Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2022-2023 của Bệnh viện Quận 1
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
15:15 22/06/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
16:03 22/06/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
88
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300143868
Acenocoumarol
vn1600699279
180
60.304.120
240
vn2500228415
180
1.770.782
0
1
PP2300143869
Acetazolamid
vn0300523385
180
30.000.000
210
2
PP2300143870
Acetyl leucin
vn0400102091
180
40.507.130
210
3
PP2300143871
Acetyl leucin
vn4200562765
180
44.000.000
210
4
PP2300143872
Acetyl leucin
vn0301329486
180
58.943.712
210
5
PP2300143873
Acetyl leucin
vn0316417470
180
103.000.000
225
6
PP2300143874
Acetylsalicylic acid
vn0301329486
180
58.943.712
210
7
PP2300143875
Acetylsalicylic acid
vn1600699279
180
60.304.120
240
8
PP2300143876
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn0303760507
180
2.067.600
0
vn0100108536
180
20.000.000
210
vn1100707517
180
34.000.000
210
9
PP2300143877
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn0309829522
180
67.000.000
211
10
PP2300143878
Aciclovir
vn1600699279
180
60.304.120
240
vn0600337774
180
4.475.372
0
11
PP2300143879
Aciclovir
vn0301329486
180
58.943.712
210
vn1800156801
180
52.000.000
215
12
PP2300143880
Aciclovir
vn0303234399
180
29.000.000
210
vn0316222859
180
17.995.520
210
13
PP2300143883
Acid amin
vn0316417470
180
103.000.000
225
14
PP2300143884
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0316417470
180
103.000.000
225
15
PP2300143885
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0302597576
180
220.000.000
210
16
PP2300143887
Alfuzosin hydroclorid
vn0310349425
180
22.092.000
210
17
PP2300143888
Alfuzosin hydroclorid
vn0309561353
180
48.000.000
210
18
PP2300143889
Alfuzosin hydroclorid
vn0315579158
180
33.462.000
210
19
PP2300143890
Alpha chymotrypsin
vn1800156801
180
52.000.000
215
20
PP2300143891
Alpha chymotrypsin
vn4200562765
180
44.000.000
210
21
PP2300143892
Aluminum phosphat
vn1600699279
180
60.304.120
240
22
PP2300143893
Ambroxol hydroclorid
vn4200562765
180
44.000.000
210
23
PP2300143894
Ambroxol hydroclorid
vn0310349425
180
22.092.000
210
24
PP2300143895
Ambroxol hydroclorid
vn0309988480
180
1.726.000
0
25
PP2300143896
Amikacin
vn2500228415
180
1.770.782
0
26
PP2300143899
Amlodipin
vn0301329486
180
58.943.712
210
vn0100108536
180
20.000.000
210
27
PP2300143900
Amlodipin
vn0301329486
180
58.943.712
210
28
PP2300143901
Amlodipin
vn0311813840
180
22.027.600
210
vn0100109699
180
45.000.000
212
29
PP2300143902
Amlodipin
vn4200562765
180
44.000.000
210
30
PP2300143903
Amlodipin + Atorvastatin
vn0304164232
180
8.973.000
0
31
PP2300143904
Amlodipin + Indapamid
vn0302597576
180
220.000.000
210
32
PP2300143905
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0304819721
180
2.812.500
0
33
PP2300143906
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0600337774
180
4.475.372
0
34
PP2300143908
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0301140748
180
68.000.000
210
35
PP2300143909
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1800156801
180
52.000.000
215
36
PP2300143910
Ampicilin + Sulbactam
vn0309988480
180
1.726.000
0
37
PP2300143913
Amylase + lipase + protease
vn0312147840
180
7.858.700
0
38
PP2300143914
Apixaban
vn0302597576
180
220.000.000
210
39
PP2300143915
Apixaban
vn0302597576
180
220.000.000
210
40
PP2300143916
Atorvastatin
vn1600699279
180
60.304.120
240
vn4200562765
180
44.000.000
210
41
PP2300143917
Atorvastatin
vn0302284069
180
70.300.000
210
vn0303923529
180
63.408.000
215
vn0100108656
180
6.069.600
0
42
PP2300143918
Atorvastatin
vn0316222859
180
17.995.520
210
vn0303513667
180
9.913.800
0
43
PP2300143920
Atropin sulfat
vn2500228415
180
1.770.782
0
44
PP2300143921
Azithromycin
vn0301329486
180
58.943.712
210
45
PP2300143922
Azithromycin
vn4400116704
180
40.000.000
215
vn1800156801
180
52.000.000
215
46
PP2300143923
Bacillus subtilis
vn0100108536
180
20.000.000
210
47
PP2300143924
Bambuterol hydroclorid
vn0301140748
180
68.000.000
210
vn1800156801
180
52.000.000
215
48
PP2300143925
Bambuterol hydroclorid
vn1600699279
180
60.304.120
240
vn1100112319
180
6.933.880
0
vn0305706103
180
9.692.020
0
49
PP2300143927
Beclometason dipropionat
vn0300483319
180
26.886.098
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 88
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300143959 - Calci lactat pentahydrat

2. PP2300143997 - Celecoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300143888 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2300144195 - Lamivudin

3. PP2300144199 - Levodopa + Carbidopa

4. PP2300144200 - Levodopa + Carbidopa

5. PP2300144225 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

6. PP2300144228 - Mecobalamin

7. PP2300144233 - Metformin hydroclorid

8. PP2300144492 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300143870 - Acetyl leucin

2. PP2300143999 - Cetirizin

3. PP2300144047 - Diosmin + Hesperidin

4. PP2300144049 - Diosmin + Hesperidin

5. PP2300144119 - Gabapentin

6. PP2300144197 - Levocetirizin

7. PP2300144246 - Methocarbamol

8. PP2300144261 - Midazolam

9. PP2300144328 - Paracetamol + Ibuprofen

10. PP2300144329 - Paracetamol + Ibuprofen

11. PP2300144363 - Pregabalin

12. PP2300144387 - Rosuvastatin

13. PP2300144410 - Spiramycin + Metronidazol

14. PP2300144491 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300143955 - Calci carbonate + Vitamin D3

2. PP2300143970 - Carbocistein

3. PP2300144059 - Drotaverin clohydrat

4. PP2300144359 - Pravastatin

5. PP2300144413 - Spironolacton

6. PP2300144436 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302064627
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300144190 - Lactobacillus acidophilus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300143876 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300144227 - Mebeverin hydroclorid

3. PP2300144252 - Metoclopramid

4. PP2300144332 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300143877 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300143934 - Bismuth

3. PP2300143935 - Bismuth subsalicylat

4. PP2300143938 - Bisoprolol fumarat

5. PP2300143952 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

6. PP2300143969 - Carbocistein

7. PP2300144005 - Cilostazol

8. PP2300144027 - Desloratadin

9. PP2300144046 - Diosmin

10. PP2300144066 - Eperison hydroclorid

11. PP2300144078 - Esomeprazol

12. PP2300144101 - Fexofenadin hydroclorid

13. PP2300144124 - Glimepirid

14. PP2300144234 - Metformin hydroclorid

15. PP2300144265 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

16. PP2300144363 - Pregabalin

17. PP2300144381 - Rivaroxaban

18. PP2300144383 - Rivaroxaban

19. PP2300144426 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

20. PP2300144495 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300144171 - Ivabradin

2. PP2300144173 - Ivabradin

3. PP2300144262 - Mifepriston

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 50

1. PP2300143868 - Acenocoumarol

2. PP2300143875 - Acetylsalicylic acid

3. PP2300143878 - Aciclovir

4. PP2300143892 - Aluminum phosphat

5. PP2300143916 - Atorvastatin

6. PP2300143925 - Bambuterol hydroclorid

7. PP2300143937 - Bisoprolol fumarat

8. PP2300143940 - Bisoprolol fumarat

9. PP2300143954 - Calci carbonat + Vitamin D3

10. PP2300143971 - Carvedilol

11. PP2300143981 - Cefdinir

12. PP2300144002 - Cilostazol

13. PP2300144033 - Diacerein

14. PP2300144049 - Diosmin + Hesperidin

15. PP2300144055 - Domperidon

16. PP2300144085 - Etoricoxib

17. PP2300144093 - Fenofibrat

18. PP2300144113 - Folic acid (vitamin B9)

19. PP2300144114 - Furosemid

20. PP2300144118 - Gabapentin

21. PP2300144126 - Glimepirid

22. PP2300144127 - Glimepirid

23. PP2300144147 - Imidapril hydroclorid

24. PP2300144149 - Imidapril hydroclorid

25. PP2300144168 - Itraconazol

26. PP2300144181 - Kẽm gluconat

27. PP2300144195 - Lamivudin

28. PP2300144215 - Linagliptin

29. PP2300144217 - Losartan

30. PP2300144218 - Losartan + Hydroclorothiazid

31. PP2300144258 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

32. PP2300144273 - N-acetylcystein

33. PP2300144319 - Paracetamol (Acetaminophen)

34. PP2300144329 - Paracetamol + Ibuprofen

35. PP2300144345 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

36. PP2300144354 - Piracetam

37. PP2300144357 - Povidon Iodin

38. PP2300144380 - Risedronat natri

39. PP2300144384 - Rosuvastatin

40. PP2300144386 - Rosuvastatin

41. PP2300144387 - Rosuvastatin

42. PP2300144405 - Simethicon

43. PP2300144406 - Sitagliptin

44. PP2300144409 - Spiramycin

45. PP2300144416 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

46. PP2300144424 - Telmisartan

47. PP2300144449 - Trimebutin maleat

48. PP2300144483 - Vitamin A

49. PP2300144487 - Vitamin B1

50. PP2300144498 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300144040 - Digoxin

2. PP2300144193 - Lactulose

3. PP2300144203 - Levofloxacin

4. PP2300144276 - Naloxon hydroclorid

5. PP2300144371 - Propranolol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313743557
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300144485 - Vitamin A + D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300143905 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300144003 - Cilostazol

3. PP2300144167 - Itoprid

4. PP2300144441 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300143903 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2300144124 - Glimepirid

3. PP2300144128 - Glimepirid

4. PP2300144426 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300143895 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2300143910 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2300144387 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300144259 - Miconazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300143930 - Betahistin

2. PP2300143957 - Calci lactat pentahydrat

3. PP2300143963 - Candesartan

4. PP2300143966 - Candesartan

5. PP2300144020 - Colchicin

6. PP2300144048 - Diosmin + Hesperidin

7. PP2300144398 - Sắt fumarat + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311813840
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300143901 - Amlodipin

2. PP2300144073 - Esomeprazol

3. PP2300144326 - Paracetamol + Codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300144116 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

2. PP2300144117 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101549325
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300144346 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300144350 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh

2. PP2300144428 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300144495 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300144116 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

2. PP2300144178 - Kali iodid + Natri iodid

3. PP2300144179 - Kali iodid + Natri iodid

4. PP2300144201 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300144105 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300143951 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

2. PP2300143982 - Cefdinir

3. PP2300143994 - Cefuroxim

4. PP2300143995 - Cefuroxim

5. PP2300143996 - Celecoxib

6. PP2300144318 - Paracetamol (Acetaminophen)

7. PP2300144327 - Paracetamol + Codein phosphat

8. PP2300144330 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

9. PP2300144332 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300143925 - Bambuterol hydroclorid

2. PP2300143937 - Bisoprolol fumarat

3. PP2300143970 - Carbocistein

4. PP2300143998 - Cetirizin

5. PP2300144000 - Chlorpheniramin maleat

6. PP2300144028 - Desloratadin

7. PP2300144030 - Dextromethorphan HBr

8. PP2300144054 - Domperidon

9. PP2300144228 - Mecobalamin

10. PP2300144231 - Meloxicam

11. PP2300144272 - N-acetylcystein

12. PP2300144330 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

13. PP2300144384 - Rosuvastatin

14. PP2300144386 - Rosuvastatin

15. PP2300144487 - Vitamin B1

16. PP2300144498 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300144143 - Huyết thanh kháng uốn ván

2. PP2300144468 - Vắc xin phòng Uốn ván

3. PP2300144470 - Vắc xin phòng Viêm gan B

4. PP2300144472 - Vắc xin phòng Viêm gan B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300144022 - Cồn 70°

2. PP2300144023 - Cồn 70°

3. PP2300144032 - Địa liền + Riềng + Thiên niên kiện + Huyết giác + Đại hồi + Quế chi + Ô đầu + Camphor

4. PP2300144142 - Húng chanh + Núc nác + Cineol

5. PP2300144250 - Methyl salicylat + Camphor + Tinh dầu Quế + Tinh dầu Bạc hà + Gừng

6. PP2300144263 - Mộc hương + Berberin clorid + Bạch thược + Ngô thù du

7. PP2300144307 - Nước oxy già

8. PP2300144455 - Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Cineol

9. PP2300144456 - Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Menthol + Cineol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300143922 - Azithromycin

2. PP2300143973 - Cefaclor

3. PP2300143976 - Cefaclor

4. PP2300143977 - Cefadroxil

5. PP2300143984 - Cefdinir

6. PP2300143985 - Cefixim

7. PP2300143989 - Cefpodoxim

8. PP2300144049 - Diosmin + Hesperidin

9. PP2300144089 - Felodipin

10. PP2300144168 - Itraconazol

11. PP2300144385 - Rosuvastatin

12. PP2300144387 - Rosuvastatin

13. PP2300144452 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300144242 - Metformin hydroclorid + Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300143878 - Aciclovir

2. PP2300143906 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2300143956 - Calci clorid

4. PP2300143994 - Cefuroxim

5. PP2300143995 - Cefuroxim

6. PP2300144150 - Imipenem + Cilastatin

7. PP2300144204 - Levofloxacin

8. PP2300144247 - Methocarbamol

9. PP2300144255 - Metronidazol

10. PP2300144284 - Natri clorid

11. PP2300144446 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300143869 - Acetazolamid

2. PP2300143962 - Candesartan

3. PP2300144029 - Dexamethason

4. PP2300144051 - Diosmin + Hesperidin

5. PP2300144087 - Ezetimibe

6. PP2300144130 - Glipizid

7. PP2300144262 - Mifepriston

8. PP2300144284 - Natri clorid

9. PP2300144358 - Povidon Iodin

10. PP2300144360 - Pravastatin

11. PP2300144440 - Tizanidin hydroclorid

12. PP2300144446 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300144162 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

2. PP2300144421 - Suxamethonium clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300144202 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2300143908 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300143924 - Bambuterol hydroclorid

3. PP2300143929 - Betahistin

4. PP2300143972 - Carvedilol

5. PP2300144003 - Cilostazol

6. PP2300144004 - Cilostazol

7. PP2300144005 - Cilostazol

8. PP2300144034 - Diacerein

9. PP2300144060 - Drotaverin clohydrat

10. PP2300144062 - Dutasterid

11. PP2300144066 - Eperison hydroclorid

12. PP2300144073 - Esomeprazol

13. PP2300144094 - Fenofibrat

14. PP2300144101 - Fexofenadin hydroclorid

15. PP2300144119 - Gabapentin

16. PP2300144124 - Glimepirid

17. PP2300144139 - Guaiazulen + Dimethicon

18. PP2300144197 - Levocetirizin

19. PP2300144265 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

20. PP2300144295 - Nebivolol

21. PP2300144363 - Pregabalin

22. PP2300144380 - Risedronat natri

23. PP2300144381 - Rivaroxaban

24. PP2300144383 - Rivaroxaban

25. PP2300144388 - Rosuvastatin

26. PP2300144395 - Salmeterol + Fluticason propionat

27. PP2300144426 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

28. PP2300144458 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt

29. PP2300144459 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

30. PP2300144461 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)

31. PP2300144462 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)

32. PP2300144469 - Vắc xin phòng Viêm gan A

33. PP2300144475 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300144000 - Chlorpheniramin maleat

2. PP2300144009 - Ciprofloxacin

3. PP2300144024 - Cồn Boric

4. PP2300144258 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

5. PP2300144282 - Natri clorid

6. PP2300144433 - Tetracain hydroclorid

7. PP2300144443 - Tobramycin + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300143941 - Bisoprolol fumarat

2. PP2300143953 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2300143958 - Calci lactat pentahydrat

4. PP2300144042 - Diltiazem hydroclorid

5. PP2300144089 - Felodipin

6. PP2300144091 - Fenofibrat

7. PP2300144235 - Metformin hydroclorid

8. PP2300144243 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

9. PP2300144244 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

10. PP2300144266 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

11. PP2300144353 - Piracetam

12. PP2300144425 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

13. PP2300144427 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

14. PP2300144481 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300144112 - Fluvastatin

2. PP2300144129 - Glipizid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 47

1. PP2300143873 - Acetyl leucin

2. PP2300143883 - Acid amin

3. PP2300143884 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

4. PP2300143936 - Bisoprolol fumarat

5. PP2300143938 - Bisoprolol fumarat

6. PP2300143943 - Brimonidin tartrat + Timolol

7. PP2300143946 - Budesonid

8. PP2300143967 - Carbetocin

9. PP2300144008 - Ciprofloxacin

10. PP2300144025 - Dabigatran etexilate

11. PP2300144026 - Dequalinium clorid

12. PP2300144063 - Enoxaparin natri

13. PP2300144064 - Enoxaparin natri

14. PP2300144082 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

15. PP2300144098 - Fenoterol + ipratropium

16. PP2300144154 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Detemir)

17. PP2300144155 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

18. PP2300144156 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

19. PP2300144157 - Insulin người trộn (70/30)

20. PP2300144158 - Insulin người trộn (70/30)

21. PP2300144159 - Insulin trộn (70/30)

22. PP2300144185 - Ketorolac tromethamin

23. PP2300144221 - Lynestrenol

24. PP2300144235 - Metformin hydroclorid

25. PP2300144237 - Metformin hydroclorid

26. PP2300144256 - Metronidazol + Miconazol nitrat

27. PP2300144280 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

28. PP2300144281 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

29. PP2300144292 - Natri diquafosol

30. PP2300144293 - Natri hyaluronat

31. PP2300144294 - Natri hyaluronat

32. PP2300144297 - Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason

33. PP2300144309 - Olopatadin (hydroclorid)

34. PP2300144312 - Ondansetron

35. PP2300144317 - Paracetamol (Acetaminophen)

36. PP2300144321 - Paracetamol (Acetaminophen)

37. PP2300144325 - Paracetamol + Codein phosphat

38. PP2300144355 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

39. PP2300144361 - Prednisolon acetat

40. PP2300144369 - Proparacain hydroclorid

41. PP2300144370 - Propofol

42. PP2300144390 - Salbutamol (sulfat)

43. PP2300144393 - Salbutamol + Ipratropium bromid

44. PP2300144401 - Sevofluran

45. PP2300144422 - Tafluprost

46. PP2300144453 - Triptorelin

47. PP2300144454 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300144003 - Cilostazol

2. PP2300144004 - Cilostazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3701538659
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300144006 - Cinnarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300144215 - Linagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300144173 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300143880 - Aciclovir

2. PP2300144046 - Diosmin

3. PP2300144116 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

4. PP2300144117 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

5. PP2300144183 - Ketoconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300144489 - Vitamin B1 + B6 + B12

2. PP2300144493 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300143917 - Atorvastatin

2. PP2300144093 - Fenofibrat

3. PP2300144148 - Imidapril hydroclorid

4. PP2300144334 - Perindopril arginine

5. PP2300144406 - Sitagliptin

6. PP2300144451 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300143880 - Aciclovir

2. PP2300143918 - Atorvastatin

3. PP2300144014 - Clotrimazol

4. PP2300144044 - Diosmectit

5. PP2300144117 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

6. PP2300144123 - Gliclazid

7. PP2300144183 - Ketoconazol

8. PP2300144195 - Lamivudin

9. PP2300144215 - Linagliptin

10. PP2300144384 - Rosuvastatin

11. PP2300144386 - Rosuvastatin

12. PP2300144394 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

13. PP2300144434 - Tetracyclin (hydroclorid)

14. PP2300144490 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2300143872 - Acetyl leucin

2. PP2300143874 - Acetylsalicylic acid

3. PP2300143879 - Aciclovir

4. PP2300143899 - Amlodipin

5. PP2300143900 - Amlodipin

6. PP2300143921 - Azithromycin

7. PP2300143929 - Betahistin

8. PP2300143939 - Bisoprolol fumarat

9. PP2300143972 - Carvedilol

10. PP2300144021 - Colchicin

11. PP2300144041 - Diltiazem hydroclorid

12. PP2300144074 - Esomeprazol

13. PP2300144088 - Felodipin

14. PP2300144092 - Fenofibrat

15. PP2300144096 - Fenofibrat

16. PP2300144104 - Fexofenadin hydroclorid

17. PP2300144106 - Flunarizin

18. PP2300144119 - Gabapentin

19. PP2300144132 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

20. PP2300144141 - Human hepatitis B immunoglobulin

21. PP2300144160 - Irbesartan

22. PP2300144169 - Itraconazol

23. PP2300144239 - Metformin hydroclorid

24. PP2300144265 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

25. PP2300144274 - N-acetylcystein

26. PP2300144295 - Nebivolol

27. PP2300144320 - Paracetamol (Acetaminophen)

28. PP2300144328 - Paracetamol + Ibuprofen

29. PP2300144408 - Spiramycin

30. PP2300144410 - Spiramycin + Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 50

1. PP2300143871 - Acetyl leucin

2. PP2300143891 - Alpha chymotrypsin

3. PP2300143893 - Ambroxol hydroclorid

4. PP2300143902 - Amlodipin

5. PP2300143916 - Atorvastatin

6. PP2300143928 - Betahistin

7. PP2300143940 - Bisoprolol fumarat

8. PP2300143958 - Calci lactat pentahydrat

9. PP2300143996 - Celecoxib

10. PP2300143998 - Cetirizin

11. PP2300144000 - Chlorpheniramin maleat

12. PP2300144010 - Ciprofloxacin

13. PP2300144012 - Clopidogrel

14. PP2300144019 - Colchicin

15. PP2300144028 - Desloratadin

16. PP2300144031 - Dextromethorphan HBr

17. PP2300144033 - Diacerein

18. PP2300144054 - Domperidon

19. PP2300144058 - Drotaverin clohydrat

20. PP2300144075 - Esomeprazol

21. PP2300144085 - Etoricoxib

22. PP2300144102 - Fexofenadin hydroclorid

23. PP2300144103 - Fexofenadin hydroclorid

24. PP2300144118 - Gabapentin

25. PP2300144126 - Glimepirid

26. PP2300144127 - Glimepirid

27. PP2300144131 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

28. PP2300144196 - Levocetirizin

29. PP2300144205 - Levofloxacin

30. PP2300144206 - Levofloxacin

31. PP2300144217 - Losartan

32. PP2300144231 - Meloxicam

33. PP2300144247 - Methocarbamol

34. PP2300144253 - Metoclopramid

35. PP2300144255 - Metronidazol

36. PP2300144271 - N-acetylcystein

37. PP2300144273 - N-acetylcystein

38. PP2300144319 - Paracetamol (Acetaminophen)

39. PP2300144322 - Paracetamol + Codein phosphat

40. PP2300144345 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

41. PP2300144353 - Piracetam

42. PP2300144389 - Rotundin

43. PP2300144405 - Simethicon

44. PP2300144424 - Telmisartan

45. PP2300144427 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

46. PP2300144429 - Tenoxicam

47. PP2300144437 - Thiocolchicosid

48. PP2300144487 - Vitamin B1

49. PP2300144490 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

50. PP2300144498 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300143876 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300143899 - Amlodipin

3. PP2300143923 - Bacillus subtilis

4. PP2300144001 - Cilnidipin

5. PP2300144067 - Ephedrin hydroclorid

6. PP2300144099 - Fentanyl

7. PP2300144100 - Fentanyl

8. PP2300144151 - Indapamid

9. PP2300144152 - Indapamid

10. PP2300144187 - Ketorolac tromethamin

11. PP2300144260 - Midazolam

12. PP2300144403 - Silymarin

13. PP2300144406 - Sitagliptin

14. PP2300144474 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300143876 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300143931 - Betahistin

3. PP2300143945 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2300144038 - Diclofenac

5. PP2300144046 - Diosmin

6. PP2300144170 - Ivabradin

7. PP2300144224 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

8. PP2300144313 - Pantoprazol

9. PP2300144374 - Ramipril

10. PP2300144399 - Saxagliptin

Đã xem: 116

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây