Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
68
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
116.640.636.002 VND
Ngày đăng tải
15:22 08/12/2023
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2550/QĐ-SYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Sở Y tế Tiền Giang
Ngày phê duyệt
07/12/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0303114528
0303114528
887.316.000
887.316.000
2
Xem chi tiết
2
vn0107960796
0107960796
858.720.000
890.191.200
2
Xem chi tiết
3
vn0316417470
0316417470
958.738.830
965.923.150
7
Xem chi tiết
4
vn0312124321
0312124321
1.313.488.413
1.313.488.892
1
Xem chi tiết
5
vn0312000164
0312000164
3.570.000
3.822.000
1
Xem chi tiết
6
vn0302597576
0302597576
1.147.516.684
1.181.607.940
4
Xem chi tiết
7
vn0100108536
0100108536
13.194.430.200
13.195.539.000
2
Xem chi tiết
8
vn0301140748
0301140748
7.168.000
7.168.000
1
Xem chi tiết
9
vn0100109699
0100109699
657.087.000
723.409.800
1
Xem chi tiết
10
vn0106997793
0106997793
1.148.400.000
1.206.481.200
1
Xem chi tiết
11
vn0309829522
0309829522
971.876.720
993.612.600
2
Xem chi tiết
12
vn3900324838
3900324838
229.555.200
229.555.200
1
Xem chi tiết
13
vn0312864527
0312864527
81.400.000
81.400.000
1
Xem chi tiết
14
vn0400102091
0400102091
1.382.209.320
1.441.042.700
4
Xem chi tiết
15
vn1800156801
1800156801
892.637.404
992.181.210
7
Xem chi tiết
16
vn0303923529
0303923529
1.571.013.368
1.628.228.260
5
Xem chi tiết
17
vn4400116704
4400116704
7.667.834.900
7.670.784.900
5
Xem chi tiết
18
vn0304819721
0304819721
3.847.140.000
3.847.140.000
1
Xem chi tiết
19
vn0310985237
0310985237
125.060.000
151.931.000
1
Xem chi tiết
20
vn2100274872
2100274872
495.611.200
540.736.000
2
Xem chi tiết
21
vn1400460395
1400460395
3.649.546.410
3.717.824.858
2
Xem chi tiết
22
vn1600699279
1600699279
4.940.295.071
5.110.254.231
13
Xem chi tiết
23
vn0302339800
0302339800
9.562.063.266
9.563.269.666
5
Xem chi tiết
24
vn0300523385
0300523385
924.550.826
924.605.602
3
Xem chi tiết
25
vn4200562765
4200562765
9.734.793.519
10.285.369.072
10
Xem chi tiết
26
vn0107738946
0107738946
2.008.800.000
2.008.800.000
1
Xem chi tiết
27
vn2500228415
2500228415
1.878.559.235
1.883.237.801
10
Xem chi tiết
28
vn4100259564
4100259564
460.303.326
460.303.326
2
Xem chi tiết
29
vn1100112319
1100112319
1.317.270.002
1.338.804.555
8
Xem chi tiết
30
vn1500202535
1500202535
634.520
634.520
1
Xem chi tiết
31
vn0302533156
0302533156
1.272.136.000
1.288.037.700
1
Xem chi tiết
32
vn0302408317
0302408317
216.581.000
216.581.000
2
Xem chi tiết
33
vn3300101406
3300101406
735.064.960
756.326.170
4
Xem chi tiết
34
vn0600337774
0600337774
960.250.130
1.011.832.170
5
Xem chi tiết
35
vn0302366480
0302366480
602.500.000
710.000.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 35 nhà thầu
75.694.637.804
77.227.439.723
119
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300096369
4
Brosiral
Meloxicam
10mg/ml x 1,5ml
VN-23209-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
BROS LTD
Hy Lạp
Hộp 5 ống
Ống
37.600
21.150
795.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
Nhóm 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
2
PP2300096370
5
Meloxicam-Teva 15mg
Meloxicam
15mg
VN-19040-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Uống
Viên nén
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
2.295
160.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
3
PP2300096371
6
PARTAMOL TAB
Paracetamol
500mg
VD-23978-15 (Công văn gia hạn số 3181e/QLD-ĐK, ngày 12/03/2021)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
viên
2.742.147
479
1.313.488.413
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
4
PP2300096372
7
Efferalgan 80mg Sachets
Paracetamol
80mg
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
61.680
1.938
119.535.840
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
5
PP2300096373
8
Efferalgan 500mg
Paracetamol
500mg
VN-21216-18
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
117.960
2.450
289.002.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
6
PP2300096375
10
Lortalesvi
Loratadine
10mg
VN-20466-17
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Lesvi, S.L.
Spain
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
2.000
1.785
3.570.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
7
PP2300096379
14
Moretel
Metronidazol
500mg/ 100ml
VN-19063-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
S.M Farmaceutici s.r.l
Italy
Hộp 10 lọ
Lọ
25.200
17.450
439.740.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
8
PP2300096381
16
Dalacin C
Clindamycin (Clindamycin HCl)
300mg
VN-18404-14
Uống
Viên nang cứng
Fareva Amboise
Pháp
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
26.204
11.273
295.397.692
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
9
PP2300096382
17
Ciloxan
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat)
3mg/ml
VN-21094-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.010
68.999
207.686.990
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
10
PP2300096385
20
Amiodarona GP
Amiodaron
200 mg
VN-23269-22
Uống
Viên nén
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.080
6.640
66.931.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
11
PP2300096386
21
Hurmat 25 mg
Captopril
25mg
GC-283-17
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
658.200
680
447.576.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
12
PP2300096392
27
Axitan 40mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
40mg
VN-20124-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
978
1.956.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
13
PP2300096393
28
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat)
4mg/2ml
VN-21732-19
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc
Dung dịch tiêm
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
3.108
17.700
55.011.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
14
PP2300096394
29
Buscopan
Hyoscin butylbromid
10mg
VN-20661-17
Uống
Viên nén bao đường
Delpharm Reims
Pháp
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.400
1.120
7.168.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
15
PP2300096395
30
Methylprednisolone Sopharma
Methylprednisolon
40mg
VN-19812-16
Tiêm/truyền
Bộ đông khô pha tiêm
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 10 ống bột
Ống
34.800
33.000
1.148.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
16
PP2300096396
31
ACARBOSE FRIULCHEM (Đóng gói & xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)
Acarbose
50mg
VN-21983-19
Uống
Viên nén
Famar Italia S.p.A (Đóng gói & xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)
Italy
Hộp/2 vỉ x 10 viên; Hộp/9 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
2.583
15.498.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
17
PP2300096397
32
Golddicron
Gliclazid
30mg
VN-18660-15
Uống
Viên nén giải phóng có kiểm soát
CSSX bán thành phẩm: Valpharma International Spa (Italy); CS đóng gói và xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA (Italy)
Ý
Hộp 5 vỉ x 20 viên
viên
89.600
2.562
229.555.200
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
18
PP2300096400
35
Bromhexin Actavis 8mg
Bromhexin hydrochlorid
8mg
VN-19552-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
188.000
479
90.052.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
19
PP2300096401
36
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
0.3%x5ml
VN-20993-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.200
52.900
63.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
20
PP2300096403
38
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml
Heparin natri
25.000IU
VN-15617-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk)
Germany
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
65.802
199.500
13.127.499.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
21
PP2300096408
43
Duphalac
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate)
10g/15ml
VN-20896-18
Uống
Dung dịch uống
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 20 gói x 15ml.
Gói
271.726
2.592
704.313.792
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
22
PP2300096412
47
Reumokam
Meloxicam
10mg/ml x 1,5ml
VN-15387-12 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 05 ống 1,5ml
chai/ lọ/ống
4.400
18.500
81.400.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
23
PP2300096413
48
Paracetamol 500mg
Paracetamol
500mg
VD-24086-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Lọ 150 viên
Viên
4.034.686
190
766.590.340
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
24
PP2300096415
50
Angut 300
Allopurinol
300mg
VD-26593-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
361.780
499
180.528.220
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
25
PP2300096416
51
SaViAlben 400
Albendazol
400mg
VD-27052-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
viên
1.800
3.238
5.828.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
26
PP2300096419
54
Metronidazol 250
Metronidazol
250mg
VD-22036-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
305.948
180
55.070.640
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
27
PP2300096422
57
LEVODHG 250
Levofloxacin
250mg
VD-21557-14 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
12.000
1.040
12.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV 3709/QLD-ĐK ngày 13/2/2015
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
28
PP2300096423
58
Amcoda 200
Amiodaron
200mg
VD-32534-19
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
13.282
2.590
34.400.380
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
29
PP2300096427
62
Lipvar 20
Atorvastatin
20mg
VD-29524-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
1.411.246
344
485.468.624
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
30
PP2300096429
64
Simvastatin Savi 20
Simvastatin
20mg
VD-25275-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
1.043.212
649
677.044.588
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
31
PP2300096431
66
Medlon 16
Methyl prednisolon
16mg
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
24.000
1.390
33.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
32
PP2300096433
68
GLY4PAR 30
Gliclazid
30mg
VN-21429-18 công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm). Công văn 9118/QLD-ĐK ngày 29/06/2020 V/v thay đổi nội dung nhãn phụ và tờ hướng dẫn sử dụng. Công văn 2124/QLD-ĐK ngày 12/03/2021 V/v thay đổi mẫu nhãn.
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.228.200
535
657.087.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
33
PP2300096434
69
Atenolol STADA 50 mg
Atenolol
50mg
VD-23232-15
Uống
viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
H/2 vỉ/15 viên nén
viên
38.000
510
19.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
34
PP2300096435
70
Cephalexin PMP 500
Cephalexin
500mg
VD-24958-16
Uống
viên nang cứng
Pymepharco
Việt Nam
Hộp/10vỉ x 10 viên nang cứng
viên
206.812
1.260
260.583.120
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
35
PP2300096437
72
Medskin Clovir 800
Aciclovir
800mg
VD-22035-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
11.000
3.200
35.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV 14159/QLD-ĐK ngày 27/7/2016
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
36
PP2300096438
73
Heparin- Belmed
Heparin natri
25.000UI
VN-18524-14
Tiêm/truyền
Tiêm, Truyền tĩnh mạch, Tiêm dưới da
Belmedpreparaty RUE
Belarus
Hộp 5 lọ 5ml dung dịch tiêm , truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da
chai/lọ/ống/Túi
26.532
145.000
3.847.140.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
37
PP2300096439
74
Haemostop 250mg/5ml
Acid tranexamic
250mg/5ml
VN-21943-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
14.040
6.400
89.856.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
38
PP2300096441
76
Duphalac
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate)
10g/15ml
VN-20896-18
Uống
Dung dịch uống
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 20 gói x 15ml.
Gói
35.800
2.592
92.793.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
39
PP2300096442
77
Metsav 850
Metformin hydroclorid
850mg
VD-25264-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
1.566.000
465
728.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
40
PP2300096443
78
Sulpirid 50mg
Sulpirid
50mg
VD-26682-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1.108.000
395
437.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
41
PP2300096444
79
Rispersavi 2
Risperidon
2mg
VD-34235-20
uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
169.000
740
125.060.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
42
PP2300096445
80
Melomax 15mg
Meloxicam
15mg
VD-34282-20
uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
481.040
440
211.657.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
43
PP2300096447
82
Hapacol 150
Paracetamol
150mg
VD-21137-14 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
121.680
744
90.529.920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng CV 411/QLD-ĐK ngày 11/1/2016
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
44
PP2300096448
83
Dopagan 500mg
Paracetamol
500mg
VD-26461-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
17.037.162
205
3.492.618.210
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 3
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
45
PP2300096450
85
Moxacin 500 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted)
500mg
VD-35877-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
viên
129.800
1.209
156.928.200
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
46
PP2300096451
86
AGITRO 500
Azithromycin
500mg
VD-34102-20
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ; 2 vỉ x 3 viên
viên
50.410
2.630
132.578.300
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
47
PP2300096452
87
AGICLARI 500
Clarithromycin
500mg
VD-33368-19
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
viên
215.800
1.890
407.862.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
48
PP2300096453
88
Imidu® 60 mg
Isosorbid-5-mononitrat
60mg
VD-33887-19
uống
viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
2.414.468
1.953
4.715.456.004
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
49
PP2300096455
90
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
20mg
VD-32593-19
uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3.036.500
504
1.530.396.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
50
PP2300096456
91
LIPOTATIN 20MG
Atorvastatin
20mg
VD-24004-15 (Công văn gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
2.173.588
440
956.378.720
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
51
PP2300096457
92
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol
40mg
VD-20248-13
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
162.000
775
125.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
52
PP2300096458
93
MEDSOLU 4 MG
Methyl prednisolon
4mg
VD-21349-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
939.188
872
818.971.936
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 3
60
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
53
PP2300096459
94
Methylsolon 16
Methyl prednisolon
16mg
VD-22238-15
uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
350.560
810
283.953.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
54
PP2300096460
95
Glycinorm-80
Gliclazid
80mg
VN-19676-16
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.116.000
1.800
2.008.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
55
PP2300096461
96
Pyme Diapro MR
Gliclazid
30mg
VD-22608-15
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/30 viên nén phóng thích kéo dài
viên
13.984.974
260
3.636.093.240
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
56
PP2300096464
99
Pyme Fucan
Fluconazol
150mg
VD-19118-13
Uống
viên nang
Pymepharco
Việt Nam
H/1 viên nang
viên
4.600
8.000
36.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
57
PP2300096469
104
Ibuprofen
Ibuprofen
400mg
VD-22478-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
2.289.807
309
707.550.363
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
58
PP2300096470
105
Meloxicam 15mg/1,5ml
Meloxicam
15mg/1,5ml
VD-19814-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1,5 ml
Ống
71.292
1.815
129.394.980
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
59
PP2300096471
106
MELOXVACO 15
Meloxicam
15mg
VD-34802-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
2.974.385
99
294.464.115
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
60
PP2300096472
107
Acepron 80
Paracetamol
80mg/1,5g
VD-22122-15
Uống
Thuốc bột uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
2.188
290
634.520
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
61
PP2300096474
109
SACENDOL 150
Paracetamol
150mg
VD-28201-17
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 200 gói x 1 gam
Gói
393.096
284
111.639.264
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
62
PP2300096475
110
SACENDOL 250
Paracetamol
250mg
VD-28202-17
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 200 gói x 1 gam
Gói
571.201
327
186.782.727
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
63
PP2300096476
111
Panactol 650
Paracetamol
650mg
VD-20765-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
viên
6.957.664
192
1.335.871.488
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
64
PP2300096477
112
Panactol
Paracetamol
500mg
VD-18743-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
viên
14.579.533
146
2.128.611.818
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
65
PP2300096478
113
Parahasan Max
Paracetamol
650mg
VD-30100-18
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 4 viên
viên
92.800
882
81.849.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
66
PP2300096479
114
VACOXICAM 20
Piroxicam
20mg
VD-33685-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 40 viên
Viên
2.258.800
154
347.855.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
67
PP2300096480
115
Piroxicam 2%
Piroxicam
20mg/1ml
VD-25095-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
14.200
3.420
48.564.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
68
PP2300096481
116
Allopurinol
Allopurinol
300mg
VD-25704-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
viên
994.118
420
417.529.560
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
69
PP2300096483
118
ALBENDAZOL 400
Albendazol
400mg
VD-28197-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
39.462
1.612
63.612.744
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
70
PP2300096484
119
MEBENDAZOL 500
Mebendazol
500mg
VD-31283-18
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
11.176
1.398
15.624.048
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
71
PP2300096487
122
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
20mg/4ml
893114039423 (VD-17042-12) CV gia hạn số 198/ QĐ-QLD ngày 24/03/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm gây tê tủy sống
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
1.000
17.560
17.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
72
PP2300096490
125
Vinphatex
Cimetidin
200mg
VD-28152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
78.000
350
27.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
73
PP2300096492
127
Ketoconazol
Ketoconazol
2% x 10g
VD-23197-15
Dùng ngoài
Kem bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 gam
Hộp/ Tuýp
1.180
4.570
5.392.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
74
PP2300096494
129
RIBATAGIN 400
Ribavirin
400mg
VD-24713-16
Uống
Viên nang cứng
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.390
7.170.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
75
PP2300096501
136
Clyodas 300
Clindamycin
300mg
VD-21632-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
245.974
1.449
356.416.326
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
76
PP2300096502
137
Clyodas 150
Clindamycin
150mg
VD-28234-17
uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
145.500
714
103.887.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
77
PP2300096503
138
Clindacine 600
Clindamycin (Clindamycin phosphat)
600mg/4ml
VD-18004-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
22.110
17.650
390.241.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
78
PP2300096504
139
AGITRO 500
Azithromycin
500mg
VD-34102-20
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ; 2 vỉ x 3 viên
viên
211.444
2.630
556.097.720
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
79
PP2300096505
140
AGICLARI 500
Clarithromycin
500mg
VD-33368-19
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
viên
272.044
1.890
514.163.160
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
80
PP2300096506
141
CIPROFLOXACIN 0,3%
Ciprofloxacin
0,3% x5ml
VD-31549-19
nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1chai 5ml
chai
15.490
1.900
29.431.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
81
PP2300096507
142
Ciprofloxacin 200mg/ 100ml
Ciprofloxacin
200mg/ 100ml
VD-34943-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml
Lọ
67.072
12.515
839.406.080
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
82
PP2300096509
144
Imidu® 60 mg
Isosorbid-5-mononitrat
60mg
VD-33887-19
Uống
viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
404.846
1.953
790.664.238
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
83
PP2300096510
145
AGINOLOL 50
Atenolol
50mg
VD-24704-16
uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
viên
617.300
97
59.878.100
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
84
PP2300096511
146
CAPTAGIM
Captopril
25mg
VD-24114-16
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3.470.331
99
343.562.769
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
85
PP2300096512
147
AGINARIL®5
Enalapril
5mg
VD-31563-19
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
viên
6.133.816
75
460.036.200
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
86
PP2300096514
149
AGIDOPA
Methyldopa
250mg
VD-30201-18
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
919.428
545
501.088.260
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
87
PP2300096515
150
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
20mg
VD-32593-19
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
4.848.606
504
2.443.697.424
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
88
PP2300096517
152
Atorvastatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
20mg
VD-21313-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
viên
9.434.117
149
1.405.683.433
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
89
PP2300096518
153
Lifibrat 300
Fenofibrat
300mg
VD-32139-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.180.340
400
1.272.136.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
90
PP2300096519
154
Simvastatin
Simvastatin
10mg
VD-21317-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
2.080.426
133
276.696.658
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
91
PP2300096520
155
Simvastatin 20
Simvastatin
20mg
VD-35654-22
uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
1.882.354
280
527.059.120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
92
PP2300096521
156
AGIFUROS
Furosemid
40mg
VD-27744-17
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
viên
1.506.582
91
137.098.962
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
93
PP2300096522
157
TAKIZD
Furosemid
10mg/ml x 2ml
VD-34815-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
chai/lọ/ống
107.938
629
67.893.002
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
94
PP2300096523
158
Spironolacton
Spironolactone
25mg
VD-34696-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
viên
842.844
323
272.238.612
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
95
PP2300096524
159
FAMOTIDIN 40mg
Famotidin
40mg
VD-18691-13
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 10vỉ x 10viên
viên
475.000
394
187.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
96
PP2300096525
160
Pantoprazol
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprzol)
40mg
VD-21315-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
viên
5.033.835
313
1.575.590.355
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
97
PP2300096531
166
Hydrocolacyl
Prednisolon
5mg
VD-19386-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
viên
1.648.612
86
141.780.632
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
98
PP2300096532
167
Acarbose 50mg
Acarbose
50mg
VD-34689-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
2.518.360
585
1.473.240.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
99
PP2300096533
168
Pyme Diapro MR
Gliclazid
30mg
VD-22608-15
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/30 viên nén phóng thích kéo dài
viên
14.288.379
260
3.714.978.540
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
100
PP2300096535
170
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydroclorid
5mg/ 10ml
VD-25219-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mũi
Thuốc nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
4.930
2.890
14.247.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
101
PP2300096536
171
Vinphatoxin
Oxytocin
5IU/1ml
VD-28703-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
289.935
2.661
771.517.035
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
102
PP2300096539
174
NƯỚC CẤT TIÊM
Nước cất pha tiêm
10ml
VD-18797-13
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống 10ml
chai/lọ/ống
54.776
688
37.685.888
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
103
PP2300096540
175
DICLOFENAC 75
Diclofenac natri
75mg
VD-25338-16
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
1.391.800
131
182.325.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
104
PP2300096541
176
DICLOFENAC 50
Diclofenac natri
50mg
VD-35068-21
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
1.306.433
88
114.966.104
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
105
PP2300096542
177
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml
VD-27151-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
188.831
1.280
241.703.680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
30 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
106
PP2300096545
180
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
15mg/ 5ml
VD-23602-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
10.090
2.075
20.936.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
107
PP2300096546
181
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
400mg + 80mg
VD-24799-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 20 viên
Viên
385.000
219
84.315.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
108
PP2300096547
182
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
500mg
VD-24905-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
17.164
15.980
274.280.720
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
109
PP2300096551
186
Ketoconazol
Ketoconazol
2%x5g
VD-23197-15
Dùng ngoài
Kem bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 gam
Tuýp
36.958
2.980
110.134.840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
110
PP2300096554
189
Cammic
Acid Tranexamic
250mg/5ml
VD-28697-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
51.650
1.500
77.475.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
111
PP2300096556
191
Cafunten
Clotrimazol
1%/10g
VD-23196-15
Dùng ngoài
Kem bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 gam
Tuýp
16.514
5.600
92.478.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
112
PP2300096557
192
POVIDONE
Povidon Iod
10%x 20ml
893100041923 (VD-17882-12)
Dùng ngoài
Dung Dịch dùng ngoài
Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa HD chứa 20ml
Chai/lọ/Túi
43.032
2.900
124.792.800
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
113
PP2300096560
195
Vincopane
Hyoscin N – butylbromid (Scopolamine Butylbromid)
20mg/1ml
VD-20892-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
11.470
3.780
43.356.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
114
PP2300096563
198
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
0,2mg/1ml
VD-24908-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2.020
11.550
23.331.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
115
PP2300096567
202
AGIFOVIR
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
VD-18925-13
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
895.872
1.410
1.263.179.520
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
116
PP2300096568
203
AGIRISDON 2
Risperidon
2mg
VD-33373-19
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
viên
1.396.088
310
432.787.280
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
117
PP2300096571
206
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
15mg/ 5ml
VD-23602-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
648
2.075
1.344.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 5
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
118
PP2300096572
207
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin natri
25000UI
QLSP-1093-18
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd
Malaysia
Hộp 10 ống x 5ml
Lọ
5.000
120.500
602.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 5
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
119
PP2300096575
210
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
0,2mg/1ml
VD-24908-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
200
11.550
2.310.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
2550/QĐ-SYT
07/12/2023
Sở Y tế Tiền Giang
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây