Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
329
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
78.605.935.029 VND
Ngày đăng tải
19:40 28/09/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
819/QĐ-BVDL
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Da Liễu
Ngày phê duyệt
19/09/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 74.080.000 74.080.000 2 Xem chi tiết
2 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 4.153.830 4.289.000 4 Xem chi tiết
3 vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 3.451.420.000 3.454.667.000 11 Xem chi tiết
4 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 9.405.563.650 9.405.563.650 9 Xem chi tiết
5 vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 13.800.000 17.760.000 1 Xem chi tiết
6 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 197.235.000 197.497.500 4 Xem chi tiết
7 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 48.390.836.614 48.399.236.614 5 Xem chi tiết
8 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 191.607.500 217.669.000 9 Xem chi tiết
9 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 710.119.100 846.737.600 11 Xem chi tiết
10 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 69.300.000 69.300.000 2 Xem chi tiết
11 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 296.139.000 337.172.000 6 Xem chi tiết
12 vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 60.048.000 60.072.000 2 Xem chi tiết
13 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 157.500.000 186.900.000 1 Xem chi tiết
14 vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 253.500.000 253.500.000 1 Xem chi tiết
15 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 3.121.309.900 3.541.557.900 10 Xem chi tiết
16 vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 624.000.000 624.000.000 1 Xem chi tiết
17 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 232.866.800 232.866.800 3 Xem chi tiết
18 vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 59.800.000 62.000.000 1 Xem chi tiết
19 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 8.103.480 18.424.000 2 Xem chi tiết
20 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 50.997.000 54.534.000 2 Xem chi tiết
21 vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 1.350.000.000 1.400.000.000 2 Xem chi tiết
22 vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 6.972.560 7.773.000 2 Xem chi tiết
23 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 229.125.000 229.125.000 3 Xem chi tiết
24 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) 14.229.000 17.239.050 2 Xem chi tiết
25 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 298.755.000 298.755.000 2 Xem chi tiết
26 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 75.896.160 89.725.560 6 Xem chi tiết
27 vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 431.200.000 431.200.000 1 Xem chi tiết
28 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 16.923.500 29.257.000 2 Xem chi tiết
29 vn3701538659 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG 3.459.812.405 3.459.812.475 2 Xem chi tiết
30 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 183.680.000 183.680.000 1 Xem chi tiết
31 vn0303386909 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ HOÀNG ĐẠT 292.219.000 296.490.000 2 Xem chi tiết
32 vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 594.470.000 600.994.000 2 Xem chi tiết
33 vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 65.368.000 65.595.200 2 Xem chi tiết
34 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 4.742.500 4.745.000 1 Xem chi tiết
35 vn0101803765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - VINAP 1.184.000.000 1.184.000.000 2 Xem chi tiết
36 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 504.250.000 508.750.000 2 Xem chi tiết
37 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 239.573.040 239.663.340 2 Xem chi tiết
38 vn0302156194 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG 68.000.000 68.000.000 1 Xem chi tiết
39 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 3.000.000 4.980.000 1 Xem chi tiết
40 vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 46.080.000 46.080.000 1 Xem chi tiết
41 vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 47.200.000 47.200.000 1 Xem chi tiết
42 vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 285.000.000 285.000.000 1 Xem chi tiết
43 vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 142.800.000 161.500.000 1 Xem chi tiết
44 vn0304609160 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN 93.500.000 93.500.000 1 Xem chi tiết
45 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 279.699.000 279.699.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 45 nhà thầu 77.288.875.039 78.090.590.689 131
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300123702
GE1
Acyclovir Stella 200mg
Acyclovir
200mg
VD-26553-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 5 viên
Viên
1.600
1.200
1.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
48 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
2
PP2300123703
GE2
Amiparen – 10
Acid amin
10%; 500ml
VD-15932-11 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Chai 500ml
Chai/lọ/túi/ống
30
79.000
2.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
3
PP2300123704
GE3
Fellaini
Acitretin
25mg
VD-28983-18
Uống
Viên nang
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
51.600
17.000
877.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
4
PP2300123705
GE4
Tazoretin
Adapalen
0,1%; 15g
VD-30474-18
Dùng Ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 tuýp nhôm 15 g gel
Tuýp
1.000
59.000
59.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
5
PP2300123706
GE5
Tazoretin
Adapalen
0,1%; 30g
VD-30474-18
Dùng Ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 tuýp nhôm 30g gel
Tuýp
1.000
110.000
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
6
PP2300123707
GE6
Differin Cream 0.1%
Adapalene
0,1%; 30g
VN-19652-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Dùng ngoài
Kem
Laboratoires Galderma
Pháp
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
400
140.600
56.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
7
PP2300123708
GE7
Azaduo
Adapalene + Benzoyl peroxid
0,1% + 2,5%; 15g
QLĐB-684-18
Dùng Ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 tuýp nhôm 15g gel
Tuýp
2.500
125.000
312.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
8
PP2300123709
GE8
Epiduo 0.1%/2.5% gel
Adapalen + Benzoyl peroxide
0,1% + 2,5%; 15g
VN2-499-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 370/QĐ-QLD NGÀY 26/05/2023)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Laboratoires Galderma
Pháp
Hộp 1 lọ 15g
Lọ
100
140.600
14.060.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
9
PP2300123710
GE9
Azaduo
Adapalene + Benzoyl peroxid
0,1% + 2,5%; 30g
QLĐB-684-18
Dùng Ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 tuýp nhôm 30g gel
Tuýp
1.250
245.000
306.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
10
PP2300123711
GE10
Aescin 20mg
Aescin
20mg
VD-23473-15
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Minh Hải
Hộp 3 vỉ x 30 viên
Viên
6.000
2.300
13.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
11
PP2300123712
GE11
Human Albumin Baxter 200g/l
Human albumin
10g/50ml
QLSP-1130-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Takeda Manufacturing Italia S.p.A; Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG
CSSX: Ý, đóng gói: Áo
Hộp 1 chai 50ml
Chai
300
700.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
12
PP2300123713
GE12
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatal
VD-18964-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
155
3.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
13
PP2300123714
GE13
GEL-APHOS
Aluminium phosphate
20%/ 12,38g
VD-19312-13
Uống
Hỗn dịch uống
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 20 gói, 26 gói 20g
Gói
8.000
1.030
8.240.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
14
PP2300123715
GE14
Claminat 1,2g
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 0,2g
VD-20745-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,2g
Chai/lọ/túi/ống
1.500
38.850
58.275.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
15
PP2300123718
GE17
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU
Benzathin benzylpenicilin
1.2 MUI
VD-29207-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 50 lọ
Lọ
15.300
15.000
229.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
16
PP2300123719
GE18
Betamethason 0.05%
Betamethason dipropionat
0,064%; 15g
VD-29901-18
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
3.700
13.000
48.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
17
PP2300123720
GE19
Mitibilastin 20 mg
Bilastine
20mg
VD3-158-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
7.500
157.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
18
PP2300123721
GE20
GONCAL
Calci carbonat + Calci gluconolactat
150mg + 1.470mg
VD-20946-14 (Công văn gia hạn số 4098e/QLD-ĐK ngày 25/03/2021)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
1.950
253.500.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
19
PP2300123722
GE21
AGI-CALCI
Calcium carbonate + Vitamin D3
1250mg + 200IU
VD-23484-15
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
170.000
1.422
241.740.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
20
PP2300123723
GE22
Trozimed
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
1,5mg (50mcg/g)
VD-28486-17
Dùng ngoài
Pomade bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
5.970
90.000
537.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
21
PP2300123724
GE23
BETRIOL
Calcipotriol + Betamethason
(50mcg + 0.5mg)/1g; tuýp 15g
VD-31237-18
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
3.900
160.000
624.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
22
PP2300123725
GE24
Xamiol
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-21356-18
Dùng ngoài
Gel bôi da
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 lọ 15g
Lọ
21.800
282.480
6.158.064.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
23
PP2300123726
GE25
Daivobet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol hydrat 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-20354-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
9.100
288.750
2.627.625.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
24
PP2300123727
GE26
Capser
Capsaicin
0,075%; 100g
VN-21757-19
Dùng Ngoài
Kem bôi ngoài da
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 01 tuýp 100g
Tuýp
100
295.000
29.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
25
PP2300123728
GE27
Auropodox 200
Cefpodoxim proxetil
200mg
VN-13488-11 (số: 62/QĐ-QLD gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ 10 viên nén
Viên
10.000
5.980
59.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
26
PP2300123729
GE28
Cofidec 200mg
Celecoxib
200mg
VN-16821-13
Uống
viên nang cứng
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
9.100
54.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
27
PP2300123730
GE29
SaViCertiryl
Cetirizin
10mg
VD-24853-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
373
44.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
28
PP2300123731
GE30
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
52.000
39
2.028.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
29
PP2300123732
GE31
Pirolam
Ciclopiroxolamin
1%; 20g
VN-20311-17; CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023
Dùng Ngoài
Thuốc dùng ngoài
Medana Pharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
2.000
100.000
200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
30
PP2300123734
GE33
β-SOL
Clobetasol Propionate
5mg/10g
VD-19833-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
Việt Nam
Cty CPDP Agimexpharm
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.300
9.200
11.960.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
31
PP2300123735
GE34
COLCHICINE CAPEL 1mg
Colchicine
1mg
VN-22201-19
Uống
Viên nén
S.C. Zentiva S.A.
Romania
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
10.000
5.450
54.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
32
PP2300123737
GE36
Alcool 70°
Ethanol 96%
43,75ml/60ml
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 1 lít
Chai
450
30.500
13.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 )
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
33
PP2300123738
GE37
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
100mg
VN-22785-21
Uống
Viên nang mềm
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
4.000
67.294
269.176.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
34
PP2300123739
GE38
Royalgsv
Desloratadin
0,5mg/ml; 50ml
VD-26153-17
Uống
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
Cty CP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ 50 ml
Lọ
270
43.000
11.610.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
35
PP2300123740
GE39
Destacure
Desloratadin
0,5mg/ml; 60ml
VN-16773-13
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 60ml
Chai/lọ
270
68.000
18.360.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
36
PP2300123741
GE40
ZOLASTYN
Desloratadin
5mg
VD-28924-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
93.600
490
45.864.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
37
PP2300123742
GE41
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection
Diazepam
10mg
VN-19414-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 2ml
Lọ/ống/chai/túi
30
8.799
263.970
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
38
PP2300123745
GE44
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Viên
600
1.260
756.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
39
PP2300123746
GE45
Menzag
Diflorason
0,05%; 15g
VD-34197-20
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 15g
Tuýp
100
83.668
8.366.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
40
PP2300123748
GE47
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-30231-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.520
924
2.328.480
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
41
PP2300123749
GE48
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastin
10mg
VN-22104-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboractorios Normon S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
44.000
9.800
431.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
42
PP2300123750
GE49
BASTINFAST 10
Ebastin
10mg
VD-27752-17
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
88.600
565
50.059.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
43
PP2300123751
GE50
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/1ml; 1ml
VN-19221-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
France
Hộp 10 ống 1ml
Ống
20
57.750
1.155.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
44
PP2300123752
GE51
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
20mg
VD-33458-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
245
7.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
45
PP2300123753
GE52
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-32849-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
178.000
623
110.894.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
46
PP2300123754
GE53
Telfast HD
Fexofenadin HCl
180mg
VD-28324-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
72.100
7.299
526.257.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
47
PP2300123755
GE54
A.T Fexofenadin
Fexofenadin hydroclorid
30mg/5ml; 60ml
VD-29684-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60 ml
Chai/lọ
50
70.000
3.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
48
PP2300123756
GE55
AGINFOLIX 5
Acid folic
5mg
VD-25119-16
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
94.800
160
15.168.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
49
PP2300123757
GE56
Fucidin Cream
Acid Fusidic
0,02
VN-14209-11 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
50
75.075
3.753.750
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
50
PP2300123758
GE57
Pesancidin
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
2%; 15g
VD-16326-12
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
38.980
19.490.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
51
PP2300123759
GE58
Pesancort
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
2% + 0,1%; 10g
VD-24421-16
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.400
28.970
40.558.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
52
PP2300123760
GE59
Fucicort
Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate)
2% kl/kl + 0,1% kl/kl
VN-14208-11 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
4.000
98.340
393.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
53
PP2300123761
GE60
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
VN-17473-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 146/QĐ-QLD NGÀY 02/03/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.500
97.130
145.695.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
54
PP2300123762
GE61
SaVi Gabapentin 300
Gabapentin
300mg
VD-24271-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.600
945
6.237.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
55
PP2300123763
GE62
GLUCOSE 30%
Glucose
30%; 500ml
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai/lọ/túi/ống
20
15.750
315.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
56
PP2300123764
GE63
GLUCOSE 5%
Glucose
5%; 500ml
VD-28252-17
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa x 500ml
Chai/lọ/túi/ống
80
9.450
756.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
57
PP2300123765
GE64
GIFULDIN 500
Griseofulvin
500mg
VD-28828-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
200
1.350
270.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
58
PP2300123766
GE65
Tremfya
Guselkumab
100mg/ml
SP3-1242-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 bơm tiêm x 1ml
Bơm tiêm
5
42.056.763
210.283.815
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
59
PP2300123768
GE67
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Healthcare Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
41.000
4.480
183.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
60
PP2300123769
GE68
Imiquad
Imiquimod
5%
VN-19965-16
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Glenmark Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 gói x 0,25g
Gói
300
60.000
18.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
61
PP2300123770
GE69
Mixtard 30 FlexPen
Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)
300IU/3ml
QLSP-1056-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
60
75.500
4.530.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
62
PP2300123771
GE70
Zoacnel - 10
Isotretinoin
10mg
VD-19675-13
Uống
Viên
Công ty TNHH DP Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
5.100
2.380
12.138.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ HOÀNG ĐẠT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
63
PP2300123772
GE71
ACNOTIN 20
Isotretinoin
20mg
VN-18371-14 kèm công văn số 3302/QLD-ĐK ngày 07/3/2016 V/v thay đổi tên, địa chỉ của nhà đăng ký và nhà sản xuất; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited.
Thailand
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.875
13.360
25.050.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
64
PP2300123773
GE72
Spulit
Itraconazol
100mg
VN-19599-16
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
13.048
15.000
195.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
65
PP2300123774
GE73
IFATRAX
Itraconazol
100mg
VD-31570-19
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.464
3.150
10.911.600
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
66
PP2300123775
GE74
Envix 6
Ivermectin
6mg
VD-32326-19
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 2 viên
Viên
80
29.600
2.368.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
67
PP2300123776
GE75
ZINC 10
Kẽm (dưới dạng gluconat)
10mg
VD-22801-15
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.440.000
138
198.720.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
68
PP2300123777
GE76
Atisyrup zinc
Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat)
10mg/5ml
VD-31070-18
Uống
Siro
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
500
9.485
4.742.500
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
69
PP2300123779
GE78
Cystinice
L-Cystin
500mg
GC-335-20
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
500.000
2.300
1.150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
70
PP2300123780
GE79
Heparos
L-cystine + choline bitartrate
250mg+250mg
VN-15060-12 (QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 8/2/2023
Uống
viên nang
Hàn Quốc
Dongkoo Bio & Pharma.Co.Ltd
Hộp 12 vỉ x 5 viên
viên
195.000
5.600
1.092.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - VINAP
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
71
PP2300123781
GE80
CYSTINE B6 BAILLEUL
L-Cystine + Pyridoxine hydrochloride
500mg + 50mg
VN-15897-12
Uống
Viên nén bao phim
Laboratoires Galeniques Vernin
Pháp
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
12.500
4.930
61.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
72
PP2300123782
GE81
Pollezin
Levocetirizin dihydrochlorid
5mg
VN-20500-17
Uống
Viên nén bao phim
Hungary
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
100.000
4.750
475.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
73
PP2300123783
GE82
Clanzen
Levocetirizin
5mg
VD-28970-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
136.000
148
20.128.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
74
PP2300123784
GE83
Letdion
Levofloxacin
5mg/ml
VN-22724-21
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
S.C. Rompharm Company S.r.l
Rumani
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
20
84.000
1.680.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
75
PP2300123785
GE84
IDOMAGI
Linezolid
600mg
VD-30280-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.050
9.450
38.272.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
76
PP2300123786
GE85
Forlen
Linezolid
600mg
VD-34678-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x10 viên
Viên
4.000
17.000
68.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
77
PP2300123787
GE86
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
VD-31741-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
84
336.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
78
PP2300123789
GE88
METOCLOPRAMID KABI 10MG
Metoclopramid
10mg
VD-27272-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 12 ống x 2ml
Lọ/ống/chai/túi
20
1.428
28.560
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
79
PP2300123790
GE89
VADIKIDDY
Miconazole
2%
VD-35641-22
Dùng ngoài
Gel rơ miệng họng
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
120
25.000
3.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
80
PP2300123791
GE90
Midanium
Midazolam
5mg
VN-22190-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Poland
Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml
Ống
20
18.900
378.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
81
PP2300123792
GE91
Vinocyclin 100
Minocyclin
100mg
VD-29071-18
Uống
Viên nang
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.700
14.800
306.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
82
PP2300123793
GE92
Zalenka
Minocyclin
50mg
VD-17749-12
Uống
Viên
Công ty TNHH DP Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
37.900
7.390
280.081.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ HOÀNG ĐẠT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
83
PP2300123795
GE94
Tricovivax
Minoxidil
50mg/1ml
VN-20061-16 (QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 8/2/2023
Dung dịch dùng ngoài
dung dịch dùng ngoài
Bồ Đào Nha
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Hộp 2 chai 100ml (1 chai có vòi xịt + 1 chai nạp thuốc thay thế)
hộp
100
920.000
92.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - VINAP
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
84
PP2300123796
GE95
Locgoda 0,1%
Mometason furoat
0,1%; 15g
VD-34198-20
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 15g
Tuýp
3.000
65.000
195.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
85
PP2300123797
GE96
Sagamome
Mometason furoat
0,1%; 20g
VN-20635-17
Dùng Ngoài
Thuốc dùng ngoài
Yash Medicare Pvt., Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
3.000
55.000
165.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
86
PP2300123798
GE97
Momate-S
Mometasone furoate + Acid Salicylic
0,1% + 5%/ 10g
VN-14687-12
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Glenmark Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp x Tuýp 10g
Tuýp
480
60.000
28.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
87
PP2300123799
GE98
Opiphine
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
10mg
VN-19415-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 1ml
Lọ/ống/chai/túi
20
27.993
559.860
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
88
PP2300123800
GE99
Bacterocin Oint
Mupirocin
2%; 15g
VN-21777-19
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ
Kolmar Korea Co.,Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
600
105.000
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
NHÓM 2
24
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
89
PP2300123801
GE100
BACTRONIL
Mupirocin
2%; 5g
890100073623 (VN-19379-15)
Dùng Ngoài
Mỡ bôi ngoài da
Agio Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
300
25.000
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
90
PP2300123802
GE101
Supirocin-B
Mupirocin + Betamethasone dipropionat
2% + 0,05%/ 5g
VN-18319-14
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Glenmark Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp x Tuýp 5g
Tuýp
100
65.000
6.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
18 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
91
PP2300123803
GE102
Mycokem tablets 500mg
Mycophenolat
500mg
VN-18709-15 (gia hạn SĐK đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Alkem Laboratories Ltd
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.800
25.600
46.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
92
PP2300123804
GE103
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
900mg/100ml
VD-32743-19
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai/lọ
390
8.904
3.472.560
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
93
PP2300123805
GE104
Sodium Chloride 0,9%
Natri chlorid
0,9g/100ml
VD-24415-16 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 100ml (đóng trong chai có dung tích 250ml)
Chai
1.700
8.000
13.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
94
PP2300123807
GE106
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 500ml
893110039623 VD-21954-14
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa x 500ml
Chai/lọ/túi/ống
2.520
8.505
21.432.600
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
95
PP2300123809
GE108
SMOFlipid 20%
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam
20%, 100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
150
100.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
96
PP2300123810
GE109
Nước oxy già 3%
Nước oxy già đậm đặc (50%)
1,2g/20ml
VD-33500-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 1 lít
Chai
30
16.800
504.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 )
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
97
PP2300123811
GE110
Oflovid Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
0,3%
VN-18723-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
30
74.530
2.235.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
98
PP2300123812
GE111
Xolair 150mg
Omalizumab
150mg/lọ
QLSP-H02-950-16
Tiêm
Bột và dung môi để pha dung dịch tiêm
Nhà sản xuất lọ bột thuốc: Novartis Pharma Stein AG; nhà sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon
Nhà sản xuất lọ bột thuốc: Thụy Sỹ; nhà sản xuất ống dung môi: Pháp
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi chứa 2ml nước pha tiêm
Lọ
6
6.376.769
38.260.614
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
99
PP2300123813
GE112
Kagasdine
Omeprazol
20mg
VD-33461-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
30.000
148
4.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
100
PP2300123814
GE113
Oxacillin IMP 500mg
Oxacilin
500mg
VD-31723-19
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
7.350
11.025.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
101
PP2300123815
GE114
Hi-Tavic
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
VD-21805-14. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.500
1.050
5.775.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
102
PP2300123818
GE117
POVIDONE
Povidone iodine
10%
893100041923 (VD-17882-12)
Dùng ngoài
DD dùng ngoài
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Chai nhựa chứa 90ml
Chai
1.030
8.850
9.115.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
103
PP2300123820
GE119
POVIDINE 4%
Povidon Iodin
4%; 800ml
VD-31645-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Chai 800ml
Chai/lọ
100
60.000
6.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
104
PP2300123822
GE121
Acetate Ringer's Otsuka
Ringer acetat
500ml
VD -24018-15 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Chai nhựa LDPE 500ml
Chai/lọ/túi/ống
60
16.000
960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
60 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
105
PP2300123823
GE122
REDDITUX
Rituximab
500mg/50ml
QLSP-862-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
110
9.643.200
1.060.752.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
106
PP2300123824
GE123
ZEALARGY
Rupatadin
10mg
VN-20664-17 (CVGH:62/QĐ-QLD)
Uống
Viên
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
5.900
47.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
NHÓM 2
24
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
107
PP2300123825
GE124
Rupafin
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)
10mg
VN-19193-15
Uống
Viên nén
Tây Ban Nha
J.Uriach & Cía., S.A.
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
6.500
29.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
108
PP2300123826
GE125
Crederm Lotion
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
(20mg + 0,5mg betamethason)/1g; 40ml
VD-32631-19
Dùng Ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 lọ , 40ml
Lọ
3.000
120.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
109
PP2300123827
GE126
Asosalic
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
(30mg + 0,5mg)/g; 30g
VN-20961-18
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
3.000
95.000
285.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
110
PP2300123828
GE127
Crederm Ointment
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
3% + 0,064% (3% + 0,05% betamethason); 20g
VD-32632-19
Dùng Ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 Tuýp 20g
Tuýp
1.600
45.000
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
111
PP2300123829
GE128
Saferon
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
100mg Fe + 0,5mg
VN-14181-11
Uống
Viên
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
62.310
4.500
280.395.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 5
30 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
112
PP2300123830
GE129
Fraizeron
Secukinumab
150mg
QLSP-H02-983-16
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
6.120
7.820.000
47.858.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
113
PP2300123831
GE130
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
20.000
3.980
79.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
114
PP2300123834
GE133
Tacropic 0,03%
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
0,03%
VD-32813-19
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
4.500
47.000
211.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
115
PP2300123835
GE134
Thuốc mỡ Tacropic
Tacrolimus
10mg/10g
VD-20364-13
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
9.200
65.000
598.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
116
PP2300123836
GE135
Terbisil 250 mg Tablets
Terbinafine
250mg
VN-14091-11
Uống
Viên nén
Santa Farma Ilac Sanayii A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
17.164
13.860
237.893.040
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
117
PP2300123837
GE136
Kem Tenafin 1%
Terbinafin hydroclorid
1%; 15g
VD-32014-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
650
25.000
16.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
118
PP2300123840
GE139
Althax
Thymomodulin
120mg
VD-18786-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.500
5.500
398.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
119
PP2300123841
GE140
Immutes Capsule
Thymomodulin
80mg
SP3-1192-20
Uống
Viên nang
Công ty CP DP Me Di Sun .
Hàn Quốc
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
207.500
4.200
871.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
120
PP2300123842
GE141
ERYLIK
Tretinoin + Erythromycin
0,025% + 4%
VN-10603-10
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
Laboratoires Chemineau
Pháp
Hộp 1 ống nhôm 30g
Ống
1.000
113.000
113.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
121
PP2300123843
GE142
Amcinol - Paste
Triamcinolon acetonid
Mỗi 5 gam gel chứa: Triamcinolon acetonid 5mg
VD-34334-20
Dùng ngoài
Gel
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
340
9.775
3.323.500
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
122
PP2300123844
GE143
Stelara 45mg/0,5ml
Ustekinumab
45mg/0,5ml
QLSP-H02-984-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 683/QĐ-QLD NGÀY 25/10/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 0,5 ml thuốc
Bơm tiêm
70
46.421.837
3.249.528.590
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
123
PP2300123845
GE144
Voxin
Vancomycin
1g
VN-20983-18 (CV GIA HẠN 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Hy Lạp
Vianex S.A- Plant C'
Hộp 1 lọ
Lọ
1.700
84.000
142.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
124
PP2300123846
GE145
AGIRENYL
Retinyl acetat
5.000IU
VD-14666-11
Uống
Viên nang
Việt Nam
Cty CPDP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
558.500
225
125.662.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
125
PP2300123847
GE146
MORIAMIN FORTE
Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleucin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid
2.000UI + 200UI + 5mg + 3mg + 20mg + 2,5mg + 0,2mg + 5mg + 1mcg + 20mg + 1mg + 18,3mg + 5,9mg + 25mg + 5mg + 4,2mg + 6,7mg + 5mg + 18,4mg + 0,2mg
VD-23274-15 (Gia hạn SĐK đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Resantis Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.500
3.150
36.225.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
126
PP2300123848
GE147
Scanneuron
Thiamin nitrat (vitamin B1) + Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12)
100mg + 200mg + 200mcg
VD-22677-15 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
65.600
1.100
72.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
127
PP2300123849
GE148
Vitamin C
Vitamin C
500mg
VD-31749-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
67.000
163
10.921.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
128
PP2300123850
GE149
STEROGYL 2.000.000 UI/100ML
Vitamin D2
2.000.000UI/100ml; 20ml
VN-22256-19
Uống
Dung dịch nhỏ giọt
Laboratorio Farmaceutico Sit Specialita Igienico Terapeutiche S.R.L
Ý
Hộp 1 lọ 20ml
Chai/lọ
850
110.000
93.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN
NHÓM 5
60
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
129
PP2300123851
GE150
VITAMIN E 400IU
Vitamin E
400UI
VD-18448-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
288.800
450
129.960.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
130
PP2300123852
GE151
Biosoft
Biotin (vitamin H)
10 mg
VD-29705-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 90 viên
Viên
70.100
3.990
279.699.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
131
PP2300123853
GE152
Vitamin PP
Vitamin PP
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
158.100
205
32.410.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
819/QĐ-BVDL
19/09/2023
Bệnh viện Da Liễu
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây