Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400060889 | Alpha chymotrypsin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 4.740.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| vn0311054978 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP | 180 | 4.740.000 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400060890 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.672.180 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400060891 | Ampicilin + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 41.900.000 | 210 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 25.000.000 | 225 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400060892 | Ampicilin + Sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 6.300.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400060894 | Baclofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 478.800 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 6 | PP2400060896 | Carvedilol | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 2.712.000 | 210 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400060898 | Ceftazidim + Avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 370.000.000 | 210 | 1.801.800.000 | 1.801.800.000 | 0 |
| 8 | PP2400060899 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.780.530 | 210 | 34.996.500 | 34.996.500 | 0 |
| 9 | PP2400060900 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 370.000.000 | 210 | 515.700.000 | 515.700.000 | 0 |
| 10 | PP2400060901 | Dactinomycin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 142.628.000 | 210 | 1.990.000.000 | 1.990.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400060902 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.672.180 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 12 | PP2400060903 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 300.000.000 | 225 | 2.345.340.000 | 2.345.340.000 | 0 |
| 13 | PP2400060904 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 300.000.000 | 225 | 1.563.560.000 | 1.563.560.000 | 0 |
| 14 | PP2400060905 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 25.000.000 | 210 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400060906 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 1.144.000.000 | 1.144.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400060907 | Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 142.628.000 | 210 | 816.400.000 | 816.400.000 | 0 |
| 17 | PP2400060908 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 3.681.869 | 210 | 29.043.000 | 29.043.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 25.840.378 | 210 | 29.043.000 | 29.043.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 25.000.000 | 210 | 29.043.000 | 29.043.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400060909 | Hydroxy cloroquin sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.376.000 | 210 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 19 | PP2400060912 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 248.000.000 | 212 | 10.600.000.000 | 10.600.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400060913 | Immunoglobulin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 127.880.000 | 210 | 4.116.000.000 | 4.116.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400060914 | L-asparaginase | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 142.628.000 | 210 | 2.525.000.000 | 2.525.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400060915 | L-asparaginase | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 248.000.000 | 212 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400060917 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.672.180 | 210 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 24 | PP2400060918 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 891.300 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 815.700 | 210 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400060919 | Melphalan | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 2.213.568 | 210 | 110.678.400 | 110.678.400 | 0 |
| 26 | PP2400060920 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 370.000.000 | 210 | 1.037.895.000 | 1.037.895.000 | 0 |
| 27 | PP2400060921 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.800.000 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 58.800.000 | 210 | 1.863.000.000 | 1.863.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 58.800.000 | 210 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 58.800.000 | 210 | 2.054.700.000 | 2.054.700.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400060923 | Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acetic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.780.530 | 210 | 340.725.000 | 340.725.000 | 0 |
| 29 | PP2400060924 | Natri clorid + Natri hydrocarbonat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.780.530 | 210 | 613.305.000 | 613.305.000 | 0 |
| 30 | PP2400060925 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.672.180 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 891.300 | 210 | 3.289.300 | 3.289.300 | 0 | |||
| 31 | PP2400060926 | Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 370.000.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400060927 | Oxacilin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 41.900.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400060928 | Oxacilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 127.880.000 | 210 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 34 | PP2400060929 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.672.180 | 210 | 2.079.000 | 2.079.000 | 0 |
| 35 | PP2400060930 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 5.850.000 | 210 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 5.850.000 | 210 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 5.850.000 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400060931 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.045.800 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 37 | PP2400060933 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 886.200 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 38 | PP2400060935 | Tigecyclin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 13.800.000 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400060936 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 370.000.000 | 210 | 1.297.674.750 | 1.297.674.750 | 0 |
| 40 | PP2400060938 | Trimebutin maleat | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 306.000 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 |
| 41 | PP2400060939 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 300.000.000 | 225 | 9.205.200.000 | 9.205.200.000 | 0 |
| 42 | PP2400060941 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 370.000.000 | 210 | 3.628.800.000 | 3.628.800.000 | 0 |
| 43 | PP2400060942 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 3.633.840.000 | 3.633.840.000 | 0 |
| 44 | PP2400060943 | Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 370.000.000 | 210 | 41.860.000 | 41.860.000 | 0 |
| 45 | PP2400060945 | Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 370.000.000 | 210 | 2.154.600.000 | 2.154.600.000 | 0 |
| 46 | PP2400060946 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 25.840.378 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400060948 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 25.840.378 | 210 | 350.784.000 | 350.784.000 | 0 |
| 48 | PP2400060949 | Vắc xin phòng Tả | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 25.840.378 | 210 | 91.764.400 | 91.764.400 | 0 |
| 49 | PP2400060951 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 370.000.000 | 210 | 406.600.000 | 406.600.000 | 0 |
| 50 | PP2400060952 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 370.000.000 | 210 | 382.000.000 | 382.000.000 | 0 |
| 51 | PP2400060953 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 370.000.000 | 210 | 1.772.819.070 | 1.772.819.070 | 0 |
| 52 | PP2400060954 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 370.000.000 | 210 | 1.354.359.600 | 1.354.359.600 | 0 |
| 53 | PP2400060955 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 370.000.000 | 210 | 514.500.000 | 514.500.000 | 0 |
| 54 | PP2400060957 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 25.840.378 | 210 | 28.427.490 | 28.427.490 | 0 |
| 55 | PP2400060958 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 3.681.869 | 210 | 33.857.460 | 33.857.460 | 0 |
| 56 | PP2400060960 | Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 370.000.000 | 210 | 1.078.870.000 | 1.078.870.000 | 0 |
| 57 | PP2400060961 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 74.370.000 | 74.370.000 | 0 |
| 58 | PP2400060962 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 403.480.000 | 403.480.000 | 0 |
| 59 | PP2400060963 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.045.800 | 210 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 886.200 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 25.000.000 | 210 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400060964 | Valproat natri + Valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 697.200.000 | 697.200.000 | 0 |
| 61 | PP2400060965 | Vi rút dại bất hoạt | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 3.681.869 | 210 | 131.840.000 | 131.840.000 | 0 |
| 62 | PP2400060967 | Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị ≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 370.000.000 | 210 | 207.317.000 | 207.317.000 | 0 |
1. PP2400060901 - Dactinomycin
2. PP2400060907 - Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat
3. PP2400060914 - L-asparaginase
1. PP2400060918 - Manitol
1. PP2400060889 - Alpha chymotrypsin
1. PP2400060894 - Baclofen
1. PP2400060889 - Alpha chymotrypsin
1. PP2400060919 - Melphalan
1. PP2400060921 - Milrinon
1. PP2400060891 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2400060927 - Oxacilin
1. PP2400060921 - Milrinon
1. PP2400060913 - Immunoglobulin
2. PP2400060928 - Oxacilin
1. PP2400060912 - Immune globulin
2. PP2400060915 - L-asparaginase
1. PP2400060909 - Hydroxy cloroquin sulfat
1. PP2400060930 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400060908 - Huyết thanh kháng uốn ván
2. PP2400060958 - Vắc xin phòng Viêm gan B
3. PP2400060965 - Vi rút dại bất hoạt
1. PP2400060921 - Milrinon
1. PP2400060938 - Trimebutin maleat
1. PP2400060931 - Phenobarbital
2. PP2400060963 - Valproat natri
1. PP2400060930 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400060890 - Amikacin
2. PP2400060902 - Diphenhydramin hydroclorid
3. PP2400060917 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
4. PP2400060925 - Neostigmin metylsulfat
5. PP2400060929 - Papaverin hydroclorid
1. PP2400060906 - Gadoteric acid
2. PP2400060942 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
3. PP2400060961 - Valproat natri
4. PP2400060962 - Valproat natri
5. PP2400060964 - Valproat natri + Valproic acid
1. PP2400060903 - Dung dịch lọc màng bụng
2. PP2400060904 - Dung dịch lọc màng bụng
3. PP2400060939 - Triptorelin
1. PP2400060933 - Pyridostigmin bromid
2. PP2400060963 - Valproat natri
1. PP2400060892 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2400060921 - Milrinon
1. PP2400060930 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400060899 - Cisplatin
2. PP2400060923 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acetic acid
3. PP2400060924 - Natri clorid + Natri hydrocarbonat
1. PP2400060898 - Ceftazidim + Avibactam
2. PP2400060900 - Clarithromycin
3. PP2400060920 - Methyl prednisolon
4. PP2400060926 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
5. PP2400060936 - Tocilizumab
6. PP2400060941 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
7. PP2400060943 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
8. PP2400060945 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
9. PP2400060951 - Vắc xin phòng Thủy đậu
10. PP2400060952 - Vắc xin phòng Thủy đậu
11. PP2400060953 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
12. PP2400060954 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
13. PP2400060955 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
14. PP2400060960 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
15. PP2400060967 - Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị ≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50
1. PP2400060918 - Manitol
2. PP2400060925 - Neostigmin metylsulfat
1. PP2400060891 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2400060908 - Huyết thanh kháng uốn ván
2. PP2400060946 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
3. PP2400060948 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
4. PP2400060949 - Vắc xin phòng Tả
5. PP2400060957 - Vắc xin phòng Viêm gan B
1. PP2400060935 - Tigecyclin
1. PP2400060905 - Fentanyl
2. PP2400060908 - Huyết thanh kháng uốn ván
3. PP2400060963 - Valproat natri
1. PP2400060896 - Carvedilol