Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn1600699279 |
1600699279 |
604.057.107 |
627.255.982 |
23 |
||
2 |
vn4200562765 |
4200562765 |
1.115.712.006 |
1.212.252.386 |
21 |
||
3 |
vn0300483319 |
0300483319 |
270.995.660 |
271.430.660 |
3 |
||
4 |
vn0310349425 |
0310349425 |
334.851.000 |
334.851.000 |
1 |
||
5 |
vn0304124198 |
0304124198 |
161.481.264 |
162.456.000 |
1 |
||
6 |
vn1300382591 |
1300382591 |
25.108.980 |
26.856.180 |
2 |
||
7 |
vn0301140748 |
0301140748 |
378.391.000 |
565.998.520 |
4 |
||
8 |
vn0303923529 |
0303923529 |
10.360.000 |
11.080.000 |
1 |
||
9 |
vn1400384433 |
1400384433 |
25.252.500 |
25.252.500 |
1 |
||
10 |
vn0600337774 |
0600337774 |
285.765.542 |
307.687.938 |
9 |
||
11 |
vn0302533156 |
0302533156 |
11.680.196 |
12.559.118 |
3 |
||
12 |
vn0302597576 |
0302597576 |
560.435.967 |
619.424.854 |
9 |
||
13 |
vn1800156801 |
1800156801 |
68.760.360 |
70.841.466 |
3 |
||
14 |
vn0305706103 |
0305706103 |
182.840.318 |
209.550.805 |
8 |
||
15 |
vn0302339800 |
0302339800 |
2.985.911.753 |
3.093.928.510 |
15 |
||
16 |
vn0309829522 |
0309829522 |
18.300.000 |
18.500.000 |
2 |
||
17 |
vn0316417470 |
0316417470 |
2.286.889.635 |
2.287.466.700 |
13 |
||
18 |
vn0104089394 |
0104089394 |
198.114.610 |
198.114.610 |
7 |
||
19 |
vn0101400572 |
0101400572 |
454.900.000 |
454.900.000 |
4 |
||
20 |
vn0300523385 |
0300523385 |
45.371.740 |
45.596.540 |
6 |
||
21 |
vn2100274872 |
2100274872 |
160.085.214 |
160.909.858 |
3 |
||
22 |
vn0302408317 |
0302408317 |
22.307.233 |
22.397.482 |
5 |
||
23 |
vn0311028713 |
0311028713 |
260.630.600 |
262.063.200 |
2 |
||
24 |
vn4100259564 |
4100259564 |
222.441.363 |
234.705.363 |
4 |
||
25 |
vn0400102091 |
0400102091 |
238.500.000 |
241.500.000 |
1 |
||
26 |
vn0100108536 |
0100108536 |
9.823.500 |
9.823.500 |
2 |
||
27 |
vn0315549643 |
0315549643 |
2.399.121.000 |
2.645.052.000 |
3 |
||
28 |
vn0313040113 |
0313040113 |
171.610.614 |
173.500.614 |
4 |
||
29 |
vn0304373099 |
0304373099 |
58.819.000 |
58.819.000 |
4 |
||
30 |
vn0100109699 |
0100109699 |
436.746.478 |
528.854.068 |
9 |
||
31 |
vn0301329486 |
0301329486 |
54.000.000 |
55.000.000 |
2 |
||
32 |
vn0302560110 |
0302560110 |
266.200.000 |
266.200.000 |
2 |
||
33 |
vn2200369207 |
2200369207 |
255.300.000 |
255.300.000 |
1 |
||
34 |
vn0302064627 |
0302064627 |
12.831.000 |
12.831.000 |
1 |
||
35 |
vn0311557996 |
0311557996 |
416.460.265 |
607.901.465 |
2 |
||
36 |
vn0308966519 |
0308966519 |
28.500.000 |
30.180.000 |
1 |
||
37 |
vn0315066082 |
0315066082 |
92.375.000 |
92.500.000 |
1 |
||
38 |
vn4400116704 |
4400116704 |
182.000.000 |
182.000.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 38 nhà thầu |
15.312.828.725 |
16.395.541.319 |
184 |
||||
1 |
PP2300136883 |
2200480001544 |
AZENMAROL 4 |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-28826-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.552 |
395 |
1.008.040 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
2 |
PP2300136885 |
2200470001585 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.891 |
395 |
24.051.945 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
3 |
PP2300136886 |
2200410001651 |
ASPIRIN 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
VD-29659-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
284.674 |
68 |
19.357.832 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
4 |
PP2300136888 |
2200410001743 |
AGICLOVIR 400 |
Aciclovir |
400mg |
VD-33369-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.244 |
730 |
908.120 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
5 |
PP2300136889 |
2200440002147 |
Kidmin |
L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein. |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 200ml |
Túi |
2.075 |
115.000 |
238.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
6 |
PP2300136890 |
2200470002612 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.735 |
6.600 |
334.851.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
7 |
PP2300136891 |
2200420002716 |
Katrypsin Fort |
Alphachymotrypsin |
8.400IU |
VD-20759-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.923 |
282 |
18.308.286 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
8 |
PP2300136893 |
2200410002832 |
Nady-spasmyl |
Alverin (citrat) + Simethicon |
60mg + 80mg |
VD-21623-14 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành) |
Uống |
Viên |
Nadyphar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.304 |
1.491 |
161.481.264 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
9 |
PP2300136895 |
2200430002980 |
Diaphyllin Venosum |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
156 |
17.500 |
2.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
10 |
PP2300136896 |
2200440003007 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
100 |
30.048 |
3.004.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
11 |
PP2300136897 |
0170950001300 |
Amcoda 200 |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
VD-32534-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
2.590 |
10.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
12 |
PP2300136898 |
0170940001372 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.300.000 |
105 |
136.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
13 |
PP2300136899 |
2200410003310 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VD-20745-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Chai/lọ/túi/ống |
650 |
38.850 |
25.252.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
14 |
PP2300136900 |
0170910001555 |
Midagentin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
5.151 |
1.042 |
5.367.342 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
15 |
PP2300136901 |
0170900001589 |
Curam 625mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanate) 125mg |
500mg + 125mg |
VN-17966-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
73.969 |
4.198 |
310.521.862 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
16 |
PP2300136904 |
2200450003837 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
VD-21312-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
208.884 |
113 |
23.603.892 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
17 |
PP2300136906 |
2200410004010 |
Zaromax 200 |
Azithromycin |
200mg |
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
2.848 |
1.600 |
4.556.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
18 |
PP2300136907 |
2200430004236 |
Bambuterol 20 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
20mg |
VD-34137-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
47.545 |
1.260 |
59.906.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
19 |
PP2300136908 |
2200420004451 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
276.900 |
172 |
47.626.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
20 |
PP2300136909 |
2200410004461 |
Betahistin 24 A.T |
Betahistin |
24mg |
VD-32796-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
244.728 |
355 |
86.878.440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
21 |
PP2300136910 |
2200450004476 |
Betahistin 8 A.T |
Betahistin |
8mg |
VD-25651-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.476 |
165 |
4.038.540 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
22 |
PP2300136913 |
2200440004769 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-22474-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
143.406 |
140 |
20.076.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
23 |
PP2300136914 |
2200450004865 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
VN-20373-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
183.513 |
9.175.650 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
21 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
24 |
PP2300136915 |
2200470004975 |
AGI-BROMHEXINE |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml; 60ml |
VD-19310-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai/lọ |
400 |
8.750 |
3.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
25 |
PP2300136916 |
2200480005030 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml; 2ml |
VD-27835-17 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
1.030 |
12.600 |
12.978.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
26 |
PP2300136917 |
2200480005061 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/ 0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
1.624 |
90.000 |
146.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
27 |
PP2300136919 |
2200460005289 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
150mg + 1.470mg |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
Viên |
85.667 |
1.785 |
152.915.595 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
28 |
PP2300136921 |
2200450005343 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.950 |
840 |
1.638.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
29 |
PP2300136922 |
2200450005374 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 440UI |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
Viên |
17.910 |
1.197 |
21.438.270 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
30 |
PP2300136924 |
2200440005599 |
GROWPONE 10% |
Calci gluconat |
10%; 10ml |
VN-16410-13 (Công văn số 302/QĐ-QLD ngày 27/4/2023 gia hạn Visa tới 31/12/2024 - Phụ lục II) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Lọ/ống/chai/túi |
624 |
13.300 |
8.299.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
31 |
PP2300136927 |
2200400006260 |
AUCARDIL 12,5 |
Carvedilol |
12,5mg |
VD-30276-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.687 |
610 |
1.029.070 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
32 |
PP2300136928 |
2200480006297 |
Carsantin 6,25 mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-29481-18 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.551 |
460 |
8.533.460 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
33 |
PP2300136931 |
2200440006374 |
METINY |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
375mg |
VD-27346-17 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
9.900 |
297.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
34 |
PP2300136932 |
2200440006442 |
Cephalexin MKP 250 |
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
250mg |
VD-32130-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.352 |
748 |
1.011.296 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
35 |
PP2300136935 |
2200400007052 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
2.622 |
1.625 |
4.260.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
36 |
PP2300136936 |
0170980004463 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.435 |
243.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
37 |
PP2300136937 |
2200480007126 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
90.489 |
347 |
31.399.683 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
38 |
PP2300136938 |
2200480007164 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
33.656 |
60 |
2.019.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
39 |
PP2300136939 |
2200450007231 |
CLOPHENIRAMIN 4mg |
Chlorpheniramin |
4mg |
VD-17373-12 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
90.249 |
37 |
3.339.213 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
40 |
PP2300136941 |
2200420007605 |
β-SOL |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-19833-13 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Cty CPDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
242 |
9.200 |
2.226.400 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
41 |
PP2300136942 |
0170910005065 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
VD-27922-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
593.190 |
283 |
167.872.770 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
42 |
PP2300136945 |
2200400008059 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.480 |
265 |
657.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
43 |
PP2300136948 |
2200460008679 |
Setbozi |
Desloratadin |
2,5mg; 5ml |
VD-29079-18 |
Uống |
dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
1.300 |
1.628 |
2.116.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
44 |
PP2300136950 |
2200430008739 |
DEXONE |
Dexamethasone |
0,5mg |
VD-20162-13 |
Uống |
Viên nén hình oval |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
650 |
62 |
40.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
45 |
PP2300136955 |
2200450029509 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
1.278 |
16.000 |
20.448.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
46 |
PP2300136956 |
2200400009230 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0.25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
519 |
630 |
326.970 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
47 |
PP2300136958 |
2200480009281 |
Tilhasan 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-32396-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.751 |
672 |
47.544.672 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
48 |
PP2300136959 |
2200400009315 |
SMECGIM |
Dioctahedral smectit |
3g |
VD-25616-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 3,76g |
Gói |
6.500 |
3.400 |
22.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
49 |
PP2300136960 |
2200410009350 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
795 |
238.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
50 |
PP2300136962 |
2200450009495 |
Modom's |
Domperidon |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
231.234 |
270 |
62.433.180 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
51 |
PP2300136963 |
2200430009507 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml |
VD-26743-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
650 |
4.255 |
2.765.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
52 |
PP2300136964 |
2200420009517 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml |
VD-26743-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
1.300 |
8.600 |
11.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
53 |
PP2300136965 |
2200410009619 |
GYSUDO |
Đồng sulfat |
250mg/100ml; 90ml |
VD-18926-13 |
Dùng Ngoài |
DD dùng ngoài |
Cty CPDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai/lọ |
247 |
4.450 |
1.099.150 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
54 |
PP2300136967 |
2200460009690 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25706-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.038 |
167 |
7.354.346 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
55 |
PP2300136968 |
2200400009865 |
Dryches |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-28454-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
10.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
56 |
PP2300136969 |
2200480009878 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
VN-21159-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
372 |
7.728 |
2.874.816 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
57 |
PP2300136970 |
2200440010050 |
Gemapaxane 4000IU/0,4ml |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
2.000 |
70.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
58 |
PP2300136972 |
2200400010106 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml; 1ml |
VN-19221-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Lọ/ống/chai/túi |
130 |
57.750 |
7.507.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
59 |
PP2300136973 |
2200410010158 |
Eramux |
Eprazinone dihydrochloride |
50mg |
VD-12497-10 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 20 viên bao phim |
Viên |
17.882 |
450 |
8.046.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
60 |
PP2300136974 |
2200400010182 |
EmycinDHG 250 |
Erythromycin |
250mg |
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
1.394 |
1.270 |
1.770.380 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
61 |
PP2300136975 |
2200410010226 |
AGI-ERY 500 |
Erythromycin |
500mg |
VD-18220-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.178 |
1.175 |
1.384.150 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
62 |
PP2300136976 |
2200450010255 |
Nanokine 2000IU |
Erythropoietin alpha |
2.000UI |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp/1 lọ dung dịch tiêm 1ml |
Bơm Tiêm/lọ/ống |
2.501 |
121.000 |
302.621.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
63 |
PP2300136977 |
2200420010278 |
Nanokine 4000IU |
Erythropoietin alpha |
4.000UI |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp/1 lọ dung dịch tiêm 1ml |
Bơm Tiêm/lọ/ống |
8.000 |
253.000 |
2.024.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
64 |
PP2300136978 |
2200470010389 |
Esomeprazol 40 |
Esomeprazol |
40mg |
VD-34283-20 |
Uống |
Viên bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
202.861 |
774 |
157.014.414 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
65 |
PP2300136979 |
2200480010508 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.000 |
3.300 |
3.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
66 |
PP2300136980 |
2200410010837 |
LIPAGIM 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-31571-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
418.794 |
390 |
163.329.660 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
67 |
PP2300136981 |
2200480010843 |
Berodual 10ml |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
1.500 |
132.323 |
198.484.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
68 |
PP2300136983 |
2200460010993 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-32849-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
53.139 |
631 |
33.530.709 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
69 |
PP2300136984 |
2200450011146 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
VD-24224-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.082 |
357 |
1.457.274 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
70 |
PP2300136985 |
2200430011159 |
Flunarizine 5mg |
Flunarizin |
5mg |
VD-23073-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.600 |
238 |
1.570.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
71 |
PP2300136986 |
2210520000925 |
NAVALDO |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
VD-30738-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
370 |
22.000 |
8.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
72 |
PP2300136987 |
2200400011615 |
VEDANAL FORT |
Acid fusidic; Hydrocortison acetat |
(100mg; 50mg)/5g - Tuýp 10g |
VD-27352-17 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi da |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10gam |
Tuýp |
60 |
60.000 |
3.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
73 |
PP2300136988 |
2200400011639 |
GAPTINEW |
Gabapentin |
300mg |
VD-27758-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
182.006 |
390 |
70.982.340 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
74 |
PP2300136990 |
2200450011863 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
|
Giải độc tố uốn ván |
0 |
QLVX-881-15
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
Hộp/20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin)
|
Liều |
1.000 |
14.784 |
14.784.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
75 |
PP2300136991 |
0170900008649 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazide |
60mg |
VD-30652-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Dịnh (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
208.000 |
660 |
137.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
76 |
PP2300136992 |
2200420030290 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
|
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt |
1500 đvqt |
QLSP-1037-17
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
Hộp/20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
|
Lọ/ống/chai/túi |
1.000 |
29.043 |
29.043.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
77 |
PP2300136993 |
2200430012033 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
VD-31739-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
141.980 |
230 |
32.655.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
78 |
PP2300136994 |
2200470012130 |
GLUCOSE 20% |
Glucose |
20%; 500ml |
VD-29314-18 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định 136/QĐ-QLD ngày 1/3/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 2) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
80 |
13.650 |
1.092.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
79 |
PP2300136995 |
2210760000044 |
Dextrose 30% |
Glucose monohydrat tương đương glucose khan |
0,3g/ml |
VD-21715-14 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
200 |
13.110 |
2.622.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
80 |
PP2300136996 |
0170900008885 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5%; 500ml |
VD-28252-17 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
796 |
8.138 |
6.477.848 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
81 |
PP2300136998 |
2200450012303 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) |
10mg |
VN-18845-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
20 |
80.283 |
1.605.660 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
82 |
PP2300136999 |
2200450012587 |
IMMUNOHBs 180IU/ml |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
180IU |
QLSP-0754-13 (có CV gia hạn) |
Tiêm |
dung dịch tiêm bắp |
Kedrion S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ 1ml x 180IU |
lọ |
20 |
1.700.000 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
83 |
PP2300137000 |
2221060000764 |
Hoastex |
Húng chanh + Núc nác + Cineol |
2,5 + 0,625g + 4,650mg |
VD-25220-16 |
Uống |
Siro |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 5ml |
Gói |
100.000 |
2.200 |
220.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
84 |
PP2300137001 |
0170980009468 |
Atithios Tab |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
VD-34655-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.251 |
888 |
16.206.888 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
85 |
PP2300137004 |
2200470013069 |
IMIDAGI 10 |
Imidapril hydroclorid |
10mg |
VD-33380-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
59.015 |
1.380 |
81.440.700 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
86 |
PP2300137005 |
2200450013072 |
IMIDAGI 5 |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-14668-11 |
Uống |
Viên nén |
Cty CPDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.539 |
680 |
16.686.520 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
87 |
PP2300137006 |
2200410013197 |
Indatab SR |
Indapamid |
1,5mg |
VN-16078-12 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
965 |
2.400 |
2.316.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
88 |
PP2300137008 |
2200480013264 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
40 |
59.000 |
2.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
89 |
PP2300137009 |
2200410013296 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
58.500 |
29.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
90 |
PP2300137010 |
2200470029121 |
Mixtard 30 FlexPen |
Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) |
300IU/3ml |
QLSP-1056-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
25.000 |
69.000 |
1.725.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
91 |
PP2300137012 |
2200410013715 |
VASOTRATE-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 2 x 7 viên |
Viên |
100.000 |
2.553 |
255.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
92 |
PP2300137016 |
2200410013913 |
Bosuzinc |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg/5ml (70mg) |
VD-29692-18 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
10.400 |
2.142 |
22.276.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
93 |
PP2300137017 |
2200480013929 |
ZINC 10 |
Kẽm gluconat |
10mg Kẽm |
VD-22801-15 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.500 |
138 |
2.691.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
94 |
PP2300137020 |
2200430014310 |
BACIVIT-H |
Lactobacillus acidophilus |
≥ 10^9 CFU |
QLSP-834-15 (CVGH:62/QĐ-QLD) |
Uống |
Thuốc bột uống |
CTY LDDP Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói, gói 1g |
Gói |
13.000 |
987 |
12.831.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
95 |
PP2300137021 |
2200400014432 |
Lamivudin Hasan 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD-34458-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.696 |
504 |
13.454.784 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
96 |
PP2300137022 |
2200410014835 |
LEVOFOXAXIME |
Levofloxacin |
0,5%; 5ml |
VD-30646-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/lọ/ống |
130 |
9.400 |
1.222.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
97 |
PP2300137023 |
2200410014842 |
Levof-SB |
Levofloxacin |
250mg/50ml; 50ml |
VD-34667-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Túi 50ml |
Túi |
200 |
19.940 |
3.988.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
98 |
PP2300137024 |
0170960010958 |
Levofloxacin 500mg/20ml |
Levofloxacin
(Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat ) |
500mg/20ml |
VD-33494-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml |
Ống |
1.000 |
14.690 |
14.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
99 |
PP2300137025 |
0170940010930 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
27.300 |
1.001 |
27.327.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
100 |
PP2300137026 |
2200410014910 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
8.791 |
294 |
2.584.554 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
101 |
PP2300137027 |
2200480014926 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.527 |
1.007 |
6.572.689 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
102 |
PP2300137030 |
2200420015143 |
AGIMLISIN 10 |
Lisinopril |
10mg |
VD-26721-17 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.400 |
290 |
3.016.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
103 |
PP2300137031 |
2200440015178 |
A.T Lisinopril 5 mg |
Lisinopril |
5mg |
VD-34121-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
232 |
696.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
104 |
PP2300137032 |
2200430015393 |
AGILOSART 50 |
Losartan |
50mg |
VD-32776-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.431 |
205 |
9.518.355 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
105 |
PP2300137035 |
2200420015617 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
VD-31402-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
65.798 |
2.394 |
157.520.412 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
106 |
PP2300137036 |
2200420015884 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
15%; 10ml |
VD-19567-13 kèm công văn số 3956/QLD-ĐK ngày 18/03/2016 về việc bổ sung quy cách đóng gói; công văn số 11437/QLD-ĐK ngay 19/6/2018 V/v duy trì hiệu lực SĐK và công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
511 |
2.900 |
1.481.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
107 |
PP2300137039 |
2200470016053 |
Hasancob 500mcg |
Mecobalamin |
500mcg |
VD-25973-16 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.800 |
410 |
3.198.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
108 |
PP2300137041 |
2200470016312 |
PANFOR SR-1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VN-20187-16 kèm công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16/5/2017 V/v đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm) và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
51.323 |
1.700 |
87.249.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
109 |
PP2300137042 |
2200410016334 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
755 |
151.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
110 |
PP2300137043 |
2200410016334 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
351.603 |
755 |
265.460.265 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
111 |
PP2300137044 |
2200460016438 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.499 |
374.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
112 |
PP2300137045 |
2200460016438 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.499 |
374.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
113 |
PP2300137050 |
0170960012518 |
Metronidazol 250mg |
Metronidazol |
250mg |
VD-22945-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
137 |
1.644.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
114 |
PP2300137054 |
2200450016806 |
Mifrednor 200 |
Mifepriston |
200mg |
QLĐB-373-13 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
600 |
47.500 |
28.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
115 |
PP2300137055 |
2200480017040 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml; 133ml |
VD-25147-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
130 |
51.975 |
6.756.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 5 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
116 |
PP2300137059 |
2200410017447 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
123.375 |
204 |
25.168.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
117 |
PP2300137060 |
2200470017531 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
178 |
29.400 |
5.233.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
118 |
PP2300137062 |
2200450017643 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2.015 |
64.101 |
129.163.515 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
119 |
PP2300137064 |
2200460017770 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
VD-21954-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Đính kèm là quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
300 |
6.928 |
2.078.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
120 |
PP2300137065 |
2200480017743 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-29295-18 |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/lọ/ống |
11.662 |
1.320 |
15.393.840 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
121 |
PP2300137066 |
2200440017721 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
VD-26717-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ |
2.500 |
7.140 |
17.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
122 |
PP2300137067 |
2200430030501 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
VD-21954-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
32.000 |
6.930 |
221.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
123 |
PP2300137068 |
2200430017878 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3%; 100ml |
VD-23170-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam có hiệu lực 05 năm kể từ ngày ký (20/4/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai 100ml |
Chai |
130 |
8.199 |
1.065.870 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
124 |
PP2300137072 |
2200460018265 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
8,4%; 10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
200 |
19.740 |
3.948.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
125 |
PP2300137073 |
0170900013612 |
NICARLOL 5 |
Nebivolol |
5mg |
VD-27760-17 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
695 |
17.375.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
126 |
PP2300137074 |
2200550000088 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason |
35.000IU + 60.000IU + 10mg; 10ml |
VD-34173-20 |
Nhỏ Mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2.500 |
36.950 |
92.375.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
127 |
PP2300137075 |
2200440018582 |
SMOFlipid 20% |
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam |
20%, 250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
50 |
145.000 |
7.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
128 |
PP2300137076 |
2200460018654 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-25180-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
1.743 |
156.870.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
129 |
PP2300137077 |
2200420018670 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.730 |
3.080 |
88.488.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
130 |
PP2300137079 |
2200470018996 |
Oflovid Ophthalmic Ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
100 |
74.530 |
7.453.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
131 |
PP2300137081 |
0170960014284 |
OCID |
Omeprazol |
20mg |
VN-10166-10 kèm quyết định số 3904/QLD-ĐK ngày 22/03/2011 về việc thay đổi hạn dùng và công văn số 2962/QLD-ĐK ngày 14/03/2017 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn và hướng dẫn sử dụng và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang cứng |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
340.176 |
235 |
79.941.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
132 |
PP2300137082 |
2200420019103 |
Atimezon inj |
Omeprazol |
40mg |
VD-24136-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ + 3 ống dm 10ml |
Lọ |
200 |
5.840 |
1.168.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
133 |
PP2300137083 |
2200440019602 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21236-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Dịnh (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
6.000 |
1.659 |
9.954.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
134 |
PP2300137086 |
2200480019686 |
Biragan 300 |
Paracetamol |
300mg |
VD-23136-15 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Dịnh (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
127 |
1.869 |
237.363 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
135 |
PP2300137089 |
2200470019863 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
560 |
44.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
136 |
PP2300137090 |
2200470020227 |
TOVECOR PLUS |
Perindopril arginine + Indapamid |
5mg + 1,25mg |
VD-26298-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.750 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
137 |
PP2300137091 |
2200410020164 |
Perindopril 4 |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-34695-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.000 |
272 |
8.432.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
138 |
PP2300137094 |
2200430020731 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
1.000 |
5.345 |
5.345.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
139 |
PP2300137095 |
2200420020796 |
AGICETAM 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
152.019 |
350 |
53.206.650 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
140 |
PP2300137098 |
2200430021165 |
POVIDINE |
Povidon Iodin |
5%; 20ml |
VD-17906-12 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Lọ 20ml |
Chai/lọ/ống |
150 |
6.378 |
956.700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
141 |
PP2300137099 |
2200460021319 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
50 |
31.762 |
1.588.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
142 |
PP2300137100 |
2200480021368 |
PREGA 100 |
Pregabalin |
100mg |
VN-19975-16 (Công văn gia hạn số 15245e/QLD-ĐK ngày 23/08/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
8.400 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
143 |
PP2300137105 |
2200460021630 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
VD-21392-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
600 |
1.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
144 |
PP2300137106 |
2200400021980 |
Repihasan 100 |
Rebamipid |
100mg |
VD-34483-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
609 |
1.218.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
145 |
PP2300137108 |
2200450022234 |
DRONAGI 35 |
Risedronat natri |
35mg |
VD-26723-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.200 |
4.650 |
5.580.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
146 |
PP2300137109 |
2200460022378 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
130 |
43.999 |
5.719.870 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
147 |
PP2300137111 |
2200440022497 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10^9 CFU |
QLSP-946-16 |
Uống |
thuốc bột |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g thuốc bột gói nhôm |
Gói |
52.758 |
4.900 |
258.514.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
148 |
PP2300137112 |
2200420022516 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
QLSP-947-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
Gói |
130.000 |
3.591 |
466.830.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
149 |
PP2300137113 |
2200410022595 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
650 |
50.300 |
32.695.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
150 |
PP2300137114 |
2200400022611 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol (sulfat) |
2,5mg/2,5ml; 2,5ml |
VD-21553-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
32.826 |
4.410 |
144.762.660 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
151 |
PP2300137119 |
2200450022784 |
FORAIR 250 |
Salmeterol + Fluticason propionat |
(25mcg + 250mcg)/liều; 120 liều |
VN-15747-12 kèm công văn số 322/QLD-ĐK ngày 9/1/2013 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 13828/QLD-SĐK ngày 28/07/2015 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 1 ống 120 liều |
Ống |
400 |
89.000 |
35.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
152 |
PP2300137120 |
2200450022784 |
Combiwave SF 250 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 40mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) |
(25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều |
VN-18898-15 |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình xịt |
500 |
90.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
153 |
PP2300137122 |
2200400023106 |
Necrovi |
Sắt sucrose (hay dextran) |
100mg sắt |
VD-28439-17 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp/1 lọ 5ml |
Lọ/ống/chai/túi |
1.000 |
72.500 |
72.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
154 |
PP2300137123 |
2200480023126 |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic |
50mg + 0,35mg |
VD-31296-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Dịnh (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
170.000 |
441 |
74.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
155 |
PP2300137124 |
2200410023271 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
250ml |
VN-17775-14 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
20 |
1.538.250 |
30.765.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
156 |
PP2300137125 |
2200410023394 |
Simethicone Stella |
Simethicon |
1g/15ml |
VD-25986-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
nhũ dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
chai |
1.000 |
20.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
157 |
PP2300137126 |
2200480023447 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
VD-27921-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.989 |
275 |
1.646.975 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
158 |
PP2300137133 |
0170970018197 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
241 |
241.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
159 |
PP2300137134 |
2200480024222 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
3.780 |
1.134.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
160 |
PP2300137136 |
2200470024461 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain |
50mg |
VD-31558-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai/lọ/ống |
50 |
15.015 |
750.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
161 |
PP2300137137 |
2200430024623 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.814 |
399 |
10.698.786 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
162 |
PP2300137138 |
2200450024641 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
250.000 |
870 |
217.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
163 |
PP2300137139 |
2200400024769 |
Volulyte 6% |
Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30gam; Natri acetat trihydrate 2,315gam; Natri clorid 3,01gam; Kali clorid 0,15gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15gam |
6%, 500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
78 |
84.900 |
6.622.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
164 |
PP2300137140 |
2200450024795 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
380 |
4.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
165 |
PP2300137141 |
2200400024882 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
150 |
2.719 |
407.850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
166 |
PP2300137143 |
2200440025108 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg/5ml |
VD-26911-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
700 |
1.598 |
1.118.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
167 |
PP2300137144 |
2200420025135 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-26894-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.572 |
9.432.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
168 |
PP2300137145 |
2200480025250 |
ERYNE |
Tretinoin + Erythromycin |
0,025% + 4%; 10g |
VD-25949-16 (Công văn gia hạn số 10221e/QLD-ĐK ngày 31/05/2021) |
Bôi ngoài da |
Gel |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp 10g |
Tuýp |
50 |
30.000 |
1.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
169 |
PP2300137146 |
2200400025384 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-31062-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
290 |
4.640.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
170 |
PP2300137147 |
2200430025439 |
Metazrel |
Trimetazidine dihydrochloride |
20mg |
VD-28474-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
104.780 |
290 |
30.386.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
171 |
PP2300137148 |
2200440025443 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Viên |
520.000 |
350 |
182.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
172 |
PP2300137149 |
2200460025508 |
Mydrin-P |
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
VN-21339-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
40 |
67.500 |
2.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
173 |
PP2300137151 |
2221080000805 |
Thuốc ho người lớn OPC |
Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Menthol + Cineol |
16,2g + 1,8g + 2,79g+ 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg; 90ml |
VD-25224-16 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
2.000 |
23.100 |
46.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
174 |
PP2300137152 |
2200460025614 |
Galcholic 300 |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-28543-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
85.000 |
2.625 |
223.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
175 |
PP2300137153 |
2210670000295 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; CSĐG: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
CSSX: Ai Len, CSĐG: Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
100 |
1.077.300 |
107.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
176 |
PP2300137154 |
2211070000083 |
INFLUVAC TETRA
|
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) |
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều |
VX3-1228-21
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Abbott Biologicals B.V
|
Hà Lan
|
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5 ml hỗn dịch
|
Liều |
20 |
251.450 |
5.029.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 5 |
12 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
177 |
PP2300137155 |
2210600000388 |
Varilrix |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU |
≥ 103,3 PFU |
QLVX-1139-19 |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm |
Nhà sản xuất dạng bào chế vắc xin: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; Cơ sở đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
Nhà sản xuất dạng bào chế vắc xin: Mỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Bỉ / Pháp; Cơ sở đóng gói: Bỉ; Cơ sở xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm |
Hộp |
20 |
764.000 |
15.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
178 |
PP2300137156 |
2221010001810 |
Gardasil |
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18 |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Merck Sharp & Dohme Corp.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml |
Lọ |
10 |
1.509.600 |
15.096.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
179 |
PP2300137158 |
2210670000516 |
Vắc xin Viêm não Nhật Bản - JEVAX
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản |
1ml/liều |
QLVX-0763-13
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
|
Việt Nam
|
Hộp/10 lọ x 1ml (1 liều người lớn)
|
Liều |
200 |
49.815 |
9.963.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
180 |
PP2300137159 |
2200450025723 |
Milepsy 200 |
Valproat natri |
200mg |
VD-33912-19 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.806 |
1.260 |
4.795.560 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
181 |
PP2300137161 |
2200460026147 |
AGIRENYL |
Vitamin A |
5.000UI |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
Cty CPDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.638 |
240 |
3.753.120 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
182 |
PP2300137163 |
2200400026367 |
AGI-NEURIN |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-23485-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
310 |
108.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
183 |
PP2300137166 |
2200480026707 |
AGI-VITAC |
Vitamin C |
500mg |
VD-24705-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
165 |
10.725.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |
|
184 |
PP2300137168 |
2200420026774 |
VITAMIN E 400IU |
Vitamin E |
400UI |
VD-18448-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
450 |
4.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
453/QĐ-BV |
21/08/2023 |
Bệnh viện huyện Nhà Bè |