Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2300123702 |
GE1 |
Acyclovir Stella 200mg |
Acyclovir |
200mg |
VD-26553-17 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.600 |
1.200 |
1.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
48 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
2 |
PP2300123703 |
GE2 |
Amiparen – 10 |
Acid amin |
10%; 500ml |
VD-15932-11 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Chai 500ml
|
Chai/lọ/túi/ống |
30 |
79.000 |
2.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
3 |
PP2300123704 |
GE3 |
Fellaini |
Acitretin |
25mg |
VD-28983-18 |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP DP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.600 |
17.000 |
877.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
4 |
PP2300123705 |
GE4 |
Tazoretin |
Adapalen |
0,1%; 15g |
VD-30474-18 |
Dùng Ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp nhôm 15 g gel |
Tuýp |
1.000 |
59.000 |
59.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
5 |
PP2300123706 |
GE5 |
Tazoretin |
Adapalen |
0,1%; 30g |
VD-30474-18 |
Dùng Ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp nhôm 30g gel |
Tuýp |
1.000 |
110.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
6 |
PP2300123707 |
GE6 |
Differin Cream 0.1% |
Adapalene |
0,1%; 30g |
VN-19652-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 30g
|
Tuýp |
400 |
140.600 |
56.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
7 |
PP2300123708 |
GE7 |
Azaduo |
Adapalene + Benzoyl peroxid |
0,1% + 2,5%; 15g |
QLĐB-684-18 |
Dùng Ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp nhôm 15g gel |
Tuýp |
2.500 |
125.000 |
312.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
8 |
PP2300123709 |
GE8 |
Epiduo 0.1%/2.5% gel |
Adapalen + Benzoyl peroxide |
0,1% + 2,5%; 15g |
VN2-499-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 370/QĐ-QLD NGÀY 26/05/2023) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15g
|
Lọ |
100 |
140.600 |
14.060.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
9 |
PP2300123710 |
GE9 |
Azaduo |
Adapalene + Benzoyl peroxid |
0,1% + 2,5%; 30g |
QLĐB-684-18 |
Dùng Ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp nhôm 30g gel |
Tuýp |
1.250 |
245.000 |
306.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
10 |
PP2300123711 |
GE10 |
Aescin 20mg |
Aescin |
20mg |
VD-23473-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Minh Hải |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
6.000 |
2.300 |
13.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
11 |
PP2300123712 |
GE11 |
Human Albumin Baxter 200g/l |
Human albumin |
10g/50ml |
QLSP-1130-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Takeda Manufacturing Italia S.p.A; Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG |
CSSX: Ý, đóng gói: Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
300 |
700.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
12 |
PP2300123713 |
GE12 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatal |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
155 |
3.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
13 |
PP2300123714 |
GE13 |
GEL-APHOS |
Aluminium phosphate |
20%/ 12,38g |
VD-19312-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 20 gói, 26 gói 20g |
Gói |
8.000 |
1.030 |
8.240.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
14 |
PP2300123715 |
GE14 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VD-20745-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Chai/lọ/túi/ống |
1.500 |
38.850 |
58.275.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
15 |
PP2300123718 |
GE17 |
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU |
Benzathin benzylpenicilin |
1.2 MUI |
VD-29207-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
15.300 |
15.000 |
229.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
16 |
PP2300123719 |
GE18 |
Betamethason 0.05% |
Betamethason dipropionat |
0,064%; 15g |
VD-29901-18 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
3.700 |
13.000 |
48.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
17 |
PP2300123720 |
GE19 |
Mitibilastin 20 mg |
Bilastine |
20mg |
VD3-158-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
21.000 |
7.500 |
157.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
18 |
PP2300123721 |
GE20 |
GONCAL |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
150mg + 1.470mg |
VD-20946-14 (Công văn gia hạn số 4098e/QLD-ĐK ngày 25/03/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
1.950 |
253.500.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
19 |
PP2300123722 |
GE21 |
AGI-CALCI |
Calcium carbonate + Vitamin D3 |
1250mg + 200IU |
VD-23484-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
170.000 |
1.422 |
241.740.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
20 |
PP2300123723 |
GE22 |
Trozimed |
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
1,5mg (50mcg/g) |
VD-28486-17 |
Dùng ngoài |
Pomade bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
5.970 |
90.000 |
537.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
21 |
PP2300123724 |
GE23 |
BETRIOL |
Calcipotriol + Betamethason |
(50mcg + 0.5mg)/1g; tuýp 15g |
VD-31237-18 |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
3.900 |
160.000 |
624.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
22 |
PP2300123725 |
GE24 |
Xamiol |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-21356-18 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 lọ 15g
|
Lọ |
21.800 |
282.480 |
6.158.064.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
23 |
PP2300123726 |
GE25 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol hydrat 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g
|
Tuýp |
9.100 |
288.750 |
2.627.625.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
24 |
PP2300123727 |
GE26 |
Capser |
Capsaicin |
0,075%; 100g |
VN-21757-19 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 tuýp 100g |
Tuýp |
100 |
295.000 |
29.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
25 |
PP2300123728 |
GE27 |
Auropodox 200 |
Cefpodoxim proxetil |
200mg |
VN-13488-11 (số: 62/QĐ-QLD gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Aurobindo Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ 10 viên nén |
Viên |
10.000 |
5.980 |
59.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
26 |
PP2300123729 |
GE28 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
9.100 |
54.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
27 |
PP2300123730 |
GE29 |
SaViCertiryl |
Cetirizin |
10mg |
VD-24853-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
373 |
44.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
28 |
PP2300123731 |
GE30 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramin maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
52.000 |
39 |
2.028.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
29 |
PP2300123732 |
GE31 |
Pirolam |
Ciclopiroxolamin |
1%; 20g |
VN-20311-17; CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023
|
Dùng Ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Medana Pharma S.A.
|
Ba Lan |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
2.000 |
100.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
30 |
PP2300123734 |
GE33 |
β-SOL |
Clobetasol Propionate |
5mg/10g |
VD-19833-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Việt Nam |
Cty CPDP Agimexpharm |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.300 |
9.200 |
11.960.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
31 |
PP2300123735 |
GE34 |
COLCHICINE CAPEL 1mg |
Colchicine |
1mg |
VN-22201-19 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Zentiva S.A. |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
5.450 |
54.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
32 |
PP2300123737 |
GE36 |
Alcool 70° |
Ethanol 96% |
43,75ml/60ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Chai |
450 |
30.500 |
13.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
33 |
PP2300123738 |
GE37 |
Sandimmun Neoral 100mg |
Ciclosporin |
100mg |
VN-22785-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
4.000 |
67.294 |
269.176.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
34 |
PP2300123739 |
GE38 |
Royalgsv |
Desloratadin |
0,5mg/ml; 50ml |
VD-26153-17 |
Uống |
Dung dịch/
hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Cty CP Dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50 ml |
Lọ |
270 |
43.000 |
11.610.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
35 |
PP2300123740 |
GE39 |
Destacure |
Desloratadin |
0,5mg/ml; 60ml |
VN-16773-13 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai/lọ |
270 |
68.000 |
18.360.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
36 |
PP2300123741 |
GE40 |
ZOLASTYN |
Desloratadin |
5mg |
VD-28924-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
93.600 |
490 |
45.864.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
37 |
PP2300123742 |
GE41 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
10mg |
VN-19414-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 2ml
|
Lọ/ống/chai/túi |
30 |
8.799 |
263.970 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
38 |
PP2300123745 |
GE44 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 Viên |
Viên |
600 |
1.260 |
756.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
39 |
PP2300123746 |
GE45 |
Menzag |
Diflorason |
0,05%; 15g |
VD-34197-20 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
83.668 |
8.366.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
40 |
PP2300123748 |
GE47 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.520 |
924 |
2.328.480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
41 |
PP2300123749 |
GE48 |
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets |
Ebastin |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboractorios Normon S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.000 |
9.800 |
431.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
42 |
PP2300123750 |
GE49 |
BASTINFAST 10 |
Ebastin |
10mg |
VD-27752-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
88.600 |
565 |
50.059.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
43 |
PP2300123751 |
GE50 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml; 1ml |
VN-19221-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
20 |
57.750 |
1.155.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
44 |
PP2300123752 |
GE51 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
245 |
7.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
45 |
PP2300123753 |
GE52 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-32849-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
178.000 |
623 |
110.894.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
46 |
PP2300123754 |
GE53 |
Telfast HD |
Fexofenadin HCl |
180mg |
VD-28324-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.100 |
7.299 |
526.257.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
47 |
PP2300123755 |
GE54 |
A.T Fexofenadin |
Fexofenadin hydroclorid |
30mg/5ml; 60ml |
VD-29684-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai/lọ |
50 |
70.000 |
3.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
48 |
PP2300123756 |
GE55 |
AGINFOLIX 5 |
Acid folic |
5mg |
VD-25119-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
94.800 |
160 |
15.168.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
49 |
PP2300123757 |
GE56 |
Fucidin Cream |
Acid Fusidic |
0,02 |
VN-14209-11 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g
|
Tuýp |
50 |
75.075 |
3.753.750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
50 |
PP2300123758 |
GE57 |
Pesancidin |
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) |
2%; 15g |
VD-16326-12 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
38.980 |
19.490.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
51 |
PP2300123759 |
GE58 |
Pesancort |
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) |
2% + 0,1%; 10g |
VD-24421-16 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.400 |
28.970 |
40.558.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
52 |
PP2300123760 |
GE59 |
Fucicort |
Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate) |
2% kl/kl + 0,1% kl/kl |
VN-14208-11 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g
|
Tuýp |
4.000 |
98.340 |
393.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
53 |
PP2300123761 |
GE60 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
VN-17473-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 146/QĐ-QLD NGÀY 02/03/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g
|
Tuýp |
1.500 |
97.130 |
145.695.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
54 |
PP2300123762 |
GE61 |
SaVi Gabapentin 300 |
Gabapentin |
300mg |
VD-24271-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.600 |
945 |
6.237.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
55 |
PP2300123763 |
GE62 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%; 500ml |
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai/lọ/túi/ống |
20 |
15.750 |
315.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
56 |
PP2300123764 |
GE63 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5%; 500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa x 500ml |
Chai/lọ/túi/ống |
80 |
9.450 |
756.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
57 |
PP2300123765 |
GE64 |
GIFULDIN 500 |
Griseofulvin |
500mg |
VD-28828-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
1.350 |
270.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
58 |
PP2300123766 |
GE65 |
Tremfya |
Guselkumab |
100mg/ml |
SP3-1242-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 bơm tiêm x 1ml
|
Bơm tiêm |
5 |
42.056.763 |
210.283.815 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
59 |
PP2300123768 |
GE67 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.000 |
4.480 |
183.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
60 |
PP2300123769 |
GE68 |
Imiquad |
Imiquimod |
5% |
VN-19965-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 gói x 0,25g |
Gói |
300 |
60.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
61 |
PP2300123770 |
GE69 |
Mixtard 30 FlexPen |
Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) |
300IU/3ml |
QLSP-1056-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
|
Bút tiêm |
60 |
75.500 |
4.530.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
62 |
PP2300123771 |
GE70 |
Zoacnel - 10 |
Isotretinoin |
10mg |
VD-19675-13 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH DP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
5.100 |
2.380 |
12.138.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ HOÀNG ĐẠT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
63 |
PP2300123772 |
GE71 |
ACNOTIN 20 |
Isotretinoin |
20mg |
VN-18371-14 kèm công văn số 3302/QLD-ĐK ngày 07/3/2016 V/v thay đổi tên, địa chỉ của nhà đăng ký và nhà sản xuất; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited. |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.875 |
13.360 |
25.050.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
64 |
PP2300123773 |
GE72 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
13.048 |
15.000 |
195.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
65 |
PP2300123774 |
GE73 |
IFATRAX |
Itraconazol |
100mg |
VD-31570-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.464 |
3.150 |
10.911.600 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
66 |
PP2300123775 |
GE74 |
Envix 6 |
Ivermectin |
6mg |
VD-32326-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 2 viên |
Viên |
80 |
29.600 |
2.368.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
67 |
PP2300123776 |
GE75 |
ZINC 10 |
Kẽm (dưới dạng gluconat) |
10mg |
VD-22801-15 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.440.000 |
138 |
198.720.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
68 |
PP2300123777 |
GE76 |
Atisyrup zinc |
Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat) |
10mg/5ml |
VD-31070-18 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
500 |
9.485 |
4.742.500 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
69 |
PP2300123779 |
GE78 |
Cystinice
|
L-Cystin |
500mg |
GC-335-20
|
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma)
|
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
500.000 |
2.300 |
1.150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
70 |
PP2300123780 |
GE79 |
Heparos |
L-cystine + choline bitartrate |
250mg+250mg |
VN-15060-12 (QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 8/2/2023 |
Uống |
viên nang |
Hàn Quốc |
Dongkoo Bio & Pharma.Co.Ltd |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
viên |
195.000 |
5.600 |
1.092.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - VINAP |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
71 |
PP2300123781 |
GE80 |
CYSTINE B6 BAILLEUL |
L-Cystine + Pyridoxine hydrochloride |
500mg + 50mg |
VN-15897-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratoires Galeniques Vernin |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
12.500 |
4.930 |
61.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
72 |
PP2300123782 |
GE81 |
Pollezin |
Levocetirizin dihydrochlorid |
5mg |
VN-20500-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hungary |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
4.750 |
475.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
73 |
PP2300123783 |
GE82 |
Clanzen |
Levocetirizin |
5mg |
VD-28970-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
136.000 |
148 |
20.128.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
74 |
PP2300123784 |
GE83 |
Letdion |
Levofloxacin |
5mg/ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
S.C. Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
20 |
84.000 |
1.680.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
75 |
PP2300123785 |
GE84 |
IDOMAGI |
Linezolid |
600mg |
VD-30280-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.050 |
9.450 |
38.272.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
76 |
PP2300123786 |
GE85 |
Forlen |
Linezolid |
600mg |
VD-34678-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x10 viên |
Viên |
4.000 |
17.000 |
68.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
77 |
PP2300123787 |
GE86 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-31741-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
84 |
336.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
78 |
PP2300123789 |
GE88 |
METOCLOPRAMID KABI 10MG |
Metoclopramid |
10mg |
VD-27272-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 ống x 2ml |
Lọ/ống/chai/túi |
20 |
1.428 |
28.560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
79 |
PP2300123790 |
GE89 |
VADIKIDDY |
Miconazole |
2% |
VD-35641-22 |
Dùng ngoài |
Gel rơ miệng họng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
120 |
25.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
80 |
PP2300123791 |
GE90 |
Midanium |
Midazolam |
5mg |
VN-22190-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml |
Ống |
20 |
18.900 |
378.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
81 |
PP2300123792 |
GE91 |
Vinocyclin 100 |
Minocyclin |
100mg |
VD-29071-18 |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.700 |
14.800 |
306.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
82 |
PP2300123793 |
GE92 |
Zalenka |
Minocyclin |
50mg |
VD-17749-12 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH DP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
37.900 |
7.390 |
280.081.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ HOÀNG ĐẠT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
83 |
PP2300123795 |
GE94 |
Tricovivax |
Minoxidil |
50mg/1ml |
VN-20061-16 (QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 8/2/2023 |
Dung dịch dùng ngoài |
dung dịch dùng ngoài |
Bồ Đào Nha |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Hộp 2 chai 100ml (1 chai có vòi xịt + 1 chai nạp thuốc thay thế) |
hộp |
100 |
920.000 |
92.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - VINAP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
84 |
PP2300123796 |
GE95 |
Locgoda 0,1% |
Mometason furoat |
0,1%; 15g |
VD-34198-20 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tuýp |
3.000 |
65.000 |
195.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
85 |
PP2300123797 |
GE96 |
Sagamome |
Mometason furoat |
0,1%; 20g |
VN-20635-17 |
Dùng Ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Yash Medicare Pvt., Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
3.000 |
55.000 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
86 |
PP2300123798 |
GE97 |
Momate-S |
Mometasone furoate + Acid Salicylic |
0,1% + 5%/ 10g |
VN-14687-12 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp x Tuýp 10g |
Tuýp |
480 |
60.000 |
28.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
87 |
PP2300123799 |
GE98 |
Opiphine |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
10mg |
VN-19415-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 1ml
|
Lọ/ống/chai/túi |
20 |
27.993 |
559.860 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
88 |
PP2300123800 |
GE99 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
2%; 15g |
VN-21777-19 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ
|
Kolmar Korea Co.,Ltd |
Hàn Quốc
|
Hộp 1 tuýp 15g
|
Tuýp |
600 |
105.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
89 |
PP2300123801 |
GE100 |
BACTRONIL |
Mupirocin |
2%; 5g |
890100073623
(VN-19379-15) |
Dùng Ngoài |
Mỡ bôi ngoài da |
Agio Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
300 |
25.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
90 |
PP2300123802 |
GE101 |
Supirocin-B |
Mupirocin + Betamethasone dipropionat |
2% + 0,05%/ 5g |
VN-18319-14 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp x Tuýp 5g |
Tuýp |
100 |
65.000 |
6.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
18 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
91 |
PP2300123803 |
GE102 |
Mycokem tablets 500mg
|
Mycophenolat |
500mg |
VN-18709-15 (gia hạn SĐK đến 31/12/2024)
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Alkem Laboratories Ltd |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1.800 |
25.600 |
46.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA |
NHÓM 2 |
36 tháng
|
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
92 |
PP2300123804 |
GE103 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
900mg/100ml |
VD-32743-19 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai/lọ |
390 |
8.904 |
3.472.560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
93 |
PP2300123805 |
GE104 |
Sodium Chloride 0,9% |
Natri chlorid |
0,9g/100ml |
VD-24415-16 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 100ml (đóng trong chai có dung tích 250ml) |
Chai |
1.700 |
8.000 |
13.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
94 |
PP2300123807 |
GE106 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
893110039623
VD-21954-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa x 500ml |
Chai/lọ/túi/ống |
2.520 |
8.505 |
21.432.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
95 |
PP2300123809 |
GE108 |
SMOFlipid 20% |
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam |
20%, 100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
150 |
100.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
96 |
PP2300123810 |
GE109 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già đậm đặc (50%) |
1,2g/20ml |
VD-33500-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Chai |
30 |
16.800 |
504.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
97 |
PP2300123811 |
GE110 |
Oflovid Ophthalmic Ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp 3,5g
|
Tuýp |
30 |
74.530 |
2.235.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
98 |
PP2300123812 |
GE111 |
Xolair 150mg |
Omalizumab |
150mg/lọ |
QLSP-H02-950-16 |
Tiêm |
Bột và dung môi để pha dung dịch tiêm |
Nhà sản xuất lọ bột thuốc: Novartis Pharma Stein AG; nhà sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon |
Nhà sản xuất lọ bột thuốc: Thụy Sỹ; nhà sản xuất ống dung môi: Pháp |
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi chứa 2ml nước pha tiêm |
Lọ |
6 |
6.376.769 |
38.260.614 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
99 |
PP2300123813 |
GE112 |
Kagasdine |
Omeprazol |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
30.000 |
148 |
4.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
100 |
PP2300123814 |
GE113 |
Oxacillin IMP 500mg |
Oxacilin |
500mg |
VD-31723-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
7.350 |
11.025.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
101 |
PP2300123815 |
GE114 |
Hi-Tavic |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
VD-21805-14. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.500 |
1.050 |
5.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
102 |
PP2300123818 |
GE117 |
POVIDONE |
Povidone iodine |
10% |
893100041923
(VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Chai nhựa chứa 90ml |
Chai |
1.030 |
8.850 |
9.115.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
103 |
PP2300123820 |
GE119 |
POVIDINE 4% |
Povidon Iodin |
4%; 800ml |
VD-31645-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Chai 800ml |
Chai/lọ |
100 |
60.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
104 |
PP2300123822 |
GE121 |
Acetate Ringer's Otsuka |
Ringer acetat |
500ml |
VD -24018-15 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Chai nhựa LDPE 500ml
|
Chai/lọ/túi/ống |
60 |
16.000 |
960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
60 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
105 |
PP2300123823 |
GE122 |
REDDITUX |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
110 |
9.643.200 |
1.060.752.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
106 |
PP2300123824 |
GE123 |
ZEALARGY |
Rupatadin |
10mg |
VN-20664-17
(CVGH:62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
5.900 |
47.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
107 |
PP2300123825 |
GE124 |
Rupafin |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
VN-19193-15 |
Uống |
Viên nén |
Tây Ban Nha |
J.Uriach & Cía., S.A. |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
6.500 |
29.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
108 |
PP2300123826 |
GE125 |
Crederm Lotion |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
(20mg + 0,5mg betamethason)/1g; 40ml |
VD-32631-19 |
Dùng Ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ , 40ml |
Lọ |
3.000 |
120.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
109 |
PP2300123827 |
GE126 |
Asosalic |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
(30mg + 0,5mg)/g; 30g |
VN-20961-18 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
3.000 |
95.000 |
285.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
110 |
PP2300123828 |
GE127 |
Crederm Ointment |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
3% + 0,064% (3% + 0,05% betamethason); 20g |
VD-32632-19 |
Dùng Ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1
Tuýp 20g
|
Tuýp |
1.600 |
45.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
111 |
PP2300123829 |
GE128 |
Saferon |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
100mg Fe + 0,5mg |
VN-14181-11 |
Uống |
Viên |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
62.310 |
4.500 |
280.395.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 5 |
30 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
112 |
PP2300123830 |
GE129 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
6.120 |
7.820.000 |
47.858.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
113 |
PP2300123831 |
GE130 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
20.000 |
3.980 |
79.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
114 |
PP2300123834 |
GE133 |
Tacropic 0,03% |
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,03% |
VD-32813-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
4.500 |
47.000 |
211.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
115 |
PP2300123835 |
GE134 |
Thuốc mỡ Tacropic |
Tacrolimus |
10mg/10g |
VD-20364-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
9.200 |
65.000 |
598.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
116 |
PP2300123836 |
GE135 |
Terbisil 250 mg Tablets |
Terbinafine |
250mg |
VN-14091-11 |
Uống |
Viên nén |
Santa Farma Ilac Sanayii A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
17.164 |
13.860 |
237.893.040 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
117 |
PP2300123837 |
GE136 |
Kem Tenafin 1% |
Terbinafin hydroclorid |
1%; 15g |
VD-32014-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
650 |
25.000 |
16.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
118 |
PP2300123840 |
GE139 |
Althax |
Thymomodulin |
120mg |
VD-18786-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.500 |
5.500 |
398.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
119 |
PP2300123841 |
GE140 |
Immutes Capsule |
Thymomodulin |
80mg |
SP3-1192-20 |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Hàn Quốc |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
207.500 |
4.200 |
871.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
120 |
PP2300123842 |
GE141 |
ERYLIK |
Tretinoin + Erythromycin |
0,025% + 4% |
VN-10603-10 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
1.000 |
113.000 |
113.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
121 |
PP2300123843 |
GE142 |
Amcinol - Paste |
Triamcinolon acetonid |
Mỗi 5 gam gel chứa: Triamcinolon acetonid 5mg |
VD-34334-20 |
Dùng ngoài |
Gel |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
340 |
9.775 |
3.323.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
122 |
PP2300123844 |
GE143 |
Stelara 45mg/0,5ml |
Ustekinumab |
45mg/0,5ml |
QLSP-H02-984-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 683/QĐ-QLD NGÀY 25/10/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 0,5 ml thuốc
|
Bơm tiêm |
70 |
46.421.837 |
3.249.528.590 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
123 |
PP2300123845 |
GE144 |
Voxin |
Vancomycin |
1g |
VN-20983-18 (CV GIA HẠN 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Hy Lạp |
Vianex S.A- Plant C' |
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
1.700 |
84.000 |
142.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
124 |
PP2300123846 |
GE145 |
AGIRENYL |
Retinyl acetat |
5.000IU |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
Việt Nam |
Cty CPDP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
558.500 |
225 |
125.662.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
125 |
PP2300123847 |
GE146 |
MORIAMIN FORTE |
Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleucin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid |
2.000UI + 200UI + 5mg + 3mg + 20mg + 2,5mg + 0,2mg + 5mg + 1mcg + 20mg + 1mg + 18,3mg + 5,9mg + 25mg + 5mg + 4,2mg + 6,7mg + 5mg + 18,4mg + 0,2mg |
VD-23274-15 (Gia hạn SĐK đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Resantis Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.500 |
3.150 |
36.225.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
126 |
PP2300123848 |
GE147 |
Scanneuron |
Thiamin nitrat (vitamin B1) +
Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12) |
100mg
+ 200mg
+ 200mcg |
VD-22677-15 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.600 |
1.100 |
72.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
127 |
PP2300123849 |
GE148 |
Vitamin C |
Vitamin C |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
67.000 |
163 |
10.921.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
128 |
PP2300123850 |
GE149 |
STEROGYL 2.000.000 UI/100ML |
Vitamin D2 |
2.000.000UI/100ml; 20ml |
VN-22256-19 |
Uống |
Dung dịch nhỏ giọt |
Laboratorio Farmaceutico Sit Specialita Igienico Terapeutiche S.R.L |
Ý |
Hộp 1 lọ 20ml |
Chai/lọ |
850 |
110.000 |
93.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN |
NHÓM 5 |
60 |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
129 |
PP2300123851 |
GE150 |
VITAMIN E 400IU |
Vitamin E |
400UI |
VD-18448-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
288.800 |
450 |
129.960.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
130 |
PP2300123852 |
GE151 |
Biosoft |
Biotin (vitamin H) |
10 mg |
VD-29705-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
70.100 |
3.990 |
279.699.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
131 |
PP2300123853 |
GE152 |
Vitamin PP |
Vitamin PP |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
158.100 |
205 |
32.410.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
819/QĐ-BVDL |
19/09/2023 |
Bệnh viện Da Liễu |