Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 225.602.800 | 235.097.900 | 17 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 181.418.000 | 181.418.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 972.915.000 | 972.915.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 21.540.000 | 21.540.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 127.950.000 | 127.950.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 6 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 50.400.000 | 50.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 25.000.000 | 31.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 5.306.000 | 5.306.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 16.800.000 | 16.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 21.000.000 | 21.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 10 nhà thầu | 1.647.931.800 | 1.663.926.900 | 33 | |||
1 |
PP2400322411 |
GE001 |
Vintanil 1000 |
N-Acetyl – DL – Leucin |
1000mg/10ml |
893110339924 (VD-27160-17) (QĐ gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.500 |
24.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
2 |
PP2400322412 |
GE002 |
Cammic |
Acid Tranexamic |
250mg/5ml |
893110306123 (VD-28697-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1.500 |
1.380 |
2.070.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
3 |
PP2400322414 |
GE004 |
Augmentin 250mg/31,25mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
250mg + 31,25mg |
VN-17444-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
10.000 |
10.670 |
106.700.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
4 |
PP2400322415 |
GE005 |
Nerusyn 1,5g |
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g |
1g; 0,5g |
VD-26158-17
(CV gia hạn SĐK số 62/QD-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
24.000 |
40.000 |
960.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
5 |
PP2400322417 |
GE007 |
BFS-Atracu |
Atracurium besylat |
25mg/2,5ml |
893114152723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 Ống x 2,5 ml |
Ống |
100 |
39.000 |
3.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
6 |
PP2400322419 |
GE009 |
Azicine |
Azithromycin |
250mg |
893110095324
(VD-20541-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
6.000 |
3.500 |
21.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
7 |
PP2400322420 |
GE010 |
Azicine 250mg |
Azithromycin |
250mg |
893110352023
(VD-19693-13) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 gói x 1,5 gam |
Viên |
5.000 |
3.450 |
17.250.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 3 |
24 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
8 |
PP2400322421 |
GE011 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
15.000 |
3.360 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
9 |
PP2400322422 |
GE012 |
Amtesius
|
Bromhexine hydroclorid
|
4mg |
893100418924
(VD-32241-19)
|
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
|
Việt Nam
|
Hộp 30 gói x 3g
|
Gói
|
10.000 |
2.500 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
10 |
PP2400322423 |
GE013 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
VN-21666-19 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
3.000 |
24.906 |
74.718.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
11 |
PP2400322424 |
GE014 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2 ml |
VN-23047-22 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml |
Ống |
1.000 |
5.306 |
5.306.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
12 |
PP2400322425 |
GE015 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (VD-29913-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
200 |
719 |
143.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
13 |
PP2400322426 |
GE016 |
Glucose 5% |
Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g |
5% x 250ml |
VD-28252-17 (VB gia hạn số: 62/QĐ-QLD) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
2.000 |
7.928 |
15.856.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
14 |
PP2400322428 |
GE018 |
Glucose 10% |
Mỗi 100ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) 10g |
10% x 500ml |
VD-25876-16 (VB gia hạn số: 62/QĐ-QLD) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
500 |
10.290 |
5.145.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
15 |
PP2400322429 |
GE019 |
Paringold Injection |
Heparin natri |
25000IU/5ml |
880410251323 (QLSP-1064-17) (VB gia hạn số: 648/QĐ-QLD) |
Thuốc tiêm |
Dung dịch tiêm |
JW Pharmaceutical Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
147.000 |
29.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
16 |
PP2400322431 |
GE021 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
150 |
1.350 |
202.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
17 |
PP2400322432 |
GE022 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110688924
(VD-24901-16) QĐ gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
680 |
3.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
18 |
PP2400322433 |
GE023 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadin |
10mg |
893100462624
(VD-23354-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
850 |
1.700.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 3 |
60 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
19 |
PP2400322434 |
GE024 |
Gastrosanter |
Mỗi gói 2,5g chứa: Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd 400mg |
400mg; 400mg |
VD-26819-17
(CV gia hạn SĐK số 62/QD-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
5.000 |
2.583 |
12.915.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
20 |
PP2400322435 |
GE025 |
Metformin Stella 850mg |
Metformin hydrochloride |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
720 |
36.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
21 |
PP2400322436 |
GE026 |
Vingomin |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
893110079024
(VD-24908-16) (QĐ gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
11.900 |
2.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
22 |
PP2400322437 |
GE027 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
200 |
1.400 |
280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
23 |
PP2400322438 |
GE028 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
VD-22036-14 (VB gia hạn số: 62/QĐ-QLD) |
uống |
viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang- Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
252 |
5.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
24 |
PP2400322439 |
GE029 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa x 100ml |
Chai |
2.000 |
7.559 |
15.118.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
25 |
PP2400322440 |
GE030 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid 0,9g/100ml |
0,9% x 250ml |
893110039623 (VD-21954-14) (VB gia hạn số: 198/QĐ-QLD) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
4.500 |
7.090 |
31.905.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
26 |
PP2400322443 |
GE033 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid 0,9g/100ml |
0,9% x 100ml |
893110039623 (VD-21954-14) (VB gia hạn số: 198/QĐ-QLD) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
1.000 |
6.300 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
27 |
PP2400322444 |
GE034 |
Para-OPC 150mg |
Paracetamol |
150mg |
893100160924 (VD-26951-17) |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 640mg |
Gói |
20.000 |
840 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
28 |
PP2400322445 |
GE035 |
Paracetamol Kabi 1000 |
Paracetamol |
1.000mg/100ml |
VD-19568-13 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai chai 100ml |
Chai |
1.500 |
11.445 |
17.167.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
29 |
PP2400322446 |
GE036 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
520 |
52.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 1 |
60 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
30 |
PP2400322448 |
GE038 |
PVP - Iodine 10% |
Povidon iodin 10g/100ml |
10% x 200ml |
893100267423 (VD-27714-17) (VB gia hạn số: 737/QĐ-QLD) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Lọ 200ml |
Lọ |
1.000 |
28.000 |
28.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
31 |
PP2400322449 |
GE039 |
Ringer lactate |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g
Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H2O 0,135g; |
(3g + 0,2g + 1,6g + 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 (VB gia hạn số: 62/QĐ-QLD) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
3.500 |
7.770 |
27.195.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
32 |
PP2400322450 |
GE040 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol |
2,5mg/2,5ml |
VD-21553-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
4.000 |
4.410 |
17.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
|
33 |
PP2400322451 |
GE041 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323
(VN-17798-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
21.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
325/QĐ-BVSP |
13/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |