Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300143868 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.770.782 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2300143869 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300143870 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.507.130 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300143871 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300143872 | Acetyl leucin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300143873 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300143874 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300143875 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300143876 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 2.067.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 34.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 10 | PP2300143877 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 67.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300143878 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 4.475.372 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 12 | PP2300143879 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | PP2300143880 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 29.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 17.995.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | PP2300143883 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300143884 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300143885 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300143887 | Alfuzosin hydroclorid | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 22.092.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300143888 | Alfuzosin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300143889 | Alfuzosin hydroclorid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 33.462.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300143890 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300143891 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300143892 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300143893 | Ambroxol hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300143894 | Ambroxol hydroclorid | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 22.092.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300143895 | Ambroxol hydroclorid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 1.726.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300143896 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.770.782 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300143899 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 28 | PP2300143900 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300143901 | Amlodipin | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 22.027.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 30 | PP2300143902 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300143903 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 8.973.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300143904 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300143905 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 2.812.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300143906 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 4.475.372 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300143908 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300143909 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300143910 | Ampicilin + Sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 1.726.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300143913 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 7.858.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300143914 | Apixaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300143915 | Apixaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300143916 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 42 | PP2300143917 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 70.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 63.408.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 6.069.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 43 | PP2300143918 | Atorvastatin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 17.995.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 9.913.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 44 | PP2300143920 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.770.782 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300143921 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300143922 | Azithromycin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 40.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 47 | PP2300143923 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300143924 | Bambuterol hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 49 | PP2300143925 | Bambuterol hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 6.933.880 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 9.692.020 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 50 | PP2300143927 | Beclometason dipropionat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.886.098 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300143928 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 9.692.020 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 52 | PP2300143929 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 63.408.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 53 | PP2300143930 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 40.073.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300143931 | Betahistin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 34.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 7.858.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 55 | PP2300143932 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300143933 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 9.692.020 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300143934 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 67.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300143935 | Bismuth subsalicylat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 67.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300143936 | Bisoprolol fumarat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 60 | PP2300143937 | Bisoprolol fumarat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 6.933.880 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 9.692.020 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 9.807.480 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 61 | PP2300143938 | Bisoprolol fumarat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 67.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 62 | PP2300143939 | Bisoprolol fumarat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 63 | PP2300143940 | Bisoprolol fumarat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 9.692.020 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 64 | PP2300143941 | Bisoprolol fumarat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 119.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 63.408.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 65 | PP2300143942 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 63.408.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300143943 | Brimonidin tartrat + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300143944 | Brinzolamid + Timolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300143945 | Bromhexin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 34.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 6.384.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 69 | PP2300143946 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300143947 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 4.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300143948 | Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300143949 | Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300143951 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 7.148.520 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300143952 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 67.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300143953 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 119.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300143954 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300143955 | Calci carbonate + Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 9.442.920 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300143956 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 4.475.372 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300143957 | Calci lactat pentahydrat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 40.073.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300143958 | Calci lactat pentahydrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 119.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 9.692.020 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 81 | PP2300143959 | Calci lactat pentahydrat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 5.432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300143961 | Candesartan | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 9.692.020 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300143962 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300143963 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 40.073.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300143964 | Candesartan | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 9.692.020 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 86 | PP2300143965 | Candesartan | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 9.954.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300143966 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 40.073.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300143967 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300143968 | Carbocistein | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.886.098 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 894.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 90 | PP2300143969 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 67.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 6.384.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 91 | PP2300143970 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 9.442.920 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 6.933.880 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 9.807.480 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 92 | PP2300143971 | Carvedilol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300143972 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 63.408.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 94 | PP2300143973 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 40.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 3.304.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 95 | PP2300143976 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 40.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 3.304.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 96 | PP2300143977 | Cefadroxil | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 40.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 3.304.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 97 | PP2300143981 | Cefdinir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300143982 | Cefdinir | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 7.148.520 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300143983 | Cefdinir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300143984 | Cefdinir | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 40.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 3.304.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 101 | PP2300143985 | Cefixim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 40.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300143989 | Cefpodoxim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 40.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 1.488.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 103 | PP2300143992 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 894.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300143994 | Cefuroxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 7.148.520 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 4.475.372 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 105 | PP2300143995 | Cefuroxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 7.148.520 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 4.475.372 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 106 | PP2300143996 | Celecoxib | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 7.148.520 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 107 | PP2300143997 | Celecoxib | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 5.432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300143998 | Cetirizin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 6.933.880 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 109 | PP2300143999 | Cetirizin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.507.130 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 63.408.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 3.304.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 110 | PP2300144000 | Chlorpheniramin maleat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 6.933.880 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 823.998 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 111 | PP2300144001 | Cilnidipin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300144002 | Cilostazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300144003 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 2.812.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.111.760 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 114 | PP2300144004 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.111.760 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 115 | PP2300144005 | Cilostazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 67.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 22.092.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 116 | PP2300144006 | Cinnarizin | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 180 | 891.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300144008 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300144009 | Ciprofloxacin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 823.998 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300144010 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300144012 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 121 | PP2300144014 | Clotrimazol | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 17.995.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 162.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 122 | PP2300144015 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 1.503.180 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300144018 | Codein + Terpin hydrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.886.098 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 124 | PP2300144019 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300144020 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 40.073.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300144021 | Colchicin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300144022 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 9.923.556 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300144023 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 9.923.556 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300144024 | Cồn Boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 823.998 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300144025 | Dabigatran etexilate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300144026 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300144027 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 67.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300144028 | Desloratadin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 6.933.880 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 134 | PP2300144029 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.770.782 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 135 | PP2300144030 | Dextromethorphan HBr | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 6.933.880 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.331.740 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 136 | PP2300144031 | Dextromethorphan HBr | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300144032 | Địa liền + Riềng + Thiên niên kiện + Huyết giác + Đại hồi + Quế chi + Ô đầu + Camphor | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 9.923.556 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300144033 | Diacerein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 139 | PP2300144034 | Diacerein | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 140 | PP2300144035 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.886.098 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300144038 | Diclofenac | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 34.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300144040 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.250.060 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300144041 | Diltiazem hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300144042 | Diltiazem hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 119.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 145 | PP2300144044 | Diosmectit | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 17.995.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300144046 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 67.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 29.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 34.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 147 | PP2300144047 | Diosmin + Hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.507.130 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 148 | PP2300144048 | Diosmin + Hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 40.073.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 149 | PP2300144049 | Diosmin + Hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.507.130 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 40.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 150 | PP2300144050 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300144051 | Diosmin + Hesperidin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300144052 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.770.782 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300144053 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 7.858.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 154 | PP2300144054 | Domperidon | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 6.933.880 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 155 | PP2300144055 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 9.692.020 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 156 | PP2300144058 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300144059 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 9.442.920 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300144060 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300144062 | Dutasterid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300144063 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300144064 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300144066 | Eperison hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 67.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 63.408.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 163 | PP2300144067 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300144068 | Ephedrin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.886.098 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300144069 | Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.770.782 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300144070 | Eprazinon dihydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.331.740 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300144072 | Esomeprazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300144073 | Esomeprazol | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 22.027.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 9.093.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 169 | PP2300144074 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300144075 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300144076 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.770.782 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 172 | PP2300144077 | Esomeprazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.886.098 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300144078 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 67.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300144079 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300144080 | Estradiol valerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300144081 | Estradiol valerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300144082 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300144083 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.770.782 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300144085 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 9.807.480 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 180 | PP2300144086 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 181 | PP2300144087 | Ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300144088 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300144089 | Felodipin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 40.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 119.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 184 | PP2300144090 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300144091 | Fenofibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 119.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300144092 | Fenofibrat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 187 | PP2300144093 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 70.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 188 | PP2300144094 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300144095 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300144096 | Fenofibrat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300144098 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300144099 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300144100 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300144101 | Fexofenadin hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 67.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 63.408.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 195 | PP2300144102 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 196 | PP2300144103 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 197 | PP2300144104 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 63.408.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 198 | PP2300144105 | Fluconazol | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 4.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300144106 | Flunarizin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300144107 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300144110 | Fluticason propionat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 7.858.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300144111 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 4.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300144112 | Fluvastatin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 7.376.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300144113 | Folic acid (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300144114 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300144115 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300144116 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 1.548.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.211.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 29.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 208 | PP2300144117 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 1.548.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 29.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 17.995.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 209 | PP2300144118 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 210 | PP2300144119 | Gabapentin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.507.130 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 63.408.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 211 | PP2300144121 | Gliclazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300144122 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 213 | PP2300144123 | Gliclazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 17.995.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300144124 | Glimepirid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 67.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 8.973.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 63.408.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 215 | PP2300144125 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300144126 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 217 | PP2300144127 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 9.807.480 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 218 | PP2300144128 | Glimepirid | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 8.973.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 63.408.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 219 | PP2300144129 | Glipizid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 7.376.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300144130 | Glipizid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300144131 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 222 | PP2300144132 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300144133 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300144134 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300144135 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.331.740 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 226 | PP2300144136 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300144137 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.770.782 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300144138 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300144139 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 230 | PP2300144141 | Human hepatitis B immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300144142 | Húng chanh + Núc nác + Cineol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 9.923.556 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300144143 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 7.235.760 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.886.098 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 233 | PP2300144147 | Imidapril hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300144148 | Imidapril hydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 70.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300144149 | Imidapril hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300144150 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 4.475.372 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300144151 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 238 | PP2300144152 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300144153 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 2.028.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300144154 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Detemir) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 241 | PP2300144155 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300144156 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300144157 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 9.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 244 | PP2300144158 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300144159 | Insulin trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 9.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 246 | PP2300144160 | Irbesartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 63.408.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 247 | PP2300144162 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 947.778 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 248 | PP2300144163 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 1.503.180 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300144166 | Itoprid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 250 | PP2300144167 | Itoprid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 2.812.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 251 | PP2300144168 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 40.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 252 | PP2300144169 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.886.098 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 253 | PP2300144170 | Ivabradin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 34.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300144171 | Ivabradin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 2.564.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300144172 | Ivabradin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300144173 | Ivabradin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 2.564.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 257 | PP2300144174 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.770.782 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 258 | PP2300144175 | Kali clorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 1.003.956 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300144176 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300144178 | Kali iodid + Natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.211.360 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2300144179 | Kali iodid + Natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.211.360 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 1.851.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 262 | PP2300144180 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2300144181 | Kẽm gluconat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 9.692.020 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 264 | PP2300144183 | Ketoconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 29.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 17.995.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 9.692.020 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 265 | PP2300144184 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 4.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300144185 | Ketorolac tromethamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300144186 | Ketorolac tromethamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.770.782 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300144187 | Ketorolac tromethamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300144190 | Lactobacillus acidophilus | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300144191 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300144192 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300144193 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.250.060 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300144194 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 63.408.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 274 | PP2300144195 | Lamivudin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 17.995.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 275 | PP2300144196 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300144197 | Levocetirizin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.507.130 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 63.408.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 9.093.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 277 | PP2300144198 | Levodopa + Benserazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300144199 | Levodopa + Carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300144200 | Levodopa + Carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300144201 | Levofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.211.360 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 1.851.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 281 | PP2300144202 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300144203 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.250.060 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 283 | PP2300144204 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 4.475.372 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 284 | PP2300144205 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 285 | PP2300144206 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300144207 | Levonorgestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300144208 | Levothyroxin natri | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 9.073.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300144209 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300144210 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 9.073.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300144212 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.770.782 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2300144215 | Linagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 7.470.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 17.995.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 33.462.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 292 | PP2300144216 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 63.408.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300144217 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 294 | PP2300144218 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 295 | PP2300144219 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2300144220 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 2.028.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300144221 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2300144222 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 6.384.960 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300144223 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 9.073.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300144224 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 34.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 301 | PP2300144225 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 302 | PP2300144226 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300144227 | Mebeverin hydroclorid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 2.067.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300144228 | Mecobalamin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 6.933.880 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 305 | PP2300144231 | Meloxicam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 6.933.880 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 306 | PP2300144233 | Metformin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300144234 | Metformin hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 67.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 63.408.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 308 | PP2300144235 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 119.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 309 | PP2300144236 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300144237 | Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 9.807.480 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 311 | PP2300144238 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300144239 | Metformin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300144242 | Metformin hydroclorid + Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 16.380.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2300144243 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 119.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300144244 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 119.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 316 | PP2300144245 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 6.384.960 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300144246 | Methocarbamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.507.130 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300144247 | Methocarbamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 4.475.372 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 9.913.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 319 | PP2300144248 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.770.782 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 320 | PP2300144249 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.770.782 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 321 | PP2300144250 | Methyl salicylat + Camphor + Tinh dầu Quế + Tinh dầu Bạc hà + Gừng | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 9.923.556 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 322 | PP2300144251 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.770.782 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2300144252 | Metoclopramid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 2.067.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 324 | PP2300144253 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2300144255 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 4.475.372 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 326 | PP2300144256 | Metronidazol + Miconazol nitrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 327 | PP2300144257 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 9.073.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 328 | PP2300144258 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 823.998 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.331.740 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 329 | PP2300144259 | Miconazol nitrat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 109.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2300144260 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 331 | PP2300144261 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.507.130 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 332 | PP2300144262 | Mifepriston | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 2.564.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 333 | PP2300144263 | Mộc hương + Berberin clorid + Bạch thược + Ngô thù du | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 9.923.556 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300144265 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 67.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 335 | PP2300144266 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 119.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 9.913.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 9.807.480 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 336 | PP2300144267 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.886.098 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300144268 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.886.098 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 338 | PP2300144271 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 339 | PP2300144272 | N-acetylcystein | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 6.933.880 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 340 | PP2300144273 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 341 | PP2300144274 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 342 | PP2300144275 | Naloxon hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.886.098 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 343 | PP2300144276 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.250.060 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300144278 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 1.503.180 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 345 | PP2300144280 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 346 | PP2300144281 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 347 | PP2300144282 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 823.998 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 9.692.020 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 348 | PP2300144283 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.331.740 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 349 | PP2300144284 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 4.475.372 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 350 | PP2300144285 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 351 | PP2300144286 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.331.740 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 352 | PP2300144287 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 353 | PP2300144291 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 354 | PP2300144292 | Natri diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 355 | PP2300144293 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | PP2300144294 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 357 | PP2300144295 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 358 | PP2300144296 | Nebivolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 359 | PP2300144297 | Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 360 | PP2300144298 | Neostigmin metylsulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.886.098 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 361 | PP2300144299 | Nicorandil | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 9.913.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 362 | PP2300144300 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 22.092.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 363 | PP2300144303 | Norethisteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 364 | PP2300144306 | Nước cất pha tiêm | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.331.740 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 365 | PP2300144307 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 9.923.556 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 366 | PP2300144308 | Ofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 367 | PP2300144309 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 368 | PP2300144310 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300144311 | Omeprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 9.692.020 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.770.782 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 370 | PP2300144312 | Ondansetron | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 371 | PP2300144313 | Pantoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 34.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 372 | PP2300144315 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 373 | PP2300144316 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 374 | PP2300144317 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 375 | PP2300144318 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 7.148.520 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 376 | PP2300144319 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 377 | PP2300144320 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 378 | PP2300144321 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 379 | PP2300144322 | Paracetamol + Codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 380 | PP2300144325 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 381 | PP2300144326 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 22.027.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 382 | PP2300144327 | Paracetamol + Codein phosphat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 7.148.520 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 383 | PP2300144328 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.507.130 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 63.408.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 384 | PP2300144329 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.507.130 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 385 | PP2300144330 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 7.148.520 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 6.933.880 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 386 | PP2300144332 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 2.067.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 7.148.520 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 387 | PP2300144334 | Perindopril arginine | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 70.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 33.462.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 388 | PP2300144336 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 389 | PP2300144337 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 390 | PP2300144338 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 391 | PP2300144339 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 392 | PP2300144340 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 393 | PP2300144341 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 394 | PP2300144342 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 395 | PP2300144343 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 33.462.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 396 | PP2300144344 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 397 | PP2300144345 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 398 | PP2300144346 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2300144349 | Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 1.003.956 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 400 | PP2300144350 | Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 1.979.830 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2300144351 | Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.770.782 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 402 | PP2300144353 | Piracetam | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 119.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 403 | PP2300144354 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 404 | PP2300144355 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2300144357 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300144358 | Povidon Iodin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 407 | PP2300144359 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 9.442.920 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 408 | PP2300144360 | Pravastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 409 | PP2300144361 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 410 | PP2300144363 | Pregabalin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.507.130 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 67.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 411 | PP2300144365 | Pregabalin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.331.740 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 9.692.020 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 9.807.480 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 412 | PP2300144366 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 413 | PP2300144367 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 414 | PP2300144368 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 9.073.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 415 | PP2300144369 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 416 | PP2300144370 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 417 | PP2300144371 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.250.060 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 418 | PP2300144372 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 419 | PP2300144374 | Ramipril | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 34.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 420 | PP2300144378 | Ringer lactat + Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 421 | PP2300144380 | Risedronat natri | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 422 | PP2300144381 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 67.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 423 | PP2300144382 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 424 | PP2300144383 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 67.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 425 | PP2300144384 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 6.933.880 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 17.995.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 426 | PP2300144385 | Rosuvastatin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 40.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 427 | PP2300144386 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 6.933.880 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 17.995.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 428 | PP2300144387 | Rosuvastatin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.507.130 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 1.726.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 40.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 63.408.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 6.069.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 429 | PP2300144388 | Rosuvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 430 | PP2300144389 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.886.098 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 431 | PP2300144390 | Salbutamol (sulfat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 432 | PP2300144391 | Salbutamol (sulfat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 433 | PP2300144392 | Salbutamol (sulfat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 434 | PP2300144393 | Salbutamol + Ipratropium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 435 | PP2300144394 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 17.995.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 436 | PP2300144395 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 437 | PP2300144396 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 438 | PP2300144397 | Sắt Fumarat + Acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 6.384.960 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 439 | PP2300144398 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 40.073.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 440 | PP2300144399 | Saxagliptin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 34.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 441 | PP2300144400 | Saxagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 442 | PP2300144401 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 443 | PP2300144403 | Silymarin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 444 | PP2300144405 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 445 | PP2300144406 | Sitagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 70.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 446 | PP2300144408 | Spiramycin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 447 | PP2300144409 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 448 | PP2300144410 | Spiramycin + Metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.507.130 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 58.943.712 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 449 | PP2300144411 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.886.098 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 450 | PP2300144413 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 9.442.920 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 451 | PP2300144414 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 452 | PP2300144415 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 1.503.180 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 453 | PP2300144416 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 454 | PP2300144417 | Sultamicillin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 7.858.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 455 | PP2300144418 | Sultamicillin | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 456 | PP2300144419 | Sultamicillin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 33.462.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 457 | PP2300144421 | Suxamethonium clorid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 947.778 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 458 | PP2300144422 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 459 | PP2300144423 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 63.408.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 460 | PP2300144424 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 461 | PP2300144425 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 119.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 462 | PP2300144426 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 67.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 8.973.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 463 | PP2300144427 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 119.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 6.384.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 9.807.480 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 464 | PP2300144428 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 1.979.830 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 465 | PP2300144429 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 466 | PP2300144430 | Tenoxicam | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 467 | PP2300144432 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.770.782 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 468 | PP2300144433 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 823.998 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 469 | PP2300144434 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 17.995.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 470 | PP2300144435 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 471 | PP2300144436 | Thiamazol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 9.442.920 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 472 | PP2300144437 | Thiocolchicosid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 9.692.020 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 473 | PP2300144438 | Timolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 474 | PP2300144439 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 475 | PP2300144440 | Tizanidin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 476 | PP2300144441 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 2.812.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 477 | PP2300144443 | Tobramycin + Dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 823.998 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 478 | PP2300144446 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 4.475.372 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.770.782 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 479 | PP2300144447 | Travoprost | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 480 | PP2300144449 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 481 | PP2300144450 | Trimetazidin dihydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 63.408.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 482 | PP2300144451 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 70.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 483 | PP2300144452 | Trimetazidin dihydroclorid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 40.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 484 | PP2300144453 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 485 | PP2300144454 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 103.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 486 | PP2300144455 | Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Cineol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 9.923.556 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 487 | PP2300144456 | Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Menthol + Cineol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 9.923.556 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 488 | PP2300144458 | Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 489 | PP2300144459 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 490 | PP2300144460 | Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 491 | PP2300144461 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 492 | PP2300144462 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 493 | PP2300144464 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 494 | PP2300144465 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 495 | PP2300144466 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 496 | PP2300144467 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 497 | PP2300144468 | Vắc xin phòng Uốn ván | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 7.235.760 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.886.098 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 498 | PP2300144469 | Vắc xin phòng Viêm gan A | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 499 | PP2300144470 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 7.235.760 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 500 | PP2300144472 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 7.235.760 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 501 | PP2300144473 | Valsartan | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 502 | PP2300144474 | Valsartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 503 | PP2300144475 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 504 | PP2300144477 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 9.954.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 505 | PP2300144478 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.770.782 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 506 | PP2300144479 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 507 | PP2300144480 | Vancomycin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.770.782 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 508 | PP2300144481 | Vildagliptin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 119.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 9.807.480 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 509 | PP2300144482 | Vildagliptin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 33.462.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 510 | PP2300144483 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.331.740 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 511 | PP2300144485 | Vitamin A + D | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 1.523.280 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 512 | PP2300144486 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.770.782 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 513 | PP2300144487 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 6.933.880 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 514 | PP2300144488 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.886.098 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 515 | PP2300144489 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 6.505.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 516 | PP2300144490 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 17.995.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 517 | PP2300144491 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.507.130 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 518 | PP2300144492 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 519 | PP2300144493 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 6.505.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 520 | PP2300144495 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 67.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 1.944.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.886.098 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 521 | PP2300144496 | Vitamin C | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 9.692.020 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 522 | PP2300144497 | Vitamin C | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 9.692.020 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 523 | PP2300144498 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 60.304.120 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 6.933.880 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300143959 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2300143997 - Celecoxib
1. PP2300143888 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2300144195 - Lamivudin
3. PP2300144199 - Levodopa + Carbidopa
4. PP2300144200 - Levodopa + Carbidopa
5. PP2300144225 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2300144228 - Mecobalamin
7. PP2300144233 - Metformin hydroclorid
8. PP2300144492 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2300143870 - Acetyl leucin
2. PP2300143999 - Cetirizin
3. PP2300144047 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2300144049 - Diosmin + Hesperidin
5. PP2300144119 - Gabapentin
6. PP2300144197 - Levocetirizin
7. PP2300144246 - Methocarbamol
8. PP2300144261 - Midazolam
9. PP2300144328 - Paracetamol + Ibuprofen
10. PP2300144329 - Paracetamol + Ibuprofen
11. PP2300144363 - Pregabalin
12. PP2300144387 - Rosuvastatin
13. PP2300144410 - Spiramycin + Metronidazol
14. PP2300144491 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2300143955 - Calci carbonate + Vitamin D3
2. PP2300143970 - Carbocistein
3. PP2300144059 - Drotaverin clohydrat
4. PP2300144359 - Pravastatin
5. PP2300144413 - Spironolacton
6. PP2300144436 - Thiamazol
1. PP2300144190 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2300143876 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300144227 - Mebeverin hydroclorid
3. PP2300144252 - Metoclopramid
4. PP2300144332 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2300143877 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300143934 - Bismuth
3. PP2300143935 - Bismuth subsalicylat
4. PP2300143938 - Bisoprolol fumarat
5. PP2300143952 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
6. PP2300143969 - Carbocistein
7. PP2300144005 - Cilostazol
8. PP2300144027 - Desloratadin
9. PP2300144046 - Diosmin
10. PP2300144066 - Eperison hydroclorid
11. PP2300144078 - Esomeprazol
12. PP2300144101 - Fexofenadin hydroclorid
13. PP2300144124 - Glimepirid
14. PP2300144234 - Metformin hydroclorid
15. PP2300144265 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
16. PP2300144363 - Pregabalin
17. PP2300144381 - Rivaroxaban
18. PP2300144383 - Rivaroxaban
19. PP2300144426 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
20. PP2300144495 - Vitamin C
1. PP2300144171 - Ivabradin
2. PP2300144173 - Ivabradin
3. PP2300144262 - Mifepriston
1. PP2300143868 - Acenocoumarol
2. PP2300143875 - Acetylsalicylic acid
3. PP2300143878 - Aciclovir
4. PP2300143892 - Aluminum phosphat
5. PP2300143916 - Atorvastatin
6. PP2300143925 - Bambuterol hydroclorid
7. PP2300143937 - Bisoprolol fumarat
8. PP2300143940 - Bisoprolol fumarat
9. PP2300143954 - Calci carbonat + Vitamin D3
10. PP2300143971 - Carvedilol
11. PP2300143981 - Cefdinir
12. PP2300144002 - Cilostazol
13. PP2300144033 - Diacerein
14. PP2300144049 - Diosmin + Hesperidin
15. PP2300144055 - Domperidon
16. PP2300144085 - Etoricoxib
17. PP2300144093 - Fenofibrat
18. PP2300144113 - Folic acid (vitamin B9)
19. PP2300144114 - Furosemid
20. PP2300144118 - Gabapentin
21. PP2300144126 - Glimepirid
22. PP2300144127 - Glimepirid
23. PP2300144147 - Imidapril hydroclorid
24. PP2300144149 - Imidapril hydroclorid
25. PP2300144168 - Itraconazol
26. PP2300144181 - Kẽm gluconat
27. PP2300144195 - Lamivudin
28. PP2300144215 - Linagliptin
29. PP2300144217 - Losartan
30. PP2300144218 - Losartan + Hydroclorothiazid
31. PP2300144258 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
32. PP2300144273 - N-acetylcystein
33. PP2300144319 - Paracetamol (Acetaminophen)
34. PP2300144329 - Paracetamol + Ibuprofen
35. PP2300144345 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
36. PP2300144354 - Piracetam
37. PP2300144357 - Povidon Iodin
38. PP2300144380 - Risedronat natri
39. PP2300144384 - Rosuvastatin
40. PP2300144386 - Rosuvastatin
41. PP2300144387 - Rosuvastatin
42. PP2300144405 - Simethicon
43. PP2300144406 - Sitagliptin
44. PP2300144409 - Spiramycin
45. PP2300144416 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
46. PP2300144424 - Telmisartan
47. PP2300144449 - Trimebutin maleat
48. PP2300144483 - Vitamin A
49. PP2300144487 - Vitamin B1
50. PP2300144498 - Vitamin PP
1. PP2300144040 - Digoxin
2. PP2300144193 - Lactulose
3. PP2300144203 - Levofloxacin
4. PP2300144276 - Naloxon hydroclorid
5. PP2300144371 - Propranolol hydroclorid
1. PP2300144485 - Vitamin A + D
1. PP2300143905 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300144003 - Cilostazol
3. PP2300144167 - Itoprid
4. PP2300144441 - Tobramycin
1. PP2300143903 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2300144124 - Glimepirid
3. PP2300144128 - Glimepirid
4. PP2300144426 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300143895 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2300143910 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2300144387 - Rosuvastatin
1. PP2300144259 - Miconazol nitrat
1. PP2300143930 - Betahistin
2. PP2300143957 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2300143963 - Candesartan
4. PP2300143966 - Candesartan
5. PP2300144020 - Colchicin
6. PP2300144048 - Diosmin + Hesperidin
7. PP2300144398 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2300143901 - Amlodipin
2. PP2300144073 - Esomeprazol
3. PP2300144326 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2300144116 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
2. PP2300144117 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
1. PP2300144346 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
1. PP2300144350 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
2. PP2300144428 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300144495 - Vitamin C
1. PP2300144116 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
2. PP2300144178 - Kali iodid + Natri iodid
3. PP2300144179 - Kali iodid + Natri iodid
4. PP2300144201 - Levofloxacin
1. PP2300144105 - Fluconazol
1. PP2300143951 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2300143982 - Cefdinir
3. PP2300143994 - Cefuroxim
4. PP2300143995 - Cefuroxim
5. PP2300143996 - Celecoxib
6. PP2300144318 - Paracetamol (Acetaminophen)
7. PP2300144327 - Paracetamol + Codein phosphat
8. PP2300144330 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
9. PP2300144332 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2300143925 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2300143937 - Bisoprolol fumarat
3. PP2300143970 - Carbocistein
4. PP2300143998 - Cetirizin
5. PP2300144000 - Chlorpheniramin maleat
6. PP2300144028 - Desloratadin
7. PP2300144030 - Dextromethorphan HBr
8. PP2300144054 - Domperidon
9. PP2300144228 - Mecobalamin
10. PP2300144231 - Meloxicam
11. PP2300144272 - N-acetylcystein
12. PP2300144330 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
13. PP2300144384 - Rosuvastatin
14. PP2300144386 - Rosuvastatin
15. PP2300144487 - Vitamin B1
16. PP2300144498 - Vitamin PP
1. PP2300144143 - Huyết thanh kháng uốn ván
2. PP2300144468 - Vắc xin phòng Uốn ván
3. PP2300144470 - Vắc xin phòng Viêm gan B
4. PP2300144472 - Vắc xin phòng Viêm gan B
1. PP2300144022 - Cồn 70°
2. PP2300144023 - Cồn 70°
3. PP2300144032 - Địa liền + Riềng + Thiên niên kiện + Huyết giác + Đại hồi + Quế chi + Ô đầu + Camphor
4. PP2300144142 - Húng chanh + Núc nác + Cineol
5. PP2300144250 - Methyl salicylat + Camphor + Tinh dầu Quế + Tinh dầu Bạc hà + Gừng
6. PP2300144263 - Mộc hương + Berberin clorid + Bạch thược + Ngô thù du
7. PP2300144307 - Nước oxy già
8. PP2300144455 - Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Cineol
9. PP2300144456 - Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Menthol + Cineol
1. PP2300143922 - Azithromycin
2. PP2300143973 - Cefaclor
3. PP2300143976 - Cefaclor
4. PP2300143977 - Cefadroxil
5. PP2300143984 - Cefdinir
6. PP2300143985 - Cefixim
7. PP2300143989 - Cefpodoxim
8. PP2300144049 - Diosmin + Hesperidin
9. PP2300144089 - Felodipin
10. PP2300144168 - Itraconazol
11. PP2300144385 - Rosuvastatin
12. PP2300144387 - Rosuvastatin
13. PP2300144452 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2300144242 - Metformin hydroclorid + Gliclazid
1. PP2300143878 - Aciclovir
2. PP2300143906 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2300143956 - Calci clorid
4. PP2300143994 - Cefuroxim
5. PP2300143995 - Cefuroxim
6. PP2300144150 - Imipenem + Cilastatin
7. PP2300144204 - Levofloxacin
8. PP2300144247 - Methocarbamol
9. PP2300144255 - Metronidazol
10. PP2300144284 - Natri clorid
11. PP2300144446 - Tranexamic acid
1. PP2300143869 - Acetazolamid
2. PP2300143962 - Candesartan
3. PP2300144029 - Dexamethason
4. PP2300144051 - Diosmin + Hesperidin
5. PP2300144087 - Ezetimibe
6. PP2300144130 - Glipizid
7. PP2300144262 - Mifepriston
8. PP2300144284 - Natri clorid
9. PP2300144358 - Povidon Iodin
10. PP2300144360 - Pravastatin
11. PP2300144440 - Tizanidin hydroclorid
12. PP2300144446 - Tranexamic acid
1. PP2300144162 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
2. PP2300144421 - Suxamethonium clorid
1. PP2300144202 - Levofloxacin
1. PP2300143908 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300143924 - Bambuterol hydroclorid
3. PP2300143929 - Betahistin
4. PP2300143972 - Carvedilol
5. PP2300144003 - Cilostazol
6. PP2300144004 - Cilostazol
7. PP2300144005 - Cilostazol
8. PP2300144034 - Diacerein
9. PP2300144060 - Drotaverin clohydrat
10. PP2300144062 - Dutasterid
11. PP2300144066 - Eperison hydroclorid
12. PP2300144073 - Esomeprazol
13. PP2300144094 - Fenofibrat
14. PP2300144101 - Fexofenadin hydroclorid
15. PP2300144119 - Gabapentin
16. PP2300144124 - Glimepirid
17. PP2300144139 - Guaiazulen + Dimethicon
18. PP2300144197 - Levocetirizin
19. PP2300144265 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
20. PP2300144295 - Nebivolol
21. PP2300144363 - Pregabalin
22. PP2300144380 - Risedronat natri
23. PP2300144381 - Rivaroxaban
24. PP2300144383 - Rivaroxaban
25. PP2300144388 - Rosuvastatin
26. PP2300144395 - Salmeterol + Fluticason propionat
27. PP2300144426 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
28. PP2300144458 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
29. PP2300144459 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
30. PP2300144461 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
31. PP2300144462 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
32. PP2300144469 - Vắc xin phòng Viêm gan A
33. PP2300144475 - Valsartan
1. PP2300144000 - Chlorpheniramin maleat
2. PP2300144009 - Ciprofloxacin
3. PP2300144024 - Cồn Boric
4. PP2300144258 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
5. PP2300144282 - Natri clorid
6. PP2300144433 - Tetracain hydroclorid
7. PP2300144443 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2300143941 - Bisoprolol fumarat
2. PP2300143953 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2300143958 - Calci lactat pentahydrat
4. PP2300144042 - Diltiazem hydroclorid
5. PP2300144089 - Felodipin
6. PP2300144091 - Fenofibrat
7. PP2300144235 - Metformin hydroclorid
8. PP2300144243 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
9. PP2300144244 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
10. PP2300144266 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
11. PP2300144353 - Piracetam
12. PP2300144425 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
13. PP2300144427 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
14. PP2300144481 - Vildagliptin
1. PP2300144112 - Fluvastatin
2. PP2300144129 - Glipizid
1. PP2300143873 - Acetyl leucin
2. PP2300143883 - Acid amin
3. PP2300143884 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
4. PP2300143936 - Bisoprolol fumarat
5. PP2300143938 - Bisoprolol fumarat
6. PP2300143943 - Brimonidin tartrat + Timolol
7. PP2300143946 - Budesonid
8. PP2300143967 - Carbetocin
9. PP2300144008 - Ciprofloxacin
10. PP2300144025 - Dabigatran etexilate
11. PP2300144026 - Dequalinium clorid
12. PP2300144063 - Enoxaparin natri
13. PP2300144064 - Enoxaparin natri
14. PP2300144082 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
15. PP2300144098 - Fenoterol + ipratropium
16. PP2300144154 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Detemir)
17. PP2300144155 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
18. PP2300144156 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
19. PP2300144157 - Insulin người trộn (70/30)
20. PP2300144158 - Insulin người trộn (70/30)
21. PP2300144159 - Insulin trộn (70/30)
22. PP2300144185 - Ketorolac tromethamin
23. PP2300144221 - Lynestrenol
24. PP2300144235 - Metformin hydroclorid
25. PP2300144237 - Metformin hydroclorid
26. PP2300144256 - Metronidazol + Miconazol nitrat
27. PP2300144280 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
28. PP2300144281 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
29. PP2300144292 - Natri diquafosol
30. PP2300144293 - Natri hyaluronat
31. PP2300144294 - Natri hyaluronat
32. PP2300144297 - Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
33. PP2300144309 - Olopatadin (hydroclorid)
34. PP2300144312 - Ondansetron
35. PP2300144317 - Paracetamol (Acetaminophen)
36. PP2300144321 - Paracetamol (Acetaminophen)
37. PP2300144325 - Paracetamol + Codein phosphat
38. PP2300144355 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
39. PP2300144361 - Prednisolon acetat
40. PP2300144369 - Proparacain hydroclorid
41. PP2300144370 - Propofol
42. PP2300144390 - Salbutamol (sulfat)
43. PP2300144393 - Salbutamol + Ipratropium bromid
44. PP2300144401 - Sevofluran
45. PP2300144422 - Tafluprost
46. PP2300144453 - Triptorelin
47. PP2300144454 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
1. PP2300144003 - Cilostazol
2. PP2300144004 - Cilostazol
1. PP2300144006 - Cinnarizin
1. PP2300144215 - Linagliptin
1. PP2300144173 - Ivabradin
1. PP2300143880 - Aciclovir
2. PP2300144046 - Diosmin
3. PP2300144116 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
4. PP2300144117 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
5. PP2300144183 - Ketoconazol
1. PP2300144489 - Vitamin B1 + B6 + B12
2. PP2300144493 - Vitamin C
1. PP2300143917 - Atorvastatin
2. PP2300144093 - Fenofibrat
3. PP2300144148 - Imidapril hydroclorid
4. PP2300144334 - Perindopril arginine
5. PP2300144406 - Sitagliptin
6. PP2300144451 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2300143880 - Aciclovir
2. PP2300143918 - Atorvastatin
3. PP2300144014 - Clotrimazol
4. PP2300144044 - Diosmectit
5. PP2300144117 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
6. PP2300144123 - Gliclazid
7. PP2300144183 - Ketoconazol
8. PP2300144195 - Lamivudin
9. PP2300144215 - Linagliptin
10. PP2300144384 - Rosuvastatin
11. PP2300144386 - Rosuvastatin
12. PP2300144394 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
13. PP2300144434 - Tetracyclin (hydroclorid)
14. PP2300144490 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2300143872 - Acetyl leucin
2. PP2300143874 - Acetylsalicylic acid
3. PP2300143879 - Aciclovir
4. PP2300143899 - Amlodipin
5. PP2300143900 - Amlodipin
6. PP2300143921 - Azithromycin
7. PP2300143929 - Betahistin
8. PP2300143939 - Bisoprolol fumarat
9. PP2300143972 - Carvedilol
10. PP2300144021 - Colchicin
11. PP2300144041 - Diltiazem hydroclorid
12. PP2300144074 - Esomeprazol
13. PP2300144088 - Felodipin
14. PP2300144092 - Fenofibrat
15. PP2300144096 - Fenofibrat
16. PP2300144104 - Fexofenadin hydroclorid
17. PP2300144106 - Flunarizin
18. PP2300144119 - Gabapentin
19. PP2300144132 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
20. PP2300144141 - Human hepatitis B immunoglobulin
21. PP2300144160 - Irbesartan
22. PP2300144169 - Itraconazol
23. PP2300144239 - Metformin hydroclorid
24. PP2300144265 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
25. PP2300144274 - N-acetylcystein
26. PP2300144295 - Nebivolol
27. PP2300144320 - Paracetamol (Acetaminophen)
28. PP2300144328 - Paracetamol + Ibuprofen
29. PP2300144408 - Spiramycin
30. PP2300144410 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2300143871 - Acetyl leucin
2. PP2300143891 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300143893 - Ambroxol hydroclorid
4. PP2300143902 - Amlodipin
5. PP2300143916 - Atorvastatin
6. PP2300143928 - Betahistin
7. PP2300143940 - Bisoprolol fumarat
8. PP2300143958 - Calci lactat pentahydrat
9. PP2300143996 - Celecoxib
10. PP2300143998 - Cetirizin
11. PP2300144000 - Chlorpheniramin maleat
12. PP2300144010 - Ciprofloxacin
13. PP2300144012 - Clopidogrel
14. PP2300144019 - Colchicin
15. PP2300144028 - Desloratadin
16. PP2300144031 - Dextromethorphan HBr
17. PP2300144033 - Diacerein
18. PP2300144054 - Domperidon
19. PP2300144058 - Drotaverin clohydrat
20. PP2300144075 - Esomeprazol
21. PP2300144085 - Etoricoxib
22. PP2300144102 - Fexofenadin hydroclorid
23. PP2300144103 - Fexofenadin hydroclorid
24. PP2300144118 - Gabapentin
25. PP2300144126 - Glimepirid
26. PP2300144127 - Glimepirid
27. PP2300144131 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
28. PP2300144196 - Levocetirizin
29. PP2300144205 - Levofloxacin
30. PP2300144206 - Levofloxacin
31. PP2300144217 - Losartan
32. PP2300144231 - Meloxicam
33. PP2300144247 - Methocarbamol
34. PP2300144253 - Metoclopramid
35. PP2300144255 - Metronidazol
36. PP2300144271 - N-acetylcystein
37. PP2300144273 - N-acetylcystein
38. PP2300144319 - Paracetamol (Acetaminophen)
39. PP2300144322 - Paracetamol + Codein phosphat
40. PP2300144345 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
41. PP2300144353 - Piracetam
42. PP2300144389 - Rotundin
43. PP2300144405 - Simethicon
44. PP2300144424 - Telmisartan
45. PP2300144427 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
46. PP2300144429 - Tenoxicam
47. PP2300144437 - Thiocolchicosid
48. PP2300144487 - Vitamin B1
49. PP2300144490 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
50. PP2300144498 - Vitamin PP
1. PP2300143876 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300143899 - Amlodipin
3. PP2300143923 - Bacillus subtilis
4. PP2300144001 - Cilnidipin
5. PP2300144067 - Ephedrin hydroclorid
6. PP2300144099 - Fentanyl
7. PP2300144100 - Fentanyl
8. PP2300144151 - Indapamid
9. PP2300144152 - Indapamid
10. PP2300144187 - Ketorolac tromethamin
11. PP2300144260 - Midazolam
12. PP2300144403 - Silymarin
13. PP2300144406 - Sitagliptin
14. PP2300144474 - Valsartan
1. PP2300143876 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300143931 - Betahistin
3. PP2300143945 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2300144038 - Diclofenac
5. PP2300144046 - Diosmin
6. PP2300144170 - Ivabradin
7. PP2300144224 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2300144313 - Pantoprazol
9. PP2300144374 - Ramipril
10. PP2300144399 - Saxagliptin
1. PP2300144479 - Vancomycin
1. PP2300144184 - Ketoprofen
1. PP2300143918 - Atorvastatin
2. PP2300144247 - Methocarbamol
3. PP2300144266 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
4. PP2300144299 - Nicorandil
1. PP2300144030 - Dextromethorphan HBr
2. PP2300144070 - Eprazinon dihydroclorid
3. PP2300144135 - Glucose
4. PP2300144258 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
5. PP2300144283 - Natri clorid
6. PP2300144286 - Natri clorid
7. PP2300144306 - Nước cất pha tiêm
8. PP2300144365 - Pregabalin
9. PP2300144483 - Vitamin A
1. PP2300143925 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2300143928 - Betahistin
3. PP2300143933 - Betahistin
4. PP2300143937 - Bisoprolol fumarat
5. PP2300143940 - Bisoprolol fumarat
6. PP2300143958 - Calci lactat pentahydrat
7. PP2300143961 - Candesartan
8. PP2300143964 - Candesartan
9. PP2300144055 - Domperidon
10. PP2300144181 - Kẽm gluconat
11. PP2300144183 - Ketoconazol
12. PP2300144282 - Natri clorid
13. PP2300144311 - Omeprazol
14. PP2300144365 - Pregabalin
15. PP2300144437 - Thiocolchicosid
16. PP2300144496 - Vitamin C
17. PP2300144497 - Vitamin C
1. PP2300144034 - Diacerein
1. PP2300143927 - Beclometason dipropionat
2. PP2300143968 - Carbocistein
3. PP2300144018 - Codein + Terpin hydrat
4. PP2300144035 - Diazepam
5. PP2300144068 - Ephedrin hydroclorid
6. PP2300144077 - Esomeprazol
7. PP2300144143 - Huyết thanh kháng uốn ván
8. PP2300144169 - Itraconazol
9. PP2300144267 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
10. PP2300144268 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
11. PP2300144275 - Naloxon hydroclorid
12. PP2300144298 - Neostigmin metylsulfat
13. PP2300144389 - Rotundin
14. PP2300144411 - Spiramycin + Metronidazol
15. PP2300144468 - Vắc xin phòng Uốn ván
16. PP2300144488 - Vitamin B1 + B6 + B12
17. PP2300144495 - Vitamin C
1. PP2300143879 - Aciclovir
2. PP2300143890 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300143909 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2300143922 - Azithromycin
5. PP2300143924 - Bambuterol hydroclorid
6. PP2300143929 - Betahistin
7. PP2300144047 - Diosmin + Hesperidin
8. PP2300144053 - Domperidon
9. PP2300144086 - Etoricoxib
10. PP2300144101 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2300144104 - Fexofenadin hydroclorid
12. PP2300144115 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
13. PP2300144122 - Gliclazid
14. PP2300144128 - Glimepirid
15. PP2300144167 - Itoprid
16. PP2300144180 - Kẽm gluconat
17. PP2300144205 - Levofloxacin
18. PP2300144234 - Metformin hydroclorid
19. PP2300144235 - Metformin hydroclorid
20. PP2300144238 - Metformin hydroclorid
21. PP2300144291 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
22. PP2300144308 - Ofloxacin
23. PP2300144320 - Paracetamol (Acetaminophen)
24. PP2300144328 - Paracetamol + Ibuprofen
25. PP2300144408 - Spiramycin
26. PP2300144410 - Spiramycin + Metronidazol
27. PP2300144450 - Trimetazidin dihydroclorid
28. PP2300144491 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2300143945 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2300143969 - Carbocistein
3. PP2300144222 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
4. PP2300144245 - Methocarbamol
5. PP2300144397 - Sắt Fumarat + Acid folic
6. PP2300144427 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300143989 - Cefpodoxim
1. PP2300144418 - Sultamicillin
1. PP2300143889 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2300144215 - Linagliptin
3. PP2300144334 - Perindopril arginine
4. PP2300144343 - Perindopril arginine + Indapamid
5. PP2300144419 - Sultamicillin
6. PP2300144482 - Vildagliptin
1. PP2300143947 - Budesonid
2. PP2300144111 - Fluticason propionat
1. PP2300143983 - Cefdinir
2. PP2300143994 - Cefuroxim
3. PP2300143995 - Cefuroxim
4. PP2300144012 - Clopidogrel
5. PP2300144018 - Codein + Terpin hydrat
6. PP2300144079 - Esomeprazol
7. PP2300144085 - Etoricoxib
8. PP2300144102 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2300144107 - Flunarizin
10. PP2300144231 - Meloxicam
11. PP2300144353 - Piracetam
12. PP2300144372 - Propranolol hydroclorid
13. PP2300144424 - Telmisartan
14. PP2300144490 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
15. PP2300144498 - Vitamin PP
1. PP2300144179 - Kali iodid + Natri iodid
2. PP2300144201 - Levofloxacin
1. PP2300143917 - Atorvastatin
2. PP2300143929 - Betahistin
3. PP2300143941 - Bisoprolol fumarat
4. PP2300143942 - Bisoprolol fumarat
5. PP2300143972 - Carvedilol
6. PP2300143999 - Cetirizin
7. PP2300144066 - Eperison hydroclorid
8. PP2300144101 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2300144104 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2300144119 - Gabapentin
11. PP2300144124 - Glimepirid
12. PP2300144128 - Glimepirid
13. PP2300144160 - Irbesartan
14. PP2300144194 - Lamivudin
15. PP2300144197 - Levocetirizin
16. PP2300144216 - Losartan
17. PP2300144234 - Metformin hydroclorid
18. PP2300144328 - Paracetamol + Ibuprofen
19. PP2300144387 - Rosuvastatin
20. PP2300144423 - Telmisartan
21. PP2300144450 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2300143917 - Atorvastatin
2. PP2300144387 - Rosuvastatin
1. PP2300144073 - Esomeprazol
2. PP2300144197 - Levocetirizin
1. PP2300143973 - Cefaclor
2. PP2300143976 - Cefaclor
3. PP2300143977 - Cefadroxil
4. PP2300143984 - Cefdinir
5. PP2300143999 - Cetirizin
1. PP2300144157 - Insulin người trộn (70/30)
2. PP2300144159 - Insulin trộn (70/30)
1. PP2300143989 - Cefpodoxim
2. PP2300144122 - Gliclazid
3. PP2300144313 - Pantoprazol
4. PP2300144430 - Tenoxicam
5. PP2300144473 - Valsartan
1. PP2300144042 - Diltiazem hydroclorid
2. PP2300144076 - Esomeprazol
3. PP2300144089 - Felodipin
4. PP2300144103 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2300144121 - Gliclazid
6. PP2300144131 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
7. PP2300144181 - Kẽm gluconat
8. PP2300144191 - Lactobacillus acidophilus
9. PP2300144192 - Lactobacillus acidophilus
10. PP2300144203 - Levofloxacin
11. PP2300144291 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
12. PP2300144315 - Paracetamol (Acetaminophen)
13. PP2300144316 - Paracetamol (Acetaminophen)
14. PP2300144386 - Rosuvastatin
15. PP2300144443 - Tobramycin + Dexamethason
16. PP2300144489 - Vitamin B1 + B6 + B12
17. PP2300144490 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2300144015 - Clotrimazol
2. PP2300144163 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2300144278 - Naproxen
4. PP2300144415 - Spironolacton
1. PP2300144208 - Levothyroxin natri
2. PP2300144210 - Lidocain
3. PP2300144223 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
4. PP2300144257 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
5. PP2300144368 - Promethazin hydroclorid
1. PP2300143965 - Candesartan
2. PP2300144477 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300144175 - Kali clorid
2. PP2300144349 - Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol
1. PP2300144046 - Diosmin
2. PP2300144139 - Guaiazulen + Dimethicon
3. PP2300144166 - Itoprid
4. PP2300144480 - Vancomycin
1. PP2300144219 - Losartan + Hydroclorothiazid
2. PP2300144224 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2300144414 - Spironolacton
4. PP2300144481 - Vildagliptin
5. PP2300144488 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300143937 - Bisoprolol fumarat
2. PP2300143970 - Carbocistein
3. PP2300144085 - Etoricoxib
4. PP2300144127 - Glimepirid
5. PP2300144237 - Metformin hydroclorid
6. PP2300144266 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
7. PP2300144365 - Pregabalin
8. PP2300144427 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
9. PP2300144481 - Vildagliptin
1. PP2300144153 - Indomethacin
2. PP2300144220 - Loteprednol etabonat
1. PP2300144014 - Clotrimazol
1. PP2300143887 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2300143894 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2300144005 - Cilostazol
4. PP2300144300 - Nicorandil
1. PP2300143868 - Acenocoumarol
2. PP2300143896 - Amikacin
3. PP2300143920 - Atropin sulfat
4. PP2300144029 - Dexamethason
5. PP2300144052 - Diphenhydramin hydroclorid
6. PP2300144069 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)
7. PP2300144076 - Esomeprazol
8. PP2300144083 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
9. PP2300144137 - Glucose
10. PP2300144174 - Kali clorid
11. PP2300144186 - Ketorolac tromethamin
12. PP2300144212 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
13. PP2300144248 - Methyl ergometrin maleat
14. PP2300144249 - Methyl ergometrin maleat
15. PP2300144251 - Metoclopramid
16. PP2300144311 - Omeprazol
17. PP2300144351 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
18. PP2300144432 - Terbutalin sulfat
19. PP2300144446 - Tranexamic acid
20. PP2300144478 - Vancomycin
21. PP2300144480 - Vancomycin
22. PP2300144486 - Vitamin B1
1. PP2300143885 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
2. PP2300143904 - Amlodipin + Indapamid
3. PP2300143914 - Apixaban
4. PP2300143915 - Apixaban
5. PP2300143932 - Betahistin
6. PP2300143936 - Bisoprolol fumarat
7. PP2300143939 - Bisoprolol fumarat
8. PP2300143944 - Brinzolamid + Timolol
9. PP2300143948 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
10. PP2300143949 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
11. PP2300143964 - Candesartan
12. PP2300144048 - Diosmin + Hesperidin
13. PP2300144050 - Diosmin + Hesperidin
14. PP2300144072 - Esomeprazol
15. PP2300144080 - Estradiol valerat
16. PP2300144081 - Estradiol valerat
17. PP2300144095 - Fenofibrat
18. PP2300144125 - Glimepirid
19. PP2300144151 - Indapamid
20. PP2300144162 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
21. PP2300144166 - Itoprid
22. PP2300144172 - Ivabradin
23. PP2300144176 - Kali clorid
24. PP2300144198 - Levodopa + Benserazid
25. PP2300144207 - Levonorgestrel
26. PP2300144209 - Levothyroxin natri
27. PP2300144236 - Metformin hydroclorid
28. PP2300144296 - Nebivolol
29. PP2300144303 - Norethisteron
30. PP2300144336 - Perindopril arginine + Amlodipin
31. PP2300144337 - Perindopril arginine + Amlodipin
32. PP2300144338 - Perindopril arginine + Amlodipin
33. PP2300144339 - Perindopril arginine + Amlodipin
34. PP2300144340 - Perindopril arginine + Amlodipin
35. PP2300144341 - Perindopril arginine + Amlodipin
36. PP2300144342 - Perindopril arginine + Indapamid
37. PP2300144344 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
38. PP2300144366 - Progesteron
39. PP2300144367 - Progesteron
40. PP2300144370 - Propofol
41. PP2300144382 - Rivaroxaban
42. PP2300144390 - Salbutamol (sulfat)
43. PP2300144391 - Salbutamol (sulfat)
44. PP2300144392 - Salbutamol (sulfat)
45. PP2300144396 - Salmeterol + Fluticason propionat
46. PP2300144400 - Saxagliptin
47. PP2300144435 - Thiamazol
48. PP2300144438 - Timolol
49. PP2300144439 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
50. PP2300144447 - Travoprost
51. PP2300144451 - Trimetazidin dihydroclorid
52. PP2300144459 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
53. PP2300144460 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
54. PP2300144464 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
55. PP2300144465 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
56. PP2300144466 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
57. PP2300144467 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
1. PP2300143913 - Amylase + lipase + protease
2. PP2300143931 - Betahistin
3. PP2300144053 - Domperidon
4. PP2300144110 - Fluticason propionat
5. PP2300144417 - Sultamicillin
1. PP2300143968 - Carbocistein
2. PP2300143992 - Ceftriaxon
1. PP2300143901 - Amlodipin
2. PP2300143929 - Betahistin
3. PP2300143931 - Betahistin
4. PP2300143936 - Bisoprolol fumarat
5. PP2300144086 - Etoricoxib
6. PP2300144090 - Fenofibrat
7. PP2300144092 - Fenofibrat
8. PP2300144122 - Gliclazid
9. PP2300144124 - Glimepirid
10. PP2300144133 - Glucose
11. PP2300144134 - Glucose
12. PP2300144135 - Glucose
13. PP2300144136 - Glucose
14. PP2300144138 - Glucose
15. PP2300144154 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Detemir)
16. PP2300144174 - Kali clorid
17. PP2300144204 - Levofloxacin
18. PP2300144226 - Magnesi sulfat
19. PP2300144237 - Metformin hydroclorid
20. PP2300144256 - Metronidazol + Miconazol nitrat
21. PP2300144265 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
22. PP2300144283 - Natri clorid
23. PP2300144285 - Natri clorid
24. PP2300144286 - Natri clorid
25. PP2300144287 - Natri clorid
26. PP2300144310 - Omeprazol
27. PP2300144363 - Pregabalin
28. PP2300144378 - Ringer lactat + Glucose
29. PP2300144388 - Rosuvastatin
1. PP2300144481 - Vildagliptin