Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2500228415 |
2500228415 |
9.100.000 |
9.500.000 |
2 |
||
2 |
vn0300523385 |
0300523385 |
142.380.000 |
147.000.000 |
1 |
||
3 |
vn4200562765 |
4200562765 |
132.000.000 |
134.500.000 |
1 |
||
4 |
vn1600699279 |
1600699279 |
36.000.000 |
42.000.000 |
1 |
||
5 |
vn0305706103 |
0305706103 |
119.440.000 |
164.225.000 |
3 |
||
6 |
vn0600337774 |
0600337774 |
36.815.000 |
37.503.000 |
2 |
||
7 |
vn0303569980 |
0303569980 |
81.900.000 |
81.900.000 |
1 |
||
8 |
vn0315086882 |
0315086882 |
361.830.000 |
487.125.000 |
2 |
||
9 |
vn4100259564 |
4100259564 |
23.898.000 |
23.898.000 |
2 |
||
10 |
vn0300483319 |
0300483319 |
107.100.000 |
107.100.000 |
1 |
||
11 |
vn0313972490 |
0313972490 |
560.000.000 |
560.000.000 |
1 |
||
12 |
vn0301140748 |
0301140748 |
36.250.000 |
36.250.000 |
1 |
||
13 |
vn0310982229 |
0310982229 |
2.520.000.000 |
2.520.000.000 |
1 |
||
14 |
vn0315549643 |
0315549643 |
1.947.000.000 |
1.947.000.000 |
2 |
||
15 |
vn0302166964 |
0302166964 |
160.000.000 |
200.000.000 |
1 |
||
16 |
vn0302339800 |
0302339800 |
67.200.000 |
69.500.000 |
1 |
||
17 |
vn0302597576 |
0302597576 |
105.000.000 |
118.000.000 |
1 |
||
18 |
vn0309829522 |
0309829522 |
435.500.000 |
443.000.000 |
2 |
||
19 |
vn0313290748 |
0313290748 |
472.500.000 |
550.000.000 |
1 |
||
20 |
vn0102041728 |
0102041728 |
240.000.000 |
240.000.000 |
1 |
||
21 |
vn0400102091 |
0400102091 |
125.000.000 |
125.000.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 21 nhà thầu |
7.718.913.000 |
8.043.501.000 |
29 |
||||
1 |
PP2400077150 |
GE.02 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
10.000 |
430 |
4.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
2 |
PP2400077151 |
GE.03 |
Agicardi |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
893110428824
(VD-25113-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
120 |
36.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
3 |
PP2400077152 |
GE.04 |
Atifolin 100 inj |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) |
100mg/10ml |
893110277423
(VD-25641-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 10 ml |
Lọ |
500 |
27.600 |
13.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
4 |
PP2400077153 |
GE.05 |
Folinato 50mg |
Calci folinat |
50mg acid folinic |
VN-21204-18 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
1.000 |
81.900 |
81.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
5 |
PP2400077154 |
GE.06 |
Atifolin inj |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) |
50mg/5ml |
893110362123
(VD-24135-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5 ml |
Lọ |
1.000 |
17.640 |
17.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
6 |
PP2400077155 |
GE.07 |
Capecitabine Pharmacare 500mg
Film-coated Tablets |
Capecitabin |
500mg |
535114439923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmacare Premium Ltd. |
Malta |
Hộp 12 vỉ
x 10 viên |
Viên |
15.000 |
17.997 |
269.955.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
7 |
PP2400077156 |
GE.08 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim
(dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
VD-24229-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột dung tích 15ml |
Lọ |
1.000 |
5.250 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
8 |
PP2400077157 |
GE.09 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
VD-24797-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ dung tích 15ml |
Lọ |
5.000 |
6.313 |
31.565.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
9 |
PP2400077158 |
GE.10 |
Ceftriaxon TFI 2g |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
2g |
VD-35604-22 |
Tiêm bắp, Tiêm tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
20.000 |
28.000 |
560.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
10 |
PP2400077159 |
GE.11 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
264 |
132.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
11 |
PP2400077160 |
GE.12 |
Paolucci |
Deferipron |
500mg |
VD-21063-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
7.250 |
36.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
12 |
PP2400077161 |
GE.13 |
Flaben 500 |
Diosmin |
500mg |
VD-35921-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
4.200 |
2.520.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
13 |
PP2400077162 |
GE.14 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 + QĐ gia hạn số: 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
49.980 |
4.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
14 |
PP2400077163 |
GE.15 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin alpha |
2.000UI |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
2.500 |
121.000 |
302.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
15 |
PP2400077164 |
GE.16 |
Nanokine 4000 IU |
Erythropoietin alpha |
4.000UI |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
6.500 |
253.000 |
1.644.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
16 |
PP2400077165 |
GE.17 |
Feno-TG 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VN-22690-20 |
Uống |
Viên nén bao film |
TroikaaPharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.600 |
160.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 5 |
24 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
17 |
PP2400077167 |
GE.19 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) |
200mg |
VD-21234-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
150 |
126.000 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
18 |
PP2400077168 |
GE.20 |
Vinrolac |
Ketorolac Tromethamine |
30mg/1ml |
893110376123 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
4.800 |
4.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
19 |
PP2400077169 |
GE.21 |
Levetacis 500 |
Levetiracetam |
500mg |
893110335223 (VD-30844-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
1.344 |
67.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
20 |
PP2400077170 |
GE.22 |
Morphin 30mg |
Morphin (hydroclorid, sulfat) |
30mg |
VD-19031-13 (Công văn số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
7.140 |
107.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
21 |
PP2400077172 |
GE.24 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
1.000 |
105.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
22 |
PP2400077173 |
GE.25 |
OCTRIDE 100 |
Octreotid |
0,1mg/1ml; 1ml |
VN-22579-20 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
1.000 |
83.000 |
83.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
23 |
PP2400077174 |
GE.26 |
Ausvair 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110188424 (VD-30928-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.725 |
472.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
24 |
PP2400077175 |
GE.27 |
Megazon |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
50mg |
VN-22901-21 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pharmathen International S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
9.600 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
25 |
PP2400077176 |
GE.28 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
20.000 |
7.119 |
142.380.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
26 |
PP2400077177 |
GE.29 |
XELOSTAD 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-35500-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.000 |
23.500 |
352.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
27 |
PP2400077178 |
GE.30 |
Enoclog 15 mg |
Rivaroxaban |
15mg |
893110232323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10.000 |
8.800 |
88.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
28 |
PP2400077180 |
GE.32 |
Sertrameb 100mg |
Sertralin |
100mg |
VD-36032-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh
Công ty Cổ phần dược phẩm
và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ
x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.675 |
91.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
|
29 |
PP2400077182 |
GE.34 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500 mg |
VD-18906-13
(893114094423) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.500 |
125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
15/08/2024 |
Bệnh viện thành phố Thủ Đức |