - 100ml |
VD-28252-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/80 chai x 100ml |
Chai |
700 |
8.400 |
5.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
24 |
PP2300001506 |
GE042 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5% - 500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai |
240 |
8.400 |
2.016.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
25 |
PP2300001508 |
GE044 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0.001 |
VN-12548-11 |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
14.000 |
68.000 |
952.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
26 |
PP2300001509 |
GE045 |
Mixtard 30 FlexPen |
Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) |
300IU/3ml |
QLSP-1056-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
80 |
80.000 |
6.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
27 |
PP2300001510 |
GE046 |
Biresort 10 |
Isosorbid dinitrat ( dưới dạng Diluted Isosorbid dinitrat 25%) |
10mg |
VD-28232-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
300 |
168 |
50.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
28 |
PP2300001511 |
GE047 |
Itranstad |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%) |
100mg |
VD-22671-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
25.000 |
7.000 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
29 |
PP2300001512 |
GE048 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
20.000 |
15.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
30 |
PP2300001513 |
GE049 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm |
Viên |
200.000 |
2.100 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
31 |
PP2300001514 |
GE050 |
Acuvail |
Ketorolac tromethamine |
4,5mg/ml |
VN-15194-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 30 ống x 0,4ml |
Ống |
90.000 |
7.400 |
666.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
32 |
PP2300001515 |
GE051 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% |
VN-18806-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
67.245 |
67.245.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
33 |
PP2300001516 |
GE052 |
Latandrops |
Latanoprost |
50mcg/ml |
VN-21244-18 |
Thuốc nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Vianex S.A-Plant A' |
Greece |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
600 |
240.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
34 |
PP2300001518 |
GE054 |
Xylocaine Jelly |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat |
2% |
VN-19788-16 |
Dùng ngoài |
Gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 tuýp x 30g Gel |
Tuýp |
120 |
66.720 |
8.006.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
35 |
PP2300001521 |
GE057 |
Lotemax |
Loteprednol etabonat |
0,5% (5mg/ ml) |
VN-18326-14 |
Nhỏ Mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Bausch & Lomb Inc |
Mỹ |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.400 |
219.500 |
526.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
36 |
PP2300001526 |
GE062 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat |
0,5% + 0,1% - Chai/lọ/ống 5ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
2.000 |
22.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
37 |
PP2300001528 |
GE064 |
Natamycin Ophthalmic Suspension 5% |
Natamycin |
50mg/mL |
13499/QLD-KD |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Fukusaki Plant |
Nhật |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
7.500 |
410.000 |
3.075.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
38 |
PP2300001529 |
GE065 |
Optive UD |
Carboxymethylcellulose natri (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose natri (high viscosity) + Glycerin |
3,25mg + 1,75mg + 9mg |
VN-17634-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch làm trơn mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 30 ống đơn liều 0,4ml |
Ống |
400.000 |
6.200 |
2.480.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
39 |
PP2300001530 |
GE066 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
14.000 |
64.101 |
897.414.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
40 |
PP2300001531 |
GE067 |
Refresh Liquigel |
Carboxymethylcellulose Sodium |
10mg/ml |
VN-14430-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
6.000 |
78.540 |
471.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
41 |
PP2300001532 |
GE068 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
7.000 |
82.849 |
579.943.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
42 |
PP2300001533 |
GE069 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9% - Chai/lọ/ống 10ml |
VD-29295-18 |
Nhỏ Mắt, Nhỏ Mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/lọ/ống |
300.000 |
1.320 |
396.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
43 |
PP2300001534 |
GE070 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9% - 500ml |
VD-21954-14 (Công văn gia hạn số 414e/QLD-ĐK, ngày 05/02/2021) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai |
6.000 |
7.980 |
47.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
44 |
PP2300001535 |
GE071 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9% - 100ml |
VD-21954-14 (Công văn gia hạn số 414e/QLD-ĐK, ngày 05/02/2021) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/80 chai nhựa x 100ml |
Chai |
200 |
7.875 |
1.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
45 |
PP2300001537 |
GE073 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
20.000 |
55.200 |
1.104.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
46 |
PP2300001538 |
GE074 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
1,4% - 250ml |
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 250ml |
Chai |
20 |
32.000 |
640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
47 |
PP2300001540 |
GE076 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
2.400 |
41.800 |
100.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
48 |
PP2300001541 |
GE077 |
NEOCIN |
Neomycin sulfat |
0,5% - Chai/lọ/ống 5ml |
VD-12812-10 |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩn Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Lọ 5ml |
Chai/lọ/ống |
500 |
2.944 |
1.472.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
30 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
49 |
PP2300001542 |
GE078 |
Maxitrol Oint |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
8.000 |
51.900 |
415.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
50 |
PP2300001543 |
GE079 |
SMOFlipid 20% |
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam |
20%, 100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
50 |
100.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
51 |
PP2300001544 |
GE080 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
40 |
124.999 |
4.999.960 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
52 |
PP2300001545 |
GE081 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalintartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
20 |
60.000 |
1.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
53 |
PP2300001546 |
GE082 |
Nước vô khuẩn MKP |
Nước cất pha tiêm |
1000ml |
VD-29329-18 (Kèm QĐ 136/QĐ-QLD, 01/03/2023) |
Pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
3.000 |
19.000 |
57.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
54 |
PP2300001547 |
GE083 |
AGOFLOX |
Ofloxacin |
200mg |
VD-24706-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
350 |
28.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
55 |
PP2300001548 |
GE084 |
Efferalgan 150mg Suppo |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
2.258 |
1.129.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
56 |
PP2300001549 |
GE085 |
Efferalgan 300mg Suppo |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.600 |
2.641 |
4.225.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
57 |
PP2300001551 |
GE087 |
Efferalgan 80mg Suppo |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
100 |
1.890 |
189.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
58 |
PP2300001553 |
GE089 |
Systane Ultra 5ml |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
4.800 |
60.100 |
288.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
59 |
PP2300001554 |
GE090 |
POVIDINE |
Povidon Iodin |
5% - Chai/Lọ 20ml |
VD-17906-12 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩn Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Lọ 20ml |
Chai/lọ |
30.000 |
6.378 |
191.340.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
60 |
PP2300001555 |
GE091 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
138.000 |
31.762 |
4.383.156.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
61 |
PP2300001556 |
GE092 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
4.000 |
39.380 |
157.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
62 |
PP2300001558 |
GE094 |
Lambertu |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
VD-21059-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
4.500 |
81.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
63 |
PP2300001559 |
GE095 |
Lactate Ringer |
Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid khan (dưới dạng calci clorid dihydrat); Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat) |
Mỗi chai 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid khan (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat) 1,55g |
VD-34338-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
36.000 |
11.700 |
421.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
64 |
PP2300001560 |
GE096 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain |
50mg |
VD-31558-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
6.000 |
15.015 |
90.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
65 |
PP2300001562 |
GE098 |
Timolol Maleate Eye Drops 0.5% |
Mỗi ml dung dịch chứa:Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg |
5mg/ml |
VN-21434-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
2.000 |
42.200 |
84.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
66 |
PP2300001563 |
GE099 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
0,004% - Chai/lọ/ống 2,5ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
4.000 |
241.000 |
964.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
67 |
PP2300001564 |
GE100 |
TimoTrav |
Travoprost + Timolol |
(40mcg + 5mg)/ml - Chai/lọ/túi/ống 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
-Cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA -Greece
- Cơ sở sản xuấ:
Balkanpharma
-Razgrad AD -Bulgaria |
Bulgaria |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5 ml |
Chai/lọ/túi/ống |
3.000 |
292.992 |
878.976.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
68 |
PP2300001565 |
GE101 |
Triamcinolon |
Triamcinolon acetonid |
80mg/2ml |
VD-23149-15 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 2ml |
Lọ |
600 |
42.000 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
69 |
PP2300001566 |
GE102 |
Mydrin-P |
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
VN-21339-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
7.000 |
67.500 |
472.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
70 |
PP2300001567 |
GE103 |
AGIRENYL |
Vitamin A |
5.000UI |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
Cty CPDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
230 |
27.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
71 |
PP2300001568 |
GE104 |
Scanneuron |
Thiamin nitrat (vitamin B1) + Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12) |
100mg + 200mg + 200mcg |
VD-22677-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
1.100 |
385.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
72 |
PP2300001569 |
GE105 |
Magnesi - B6 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
VD-21782-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
600 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
73 |
PP2300001570 |
GE106 |
Bidicorbic 500 |
Acid Ascorbic |
500mg |
VD-19842-13 + kèm QĐ gia hạn số: 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Lọ 100 viên |
Viên |
60.000 |
294 |
17.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |
|
74 |
PP2300001571 |
GE107 |
VITAMIN E 400IU |
Vitamin E |
400UI |
VD-18448-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
450 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
992/QĐ-BVM |
17/08/2023 |
Bệnh viện Mắt |