Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0303114528 |
0303114528 |
887.316.000 |
887.316.000 |
2 |
||
2 |
vn0107960796 |
0107960796 |
858.720.000 |
890.191.200 |
2 |
||
3 |
vn0316417470 |
0316417470 |
958.738.830 |
965.923.150 |
7 |
||
4 |
vn0312124321 |
0312124321 |
1.313.488.413 |
1.313.488.892 |
1 |
||
5 |
vn0312000164 |
0312000164 |
3.570.000 |
3.822.000 |
1 |
||
6 |
vn0302597576 |
0302597576 |
1.147.516.684 |
1.181.607.940 |
4 |
||
7 |
vn0100108536 |
0100108536 |
13.194.430.200 |
13.195.539.000 |
2 |
||
8 |
vn0301140748 |
0301140748 |
7.168.000 |
7.168.000 |
1 |
||
9 |
vn0100109699 |
0100109699 |
657.087.000 |
723.409.800 |
1 |
||
10 |
vn0106997793 |
0106997793 |
1.148.400.000 |
1.206.481.200 |
1 |
||
11 |
vn0309829522 |
0309829522 |
971.876.720 |
993.612.600 |
2 |
||
12 |
vn3900324838 |
3900324838 |
229.555.200 |
229.555.200 |
1 |
||
13 |
vn0312864527 |
0312864527 |
81.400.000 |
81.400.000 |
1 |
||
14 |
vn0400102091 |
0400102091 |
1.382.209.320 |
1.441.042.700 |
4 |
||
15 |
vn1800156801 |
1800156801 |
892.637.404 |
992.181.210 |
7 |
||
16 |
vn0303923529 |
0303923529 |
1.571.013.368 |
1.628.228.260 |
5 |
||
17 |
vn4400116704 |
4400116704 |
7.667.834.900 |
7.670.784.900 |
5 |
||
18 |
vn0304819721 |
0304819721 |
3.847.140.000 |
3.847.140.000 |
1 |
||
19 |
vn0310985237 |
0310985237 |
125.060.000 |
151.931.000 |
1 |
||
20 |
vn2100274872 |
2100274872 |
495.611.200 |
540.736.000 |
2 |
||
21 |
vn1400460395 |
1400460395 |
3.649.546.410 |
3.717.824.858 |
2 |
||
22 |
vn1600699279 |
1600699279 |
4.940.295.071 |
5.110.254.231 |
13 |
||
23 |
vn0302339800 |
0302339800 |
9.562.063.266 |
9.563.269.666 |
5 |
||
24 |
vn0300523385 |
0300523385 |
924.550.826 |
924.605.602 |
3 |
||
25 |
vn4200562765 |
4200562765 |
9.734.793.519 |
10.285.369.072 |
10 |
||
26 |
vn0107738946 |
0107738946 |
2.008.800.000 |
2.008.800.000 |
1 |
||
27 |
vn2500228415 |
2500228415 |
1.878.559.235 |
1.883.237.801 |
10 |
||
28 |
vn4100259564 |
4100259564 |
460.303.326 |
460.303.326 |
2 |
||
29 |
vn1100112319 |
1100112319 |
1.317.270.002 |
1.338.804.555 |
8 |
||
30 |
vn1500202535 |
1500202535 |
634.520 |
634.520 |
1 |
||
31 |
vn0302533156 |
0302533156 |
1.272.136.000 |
1.288.037.700 |
1 |
||
32 |
vn0302408317 |
0302408317 |
216.581.000 |
216.581.000 |
2 |
||
33 |
vn3300101406 |
3300101406 |
735.064.960 |
756.326.170 |
4 |
||
34 |
vn0600337774 |
0600337774 |
960.250.130 |
1.011.832.170 |
5 |
||
35 |
vn0302366480 |
0302366480 |
602.500.000 |
710.000.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 35 nhà thầu |
75.694.637.804 |
77.227.439.723 |
119 |
||||
1 |
PP2300096369 |
4 |
Brosiral |
Meloxicam |
10mg/ml x 1,5ml |
VN-23209-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
BROS LTD |
Hy Lạp |
Hộp 5 ống |
Ống |
37.600 |
21.150 |
795.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
2 |
PP2300096370 |
5 |
Meloxicam-Teva 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VN-19040-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Viên nén |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.295 |
160.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
3 |
PP2300096371 |
6 |
PARTAMOL TAB |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 (Công văn gia hạn số 3181e/QLD-ĐK, ngày 12/03/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
viên |
2.742.147 |
479 |
1.313.488.413 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
4 |
PP2300096372 |
7 |
Efferalgan 80mg Sachets |
Paracetamol |
80mg |
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
61.680 |
1.938 |
119.535.840 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
5 |
PP2300096373 |
8 |
Efferalgan 500mg |
Paracetamol |
500mg |
VN-21216-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
117.960 |
2.450 |
289.002.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
6 |
PP2300096375 |
10 |
Lortalesvi |
Loratadine |
10mg |
VN-20466-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi, S.L. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
2.000 |
1.785 |
3.570.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
7 |
PP2300096379 |
14 |
Moretel |
Metronidazol |
500mg/
100ml |
VN-19063-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
S.M Farmaceutici s.r.l |
Italy |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
25.200 |
17.450 |
439.740.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
8 |
PP2300096381 |
16 |
Dalacin C |
Clindamycin (Clindamycin HCl) |
300mg |
VN-18404-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Fareva Amboise |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
26.204 |
11.273 |
295.397.692 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
9 |
PP2300096382 |
17 |
Ciloxan |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) |
3mg/ml |
VN-21094-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.010 |
68.999 |
207.686.990 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
10 |
PP2300096385 |
20 |
Amiodarona GP |
Amiodaron |
200 mg |
VN-23269-22 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.080 |
6.640 |
66.931.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
11 |
PP2300096386 |
21 |
Hurmat 25 mg |
Captopril |
25mg |
GC-283-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
658.200 |
680 |
447.576.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
12 |
PP2300096392 |
27 |
Axitan 40mg |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VN-20124-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
978 |
1.956.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
13 |
PP2300096393 |
28 |
Ondansetron Kabi 2mg/ml |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
4mg/2ml |
VN-21732-19 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc |
Dung dịch tiêm |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
3.108 |
17.700 |
55.011.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
14 |
PP2300096394 |
29 |
Buscopan |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
VN-20661-17 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Delpharm Reims |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.400 |
1.120 |
7.168.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
15 |
PP2300096395 |
30 |
Methylprednisolone Sopharma |
Methylprednisolon |
40mg |
VN-19812-16 |
Tiêm/truyền |
Bộ đông khô pha tiêm |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 10 ống bột |
Ống |
34.800 |
33.000 |
1.148.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
16 |
PP2300096396 |
31 |
ACARBOSE FRIULCHEM (Đóng gói & xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy) |
Acarbose |
50mg |
VN-21983-19 |
Uống |
Viên nén |
Famar Italia S.p.A (Đóng gói & xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy) |
Italy |
Hộp/2 vỉ x 10 viên; Hộp/9 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.583 |
15.498.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
17 |
PP2300096397 |
32 |
Golddicron |
Gliclazid |
30mg |
VN-18660-15 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
CSSX bán thành phẩm: Valpharma International Spa (Italy); CS đóng gói và xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA (Italy) |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
viên |
89.600 |
2.562 |
229.555.200 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
18 |
PP2300096400 |
35 |
Bromhexin Actavis 8mg |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
VN-19552-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
188.000 |
479 |
90.052.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
19 |
PP2300096401 |
36 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
0.3%x5ml |
VN-20993-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.200 |
52.900 |
63.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
20 |
PP2300096403 |
38 |
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml |
Heparin natri |
25.000IU |
VN-15617-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Germany |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
65.802 |
199.500 |
13.127.499.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
21 |
PP2300096408 |
43 |
Duphalac |
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate) |
10g/15ml |
VN-20896-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 20 gói x 15ml. |
Gói |
271.726 |
2.592 |
704.313.792 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
22 |
PP2300096412 |
47 |
Reumokam |
Meloxicam |
10mg/ml x 1,5ml |
VN-15387-12 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 05 ống 1,5ml |
chai/ lọ/ống |
4.400 |
18.500 |
81.400.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
23 |
PP2300096413 |
48 |
Paracetamol 500mg |
Paracetamol |
500mg |
VD-24086-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Lọ 150 viên |
Viên |
4.034.686 |
190 |
766.590.340 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
24 |
PP2300096415 |
50 |
Angut 300 |
Allopurinol |
300mg |
VD-26593-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
361.780 |
499 |
180.528.220 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
25 |
PP2300096416 |
51 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
VD-27052-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
viên |
1.800 |
3.238 |
5.828.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
26 |
PP2300096419 |
54 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
VD-22036-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
305.948 |
180 |
55.070.640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
27 |
PP2300096422 |
57 |
LEVODHG 250 |
Levofloxacin |
250mg |
VD-21557-14 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
12.000 |
1.040 |
12.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 3709/QLD-ĐK ngày 13/2/2015 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
28 |
PP2300096423 |
58 |
Amcoda 200 |
Amiodaron |
200mg |
VD-32534-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
13.282 |
2.590 |
34.400.380 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
29 |
PP2300096427 |
62 |
Lipvar 20 |
Atorvastatin |
20mg |
VD-29524-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
1.411.246 |
344 |
485.468.624 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
48 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
30 |
PP2300096429 |
64 |
Simvastatin Savi 20 |
Simvastatin |
20mg |
VD-25275-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
1.043.212 |
649 |
677.044.588 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
31 |
PP2300096431 |
66 |
Medlon 16 |
Methyl prednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
24.000 |
1.390 |
33.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
32 |
PP2300096433 |
68 |
GLY4PAR 30 |
Gliclazid |
30mg |
VN-21429-18 công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm). Công văn 9118/QLD-ĐK ngày 29/06/2020 V/v thay đổi nội dung nhãn phụ và tờ hướng dẫn sử dụng. Công văn 2124/QLD-ĐK ngày 12/03/2021 V/v thay đổi mẫu nhãn. |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.228.200 |
535 |
657.087.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
33 |
PP2300096434 |
69 |
Atenolol STADA 50 mg |
Atenolol |
50mg |
VD-23232-15 |
Uống |
viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
H/2 vỉ/15 viên nén |
viên |
38.000 |
510 |
19.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
34 |
PP2300096435 |
70 |
Cephalexin PMP 500 |
Cephalexin |
500mg |
VD-24958-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/10vỉ x 10 viên nang cứng |
viên |
206.812 |
1.260 |
260.583.120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
35 |
PP2300096437 |
72 |
Medskin Clovir 800 |
Aciclovir |
800mg |
VD-22035-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
11.000 |
3.200 |
35.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng
CV 14159/QLD-ĐK ngày 27/7/2016 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
36 |
PP2300096438 |
73 |
Heparin- Belmed |
Heparin natri |
25.000UI |
VN-18524-14 |
Tiêm/truyền |
Tiêm, Truyền tĩnh mạch, Tiêm dưới da |
Belmedpreparaty RUE |
Belarus |
Hộp 5 lọ 5ml dung dịch tiêm , truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
chai/lọ/ống/Túi |
26.532 |
145.000 |
3.847.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
37 |
PP2300096439 |
74 |
Haemostop 250mg/5ml |
Acid tranexamic |
250mg/5ml |
VN-21943-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
14.040 |
6.400 |
89.856.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
38 |
PP2300096441 |
76 |
Duphalac |
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate) |
10g/15ml |
VN-20896-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 20 gói x 15ml. |
Gói |
35.800 |
2.592 |
92.793.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
39 |
PP2300096442 |
77 |
Metsav 850 |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-25264-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.566.000 |
465 |
728.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
60 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
40 |
PP2300096443 |
78 |
Sulpirid 50mg |
Sulpirid |
50mg |
VD-26682-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.108.000 |
395 |
437.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
41 |
PP2300096444 |
79 |
Rispersavi 2 |
Risperidon |
2mg |
VD-34235-20 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
169.000 |
740 |
125.060.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
42 |
PP2300096445 |
80 |
Melomax 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VD-34282-20 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
481.040 |
440 |
211.657.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
43 |
PP2300096447 |
82 |
Hapacol 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21137-14 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
121.680 |
744 |
90.529.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng CV 411/QLD-ĐK ngày 11/1/2016 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
44 |
PP2300096448 |
83 |
Dopagan 500mg |
Paracetamol |
500mg |
VD-26461-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
17.037.162 |
205 |
3.492.618.210 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 3 |
48 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
45 |
PP2300096450 |
85 |
Moxacin 500 mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) |
500mg |
VD-35877-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
viên |
129.800 |
1.209 |
156.928.200 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
46 |
PP2300096451 |
86 |
AGITRO 500 |
Azithromycin |
500mg |
VD-34102-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 2 vỉ x 3 viên |
viên |
50.410 |
2.630 |
132.578.300 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
47 |
PP2300096452 |
87 |
AGICLARI 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-33368-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
viên |
215.800 |
1.890 |
407.862.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
48 |
PP2300096453 |
88 |
Imidu® 60 mg |
Isosorbid-5-mononitrat |
60mg |
VD-33887-19 |
uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2.414.468 |
1.953 |
4.715.456.004 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
60 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
49 |
PP2300096455 |
90 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
VD-32593-19 |
uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
3.036.500 |
504 |
1.530.396.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
50 |
PP2300096456 |
91 |
LIPOTATIN 20MG |
Atorvastatin |
20mg |
VD-24004-15 (Công văn gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.173.588 |
440 |
956.378.720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
51 |
PP2300096457 |
92 |
SaVi Pantoprazole 40 |
Pantoprazol |
40mg |
VD-20248-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
162.000 |
775 |
125.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
52 |
PP2300096458 |
93 |
MEDSOLU 4 MG |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-21349-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
939.188 |
872 |
818.971.936 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 3 |
60 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
53 |
PP2300096459 |
94 |
Methylsolon 16 |
Methyl prednisolon |
16mg |
VD-22238-15 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
350.560 |
810 |
283.953.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
54 |
PP2300096460 |
95 |
Glycinorm-80 |
Gliclazid |
80mg |
VN-19676-16 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.116.000 |
1.800 |
2.008.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
55 |
PP2300096461 |
96 |
Pyme Diapro MR |
Gliclazid |
30mg |
VD-22608-15 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén phóng thích kéo dài |
viên |
13.984.974 |
260 |
3.636.093.240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
56 |
PP2300096464 |
99 |
Pyme Fucan |
Fluconazol |
150mg |
VD-19118-13 |
Uống |
viên nang |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/1 viên nang |
viên |
4.600 |
8.000 |
36.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
57 |
PP2300096469 |
104 |
Ibuprofen |
Ibuprofen |
400mg |
VD-22478-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2.289.807 |
309 |
707.550.363 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
58 |
PP2300096470 |
105 |
Meloxicam 15mg/1,5ml |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VD-19814-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1,5 ml |
Ống |
71.292 |
1.815 |
129.394.980 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
59 |
PP2300096471 |
106 |
MELOXVACO 15 |
Meloxicam |
15mg |
VD-34802-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
2.974.385 |
99 |
294.464.115 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
60 |
PP2300096472 |
107 |
Acepron 80 |
Paracetamol |
80mg/1,5g |
VD-22122-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
2.188 |
290 |
634.520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
61 |
PP2300096474 |
109 |
SACENDOL 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-28201-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1 gam |
Gói |
393.096 |
284 |
111.639.264 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
62 |
PP2300096475 |
110 |
SACENDOL 250 |
Paracetamol |
250mg |
VD-28202-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1 gam |
Gói |
571.201 |
327 |
186.782.727 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
63 |
PP2300096476 |
111 |
Panactol 650 |
Paracetamol |
650mg |
VD-20765-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
viên |
6.957.664 |
192 |
1.335.871.488 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
64 |
PP2300096477 |
112 |
Panactol |
Paracetamol |
500mg |
VD-18743-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
viên |
14.579.533 |
146 |
2.128.611.818 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
65 |
PP2300096478 |
113 |
Parahasan Max |
Paracetamol |
650mg |
VD-30100-18 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
viên |
92.800 |
882 |
81.849.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
66 |
PP2300096479 |
114 |
VACOXICAM 20 |
Piroxicam |
20mg |
VD-33685-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 40 viên |
Viên |
2.258.800 |
154 |
347.855.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
67 |
PP2300096480 |
115 |
Piroxicam 2% |
Piroxicam |
20mg/1ml |
VD-25095-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
14.200 |
3.420 |
48.564.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
68 |
PP2300096481 |
116 |
Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
VD-25704-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
viên |
994.118 |
420 |
417.529.560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
69 |
PP2300096483 |
118 |
ALBENDAZOL 400 |
Albendazol |
400mg |
VD-28197-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
39.462 |
1.612 |
63.612.744 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
70 |
PP2300096484 |
119 |
MEBENDAZOL 500 |
Mebendazol |
500mg |
VD-31283-18 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
11.176 |
1.398 |
15.624.048 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
71 |
PP2300096487 |
122 |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
20mg/4ml |
893114039423 (VD-17042-12) CV gia hạn số 198/ QĐ-QLD ngày 24/03/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm gây tê tủy sống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
1.000 |
17.560 |
17.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
72 |
PP2300096490 |
125 |
Vinphatex |
Cimetidin |
200mg |
VD-28152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
78.000 |
350 |
27.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
73 |
PP2300096492 |
127 |
Ketoconazol |
Ketoconazol |
2% x 10g |
VD-23197-15 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Hộp/ Tuýp |
1.180 |
4.570 |
5.392.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
74 |
PP2300096494 |
129 |
RIBATAGIN 400 |
Ribavirin |
400mg |
VD-24713-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.390 |
7.170.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
75 |
PP2300096501 |
136 |
Clyodas 300 |
Clindamycin |
300mg |
VD-21632-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
245.974 |
1.449 |
356.416.326 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
76 |
PP2300096502 |
137 |
Clyodas 150 |
Clindamycin |
150mg |
VD-28234-17 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
145.500 |
714 |
103.887.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
77 |
PP2300096503 |
138 |
Clindacine 600 |
Clindamycin (Clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
VD-18004-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
22.110 |
17.650 |
390.241.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
78 |
PP2300096504 |
139 |
AGITRO 500 |
Azithromycin |
500mg |
VD-34102-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 2 vỉ x 3 viên |
viên |
211.444 |
2.630 |
556.097.720 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
79 |
PP2300096505 |
140 |
AGICLARI 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-33368-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
viên |
272.044 |
1.890 |
514.163.160 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
80 |
PP2300096506 |
141 |
CIPROFLOXACIN 0,3% |
Ciprofloxacin |
0,3% x5ml |
VD-31549-19 |
nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1chai 5ml |
chai |
15.490 |
1.900 |
29.431.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
81 |
PP2300096507 |
142 |
Ciprofloxacin 200mg/ 100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/ 100ml
|
VD-34943-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml |
Lọ |
67.072 |
12.515 |
839.406.080 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
82 |
PP2300096509 |
144 |
Imidu® 60 mg |
Isosorbid-5-mononitrat |
60mg |
VD-33887-19 |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
404.846 |
1.953 |
790.664.238 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
60 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
83 |
PP2300096510 |
145 |
AGINOLOL 50 |
Atenolol |
50mg |
VD-24704-16 |
uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
viên |
617.300 |
97 |
59.878.100 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
84 |
PP2300096511 |
146 |
CAPTAGIM |
Captopril |
25mg |
VD-24114-16 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
3.470.331 |
99 |
343.562.769 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
85 |
PP2300096512 |
147 |
AGINARIL®5 |
Enalapril |
5mg |
VD-31563-19 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
viên |
6.133.816 |
75 |
460.036.200 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
86 |
PP2300096514 |
149 |
AGIDOPA |
Methyldopa |
250mg |
VD-30201-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
919.428 |
545 |
501.088.260 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
87 |
PP2300096515 |
150 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
VD-32593-19 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
4.848.606 |
504 |
2.443.697.424 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
88 |
PP2300096517 |
152 |
Atorvastatin 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
VD-21313-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
viên |
9.434.117 |
149 |
1.405.683.433 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
89 |
PP2300096518 |
153 |
Lifibrat 300 |
Fenofibrat |
300mg |
VD-32139-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.180.340 |
400 |
1.272.136.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
90 |
PP2300096519 |
154 |
Simvastatin |
Simvastatin |
10mg |
VD-21317-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2.080.426 |
133 |
276.696.658 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
91 |
PP2300096520 |
155 |
Simvastatin 20 |
Simvastatin |
20mg |
VD-35654-22 |
uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.882.354 |
280 |
527.059.120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
92 |
PP2300096521 |
156 |
AGIFUROS |
Furosemid |
40mg |
VD-27744-17 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
viên |
1.506.582 |
91 |
137.098.962 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
93 |
PP2300096522 |
157 |
TAKIZD |
Furosemid |
10mg/ml x 2ml |
VD-34815-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
chai/lọ/ống |
107.938 |
629 |
67.893.002 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
94 |
PP2300096523 |
158 |
Spironolacton |
Spironolactone |
25mg |
VD-34696-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
viên |
842.844 |
323 |
272.238.612 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
95 |
PP2300096524 |
159 |
FAMOTIDIN 40mg |
Famotidin |
40mg |
VD-18691-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
viên |
475.000 |
394 |
187.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
96 |
PP2300096525 |
160 |
Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprzol) |
40mg |
VD-21315-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
viên |
5.033.835 |
313 |
1.575.590.355 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
97 |
PP2300096531 |
166 |
Hydrocolacyl |
Prednisolon |
5mg |
VD-19386-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
viên |
1.648.612 |
86 |
141.780.632 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
98 |
PP2300096532 |
167 |
Acarbose 50mg |
Acarbose |
50mg |
VD-34689-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2.518.360 |
585 |
1.473.240.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
99 |
PP2300096533 |
168 |
Pyme Diapro MR |
Gliclazid |
30mg |
VD-22608-15 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén phóng thích kéo dài |
viên |
14.288.379 |
260 |
3.714.978.540 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
100 |
PP2300096535 |
170 |
Xylometazolin 0,05% |
Xylometazolin hydroclorid |
5mg/ 10ml |
VD-25219-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
4.930 |
2.890 |
14.247.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
101 |
PP2300096536 |
171 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
VD-28703-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
289.935 |
2.661 |
771.517.035 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
102 |
PP2300096539 |
174 |
NƯỚC CẤT TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-18797-13 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 10ml |
chai/lọ/ống |
54.776 |
688 |
37.685.888 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
103 |
PP2300096540 |
175 |
DICLOFENAC 75 |
Diclofenac natri |
75mg |
VD-25338-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.391.800 |
131 |
182.325.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
104 |
PP2300096541 |
176 |
DICLOFENAC 50 |
Diclofenac natri |
50mg |
VD-35068-21 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
1.306.433 |
88 |
114.966.104 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
105 |
PP2300096542 |
177 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
VD-27151-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
188.831 |
1.280 |
241.703.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
106 |
PP2300096545 |
180 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/ 5ml |
VD-23602-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
10.090 |
2.075 |
20.936.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
107 |
PP2300096546 |
181 |
Cotrimoxazol 480mg |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-24799-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 20 viên |
Viên |
385.000 |
219 |
84.315.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
108 |
PP2300096547 |
182 |
Vancomycin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
500mg |
VD-24905-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
17.164 |
15.980 |
274.280.720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
109 |
PP2300096551 |
186 |
Ketoconazol |
Ketoconazol |
2%x5g |
VD-23197-15 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 gam |
Tuýp |
36.958 |
2.980 |
110.134.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
110 |
PP2300096554 |
189 |
Cammic |
Acid Tranexamic |
250mg/5ml |
VD-28697-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
51.650 |
1.500 |
77.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
111 |
PP2300096556 |
191 |
Cafunten |
Clotrimazol |
1%/10g |
VD-23196-15 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
16.514 |
5.600 |
92.478.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
48 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
112 |
PP2300096557 |
192 |
POVIDONE |
Povidon Iod |
10%x 20ml |
893100041923
(VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung Dịch dùng ngoài |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa HD chứa 20ml |
Chai/lọ/Túi |
43.032 |
2.900 |
124.792.800 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
113 |
PP2300096560 |
195 |
Vincopane |
Hyoscin N – butylbromid (Scopolamine Butylbromid) |
20mg/1ml |
VD-20892-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
11.470 |
3.780 |
43.356.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
114 |
PP2300096563 |
198 |
Vingomin |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
VD-24908-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.020 |
11.550 |
23.331.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
115 |
PP2300096567 |
202 |
AGIFOVIR |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
VD-18925-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
895.872 |
1.410 |
1.263.179.520 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
116 |
PP2300096568 |
203 |
AGIRISDON 2 |
Risperidon |
2mg |
VD-33373-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.396.088 |
310 |
432.787.280 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
117 |
PP2300096571 |
206 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/ 5ml |
VD-23602-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
648 |
2.075 |
1.344.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
118 |
PP2300096572 |
207 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin natri |
25000UI |
QLSP-1093-18 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Lọ |
5.000 |
120.500 |
602.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |
|
119 |
PP2300096575 |
210 |
Vingomin |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
VD-24908-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
11.550 |
2.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
2550/QĐ-SYT |
07/12/2023 |
Sở Y tế Tiền Giang |