Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2022-2023 của Bệnh viện Mắt
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
08:05 05/05/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:13 05/05/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
23
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300001465
Acetazolamid
vn0300483037
180
14.850.000
220
vn0300523385
180
30.000.000
210
1
PP2300001466
Acetyl leucin
vn0104089394
180
2.394.520
0
2
PP2300001467
Aciclovir
vn0301329486
180
23.832.200
210
vn1800156801
180
4.776.000
0
3
PP2300001468
Aciclovir
vn0306602280
180
1.580.000
0
4
PP2300001469
Aciclovir
vn0311683817
180
2.360.000
0
5
PP2300001470
Aciclovir
vn0301329486
180
23.832.200
210
vn1800156801
180
4.776.000
0
6
PP2300001471
Adalimumab
vn0302597576
180
135.000.000
210
7
PP2300001472
Alpha chymotrypsin
vn0301329486
180
23.832.200
210
8
PP2300001474
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0301140748
180
3.027.200
0
9
PP2300001476
Atropin sulfat
vn0104089394
180
2.394.520
0
10
PP2300001477
Brinzolamid + Timolol
vn0302597576
180
135.000.000
210
11
PP2300001479
Calci clorid
vn0600337774
180
9.325.720
0
12
PP2300001480
Carbomer
vn0304528578
180
46.400.000
210
13
PP2300001481
Cefaclor
vn0600337774
180
9.325.720
0
14
PP2300001483
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
vn0316417470
180
395.000.000
225
15
PP2300001485
Cyclosporin
vn0316417470
180
395.000.000
225
16
PP2300001486
Dexamethason
vn0300523385
180
30.000.000
210
vn0600337774
180
9.325.720
0
17
PP2300001487
Dexamethason
vn0316417470
180
395.000.000
225
18
PP2300001488
Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat
vn0300523385
180
30.000.000
210
19
PP2300001491
Digoxin
vn0302408317
180
11.000.000
215
20
PP2300001492
Diltiazem hydroclorid
vn4100259564
180
944.190
0
21
PP2300001495
Ethamsylat
vn0300523385
180
30.000.000
210
22
PP2300001496
Fentanyl
vn0300523385
180
30.000.000
210
23
PP2300001502
Ganciclovir
vn0300523385
180
30.000.000
210
24
PP2300001503
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
vn0316417470
180
395.000.000
225
25
PP2300001504
Glucose
vn0309829522
180
14.646.000
211
26
PP2300001505
Glucose
vn0309829522
180
14.646.000
211
27
PP2300001506
Glucose
vn0309829522
180
14.646.000
211
28
PP2300001508
Indomethacin
vn0304528578
180
46.400.000
210
29
PP2300001509
Insulin trộn (70/30)
vn0316417470
180
395.000.000
225
30
PP2300001510
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
vn4100259564
180
944.190
0
31
PP2300001511
Itraconazol
vn0301329486
180
23.832.200
210
32
PP2300001512
Itraconazol
vn3701538659
180
6.200.000
0
vn0312401092
180
6.200.000
0
33
PP2300001513
Kali clorid
vn0302597576
180
135.000.000
210
34
PP2300001514
Ketorolac tromethamin
vn0316417470
180
395.000.000
225
35
PP2300001515
Ketorolac tromethamin
vn0316417470
180
395.000.000
225
36
PP2300001516
Latanoprost
vn0312000164
180
2.880.000
0
37
PP2300001518
Lidocain hydroclorid
vn0302597576
180
135.000.000
210
38
PP2300001521
Loteprednol etabonat
vn0304528578
180
46.400.000
210
39
PP2300001525
Moxifloxacin
vn0302975997
180
157.046.400
210
40
PP2300001526
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
vn0104089394
180
2.394.520
0
41
PP2300001528
Natamycin
vn0316417470
180
395.000.000
225
42
PP2300001529
Natri Carboxymethylcellulose (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose (high viscosity)+ Glycerin
vn0316417470
180
395.000.000
225
43
PP2300001530
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
vn0316417470
180
395.000.000
225
44
PP2300001531
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
vn0316417470
180
395.000.000
225
45
PP2300001532
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
vn0316417470
180
395.000.000
225
46
PP2300001533
Natri clorid
vn0300523385
180
30.000.000
210
vn0302408317
180
11.000.000
215
vn0600337774
180
9.325.720
0
47
PP2300001534
Natri clorid
vn0302533156
180
25.000.000
210
vn0309829522
180
14.646.000
211
48
PP2300001535
Natri clorid
vn0302533156
180
25.000.000
210
vn0309829522
180
14.646.000
211
49
PP2300001537
Natri hyaluronat
vn0316417470
180
395.000.000
225
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 23
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300001474 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300001558 - Pyridostigmin bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300001525 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300001467 - Aciclovir

2. PP2300001472 - Alpha chymotrypsin

3. PP2300001470 - Aciclovir

4. PP2300001511 - Itraconazol

5. PP2300001568 - Vitamin B1 + B6 + B12

6. PP2300001569 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300001563 - Travoprost

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300001465 - Acetazolamid

2. PP2300001541 - Neomycin sulfat

3. PP2300001554 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300001564 - Travoprost + Timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300001468 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300001465 - Acetazolamid

2. PP2300001488 - Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat

3. PP2300001495 - Ethamsylat

4. PP2300001496 - Fentanyl

5. PP2300001502 - Ganciclovir

6. PP2300001533 - Natri clorid

7. PP2300001541 - Neomycin sulfat

8. PP2300001554 - Povidon Iodin

9. PP2300001571 - Vitamin E

10. PP2300001486 - Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300001534 - Natri clorid

2. PP2300001535 - Natri clorid

3. PP2300001546 - Nước cất pha tiêm

4. PP2300001559 - Ringer lactat

5. PP2300001567 - Vitamin A

6. PP2300001570 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300001480 - Carbomer

2. PP2300001508 - Indomethacin

3. PP2300001521 - Loteprednol etabonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3701538659
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300001512 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300001467 - Aciclovir

2. PP2300001470 - Aciclovir

3. PP2300001569 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300001491 - Digoxin

2. PP2300001533 - Natri clorid

3. PP2300001560 - Tetracain hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300001492 - Diltiazem hydroclorid

2. PP2300001510 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

3. PP2300001565 - Triamcinolon acetonid

4. PP2300001570 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300001516 - Latanoprost

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300001479 - Calci clorid

2. PP2300001481 - Cefaclor

3. PP2300001486 - Dexamethason

4. PP2300001533 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300001504 - Glucose

2. PP2300001505 - Glucose

3. PP2300001506 - Glucose

4. PP2300001534 - Natri clorid

5. PP2300001535 - Natri clorid

6. PP2300001538 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

7. PP2300001559 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300001547 - Ofloxacin

2. PP2300001567 - Vitamin A

3. PP2300001570 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300001471 - Adalimumab

2. PP2300001477 - Brinzolamid + Timolol

3. PP2300001513 - Kali clorid

4. PP2300001518 - Lidocain hydroclorid

5. PP2300001543 - Nhũ dịch lipid

6. PP2300001557 - Propofol

7. PP2300001562 - Timolol

8. PP2300001563 - Travoprost

9. PP2300001564 - Travoprost + Timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300001512 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300001469 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2300001483 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A

2. PP2300001485 - Cyclosporin

3. PP2300001487 - Dexamethason

4. PP2300001503 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd

5. PP2300001509 - Insulin trộn (70/30)

6. PP2300001514 - Ketorolac tromethamin

7. PP2300001515 - Ketorolac tromethamin

8. PP2300001528 - Natamycin

9. PP2300001529 - Natri Carboxymethylcellulose (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose (high viscosity)+ Glycerin

10. PP2300001530 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

11. PP2300001531 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

12. PP2300001532 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin

13. PP2300001537 - Natri hyaluronat

14. PP2300001539 - Nefopam hydroclorid

15. PP2300001540 - Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason

16. PP2300001542 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason

17. PP2300001544 - Nicardipin hydroclorid

18. PP2300001545 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

19. PP2300001548 - Paracetamol (Acetaminophen)

20. PP2300001549 - Paracetamol (Acetaminophen)

21. PP2300001551 - Paracetamol (Acetaminophen)

22. PP2300001553 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

23. PP2300001555 - Prednisolon acetat

24. PP2300001556 - Proparacain hydroclorid

25. PP2300001566 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300001466 - Acetyl leucin

2. PP2300001476 - Atropin sulfat

3. PP2300001526 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

Đã xem: 27

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây