Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
44
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
23.151.629.000 VND
Ngày đăng tải
16:27 16/10/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
236/QĐ-BVDL
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
Ngày phê duyệt
03/10/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 1.346.000.000 1.346.000.000 2 Xem chi tiết
2 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 93.000.000 93.000.000 1 Xem chi tiết
3 vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 84.000.000 118.000.000 1 Xem chi tiết
4 vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 68.460.000 73.000.000 1 Xem chi tiết
5 vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 86.800.000 90.000.000 1 Xem chi tiết
6 vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 1.159.500.000 1.276.000.000 3 Xem chi tiết
7 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 439.800.000 451.000.000 2 Xem chi tiết
8 vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 237.000.000 237.000.000 3 Xem chi tiết
9 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 390.000.000 390.000.000 1 Xem chi tiết
10 vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 761.832.000 764.400.000 3 Xem chi tiết
11 vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 35.400.000 35.600.000 1 Xem chi tiết
12 vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 290.000.000 290.000.000 2 Xem chi tiết
13 vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 84.000.000 84.000.000 1 Xem chi tiết
14 vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 794.400.000 824.400.000 3 Xem chi tiết
15 vn0101945199 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ 466.200.000 468.000.000 1 Xem chi tiết
16 vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 500.800.000 538.740.000 3 Xem chi tiết
17 vn2801933354 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH 410.000.000 410.000.000 2 Xem chi tiết
18 vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 240.000.000 248.000.000 1 Xem chi tiết
19 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 1.428.461.000 1.478.545.000 6 Xem chi tiết
20 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90.000.000 90.000.000 1 Xem chi tiết
21 vn0106114423 Công ty cổ phần Oceanpharma 87.700.000 88.000.000 1 Xem chi tiết
22 vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 275.000.000 283.000.000 3 Xem chi tiết
23 vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 50.000.000 50.000.000 1 Xem chi tiết
24 vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 4.044.800.000 4.057.200.000 6 Xem chi tiết
25 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 3.707.000.000 3.712.000.000 4 Xem chi tiết
26 vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 35.994.000 35.994.000 1 Xem chi tiết
27 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 318.000.000 330.000.000 1 Xem chi tiết
28 vn0106998363 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN 228.000.000 276.000.000 1 Xem chi tiết
29 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 1.890.000.000 1.890.000.000 1 Xem chi tiết
30 vn0101851092 Công ty CP Dược Phẩm Thịnh Vượng Chung 516.000.000 516.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 30 nhà thầu 20.156.947.000 20.543.879.000 59
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400091417
G1.01
Liproin
Lidocain; Prilocain
(25mg + 25mg)/1g; 5g
VD-34668-20
Bôi ngoài da
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Tuýp 5g 1 tuýp/hộp
Tuýp
4.000
36.500
146.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
2
PP2400091419
G1.03
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy)
Bilastine
20mg
VN2-496-16
Uống
Viên nén
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.300
93.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
3
PP2400091420
G1.04
Infabuten
Bilastine
20mg
VD3-204-22
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.200
84.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
4
PP2400091421
G1.05
Rusavate
Bilastine
2,5mg/ml; 4ml
893110174123
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 30 ống x 4ml
Ống
10.000
8.680
86.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
5
PP2400091422
G1.06
Desloratadine/ Genepharm
Desloratadin
5mg
VN-22381-19
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm S.A
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
viên
110.000
5.250
577.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
6
PP2400091423
G1.07
Desloratadine Danapha
Desloratadin
0,5mg/ml
893100211323
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
2.000
14.900
29.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
7
PP2400091424
G1.08
Destacure
Desloratadin
0,5mg/ml; 60ml
VN-16773-13 (Công văn gia hạn: QĐ số 62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023- STT 440)
Uống
Si rô
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 01 Chai x 60ml
Chai
2.000
65.000
130.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
8
PP2400091425
G1.09
Danapha-Telfadin 180
Fexofenadin hydroclorid
180 mg
VD-28786-18 (893100264123 )
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.100
410.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
9
PP2400091426
G1.10
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate)
10mg
840110076423 (VN-19193-15)
Uống
Viên nén
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
6.500
390.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
10
PP2400091427
G1.11
Tebantin 300mg
Gabapentin
300mg
VN-17714-14 QĐ số 265/QĐ-QLD ngày 11/5/2022
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
5.250
84.000.000
Công ty Cổ phần Vinamed
1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
11
PP2400091428
G1.12
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
100mg
VN-22828-21
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 14 viên
Viên
2.000
17.700
35.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
1
48 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
12
PP2400091429
G1.13
Pizar-3
Ivermectin
3mg
VD-23282-15 (Công văn gia hạn: QĐ số 62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023- STT 4924)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1.000
45.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
13
PP2400091435
G1.20
Osvimec 300
Cefdinir
300mg
VD-22240-15 (Gia hạn đến 31/12/2024 số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
10.700
214.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
14
PP2400091436
G1.21
Axuka
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1000mg +200mg
594110072523 (VN-20700-17)
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 50 lọ
Lọ
2.000
42.000
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
1
36 Tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
15
PP2400091437
G1.22
Bravine inmed
Cefdinir
125mg/5ml; 50ml
VD-29159-18; QĐ số 136/QĐ-QLD gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Thuốc bột uống
CTCP DP TW1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 50ml x 15g
Lọ
2.000
80.200
160.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
4
18 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
16
PP2400091438
G1.23
Imerixx 200
Cefixim
200mg
VD-35939-22
Uống
Viên nén bao phim
CN 3 - CTCP DP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
15.800
474.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
17
PP2400091439
G1.24
Cepmaxlox 200
Cefpodoxim
200mg
VD-29748-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
7.770
466.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ
3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
18
PP2400091440
G1.25
Gelacmeigel
Metronidazol
1% ;15g
VD-28279-17
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15 gam; hộp 1 tuýp 30 gam
Tuýp
4.000
14.500
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
19
PP2400091441
G1.26
Eryne
Tretinoin + erythromycin
2,5mg + 0,4g ;10g
VD-25949-16 (Công văn gia hạn: QĐ số 62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023- STT 2419)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
2.000
31.000
62.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
20
PP2400091442
G1.27
Zovitit
Aciclovir
200mg
594110007224 (VN-15819-12) CV Gia hạn visa số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024 hiệu lực đến 02/01/2029)
Uống
Viên nang chứa vi hạt
S.C. Slavia Pharma S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
21
PP2400091443
G1.28
Aceralgin 800mg
Aciclovir
800mg
893610467124 ( GC-316-19)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
12.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
22
PP2400091444
G1.29
Pirolam
Ciclopirox olamin
10 mg/g
VN-20311-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Dùng ngoài
Gel
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
10.000
95.000
950.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
23
PP2400091445
G1.30
Spulit
Itraconazol
100 mg
VN-19599-16; Công văn gia hạn số đăng ký số: 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
viên
24.000
14.500
348.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
24
PP2400091446
G1.03
Lobetasol
Clotrimazol + Betamethason
(100mg + 6,4mg)/g; 10g
VD-33668-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
6.000
15.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
25
PP2400091447
G1.32
Star-GSV
Terbinafin hydroclorid
1%, 15g
VD-36134-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty CP DP Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
2.000
43.850
87.700.000
Công ty cổ phần Oceanpharma
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
26
PP2400091448
G1.33
Terbinafin DWP 250mg
Terbinafine
250mg
893110159623
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.846
68.460.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
27
PP2400091449
G1.34
Fellaini
Acitretin
25mg
VD-28983-18 QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 1/3/2023
Uống
Viên nang cứng
Medisun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
17.000
510.000.000
Công ty Cổ phần Vinamed
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
28
PP2400091450
G1.35
Tazoretin
Mỗi tuýp 15g gel chứa: Adapalen 15mg
15mg/15g
VD-30474-18
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 tuýp nhôm 15 g gel
Tuýp
2.000
55.000
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
29
PP2400091451
G1.36
Dipalen gel
Adapalen
1mg/g; 15g
VN-22207-19
Dùng ngoài
Gel bôi da
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2.000
99.000
198.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
30
PP2400091452
G1.37
Vinoyl-5
Mỗi 15g chứa: Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) 0,75 g
0,75g/15g
VD-31150-18
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g gel
Tuýp
1.000
75.000
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
31
PP2400091453
G1.38
Vinoyl-10
Mỗi 15g chứa: Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) 1,5g
1,5g/15g
VD-31149-18
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g gel
Tuýp
1.000
90.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
32
PP2400091454
G1.39
Pomonolac
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
0,75mg
893110320324 (SĐK cũ VD-27096-17)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
10.000
120.000
1.200.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
33
PP2400091455
G1.40
Potriolac Gel
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
0,75mg + 7,5mg
VD-28684-18 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
10.000
195.000
1.950.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
34
PP2400091456
G1.41
Bometan
Calcipotriol + Betamethasone
50 mcg + 0,5 mg (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + betamethason dipropionat 0,643mg)/g; 20g
VD-34154-20
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Tuýp 20g. Hộp 1 tuýp
Tuýp
6.000
200.000
1.200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
35
PP2400091457
G1.42
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
0,5mg/g; 20g
VD-22085-15
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
400
89.985
35.994.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
36
PP2400091458
G1.43
Dung dịch D.E.P
Diethylphtalat
6g/20ml; 20ml
VD-33692-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Chai 17ml, chai 20ml, chai 30ml
Lọ
80.000
3.675
294.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
37
PP2400091459
G1.44
Fucidin
Acid Fusidic
2%
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.000
75.075
75.075.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
38
PP2400091460
G1.45
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.000
98.340
98.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
39
PP2400091461
G1.46
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.000
97.130
97.130.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
40
PP2400091462
G1.47
Corsidic H
Fusidic acid+ hydrocortison
(200mg +100mg)/10g ; 10g
VD-36078-22
Dùng ngoài
Thuốc kem
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
6.000
53.000
318.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
41
PP2400091463
G1.48
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
10mg
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.500
130.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
42
PP2400091464
G1.49
SOTRETRAN 20MG
Isotretinoin
20mg
890110033723 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
12.986
77.916.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
43
PP2400091465
G1.50
Derimucin
Mupirocin
0,1g/5g
VD-22229-15 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
16.000
32.000
512.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
44
PP2400091466
G1.51
Bacterocin Oint
Mupirocin
20mg/g; 5g
VN-21777-19 (Có công văn gia hạn đến 31.12.2024)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
10.000
36.000
360.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
45
PP2400091467
G1.52
Bacterocin Oint
Mupirocin
20mg/g; 15g
VN-21777-19 (Có công văn gia hạn đến 31.12.2024)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2.000
98.000
196.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
46
PP2400091468
G1.53
Asosalic
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
30mg/g + 0,5mg/g; 30g
"531110404223 (VN-20961-18)"
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd.Skopje
Cộng hòa Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
24.000
95.000
2.280.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
47
PP2400091469
G1.54
Bidotalic
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
(3% + 0,064%)/g; 15g
VD-34145-20
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Bidopharma USA-Chi nhánh Long An
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
12.000
13.986
167.832.000
Công ty Cổ phần Vinamed
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
48
PP2400091471
G1.56
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(1,5mg/5g) x 5g
VD-26293-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
1.000
45.000
45.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
49
PP2400091472
G1.57
Thuốc mỡ Potamus
Tacrolimus
5mg/5g; 5g
893114620324 (VD-30128-18)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
4.000
57.000
228.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
50
PP2400091473
G1.58
Tyrosur Gel
Tyrothricin
5mg/5g; 5g
VN-22211-19
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Engelhard Arzneimittel GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
30.000
63.000
1.890.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
51
PP2400091474
G1.59
EVINALE GEL
Tyrothricin
1mg/g;10g
VN-20539-17
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Korea Arlico Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
6.000
85.800
514.800.000
Công ty CP Dược Phẩm Thịnh Vượng Chung
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
52
PP2400091476
G1.61
Adalcrem Plus
Adapalene+ Clindamycin
(1mg + 10mg)/1g;15g
VD-29531-18 (có CV gia hạn đến 31/12/2024)
Dùng ngoài
Gel
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
400
67.000
26.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
53
PP2400091477
G1.62
Azaduo
Adapalen; Hydrous Benzoyl Peroxide
(15mg; 375)mg/15g; 15g
QLĐB-684-18
Dùng ngoài
Gel
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 tuýp nhôm 15g
Tuýp
400
125.000
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
54
PP2400091478
G1.63
Betamethason
Betamethasone Dipropionate
0.064%; 30g
VD-28278-17
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30 gam
Tuýp
6.000
24.800
148.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
4
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
55
PP2400091479
G1.64
Asbesone
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
0,5 mg/g; 30g
"531110007624 (VN-20447-17)"
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd.Skopje
Cộng hòa Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
16.000
61.500
984.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
56
PP2400091481
G1.67
Methylprednisolone Sopharma
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
40mg
380110011024 (VN-19812-16) CV Gia hạn visa số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024 hiệu lực đến 02/01/2029)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 10 ống bột và 10 ống nước cất pha tiêm 1ml, Hộp 10 ống bột
Ống
10.000
37.000
370.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH
1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
57
PP2400091482
G1.67
Calcichew
Calci Carbonat
1250mg
VD-32869-19 (Gia hạn đến 31/12/2024 số: 553/QĐ/QLD, ngày 05/08/2024)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
40.000
1.900
76.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
58
PP2400091483
G1.69
Hovinlex
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
200mg + 100mg + 1000mcg
VD-33261-19
Uống
Viên nén bao phim
Thephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.600
160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
59
PP2400091484
G1.70
Mibiotin
Vitamin H (B8)
10 mg
VD-35958-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.900
234.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
236/QĐ-BVDL
03/10/2024
Bệnh viện da liễu Thanh Hoá
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây