Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2300480956 |
GE2 |
Aclonia 70mg/2800 IU tablets |
Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3) |
70mg + 2800UI |
520110138223 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.000 |
95.000 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
1 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
2 |
PP2300480957 |
GE3 |
SaViDrinate |
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri 91,35mg) + Colecalciferol |
70mg+2800IU |
VD-28041-17 |
Uống |
Viên sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé, Hộp 3 vỉ xé, Hộp 5 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
2.000 |
57.500 |
115.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
3 |
PP2300480958 |
GE4 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
2.500 |
157.500 |
393.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
4 |
PP2300480959 |
GE5 |
Treeton |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
600mg/ 20ml |
VN-22548-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyên |
JSC Farmak |
Ukraina |
Hộp 5 lọ, mỗi lọ 20ml |
Lọ |
1.000 |
175.000 |
175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
2 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
5 |
PP2300480960 |
GE6 |
Adenorythm |
Adenosin |
6mg/2ml |
VN-22115-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Vianex S.A.-Plant A' |
Greece |
Hộp 6 lọ x 2ml |
Lọ |
150 |
850.000 |
127.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
6 |
PP2300480961 |
GE7 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.600 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
2 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
7 |
PP2300480962 |
GE8 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10 mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
5.000 |
15.291 |
76.455.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
8 |
PP2300480963 |
GE9 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.100 |
305.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
9 |
PP2300480964 |
GE10 |
Eraxis |
Anidulafungin |
100mg |
VN3-390-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch truyền |
Pharmacia and Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
3.830.400 |
383.040.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
10 |
PP2300480966 |
GE12 |
Atovze 20/10 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
20mg+10mg |
VD-30485-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
6.500 |
520.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
2 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
11 |
PP2300480968 |
GE14 |
Simulect |
Basiliximab |
20mg |
QLSP-1022-17 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; nhà sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; nhà sản xuất ống dung môi: Pháp |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống nước pha tiêm 5ml |
Lọ |
20 |
29.682.123 |
593.642.460 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
12 |
PP2300480970 |
GE16 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg |
460410249923 (SP3-1202-20) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
80 |
3.780.000 |
302.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
13 |
PP2300480971 |
GE17 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg |
460410250023 (SP3-1203-20) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
25 |
14.490.000 |
362.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
14 |
PP2300480973 |
GE19 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol hydrat 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
288.750 |
28.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
15 |
PP2300480974 |
GE20 |
Capecitabine Pharmacare 500mg Film-coated Tablets |
Capecitabine |
500mg |
535114439923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmacare Premium Ltd. |
Malta |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
22.995 |
344.925.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG |
1 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
16 |
PP2300480975 |
GE21 |
Tegretol CR 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18777-15 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.604 |
2.604.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
17 |
PP2300480976 |
GE22 |
Tenafotin 2000 |
Cefoxitin |
2g |
VD-23020-15 (Có gia hạn SĐK) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
108.150 |
1.081.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
18 |
PP2300480978 |
GE24 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.100 |
182.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
19 |
PP2300480979 |
GE25 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
QLĐB-736-18 (893114093023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
12.500 |
68.754 |
859.425.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
20 |
PP2300480981 |
GE27 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 |
Tiêm/truyền và hít |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
1.500 |
378.000 |
567.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
21 |
PP2300480982 |
GE28 |
Colistin 2 MIU |
Colistin* |
2.000.000UI |
VD-35189-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
600.000 |
3.000.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
22 |
PP2300480983 |
GE29 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
200mg |
VN-16581-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH. |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
700 |
54.730 |
38.311.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
23 |
PP2300480984 |
GE30 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
133.230 |
133.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
24 |
PP2300480985 |
GE31 |
Alexan |
Cytarabine |
50mg/ml |
VN-20580-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.200 |
185.000 |
222.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
25 |
PP2300480986 |
GE32 |
Lactated Ringer's and Dextrose |
Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid dihydrat |
(22,73g + 3g + 150mg + 1500mg + 100mg)/ 500ml |
VD-21953-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyên |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
1.000 |
11.000 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
4 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
26 |
PP2300480988 |
GE34 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
QLĐB-766-19 (893114114823) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
1.800 |
283.500 |
510.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
27 |
PP2300480989 |
GE35 |
Lupipezil |
Donepezil HCl |
10mg |
VN-18356-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.300 |
53.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
28 |
PP2300480990 |
GE36 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
VD-30348-18; gia hạn đến 31/12/2024
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.300 |
43.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
29 |
PP2300480991 |
GE37 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
4.000 |
70.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
30 |
PP2300480992 |
GE38 |
Nanokine 4000 IU |
Erythropoietin alpha |
4000UI/1ml |
QLSP-919-16 (gia hạn đến 17/6/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
5.000 |
262.000 |
1.310.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
31 |
PP2300480993 |
GE39 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol |
40mg |
VD-22670-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 07 viên |
Viên |
30.000 |
6.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
32 |
PP2300480994 |
GE40 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/5ml |
VD-29306-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
700 |
115.395 |
80.776.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
33 |
PP2300480995 |
GE41 |
Felodipine Stella 5mg retard |
Felodipin |
5mg |
VD-26562-17; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.500 |
300.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
1 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
34 |
PP2300480996 |
GE42 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30 MU/0,5ml |
QLSP-1003-17 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm |
500 |
330.000 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
35 |
PP2300480997 |
GE43 |
Vinluta 900 |
Glutathion |
900mg |
VD-27156-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
10.000 |
134.000 |
1.340.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
4 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
36 |
PP2300480998 |
GE44 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
10,8mg |
VN3-331-21 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài |
Bơm tiêm |
15 |
6.405.000 |
96.075.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
37 |
PP2300480999 |
GE45 |
Viatrinil |
Granisetron hydroclorid |
3mg/3ml |
VN-20956-18 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm / truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A.-Plant A' |
Greece |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
5.000 |
150.000 |
750.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
36 |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
38 |
PP2300481000 |
GE46 |
Pepsia |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg/10g + 3000mg/10g |
VD-20795-14 |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
3.000 |
3.600 |
10.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
39 |
PP2300481001 |
GE47 |
ImmunoHBs 180IU/1ml |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
180IU/
1ml |
QLSP-0754-13; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 17/06/2027 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp |
Kedrion S.p.A |
Italia |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
500 |
1.700.000 |
850.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
1 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
40 |
PP2300481003 |
GE49 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
1.000 |
1.077.300 |
1.077.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
41 |
PP2300481004 |
GE50 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.100 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
42 |
PP2300481005 |
GE51 |
Lacbiosyn® |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
40.000 |
798 |
31.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
43 |
PP2300481006 |
GE52 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
VN-21361-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
9.450 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
1 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
44 |
PP2300481007 |
GE53 |
LETROZSUN |
Letrozole |
2.5 mg |
890114033823 (VN-20632-17) theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
20.000 |
8.300 |
166.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
45 |
PP2300481008 |
GE54 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Chai/Lọ/Túi |
5.000 |
245.000 |
1.225.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
46 |
PP2300481009 |
GE55 |
Tisercin |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
SĐK cũ: VN-19943-16, SĐK mới: 599110027023 (QĐ: 146/QĐ-QLD, ngày 02/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
10.000 |
1.449 |
14.490.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
1 |
60 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
47 |
PP2300481010 |
GE56 |
Berlthyrox 100(SX bán thành phẩm: Berlin Chemie AG(merarini Group); Đ/c: Tempelhger Weg 83, D-12347 Berlin) |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
300.000 |
535 |
160.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
48 |
PP2300481012 |
GE58 |
UmenoHCT 20/25 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
20mg + 25mg |
VD-29133-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.850 |
192.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
2 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
49 |
PP2300481013 |
GE59 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
VN-21152-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
25.000 |
1.700 |
42.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
50 |
PP2300481014 |
GE60 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20%/ 250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyên |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
10.000 |
18.900 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
4 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
51 |
PP2300481018 |
GE64 |
Sodium Chloride |
Natri chlorid |
0,9%/1000ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 1000ml |
Chai |
50.000 |
26.000 |
1.300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
52 |
PP2300481019 |
GE65 |
Afenemi |
Natri hyaluronat |
1,8mg/ml;0,5ml |
VD-29479-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,5 ml |
Ống |
2.000 |
8.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
53 |
PP2300481020 |
GE66 |
Lipovenoes 10% PLR |
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid từ trứng 1,5g |
10%, 250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
7.000 |
94.000 |
658.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
54 |
PP2300481021 |
GE67 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.167 |
95.010.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
55 |
PP2300481022 |
GE68 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (CSXX: Upsa SAS; đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3.000 |
2.330 |
6.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
56 |
PP2300481023 |
GE69 |
Pacephene |
Paracetamol |
1g/100ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
60.000 |
9.300 |
558.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
57 |
PP2300481024 |
GE70 |
Paracetamol Macopharma |
Paracetamol |
10mg/ml x 50ml |
VN-22243-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Carelide |
France |
1 thùng chứa 50 túi x 50ml |
Túi |
10.000 |
39.000 |
390.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
58 |
PP2300481026 |
GE72 |
Amlessa 4mg/5mg Tablets |
Perindopril + Amlodipin |
3,34mg+5mg |
VN-22312-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.800 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
1 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
59 |
PP2300481030 |
GE76 |
Mariprax |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
VN-22766-21 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
8.500 |
127.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
60 |
PP2300481031 |
GE77 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
200mg |
VN-19020-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
1.000 |
14.848 |
14.848.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
61 |
PP2300481032 |
GE78 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
100 |
39.380 |
3.938.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
62 |
PP2300481035 |
GE81 |
REDDITUX |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
50 |
2.232.518 |
111.625.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
63 |
PP2300481036 |
GE82 |
REDDITUX |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
30 |
9.643.200 |
289.296.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
64 |
PP2300481037 |
GE83 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg (10^8 CFU) |
QLSP-910-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 1g |
Gói |
15.000 |
3.600 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
4 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
65 |
PP2300481038 |
GE84 |
Geumi |
Salbutamol sulfat |
5mg/5ml |
893115281423 (VD-26001-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
6.000 |
105.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
66 |
PP2300481042 |
GE88 |
Verospiron |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
4.200 |
336.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
67 |
PP2300481044 |
GE90 |
Tacrocend 1.0 |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) |
1mg |
VN-23060-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Alkem Laboratories Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
44.000 |
660.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
68 |
PP2300481045 |
GE91 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
462 |
27.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
69 |
PP2300481046 |
GE92 |
Medphatobra 40 |
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) |
40mg/ml |
VN-22357-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Panpharma GmbH
Cơ sở đóng gói: Medphano Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
15.000 |
49.500 |
742.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
1 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
70 |
PP2300481047 |
GE93 |
Hertraz 440 |
Trastuzumab |
440 mg |
890410249523 ( QLSP - H03-1175-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10 ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
60 |
26.271.000 |
1.576.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
71 |
PP2300481048 |
GE94 |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150 mg |
890410249423 ( QLSP-H03-1174-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10 ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
100 |
10.332.000 |
1.033.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
72 |
PP2300481049 |
GE95 |
Danapha-Trihex 2 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2 mg |
VD-26674-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
300 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
73 |
PP2300481050 |
GE96 |
Trimpol MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-19729-16 (SĐK gia hạn mới: 590110080523) |
Uống |
Viên nén giải phóng chậm |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.600 |
208.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
30 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
74 |
PP2300481051 |
GE97 |
M-M-R II |
Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50 |
0.5ml |
QLVX-878-15 |
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC) |
Bột đông khô pha tiêm |
CSSX & đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC. |
CSSX & đóng gói cấp 1: Mỹ, CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm |
Lọ |
1.000 |
176.139 |
176.139.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
75 |
PP2300481053 |
GE99 |
Varivax |
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU |
0,5ml |
QLVX-909-15 |
Tiêm |
Bột đông khô kèm lọ dung môi |
CSSX & ĐG sơ cấp: Merck Sharp & Dohme Corp; CSĐG thứ cấp & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC |
CSSX & ĐG sơ cấp: Mỹ, CSĐG thứ cấp & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi |
Lọ |
800 |
759.999 |
607.999.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
76 |
PP2300481055 |
GE101 |
Vinblastine Teva 1 mg/ml |
Vinblastine Sulfate |
10mg/10ml |
10373/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Pharmachemie B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
60 |
2.900.000 |
174.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
77 |
PP2300481056 |
GE102 |
Vitamin AD |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
4000UI + 400UI |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
599 |
59.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
|
78 |
PP2300481057 |
GE103 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg+100mg+ 1mg |
400100083323
(VN-17798-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
4.000 |
21.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
270 ngày |
153/QĐ-BVTWTN |
29/01/2024 |
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |