Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 1.346.000.000 | 1.346.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 93.000.000 | 93.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 84.000.000 | 118.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 68.460.000 | 73.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 86.800.000 | 90.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 1.159.500.000 | 1.276.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 439.800.000 | 451.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 237.000.000 | 237.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 390.000.000 | 390.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 761.832.000 | 764.400.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 35.400.000 | 35.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 290.000.000 | 290.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 84.000.000 | 84.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 794.400.000 | 824.400.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 466.200.000 | 468.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 500.800.000 | 538.740.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 17 | vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 410.000.000 | 410.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 240.000.000 | 248.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 1.428.461.000 | 1.478.545.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90.000.000 | 90.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0106114423 | Công ty cổ phần Oceanpharma | 87.700.000 | 88.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 275.000.000 | 283.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 50.000.000 | 50.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 4.044.800.000 | 4.057.200.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 3.707.000.000 | 3.712.000.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 26 | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 35.994.000 | 35.994.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 27 | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 318.000.000 | 330.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 28 | vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 228.000.000 | 276.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 29 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 30 | vn0101851092 | Công ty CP Dược Phẩm Thịnh Vượng Chung | 516.000.000 | 516.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 30 nhà thầu | 20.156.947.000 | 20.543.879.000 | 59 | |||
1 |
PP2400091417 |
G1.01 |
Liproin |
Lidocain; Prilocain |
(25mg + 25mg)/1g; 5g |
VD-34668-20 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Tuýp 5g 1 tuýp/hộp |
Tuýp |
4.000 |
36.500 |
146.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
2 |
PP2400091419 |
G1.03 |
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy) |
Bilastine |
20mg |
VN2-496-16 |
Uống |
Viên nén |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.300 |
93.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
3 |
PP2400091420 |
G1.04 |
Infabuten |
Bilastine |
20mg |
VD3-204-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.200 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
4 |
PP2400091421 |
G1.05 |
Rusavate |
Bilastine |
2,5mg/ml; 4ml |
893110174123 |
Uống |
Dung dịch
uống |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml;
Hộp 20 ống x 4ml; Hộp
30 ống x 4ml |
Ống |
10.000 |
8.680 |
86.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
5 |
PP2400091422 |
G1.06 |
Desloratadine/ Genepharm |
Desloratadin |
5mg |
VN-22381-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
110.000 |
5.250 |
577.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
6 |
PP2400091423 |
G1.07 |
Desloratadine Danapha |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
893100211323 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
2.000 |
14.900 |
29.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
7 |
PP2400091424 |
G1.08 |
Destacure
|
Desloratadin |
0,5mg/ml; 60ml |
VN-16773-13 (Công văn gia hạn: QĐ số 62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023- STT 440)
|
Uống |
Si rô
|
Gracure Pharmaceuticals Ltd
|
Ấn Độ
|
Hộp 01
Chai x 60ml |
Chai |
2.000 |
65.000 |
130.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN |
2 |
36 tháng
|
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
8 |
PP2400091425 |
G1.09 |
Danapha-Telfadin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180 mg |
VD-28786-18
(893100264123 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.100 |
410.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
9 |
PP2400091426 |
G1.10 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate) |
10mg |
840110076423
(VN-19193-15) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
6.500 |
390.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
10 |
PP2400091427 |
G1.11 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14
QĐ số 265/QĐ-QLD ngày 11/5/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
5.250 |
84.000.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
11 |
PP2400091428 |
G1.12 |
Pregabakern 100 mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.000 |
17.700 |
35.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
12 |
PP2400091429 |
G1.13 |
Pizar-3
|
Ivermectin |
3mg |
VD-23282-15 (Công văn gia hạn: QĐ số 62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023- STT 4924)
|
Uống |
Viên
nén
|
Công ty
cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt
Nam |
Hộp 1
vỉ x 4 viên |
Viên |
1.000 |
45.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN |
2 |
36 tháng
|
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
13 |
PP2400091435 |
G1.20 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-22240-15 (Gia hạn đến 31/12/2024 số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
10.700 |
214.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
14 |
PP2400091436 |
G1.21 |
Axuka |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1000mg +200mg |
594110072523
(VN-20700-17) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
2.000 |
42.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
1 |
36 Tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
15 |
PP2400091437 |
G1.22 |
Bravine inmed |
Cefdinir |
125mg/5ml; 50ml |
VD-29159-18; QĐ số 136/QĐ-QLD gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Thuốc bột uống |
CTCP DP TW1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml x 15g |
Lọ |
2.000 |
80.200 |
160.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
16 |
PP2400091438 |
G1.23 |
Imerixx 200 |
Cefixim |
200mg |
VD-35939-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN 3 - CTCP DP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
15.800 |
474.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
17 |
PP2400091439 |
G1.24 |
Cepmaxlox 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-29748-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
7.770 |
466.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
18 |
PP2400091440 |
G1.25 |
Gelacmeigel |
Metronidazol |
1% ;15g |
VD-28279-17 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15 gam; hộp 1 tuýp 30 gam |
Tuýp |
4.000 |
14.500 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
19 |
PP2400091441 |
G1.26 |
Eryne
|
Tretinoin + erythromycin |
2,5mg + 0,4g ;10g |
VD-25949-16 (Công văn gia hạn: QĐ số 62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023- STT 2419)
|
Dùng ngoài |
Gel
bôi da
|
Công ty
cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt
Nam |
Hộp 1
tuýp 10g |
Tuýp |
2.000 |
31.000 |
62.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN |
4 |
36 tháng
|
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
20 |
PP2400091442 |
G1.27 |
Zovitit |
Aciclovir |
200mg |
594110007224
(VN-15819-12)
CV Gia hạn visa số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024 hiệu lực đến 02/01/2029) |
Uống |
Viên nang chứa vi hạt |
S.C. Slavia Pharma S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
21 |
PP2400091443 |
G1.28 |
Aceralgin 800mg |
Aciclovir |
800mg |
893610467124
( GC-316-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
12.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
22 |
PP2400091444 |
G1.29 |
Pirolam |
Ciclopirox olamin |
10 mg/g |
VN-20311-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Dùng ngoài |
Gel |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
10.000 |
95.000 |
950.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
23 |
PP2400091445 |
G1.30 |
Spulit |
Itraconazol |
100 mg |
VN-19599-16; Công văn gia hạn số đăng ký số: 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
viên |
24.000 |
14.500 |
348.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
24 |
PP2400091446 |
G1.03 |
Lobetasol |
Clotrimazol + Betamethason |
(100mg + 6,4mg)/g; 10g |
VD-33668-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
6.000 |
15.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
25 |
PP2400091447 |
G1.32 |
Star-GSV
|
Terbinafin
hydroclorid |
1%, 15g |
VD-36134-22
|
Dùng ngoài |
Kem bôi da
|
Công ty CP DP Hà Tây
|
Việt Nam
|
Hộp 1 tuýp x 15g
|
Tuýp |
2.000 |
43.850 |
87.700.000 |
Công ty cổ phần Oceanpharma |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
26 |
PP2400091448 |
G1.33 |
Terbinafin DWP 250mg |
Terbinafine |
250mg |
893110159623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.846 |
68.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
27 |
PP2400091449 |
G1.34 |
Fellaini |
Acitretin |
25mg |
VD-28983-18
QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 1/3/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medisun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
17.000 |
510.000.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
28 |
PP2400091450 |
G1.35 |
Tazoretin |
Mỗi tuýp 15g gel chứa: Adapalen 15mg |
15mg/15g |
VD-30474-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp nhôm 15 g gel |
Tuýp |
2.000 |
55.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
29 |
PP2400091451 |
G1.36 |
Dipalen gel
|
Adapalen |
1mg/g; 15g |
VN-22207-19
|
Dùng ngoài |
Gel bôi da
|
Genuone Sciences Inc
|
Hàn Quốc
|
Hộp 1 tuýp 15g
|
Tuýp |
2.000 |
99.000 |
198.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
30 |
PP2400091452 |
G1.37 |
Vinoyl-5 |
Mỗi 15g chứa: Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) 0,75 g |
0,75g/15g |
VD-31150-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g gel |
Tuýp |
1.000 |
75.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
31 |
PP2400091453 |
G1.38 |
Vinoyl-10 |
Mỗi 15g chứa: Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) 1,5g |
1,5g/15g |
VD-31149-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g gel |
Tuýp |
1.000 |
90.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
32 |
PP2400091454 |
G1.39 |
Pomonolac |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,75mg |
893110320324 (SĐK cũ VD-27096-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
10.000 |
120.000 |
1.200.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
33 |
PP2400091455 |
G1.40 |
Potriolac Gel |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
0,75mg + 7,5mg |
VD-28684-18 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
10.000 |
195.000 |
1.950.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
34 |
PP2400091456 |
G1.41 |
Bometan |
Calcipotriol +
Betamethasone |
50 mcg + 0,5 mg (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + betamethason dipropionat 0,643mg)/g; 20g |
VD-34154-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Tuýp 20g. Hộp 1 tuýp |
Tuýp |
6.000 |
200.000 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
35 |
PP2400091457 |
G1.42 |
Capsicin gel 0,05% |
Capsaicin |
0,5mg/g; 20g |
VD-22085-15 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
400 |
89.985 |
35.994.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
36 |
PP2400091458 |
G1.43 |
Dung dịch D.E.P |
Diethylphtalat |
6g/20ml; 20ml |
VD-33692-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Chai 17ml, chai 20ml, chai 30ml |
Lọ |
80.000 |
3.675 |
294.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
37 |
PP2400091459 |
G1.44 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2% |
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
75.075 |
75.075.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
38 |
PP2400091460 |
G1.45 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
98.340 |
98.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
39 |
PP2400091461 |
G1.46 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
97.130 |
97.130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
40 |
PP2400091462 |
G1.47 |
Corsidic H |
Fusidic acid+ hydrocortison |
(200mg +100mg)/10g
; 10g |
VD-36078-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
6.000 |
53.000 |
318.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
41 |
PP2400091463 |
G1.48 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.500 |
130.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
42 |
PP2400091464 |
G1.49 |
SOTRETRAN 20MG |
Isotretinoin |
20mg |
890110033723 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
12.986 |
77.916.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
43 |
PP2400091465 |
G1.50 |
Derimucin |
Mupirocin |
0,1g/5g |
VD-22229-15 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
16.000 |
32.000 |
512.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
44 |
PP2400091466 |
G1.51 |
Bacterocin Oint
|
Mupirocin |
20mg/g; 5g |
VN-21777-19 (Có công văn gia hạn đến 31.12.2024)
|
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ
|
Genuone Sciences Inc
|
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 5g
|
Tuýp |
10.000 |
36.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
45 |
PP2400091467 |
G1.52 |
Bacterocin Oint
|
Mupirocin |
20mg/g; 15g |
VN-21777-19 (Có công văn gia hạn đến 31.12.2024)
|
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ
|
Genuone Sciences Inc
|
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g
|
Tuýp |
2.000 |
98.000 |
196.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
46 |
PP2400091468 |
G1.53 |
Asosalic
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
30mg/g + 0,5mg/g; 30g |
"531110404223
(VN-20961-18)"
|
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da
|
Replek Farm Ltd.Skopje
|
Cộng hòa Macedonia
|
Hộp 1 tuýp 30g
|
Tuýp |
24.000 |
95.000 |
2.280.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
47 |
PP2400091469 |
G1.54 |
Bidotalic |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
(3% + 0,064%)/g; 15g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Bidopharma USA-Chi nhánh Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
12.000 |
13.986 |
167.832.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
48 |
PP2400091471 |
G1.56 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(1,5mg/5g) x 5g |
VD-26293-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1.000 |
45.000 |
45.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
49 |
PP2400091472 |
G1.57 |
Thuốc mỡ Potamus |
Tacrolimus |
5mg/5g; 5g |
893114620324
(VD-30128-18)
|
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
4.000 |
57.000 |
228.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
50 |
PP2400091473 |
G1.58 |
Tyrosur Gel
|
Tyrothricin |
5mg/5g; 5g |
VN-22211-19
|
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da
|
Engelhard Arzneimittel GmbH & Co.KG
|
Đức
|
Hộp 1 tuýp 5g
|
Tuýp |
30.000 |
63.000 |
1.890.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
1 |
36 tháng
|
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
51 |
PP2400091474 |
G1.59 |
EVINALE GEL
|
Tyrothricin |
1mg/g;10g |
VN-20539-17
|
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài
|
Korea Arlico Pharma Co., Ltd.
|
Hàn Quốc
|
Hộp 1 tuýp 10g
|
Tuýp |
6.000 |
85.800 |
514.800.000 |
Công ty CP Dược Phẩm Thịnh Vượng Chung |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
52 |
PP2400091476 |
G1.61 |
Adalcrem Plus
|
Adapalene+ Clindamycin |
(1mg + 10mg)/1g;15g |
VD-29531-18 (có CV gia hạn đến 31/12/2024)
|
Dùng ngoài |
Gel
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
|
Việt Nam
|
Hộp 1 tuýp 15g
|
Tuýp |
400 |
67.000 |
26.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
53 |
PP2400091477 |
G1.62 |
Azaduo |
Adapalen; Hydrous Benzoyl Peroxide |
(15mg; 375)mg/15g; 15g |
QLĐB-684-18 |
Dùng ngoài |
Gel |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp nhôm 15g |
Tuýp |
400 |
125.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
54 |
PP2400091478 |
G1.63 |
Betamethason |
Betamethasone Dipropionate |
0.064%; 30g |
VD-28278-17 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30 gam |
Tuýp |
6.000 |
24.800 |
148.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
55 |
PP2400091479 |
G1.64 |
Asbesone
|
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
0,5 mg/g; 30g |
"531110007624
(VN-20447-17)"
|
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da
|
Replek Farm Ltd.Skopje
|
Cộng hòa Macedonia
|
Hộp 1 tuýp 30g
|
Tuýp |
16.000 |
61.500 |
984.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
56 |
PP2400091481 |
G1.67 |
Methylprednisolone Sopharma |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri
succinat) |
40mg |
380110011024
(VN-19812-16)
CV Gia hạn visa số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024 hiệu lực đến 02/01/2029) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 10 ống bột và 10 ống nước cất pha tiêm 1ml, Hộp 10 ống bột |
Ống |
10.000 |
37.000 |
370.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
57 |
PP2400091482 |
G1.67 |
Calcichew |
Calci Carbonat |
1250mg |
VD-32869-19 (Gia hạn đến 31/12/2024 số: 553/QĐ/QLD, ngày 05/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
40.000 |
1.900 |
76.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
58 |
PP2400091483 |
G1.69 |
Hovinlex |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
200mg + 100mg + 1000mcg |
VD-33261-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Thephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.600 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |
|
59 |
PP2400091484 |
G1.70 |
Mibiotin |
Vitamin H (B8) |
10 mg |
VD-35958-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.900 |
234.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
236/QĐ-BVDL |
03/10/2024 |
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá |