Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
46
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
58.984.011.720 VND
Ngày đăng tải
14:23 14/11/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1789/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Quận 1
Ngày phê duyệt
06/11/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 82.106.800 82.986.100 20 Xem chi tiết
2 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 1.207.162.000 1.443.708.000 30 Xem chi tiết
3 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 1.230.075.600 1.230.600.000 9 Xem chi tiết
4 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 930.900.000 1.223.400.000 3 Xem chi tiết
5 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 1.262.108.000 1.542.306.000 41 Xem chi tiết
6 vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 1.426.980.000 1.530.874.000 16 Xem chi tiết
7 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 4.259.485.950 4.378.634.850 42 Xem chi tiết
8 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 654.625.000 699.625.000 9 Xem chi tiết
9 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 8.520.000 8.520.000 1 Xem chi tiết
10 vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 948.290.000 976.522.000 7 Xem chi tiết
11 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 1.862.400.000 2.008.500.000 10 Xem chi tiết
12 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 138.834.600 147.524.600 7 Xem chi tiết
13 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 1.301.985.600 1.384.632.000 18 Xem chi tiết
14 vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 367.878.000 415.406.000 6 Xem chi tiết
15 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 73.550.000 79.450.000 3 Xem chi tiết
16 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 7.383.823.550 7.470.508.850 45 Xem chi tiết
17 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 1.020.600.000 1.020.600.000 3 Xem chi tiết
18 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 2.149.704.000 2.202.600.000 6 Xem chi tiết
19 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 1.183.440.000 1.299.600.000 5 Xem chi tiết
20 vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 84.252.000 86.300.000 3 Xem chi tiết
21 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 914.923.050 966.734.580 15 Xem chi tiết
22 vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 363.000.000 373.200.000 2 Xem chi tiết
23 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 69.804.000 74.340.000 2 Xem chi tiết
24 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 1.748.240.400 2.076.992.400 23 Xem chi tiết
25 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 271.363.000 271.363.000 3 Xem chi tiết
26 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 762.350.000 852.040.000 8 Xem chi tiết
27 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 257.400.000 296.400.000 1 Xem chi tiết
28 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 2.717.400.000 2.717.400.000 2 Xem chi tiết
29 vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 402.870.000 438.000.000 2 Xem chi tiết
30 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 786.500.000 792.500.000 6 Xem chi tiết
31 vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 146.851.500 168.409.000 10 Xem chi tiết
32 vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 104.412.000 132.210.000 7 Xem chi tiết
33 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 216.216.200 221.426.900 10 Xem chi tiết
34 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 1.825.000.000 1.825.000.000 5 Xem chi tiết
35 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 251.280.000 311.334.000 4 Xem chi tiết
36 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 3.074.130.000 3.124.180.000 9 Xem chi tiết
37 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 235.218.000 238.608.000 5 Xem chi tiết
38 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 204.000.000 204.000.000 2 Xem chi tiết
39 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 157.420.000 190.560.000 5 Xem chi tiết
40 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 434.826.000 453.246.000 5 Xem chi tiết
41 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 220.000.000 220.000.000 1 Xem chi tiết
42 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 497.700.000 497.700.000 2 Xem chi tiết
43 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 31.920.000 34.200.000 1 Xem chi tiết
44 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 182.348.000 186.776.000 6 Xem chi tiết
45 vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 294.000.000 324.000.000 2 Xem chi tiết
46 vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 71.760.000 74.400.000 1 Xem chi tiết
47 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 24.042.900 26.500.900 4 Xem chi tiết
48 vn3701538659 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG 44.520.000 44.580.000 1 Xem chi tiết
49 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 7.500.000 8.100.000 1 Xem chi tiết
50 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 69.801.000 75.159.000 4 Xem chi tiết
51 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) 471.909.000 496.177.800 9 Xem chi tiết
52 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 59.055.000 64.225.000 3 Xem chi tiết
53 vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 33.264.000 50.400.000 1 Xem chi tiết
54 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 39.508.000 39.508.000 4 Xem chi tiết
55 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 271.051.200 280.726.200 7 Xem chi tiết
56 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 683.400.000 820.776.000 3 Xem chi tiết
57 vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 207.600.000 207.600.000 1 Xem chi tiết
58 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 332.820.000 368.820.000 2 Xem chi tiết
59 vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 118.865.000 121.568.000 3 Xem chi tiết
60 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 233.856.000 233.856.000 2 Xem chi tiết
61 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 101.400.000 101.400.000 2 Xem chi tiết
62 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 37.296.000 41.520.000 1 Xem chi tiết
63 vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 54.500.000 61.000.000 2 Xem chi tiết
64 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 61.800.000 67.200.000 1 Xem chi tiết
65 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 50.197.800 50.197.800 2 Xem chi tiết
66 vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 226.800.000 226.800.000 1 Xem chi tiết
67 vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 15.000.000 15.000.000 1 Xem chi tiết
68 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 84.000.000 84.000.000 1 Xem chi tiết
69 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 440.820.000 440.820.000 4 Xem chi tiết
70 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 7.800.000 9.120.000 1 Xem chi tiết
71 vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 819.000.000 819.000.000 1 Xem chi tiết
72 vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 5.450.000 5.450.000 1 Xem chi tiết
73 vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 126.000.000 126.000.000 1 Xem chi tiết
74 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 95.559.500 98.991.500 2 Xem chi tiết
75 vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 156.000.000 156.000.000 1 Xem chi tiết
76 vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 79.000.000 79.000.000 1 Xem chi tiết
77 vn0313743557 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH 76.032.000 76.164.000 1 Xem chi tiết
78 vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 152.000.000 152.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 78 nhà thầu 49.003.500.650 51.744.977.480 493
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300143868
GE001
AZENMAROL 1
Acenocoumarol
1mg
VD-28825-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
285
342.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
2
PP2300143869
GE002
ACETAZOLAMID
Acetazolamid
250mg
VD-27844-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.000
3.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
3
PP2300143870
GE003
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg/5ml
VD-34628-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
2.000
12.300
24.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
4
PP2300143871
GE004
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
395
15.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
5
PP2300143872
GE005
Stadleucin
Acetylleucin
500mg
VD-27543-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
2.200
26.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
6
PP2300143873
GE006
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
4.612
55.344.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
7
PP2300143875
GE008
ASPIRIN 81
Acid Acetyl salicylic
81mg
VD-29659-18
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
68
20.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
8
PP2300143876
GE009
Clopirin 75/75
Acetyl salicylic acid + Clopidogrel
75mg + 75mg
VD-36071-22
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty TNHH Dược Phẩm BV Pharma
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.900
28.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
9
PP2300143877
GE010
PFERTZEL
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
75mg + 75mg
893110103423 VD-20526-14 (Quyết định gia hạn số 352/QLD-ĐK ngày 25/05/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.500
82.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
10
PP2300143878
GE011
AGICLOVIR 200
Aciclovir
200mg
VD-25603-16
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
410
2.460.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
11
PP2300143879
GE012
Medskin Acyclovir 200
Aciclovir
200mg
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
848
5.088.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
12
PP2300143880
GE013
Paclovir
Aciclovir
5%; 5g
VD-31496-19
Dùng Ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
500
3.900
1.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
13
PP2300143883
GE016
Aminoplasmal B.Braun 5% E 250ml
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrocholoride (tương đương với Lysine 0,8575 gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium Chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
100
71.000
7.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
14
PP2300143884
GE017
Neoamiyu
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
(1,5g + 2g + 1,4g + 1g + 1g + + 0,5g + 0,5g + 1,5g + 0,6g + 0,6g + 0,05g + 0,05g + 0,5g + 0,4g + 0,2g + 0,1g + 0,3g)/200ml (6,1%)
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
100
116.250
11.625.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
15
PP2300143885
GE018
Nephrosteril
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
7%, 250 ml
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
100
100.000
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
16
PP2300143887
GE020
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VN-22539-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Đài Loan
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
6.600
396.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
17
PP2300143888
GE021
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
6.600
396.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
18
PP2300143889
GE022
Gourcuff-5
Alfuzosin HCL
5mg
VD-28912-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
96.000
5.000
480.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
19
PP2300143890
GE023
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
21 microkatal
VD-20546-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
690
20.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
20
PP2300143891
GE024
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatal
VD-18964-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
96.000
140
13.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
21
PP2300143892
GE025
GEL-APHOS
Aluminium phosphate
20%/ 12,38g
VD-19312-13
Uống
Hỗn dịch uống
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 20 gói, 26 gói 20g
Gói
75.000
1.040
78.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
22
PP2300143893
GE026
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
VD-31730-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
123
18.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
23
PP2300143894
GE027
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol HCl
30mg
VN-21346-18
Uống
Viên nén
Đài Loan
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.050
12.600.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
24
PP2300143895
GE028
Olesom
Ambroxol hydrochlorid
30mg/5ml
VN-22154-19
Uống
Siro
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1.500
39.480
59.220.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
25
PP2300143896
GE029
Vinphacine 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
250mg/2ml; 2ml
VD-32034-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Lọ/ống/chai/túi
500
7.150
3.575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
26
PP2300143899
GE032
Amlodipine Stella 10mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
VD-30105-18 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
655
23.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
27
PP2300143900
GE033
Amlodipine Stella 10mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
VD-30105-18 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
655
23.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
28
PP2300143901
GE034
AMLODAC 5
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
5mg Amlodipine
VN-22060-19 KÈM CÔNG VĂN 16985/QLD-ĐK NGÀY 17/11/2020 V/V BỔ SUNG QUI CÁCH ĐÓNG GÓI, KÈM QUYẾT ĐỊNH SỐ 517/QĐ-QLD NGÀY 5/9/2022 KÈM QUYẾT ĐỊNH SỐ 517/QĐ-QLD NGÀY 5/9/2022 V/V SỬA ĐỔI THÔNG TIN TẠI DANH MỤC THUỐC CẤP GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM BAN HÀNH KÈM THEO CÁC QUYẾT ĐỊMH CẤP GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH CỦA CỤC QLD
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Healthcare Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.800.000
235
423.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
29
PP2300143902
GE035
Kavasdin 5
Amlodipin
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
900.000
101
90.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
30
PP2300143903
GE036
AMDEPIN DUO
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
VN-20918-18
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
84.000
3.550
298.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
31
PP2300143904
GE037
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
VN3-7-17
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
18.000
4.987
89.766.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
32
PP2300143906
GE039
Midantin
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 0,2g
VD-25724-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
21.430
21.430.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
33
PP2300143909
GE042
Klamentin 875/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
150.000
4.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
34
PP2300143910
GE043
Auropennz 1.5
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
890110068823
Tiêm
Bột pha tiêm
Aurobindo Pharma Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
500
39.984
19.992.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
35
PP2300143913
GE046
Pancres
Amylase + lipase + protease
4080IU + 3400IU + 238IU
VD-25570-16
Uống
Viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.000
36.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
36
PP2300143914
GE047
Eliquis
Apixaban
2,5mg
VN2-615-17
Uống
Viên nén bao phim
NSX: Bristol-Myers Squibb Manufacturing Company; CSĐG: Catalent Anagni S.r.l.
CSSX: Mỹ; đóng gói: Ý
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
24.150
28.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
37
PP2300143915
GE048
Eliquis
Apixaban
5mg
VN2-616-17
Uống
Viên nén bao phim
NSX: Bristol-Myers Squibb Manufacturing Company; CSĐG: Catalent Anagni S.r.l.
CSSX: Mỹ; đóng gói: Ý
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
24.150
28.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
38
PP2300143916
GE049
Atorvastatin 10
Atorvastatin
10mg
VD-21312-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
450.000
112
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
39
PP2300143917
GE050
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin
10mg
VD-35559-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
780.000
330
257.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
40
PP2300143918
GE051
Meyerator 40
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat)
40mg
VD-21471-14
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
614
36.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
41
PP2300143920
GE053
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml; 1ml
VD-24897-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
1.200
500
600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
42
PP2300143921
GE054
Azicine 250mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
250mg/1,5g
VD-19693-13 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
thuốc bột uống
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
Hộp 6 gói x 1,5g
Gói
6.000
3.450
20.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
43
PP2300143922
GE055
Zaromax 250
Azithromycin
250mg
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
12.000
1.250
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
44
PP2300143923
GE056
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắc xin & Sinh Phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 100 viên
Viên
30.000
1.500
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
45
PP2300143924
GE057
Hayex
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-28462-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.700
10.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
46
PP2300143925
GE058
Bambuterol 10 A.T
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-25650-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
310
5.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
47
PP2300143927
GE060
Satarex
Beclometason dipropionat
50mcg/liều; 150 liều
VD-25904-16 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 8/2/2023)
Xịt mũi
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
"Việt Nam"
Công ty CP Tập Đoàn MeRap
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg.
Bình/chai/lọ
100
56.000
5.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
48
PP2300143928
GE061
Betahistin
Betahistin
16mg
VD-34690-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
210.000
172
36.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
49
PP2300143929
GE062
Betahistine Stella 16mg
Betahistin dihydroclorid
16mg
VD-25487-16 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
620
74.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
50
PP2300143931
GE064
Divaserc
Betahistin
24mg
VD-30339-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Hộp 6vỉ x 10 viên
Viên
48.000
2.000
96.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
51
PP2300143932
GE065
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
5.962
286.176.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
52
PP2300143933
GE066
Betahistin 24 A.T
Betahistine dihydrochloride
24 mg
VD-32796-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
355
21.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
53
PP2300143934
GE067
BISNOL
Bismuth
120mg
VD-28446-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
3.950
142.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
54
PP2300143935
GE068
AMEBISMO
Bismuth subsalicylat
262 mg
VD-26970-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
3.750
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
55
PP2300143936
GE069
DIOPOLOL 2.5
Bisoprolol fumarate
2,5mg
VN-19499-15 KÈM LÀ QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 8/2/2023 V/V CÔNG BỐ DANH MỤC THUỐC, NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC CÓ GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH ĐƯỢC TIẾP TỤC SỬ DỤNG THEO QUY ĐỊNH TẠI KHOẢN 1 ĐIỀU 3 NGHỊ QUYẾT SỐ 80/2023/QH15 NGÀY 09/01/2023 CỦA QUỐC HỘI (ĐỢT 1)
Uống
Viên nén
Chanelle Medical
Ireland
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
240.000
810
194.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
56
PP2300143937
GE070
AGICARDI 2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VD-35788-22
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
140
21.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
57
PP2300143938
GE071
CORNEIL-2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
893110103223 VD-20358-13 (Quyết định gia hạn số 352/QLD-ĐK ngày 25/05/2023)
Uống
Viên nén tròn bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
650
195.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
58
PP2300143939
GE072
Bisostad 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-23337-15 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
695
166.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
59
PP2300143940
GE073
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-22474-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
450.000
140
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
60
PP2300143941
GE074
Bihasal 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-34895-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
320
96.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
61
PP2300143942
GE075
SaVi Prolol 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-23656-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
380
228.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
62
PP2300143943
GE076
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
2mg/ml + 5mg/ml
VN-20373-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
200
183.513
36.702.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
21
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
63
PP2300143944
GE077
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
VN-17810-14
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
310.800
31.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
64
PP2300143945
GE078
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml; 5ml
VD-36013-22
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Gói/ống
1.200
4.495
5.394.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
65
PP2300143946
GE079
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
0,5mg/2ml
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
400
12.534
5.013.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
66
PP2300143947
GE080
BENITA
Budesonide
64mcg/ 0,05ml
VD-23879-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
1.200
90.000
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
67
PP2300143948
GE081
Symbicort Rapihaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-21667-19
Hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều
Bình
100
434.000
43.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
68
PP2300143949
GE082
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-20379-17
Hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
1.200
219.000
262.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
69
PP2300143951
GE084
Calfizz
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
300mg + 2.940mg
VD-26778-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
60.000
1.625
97.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
70
PP2300143952
GE085
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat + Calci gluconolactat
300mg + 2.940mg
VD-27518-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/1 tuýp x 20 viên
Viên
60.000
3.500
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
71
PP2300143953
GE086
Caldihasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 125UI
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
840
336.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
72
PP2300143954
GE087
AGI-CALCI
Calcium carbonate + Vitamin D3
1250mg + 200IU
VD-23484-15
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
870
174.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
73
PP2300143955
GE088
Meza-Calci D3
Calci carbonate + Vitamin D3
750mg + 200UI
VD-31110-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
420.000
777
326.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
74
PP2300143956
GE089
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
200
843
168.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
75
PP2300143958
GE091
A.T Calcium 300
Calci lactat (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
300mg
VD-29682-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
580
34.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
76
PP2300143961
GE094
Acantan 16
Candesartan cilexetil
16mg
VD-30296-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
699
41.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
77
PP2300143962
GE095
GUARENTE-16
Candesartan
16mg
VD-28460-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.150
249.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
78
PP2300143963
GE096
Candekern 16mg Tablet
Candesartan
16mg
VN-20455-17 (CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/02 vỉ x 14 viên
Viên
63.000
6.600
415.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
79
PP2300143964
GE097
Acantan 8
Candesartan cilexetil
8mg
VD-30297-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
480
14.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
80
PP2300143965
GE098
SaVi Candesartan 8
Candesartan
8mg
VD-23004-15
Uống
Viên nén báo phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
3.380
152.100.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
81
PP2300143966
GE099
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
8mg
VN-20456-17 (CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/02 vỉ x 14 viên
Viên
12.000
4.500
54.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
82
PP2300143967
GE100
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Ferring GmbH
Đức
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
400
358.233
143.293.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
83
PP2300143968
GE101
Xalermus 250
Carbocistein
250mg
VD-34273-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,5g
Gói
12.000
2.660
31.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
84
PP2300143969
GE102
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
250mg
VD-35354-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
798
9.576.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
85
PP2300143970
GE103
VACOCISTIN CAPS
Carbocistein
375mg
VD-35070-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
513
15.390.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
86
PP2300143971
GE104
AUCARDIL 12,5
Carvedilol
12,5mg
VD-30276-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
600
3.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
87
PP2300143972
GE105
Peruzi 12,5
Carvedilol
12,5mg
VD-31090-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
840
5.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
88
PP2300143973
GE106
Pyfaclor kid
Cefaclor
125mg
VD-26427-17
Uống
gói thuốc cốm
Pymepharco
Việt Nam
Hộp/24 gói 2 gam thuốc cốm
Gói
6.000
3.800
22.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
89
PP2300143976
GE109
Pyfaclor 500mg
Cefaclor
500mg
VD-23850-15
Uống
viên nang cứng
Pymepharco
Việt Nam
Hộp/1vỉ x 12 viên nang cứng
Viên
6.000
8.000
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
90
PP2300143977
GE110
Droxicef 500mg
Cefadroxil
500mg
VD-23835-15
Uống
viên nang cứng
Pymepharco
Việt Nam
Hộp/10vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
12.000
2.200
26.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
91
PP2300143981
GE114
IMENIR 125 MG
Cefdinir
125mg
VD-27893-17
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Việt Nam
CN 3 - Cty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Hộp 12 gói 2g
Gói
3.000
12.000
36.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
92
PP2300143982
GE115
Cefdinir 125
Cefdinir
125mg/2,5g
VD-22123-15
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 14 gói x 2,5g
Gói
3.000
1.600
4.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
93
PP2300143983
GE116
Cefdinir 300
Cefdinir
300mg
VD-35051-21
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
7.200
3.045
21.924.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
94
PP2300143984
GE117
Ceftanir
Cefdinir
300mg
VD-24957-16
Uống
viên nang cứng
Pymepharco
Việt Nam
Hộp/2vỉ x 4 viên nang cứng
Viên
6.000
7.450
44.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
95
PP2300143985
GE118
Crocin Kid - 100
Cefixim
100mg
VD-23207-15
Uống
gói thuốc bột
Pymepharco
Việt Nam
Hộp/25 gói 2g thuốc bột
Gói
4.000
5.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
96
PP2300143989
GE122
Auropodox 200
Cefpodoxime proxetil
200mg Cefpodoxime
VN-13488-11
Uống
Viên nén bao phim
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ 10 viên
Viên
12.000
5.980
71.760.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
97
PP2300143994
GE127
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
2.435
29.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
98
PP2300143995
GE128
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
2.435
29.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
99
PP2300143996
GE129
Celecoxib
Celecoxib
200mg
VD-33466-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
200.000
349
69.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
100
PP2300143997
GE130
Golcoxib
Celecoxib
200mg
893110101523(VD-22483-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.200
220.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
101
PP2300143998
GE131
CETAZIN TAB
Cetirizine dihydrochloride
10mg
VD-34314-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
60.000
63
3.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
102
PP2300143999
GE132
SaViCertiryl
Cetirizin
10mg
VD-24853-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
373
22.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
103
PP2300144000
GE133
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
80.000
39
3.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
104
PP2300144001
GE134
Amnol
Cilnidipin
5 mg
VD-30148-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 100 viên
Viên
48.000
3.200
153.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
105
PP2300144002
GE135
CRYBOTAS 100
Cilostazol
100mg
VD-30277-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.950
23.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
106
PP2300144003
GE136
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
100mg
VN-20685- 17
Uống
Viên nén
J.Uriach and Cia., S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
6.000
5.985
35.910.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
107
PP2300144004
GE137
Nibixada
Cilostazol
50mg
VN-21096-18
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ x 14 viên
Viên
12.000
5.200
62.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
108
PP2300144005
GE138
ZILAMAC-50
Cilostazol
50mg
VN-19705-16 (Công văn gia hạn số 12101e/QLD-ĐK, ngày 28/06/2021)
Uống
Viên nén
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp/5 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
2.600
62.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
109
PP2300144006
GE139
Stugeron
Cinnarizine
25mg
VN-14218-11 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén
OLIC (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén
Viên
60.000
742
44.520.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
110
PP2300144008
GE141
Ciloxan
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat)
3mg/ml
VN-21094-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
600
68.999
41.399.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
111
PP2300144010
GE143
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
500mg
VD-30407-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
768
27.648.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
112
PP2300144012
GE145
Tunadimet
Clopidogrel
75mg
VD-27922-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
283
50.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
113
PP2300144014
GE147
Shinpoong Cristan
Clotrimazol
100mg
VD-26517-17 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 GIA HẠN HIỆU LỰC SĐK ĐẾN NGÀY 31/12/2024)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
6.000
1.250
7.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
114
PP2300144015
GE148
Wzitamy TM
Clotrimazol
200mg
VD-33535-19
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
4.000
6.000
24.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
115
PP2300144018
GE151
Terpin-Codein 15
Terpin hydrat + Codein
100mg + 15mg
VD-30578-18
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
616
30.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
116
PP2300144019
GE152
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
255
7.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
117
PP2300144020
GE153
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
VN-22254-19
Uống
Viên nén
SEID, S.A
Spain
Hộp/02 vỉ x 20 viên
Viên
6.000
5.200
31.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
118
PP2300144021
GE154
Colchicine Stella 1mg
Colchicin
1mg
VD-24573-16 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.000
12.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
119
PP2300144022
GE155
Alcool 70°
Cồn 70°
70°; 1 lít
VD-31793-19
Dùng Ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 1 lít
Chai/lọ
120
30.500
3.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 )
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
120
PP2300144023
GE156
Alcool 70°
Cồn 70°
70°; 60ml
VD-31793-19
Dùng Ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai/lọ
600
2.835
1.701.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 )
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
121
PP2300144024
GE157
CỒN BORIC 3%
Acid boric
300mg/10ml
VD-23481-15
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai/lọ
1.000
6.300
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
122
PP2300144025
GE158
Pradaxa 110mg
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
110mg
VN-16443-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nang cứng
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
3.600
30.388
109.396.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
123
PP2300144026
GE159
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Rottendorf Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
300
19.420
5.826.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
124
PP2300144027
GE160
ZOLASTYN
Desloratadin
5mg
VD-28924-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
490
14.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
125
PP2300144028
GE161
VACO LORATADINE'S
Desloratadin
5mg
VD-17625-12
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
174
10.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
126
PP2300144029
GE162
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg dạng muối
VD-27152-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
5.000
730
3.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
127
PP2300144030
GE163
DEXTROMETHORPHAN 15
Dextromethorphan hydrobromid
15mg
VD-25851-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
60.000
148
8.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
128
PP2300144031
GE164
Dextromethorphan
Dextromethorphan HBr
30mg
VD-24219-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
300
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
129
PP2300144032
GE165
Cồn xoa bóp
Địa liền + Riềng + Thiên niên kiện + Huyết giác + Đại hồi + Quế chi + Ô đầu + Camphor
3,0g + 3,0g + 1,8g + 1,8g + 1,2g + 1,2g + 0,6g +0,6g; 60ml
VD-32860-19
Dùng Ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 1 chai thủy tinh 60ml
Chai/lọ
1.000
19.500
19.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 )
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
130
PP2300144033
GE166
AGDICERIN
Diacerein
50mg
VD-33143-19
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
540
16.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
131
PP2300144034
GE167
Artreil
Diacerein
50mg
VD-28445-17
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
1.386
33.264.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
132
PP2300144035
GE168
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection
Diazepam
10mg
VN-19414-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 2ml
Lọ/ống/chai/túi
100
8.799
879.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
133
PP2300144038
GE171
Elaria 100mg
Diclofenac natri
100mg
VN-20017-16 ( CV GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn đặt trực tràng
Cyprus
Medochemie Ltd. - Cogols facility
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.500
13.500
20.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
134
PP2300144040
GE173
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
30
16.000
480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
135
PP2300144041
GE174
Diltiazem Stella 60mg
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-27522-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
1.200
28.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
136
PP2300144042
GE175
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-32396-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
672
40.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
137
PP2300144044
GE177
Cezmeta
Diosmectit
3g
VD-22280-15
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
9.600
735
7.056.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
138
PP2300144046
GE179
Daribina
Diosmin
600mg
893110056823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
120.000
4.100
492.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
139
PP2300144047
GE180
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-30231-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
795
238.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
140
PP2300144048
GE181
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VN-21394-18
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
320.000
2.900
928.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
141
PP2300144049
GE182
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-30231-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
840.000
795
667.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
142
PP2300144050
GE183
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
VN3-291-20
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
6.320
75.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
143
PP2300144051
GE184
SAVIDIMIN 1000
Diosmin + Hesperidin
900mg + 100mg
VD-34734-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
18.000
5.850
105.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
144
PP2300144052
GE185
Dimedrol
Diphenhydramin Hydroclorid
10mg
VD-24899-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
600
528
316.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
145
PP2300144053
GE186
Modom's
Domperidon
10mg
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
270
16.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
146
PP2300144054
GE187
Domperidon
Domperidon
10mg
VD-28972-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
120.000
66
7.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
147
PP2300144055
GE188
A.T Domperidon
Domperidon
5mg/5ml
VD-26743-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 30 ml
Chai
500
4.255
2.127.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
148
PP2300144058
GE191
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
40mg
VD-25706-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
168
5.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
149
PP2300144059
GE192
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.050
15.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
150
PP2300144060
GE193
No-Spa forte
Drotaverin hydroclorid
80mg
599110033523 (VN-18876-15)
Uống
Viên nén
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd.
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.158
6.948.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
151
PP2300144062
GE195
Dryches
Dutasterid
0,5mg
VD-28454-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
10.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
152
PP2300144063
GE196
Gemapaxane 4000IU/0,4ml
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
400
70.000
28.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
153
PP2300144064
GE197
Gemapaxane 6000IU/0,6ml
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
VN-16313-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
200
95.000
19.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
154
PP2300144066
GE199
Ryzonal
Eperison HCl
50mg
VD-27451-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
457
164.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
155
PP2300144067
GE200
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/1ml; 1ml
VN-19221-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
France
Hộp 10 ống 1ml
Ống
300
57.750
17.325.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
156
PP2300144068
GE201
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin hydroclorid
3mg/1ml; 10ml
VN-21892-19
Tiêm
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
France
Laboratoire Aguettant
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm/Bút tiêm
50
103.950
5.197.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
157
PP2300144069
GE202
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml; 1ml
VD-27151-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
3.000
1.260
3.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
30
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
158
PP2300144070
GE203
Eramux
Eprazinone dihydrochloride
50mg
VD-12497-10 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Uống
Viên bao phim
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 20 viên bao phim
Viên
100.000
350
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
159
PP2300144072
GE205
Nexium
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate)
10mg
VN-17834-14
Uống
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 28 gói
Gói
1.000
22.456
22.456.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
160
PP2300144073
GE206
Jiracek-20
Esomeprazol magnesi dihydrat tương đương Esomeprazol
20 mg
VD-32619-19
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
760
273.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
161
PP2300144074
GE207
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%)
20mg
VD-22345-15 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
120.000
2.705
324.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
162
PP2300144075
GE208
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
20mg
VD-33458-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
242
58.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
163
PP2300144076
GE209
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
700
8.700
6.090.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
164
PP2300144077
GE210
Esovex-40
Esomeprazol
40mg
VN-19597-16 (QUYẾT ĐỊNH 136/QĐ-QLD NGÀY 01/033/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
India
"Naprod Life Sciences Pvt.Ltd"
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/túi/ống
500
22.990
11.495.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
165
PP2300144078
GE211
STADNEX 40 CAP
Esomeprazol
40mg
VD-22670-15 (Công văn gia hạn số 10306e/QLD-ĐK, ngày 31/05/2021)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/4 vỉ x 7 viên
Viên
150.000
6.000
900.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
166
PP2300144079
GE212
Esomeprazol 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
40mg
VD-34283-20
Uống
Viên bao phim tan trong ruột
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
774
69.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
167
PP2300144080
GE213
Valiera 2mg
Estradiol
2mg
VN-19225-15
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Recalcine S.A
Chile
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
6.000
3.067
18.402.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 5
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
168
PP2300144081
GE214
Progynova
Estradiol valerat
2mg
VN-20915-18
Uống
Viên nén bao đường
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
3.000
3.275
9.825.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
169
PP2300144082
GE215
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
6.000
3.300
19.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
170
PP2300144083
GE216
Vinfoxin
Etifoxin hydroclorid
50mg
VD-36169-22
Uống
Viên nang cứng
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
3.230
19.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
171
PP2300144085
GE218
AGIETOXIB 60
Etoricoxib
60mg
VD-31561-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
610
36.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
172
PP2300144086
GE219
Atocib 60
Etoricoxib
60mg
VD-29519-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
1.560
74.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
173
PP2300144087
GE220
VASETIB
Ezetimibe
10mg
VD-25276-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
174
PP2300144089
GE222
Mibeplen 5mg
Felodipin
5mg
VD-25036-16
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
987
59.220.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
175
PP2300144090
GE223
COLESTRIM SUPRA
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
145mg
VN-18373-14 KÈM CÔNG VĂN SỐ 18548/QLD-ĐK NGÀY 30/10/2014 VỀ VIỆC ĐÍNH CHÍNH QUYẾT ĐỊNH CẤP SĐK THUỐC NƯỚC NGOÀI, KÈM QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 8/2/2023 V/V CÔNG BỐ DANH MỤC THUỐC, NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC CÓ GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH ĐƯỢC TIẾP TỤC SỬ DỤNG THEO QUY ĐỊNH TẠI KHOẢN 1 ĐIỀU 3 NGHỊ QUYẾT SỐ 80/2023/QH15 NGÀY 09/01/2023 CỦA QUỐC HỘI (ĐỢT 1)
Uống
Viên nén
Ethypharm
France
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
7.000
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
176
PP2300144091
GE224
Mibefen NT 145
Fenofibrat
145mg
VD-34478-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
3.129
657.090.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
177
PP2300144092
GE225
COLESTRIM
Fenofibrate
160mg
VN-14260-11 KÈM CÔNG VĂN SỐ 22153/QLD-ĐK NGÀY 18/12/2014 VỀ VIỆC THAY ĐỔI TÊN VÀ ĐỊA CHỈ CÔNG TY ĐĂNG KÝ. KÈM QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 8/2/2023 V/V CÔNG BỐ DANH MỤC THUỐC, NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC CÓ GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH ĐƯỢC TIẾP TỤC SỬ DỤNG THEO QUY ĐỊNH TẠI KHOẢN 1 ĐIỀU 3 NGHỊ QUYẾT SỐ 80/2023/QH15 NGÀY 09/01/2023 CỦA QUỐC HỘI (ĐỢT 1)
Uống
Viên nén bao phim
Inventia Healthcare Pvt.Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.001
1.450
8.701.450
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
178
PP2300144093
GE226
LIPAGIM 160
Fenofibrat
160mg
VD-29662-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
565
84.750.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
179
PP2300144094
GE227
Fenosup Lidose
Fenofibrate
160mg
VN-17451-13
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
5.267
237.015.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
180
PP2300144095
GE228
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
200mg
VN-17205-13
Uống
Viên nang cứng
Recipharm Fontaine
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
45.000
7.053
317.385.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
181
PP2300144098
GE231
Berodual 10ml
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Xịt
Dung dịch khí dung
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Bình
300
132.323
39.696.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
182
PP2300144101
GE234
Xonatrix forte
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-34679-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
1.125
60.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
183
PP2300144102
GE235
Fexophar 180
Fexophenadin HCl
180mg
VD-19971-13
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
84.000
620
52.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
184
PP2300144103
GE236
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-26174-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
235
9.870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
185
PP2300144104
GE237
SaViFexo 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-25775-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
735
22.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
186
PP2300144105
GE238
Fungocap 200mg capsules, hard
Fluconazol
200mg
VN-21828-19
Uống
Viên nang cứng
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
34.600
207.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
187
PP2300144106
GE239
Fluzinstad 5
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)
5mg
VD-25479-16 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
920
33.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
188
PP2300144107
GE240
Flunarizine 5mg
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
5mg
VD-23073-15
Uống
viên nang cứng
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
238
4.284.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
189
PP2300144110
GE243
Flusort
Fluticason propionat
0,05%; 120 liều
VN-18900-15
Nhỏ Mũi
Thuốc xịt mũi
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình/chai/lọ
500
147.926
73.963.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
190
PP2300144111
GE244
MESECA
Fluticason propionat
50mcg/0,05ml (0,1%)
VD-23880-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
1.000
96.000
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
191
PP2300144112
GE245
Mitifive
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
20mg
VD-35566-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.494
134.820.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
192
PP2300144113
GE246
AGINFOLIX 5
Acid folic
5mg
VD-25119-16
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
170
2.040.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
193
PP2300144114
GE247
AGIFUROS 20
Furosemid
20mg
VD-33370-19
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
250
4.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
194
PP2300144115
GE248
Medskin fusi
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
2%; 10g
VD-21213-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Dùng Ngoài
kem bôi da
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
1.500
13.500
20.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
36 tháng CV 5549/QLD-ĐK ngày 12/4/2016
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
195
PP2300144116
GE249
Fucipa
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
2%; 15g
VD-31487-19
Dùng Ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.000
38.000
38.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
196
PP2300144117
GE250
Fucipa-B
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
2% + 0,1%; 10g
VD-31488-19
Dùng Ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.200
28.000
33.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
197
PP2300144118
GE251
GAPTINEW
Gabapentin
300mg
VD-27758-17
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
390
46.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
198
PP2300144119
GE252
Neubatel
Gabapentin
300mg
VD-28921-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
910
109.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
199
PP2300144121
GE254
Lazibet MR 60
Gliclazide
60mg
VD-30652-18
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên;
Viên
60.000
651
39.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 3
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
200
PP2300144122
GE255
Glumeron 60 MR
Gliclazid
60mg
VD-35985-22
Uống
viên nén phóng thích có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
60.000
2.290
137.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
201
PP2300144123
GE256
Gliclada 60mg modified- release tablets
Gliclazid
60mg
VN-21712-19
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Krka,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp/ 02 vỉ x 15 viên
Viên
60.000
4.935
296.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
202
PP2300144124
GE257
Flodilan-2
Glimepirid
2mg
VD-28457-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
90.000
445
40.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
203
PP2300144125
GE258
Canzeal 2mg
Glimepiride
2mg
VN-11157-10
Uống
Viên nén
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.670
150.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
204
PP2300144126
GE259
Glimepiride 2mg
Glimepiride
2mg
VD-34692-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
150
9.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
205
PP2300144127
GE260
Glimepiride 4mg
Glimepiride
4mg
VD-35817-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
225
6.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
206
PP2300144128
GE261
SaViPiride 4
Glimepirid
4mg
VD-24275-16
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
819
24.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
207
PP2300144129
GE262
Mitipizid 5mg
Glipizid
5mg
VD-35325-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.650
198.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
208
PP2300144130
GE263
SAVI GLIPIZIDE 5
Glipizid
5mg
VD-29120-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.950
354.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
209
PP2300144131
GE264
Glucosamin
Glucosamin hydroclorid
500mg
VD-31739-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
245
147.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
210
PP2300144132
GE265
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base )
500mg
VD-32594-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
1.400
336.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
211
PP2300144133
GE266
GLUCOSE 10%
Mỗi 100ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) 10g
10%/500ml
VD-25876-16 CÔNG VĂN SỐ 14017/QLD-ĐK NGÀY 23/7/2018 V/V THAY ĐỔI TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ, CÔNG TY SẢN XUẤT, CẬP NHẬT TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ VÀ SẢN XUẤT THUỐC TRÊN MẪU NHÃN THUỐC VÀ TỜ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG THUỐC; KÈM QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 8/2/2023 V/V CÔNG BỐ DANH MỤC THUỐC, NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC CÓ GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH ĐƯỢC TIẾP TỤC SỬ DỤNG THEO QUY ĐỊNH TẠI KHOẢN 1 ĐIỀU 3 NGHỊ QUYẾT SỐ 80/2023/QH15 NGÀY 09/01/2023 CỦA QUỐC HỘI (ĐỢT 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
100
10.430
1.043.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
212
PP2300144134
GE267
GLUCOSE 20%
Dextrose 20g/100ml
20%/250ml
VD-29314-18 CÔNG VĂN SỐ 14017/QLD-ĐK NGÀY 23/7/2018 V/V THAY ĐỔI TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ, CÔNG TY SẢN XUẤT, CẬP NHẬT TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ VÀ SẢN XUẤT THUỐC TRÊN MẪU NHÃN THUỐC VÀ TỜ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG THUỐC; QUYẾT ĐỊNH 136/QĐ-QLD NGÀY 1/3/2023 V/V CÔNG BỐ DANH MỤC THUỐC, NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC CÓ GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH ĐƯỢC TIẾP TỤC SỬ DỤNG THEO QUY ĐỊNH TẠI KHOẢN 1 ĐIỀU 3 NGHỊ QUYẾT SỐ 80/2023/QH15 NGÀY 09/01/2023 CỦA QUỐC HỘI (ĐỢT 2)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai nhựa
200
10.290
2.058.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
213
PP2300144135
GE268
Dextrose 30%
Glucose monohydrat tương đương glucose khan
0,3g/ml
VD-21715-14 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
500
13.110
6.555.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
214
PP2300144136
GE269
GLUCOSE 30%
Glucose khan 30g/100ml
30%/500ml
VD-23167-15 CÔNG VĂN SỐ 14017/QLD-ĐK NGÀY 23/7/2018 V/V THAY ĐỔI TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ, CÔNG TY SẢN XUẤT, CẬP NHẬT TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ VÀ SẢN XUẤT THUỐC TRÊN MẪU NHÃN THUỐC VÀ TỜ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG THUỐC; QUYẾT ĐỊNH SỐ: 201/QĐ-QLD NGÀY 20/04/2022 V/V GIA HẠN GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM CÓ HIỆU LỰC 05 NĂM KỂ TỪ NGÀY KÝ (20/4/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
100
16.380
1.638.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
215
PP2300144137
GE270
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng glucose monohydrat)
30%; 5ml
VD-24900-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống
Chai/lọ/túi/ống
500
1.050
525.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
216
PP2300144138
GE271
GLUCOSE 5%
Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g
5%/500ml
VD-28252-17 CÔNG VĂN SỐ 14017/QLD-ĐK NGÀY 23/7/2018 V/V THAY ĐỔI TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ, CÔNG TY SẢN XUẤT, CẬP NHẬT TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ VÀ SẢN XUẤT THUỐC TRÊN MẪU NHÃN THUỐC VÀ TỜ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG THUỐC; KÈM QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 8/2/2023 V/V CÔNG BỐ DANH MỤC THUỐC, NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC CÓ GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH ĐƯỢC TIẾP TỤC SỬ DỤNG THEO QUY ĐỊNH TẠI KHOẢN 1 ĐIỀU 3 NGHỊ QUYẾT SỐ 80/2023/QH15 NGÀY 09/01/2023 CỦA QUỐC HỘI (ĐỢT 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai nhựa
1.600
8.540
13.664.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
217
PP2300144139
GE272
Pepsia
Guaiazulen + Dimethicon
4mg/10g + 3000mg/10g
VD-20795-14
Uống
Thuốc uống dạng gel
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
48.000
3.450
165.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
218
PP2300144141
GE274
ImmunoHBs 180IU/ml
Human Hepatitis B Immunoglobulin
180IU
QLSP-0754-13 (CÓ CV GIA HẠN)
Tiêm
dung dịch tiêm bắp
Kedrion S.p.A
Italy
Hộp 1 lọ 1ml x 180IU
Lọ/ống/chai/túi
50
1.700.000
85.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
219
PP2300144142
GE275
Hoastex
Húng chanh + Núc nác + Cineol
45g+ 11,25g + 83,7mg; 90ml
VD-25220-16
Uống
Siro
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 1 chai 90ml
Chai/lọ
4.000
35.637
142.548.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 )
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
220
PP2300144147
GE280
IMIDAGI 10
Imidapril HCl
10 mg
VD-33380-19
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.370
82.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
221
PP2300144148
GE281
Idatril 5mg
Imidapril HCl
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
510.000
3.500
1.785.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
222
PP2300144149
GE282
IMIDAGI 5
Imidapril HCl
5mg
VD-14668-11
Uống
Viên nén
Việt Nam
Cty CPDP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
665
159.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
223
PP2300144150
GE283
Cepemid 1g
Imipenem + Cilastatin
500mg + 500mg
VD-26896-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
720
55.350
39.852.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
224
PP2300144151
GE284
Diuresin SR
Indapamid
1,5mg
VN-15794-12
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.050
91.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
225
PP2300144152
GE285
Indatab SR
Indapamid
1,5mg
VN-16078-12
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.400
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
226
PP2300144153
GE286
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
VN-12548-11
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Pháp
Laboratoire Chauvin
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
200
68.000
13.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
227
PP2300144154
GE287
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1.200
255.000
306.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
228
PP2300144155
GE288
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
600
255.000
153.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
229
PP2300144156
GE289
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
140
59.000
8.260.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
230
PP2300144157
GE290
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
7.000
57.000
399.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
231
PP2300144158
GE291
Mixtard 30 FlexPen
Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)
300IU/3ml
QLSP-1056-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
9.000
67.000
603.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
232
PP2300144159
GE292
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1.000
57.000
57.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
30
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
233
PP2300144160
GE293
Irbesartan Stella 150mg
Irbesartan
150mg
VD-19189-13 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
72.000
2.420
174.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
234
PP2300144162
GE295
CoRycardon
Irbesartan + Hydroclorothiazide
150mg + 12,5mg
VN-22389-19
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.108
37.296.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
235
PP2300144163
GE296
Irbelorzed 150/12,5
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
VD-27039-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.764
21.168.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
236
PP2300144166
GE299
Itomed
Itoprid
50mg
VN-23045-22
Uống
Viên nén bao phim
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
6.000
4.300
25.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
237
PP2300144167
GE300
Eltium 50
Itoprid
50mg
VD-29522-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.940
23.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
238
PP2300144168
GE301
IFATRAX
Itraconazol
100mg
VD-31570-19
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.150
15.750.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
239
PP2300144169
GE302
Itranstad
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%)
100mg
VD-22671-15 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
5.000
7.000
35.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
240
PP2300144170
GE303
Bixebra 5mg
Ivabradin
5mg
VN-22877-21
Uống
Viên nén bao phim
Slovenia
KRKA, D.D., Novo Mesto
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
6.000
7.690
46.140.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
241
PP2300144171
GE304
Ivaswift 5
Ivabradin (Dưới dạng Ivabradin Oxalat)
5mg
VN-22118-19
Uống
Viên nén bao phim
Ind-Swift Limited
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
18.000
2.500
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
242
PP2300144173
GE306
Ivabradin
Ivabradin
7,5mg
VN-22954-21
Uống
Viên
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
5.150
61.800.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
243
PP2300144174
GE307
Kali Clorid 10%
Kali clorid
10%; 10ml
VD-25324-16
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10 ml
Chai/lọ/túi/ống
100
2.000
200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
244
PP2300144175
GE308
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
VD-33359-19
Uống
Viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
745
44.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
245
PP2300144176
GE309
Kaleorid
Kali chlorid
600mg
VN-15699-12
Uống
Viên bao phim giải phóng chậm
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Đan Mạch
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm
Viên
6.000
2.100
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
246
PP2300144178
GE311
Posod eye drops
Kali iodid + Natri iodid
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml
VN-18428-14
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/lọ/ống
1.000
28.875
28.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
247
PP2300144179
GE312
Posod eye drops
Kali iodid + Natri iodid
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml
VN-18428-14
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/lọ/ống
2.000
28.875
57.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
248
PP2300144180
GE313
Zinc
Kẽm gluconat
10mg Kẽm
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
630
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
249
PP2300144181
GE314
ZINC 10
Kẽm (dưới dạng gluconat)
10mg
VD-22801-15
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
138
16.560.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
250
PP2300144183
GE316
A.T Ketoconazole 2%
Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg
2%; 10g
VD-35727-22
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
4.600
4.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
251
PP2300144184
GE317
Kefentech
Ketoprofen
30mg
VN-10018-10
Dùng Ngoài
Miếng dán
Jeil Health Science Inc
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 7 miếng
Miếng
24.000
9.450
226.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
252
PP2300144185
GE318
Acular
Ketorolac tromethamine
0,5%
VN-18806-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
67.245
67.245.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
253
PP2300144186
GE319
Vinrolac
Ketorolac Tromethamine
30mg
VD-17048-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
500
4.800
2.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
254
PP2300144187
GE320
Algesin-N
Ketorolac tromethamin
30mg
VN-21533-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
S.C. Rompharm Company S.r.l
Rumani
Hộp 10 ống 1ml
Ống
500
35.000
17.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
255
PP2300144190
GE323
BACIVIT-H
Lactobacillus acidophilus
10^9CFU
QLSP-834-15 (CVGH: 62/QĐ-QLD)
Uống
Thuốc bột uống
CTY LDDP Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 100 gói x gói 1g
Gói
15.000
1.000
15.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
256
PP2300144191
GE324
Lacbiosyn®
Lactobacillus acidophilus
100.000.000CFU
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022
Uống
Thuốc bột
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1g
Gói
30.000
819
24.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
257
PP2300144192
GE325
Lacbiosyn®
Lactobacillus acidophilus
100.000.000CFU
QLSP-939-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nang cứng
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.449
17.388.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
258
PP2300144193
GE326
Companity
Lactulose
66% kl/tt tương đương 5g
VD-25146-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
10.000
3.300
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
259
PP2300144194
GE327
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
100mg
VD-34229-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
2.100
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
260
PP2300144195
GE328
Lamivudin 100
Lamivudin
100mg
VD3-182-22
Uống
Viên
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
400
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
261
PP2300144196
GE329
Clanzen
Levocetirizin
5mg
VD-28970-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
148
10.656.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
262
PP2300144197
GE330
Zibreno 5
Levocetirizin
5mg
VD-33534-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
480
14.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
263
PP2300144198
GE331
Madopar
Levodopa, Benserazide
200mg; 50mg
VN-16259-13
Uống
Viên nén
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; Đóng gói: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý, đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
30.000
6.300
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
264
PP2300144199
GE332
Masopen 250/25
Levodopa + Carbidopa
250mg +25mg
VD-34476-20
Uống
Viên
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.480
52.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
265
PP2300144200
GE333
Masopen 100/10
Levodopa + Carbidopa
100mg + 10mg
VD-33908-19
Uống
Viên
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
2.982
35.784.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
266
PP2300144201
GE334
Philevomels eye drops
Levofloxacin
0,5%; 5ml
VN-11257-10
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 5ml
Chai/lọ/ống
1.000
32.240
32.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
267
PP2300144202
GE335
Letdion
Levofloxacin
0,5%; 5ml
VN-22724-21
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
S.C. Rompharm Company S.r.l
Rumani
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
84.000
84.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
268
PP2300144203
GE336
Bivelox I.V 5mg/ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/ml
VD-33728-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 chai 50 ml
Chai
1.000
18.900
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
269
PP2300144204
GE337
Levofloxacin 500mg/20ml
Levofloxacin (Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat )
500mg/20ml
VD-33494-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml
Ống
1.000
14.150
14.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
270
PP2300144205
GE338
Kaflovo
Levofloxacin
500mg
VD-33460-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
12.000
1.001
12.012.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
271
PP2300144206
GE339
Kaflovo
Levofloxacin
500mg
VD-33460-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
12.000
1.001
12.012.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
272
PP2300144207
GE340
Mirena
Levonorgestrel
52 mg
VN-19794-16
Đặt tử cung
Hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung
Bayer OY
Phần Lan
Hộp 1 hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung
Dụng cụ đặt TC
50
2.667.885
133.394.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
273
PP2300144209
GE342
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
VN-17750-14
Uống
Viên nén
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V.
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.007
12.084.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
274
PP2300144210
GE343
LIDOCAIN
Lidocain
10% 38g
VN-20499-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
60
159.000
9.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
275
PP2300144212
GE345
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
(20mg + 10mcg)/ml; 1,8ml
VD-21404-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Lọ/ống/chai/túi
2.000
4.410
8.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
276
PP2300144215
GE348
TRIDJANTAB
Linagliptin
5mg
VD-34107-20
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
2.750
206.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
277
PP2300144217
GE350
Losartan
Losartan kali
50mg
VD-22912-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
205
61.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
278
PP2300144218
GE351
AGILOSART-H 50/12,5
Losartan Kali + Hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
VD-29653-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
390
4.680.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
279
PP2300144219
GE352
LOSACAR-H
Losartan kali + Hydrochlorothiazide
50mg+12,5mg
VN-16146-13
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
650
7.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
280
PP2300144220
GE353
Lotemax
Loteprednol etabonate
0,5% (5mg/ ml)
VN-18326-14
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Mỹ
Bausch & Lomb Inc
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
400
219.500
87.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
281
PP2300144221
GE354
Orgametril
Lynestrenol
5mg
VN-21209-18
Uống
Viên nén
N.V. Organon
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
6.000
2.070
12.420.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
282
PP2300144222
GE355
Malthigas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
200mg + 200mg + 25mg
VD-28665-18
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
546
9.828.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
283
PP2300144223
GE356
TRIMAFORT
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800,4mg + 612mg (tương ứng 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd; 400mg Al2O3) + 80mg (tương ứng 266,7mg Simethicon nhũ dịch 30%)
VN-20750-17
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
90.000
3.950
355.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
284
PP2300144224
GE357
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800mg +800mg + 80mg
VD-33983-20
Uống
Hỗn dịch uống
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Hộp 30 gói x 10 ml
Gói
104.000
4.000
416.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
285
PP2300144225
GE358
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml
VD-33910-19
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
120.000
3.885
466.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
286
PP2300144226
GE359
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat 1,5g/10ml
1,5g/10ml
VD-19567-13 KÈM CÔNG VĂN SỐ 3956/QLD-ĐK NGÀY 18/03/2016 VỀ VIỆC BỔ SUNG QUY CÁCH ĐÓNG GÓI; CÔNG VĂN SỐ 11437/QLD-ĐK NGAY 19/6/2018 V/V DUY TRÌ HIỆU LỰC SĐK VÀ CÔNG VĂN SỐ 14017/QLD-ĐK NGÀY 23/7/2018 V/V THAY ĐỔI TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ, CÔNG TY SẢN XUẤT, CẬP NHẬT TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ VÀ SẢN XUẤT THUỐC TRÊN MẪU NHÃN THUỐC VÀ TỜ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG THUỐC, QUYẾT ĐỊNH SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/9/2022 V/V BAN HÀNH DANH MỤC 103 THUỐC SẢN XUẤT TRONG NƯỚC ĐƯỢC GIA HẠN GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM - ĐỢT 179
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
200
2.899
579.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
287
PP2300144228
GE361
VACONEUROBAL 500
Mecobalamin (dưới dạng nguyên trạng)
500mcg
VD-32680-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
363
43.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
288
PP2300144231
GE364
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
VD-31741-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
76
45.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
289
PP2300144233
GE366
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-27507-17
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
1.722
1.033.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
290
PP2300144234
GE367
Glumeform 500
Metformin hydroclorid
500mg
VD-21779-14 CV gia hạn số 277/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
295
7.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
291
PP2300144235
GE368
Glumeform 500 XR
Metformin hydroclorid
500mg
VD-35538-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
789
18.936.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
292
PP2300144236
GE369
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-21911-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
120.000
3.677
441.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
293
PP2300144237
GE370
BeticAPC 750 SR
Metformin hydroclorid
750mg
VD-34111-20
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Việt Nam
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
120.000
1.006
120.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
294
PP2300144238
GE371
Glumeform 750 XR
Metformin hydroclorid
750mg
VD-35539-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.900
228.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
295
PP2300144242
GE375
Melanov-M
Metformin hydroclorid + Gliclazid
500mg + 80mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
India
Micro Labs Limited
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
3.900
819.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
296
PP2300144243
GE376
Comiaryl 2mg/500mg
Metformin hydroclorid + Glimepirid
500mg + 2mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
2.390
430.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
297
PP2300144244
GE377
Comiaryl 2mg/500mg
Metformin hydroclorid + Glimepirid
500mg + 2mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
2.390
501.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
298
PP2300144245
GE378
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
VD-27941-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.289
137.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
299
PP2300144247
GE380
Methocarbamol
Methocarbamol
500mg
VD-28974-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
305
27.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
300
PP2300144248
GE381
Vingomin
Methylergometrin maleat
0,2mg
VD-24908-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
200
11.550
2.310.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
301
PP2300144249
GE382
Vingomin
Methylergometrin maleat
0,2mg
VD-24908-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
200
11.550
2.310.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
302
PP2300144250
GE383
Dầu nóng mặt trời
Methyl salicylat + Camphor + Tinh dầu Quế + Tinh dầu Bạc hà + Gừng
18,63g+ 6,3g+ 0,33g + 7,44g+ 1,89g; 60ml
VD-30948-18
Dùng Ngoài
Dầu xoa
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai/lọ
1.000
33.600
33.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 )
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
303
PP2300144251
GE384
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg
VD-21919-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Lọ/ống/chai/túi
1.000
1.040
1.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
304
PP2300144252
GE385
Elitan
Metoclopramid
10mg
VN-19239-15
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml
Ống
600
14.200
8.520.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
305
PP2300144253
GE386
Kanausin
Metoclopramid
10mg
VD-18969-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 20 viên
Viên
3.000
110
330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
306
PP2300144255
GE388
Metronidazol
Metronidazol
250mg
VD-22175-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
138
8.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
307
PP2300144256
GE389
Neo-Penotran
Metronidazol + Miconazol nitrat
500mg + 100mg
VN-20560-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Đặt âm đạo
Viên đạn đặt âm đạo
Exeltis llac San.ve tic..A.S..
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
3.000
9.490
28.470.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
308
PP2300144257
GE390
NEO-TERGYNAN
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
VN-18967-15
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
11.880
71.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
309
PP2300144258
GE391
NEO- MEGYNA
Metronidazol, Neomycin sulfat, Nystatin
500mg, 65.000IU, 100.000IU
VD-20651-14
Đặt âm đạo
Viên nén dài đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 10viên
Viên
2.000
1.836
3.672.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
310
PP2300144259
GE392
Nysiod-M
Miconazol nitrat
200mg
VD-30767-18
Đặt
Viên đặt âm đạo
Công ty LDDP Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Viên
500
10.900
5.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
311
PP2300144260
GE393
Midanium
Midazolam
5mg
VN-22190-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Poland
Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml
Ống
1.000
18.900
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
312
PP2300144262
GE395
Mifrednor 200
Mifepriston
200mg
QLĐB-373-13
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
200
47.500
9.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
313
PP2300144263
GE396
Viên đại tràng Inberco
Mộc hương + Berberin clorid + Bạch thược + Ngô thù du
154,7mg+ 40mg + 216mg + 53,4mg
VD-26211-17
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.260
15.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 )
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
314
PP2300144265
GE398
Derdiyok
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
10mg
VD-22319-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
749
26.964.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
315
PP2300144266
GE399
Usalukast 10
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
10mg
VD-25140-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
638
19.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
316
PP2300144267
GE400
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
10mg
VD-24315-16 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Hộp 25 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
400
6.993
2.797.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
317
PP2300144268
GE401
Opiphine
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
10mg
VN-19415-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 1ml
Lọ/ống/chai/túi
400
27.993
11.197.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
318
PP2300144271
GE404
Acetylcysteine 100mg
Acetylcystein
100mg
VD-35587-22
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 48 gói x 1,5g
Gói
6.000
435
2.610.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
319
PP2300144272
GE405
VACOMUC 200 SACHET
N-acetyl-L-Cystein
200mg
VD-32094-19
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 200 gói x 1g
Gói
36.000
472
16.992.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
320
PP2300144273
GE406
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
VD-33456-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
60.000
204
12.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
321
PP2300144274
GE407
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
200mg
VD-22667-15 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
770
36.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
322
PP2300144275
GE408
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection
Naloxon hydroclorid
0,4mg
VN-17327-13 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 1ml
Lọ/ống/chai/túi
120
43.995
5.279.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
323
PP2300144276
GE409
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
120
29.400
3.528.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
324
PP2300144278
GE411
Amegesic 200
Naproxen
200mg
VD-27965-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
861
5.166.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
325
PP2300144280
GE413
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
3.200
64.101
205.123.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
326
PP2300144281
GE414
Refresh Liquigel
Carboxymethylcellulose Sodium
10mg/ml
VN-14430-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
1.200
78.540
94.248.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
327
PP2300144282
GE415
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
0,9%; 1000ml
VD-32743-19
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
1.000
8.904
8.904.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
328
PP2300144283
GE416
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid 0,9g/100ml
0,9%/100ml
VD-21954-14 KÈM CÔNG VĂN SỐ 14017/QLD-ĐK NGÀY 23/7/2018 V/V THAY ĐỔI TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ, CÔNG TY SẢN XUẤT, CẬP NHẬT TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ VÀ SẢN XUẤT THUỐC TRÊN MẪU NHÃN THUỐC VÀ TỜ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG THUỐC. ĐÍNH KÈM LÀ QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 8/2/2023 V/V CÔNG BỐ DANH MỤC THUỐC, NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC CÓ GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH ĐƯỢC TIẾP TỤC SỬ DỤNG THEO QUY ĐỊNH TẠI KHOẢN 1 ĐIỀU 3 NGHỊ QUYẾT SỐ 80/2023/QH15 NGÀY 09/01/2023 CỦA QUỐC HỘI (ĐỢT 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai nhựa
1.500
7.560
11.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
329
PP2300144284
GE417
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-29295-18
Nhỏ mắt, mũi
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/lọ/ống
20.000
1.365
27.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
330
PP2300144285
GE418
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid 0,9g/100ml
0,9%/250ml
VD-21954-14 KÈM CÔNG VĂN SỐ 14017/QLD-ĐK NGÀY 23/7/2018 V/V THAY ĐỔI TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ, CÔNG TY SẢN XUẤT, CẬP NHẬT TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ VÀ SẢN XUẤT THUỐC TRÊN MẪU NHÃN THUỐC VÀ TỜ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG THUỐC. KÈM QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 8/2/2023 V/V CÔNG BỐ DANH MỤC THUỐC, NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC CÓ GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH ĐƯỢC TIẾP TỤC SỬ DỤNG THEO QUY ĐỊNH TẠI KHOẢN 1 ĐIỀU 3 NGHỊ QUYẾT SỐ 80/2023/QH15 NGÀY 09/01/2023 CỦA QUỐC HỘI (ĐỢT 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai nhựa
600
8.610
5.166.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
331
PP2300144286
GE419
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid 0,9g/100ml
0,9%/500ml
VD-21954-14 KÈM CÔNG VĂN SỐ 14017/QLD-ĐK NGÀY 23/7/2018 V/V THAY ĐỔI TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ, CÔNG TY SẢN XUẤT, CẬP NHẬT TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ VÀ SẢN XUẤT THUỐC TRÊN MẪU NHÃN THUỐC VÀ TỜ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG THUỐC, KÈM QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 8/2/2023 V/V CÔNG BỐ DANH MỤC THUỐC, NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC CÓ GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH ĐƯỢC TIẾP TỤC SỬ DỤNG THEO QUY ĐỊNH TẠI KHOẢN 1 ĐIỀU 3 NGHỊ QUYẾT SỐ 80/2023/QH15 NGÀY 09/01/2023 CỦA QUỐC HỘI (ĐỢT 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai nhựa
1.000
8.400
8.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
332
PP2300144287
GE420
NATRI CLORID 3%
Natri clorid 3g/100ml
3%/100ml
VD-23170-15 KÈM CÔNG VĂN SỐ 14017/QLD-ĐK NGÀY 23/7/2018 V/V THAY ĐỔI TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ, CÔNG TY SẢN XUẤT, CẬP NHẬT TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ VÀ SẢN XUẤT THUỐC TRÊN MẪU NHÃN THUỐC VÀ TỜ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG THUỐC; QUYẾT ĐỊNH SỐ: 201/QĐ-QLD NGÀY 20/04/2022 V/V GIA HẠN GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM CÓ HIỆU LỰC 05 NĂM KỂ TỪ NGÀY KÝ (20/4/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai 100ml
Chai
200
8.198
1.639.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
333
PP2300144291
GE424
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g
VD-22037-14 CV gia hạn số 352/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 20 gói x 4,1g
Gói
30.000
805
24.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
334
PP2300144292
GE425
Diquas
Natri diquafosol
30mg/ml
VN-21445-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
4.000
129.675
518.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
335
PP2300144293
GE426
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.000
55.200
165.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
336
PP2300144294
GE427
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
15mg/5ml
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
126.000
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
337
PP2300144295
GE428
Khouma
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
5mg
VD-21480-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.300
39.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
338
PP2300144296
GE429
Nebilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
5mg
VN-19377-15
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG)
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
6.000
7.600
45.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
339
PP2300144297
GE430
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
500
41.800
20.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
340
PP2300144298
GE431
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection
Neostigmin metylsulfat
0,5mg/ml; 1ml
VN-22085-19
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 1ml
Lọ/ống/chai/túi
500
12.800
6.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
341
PP2300144299
GE432
Meyericodil 5
Nicorandil
5mg
VD-34418-20
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
1.743
366.030.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
342
PP2300144300
GE433
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19
Uống
Viên nén
Đài Loan
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.400
612.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
343
PP2300144303
GE436
Primolut N
Norethisterone
5mg
VN-19016-15
Uống
Viên nén
Bayer Weimar GmbH und Co. KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
6.000
1.483
8.898.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
344
PP2300144306
GE439
Nước vô khuẩn MKP
Nước cất pha tiêm
1000ml
VD-29329-18 (Kèm QĐ số: 136/QĐ-QLD, ngày 01/03/2023)
Dung môi pha tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
1.000
17.500
17.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
345
PP2300144307
GE440
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
3%; 60ml
VD-33500-19
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai/lọ
1.000
1.680
1.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 )
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
346
PP2300144308
GE441
Ofcin
Ofloxacin
200mg
VD-20580-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
624
6.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
347
PP2300144309
GE442
Pataday
Olopatadine hydrochloride
0,2%
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC.
Mỹ
Hộp 1 chai 2,5ml
Chai
200
131.099
26.219.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
348
PP2300144310
GE443
OCID
Omeprazole
20mg
VN-10166-10 KÈM QUYẾT ĐỊNH SỐ 3904/QLD-ĐK NGÀY 22/03/2011 VỀ VIỆC THAY ĐỔI HẠN DÙNG VÀ CÔNG VĂN SỐ 2962/QLD-ĐK NGÀY 14/03/2017 VỀ VIỆC THAY ĐỔI CÁCH GHI ĐỊA CHỈ NHÀ SẢN XUẤT, THAY ĐỔI MẪU NHÃN VÀ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG VÀ QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 8/2/2023 V/V CÔNG BỐ DANH MỤC THUỐC, NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC CÓ GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH ĐƯỢC TIẾP TỤC SỬ DỤNG THEO QUY ĐỊNH TẠI KHOẢN 1 ĐIỀU 3 NGHỊ QUYẾT SỐ 80/2023/QH15 NGÀY 09/01/2023 CỦA QUỐC HỘI (ĐỢT 1)
Uống
Viên nang cứng
Cadila Healthcare Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
320.000
228
72.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
349
PP2300144311
GE444
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
40mg
VD-25326-16
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
200
5.835
1.167.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
350
PP2300144312
GE445
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
8mg/4ml
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 4ml
Ống
200
7.200
1.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
351
PP2300144313
GE446
Pantostad 20
Pantoprazol
20mg
VD-18534-13
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.400
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
352
PP2300144315
GE448
Biragan 150
Paracetamol
150mg
VD-21236-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
300
1.659
497.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
353
PP2300144316
GE449
Biragan 300
Paracetamol
300mg
VD-23136-15 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
300
1.785
535.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
354
PP2300144317
GE450
Efferalgan 300mg Suppo
Paracetamol
300mg
VN-21217-18
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
300
2.641
792.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
355
PP2300144318
GE451
Acepron 325 mg
Paracetamol
325mg
VD-20679-14
Uống
Thuốc bột uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
6.000
1.300
7.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
356
PP2300144319
GE452
Panactol 325mg
Paracetamol
325mg
VD-19389-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
6.000
135
810.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
357
PP2300144320
GE453
Hapacol 325
Paracetamol (Acetaminophen)
325mg
VD-20559-14 CV gia hạn số 352/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
190
1.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
358
PP2300144321
GE454
Efferalgan 80mg Suppo
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn
Viên
100
1.938
193.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
359
PP2300144322
GE455
Panactol Codein plus
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VD-20766-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
575
17.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
360
PP2300144325
GE458
Efferalgan Codeine
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
12.000
3.758
45.096.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
361
PP2300144327
GE460
Panalgan Effer Codein
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
500mg + 30mg
VD-31631-19
Uống
Viên nén sủi bọt
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
16.000
1.450
23.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
362
PP2300144328
GE461
SaViAlvic
Paracetamol + Ibuprofen
325mg + 200mg
VD-26259-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
340
6.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
363
PP2300144329
GE462
AGIPAROFEN
Paracetamol + Ibuprofen
325mg + 200mg
VD-29658-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
290
5.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
364
PP2300144330
GE463
DEGEVIC
Paracetamol; Tramadol hydroclorid
325mg; 37,5mg
VD-21414-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
358
5.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
365
PP2300144332
GE465
Panalgan Plus
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
VD-28894-18
Uống
Viên nén sủi bọt
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
12.000
2.010
24.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
366
PP2300144334
GE467
Opecosyl argin 5
Perindopril arginin
5mg
VD-25237-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
96.000
1.890
181.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
367
PP2300144336
GE469
Coveram 10mg/10mg
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
10mg; 10mg
VN-18632-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
6.000
10.123
60.738.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
368
PP2300144337
GE470
Coveram 10mg/5mg
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
10mg; 5mg
VN-18633-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
6.000
10.123
60.738.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
369
PP2300144338
GE471
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
30.000
5.960
178.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
370
PP2300144339
GE472
Coveram 5mg/10mg
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
5mg; 10mg
VN-18634-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
18.000
6.589
118.602.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
371
PP2300144340
GE473
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
27.000
6.589
177.903.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
372
PP2300144341
GE474
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
27.000
6.589
177.903.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
373
PP2300144342
GE475
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
36.000
6.500
234.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
374
PP2300144343
GE476
Tovecor plus
Perindopril arginin; Indapamid
5mg + 1,25mg
VD-26298-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
3.800
342.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
375
PP2300144344
GE477
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
12.000
8.557
102.684.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
376
PP2300144345
GE478
Perindopril 4
Perindopril tert-butylamin
4mg
VD-34695-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
269
48.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
377
PP2300144346
GE479
Cosaten 8
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
8mg
VD-20150-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
36.000
3.500
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
378
PP2300144349
GE482
Atiglucinol inj
Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol
(40mg + 0,04mg)/4ml
VD-25642-16
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4 ml
Lọ/ống/chai/túi
200
27.489
5.497.800
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
379
PP2300144350
GE483
Vik 1 Inj
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
10mg/1ml; 1ml
VN-21634-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Dai Han Pharm Co.,Ltd
Korea
Hộp 10 ống
Lọ/ống/chai/túi
500
10.999
5.499.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
380
PP2300144351
GE484
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
10mg/1ml; 1ml
VD-28704-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
300
1.600
480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
381
PP2300144353
GE486
Hasancetam 800
Piracetam
800mg
VD-30098-18
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
462
46.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
382
PP2300144354
GE487
AGICETAM 800
Piracetam
800mg
VD-25115-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
415
24.900.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
383
PP2300144355
GE488
Systane Ultra 5ml
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
4.000
60.100
240.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
384
PP2300144357
GE490
POVIDONE
Povidone iodine
10%
893100041923 (VD-17882-12)
Dùng ngoài
DD dùng ngoài
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Chai nhựa chứa 90ml
Chai
1.000
7.890
7.890.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
385
PP2300144358
GE491
POVIDINE
Povidon Iodin
5%; 20ml
VD-17906-12
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Lọ 20ml
Chai/lọ
200
6.378
1.275.600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
386
PP2300144359
GE492
Hypevas 10
Pravastatin
10mg
VD-26822-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
987
59.220.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
387
PP2300144360
GE493
PRAVASTATIN SAVI 10
Pravastatin
10mg
VD-25265-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.150
249.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
388
PP2300144361
GE494
Pred Forte
Prednisolon acetat
1% w/v (10mg/ml)
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 chai 5ml
Chai
2.000
33.349
66.698.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
389
PP2300144363
GE496
MORITIUS
Pregabalin
75mg
VD-19664-13 (Công văn gia hạn số 651e/QLD-ĐK ngày 08/02/2021)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
1.200
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
390
PP2300144365
GE498
Maxxneuro 75
Pregabalin
75mg
VD-23510-15
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
598
25.116.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
391
PP2300144368
GE501
PIPOLPHEN
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
300
15.000
4.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
392
PP2300144369
GE502
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
5mg/ml
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
100
39.380
3.938.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
393
PP2300144370
GE503
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
200
26.500
5.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
394
PP2300144371
GE504
Cardio-BFS
Propranolol hydroclorid
1mg/1ml; 1ml
VD-31616-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 1ml
Lọ
100
25.000
2.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
395
PP2300144372
GE505
Propranolol
Propranolol HCl
40mg
VD-21392-14
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
600
3.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
396
PP2300144374
GE507
Ramifix 5
Ramipril
5mg
VD-26254-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.550
153.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
397
PP2300144378
GE511
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE
Dextrose khan 11,365g/250ml; Natri clorid 1,5g/250ml; Kali clorid 75mg/250ml; Natri lactat 750mg/250ml; Calci clorid 2H2O 50mg/250ml
500ml
VD-21953-14 KÈM CÔNG VĂN SỐ 14017/QLD-ĐK NGÀY 23/7/2018 V/V THAY ĐỔI TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ, CÔNG TY SẢN XUẤT, CẬP NHẬT TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ VÀ SẢN XUẤT THUỐC TRÊN MẪU NHÃN THUỐC VÀ TỜ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG THUỐC, QUYẾT ĐỊNH SỐ: 201/QĐ-QLD NGÀY 20/04/2022 V/V GIA HẠN GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM CÓ HIỆU LỰC 05 NĂM KỂ TỪ NGÀY KÝ (20/4/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
200
11.666
2.333.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
398
PP2300144380
GE513
Cruzz-35
Risedronat natri
35mg
VD-27435-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
3.000
4.900
14.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
399
PP2300144381
GE514
Rivaxored
Rivaroxaban
10mg
VN-22641-20
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
20.748
24.897.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
400
PP2300144382
GE515
Xarelto
Rivaroxaban
10mg
VN-21680-19
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
58.000
69.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
401
PP2300144383
GE516
Rivaxored
Rivaroxaban
20mg
VN-22643-20
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
1.200
24.566
29.479.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
402
PP2300144384
GE517
AGIROVASTIN 10
Rosuvastatin
10mg
VD-28823-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
290
10.440.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
403
PP2300144386
GE519
ROTINVAST 20
Rosuvastatin
20mg
VD-19837-13
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Cty CPDP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
540
6.480.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
404
PP2300144387
GE520
Carhurol 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
20mg
VD-31019-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
840
5.040.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 3
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
405
PP2300144388
GE521
Ravastel-5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
5mg
VD-27450-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
475
28.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
406
PP2300144389
GE522
Rotundin 30
Rotundin
30mg
VD-22913-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
380
15.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
407
PP2300144390
GE523
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
100
50.000
5.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
408
PP2300144391
GE524
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg
2,5mg/ 2,5ml
VN-20765-17
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
1.200
4.575
5.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
409
PP2300144392
GE525
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg
5mg/ 2,5ml
VN-22568-20
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
1.800
8.513
15.323.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
410
PP2300144393
GE526
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,5mg + 2,5mg
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dạng hít
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
600
16.074
9.644.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
411
PP2300144394
GE527
Betasalic
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
3% + 0,064% (3% + 0,05% betamethason); 10g
VD-30028-18
Dùng Ngoài
Thuốc dùng ngoài
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp
Tuýp
500
10.500
5.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
412
PP2300144395
GE528
Combiwave SF 250
Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 40mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat)
(25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều
VN-18898-15
Hô Hấp
Thuốc hít định liều dạng khí dung
Glenmark Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 bình 120 liều
Bình xịt
500
96.000
48.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
413
PP2300144396
GE529
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
2.200
278.090
611.798.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
414
PP2300144397
GE530
Femancia
Sắt Fumarat + Acid folic
305mg + 350 mcg
VD-27929-17
Uống
Viên nang cứng (đỏ)
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
609
73.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
415
PP2300144398
GE531
Folihem
Sắt fumarat + Acid folic
310mg + 350mcg
VN-19441-15 (CV gia hạn 853/QĐ-QLD 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
2.200
396.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
416
PP2300144399
GE532
Saxapi 2,5
Saxagliptin
2,5mg
VD-34977-21
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
7.850
188.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
417
PP2300144400
GE533
Onglyza
Saxagliptin
2.5mg
VN-21364-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
12.000
16.006
192.072.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
418
PP2300144401
GE534
Sevoflurane
Sevoflurane
100%; 250ml
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
300
1.552.000
465.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
419
PP2300144405
GE538
Simethicon
Simethicon
80mg
VD-27921-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
60.000
272
16.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
420
PP2300144406
GE539
Sitagliptin - 5A Farma 50mg
Sitagliptin
50mg
VD-33762-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.380
82.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
421
PP2300144408
GE541
Spirastad 3 M.I.U
Spiramycin
3.000.000 IU
VD-30838-18
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
6.000
4.300
25.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
422
PP2300144409
GE542
ROVAGI 3
Spiramycin
3 M.IU
VD-22800-15
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
6.000
3.200
19.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
423
PP2300144410
GE543
ZidocinDHG
Spiramycin + Metronidazol
0,75MUI + 125mg
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
8.400
1.474
12.381.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
424
PP2300144411
GE544
Rodogyl
Spiramycin + Metronidazol
0,75MUI + 125mg
VN-21829-19
Uống
Viên
Italy
Sanofi S.P.A
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
8.400
6.800
57.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
425
PP2300144413
GE546
Spinolac® 50 mg
Spironolacton
50mg
VD-33888-19
Uống
Viên nén
Công ty TNHH HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.533
18.396.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
426
PP2300144415
GE548
Entacron 50
Spironolacton
50mg
VD-25262-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
2.163
19.467.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
427
PP2300144416
GE549
SUPERTRIM
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
400mg + 80mg
VD-23491-15
Uống
Thuốc bột
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 30 gói 1,6g
Gói
6.000
3.150
18.900.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
428
PP2300144417
GE550
Momencef 375mg
Sultamicillin
375mg
VD-31721-19
Uống
Viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên
Viên
12.000
13.450
161.400.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
429
PP2300144418
GE551
Sulcilat 750mg
Sultamicillin
750mg
VN-18508-14
Uống
Viên nén
Atabay Kímya Sanayi Ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp / 1 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
26.000
156.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ
NHÓM 2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
430
PP2300144419
GE552
Bbcelat
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg)
750mg
VD-31914-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
15.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
431
PP2300144422
GE555
Taflotan-S
Tafluprost
4,5mcg/0,3ml
VN2-424-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 30 lọ x 0,3ml (10 lọ/túi nhôm x 3 túi nhôm)
Lọ
3.000
11.900
35.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
432
PP2300144424
GE557
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
243
29.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
433
PP2300144425
GE558
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
3.780
907.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
434
PP2300144426
GE559
TELI H
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VN-17662-14
Uống
Viên nén hai lớp
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.080
64.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
435
PP2300144427
GE560
PRUNITIL
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-35733-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
530
63.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
436
PP2300144428
GE561
Pretension Plus 80/12.5mg
Telmisartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VN-18738-15 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024
Uống
Viên nén
Dasan Pharmaceutical Co.,Ltd
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
7.505
90.060.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
437
PP2300144429
GE562
Tenoxicam
Tenoxicam
20mg
VD-31748-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
440
5.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
438
PP2300144432
GE565
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg
VD-20895-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
200
4.935
987.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
439
PP2300144433
GE566
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
50mg
VD-31558-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai/lọ/ống
60
15.015
900.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
440
PP2300144434
GE567
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
1%; 5g
VD-26395-17
Nhỏ Mắt
Thuốc tra mắt
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 100 tuýp x 5 gam
Tuýp
200
3.360
672.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
441
PP2300144435
GE568
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
1.400
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
442
PP2300144436
GE569
Mezamazol
Thiamazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
420
15.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
443
PP2300144437
GE570
Lucitromyl 4mg
Thiocolchicosid
4mg
VD-35017-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
150.000
870
130.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
444
PP2300144438
GE571
Timolol Maleate Eye Drops 0.5%
Mỗi ml dung dịch chứa:Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg
5mg/ml
VN-21434-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
800
42.200
33.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
445
PP2300144439
GE572
Volulyte 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30gam; Natri acetat trihydrate 2,315gam; Natri clorid 3,01gam; Kali clorid 0,15gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15gam
6%, 500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
50
88.000
4.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
446
PP2300144440
GE573
TIZANAD 4MG
Tizanidin hydroclorid
4mg Tizanidin
VD-27733-17 (QĐ gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/2/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.680
151.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
447
PP2300144441
GE574
Eyetobrin 0.3%
Tobramycin
0,3%; 5ml
VN-21787-19
Nhỏ Mắt
Viên nén bao phim
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 5ml
Chai/lọ/ống
1.000
33.894
33.894.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
448
PP2300144443
GE576
TOBCOL - DEX
Tobramycin, Dexamethason natri phosphat
15mg; 5mg
VD-26086-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 5ml
Chai/lọ/ống
2.000
6.585
13.170.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
449
PP2300144446
GE579
Tranexamic acid 250mg/5ml
Tranexamic acid
250mg/5ml
VD-26911-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
3.000
1.598
4.794.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
450
PP2300144447
GE580
Travatan
Travoprost
0,04mg/ml
540110031923 (VN-15190-12)
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
100
252.300
25.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
451
PP2300144449
GE582
AGITRITINE 100
Trimebutine maleat
100mg
VD-31062-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
168.000
290
48.720.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
452
PP2300144450
GE583
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
VD-32875-19
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.050.000
399
418.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
453
PP2300144451
GE584
Trimpol MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-19729-16
Uống
Viên nén giải phóng chậm
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 6 vỉ * 10 viên
Viên
360.000
2.590
932.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
454
PP2300144452
GE585
Vaspycar MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
VD-24455-16
Uống
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Viên
1.800.000
347
624.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
455
PP2300144453
GE586
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat)
3,75mg
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
50
2.556.999
127.849.950
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
456
PP2300144454
GE587
Mydrin-P
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
VN-21339-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
100
67.500
6.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
457
PP2300144455
GE588
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Cineol
16,2g + 1,8g + 2,79g+ 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg; 90ml
VD-24238-16
Uống
Nhũ tương uống
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 1 chai 90ml
Chai/lọ
2.000
25.410
50.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 )
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
458
PP2300144456
GE589
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Menthol + Cineol
16,2g + 1,8g + 2,79g+ 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg; 90ml
VD-25224-16
Uống
Nhũ tương uống
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 1 chai 90ml
Chai/lọ
8.000
25.410
203.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 )
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
459
PP2300144458
GE591
Tetraxim
Giải độc tố bạch hầu >= 30IU, Giải độc tố uốn ván >= 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố (PTxd) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt 40 D.U; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt 8 D.U; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt 32 D.U
0.5ml/ liều
QLVX-826-14
Tiêm
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml vắc xin; Hộp 10 bơm tiêm, mỗi bơm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin
Bơm tiêm
50
378.672
18.933.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
460
PP2300144459
GE592
Infanrix Hexa
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván
QLVX-989-17
Tiêm bắp
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBVIPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm
Liều
300
864.000
259.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
461
PP2300144460
GE593
Prevenar 13
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
QLVX-H03-1142-19
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; CSĐG: Pfizer Manufacturing Belgium NV
CSSX: Ai Len, CSĐG: Bỉ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt
Bơm tiêm
300
1.077.300
323.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
462
PP2300144461
GE594
Vaxigrip Tetra
Mỗi 0,5 ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 micrograms HA; A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 micrograms HA; B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 micrograms HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 micrograms HA.
0.5ml/ liều
VX3-1230-21
Tiêm
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml
Bơm tiêm
200
270.000
54.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
12 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
463
PP2300144462
GE595
Menactra
Mỗi liều 0,5ml chứa: - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg; - Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)
0.5ml/ liều
QLVX-H03-1111-18
Tiêm
Thuốc tiêm
Sanofi Pasteur Inc.
Mỹ
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml
Lọ
200
1.050.000
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
464
PP2300144464
GE597
Rotarix
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50
≥ 106.0 CCID50
QLVX-1049-17
Uống
Hỗn dịch uống
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ
Hộp 1 ống x 1,5ml
Ống
100
700.719
70.071.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
465
PP2300144465
GE598
RotaTeq
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU
2ml
QLVX-990-17
Uống
Dung dịch uống
Merck Sharp & Dohme Corp.
Mỹ
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml
Tuýp
200
535.320
107.064.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
466
PP2300144466
GE599
Gardasil
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18
0.5ml
QLVX-883-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Merck Sharp & Dohme Corp.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml
Lọ
1.000
1.509.600
1.509.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
467
PP2300144467
GE600
Gardasil 9
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
0.5ml
VX3-1234-21
Tiêm bắp
Hỗn Dịch Tiêm
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme Corp.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
300
2.572.500
771.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
468
PP2300144469
GE602
Avaxim 80U Pediatric
Mỗi liều 0,5ml chứa: virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt 80U
0.5ml/ liều
QLVX-1050-17
Tiêm
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml)
Bơm tiêm
600
395.105
237.063.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
469
PP2300144470
GE603
Gene-HBVAX
Vắc xin phòng Viêm gan B
10mcg/0,5ml/liều
QLVX-1043-17
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp/10 lọ x 0,5ml
Liều
800
45.045
36.036.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
470
PP2300144472
GE605
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX
Vắc xin phòng Viêm gan B
20mcg/1ml/liều
QLVX-1044-17
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp/10 lọ x 1ml
Liều
3.000
65.940
197.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
471
PP2300144473
GE606
Valsartan Stella 40 mg
Valsartan
40mg
VD-26570-17
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.500
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
472
PP2300144474
GE607
Euvaltan 40
Valsartan
40mg
VD-30261-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.600
156.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
473
PP2300144475
GE608
Tabarex
Valsartan
80mg
VD-30351-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.415
16.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
474
PP2300144477
GE610
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-23010-15
Uống
Viên nén báo phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
7.200
345.600.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
475
PP2300144478
GE611
Vancomycin 1g
Vancomycin( dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1g
VD-31254-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
400
30.500
12.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
476
PP2300144479
GE612
Vecmid 1gm
Vancomycin
1g
VN-22662-20
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Ấn Độ
Swiss Parenterals Pvt. Ltd
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
79.000
79.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
477
PP2300144480
GE613
Vancomycin 1g
Vancomycin( dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1g
VD-31254-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
400
30.500
12.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
478
PP2300144481
GE614
Usabetic VG 50
Vildagliptin
50mg
VD-27783-17
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
1.798
86.304.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
479
PP2300144482
GE615
Vigorito
Vildagliptin
50mg
VD-21482-14
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
7.500
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
480
PP2300144483
GE616
AGIRENYL
Retinyl acetat
5.000IU
VD-14666-11
Uống
Viên nang
Việt Nam
Cty CPDP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
132.000
225
29.700.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
481
PP2300144485
GE618
Vina-AD
Vitamin A + D
2.000UI + 400UI
VD-19369-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
132.000
576
76.032.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
482
PP2300144486
GE619
Vitamin B1
Thiamin HCl
100mg
VD-25834-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
100
760
76.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
483
PP2300144487
GE620
Vitamin B1
Thiamin nitrat
250mg
VD-26869-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
100.000
237
23.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
484
PP2300144488
GE621
TryminronB
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 200mg + 200mcg
VD-29388-18
Uống
Viên
Việt Nam
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
735
110.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
485
PP2300144489
GE622
Neutrifore
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
250mg + 250mg + 1.000mcg
VD-18935-13 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.134
170.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
486
PP2300144490
GE623
Magnesi B6
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
VD-30758-18
Uống
Viên
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
130
46.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 4
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
487
PP2300144491
GE624
Magnesi - B6
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
VD-21782-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
594
53.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
488
PP2300144492
GE625
Neurixal
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
VD-28552-17
Uống
Viên sủi
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20 viên
Viên
90.000
1.848
166.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
489
PP2300144493
GE626
AMSURVIT-C 1000
Vitamin C
1000mg
VD-33526-19
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp/1 tuýp x 10 viên
Viên
80.000
1.900
152.000.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
490
PP2300144495
GE628
A.T ASCORBIC SYRUP
Vitamin C
100mg/5ml; 10ml
VD-25624-16 (Công văn gia hạn số 14139e/QLD-ĐK ngày 26/07/2021)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp/30 ống nhựa x 5ml
Ống
36.000
2.350
84.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
491
PP2300144496
GE629
A.T Ascorbic syrup
Acid ascorbic
100mg/5ml; 30ml
VD-25624-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 30 ml
Chai
600
9.400
5.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
492
PP2300144497
GE630
A.T Ascorbic syrup
Acid ascorbic
100mg/5ml; 60ml
VD-25624-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60 ml
Chai
600
12.600
7.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
493
PP2300144498
GE631
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
50.000
205
10.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1789/QĐ-BV
06/11/2023
Bệnh viện Quận 1
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây