Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0315066082 |
0315066082 |
228.000.000 |
237.000.000 |
1 |
||
2 |
vn2500228415 |
2500228415 |
432.289.000 |
433.609.000 |
5 |
||
3 |
vn0303218830 |
0303218830 |
1.960.000.000 |
1.960.000.000 |
2 |
||
4 |
vn1400384433 |
1400384433 |
315.000.000 |
315.000.000 |
1 |
||
5 |
vn3600510960 |
3600510960 |
23.940.000 |
23.940.000 |
1 |
||
6 |
vn0307657959 |
0307657959 |
128.000.000 |
135.600.000 |
1 |
||
7 |
vn0302597576 |
0302597576 |
16.694.795.420 |
16.694.795.420 |
15 |
||
8 |
vn4100259564 |
4100259564 |
989.026.500 |
989.026.500 |
3 |
||
9 |
vn0101261544 |
0101261544 |
5.331.400.000 |
5.331.400.000 |
3 |
||
10 |
vn0316417470 |
0316417470 |
13.114.100.000 |
13.114.100.000 |
3 |
||
11 |
vn0300523385 |
0300523385 |
1.121.043.000 |
1.121.043.000 |
2 |
||
12 |
vn0301140748 |
0301140748 |
5.952.890.000 |
5.952.890.000 |
5 |
||
13 |
vn0304373099 |
0304373099 |
1.262.975.890 |
1.262.975.890 |
4 |
||
14 |
vn0102756236 |
0102756236 |
131.840.000 |
131.840.000 |
1 |
||
15 |
vn0100109699 |
0100109699 |
268.800.000 |
268.800.000 |
1 |
||
16 |
vn0303418205 |
0303418205 |
12.400.000.000 |
12.400.000.000 |
2 |
||
17 |
vn0100108536 |
0100108536 |
5.250.000.000 |
5.250.000.000 |
2 |
||
18 |
vn0309829522 |
0309829522 |
31.500.000 |
40.785.000 |
1 |
||
19 |
vn0314119045 |
0314119045 |
110.678.400 |
110.678.400 |
1 |
||
20 |
vn0314588311 |
0314588311 |
1.863.000.000 |
2.940.000.000 |
1 |
||
21 |
vn6000706406 |
6000706406 |
276.000.000 |
292.500.000 |
1 |
||
22 |
vn0400102091 |
0400102091 |
12.600.000 |
12.600.000 |
1 |
||
23 |
vn0302339800 |
0302339800 |
44.220.000 |
44.310.000 |
2 |
||
24 |
vn0312087239 |
0312087239 |
690.000.000 |
690.000.000 |
1 |
||
25 |
vn0302408317 |
0302408317 |
14.100.000 |
15.300.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 25 nhà thầu |
68.646.198.210 |
69.768.193.210 |
61 |
||||
1 |
PP2400060889 |
GNR.1 |
Usaralphar 4200 UI
|
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
893110416724
|
Uống |
Thuốc bột
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
|
Việt Nam
|
Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 100 gói x 1g
|
Gói |
60.000 |
3.800 |
228.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
2 |
PP2400060890 |
GNR.2 |
Vinphacine 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
893110448324
(VD-32034-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
50.000 |
8.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
3 |
PP2400060891 |
GNR.3 |
Ama-Power |
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
20.000 |
62.000 |
1.240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
4 |
PP2400060892 |
GNR.4 |
Nerusyn 750 |
Ampicilin + Sulbactam |
500mg + 250mg |
(VD-26160-17)
893110388024 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
10.000 |
31.500 |
315.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
5 |
PP2400060894 |
GNR.6 |
Maxxflame-B10 |
Baclofen |
10mg |
893110146324
(VD-30290-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên,
vỉ bấm nhôm-nhôm |
Viên |
30.000 |
798 |
23.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
6 |
PP2400060896 |
GNR.8 |
Cypdicar 6,25 Tablets |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-18254-14 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.600 |
128.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
7 |
PP2400060898 |
GNR.10 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
650 |
2.772.000 |
1.801.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
8 |
PP2400060899 |
GNR.11 |
Cisplatin Bidiphar 10 mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
500 |
69.993 |
34.996.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
9 |
PP2400060900 |
GNR.12 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
5.000 |
103.140 |
515.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
10 |
PP2400060901 |
GNR.13 |
Cosmegen Lyovac |
Dactinomycin |
500mcg |
1866/QLD-KD
10372/QLD-KD
277/QLD-KD
1591/QLD-KD |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
-CSSX: Baxter Oncology GmbH
- CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases |
-CSSX: Đức
- CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 lọ 500mcg |
Lọ |
500 |
3.980.000 |
1.990.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
11 |
PP2400060902 |
GNR.14 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
450 |
2.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
12 |
PP2400060903 |
GNR.15 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
30.000 |
78.178 |
2.345.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
13 |
PP2400060904 |
GNR.16 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
20.000 |
78.178 |
1.563.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
14 |
PP2400060905 |
GNR.17 |
Fentanyl 50 micrograms/ml |
Fentanyl |
50mcg/ml |
VN-22499-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited |
Anh |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
80.000 |
13.650 |
1.092.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
15 |
PP2400060906 |
GNR.18 |
Dotarem |
Acid gadoteric |
27,932g/100mL |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2.000 |
572.000 |
1.144.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
16 |
PP2400060907 |
GNR.19 |
Phosphorus Aguettant |
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate |
250,8mg/ml x 10ml |
1509/QLD-KD
1470/QLD-KD
766/QLD-KD
278/QLD-KD
763/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
5.200 |
157.000 |
816.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
17 |
PP2400060908 |
GNR.20 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt |
893410250823 (QLSP-1037-17) |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt |
Ống |
1.000 |
29.043 |
29.043.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
18 |
PP2400060909 |
GNR.21 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.480 |
268.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
19 |
PP2400060912 |
GNR.24 |
ProIVIG |
Immune globulin |
2.500mg (IgG tối thiểu 95%); 50ml |
QLSP-0764-13 |
Tiêm |
Dung dịch truyền |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 chai 50ml |
Chai |
4.000 |
2.650.000 |
10.600.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
20 |
PP2400060913 |
GNR.25 |
IMMUGLO |
Immunoglobulin |
5g/100ml; 100ml |
8146/QLD-KD ngày 25/07/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Ichor Biologics Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
800 |
5.145.000 |
4.116.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
21 |
PP2400060914 |
GNR.26 |
Spectrila |
L-asparaginase |
10.000 I.U |
886/QLD-KD
1865/QLD-KD
8155/QLD-KD
10372/QLD-KD
277/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm truyền |
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH
- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH |
- Cơ sở sản xuất: Đức
- SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase |
Lọ |
500 |
5.050.000 |
2.525.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
22 |
PP2400060915 |
GNR.27 |
L-Aspase 10.000IU |
L-asparaginase |
10.000UI |
3279/QLD-KD |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
1.500 |
1.200.000 |
1.800.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
23 |
PP2400060917 |
GNR.29 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+18mcg/1,8ml |
VD-21404-14 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
5.000 |
4.830 |
24.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
24 |
PP2400060918 |
GNR.30 |
MANNITOL |
Manitol |
20%; 250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
1.500 |
21.000 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
25 |
PP2400060919 |
GNR.31 |
Megval 50 mg |
Melphalan |
50mg |
10505/QLD-KD (19/12/2023);
688/QLD-KD (06/03/2024) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Emcure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột Melphalan 50mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10ml |
Hộp |
20 |
5.533.920 |
110.678.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
26 |
PP2400060920 |
GNR.32 |
Solu-Medrol |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
500mg |
VN-20331-17 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột đông khô pha tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml |
Lọ |
5.000 |
207.579 |
1.037.895.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
27 |
PP2400060921 |
GNR.33 |
Itamerinon 10 |
Milrinon |
10mg/10ml |
893110037824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
3.000 |
621.000 |
1.863.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
28 |
PP2400060923 |
GNR.35 |
Kydheamo - 3A |
Natri clorid ; Kali clorid; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acetic acid |
161g + 5,5g + 9,7g + 3,7g + 8,8g/1000ml |
VD-27261-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
2.200 |
154.875 |
340.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
29 |
PP2400060924 |
GNR.36 |
Kydheamo - 2B |
Natri clorid; Natri hydrocarbonat |
30,5g + 66g/1000ml |
VD-30651-18 + kèm QĐ gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch dùng thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
3.960 |
154.875 |
613.305.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
30 |
PP2400060925 |
GNR.37 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
700 |
4.800 |
3.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
31 |
PP2400060926 |
GNR.38 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
5.000 |
100.000 |
500.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
32 |
PP2400060927 |
GNR.39 |
Omeusa |
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri monohydrat) |
1g |
VN-20402-17 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
10.000 |
72.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
33 |
PP2400060928 |
GNR.40 |
Oxacilin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-31240-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
40.000 |
28.350 |
1.134.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
34 |
PP2400060929 |
GNR.41 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110375423 (CV gia hạn số 776/QLD-ĐK ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
600 |
3.465 |
2.079.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
35 |
PP2400060930 |
GNR.42 |
Pacephene |
Paracetamol |
1g/100ml; 100ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
30.000 |
9.200 |
276.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
36 |
PP2400060931 |
GNR.43 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
VD-24084-16 (893112426324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
315 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
37 |
PP2400060933 |
GNR.45 |
MesHanon 60mg |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
VD-34461-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.310 |
4.620.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
38 |
PP2400060935 |
GNR.47 |
Tigemy 50 |
Tigecyclin |
50mg |
VD-35794-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ |
Lọ |
1.000 |
690.000 |
690.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
39 |
PP2400060936 |
GNR.48 |
Actemra |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
250 |
5.190.699 |
1.297.674.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
40 |
PP2400060938 |
GNR.50 |
DECOLIC |
Trimebutin maleat |
100mg |
893110100424
(VD-19824-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
20.000 |
705 |
14.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
41 |
PP2400060939 |
GNR.51 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
3.600 |
2.557.000 |
9.205.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
42 |
PP2400060941 |
GNR.53 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
300310036823 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
4.200 |
864.000 |
3.628.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
43 |
PP2400060942 |
GNR.54 |
Hexaxim |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. |
0.5ml/ liều |
300310038123 |
Tiêm bắp |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) và 02 kim tiêm |
Bơm tiêm |
4.200 |
865.200 |
3.633.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
44 |
PP2400060943 |
GNR.55 |
Boostrix |
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg |
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg |
300310036923 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn liều 0,5ml và 2 kim tiêm |
Hộp |
70 |
598.000 |
41.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
45 |
PP2400060945 |
GNR.57 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
2.000 |
1.077.300 |
2.154.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
46 |
PP2400060946 |
GNR.58 |
INFLUVAC TETRA
|
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) |
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều |
870310304024
(VX3-1228-21)
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Abbott Biologicals B.V
|
Hà Lan
|
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch.
|
Liều |
3.000 |
264.000 |
792.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 1 |
12 tháng
|
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
47 |
PP2400060948 |
GNR.60 |
VA-MENGOC-BC
|
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) |
0,5ml/liều |
850310110724
(QLVX-H02-985-16)
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Instituto Finlay de Vacunas
|
Cu Ba
|
Hộp 10 lọ x 0,5ml (1 liều)
|
Liều |
2.000 |
175.392 |
350.784.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 5 |
36 tháng
|
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
48 |
PP2400060949 |
GNR.61 |
Vắc xin Tả uống - mORCVAX
|
Vắc xin phòng Tả |
1,5ml/liều |
QLVX-825-14
|
Uống |
Hỗn dịch uống
|
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
|
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ x 1,5ml - 1 liều
|
Liều |
1.400 |
65.546 |
91.764.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng
|
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
49 |
PP2400060951 |
GNR.63 |
Varivax |
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU/lọ |
>=1350PFU/lọ |
QLVX-909-15 |
Tiêm |
Bột đông khô kèm lọ dung môi |
CSSX & ĐG sơ cấp: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG thứ cấp & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC |
CSSX & ĐG sơ cấp: Mỹ, CSĐG thứ cấp & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi |
Lọ |
500 |
813.200 |
406.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
50 |
PP2400060952 |
GNR.64 |
Varilrix |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU |
≥ 103,3 PFU |
QLVX-1139-19 |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm |
CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Mỹ; CSSX ống dung môi: Bỉ / Pháp; CS xuất xưởng: Bỉ; CS đóng gói: Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm |
Hộp |
500 |
764.000 |
382.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
51 |
PP2400060953 |
GNR.65 |
Rotarix |
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
≥ 106.0 CCID50 |
540310037023 (QLVX-1049-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 ống x 1,5ml |
Ống |
2.530 |
700.719 |
1.772.819.070 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
52 |
PP2400060954 |
GNR.66 |
RotaTeq |
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU |
2ml |
QLVX-990-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Merck Sharp & Dohme LLC. |
Mỹ |
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml |
Tuýp |
2.530 |
535.320 |
1.354.359.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
53 |
PP2400060955 |
GNR.67 |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
VX3-1234-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
200 |
2.572.500 |
514.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
54 |
PP2400060957 |
GNR.69 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp - Gene-HBVAX
|
Vắc xin phòng Viêm gan B |
10mcg/0,5ml/liều |
893310036423
(QLVX-1043-17)
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
|
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ x 0,5ml
|
Liều |
507 |
56.070 |
28.427.490 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
55 |
PP2400060960 |
GNR.72 |
Synflorix |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg; 3mcg |
QLVX-1079-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
1.300 |
829.900 |
1.078.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
56 |
PP2400060961 |
GNR.73 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124
(VN-21128-18) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
30.000 |
2.479 |
74.370.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
57 |
PP2400060962 |
GNR.74 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
5.000 |
80.696 |
403.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
58 |
PP2400060963 |
GNR.75 |
Milepsy 200 |
Valproat natri |
200mg |
VD-33912-19 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.320 |
39.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
59 |
PP2400060964 |
GNR.76 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
100.000 |
6.972 |
697.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
60 |
PP2400060965 |
GNR.77 |
Abhayrab |
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) |
≥ 2,5 IU/0,5ml |
QLVX-0805-14 |
Tiêm bắp/ Tiêm trong da |
Bột đông khô pha tiêm |
Human Biologicals Institute |
Ấn Độ |
Hộp đựng 10 lọ vắc xin đơn liều, 10 ống dung môi hoàn nguyên vắc xin (0,5ml/ống) và 10 xy lanh vô trùng |
Lọ |
800 |
164.800 |
131.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
|
61 |
PP2400060967 |
GNR.79 |
M-M-R II |
Lọ (0.5ml): Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; Vi rút Rubella >=1.000 CCID50 |
0.5ml |
QLVX-878-15 |
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC) |
Bột đông khô pha tiêm |
CSSX: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC. |
CSSX: Mỹ, CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm |
Lọ |
1.100 |
188.470 |
207.317.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1330/QĐ-BVNĐ2 |
17/07/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |