Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400077150 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.517.000 | 180 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 449.950 | 180 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400077151 | Bisoprolol fumarat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.765.000 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.115.000 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400077152 | Calci folinat | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 729.980 | 180 | 13.925.000 | 13.925.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 1.642.250 | 180 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 449.950 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400077153 | Calci folinat | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 4.771.500 | 180 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 5 | PP2400077154 | Calci folinat | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 729.980 | 180 | 18.215.000 | 18.215.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 1.642.250 | 180 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 449.950 | 180 | 18.250.000 | 18.250.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400077155 | Capecitabin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 4.871.250 | 180 | 269.955.000 | 269.955.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 4.771.500 | 180 | 270.900.000 | 270.900.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400077156 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 729.980 | 180 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 8 | PP2400077157 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 729.980 | 180 | 31.565.000 | 31.565.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.040.277 | 180 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400077158 | Ceftriaxon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 6.671.000 | 180 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 5.600.000 | 180 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400077159 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 1.765.000 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400077160 | Deferipron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.862.500 | 180 | 36.250.000 | 36.250.000 | 0 |
| 12 | PP2400077161 | Diosmin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 150 | 25.200.000 | 180 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400077162 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.040.277 | 180 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 |
| 14 | PP2400077163 | Erythropoietin alpha | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 150 | 19.470.000 | 180 | 302.500.000 | 302.500.000 | 0 |
| 15 | PP2400077164 | Erythropoietin alpha | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 150 | 19.470.000 | 180 | 1.644.500.000 | 1.644.500.000 | 0 |
| 16 | PP2400077165 | Fenofibrat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 2.000.000 | 180 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 2.000.000 | 180 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400077166 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.040.277 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 18 | PP2400077167 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.040.277 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 19 | PP2400077168 | Ketorolac tromethamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 449.950 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 20 | PP2400077169 | Levetiracetam | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.982.300 | 180 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.115.000 | 180 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400077170 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 6.671.000 | 180 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 22 | PP2400077172 | Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 1.180.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400077173 | Octreotid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 5.900.000 | 180 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400077174 | Pregabalin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 5.500.000 | 180 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 25 | PP2400077175 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 2.400.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400077176 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 5.900.000 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.517.000 | 180 | 142.380.000 | 142.380.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400077177 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.862.500 | 180 | 321.960.000 | 321.960.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 5.900.000 | 180 | 352.500.000 | 352.500.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400077178 | Rivaroxaban | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 1.287.300 | 180 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 |
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 1.287.300 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.982.300 | 180 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 1.287.300 | 180 | 90.990.000 | 90.990.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 1.642.250 | 180 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400077179 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 444.500 | 180 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400077180 | Sertralin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 4.871.250 | 180 | 91.875.000 | 91.875.000 | 0 |
| 31 | PP2400077181 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.862.500 | 180 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400077182 | Valproat natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.250.000 | 180 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.250.000 | 180 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
1. PP2400077178 - Rivaroxaban
1. PP2400077182 - Valproat natri
1. PP2400077152 - Calci folinat
2. PP2400077154 - Calci folinat
3. PP2400077156 - Cefotaxim
4. PP2400077157 - Ceftriaxon
1. PP2400077165 - Fenofibrat
1. PP2400077178 - Rivaroxaban
1. PP2400077155 - Capecitabin
2. PP2400077180 - Sertralin
1. PP2400077169 - Levetiracetam
2. PP2400077178 - Rivaroxaban
1. PP2400077161 - Diosmin
1. PP2400077178 - Rivaroxaban
1. PP2400077153 - Calci folinat
2. PP2400077155 - Capecitabin
1. PP2400077160 - Deferipron
2. PP2400077177 - Rivaroxaban
3. PP2400077181 - Tamsulosin hydroclorid
1. PP2400077175 - Quetiapin
1. PP2400077182 - Valproat natri
1. PP2400077152 - Calci folinat
2. PP2400077154 - Calci folinat
3. PP2400077178 - Rivaroxaban
1. PP2400077173 - Octreotid
2. PP2400077176 - Ringer lactat
3. PP2400077177 - Rivaroxaban
1. PP2400077165 - Fenofibrat
1. PP2400077163 - Erythropoietin alpha
2. PP2400077164 - Erythropoietin alpha
1. PP2400077174 - Pregabalin
1. PP2400077150 - Atropin sulfat
2. PP2400077176 - Ringer lactat
1. PP2400077151 - Bisoprolol fumarat
2. PP2400077159 - Clopidogrel
1. PP2400077158 - Ceftriaxon
2. PP2400077170 - Morphin (hydroclorid, sulfat)
1. PP2400077157 - Ceftriaxon
2. PP2400077162 - Doxorubicin hydroclorid
3. PP2400077166 - Gemcitabin
4. PP2400077167 - Gemcitabin
1. PP2400077172 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
1. PP2400077151 - Bisoprolol fumarat
2. PP2400077169 - Levetiracetam
1. PP2400077150 - Atropin sulfat
2. PP2400077152 - Calci folinat
3. PP2400077154 - Calci folinat
4. PP2400077168 - Ketorolac tromethamin
1. PP2400077158 - Ceftriaxon
1. PP2400077179 - Sắt sucrose (hay dextran)