Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2022-2023 của Bệnh viện huyện Nhà Bè
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
09:00 15/06/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:28 15/06/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
39
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300136883
Acenocoumarol
vn1600699279
180
18.449.933
240
1
PP2300136885
Acetyl leucin
vn4200562765
180
15.000.000
210
2
PP2300136886
Acetylsalicylic acid
vn1600699279
180
18.449.933
240
3
PP2300136888
Aciclovir
vn1600699279
180
18.449.933
240
4
PP2300136889
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0300483319
180
6.241.355
0
5
PP2300136890
Alfuzosin hydroclorid
vn0310349425
180
3.348.510
0
6
PP2300136891
Alpha chymotrypsin
vn4200562765
180
15.000.000
210
7
PP2300136893
Alverin (citrat) + Simethicon
vn0304124198
180
1.624.560
0
8
PP2300136895
Aminophylin
vn1300382591
180
304.052
0
9
PP2300136896
Amiodaron hydroclorid
vn0301140748
180
9.770.785
0
10
PP2300136897
Amiodaron hydroclorid
vn0303923529
180
1.565.638
0
11
PP2300136898
Amlodipin
vn4200562765
180
15.000.000
210
12
PP2300136899
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1400384433
180
252.525
0
13
PP2300136900
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0600337774
180
3.328.528
0
vn0302533156
180
4.876.255
0
14
PP2300136901
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0302597576
180
7.831.629
0
vn0301140748
180
9.770.785
0
15
PP2300136904
Atorvastatin
vn1600699279
180
18.449.933
240
vn4200562765
180
15.000.000
210
16
PP2300136906
Azithromycin
vn1800156801
180
7.410.837
0
17
PP2300136907
Bambuterol hydroclorid
vn0302339800
180
40.000.000
210
vn4200562765
180
15.000.000
210
vn0305706103
180
5.975.839
0
18
PP2300136908
Betahistin
vn4200562765
180
15.000.000
210
vn0305706103
180
5.975.839
0
19
PP2300136909
Betahistin
vn0305706103
180
5.975.839
0
20
PP2300136910
Betahistin
vn0305706103
180
5.975.839
0
21
PP2300136911
Bismuth subsalicylat
vn0309829522
180
261.000
0
22
PP2300136912
Bisoprolol fumarat
vn0303923529
180
1.565.638
0
23
PP2300136913
Bisoprolol fumarat
vn1600699279
180
18.449.933
240
vn4200562765
180
15.000.000
210
vn0305706103
180
5.975.839
0
24
PP2300136914
Brimonidin tartrat + Timolol
vn0316417470
180
35.000.000
225
25
PP2300136915
Bromhexin hydroclorid
vn1600699279
180
18.449.933
240
vn0305706103
180
5.975.839
0
26
PP2300136916
Budesonid
vn0104089394
180
1.981.146
0
27
PP2300136917
Budesonid
vn0101400572
180
4.549.000
0
28
PP2300136919
Calci carbonat + Calci gluconolactat
vn0302339800
180
40.000.000
210
29
PP2300136921
Calci carbonat + Vitamin D3
vn0302339800
180
40.000.000
210
30
PP2300136922
Calci carbonat + Vitamin D3
vn0302339800
180
40.000.000
210
31
PP2300136924
Calci gluconat
vn0300523385
180
2.426.146
0
32
PP2300136927
Carvedilol
vn1600699279
180
18.449.933
240
33
PP2300136928
Carvedilol
vn0302339800
180
40.000.000
210
vn0303923529
180
1.565.638
0
34
PP2300136931
Cefaclor
vn0101400572
180
4.549.000
0
35
PP2300136932
Cefalexin
vn0302533156
180
4.876.255
0
36
PP2300136933
Cefixim
vn0600337774
180
3.328.528
0
37
PP2300136935
Cefuroxim
vn0600337774
180
3.328.528
0
38
PP2300136936
Cefuroxim
vn2100274872
180
8.506.599
0
vn0600337774
180
3.328.528
0
39
PP2300136937
Celecoxib
vn4200562765
180
15.000.000
210
40
PP2300136938
Cetirizin
vn4200562765
180
15.000.000
210
41
PP2300136939
Chlorpheniramin maleat
vn4200562765
180
15.000.000
210
vn0302408317
180
223.975
0
42
PP2300136941
Clobetasol propionat
vn1600699279
180
18.449.933
240
vn0301140748
180
9.770.785
0
vn0305706103
180
5.975.839
0
vn0300523385
180
2.426.146
0
43
PP2300136942
Clopidogrel
vn4200562765
180
15.000.000
210
44
PP2300136945
Colchicin
vn4200562765
180
15.000.000
210
45
PP2300136948
Desloratadin
vn1300382591
180
304.052
0
vn0300523385
180
2.426.146
0
vn0311028713
180
2.620.632
0
46
PP2300136950
Dexamethason
vn0302408317
180
223.975
0
47
PP2300136951
Dexamethason
vn0600337774
180
3.328.528
0
48
PP2300136955
Digoxin
vn0104089394
180
1.981.146
0
49
PP2300136956
Digoxin
vn0302408317
180
223.975
0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 39
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300136901 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300136969 - Dydrogesterone

3. PP2300137027 - Levothyroxin natri

4. PP2300137075 - Nhũ dịch lipid

5. PP2300137077 - Nifedipin

6. PP2300137120 - Salmeterol + Fluticason propionat

7. PP2300137139 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

8. PP2300137153 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus

9. PP2300137155 - Vắc xin phòng Thủy đậu

10. PP2300137156 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)

11. PP2300137160 - Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị ≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300136936 - Cefuroxim

2. PP2300136978 - Esomeprazol

3. PP2300136985 - Flunarizin

4. PP2300137105 - Propranolol hydroclorid

5. PP2300137133 - Telmisartan

6. PP2300137163 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300137042 - Metformin hydroclorid

2. PP2300137043 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300137000 - Húng chanh + Núc nác + Cineol

2. PP2300137151 - Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Menthol + Cineol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300136900 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300136933 - Cefixim

3. PP2300136935 - Cefuroxim

4. PP2300136936 - Cefuroxim

5. PP2300136951 - Dexamethason

6. PP2300137024 - Levofloxacin

7. PP2300137050 - Metronidazol

8. PP2300137065 - Natri clorid

9. PP2300137094 - Piracetam

10. PP2300137141 - Tobramycin

11. PP2300137143 - Tranexamic acid

12. PP2300137144 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300137074 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300136890 - Alfuzosin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300137012 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300136914 - Brimonidin tartrat + Timolol

2. PP2300136970 - Enoxaparin natri

3. PP2300136979 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

4. PP2300136981 - Fenoterol + ipratropium

5. PP2300137008 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

6. PP2300137009 - Insulin người trộn (70/30)

7. PP2300137010 - Insulin người trộn (70/30)

8. PP2300137042 - Metformin hydroclorid

9. PP2300137043 - Metformin hydroclorid

10. PP2300137062 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

11. PP2300137079 - Ofloxacin

12. PP2300137099 - Prednisolon acetat

13. PP2300137109 - Rocuronium bromid

14. PP2300137113 - Salbutamol (sulfat)

15. PP2300137124 - Sevofluran

16. PP2300137149 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300136906 - Azithromycin

2. PP2300136962 - Domperidon

3. PP2300136974 - Erythromycin

4. PP2300137025 - Levofloxacin

5. PP2300137042 - Metformin hydroclorid

6. PP2300137043 - Metformin hydroclorid

7. PP2300137147 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300136893 - Alverin (citrat) + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300136907 - Bambuterol hydroclorid

2. PP2300136919 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

3. PP2300136921 - Calci carbonat + Vitamin D3

4. PP2300136922 - Calci carbonat + Vitamin D3

5. PP2300136928 - Carvedilol

6. PP2300136958 - Diltiazem hydroclorid

7. PP2300137021 - Lamivudin

8. PP2300137035 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

9. PP2300137039 - Mecobalamin

10. PP2300137042 - Metformin hydroclorid

11. PP2300137043 - Metformin hydroclorid

12. PP2300137044 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

13. PP2300137045 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

14. PP2300137106 - Rebamipid

15. PP2300137112 - Saccharomyces boulardii

16. PP2300137134 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

17. PP2300137152 - Ursodeoxycholic acid

18. PP2300137159 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300137054 - Mifepriston

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315549643
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300136976 - Erythropoietin alpha

2. PP2300136977 - Erythropoietin alpha

3. PP2300137122 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300136962 - Domperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302064627
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300137020 - Lactobacillus acidophilus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300136917 - Budesonid

2. PP2300136931 - Cefaclor

3. PP2300136986 - Fluorometholon

4. PP2300136987 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300136999 - Human Hepatitis B Immunoglobulin

2. PP2300137125 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2300136883 - Acenocoumarol

2. PP2300136886 - Acetylsalicylic acid

3. PP2300136888 - Aciclovir

4. PP2300136904 - Atorvastatin

5. PP2300136913 - Bisoprolol fumarat

6. PP2300136915 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2300136927 - Carvedilol

8. PP2300136941 - Clobetasol propionat

9. PP2300136959 - Dioctahedral smectit

10. PP2300136960 - Diosmin + Hesperidin

11. PP2300136963 - Domperidon

12. PP2300136964 - Domperidon

13. PP2300136965 - Đồng sulfat

14. PP2300136975 - Erythromycin

15. PP2300136980 - Fenofibrat

16. PP2300136988 - Gabapentin

17. PP2300137004 - Imidapril hydroclorid

18. PP2300137005 - Imidapril hydroclorid

19. PP2300137017 - Kẽm gluconat

20. PP2300137021 - Lamivudin

21. PP2300137030 - Lisinopril

22. PP2300137031 - Lisinopril

23. PP2300137032 - Losartan

24. PP2300137059 - N-acetylcystein

25. PP2300137073 - Nebivolol

26. PP2300137091 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

27. PP2300137095 - Piracetam

28. PP2300137106 - Rebamipid

29. PP2300137108 - Risedronat natri

30. PP2300137126 - Simethicon

31. PP2300137133 - Telmisartan

32. PP2300137146 - Trimebutin maleat

33. PP2300137152 - Ursodeoxycholic acid

34. PP2300137161 - Vitamin A

35. PP2300137163 - Vitamin B1 + B6 + B12

36. PP2300137166 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300136896 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2300136901 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2300136941 - Clobetasol propionat

4. PP2300136968 - Dutasterid

5. PP2300137108 - Risedronat natri

6. PP2300137119 - Salmeterol + Fluticason propionat

7. PP2300137120 - Salmeterol + Fluticason propionat

8. PP2300137147 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300136990 - Giải độc tố uốn ván

2. PP2300136992 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

3. PP2300137154 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)

4. PP2300137158 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300136916 - Budesonid

2. PP2300136955 - Digoxin

3. PP2300137023 - Levofloxacin

4. PP2300137055 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

5. PP2300137060 - Naloxon hydroclorid

6. PP2300137072 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

7. PP2300137114 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300136911 - Bismuth subsalicylat

2. PP2300137100 - Pregabalin

3. PP2300137145 - Tretinoin + Erythromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300136889 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

2. PP2300136990 - Giải độc tố uốn ván

3. PP2300136992 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

4. PP2300136996 - Glucose

5. PP2300136998 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2300137067 - Natri clorid

7. PP2300137124 - Sevofluran

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300136897 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2300136912 - Bisoprolol fumarat

3. PP2300136928 - Carvedilol

4. PP2300137147 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2300136885 - Acetyl leucin

2. PP2300136891 - Alpha chymotrypsin

3. PP2300136898 - Amlodipin

4. PP2300136904 - Atorvastatin

5. PP2300136907 - Bambuterol hydroclorid

6. PP2300136908 - Betahistin

7. PP2300136913 - Bisoprolol fumarat

8. PP2300136937 - Celecoxib

9. PP2300136938 - Cetirizin

10. PP2300136939 - Chlorpheniramin maleat

11. PP2300136942 - Clopidogrel

12. PP2300136945 - Colchicin

13. PP2300136967 - Drotaverin clohydrat

14. PP2300136983 - Fexofenadin hydroclorid

15. PP2300136988 - Gabapentin

16. PP2300136993 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

17. PP2300137025 - Levofloxacin

18. PP2300137032 - Losartan

19. PP2300137050 - Metronidazol

20. PP2300137059 - N-acetylcystein

21. PP2300137089 - Paracetamol + Codein phosphat

22. PP2300137091 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

23. PP2300137126 - Simethicon

24. PP2300137133 - Telmisartan

25. PP2300137138 - Thiocolchicosid

26. PP2300137140 - Tinidazol

27. PP2300137166 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300136900 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300136932 - Cefalexin

3. PP2300136973 - Eprazinon dihydroclorid

4. PP2300136980 - Fenofibrat

5. PP2300136995 - Glucose

6. PP2300137067 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300136960 - Diosmin + Hesperidin

2. PP2300137053 - Midazolam

3. PP2300137127 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300136895 - Aminophylin

2. PP2300136948 - Desloratadin

3. PP2300137016 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300136994 - Glucose

2. PP2300136995 - Glucose

3. PP2300136996 - Glucose

4. PP2300137024 - Levofloxacin

5. PP2300137036 - Magnesi sulfat

6. PP2300137041 - Metformin hydroclorid

7. PP2300137042 - Metformin hydroclorid

8. PP2300137044 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

9. PP2300137064 - Natri clorid

10. PP2300137067 - Natri clorid

11. PP2300137068 - Natri clorid

12. PP2300137081 - Omeprazol

13. PP2300137084 - Paracetamol (Acetaminophen)

14. PP2300137119 - Salmeterol + Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300136939 - Chlorpheniramin maleat

2. PP2300136950 - Dexamethason

3. PP2300136956 - Digoxin

4. PP2300137066 - Natri clorid

5. PP2300137136 - Tetracain hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300136972 - Ephedrin hydroclorid

2. PP2300136982 - Fentanyl

3. PP2300137006 - Indapamid

4. PP2300137070 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300136907 - Bambuterol hydroclorid

2. PP2300136908 - Betahistin

3. PP2300136909 - Betahistin

4. PP2300136910 - Betahistin

5. PP2300136913 - Bisoprolol fumarat

6. PP2300136915 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2300136941 - Clobetasol propionat

8. PP2300136963 - Domperidon

9. PP2300136964 - Domperidon

10. PP2300137001 - Hyoscin butylbromid

11. PP2300137017 - Kẽm gluconat

12. PP2300137030 - Lisinopril

13. PP2300137031 - Lisinopril

14. PP2300137067 - Natri clorid

15. PP2300137082 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300136899 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300136924 - Calci gluconat

2. PP2300136941 - Clobetasol propionat

3. PP2300136948 - Desloratadin

4. PP2300136990 - Giải độc tố uốn ván

5. PP2300136992 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

6. PP2300137022 - Levofloxacin

7. PP2300137041 - Metformin hydroclorid

8. PP2300137054 - Mifepriston

9. PP2300137065 - Natri clorid

10. PP2300137066 - Natri clorid

11. PP2300137090 - Perindopril arginine + Indapamid

12. PP2300137098 - Povidon Iodin

13. PP2300137154 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)

14. PP2300137168 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300136958 - Diltiazem hydroclorid

2. PP2300136991 - Gliclazid

3. PP2300137022 - Levofloxacin

4. PP2300137024 - Levofloxacin

5. PP2300137083 - Paracetamol (Acetaminophen)

6. PP2300137086 - Paracetamol (Acetaminophen)

7. PP2300137123 - Sắt sulfat + Folic acid

8. PP2300137141 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300137123 - Sắt sulfat + Folic acid

2. PP2300137148 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300136984 - Flunarizin

2. PP2300137026 - Levothyroxin natri

3. PP2300137076 - Nicorandil

4. PP2300137137 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300136948 - Desloratadin

2. PP2300137111 - Saccharomyces boulardii

Đã xem: 39

Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây