Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400130659 |
GE2 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
(36mg+0,018mg)/1,8ml |
893110689024
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
3.000 |
4.410 |
13.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
2 |
PP2400130660 |
GE3 |
Voltaren Emulgel |
Diclofenac diethylamine |
1,16g/100g |
760100073723 |
Ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
200 |
68.500 |
13.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
3 |
PP2400130661 |
GE4 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
4 |
PP2400130662 |
GE5 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals (4,2mg hoặc 4.200 IU ) |
893110347723 (VD-18964-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
167 |
1.503.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
5 |
PP2400130663 |
GE6 |
Cetirizine Stella 10 mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
893100410224 (VD-30834-18) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
440 |
6.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
6 |
PP2400130664 |
GE7 |
Kacerin |
Cetirizin |
10 mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
15.000 |
95 |
1.425.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
7 |
PP2400130665 |
GE8 |
Firstlexin |
Cefalexin |
250mg |
VD-15813-11 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói |
3.000 |
2.898 |
8.694.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
8 |
PP2400130670 |
GE13 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
300 |
41.800 |
12.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
9 |
PP2400130671 |
GE14 |
Tobrex |
Tobramycin |
3mg/ml |
VN-19385-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
39.999 |
7.999.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
10 |
PP2400130672 |
GE15 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
47.300 |
14.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
11 |
PP2400130674 |
GE17 |
Daphazyl |
Spiramycin +
metronidazol |
750.000 IU +
125mg |
VD-28787-18 (893115264223) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.990 |
19.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
12 |
PP2400130675 |
GE18 |
Vinphazin |
Metronidazol + Spiramycin |
125mg+ 750.000IU |
893115305323
(VD-29236-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
1.250 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
13 |
PP2400130676 |
GE19 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
75mg/5ml |
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
115.999 |
5.799.950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
14 |
PP2400130678 |
GE21 |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô) + Acid Folic |
50mg + 0,35mg |
VD-31296-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
462 |
4.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
15 |
PP2400130679 |
GE22 |
Troysar-AM |
Amlodipin + losartan |
5 mg + 50 mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
5.200 |
46.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
16 |
PP2400130680 |
GE23 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
5.250 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
17 |
PP2400130681 |
GE24 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110355423
(VD-24276-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
500 |
4.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
18 |
PP2400130683 |
GE26 |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-20810-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.000 |
1.347 |
36.369.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
19 |
PP2400130684 |
GE27 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
9.000 |
6.589 |
59.301.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
20 |
PP2400130687 |
GE30 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
(400mg + 300mg)/10ml |
893110345524 (VD-31402-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
20.000 |
2.499 |
49.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
21 |
PP2400130688 |
GE31 |
Amfortgel |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
15.000 |
2.750 |
41.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
22 |
PP2400130689 |
GE32 |
Biosyn |
Bacillus subtilis |
≥ 10^8 CFU |
QLSP-1144-19 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
5.000 |
2.940 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
23 |
PP2400130690 |
GE33 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
5.000 |
3.700 |
18.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
24 |
PP2400130691 |
GE34 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
630 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
25 |
PP2400130692 |
GE35 |
DilodinDHG |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-22030-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.640 |
16.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 20289/QLD-ĐK ngày 29/10/2015 |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
26 |
PP2400130693 |
GE36 |
Dafodin |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
893100035824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
800 |
8.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
27 |
PP2400130694 |
GE37 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
900 |
14.848 |
13.363.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
28 |
PP2400130696 |
GE39 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.140 |
57.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
29 |
PP2400130697 |
GE40 |
ForminHasan XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110296924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
693 |
6.930.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
30 |
PP2400130698 |
GE41 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50 mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
399 |
7.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
31 |
PP2400130699 |
GE42 |
Eyaren Ophthalmic Drops |
Potassium Iodide + sodium iodide |
30mg, 30mg |
VN-10546-10; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
29.211 |
5.842.200 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
32 |
PP2400130700 |
GE43 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
500 |
39.000 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
33 |
PP2400130702 |
GE45 |
SaVi Betahistine 16 |
Betahistin |
16mg |
893110164724
(VD-29836-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
490 |
4.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
34 |
PP2400130705 |
GE48 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
840 |
8.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
35 |
PP2400130707 |
GE50 |
Agirenyl |
Vitamin A |
5000UI |
VD-14666-11 (Công văn gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Uống |
Viên nang |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên |
Viên |
9.000 |
252 |
2.268.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
36 |
PP2400130708 |
GE51 |
Agi- neurin |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
893110201024
(VD-23485-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
315 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
37 |
PP2400130710 |
GE53 |
Vitamin C |
Vitamin C |
500mg |
893110416324 (VD-31749-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
30.000 |
195 |
5.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
38 |
PP2400130711 |
GE54 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1000mg |
893110541724
(VD-33526-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.900 |
9.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |
|
39 |
PP2400130712 |
GE55 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL-alpha
tocopheryl acetat) |
400IU |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
470 |
2.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-PK BSGĐ |
10/12/2024 |
Phòng khám Bác sĩ gia đình |