Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2500228415 |
2500228415 |
2.867.310.000 |
3.177.970.000 |
18 |
||
2 |
vn0100531195 |
0100531195 |
77.634.000 |
78.037.000 |
5 |
||
3 |
vn0100108536 |
0100108536 |
3.209.100.000 |
3.209.100.000 |
6 |
||
4 |
vn0300523385 |
0300523385 |
5.409.716.250 |
5.409.716.250 |
11 |
||
5 |
vn0100109699 |
0100109699 |
16.196.864.440 |
16.605.253.260 |
64 |
||
6 |
vn0302375710 |
0302375710 |
1.210.010.000 |
1.210.010.000 |
8 |
||
7 |
vn0302366480 |
0302366480 |
602.945.000 |
603.000.000 |
2 |
||
8 |
vn0303114528 |
0303114528 |
123.900.000 |
124.150.000 |
2 |
||
9 |
vn0103053042 |
0103053042 |
12.152.183.400 |
12.361.244.840 |
25 |
||
10 |
vn0107742614 |
0107742614 |
6.717.600.000 |
6.991.600.000 |
12 |
||
11 |
vn1300382591 |
1300382591 |
1.012.000.000 |
1.151.000.000 |
3 |
||
12 |
vn0102897124 |
0102897124 |
5.741.772.000 |
5.741.772.000 |
9 |
||
13 |
vn0107763798 |
0107763798 |
1.984.860.000 |
1.984.860.000 |
4 |
||
14 |
vn0105124972 |
0105124972 |
1.204.315.000 |
1.204.700.000 |
6 |
||
15 |
vn2500573637 |
2500573637 |
2.602.530.000 |
2.602.530.000 |
3 |
||
16 |
vn0101352914 |
0101352914 |
7.396.300.000 |
7.398.799.000 |
15 |
||
17 |
vn0104628582 |
0104628582 |
3.876.500.000 |
3.932.500.000 |
10 |
||
18 |
vn0102041728 |
0102041728 |
4.830.320.000 |
4.830.800.000 |
14 |
||
19 |
vn0101309965 |
0101309965 |
905.700.000 |
905.700.000 |
5 |
||
20 |
vn6000706406 |
6000706406 |
368.000.000 |
459.920.000 |
1 |
||
21 |
vn0101343765 |
0101343765 |
1.458.450.000 |
1.857.640.000 |
2 |
||
22 |
vn0104867284 |
0104867284 |
6.963.400.000 |
6.963.400.000 |
11 |
||
23 |
vn0101422463 |
0101422463 |
3.575.100.000 |
3.580.900.000 |
6 |
||
24 |
vn0101499882 |
0101499882 |
6.085.560.000 |
6.085.560.000 |
8 |
||
25 |
vn0301140748 |
0301140748 |
3.312.630.700 |
3.600.769.700 |
16 |
||
26 |
vn0101370222 |
0101370222 |
450.000.000 |
450.000.000 |
1 |
||
27 |
vn0102195615 |
0102195615 |
2.329.110.000 |
2.370.270.000 |
5 |
||
28 |
vn0106785340 |
0106785340 |
552.510.000 |
629.000.000 |
4 |
||
29 |
vn0309829522 |
0309829522 |
260.800.000 |
266.800.000 |
2 |
||
30 |
vn0310349425 |
0310349425 |
165.000.000 |
165.000.000 |
1 |
||
31 |
vn0102159060 |
0102159060 |
1.300.000.000 |
1.352.297.800 |
1 |
||
32 |
vn0104752195 |
0104752195 |
527.350.000 |
565.350.000 |
5 |
||
33 |
vn0101048047 |
0101048047 |
4.933.295.000 |
4.933.330.000 |
13 |
||
34 |
vn1800156801 |
1800156801 |
13.480.000 |
15.000.000 |
1 |
||
35 |
vn0303923529 |
0303923529 |
27.000.000 |
33.500.000 |
1 |
||
36 |
vn0104089394 |
0104089394 |
1.491.640.000 |
1.496.140.000 |
8 |
||
37 |
vn0102667515 |
0102667515 |
628.000.000 |
628.000.000 |
2 |
||
38 |
vn0300483319 |
0300483319 |
13.969.000.000 |
14.024.500.000 |
7 |
||
39 |
vn0109035096 |
0109035096 |
2.325.540.000 |
2.351.370.000 |
10 |
||
40 |
vn0400102091 |
0400102091 |
42.866.000 |
52.880.400 |
3 |
||
41 |
vn3600510960 |
3600510960 |
552.993.600 |
556.511.000 |
4 |
||
42 |
vn0102712380 |
0102712380 |
3.470.000.000 |
3.470.000.000 |
3 |
||
43 |
vn0104300865 |
0104300865 |
483.600.000 |
483.600.000 |
2 |
||
44 |
vn0106451796 |
0106451796 |
1.180.000.000 |
1.180.000.000 |
2 |
||
45 |
vn0109684118 |
0109684118 |
912.000.000 |
1.400.000.000 |
1 |
||
46 |
vn0101630600 |
0101630600 |
6.813.000.000 |
6.837.000.000 |
5 |
||
47 |
vn0106778456 |
0106778456 |
3.127.450.000 |
3.127.450.000 |
5 |
||
48 |
vn0108352261 |
0108352261 |
310.000.000 |
310.000.000 |
1 |
||
49 |
vn0101275554 |
0101275554 |
3.776.000.000 |
3.776.000.000 |
2 |
||
50 |
vn0106062729 |
0106062729 |
1.512.000.000 |
1.512.000.000 |
1 |
||
51 |
vn0101841961 |
0101841961 |
1.191.750.000 |
1.202.404.000 |
2 |
||
52 |
vn0600337774 |
0600337774 |
98.667.500 |
113.020.000 |
5 |
||
53 |
vn0101386261 |
0101386261 |
98.667.500 |
113.020.000 |
5 |
||
54 |
vn1600699279 |
1600699279 |
28.800.000 |
37.950.000 |
3 |
||
55 |
vn0101039620 |
0101039620 |
279.720.000 |
378.000.000 |
1 |
||
56 |
vn0102005670 |
0102005670 |
118.400.000 |
118.400.000 |
1 |
||
57 |
vn0104234387 |
0104234387 |
100.200.000 |
100.500.000 |
2 |
||
58 |
vn0303569980 |
0303569980 |
3.011.400.000 |
3.011.400.000 |
3 |
||
59 |
vn4100259564 |
4100259564 |
2.738.164.800 |
2.738.164.800 |
10 |
||
60 |
vn0309165896 |
0309165896 |
1.559.040.000 |
2.108.000.000 |
1 |
||
61 |
vn0106739489 |
0106739489 |
575.000.000 |
580.000.000 |
2 |
||
62 |
vn0313972490 |
0313972490 |
970.000.000 |
970.000.000 |
2 |
||
63 |
vn0315393315 |
0315393315 |
117.780.000 |
126.480.000 |
2 |
||
64 |
vn0102183916 |
0102183916 |
5.733.575.000 |
5.733.825.000 |
8 |
||
65 |
vn0101843461 |
0101843461 |
1.776.000.000 |
1.776.000.000 |
3 |
||
66 |
vn0101655299 |
0101655299 |
592.500.000 |
592.500.000 |
1 |
||
67 |
vn0102980502 |
0102980502 |
677.098.000 |
677.098.000 |
3 |
||
68 |
vn0104478739 |
0104478739 |
60.000.000 |
60.000.000 |
1 |
||
69 |
vn0101153450 |
0101153450 |
1.492.500.000 |
1.499.700.000 |
5 |
||
70 |
vn0104067464 |
0104067464 |
785.300.000 |
794.300.000 |
6 |
||
71 |
vn0500465187 |
0500465187 |
108.000.000 |
131.796.000 |
1 |
||
72 |
vn0107012015 |
0107012015 |
1.420.000.000 |
1.420.000.000 |
1 |
||
73 |
vn0105383141 |
0105383141 |
580.500.000 |
587.250.000 |
2 |
||
74 |
vn0101651992 |
0101651992 |
396.900.000 |
396.900.000 |
1 |
||
75 |
vn0107852007 |
0107852007 |
361.250.000 |
361.250.000 |
6 |
||
76 |
vn0108987085 |
0108987085 |
950.000.000 |
957.000.000 |
2 |
||
77 |
vn0107541097 |
0107541097 |
236.000.000 |
236.000.000 |
1 |
||
78 |
vn0106997793 |
0106997793 |
465.000.000 |
465.000.000 |
1 |
||
79 |
vn0600206147 |
0600206147 |
572.000.000 |
572.000.000 |
3 |
||
80 |
vn0104321174 |
0104321174 |
295.500.000 |
295.500.000 |
1 |
||
81 |
vn0102325568 |
0102325568 |
145.215.000 |
145.215.000 |
1 |
||
82 |
vn0500398741 |
0500398741 |
640.000.000 |
640.000.000 |
1 |
||
83 |
vn0101400572 |
0101400572 |
240.000.000 |
240.000.000 |
1 |
||
84 |
vn0101088272 |
0101088272 |
4.200.000.000 |
4.200.000.000 |
1 |
||
85 |
vn0106637021 |
0106637021 |
439.000.000 |
439.000.000 |
1 |
||
86 |
vn0100776036 |
0100776036 |
1.386.000.000 |
1.386.000.000 |
1 |
||
87 |
vn2600424614 |
2600424614 |
1.851.150.000 |
2.138.610.000 |
4 |
||
88 |
vn0101379909 |
0101379909 |
108.000.000 |
108.000.000 |
1 |
||
89 |
vn0100108656 |
0100108656 |
216.000.000 |
216.000.000 |
1 |
||
90 |
vn0108328540 |
0108328540 |
108.000.000 |
108.000.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 90 nhà thầu |
187.733.413.190 |
191.831.214.050 |
454 |
||||
1 |
PP2300518714 |
1 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
24.000 |
430 |
10.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
2 |
PP2300518715 |
2 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
1.260 |
113.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
3 |
PP2300518720 |
7 |
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) |
50mcg/ml x 10 ml |
VN-17325-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
5.000 |
24.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
4 |
PP2300518721 |
8 |
Durogesic 25 mcg/h |
Fentanyl |
4,2mg |
VN-19680-16 |
Dùng ngoài |
Miếng dán phóng thích qua da |
Janssen Pharmaceutica N.V. |
Bỉ |
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán |
Miếng |
50 |
154.350 |
7.717.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
5 |
PP2300518722 |
9 |
Durogesic 50 mcg/h |
Fentanyl |
8,4mg |
VN-19681-16 (540111409023) |
Dùng ngoài |
Miếng dán phóng thích qua da |
Janssen Pharmaceutica N.V. |
Bỉ |
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán |
Miếng |
50 |
282.975 |
14.148.750 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
6 |
PP2300518723 |
10 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
300 |
2.700.000 |
810.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
7 |
PP2300518725 |
12 |
Lidocain |
Lidocain |
10% - 38g |
VN-20499-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
500 |
159.000 |
79.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
8 |
PP2300518727 |
14 |
Midazolam - hameln 5mg/ml |
Midazolam (dưới dạng Midazolam hydrochloride) |
5mg/1 ml x 1ml |
VN-16993-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
60.000 |
20.100 |
1.206.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
9 |
PP2300518728 |
15 |
Belizolam 5mg/ 5ml |
Midazolam |
5mg/5ml |
VN-22941-21
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 50 ống x
5ml
|
Ống |
20.000 |
29.500 |
590.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
10 |
PP2300518730 |
17 |
Morphin 30mg |
Morphin |
tương đương 30mg Morphin sulfat |
VD-19031-13
Gia hạn SĐK số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
13.000 |
7.150 |
92.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
11 |
PP2300518731 |
18 |
Novocain 3% |
Procain hydroclorid |
3%/2ml |
VD-23766-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 2ml |
Ống |
8.000 |
525 |
4.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
12 |
PP2300518732 |
19 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
35.000 |
25.190 |
881.650.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
13 |
PP2300518733 |
20 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
3.000 |
110.000 |
330.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
14 |
PP2300518735 |
22 |
Pinadine Inj |
Neostigmine methylsulfate |
0,5mg/ml |
VN-20064-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
3.000 |
9.200 |
27.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
15 |
PP2300518736 |
23 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724 (VD-30606-18) (QĐ Gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
4.700 |
14.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
16 |
PP2300518737 |
24 |
Arduan |
Pipecuronium Bromide |
4mg |
VN-19653-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 25 lọ thuốc + 25 lọ dung môi 2ml |
Lọ |
1.000 |
58.000 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
17 |
PP2300518738 |
25 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
6.000 |
46.800 |
280.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
18 |
PP2300518739 |
26 |
Roticox 90mg film - coated tablets |
Etoricoxib |
90mg |
VN-21718-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
13.980 |
139.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
19 |
PP2300518740 |
27 |
Roticox 60 mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
60mg |
VN-21717-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
13.000 |
130.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
20 |
PP2300518741 |
28 |
SaVi Etoricoxib 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
21 |
PP2300518742 |
29 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
8.000 |
47.500 |
380.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
22 |
PP2300518743 |
30 |
A.T Ketoprofen 100mg/2ml |
Ketoprofen |
100mg/2ml |
VD-35658-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml |
Ống |
8.000 |
23.940 |
191.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
23 |
PP2300518744 |
31 |
Loxorox |
Loxoprofen natri |
60mg |
VN-22712-21 |
Uống |
Viên nén |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.591 |
179.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
24 |
PP2300518745 |
32 |
Propain |
Naproxen |
500mg |
VN-20710-17; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.550 |
182.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
25 |
PP2300518746 |
33 |
SavNopain 250 |
Naproxen |
250mg |
VD-29129-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.000 |
210.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
26 |
PP2300518747 |
34 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydroclorid |
30mg |
VN-18368-14 (gia hạn đến hết 24/02/2027) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie LTD. -Central Factory |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
5.250 |
236.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
27 |
PP2300518748 |
35 |
Neo-Endusix |
Tenoxicam |
20mg |
VN-20244-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ |
Lọ |
400 |
52.000 |
20.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
28 |
PP2300518749 |
36 |
Amvifeta |
Paracetamol |
1g/100ml |
VD-31574-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
40.000 |
9.200 |
368.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
29 |
PP2300518750 |
37 |
Paracetamol Macopharma |
Paracetamol |
10mg/ml x 50ml |
VN-22243-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Carelide |
France |
1 thùng chứa 50 túi x 50ml |
Túi |
10.000 |
37.400 |
374.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
30 |
PP2300518752 |
39 |
SaViMetoc |
Paracetamol + Methocarbamol |
325 mg + 400mg |
VD-30501-18 + QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.050 |
244.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
31 |
PP2300518753 |
40 |
Mycemol |
Paracetamol + Methocarbamol |
500mg + 400mg |
VD-35701-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.780 |
111.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
32 |
PP2300518754 |
41 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
1.750 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
33 |
PP2300518755 |
42 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
30.000 |
5.450 |
163.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
34 |
PP2300518756 |
43 |
Javiel |
Diacerein |
50mg |
VD-28465-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.650 |
82.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
35 |
PP2300518757 |
44 |
Fosamax Plus 70mg/5600IU |
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) |
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (CSĐG và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V, đ/c: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherland) |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2.000 |
114.180 |
228.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
36 |
PP2300518759 |
46 |
Aescinat natri 5mg |
Natri aescinat |
5mg |
893110055323 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg |
Lọ |
1.000 |
68.000 |
68.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
37 |
PP2300518760 |
47 |
Aescinat natri 10mg |
Natri aescinat |
10mg |
893110055423 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 10mg;
Hộp 10 lọ x 10mg |
Lọ |
1.000 |
95.000 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
38 |
PP2300518762 |
49 |
Rocalcic 100
|
Calcitonin Salmon
|
100IU/ 1ml
|
VN-20613-17 (số: 62/QĐ-QLD gia hạn đến 31/12/2024)
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
|
Panpharma GmbH
|
Đức
|
Hộp 5 ống 1ml
|
Ống |
5.000 |
90.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
1 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
39 |
PP2300518764 |
51 |
Humira |
Adalimumab |
40 mg/0.4 ml |
QLSP-H03-1172-19 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bút tiêm |
80 |
9.210.573 |
736.845.840 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
40 |
PP2300518765 |
52 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
170 |
7.820.000 |
1.329.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
41 |
PP2300518766 |
53 |
Actemra |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
240 |
5.190.699 |
1.245.767.760 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
42 |
PP2300518767 |
54 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.289 |
457.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
43 |
PP2300518768 |
55 |
Zoledro-Denk 4mg/5ml
|
Acid Zoledronic |
4mg |
VN-22909-21
|
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
|
Siegfried Hameln GmbH
|
Germany
|
Hộp 1 lọ 5ml
|
Chai/Lọ/Ống |
300 |
349.650 |
104.895.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
1 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
44 |
PP2300518769 |
56 |
ZOLED |
Acid Zoledronic |
4mg |
VN-22776-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Aspiro Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
600 |
258.000 |
154.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
45 |
PP2300518770 |
57 |
Clastizol |
Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrat) |
5mg/100ml, 100ml |
800110429423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M.Farmaceutici S.R.L |
Italy |
Hộp 1 chai |
Chai |
200 |
6.500.000 |
1.300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
46 |
PP2300518771 |
58 |
Cetimed 10mg |
Cetirizine Dihydrochloride |
10mg |
VN-17096-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
47 |
PP2300518772 |
59 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 50 viên |
Viên |
200.000 |
700 |
140.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
48 |
PP2300518773 |
60 |
Aerius |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
VN-22025-19 |
Uống |
Siro |
Schering - Plough Labo N.V. |
Bỉ |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
2.000 |
78.900 |
157.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
49 |
PP2300518774 |
61 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
60.000 |
460 |
27.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
50 |
PP2300518775 |
62 |
Telfor 60 |
Fexofenadin HCL |
60mg |
VD-26604-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
674 |
13.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
51 |
PP2300518776 |
63 |
Lexvotene - S Oral Solution |
Levocetirizine dihydrochloride |
5mg/10ml |
VN-22679-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Genuone Sciences Inc. |
Korea |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
10.000 |
5.900 |
59.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
52 |
PP2300518777 |
64 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin |
(tương đương 30mg Ephedrin hydroclorid)/1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
57.750 |
288.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
53 |
PP2300518778 |
65 |
Phenylalpha 50 micrograms/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-22162-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1.500 |
121.275 |
181.912.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
54 |
PP2300518779 |
66 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
600 |
29.400 |
17.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
55 |
PP2300518780 |
67 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
VN-17173-13 |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
200 |
22.000 |
4.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
56 |
PP2300518781 |
68 |
4.2% w/v Sodium bicarbonate |
Natri hydrocarbonat |
4,2% - 250ml |
VN-18586-15 (CV gia hạn Visa số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai/Lọ/Ống/
Túi |
6.000 |
95.000 |
570.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
57 |
PP2300518782 |
69 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Đính kèm là quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
2.500 |
32.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
58 |
PP2300518783 |
70 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
4.000 |
38.567 |
154.268.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
59 |
PP2300518784 |
71 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424 (VD-24902-16) (QĐ Gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
40.000 |
16.000 |
640.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
60 |
PP2300518785 |
72 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3% /5 lít |
VD-18005-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
3.000 |
140.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
61 |
PP2300518786 |
73 |
Mezapentin 600 |
Gabapentin |
600mg |
893110286223 (VD-27886-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.995 |
159.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
62 |
PP2300518788 |
75 |
Garnotal Inj |
Natri phenobarbital |
200mg/2 ml |
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
300 |
8.820 |
2.646.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
63 |
PP2300518789 |
76 |
Cododamed 75mg (Xuất xưởng: Pharmaceutical Works Polfa in Pabianice Joint Stock Company; Đ/c: 5 Marszalka J.Pilsudskiego St., 95-200 Pabianice, Poland) |
Pregabalin |
75mg |
VN-21928-19 |
uống |
Viên nang cứng |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
5.250 |
157.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
64 |
PP2300518790 |
77 |
Dalyric |
Pregabalin |
75mg |
VD-25091-16
(893110263923) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
995 |
39.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
65 |
PP2300518791 |
78 |
pms-Topiramate 25mg |
Topiramate |
25mg |
VN-20596-17 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
3.000 |
5.040 |
15.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
66 |
PP2300518792 |
79 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilaç Sanayi Ve Ticaret Anonim Şirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xy lanh có vạch chia liều đề lấy thuốc |
Chai |
400 |
80.696 |
32.278.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
67 |
PP2300518793 |
80 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200 mg |
VN-21128-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
10.000 |
2.479 |
24.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
68 |
PP2300518794 |
81 |
ENCORATE |
Natri Valproate |
200mg |
VN-16379-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
500 |
2.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
69 |
PP2300518795 |
82 |
Sos Mectin-3 |
Ivermectin |
3mg |
VD-26100-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
200 |
7.168 |
1.433.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
70 |
PP2300518796 |
83 |
Axuka |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
594110072523
(VN-20700-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
50.000 |
41.000 |
2.050.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
71 |
PP2300518797 |
84 |
Ama - Power |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C.Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
30.000 |
61.702 |
1.851.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
72 |
PP2300518798 |
85 |
Auropennz 1.5 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
890110068823
(VN-17643-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30.000 |
40.000 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
73 |
PP2300518800 |
87 |
Oxacillin IMP 500mg |
Oxacilin |
500mg |
VD-31723-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
7.500 |
450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
74 |
PP2300518801 |
88 |
Omeusa |
Oxacilin |
1g |
VN-20402-17
Gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
5.000 |
72.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
75 |
PP2300518802 |
89 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
4.000 |
45.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
76 |
PP2300518803 |
90 |
Viticalat 1,6g |
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
1,5g + 0,1g |
VD-26321-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
90.000 |
900.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
77 |
PP2300518804 |
91 |
Ticarlinat 3,2g |
Ticarcillin + acid clavulanic |
3g + 0,2g |
VD-28959-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
160.000 |
320.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
78 |
PP2300518805 |
92 |
Medoclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
500mg |
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie LTD. -Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
30.000 |
9.900 |
297.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
79 |
PP2300518806 |
93 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol |
1g |
VD-35454-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
63.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
80 |
PP2300518807 |
94 |
Zolifast 2000 |
Cefazolin |
2g |
VD-23022-15 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
34.986 |
349.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
81 |
PP2300518808 |
95 |
Cefopefast 1000 |
Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Chai/Lọ/
Ống |
20.000 |
41.000 |
820.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
82 |
PP2300518809 |
96 |
Ceraapix 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD - 35594-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
lọ |
36.000 |
80.000 |
2.880.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
83 |
PP2300518810 |
97 |
Metmintex 1.5g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 0,5g |
890110012523 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ, bột pha tiêm 1,5g |
Lọ |
20.000 |
45.600 |
912.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
84 |
PP2300518811 |
98 |
Trikapezon Plus 1,5g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-25808-16 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
42.000 |
840.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
85 |
PP2300518812 |
99 |
BASULTAM |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VN-18017-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
20.000 |
184.000 |
3.680.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
86 |
PP2300518813 |
100 |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
VD - 35471 -21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1lọ, Hộp 10 lọ |
lọ |
80.000 |
74.000 |
5.920.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
87 |
PP2300518814 |
101 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam |
2g |
VD-34242-20 |
Tiêm, Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
115.000 |
575.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
88 |
PP2300518815 |
102 |
Tenafotin 2000 |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
2g |
VD-23020-15
Gia hạn SĐK số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt
Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
99.750 |
798.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
89 |
PP2300518816 |
103 |
Zinhepa Inj. |
Cefpirom |
1g |
VN-22459-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15.000 |
124.992 |
1.874.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
90 |
PP2300518817 |
104 |
Ceftizoxim 1g |
Ceftizoxim |
1g |
VD-29757-18
(893110252523) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
30.000 |
64.000 |
1.920.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
91 |
PP2300518818 |
105 |
Ceftibiotic 2000 |
Ceftizoxim |
2g |
893110371923 (VD-30505-18) (Công văn gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm, Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
93.000 |
930.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
92 |
PP2300518819 |
106 |
Butapenem 500 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
500mg |
VD-29168-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến 31/12/2024 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
615.000 |
1.845.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
93 |
PP2300518821 |
108 |
Amikacin 125mg/ml |
Amikacin |
250mg/2ml |
VN-17406-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sopharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 10 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Ống |
10.000 |
31.000 |
310.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
94 |
PP2300518822 |
109 |
Rodogyl |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000UI + 125mg |
VN-21829-19 |
Uống |
viên nén |
Sanofi S.P.A |
Ý |
hộp 2 vỉ x
10 viên |
Viên |
15.000 |
6.800 |
102.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
95 |
PP2300518823 |
110 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x
100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
12.000 |
154.000 |
1.848.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
96 |
PP2300518824 |
111 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
10.000 |
135.000 |
1.350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
97 |
PP2300518826 |
113 |
Basmicin 400 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) |
400mg/200ml |
VD-18768-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 200ml |
Lọ |
15.000 |
51.000 |
765.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
98 |
PP2300518827 |
114 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/ 150ml |
VN-18523-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
12.000 |
240.000 |
2.880.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
99 |
PP2300518828 |
115 |
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115055523 |
Tiêm
truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml, Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml |
Chai |
6.000 |
155.000 |
930.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
100 |
PP2300518829 |
116 |
Mikrobiel 400mg/250ml |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VN - 21596-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cooper S.A pharmaceutical |
Hy lạp |
Hộp 1 chai 250ml |
chai |
12.000 |
294.000 |
3.528.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
101 |
PP2300518830 |
117 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VD-35545-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi , 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml |
Chai |
4.000 |
227.000 |
908.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
102 |
PP2300518831 |
118 |
Bluemoxi |
Moxifloxacin (Dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
400mg |
VN-21370-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 vỉ 7 viên |
Viên |
30.000 |
48.300 |
1.449.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
103 |
PP2300518833 |
120 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 (QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm, truyền và hít qua miệng |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm, truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
4.000 |
378.000 |
1.512.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
104 |
PP2300518834 |
121 |
Colisodi 2,0 MIU |
Colistimethate natri (tương đương 156,66mg) |
2.000.000 IU |
VD-34658-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
4.000 |
449.988 |
1.799.952.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
105 |
PP2300518835 |
122 |
Delivir 2g |
Fosfomycin |
2000mg |
VD-17548-12 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.500 |
79.000 |
197.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
106 |
PP2300518836 |
123 |
Lichaunox |
Linezolid |
2mg/ml x 300ml |
VN-21245-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Poland |
Hộp 1 túi nhựa 300ml; Hộp 10 túi nhựa 300ml |
Túi |
1.000 |
401.000 |
401.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
107 |
PP2300518837 |
124 |
Inlezone 600 |
Linezolid |
600mg/300ml |
VD-32784-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
6.000 |
195.000 |
1.170.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
108 |
PP2300518839 |
126 |
Imatig |
Tigecyclin |
50mg |
VN3-246-19 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Immacule Lifesciences Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
720.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
109 |
PP2300518840 |
127 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
VD-22934-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
404 |
2.020.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
110 |
PP2300518841 |
128 |
Esticavir 0.5mg |
Entecavir |
0,5mg |
520114438923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
34.965 |
279.720.000 |
CÔNG TY TNHH ĐA LÊ |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
111 |
PP2300518842 |
129 |
Tonios-0,5 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5 mg
|
0,5mg |
VD3-44-20
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên
|
Viên |
8.000 |
14.800 |
118.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
2 |
36
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
112 |
PP2300518844 |
131 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano s.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann La Roche Ltd |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
4.000 |
44.877 |
179.508.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
113 |
PP2300518845 |
132 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
2.000 |
267.750 |
535.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
114 |
PP2300518846 |
133 |
Fungocap 200mg capsules, hard |
Fluconazol |
200mg |
VN-21828-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
35.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
115 |
PP2300518847 |
134 |
Blizadon 400 |
Fluconazol |
400mg/200ml |
VD-35927-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 5 túi x 200ml |
Túi |
3.000 |
242.000 |
726.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
116 |
PP2300518848 |
135 |
Vorzole
|
Voriconazol |
200mg |
VN-19778-16
|
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm
|
Lyka Labs Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 lọ
|
Chai/Lọ/ống |
100 |
937.000 |
93.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
5 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
117 |
PP2300518849 |
136 |
Lomexin |
Fenticonazol nitrat |
200mg |
VN-20873-17 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Catalent Italy S.p.A |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
2.000 |
21.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
118 |
PP2300518850 |
137 |
Ifatrax |
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl) |
100mg |
VD-31570-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
3.000 |
3.444 |
10.332.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
119 |
PP2300518851 |
138 |
Micomedil |
Miconazol nitrat |
2% (kl/kl) - tuýp 15g |
VN-18018-14 (gia hạn đến 23/09/2027) |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Medochemie Ltd.-COGOLS FACILITY |
Cyprus |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2.000 |
60.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
120 |
PP2300518852 |
139 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH , đ/c: Am Fleigendahl 3, 59320 Ennigerloh, Đức) |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
3.000 |
19.420 |
58.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
121 |
PP2300518853 |
140 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
VN-18967-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
11.880 |
83.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
122 |
PP2300518854 |
141 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.480 |
134.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
123 |
PP2300518855 |
142 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
VD-24224-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
357 |
89.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
124 |
PP2300518856 |
143 |
ONCOTERON |
Abiraterone acetate 250mg |
250mg |
890114447123 (VN3-299-20) kèm quyết định số 796/QĐ-QLD ngày 27/10/2023 V/v ban hành danh mục 35 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 117 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
720 |
65.000 |
46.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
125 |
PP2300518858 |
145 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
460410249923 (SP3-1202-20) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
200 |
3.780.000 |
756.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
126 |
PP2300518859 |
146 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
460410250023 (SP3-1203-20) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
150 |
14.490.000 |
2.173.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
127 |
PP2300518860 |
147 |
Asstamid |
Bicalutamid |
50mg |
VN2-627-17 (gia hạn đến hết 28/04/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
28.950 |
28.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
128 |
PP2300518861 |
148 |
Larrivey |
Bicalutamid |
50mg |
VD-31087-18; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
18.500 |
18.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
129 |
PP2300518862 |
149 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) |
15U |
QLĐB-768-19 (893114092923) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
409.983 |
122.994.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
130 |
PP2300518863 |
150 |
BORTESUN |
Bortezomib |
3,5mg |
890114415723 (VN3-66-18) theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
1.350.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
131 |
PP2300518864 |
151 |
Calci folinat 100mg/10ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
100mg/ 10ml |
VD-24225-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
1.000 |
28.975 |
28.975.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
132 |
PP2300518865 |
152 |
Folinato 50mg |
Acid folinic |
50mg |
VN-21204-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
1.000 |
81.900 |
81.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
133 |
PP2300518866 |
153 |
Calci folinat 50mg/5ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
50mg/ 5ml |
VD-24226-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
1.500 |
18.935 |
28.402.500 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
134 |
PP2300518867 |
154 |
Naprolat |
Carboplatin |
10mg/ml x 45ml |
VN3-282-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ 45ml |
Lọ |
200 |
750.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
135 |
PP2300518868 |
155 |
Bocartin 50 |
Carboplatin |
50mg/ 5ml |
VD-21241-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5.000 |
129.129 |
645.645.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
136 |
PP2300518869 |
156 |
Capecitabine Pharmacare 500mg Film-coated Tablets |
Capecitabine |
500mg |
535114439923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmacare Premium Ltd. |
Malta |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
19.488 |
1.559.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
137 |
PP2300518873 |
160 |
Cisplaton |
Cisplatin |
50mg/100ml |
890114086123 (VN2-446-16) |
Thuốc tiêm truyền |
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
2.000 |
170.000 |
340.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
138 |
PP2300518874 |
161 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
200mg |
VN-16581-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH. |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
800 |
54.730 |
43.784.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
139 |
PP2300518875 |
162 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
600 |
133.230 |
79.938.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
140 |
PP2300518876 |
163 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/ 1ml |
QLĐB-766-19 (893114114823) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
1.500 |
279.993 |
419.989.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
141 |
PP2300518878 |
165 |
CHEMODOX |
Doxorubicine hydrochloride |
2mg/ml |
VN-21967-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm liposome |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
140 |
3.800.000 |
532.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
142 |
PP2300518880 |
167 |
BivoEro 150 |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib HCl) |
150mg |
QLĐB-553-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
68.900 |
82.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
143 |
PP2300518883 |
170 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/ 5ml |
VD-29306-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
800 |
109.998 |
87.998.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
144 |
PP2300518884 |
171 |
Linkotax 25 mg |
Exemestan |
25mg |
594114019523 ( VN3-193-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C Sindan-Pharma SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ* 10 viên |
Viên |
3.000 |
28.800 |
86.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
145 |
PP2300518885 |
172 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30MU/0,5ml |
QLSP-1003-17 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
2.000 |
330.000 |
660.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
146 |
PP2300518886 |
173 |
GRAFEEL |
Filgrastim |
300mcg/ml |
QLSP-945-16 |
Tiêm dưới da, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Dr Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 1ml dung dịch thuốc |
Lọ |
1.000 |
142.277 |
142.277.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
147 |
PP2300518887 |
174 |
Bigefinib |
Gefitinib |
250mg |
893114104523(QLĐB-510-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ*10 viên ,Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
2.500 |
199.900 |
499.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
148 |
PP2300518888 |
175 |
Gemnil 1000mg/vial |
Gemcitabin |
1g |
VN-18210-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A-nhà máy C |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
449.925 |
899.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
149 |
PP2300518889 |
176 |
Gemnil 200mg/vial |
Gemcitabin |
200mg |
VN-18211-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A-nhà máy C |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
145.950 |
291.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
150 |
PP2300518891 |
178 |
Holoxan |
Ifosfamide |
1g |
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm |
Lọ |
100 |
385.000 |
38.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
151 |
PP2300518892 |
179 |
Imatinib Grindeks 100mg |
Imatinib |
100mg |
475114441123 |
Uống |
viên nang cứng |
Joint Stock Company "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
23.000 |
69.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
152 |
PP2300518893 |
180 |
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
40mg/ 2ml |
QLĐB-695-18 (893114115123) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
2.000 |
274.995 |
549.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
153 |
PP2300518894 |
181 |
Leza 2,5 mg |
Letrozol |
2,5mg |
VN-20367-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C Sindan-Pharma S.R.L |
Rumania |
Hộp 3 vỉ*10 viên |
Viên |
2.000 |
17.000 |
34.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
154 |
PP2300518898 |
185 |
Lyoxatin 50mg/ 10ml |
Oxaliplatin |
50mg/ 10ml |
QLĐB-613-17 (893114115223) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2.000 |
243.789 |
487.578.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
155 |
PP2300518899 |
186 |
Paclitaxelum Actavis |
Paclitaxel |
260mg |
VN-11619-10 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
S.C Sindan-Pharma SRL |
Romania |
Hộp 1 lọ 43,33ml |
Lọ |
500 |
1.470.000 |
735.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
156 |
PP2300518901 |
188 |
Idrona 30
|
Pamidronat |
tương đương 30mg Pamidronat dinatri |
VN-20328-17
|
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm
|
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
|
India
|
Hộp 1 lọ
|
Chai/Lọ/Ống |
300 |
615.000 |
184.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
157 |
PP2300518902 |
189 |
Pemetrexed biovagen |
Pemetrexed |
100mg |
859114086023(VN3 - 55 - 18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
1. CS sản xuất, Cs đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s. 2. CS đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceutical Ltd 3. CS xuất xưởng: Synthon Hispania SL |
1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Séc 2. CS đóng gói thứ cấp: Bungary 3. CS xuất xưởng: Tây Ban Nha. |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
3.900.000 |
390.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
158 |
PP2300518904 |
191 |
Pemetrexed biovagen |
Pemetrexed |
500mg |
VN3 - 362 - 21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
1. CS sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s. 2. CS đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceutical Ltd 3. CS xuất xưởng: Synthon Hispania SL |
1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Séc 2. CS đóng gói thứ cấp: Bungary 3. CS xuất xưởng: Tây Ban Nha. |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
70 |
16.747.500 |
1.172.325.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
159 |
PP2300518905 |
192 |
Pexate 500
|
Pemetrexed |
500mg |
890114446823
|
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm
|
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
|
India
|
Hộp 1 lọ
|
Chai/Lọ/Ống |
230 |
850.500 |
195.615.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
160 |
PP2300518906 |
193 |
REDDITUX |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
150 |
2.232.518 |
334.877.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
161 |
PP2300518907 |
194 |
REDDITUX |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
120 |
9.643.200 |
1.157.184.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
162 |
PP2300518908 |
195 |
Soravar |
Sorafenib (dưới dạng sorafenib tosylate form II) |
200mg |
QLĐB-773-19
Gia hạn SĐK số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt
Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
345.000 |
414.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
163 |
PP2300518909 |
196 |
Ufur capsule |
Tegafur + Uracil |
100mg + 224mg |
VN-17677-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory |
Đài Loan |
Hộp 7 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
39.500 |
592.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
164 |
PP2300518910 |
197 |
TS-One Capsule 20 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
20mg + 5,8mg + 19,6mg |
VN-22392-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (CSĐG thứ cấp: Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant. đ/c: 224-15 Aza-ebisuno, Hiraishi, Kawauchi-cho, Tokushima-shi, Tokushima, 771-0194, Japan ) |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.000 |
121.428 |
242.856.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
165 |
PP2300518911 |
198 |
Venutel |
Temozolomid |
50mg |
VD-30908-18; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
294.000 |
588.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
166 |
PP2300518912 |
199 |
Temorel 100mg |
Temozolomide |
100mg |
890114089123 (VN3-87-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 5 viên |
Viên |
400 |
1.150.000 |
460.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
167 |
PP2300518913 |
200 |
Kadcyla |
Trastuzumab emtansine |
100mg |
SP3-1217-21 |
Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20 |
31.773.840 |
635.476.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
168 |
PP2300518914 |
201 |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150mg |
890410249423 (QLSP-H03-1174-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
120 |
10.332.000 |
1.239.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
169 |
PP2300518915 |
202 |
Hertraz 440 |
Trastuzumab |
440mg |
890410249523 (QLSP-H03-1175-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10 ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
60 |
26.271.000 |
1.576.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
170 |
PP2300518916 |
203 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ thuốc, 1 ống dung môi, 1 bơm tiêm và 3 kim tiêm |
Lọ |
30 |
7.699.999 |
230.999.970 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
171 |
PP2300518917 |
204 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
30 |
2.556.999 |
76.709.970 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
172 |
PP2300518919 |
206 |
Vinorelbin Bidiphar 10mg/ 1ml |
Vinorelbin |
10mg/ 1ml |
QLĐB-696-18 (893114093623) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
500 |
383.250 |
191.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
173 |
PP2300518921 |
208 |
Lenalidomide Capsules 5mg |
Lenalidomide |
5mg |
890114440923 |
Uống |
Viên nang
cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 3 vỉ x
10 viên |
Viên |
500 |
69.000 |
34.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
174 |
PP2300518922 |
209 |
Lenalidomide Capsules 10mg |
Lenalidomide |
10mg |
890114440723 |
Uống |
Viên nang
cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 3 vỉ x
10 viên |
Viên |
500 |
119.000 |
59.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
175 |
PP2300518923 |
210 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin |
tương đương Alfuzosin hydroclorid 5mg |
VD-28912-18; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
5.000 |
1.250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
176 |
PP2300518925 |
212 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
VD-30348-18; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
4.300 |
516.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
177 |
PP2300518927 |
214 |
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg |
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa |
10mg + 100mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.900 |
174.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
178 |
PP2300518929 |
216 |
Mariprax |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18 mg |
VN-22766-21 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.500 |
170.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
179 |
PP2300518930 |
217 |
Greenramin |
Sắt protein succinylat |
800mg/15ml |
VD-27884-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Gói |
15.000 |
18.200 |
273.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
180 |
PP2300518931 |
218 |
Hemafolic |
Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic |
100mg ion sắt (III) + 1mg |
VD-25593-16; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
60.000 |
6.780 |
406.800.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
181 |
PP2300518932 |
219 |
GONSA SAFLIC |
Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic |
357mg + 0,35mg |
VD-33732-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.300 |
106.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
182 |
PP2300518933 |
220 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
20.000 |
70.000 |
1.400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
183 |
PP2300518934 |
221 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/1ml |
893110078124 (VD-28704-18) (QĐ Gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
1.500 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
184 |
PP2300518935 |
222 |
Pamintu 10mg/ml |
Protamin sulfat |
10mg/ml x 5ml |
2563/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S |
Turkey |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
258.900 |
12.945.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
185 |
PP2300518936 |
223 |
Gelofusine |
Gelatin succinyl + Sodium clorid + Sodium hydroxid |
(20g + 3,505g + 0,68g)/ 500ml |
VN-20882-18 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 hiệu lực hết 31/12/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 Chai 500ml |
Chai/Lọ/Ống/
Túi |
500 |
116.000 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
186 |
PP2300518937 |
224 |
Gonzalez-500 |
Deferasirox |
500mg |
VD-29720-18 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
23.000 |
115.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
187 |
PP2300518938 |
225 |
SaVi Deferipron 500 |
Deferipron |
500mg |
VD-24270-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
10.350 |
51.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
188 |
PP2300518939 |
226 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin alpha |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 (gia hạn đến 17/6/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
3.000 |
122.000 |
366.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
189 |
PP2300518940 |
227 |
Nanokine 4000 IU |
Erythropoietin alpha |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 (gia hạn đến 17/6/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
3.000 |
250.000 |
750.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
190 |
PP2300518941 |
228 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg |
SP3-1209-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
40 |
1.695.750 |
67.830.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
191 |
PP2300518942 |
229 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
100mcg |
SP3-1208-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
100 |
3.291.750 |
329.175.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
192 |
PP2300518943 |
230 |
Niglyvid |
Glyceryl trinitrat |
10mg |
VN-18846-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
500 |
80.300 |
40.150.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
193 |
PP2300518944 |
231 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat |
0,08g/10g |
VN-20270-17 |
Xịt dưới lưỡi |
Khí dung |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 10g |
Lọ |
500 |
150.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
194 |
PP2300518945 |
232 |
Donox 20mg |
Isosorbid |
tương đương Isosorbid mononitrat 20mg |
VD-29396-18; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên |
Viên |
150.000 |
1.450 |
217.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
195 |
PP2300518946 |
233 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.300 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
196 |
PP2300518947 |
234 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30394-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.898 |
202.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
197 |
PP2300518948 |
235 |
Nikoramyl 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-34178-20 |
Uống |
Viên nang cứng (trắng - tím) |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.990 |
199.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
198 |
PP2300518949 |
236 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydrochlorid |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A. |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
250.000 |
1.890 |
472.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
199 |
PP2300518950 |
237 |
Trimpol MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
590110080523 (VN-19729-16) |
Uống |
Viên nén giải phóng chậm |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.600 |
520.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
200 |
PP2300518952 |
239 |
Diuresin SR |
Indapamid |
1,5mg |
VN-15794-12 (CV gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
3.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
201 |
PP2300518953 |
240 |
Rinalix-Xepa |
Indapamide |
2,5mg |
VN-17620-13 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
25.000 |
3.600 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
202 |
PP2300518954 |
241 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
VN-20918-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.700 |
740.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
203 |
PP2300518955 |
242 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
50.000 |
4.987 |
249.350.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
204 |
PP2300518956 |
243 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Losartan kali + Amlodipin besilat 6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg) |
5mg + tương đương Losartan kali 100mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
10.800 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
205 |
PP2300518957 |
244 |
Valclorex |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat); Valsartan |
5mg; 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
6.300 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
206 |
PP2300518958 |
245 |
Actelno |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat); Valsartan |
10mg; 160mg |
893110119623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
11.760 |
235.200.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
207 |
PP2300518959 |
246 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
6.000 |
125.000 |
750.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
208 |
PP2300518960 |
247 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin |
tương đương Nicardipin hydroclorid 10mg |
VD-32436-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml |
Chai |
2.000 |
81.800 |
163.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
209 |
PP2300518961 |
248 |
Huntelaar |
Lacidipin |
4mg |
VD-19661-13; Gia hạn đến 31/12/2024
|
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
4.200 |
840.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
210 |
PP2300518962 |
249 |
Bisostad 5 |
Bisoprolol |
Tương đương Bisoprolol fumarat 5mg |
VD-23337-15; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 21/12/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
680 |
204.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
211 |
PP2300518963 |
250 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
2,5mg+6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.200 |
440.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
212 |
PP2300518964 |
251 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223
(VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
2.400 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
213 |
PP2300518965 |
252 |
Karvidil 6,25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-22553-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
1.420 |
142.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
214 |
PP2300518966 |
253 |
Carmotop 25 mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
1.589 |
635.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
215 |
PP2300518967 |
254 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
2.240 |
672.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
216 |
PP2300518968 |
255 |
Ebitac 25 |
Enalapril
+ Hydroclorothiazid |
tương đương Enalapril maleat 10mg +
25mg |
VN-17349-13 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.500 |
700.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
2 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
217 |
PP2300518969 |
256 |
Lotafran |
Lisinopril |
20mg |
594110023123
(VN-20703-17) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.600 |
720.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
1 |
48 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
218 |
PP2300518970 |
257 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
100.000 |
6.589 |
658.900.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
219 |
PP2300518971 |
258 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Perindopril + Amlodipin |
3,34mg + 10mg |
VN-22311-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
5.680 |
1.420.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
220 |
PP2300518972 |
259 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
100.000 |
6.589 |
658.900.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
221 |
PP2300518973 |
260 |
Beatil 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+5mg |
VN-20510-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.600 |
720.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
222 |
PP2300518974 |
261 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
100.000 |
6.589 |
658.900.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
223 |
PP2300518975 |
262 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
15.000 |
8.557 |
128.355.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
224 |
PP2300518977 |
264 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
100.000 |
6.500 |
650.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
225 |
PP2300518978 |
265 |
Tovecor plus |
Perindopril + Indapamid |
tương đương 5mg Perindopril arginin + 1,25mg |
VD-26298-17; Gia hạn đến 30/12/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
3.150 |
787.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
226 |
PP2300518979 |
266 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
5.481 |
548.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
227 |
PP2300518980 |
267 |
Ramipril 10mg |
Ramipril |
10mg |
VD-34207-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.800 |
288.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
228 |
PP2300518981 |
268 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan |
tương đương 8mg Candesartan cilexetil |
VN-20456-17 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
250.000 |
4.560 |
1.140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
229 |
PP2300518982 |
269 |
Ocedetan 8/12,5 |
Candesartan + Hydroclorothiazid |
tương đương 8mg Candesartan cilexetil + 12,5mg |
VD-34355-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (Hộp 50 viên) |
Viên |
250.000 |
2.898 |
724.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
230 |
PP2300518983 |
270 |
Lorista HD |
Losartan + Hydroclorothiazid |
tương đương Losartan kali 100mg + 25mg |
VN-22907-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
8.870 |
443.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
231 |
PP2300518984 |
271 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
3.990 |
1.197.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
232 |
PP2300518985 |
272 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.995 |
199.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
233 |
PP2300518986 |
273 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
7.200 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
234 |
PP2300518987 |
274 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
7,5mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
10.000 |
500.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
235 |
PP2300518988 |
275 |
DigoxineQualy
|
Digoxin |
0,25mg |
VD-31550-19
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
|
Việt Nam
|
Hộp 1 vỉ x 30 viên
|
Viên |
10.000 |
650 |
6.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
236 |
PP2300518989 |
276 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
VN-21737-19 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
300 |
27.000 |
8.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
237 |
PP2300518990 |
277 |
AZENMAROL 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110257623
(VD-28825-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
265 |
10.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
238 |
PP2300518991 |
278 |
Camzitol |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
2.930 |
263.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
239 |
PP2300518992 |
279 |
Kaclocide Plus |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
75mg + 100mg |
VD-36136-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.350 |
40.500.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
240 |
PP2300518993 |
280 |
BriliAPC 60 |
Ticagrelor |
60mg |
893110149123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
8.180 |
16.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
241 |
PP2300518994 |
281 |
Atovze 10/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); ezetimib |
10mg + 10mg |
VD-30484-18
Gia hạn SĐK số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt
Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
5.320 |
1.596.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
242 |
PP2300518995 |
282 |
Ezetimibe tablets 10mg |
Ezetimibe |
10mg |
890110433523 |
Uống |
Viên nén |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
150.000 |
2.700 |
405.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
243 |
PP2300518996 |
283 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.134 |
113.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
244 |
PP2300518997 |
284 |
Dolotin 20 mg |
Lovastatin |
20mg |
VD-34859-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.540 |
462.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
245 |
PP2300518998 |
285 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
VD-25265-16
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt
Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
4.150 |
1.245.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
246 |
PP2300518999 |
286 |
Silvasten |
Simvastatin; Ezetimibe |
20mg; 10mg |
VD-28922-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
3.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
247 |
PP2300519001 |
288 |
COLESTRIM SUPRA |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
VN-18373-14 kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
7.000 |
350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
248 |
PP2300519002 |
289 |
Gemfibstad 300 |
Gemfibrozil |
300mg |
VD-24561-16; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 30/12/2027 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.800 |
54.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
249 |
PP2300519003 |
290 |
Ravenell-125 |
Bosentan |
125mg |
VD-31091-18; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
73.500 |
73.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
250 |
PP2300519004 |
291 |
FDP Medlac |
Acid Fructose-1,6-diphosphoric |
3,75g |
VD-18569-13
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 2547, Phụ lục I) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
1.500 |
264.600 |
396.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
251 |
PP2300519005 |
292 |
Nimovac-V |
Nimodipin |
10mg /50ml |
VN-18714-15 |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE |
Lọ |
900 |
586.000 |
527.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
252 |
PP2300519006 |
293 |
Nimodin
|
Nimodipin |
10mg |
VN-20320-17
|
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung tịch tiêm truyền
|
Swiss Parenterals Ltd.
|
India
|
Hộp 1 chai 50ml
|
Chai/Lọ/Ống |
250 |
270.000 |
67.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
253 |
PP2300519007 |
294 |
Dipalen Gel
|
Adapalen |
0,1% - 15g |
VN-22207-19
|
Dùng ngoài |
Gel bôi da
|
Genuone Science Inc
|
Hàn Quốc
|
Hộp 1 tuýp 15g
|
Chai/Lọ/ống/
Tuýp |
500 |
99.000 |
49.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
254 |
PP2300519008 |
295 |
Asbesone
|
Betamethason |
0,5mg/g - 30g |
"531110007624
(VN-20447-17)"
|
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da
|
Replek Farm Ltd.Skopje
|
Cộng Hòa Macedonia
|
Hộp 1 tuýp 30 g
|
Chai/Lọ/ống/
Tuýp |
500 |
61.500 |
30.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
255 |
PP2300519009 |
296 |
Pirolam |
Ciclopirox olamin |
10 mg |
VN-20311-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Dùng ngoài |
Gel |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
Nước SX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Nước xuất xưởng lô: Ba Lan |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
2.000 |
98.000 |
196.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
256 |
PP2300519010 |
297 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
200 |
288.750 |
57.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
257 |
PP2300519011 |
298 |
Trozimed - B
|
Calcipotriol + Betamethason |
(1,5mg + 15mg)/30g |
VD-31093-18 (có CV gia hạn đến 31/12/2024)
|
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp 1 tuýp 30 g
|
Chai/Lọ/ống/
Tuýp |
500 |
198.000 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
258 |
PP2300519012 |
299 |
Befucid |
Fusidic acid + Betamethason |
(2% + 0,1%) - 15g |
VD-29275-18
(CV gia hạn Số 136/QĐ-QLD
ngày 01/03/2023
Hiệu lực: 31/12/2024) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
40.950 |
40.950.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
259 |
PP2300519013 |
300 |
Asosalic
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
(30mg/g + 0,5mg/g) - 30g |
"531110404223
(VN-20961-18)"
|
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da
|
Replek Farm Ltd.Skopje
|
Cộng Hòa Macedonia
|
Hộp 1 tuýp 30 g
|
Chai/Lọ/ống/
Tuýp |
500 |
95.000 |
47.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
260 |
PP2300519014 |
301 |
Bacterocin Oint
|
Mupirocin |
2% - 5g |
VN-21777-19
|
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ
|
Genuone Science Inc
|
Hàn Quốc
|
Hộp 1 tuýp 5g
|
Chai/Lọ/ống/
Tuýp |
1.000 |
36.500 |
36.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
261 |
PP2300519015 |
302 |
Bacterocin Oint
|
Mupirocin |
2% - 15g |
VN-21777-19
|
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ
|
Genuone Science Inc
|
Hàn Quốc
|
Hộp 1 tuýp 15g
|
Chai/Lọ/ống/
Tuýp |
1.000 |
98.000 |
98.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
262 |
PP2300519016 |
303 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
890110033623 (VN-20347-17) theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.900 |
20.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
263 |
PP2300519017 |
304 |
SOTRETRAN 20MG |
Isotretinoin |
20mg |
890110033723 (VN-20348-17) theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
13.300 |
26.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
264 |
PP2300519018 |
305 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(5mg/5g) x 10g |
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
68.000 |
34.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
265 |
PP2300519019 |
306 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(1,5mg/5g) x 10g |
VD-26293-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2.000 |
46.500 |
93.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
266 |
PP2300519020 |
307 |
Bunpil Cream |
Terbinafine hydrocloride |
10mg/1g x 15g |
VN-22464-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Aprogen Biologics Inc. |
Korea |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2.000 |
79.999 |
159.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
267 |
PP2300519021 |
308 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
4,8g iod/10ml |
300110076323
(Thẻ kho + TKHQ + Hóa đơn) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
300 |
6.200.000 |
1.860.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
268 |
PP2300519023 |
310 |
Multihance |
Gadobenic acid (dưới dạng gadobenate dimenglumine 529mg) |
334mg (0,5M)/ml x 10 ml |
VN3-146-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
514.500 |
257.250.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
269 |
PP2300519024 |
311 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) |
300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml |
VN-18199-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
2.000 |
249.900 |
499.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
270 |
PP2300519025 |
312 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) |
300mg/ml (612,4mg/ml) x 100ml |
VN-18197-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2.000 |
462.000 |
924.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
271 |
PP2300519026 |
313 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) |
370mg/ml (755,3mg/ml) x 50ml |
VN-18200-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
1.000 |
294.000 |
294.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
272 |
PP2300519027 |
314 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) |
370mg/ml (755,3mg/ml) x 100ml |
VN-18198-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
3.000 |
567.000 |
1.701.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
273 |
PP2300519030 |
317 |
Savispirono-Plus |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 20mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.080 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
274 |
PP2300519032 |
319 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
200.000 |
3.850 |
770.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
275 |
PP2300519033 |
320 |
Simegaz Plus |
Mỗi gói 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 0,61g; Magnesi hydroxyd 0,8g; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion 30%) 0,08g |
(0,61g + 0,8g + 0,08g)/10ml |
VD-33504-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
200.000 |
3.150 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
276 |
PP2300519035 |
322 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazol |
30mg |
VN-18275-14 (QĐ gia hạn: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
9.500 |
190.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
277 |
PP2300519036 |
323 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
VN-21360-18 (QĐ gia hạn: 809/QĐ-QLD 03/11/2023) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
4.900 |
490.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
278 |
PP2300519037 |
324 |
Beprasan 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VN-21085-18 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
9.800 |
196.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
279 |
PP2300519039 |
326 |
Rabeprazole sodium 20mg |
Rabeprazol natri( dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) |
20mg |
893110229923 |
Tiêm tĩnh mạch,tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
8.000 |
112.000 |
896.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
280 |
PP2300519040 |
327 |
Gellux |
Sucralfat |
1g/15g |
VD-27438-17; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
100.000 |
3.150 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
281 |
PP2300519041 |
328 |
Sucrafil Suspension |
Sucralfat |
20g/200ml |
VN-19105-15 |
Uống |
'Hỗn dịch uống |
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 200ml |
Chai/Lọ |
3.000 |
130.000 |
390.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
282 |
PP2300519043 |
330 |
Palovin inj |
Palonosetron (Dưới dạng Palonosetron hydroclorid) |
0,25mg/5ml |
VD-35462-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
1.500 |
380.000 |
570.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
283 |
PP2300519044 |
331 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
3.000 |
1.100 |
3.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
284 |
PP2300519046 |
333 |
Drotusc Forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.050 |
157.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
285 |
PP2300519047 |
334 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
30.000 |
2.100 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
286 |
PP2300519048 |
335 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110375423 (VD-20485-14) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
2.070 |
20.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
287 |
PP2300519049 |
336 |
Lusfatop |
Phloroglucinol dihydrate + Trimethylphloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
300110185123 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống |
Chai/Lọ/Ống |
7.000 |
80.000 |
560.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
288 |
PP2300519050 |
337 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
VD-25642-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 4ml |
Ống |
18.000 |
27.000 |
486.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
289 |
PP2300519051 |
338 |
Fleet enema |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(19g/118ml +
7g/118ml) - 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt hậu môn/trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
USA |
Hộp 01 chai 133ml |
Chai |
4.000 |
59.000 |
236.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
290 |
PP2300519052 |
339 |
Agatop |
Natri dihydrogen phosphat monohydrat; Dinatri hydrogen phosphat heptahydrat |
(19g/118ml +
7g/118ml) - 133ml |
VD-30001-18 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
4.000 |
51.450 |
205.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
291 |
PP2300519053 |
340 |
A.T Sodium phosphates |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(21,6g + 8,1g)/ 45ml |
VD-33397-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 45ml |
Chai |
3.000 |
44.000 |
132.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
292 |
PP2300519054 |
341 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090523 (QLSP-902-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
50.000 |
5.250 |
262.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
293 |
PP2300519055 |
342 |
Progermila |
Bacillus Clausii |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090623 (QLSP-903-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
50.000 |
5.460 |
273.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
294 |
PP2300519056 |
343 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
10.000 |
3.753 |
37.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
295 |
PP2300519057 |
344 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
296 |
PP2300519058 |
345 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg |
QLSP-910-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói/Túi |
30.000 |
3.600 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
297 |
PP2300519059 |
346 |
Dopolys |
Cao khô lá bạch quả + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin |
7mg + 150mg + 150mg |
VD3-172-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
2.410 |
723.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
298 |
PP2300519060 |
347 |
Vein Plus |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
150.000 |
3.100 |
465.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
299 |
PP2300519061 |
348 |
Diosmin 500 |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-22349-15; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.490 |
149.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
300 |
PP2300519062 |
349 |
Pancres |
Pancreatin (tương ứng với 238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase) |
170mg (tương ứng với 238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase) |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
301 |
PP2300519063 |
350 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin L-Aspartat |
5g/10ml |
VN-17364-13
Gia hạn SĐK số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
24.000 |
115.000 |
2.760.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
302 |
PP2300519065 |
352 |
Pentasa |
Mesalazine |
500mg |
760110027623 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
11.874 |
23.748.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
303 |
PP2300519066 |
353 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
304 |
PP2300519067 |
354 |
OCTRIDE 100 |
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml |
0,1mg/ml |
VN-22579-20 kèm theo quyết định 566/QĐ-QLD ngày 4/10/2021 V/v Về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu
hành của Cục Quản lý Dược |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited |
India |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
3.000 |
83.000 |
249.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
305 |
PP2300519068 |
355 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
1.000 |
53.300 |
53.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
306 |
PP2300519069 |
356 |
Carsil 90 mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
350.000 |
3.399,9 |
1.189.965.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
307 |
PP2300519070 |
357 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG và XX: Ferring International Center S.A. |
CSSX: Đức; CSĐG và XX: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
200 |
744.870 |
148.974.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
308 |
PP2300519071 |
358 |
Amerisen |
Otilonium bromid |
40mg |
VD-34927-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.950 |
147.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
309 |
PP2300519073 |
360 |
Daleston-D |
Betamethason + Dexclorpheniramin maleat |
(3,75mg + 30mg)/75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
1.000 |
31.500 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
310 |
PP2300519074 |
361 |
Depaxan |
Dexamethason |
3,3mg/ml |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
35.000 |
24.000 |
840.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
311 |
PP2300519075 |
362 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
3.000 |
57.000 |
171.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
312 |
PP2300519076 |
363 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
3.000 |
57.000 |
171.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
313 |
PP2300519077 |
364 |
Scilin R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
40IU/ml x 10ml |
QLSP-0650-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
1.500 |
104.000 |
156.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
314 |
PP2300519078 |
365 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
10.000 |
57.000 |
570.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
315 |
PP2300519079 |
366 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
15.000 |
57.000 |
855.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
316 |
PP2300519080 |
367 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
40IU/ml x 10ml |
QLSP-0648-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
3.000 |
104.000 |
312.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
317 |
PP2300519081 |
368 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.500 |
57.000 |
85.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
318 |
PP2300519082 |
369 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
57.000 |
57.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
319 |
PP2300519083 |
370 |
Scilin N |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
40IU/ml x 10ml |
QLSP-0649-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
104.000 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
320 |
PP2300519084 |
371 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
321 |
PP2300519085 |
372 |
Linatab Tablet |
Linagliptin |
5mg |
VN-23118-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
9.850 |
295.500.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
322 |
PP2300519086 |
373 |
MetSwift XR 750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
300.000 |
1.800 |
540.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
323 |
PP2300519087 |
374 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
660 |
330.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
324 |
PP2300519088 |
375 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
VN-21712-19 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
200.000 |
4.800 |
960.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
325 |
PP2300519089 |
376 |
PERGLIM M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
200.000 |
3.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
326 |
PP2300519090 |
377 |
Glimsure 1 |
Glimepirid |
1mg |
VN-22287-19 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
850 |
255.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
327 |
PP2300519091 |
378 |
Glimepiride Stella 4mg |
Glimepirid |
4mg |
893110049823
(VD-23969-15); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 24/03/2028 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
994 |
99.400.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
328 |
PP2300519092 |
379 |
Enyglid Tablet |
Repaglinid |
1mg |
VN-22613-20 |
Uống |
Viên nén |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
250.000 |
3.990 |
997.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
329 |
PP2300519093 |
380 |
Eurolux-1 |
Repaglinid |
1mg |
VD-28906-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.945 |
194.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
330 |
PP2300519095 |
382 |
Sitaglo 100 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
100mg |
890110018624
(VN-18985-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
RV Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
15.100 |
755.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
331 |
PP2300519096 |
383 |
Stilaren |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.300 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
332 |
PP2300519097 |
384 |
Duobivent |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 1.000mg |
893110238523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.300 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
333 |
PP2300519098 |
385 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin natri |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
495 |
39.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
334 |
PP2300519099 |
386 |
Disthyrox |
Levothyroxin |
tương đương Levothyroxin natri 100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
80.000 |
294 |
23.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
335 |
PP2300519100 |
387 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.400 |
49.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
336 |
PP2300519101 |
388 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
462 |
4.620.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
337 |
PP2300519102 |
389 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván(Globulin kháng độc tố uốn ván) |
1500 đvqt |
Số ĐK gia hạn 893410250823
(Quyết định gia hạn số 648/QĐ-QLD).
Số ĐK đã cấp: QLSP-1037-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
5.000 |
29.043 |
145.215.000 |
CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
338 |
PP2300519103 |
390 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
300U |
QLSP-1015-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5 |
4.800.940 |
24.004.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
339 |
PP2300519104 |
391 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
500U |
QLSP-1016-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
6.627.920 |
66.279.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
340 |
PP2300519105 |
392 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
VD-27451-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
435 |
65.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
341 |
PP2300519106 |
393 |
Sciomir |
Thiocolchicosid |
4mg/2ml |
VN-16109-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l |
Italy |
Hộp 6 ống 2ml |
Chai/Lọ/Ống |
20.000 |
32.000 |
640.000.000 |
CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
342 |
PP2300519107 |
394 |
Mediclovir |
Aciclovir |
150mg/5g |
VD-34095-20 |
Thuốc tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 5g |
Tuýp |
20 |
49.350 |
987.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
343 |
PP2300519109 |
396 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
800 |
41.800 |
33.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
344 |
PP2300519110 |
397 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
800 |
51.900 |
41.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
345 |
PP2300519111 |
398 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
68.000 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
346 |
PP2300519112 |
399 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% |
VN-18806-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
67.245 |
20.173.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
347 |
PP2300519113 |
400 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
8.000 |
30.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
348 |
PP2300519114 |
401 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
10.000 |
1.320 |
13.200.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
349 |
PP2300519115 |
402 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
120 |
39.380 |
4.725.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
350 |
PP2300519117 |
404 |
TimoTrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD
CSXX: Pharmathen SA |
Nước SX: Bulgaria
Nước xuất xưởng: Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
10 |
283.000 |
2.830.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
351 |
PP2300519118 |
405 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
67.500 |
6.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
352 |
PP2300519119 |
406 |
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp) |
Moxifloxacin |
0,5% - 5ml |
VN-22555-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Famar A.V.E. Alimos Plant 63, Ag. Dimitriou Str. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5 ml |
Lọ |
4.000 |
79.400 |
317.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
353 |
PP2300519120 |
407 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
0,5% - 0,4ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
20.000 |
5.500 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
354 |
PP2300519122 |
409 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
500 |
52.300 |
26.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
355 |
PP2300519124 |
411 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
5.962 |
238.480.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
356 |
PP2300519127 |
414 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
500 |
8.600 |
4.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
357 |
PP2300519128 |
415 |
Polydexa (Cơ sở xuất xưởng: Laboratoires Bouchara Recordati; địa chỉ: 70, avenue du Général de Gaulle 92800 Puteaux, Pháp |
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason natri metasulfobenzoat |
(650.000IU + 1.000.000IU + 0,1g)/100ml x 10,5ml |
VN-22226-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10,5ml |
Lọ |
500 |
66.000 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
358 |
PP2300519129 |
416 |
Otofa
(Cơ sở xuất xưởng: Laboratoires Bouchara Recordati; địa chỉ: 70, avenue du Général de Gaulle 92800 Puteaux, Pháp |
Rifamycin |
200.000IU/10ml |
VN-22225-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
600 |
90.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
359 |
PP2300519130 |
417 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center S.A. |
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
200 |
358.233 |
71.646.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
360 |
PP2300519131 |
418 |
Bitolysis 2,5% Low calci |
Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O |
2,5g + 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08mg/ 100ml |
VD-18932-13 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
1.000 |
69.993 |
69.993.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
361 |
PP2300519132 |
419 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
11.000 |
78.178 |
859.958.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
362 |
PP2300519133 |
420 |
Bitolysis 1,5% low calci |
Dextro monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O+ Magnesi clorid 6H2O |
1,5g + 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08mg/ 100ml |
VD-18930-13 (893110038923) |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
2.000 |
69.993 |
139.986.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
363 |
PP2300519134 |
421 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
33.000 |
78.178 |
2.579.874.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
364 |
PP2300519135 |
422 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục: (Khoang A: calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic) + (Khoang B: Sodium clorid + Sodium hydrogen carbonat) |
Khoang A: (5,145g + 2,033g + 5,4g)/1000ml x 250ml
+ Khoang B: (6,45g +3,09g)/1000ml x 4750ml |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi 5 lít, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
6.000 |
700.000 |
4.200.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
365 |
PP2300519136 |
423 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
3.300 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
366 |
PP2300519137 |
424 |
Alzepil |
Donepezil hydrochloride (dưới dạng Donepezil hydrochloride monohydrat) |
5mg |
VN-20755-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
4.000 |
27.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
367 |
PP2300519140 |
427 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
200 |
2.100 |
420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
368 |
PP2300519141 |
428 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
VD-27457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
414 |
1.242.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
369 |
PP2300519142 |
429 |
SaVi Olanzapine 10 |
Olanzapin |
10mg |
893110295323
(VD-27049-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
495 |
1.485.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
370 |
PP2300519143 |
430 |
Megazon |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
50mg |
VN-22901-21 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pharmathen International S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
9.600 |
288.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
371 |
PP2300519144 |
431 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
372 |
PP2300519145 |
432 |
Maxxneuro-MZ 30 |
Mirtazapin |
30mg |
893110274123 (VD-30294-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.020 |
10.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
373 |
PP2300519146 |
433 |
Asentra 50mg |
Sertralin |
50mg |
383110025323 (VN-19911-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
8.700 |
261.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
374 |
PP2300519147 |
434 |
Venlafaxine Stella 37.5 mg |
Venlafaxin |
37,5mg |
893110352623
(VD-25485-16); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 09/10/2026 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.900 |
3.900.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
375 |
PP2300519148 |
435 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.612 |
138.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
376 |
PP2300519149 |
436 |
Vintanil |
N-Acetyl – DL – Leucin |
500mg/5ml |
893110078824 (VD-20275-13) (QĐ Gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
45.000 |
12.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
377 |
PP2300519150 |
437 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1g/10ml |
VD-28885-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
20.000 |
24.200 |
484.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
378 |
PP2300519151 |
438 |
Somazina 500mg |
Citicolin |
500mg |
VN-18764-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
15.000 |
50.890 |
763.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
379 |
PP2300519152 |
439 |
Leolen Forte |
Cytidin-5'-disodium monophosphat + uridin-5'-trisodium triphosphat |
5mg + 3mg |
VD-24814-16 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
4.200 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
380 |
PP2300519153 |
440 |
Hornol |
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.390 |
439.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
381 |
PP2300519155 |
442 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin Hydrobromid |
5mg |
VN-22371-19 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ 20 viên |
Viên |
15.000 |
21.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
382 |
PP2300519156 |
443 |
BFS-Galantamine 5.0 mg |
Galantamin |
tương đương Galantamin hydrobromid 5mg |
VD-29703-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
5.000 |
63.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
383 |
PP2300519157 |
444 |
Luotai |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm/ truyền tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals, Inc. |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
12.000 |
115.500 |
1.386.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
384 |
PP2300519158 |
445 |
BABUROL |
Bambuterol HCL |
10mg |
VD-24113-16 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
300 |
9.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
385 |
PP2300519159 |
446 |
Mezaterol 20 |
Bambuterol |
tương đương 20mg Bambuterol hydroclorid |
893110286423 (VD-25696-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
945 |
28.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
386 |
PP2300519161 |
448 |
Dkasonide |
Budesonid |
64mcg/liều 0,05 ml - 120 liều |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
2.000 |
90.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
387 |
PP2300519162 |
449 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
200 |
96.870 |
19.374.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
388 |
PP2300519163 |
450 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
500 |
278.090 |
139.045.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
389 |
PP2300519164 |
451 |
Denk-air junior 5 mg |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,2mg) |
5mg |
VN-22772-21 |
Uống |
Viên nhai |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
8.200 |
164.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
390 |
PP2300519165 |
452 |
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/ 5ml |
VN-16406-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
3.000 |
115.000 |
345.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
391 |
PP2300519166 |
453 |
A.T Salbutamol 5mg/5ml |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
5mg/5ml |
VD-34122-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5, 10, 20 ống x 5ml |
Ống |
3.000 |
99.000 |
297.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
392 |
PP2300519167 |
454 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
50.000 |
4.830 |
241.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
393 |
PP2300519169 |
456 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
15mg/5ml |
VN-17427-13 |
Uống |
Siro |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
4.000 |
58.500 |
234.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
394 |
PP2300519170 |
457 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.499 |
499.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
395 |
PP2300519171 |
458 |
PARATRIAM 200mg Powder |
Acetylcystein |
200mg |
400100006724 (SĐK CŨ: VN-19418-15) |
Uống |
Thuốc bột pha uống |
Lindopharm GmbH |
Germany |
Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói |
Gói/Túi |
50.000 |
1.675 |
83.750.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
396 |
PP2300519172 |
459 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.100 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
397 |
PP2300519173 |
460 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-26641-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
1.050 |
525.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
398 |
PP2300519174 |
461 |
Kama-BFS |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
(400mg + 452mg)/10ml |
VD-28876-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
1.000 |
16.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
399 |
PP2300519175 |
462 |
Oresol |
Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid |
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g |
VD-29957-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
15.000 |
1.491 |
22.365.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
400 |
PP2300519176 |
463 |
Nephrosteril |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
7%, 250 ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1.500 |
102.000 |
153.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
401 |
PP2300519177 |
464 |
Nephgold |
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin +
L-Methionin + L-Phenylalamin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Histidin |
(1,4g + 2,2g + 1,6g + 2,2g + 2,2g + 1g +0,5g + 1,6g + 0,63g)/250ml |
VN-21299-18 |
Tiêm
truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
2.000 |
95.000 |
190.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
402 |
PP2300519178 |
465 |
Kidmin |
L-Tyrosin + Acid L-Aspartic + Aicd L-Glutamic + L-Serine + L-Histidin + L-Prolin + L-Threonin + L-Phenylalanin + L-Isoleucin + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Trytophan + L-Cystein |
(0,1g + 0,2g + 0,2g + 0,6g + 0,7g + 0,6g + 0,7g + 1g + 1,8g + 2g + 0,5g + 0,9g + 2,8g + 1,42g + 0,6g + 0,5g + 0,2g)/200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
2.000 |
115.000 |
230.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
403 |
PP2300519179 |
466 |
Aminoleban |
L-Arginin HCl + L-Histidin.HCl.H2O + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + Glycin + L-Lysin HCl + L-Trytophan + L-Leucine + L-Isoleucin + L-Prolin + L-Serin + L-Alanin + L-Cystein.HCl.H2O |
(1,46g + 0,64g + 0,2g + 0,2g + 0,9g + 1,68g + 1,8g + 1,52g + 0,14g + 2,2g + 1,8g + 1,6g + 1g + 1,5g + 0,08g)/200ml |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
6.000 |
104.000 |
624.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
404 |
PP2300519182 |
469 |
Aminic |
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Cystein + L-Glutamic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(1,820g + 2,580g + 2,000g + 0,880g + 1,400g + 1,500g + 0,260g + 2,800g + 1,420g + 1,800g + 0,200g + 0,070g + 0,100g + 1,000g + 1,000g + 0,340g + 0,080g + 1,400g)/200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
5.000 |
105.000 |
525.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
405 |
PP2300519183 |
470 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
15.000 |
838 |
12.570.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
406 |
PP2300519184 |
471 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam có hiệu lực 05 năm kể từ ngày ký (20/4/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
500 |
15.750 |
7.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
407 |
PP2300519185 |
472 |
GLUCOSE 20% |
Dextrose |
20g/100ml |
VD-29314-18 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định 136/QĐ-QLD ngày 1/3/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 2) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
500 |
13.600 |
6.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
408 |
PP2300519186 |
473 |
GLUCOSE 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) |
10g/100ml |
VD-25876-16 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu
hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số
80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
22.000 |
9.345 |
205.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
409 |
PP2300519187 |
474 |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
50.000 |
7.655 |
382.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
410 |
PP2300519188 |
475 |
Glucose 5% |
Glucose |
5g/100ml (5%) - 250ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
30.000 |
7.455 |
223.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
411 |
PP2300519189 |
476 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
VD-24900-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống |
Ống |
8.000 |
1.050 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
412 |
PP2300519190 |
477 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (VD-25324-16)(CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
70.000 |
1.400 |
98.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
413 |
PP2300519191 |
478 |
Kali clorid-BFS |
Kali clorid |
10% - 5ml |
VD-22026-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
15.000 |
900 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
414 |
PP2300519192 |
479 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 kèm công văn số 3956/QLD-ĐK ngày 18/03/2016 về việc bổ sung quy cách đóng gói; công văn số 11437/QLD-ĐK ngay 19/6/2018 V/v duy trì hiệu lực SĐK và công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
2.500 |
2.900 |
7.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
415 |
PP2300519193 |
480 |
MANNITOL |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
2.500 |
18.900 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
416 |
PP2300519194 |
481 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523 (VD-20890-14) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
60.000 |
2.310 |
138.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
417 |
PP2300519195 |
482 |
Natri Clorid 0,45% |
Natri clorid |
0,45g/100ml (0,45%) - 500ml |
893110118623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
2.000 |
10.500 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
418 |
PP2300519196 |
483 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% - 100ml |
VD-32457-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
250.000 |
5.670 |
1.417.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
419 |
PP2300519197 |
484 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 (VD-21954-14) kèm quyết số198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai nhựa |
200.000 |
7.140 |
1.428.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
420 |
PP2300519199 |
486 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml (0,9%) - 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
250.000 |
6.237 |
1.559.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
421 |
PP2300519200 |
487 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 (VD-21954-14) kèm quyết số198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000 ml |
Chai nhựa |
30.000 |
12.800 |
384.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
422 |
PP2300519201 |
488 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
6.000 |
7.875 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
423 |
PP2300519204 |
491 |
Combilipid MCT Peri injection |
Acid amin + Glucose + Lipid |
(8% 150ml + 16% 150ml + 20% 75ml) - 375ml |
VN-21297-18 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
500 |
558.900 |
279.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
424 |
PP2300519205 |
492 |
Combilipid MCT Peri injection |
Acid amin + Glucose + Lipid |
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml) - 1250ml |
VN-21297-18 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml |
Túi |
1.000 |
820.000 |
820.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
425 |
PP2300519206 |
493 |
Ringerfundin |
Sodium chloride + Potassium chloride + Calcium chloride dihydrate + Magnesium chloride hexahydrate + Sodium acetate trihydrate + L-Malic acid |
(3.3995g + 0.1492g + 0.18375g + 0.10165g + 1.633g + 0.3355g)/500ml |
VN-18747-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 500ml |
Chai |
500 |
20.480 |
10.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
426 |
PP2300519207 |
494 |
RINGER LACTATE |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
50.000 |
7.088 |
354.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
427 |
PP2300519208 |
495 |
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE |
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml |
VD-21953-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam có hiệu lực 05 năm kể từ ngày ký (20/4/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
5.000 |
10.899 |
54.495.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
428 |
PP2300519209 |
496 |
Briozcal |
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1,25g) + Vitamin D3 |
500mg (dưới dạng Calci carbonat 1,25g) + 125IU |
VN-22339-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd. |
Australia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.700 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
429 |
PP2300519210 |
497 |
Savprocal D |
Calci (dưới dạng calci carbonat 750mg) + Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000 IU/g) |
300mg + 200IU |
VD-30502-18 + QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.400 |
210.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
430 |
PP2300519211 |
498 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200IU |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
777 |
271.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
431 |
PP2300519213 |
500 |
Usarcobal |
Mecobalamin |
500 mcg |
VD-33996-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
390 |
35.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
432 |
PP2300519215 |
502 |
Vitamin A-D |
Vitamin A + Vitamin D3 |
2500IU + 200IU |
VD-19550-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 5vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
320 |
57.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
433 |
PP2300519216 |
503 |
AGIVITAMIN B1 |
Thiamin mononitrat |
250mg |
VD-25609-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
230 |
9.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
434 |
PP2300519217 |
504 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
40.000 |
630 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
435 |
PP2300519218 |
505 |
Scanneuron |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg +
200mg +
200mcg |
893110352423
(VD-22677-15); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 09/10/2026 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
1.100 |
275.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
436 |
PP2300519219 |
506 |
Vitamin 3B-PV |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
100mg + 50mg + 0,5mg |
VD-29922-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-cam) |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
1.050 |
262.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
437 |
PP2300519222 |
509 |
Vitamin B12 |
Cyanocobalamin |
1000mcg/ml |
VD-23769-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hộp 100 ống 1ml |
Ống |
10.000 |
451,5 |
4.515.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
438 |
PP2300519223 |
510 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E acetat |
400UI (tương đương 400mg) |
VN-17386-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.800 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
439 |
PP2300519224 |
511 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL-Alphatocopheryl acetat) |
400UI |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
470 |
14.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
440 |
PP2300519225 |
512 |
Vitamin K |
Menadion Natri bisulfit |
5mg/1ml |
893110112723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
7.000 |
3.570 |
24.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
441 |
PP2300519226 |
513 |
Piascledine |
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) |
300mg (100mg + 200mg) |
VN-16540-13 |
Uống |
viên nang cứng |
Laboratoires Expanscience |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
12.000 |
12.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
442 |
PP2300519228 |
515 |
Cồn xoa bóp Jamda |
Ô đầu + Địa liền + Đại hồi + Quế nhục + Thiên niên kiện + Uy linh tiên + Mã tiền + Huyết giác + Xuyên khung + Tế tân + Methyl salicylat |
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg+ 500mg + 5ml |
VD-21803-14
(cv gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Dùng ngoài |
Cồn xoa bóp |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ xịt 50ml |
Lọ |
12.000 |
18.000 |
216.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
443 |
PP2300519229 |
516 |
Natrofen |
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) |
500mg |
VN-21377-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedina S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.000 |
34.500 |
34.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
444 |
PP2300519231 |
518 |
Phlorofon ODT |
Phloroglucinol dihydrate |
80mg |
893110240223 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.600 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
445 |
PP2300519232 |
519 |
Colicare Drops |
Simethicon + Dill oil
+ fennel oil |
(40mg/ml +
0,005ml/ml +
0,0007ml/ml)- 15ml |
VN-16328-13; gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Meyer Organics Pvt. Ltd |
India |
Chai 15 ml |
Chai |
500 |
38.000 |
19.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
446 |
PP2300519233 |
520 |
Yumangel F |
Almagat |
1,5g/15ml |
VN-19209-15 (SĐK mới: 880100405823) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Yuhan Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
1.000 |
5.880 |
5.880.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
447 |
PP2300519234 |
521 |
PM NextG Cal |
Canxi (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Vitamin D3; Vitamin K1 |
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg |
VN-16529-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec pharma Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
1.000 |
5.250 |
5.250.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
448 |
PP2300519235 |
522 |
Branchamine |
L-leucin +
L-isoleucin +
L-Lysin HCl +
L-Phenylalanin +
L-threonin +
L-valin +
L-tryptophan +
L-Histidin hydroclorid monohydrat +
L-Methionin |
320,3mg + 203,9mg + 291mg + 320,3mg + 145,7mg + 233mg + 72,9mg + 216,2mg + 320,3mg |
VD-34552-20 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
1.000 |
15.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |
|
449 |
PP2300519236 |
523 |
KEYTRUDA |
Pembrolizumab 100mg/4ml |
100 mg/4 ml |
QLSP-H02-1073-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V. |
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ |
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Lọ |
25 |
61.640.000 |
1.541.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1432/QĐ-BVE |
07/06/2024 |
Bệnh viện E |