Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
20
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
979.524.350 VND
Ngày đăng tải
11:08 11/12/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
123/QĐ-PK BSGĐ
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Phòng khám Bác sĩ gia đình
Ngày phê duyệt
10/12/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 45.580.000 49.750.000 3 Xem chi tiết
2 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 65.947.750 82.669.750 7 Xem chi tiết
3 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 6.600.000 6.600.000 1 Xem chi tiết
4 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 6.000.000 6.600.000 1 Xem chi tiết
5 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 19.320.000 23.000.000 2 Xem chi tiết
6 vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 17.472.000 27.858.000 4 Xem chi tiết
7 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 60.750.000 60.750.000 2 Xem chi tiết
8 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 19.900.000 19.900.000 1 Xem chi tiết
9 vn0400518660 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN 46.800.000 46.800.000 1 Xem chi tiết
10 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 65.750.000 65.750.000 2 Xem chi tiết
11 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 72.664.200 72.664.200 2 Xem chi tiết
12 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 62.759.000 72.840.000 5 Xem chi tiết
13 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 65.310.000 66.330.000 3 Xem chi tiết
14 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 79.700.000 122.450.000 3 Xem chi tiết
15 vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 8.000.000 10.100.000 1 Xem chi tiết
16 vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 5.842.200 5.846.400 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 16 nhà thầu 648.395.150 739.908.350 39
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400130659
GE2
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
(36mg+0,018mg)/1,8ml
893110689024 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
3.000
4.410
13.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
2
PP2400130660
GE3
Voltaren Emulgel
Diclofenac diethylamine
1,16g/100g
760100073723
Ngoài da
Gel bôi ngoài da
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
200
68.500
13.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
3
PP2400130661
GE4
Colchicine
Colchicin
1mg
VD-19169-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.000
6.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
4
PP2400130662
GE5
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals (4,2mg hoặc 4.200 IU )
893110347723 (VD-18964-13)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
167
1.503.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
5
PP2400130663
GE6
Cetirizine Stella 10 mg
Cetirizin dihydroclorid
10mg
893100410224 (VD-30834-18) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
440
6.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
6
PP2400130664
GE7
Kacerin
Cetirizin
10 mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
15.000
95
1.425.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
7
PP2400130665
GE8
Firstlexin
Cefalexin
250mg
VD-15813-11
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,5g
Gói
3.000
2.898
8.694.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
8
PP2400130670
GE13
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
300
41.800
12.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
9
PP2400130671
GE14
Tobrex
Tobramycin
3mg/ml
VN-19385-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
200
39.999
7.999.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
10
PP2400130672
GE15
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
47.300
14.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
11
PP2400130674
GE17
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
750.000 IU + 125mg
VD-28787-18 (893115264223)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.990
19.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
12
PP2400130675
GE18
Vinphazin
Metronidazol + Spiramycin
125mg+ 750.000IU
893115305323 (VD-29236-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
1.250
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
13
PP2400130676
GE19
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
75mg/5ml
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
50
115.999
5.799.950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
14
PP2400130678
GE21
Bidiferon
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô) + Acid Folic
50mg + 0,35mg
VD-31296-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
462
4.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
15
PP2400130679
GE22
Troysar-AM
Amlodipin + losartan
5 mg + 50 mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
5.200
46.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
16
PP2400130680
GE23
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
5.250
47.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
17
PP2400130681
GE24
SaViProlol 2,5
Bisoprolol
2,5mg
893110355423 (VD-24276-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
500
4.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
18
PP2400130683
GE26
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
VD-20810-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
27.000
1.347
36.369.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
19
PP2400130684
GE27
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
9.000
6.589
59.301.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
20
PP2400130687
GE30
Gelactive
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
(400mg + 300mg)/10ml
893110345524 (VD-31402-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
20.000
2.499
49.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
21
PP2400130688
GE31
Amfortgel
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%)
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
VD-34952-21
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
15.000
2.750
41.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
22
PP2400130689
GE32
Biosyn
Bacillus subtilis
≥ 10^8 CFU
QLSP-1144-19
Uống
Bột pha uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
5.000
2.940
14.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
23
PP2400130690
GE33
Enterogran
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
QLSP-954-16
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
5.000
3.700
18.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
24
PP2400130691
GE34
Zinc
Kẽm Gluconat
70mg
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
630
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
25
PP2400130692
GE35
DilodinDHG
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-22030-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.640
16.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV 20289/QLD-ĐK ngày 29/10/2015
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
26
PP2400130693
GE36
Dafodin
Diosmin + hesperidin
450mg + 50mg
893100035824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
10.000
800
8.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
27
PP2400130694
GE37
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
900
14.848
13.363.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
28
PP2400130696
GE39
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.140
57.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
29
PP2400130697
GE40
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
500mg
893110296924
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
693
6.930.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
30
PP2400130698
GE41
Savi Eperisone 50
Eperison
50 mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
399
7.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
31
PP2400130699
GE42
Eyaren Ophthalmic Drops
Potassium Iodide + sodium iodide
30mg, 30mg
VN-10546-10; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
200
29.211
5.842.200
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
32
PP2400130700
GE43
Vitol
Natri hyaluronat
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
893110454524 (VD-28352-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
500
39.000
19.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
33
PP2400130702
GE45
SaVi Betahistine 16
Betahistin
16mg
893110164724 (VD-29836-18)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
490
4.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
34
PP2400130705
GE48
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
840
8.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
35
PP2400130707
GE50
Agirenyl
Vitamin A
5000UI
VD-14666-11 (Công văn gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23)
Uống
Viên nang
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
Viên
9.000
252
2.268.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
36
PP2400130708
GE51
Agi- neurin
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 125mcg
893110201024 (VD-23485-15)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
315
9.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
37
PP2400130710
GE53
Vitamin C
Vitamin C
500mg
893110416324 (VD-31749-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
30.000
195
5.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
38
PP2400130711
GE54
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
1000mg
893110541724 (VD-33526-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Viên
5.000
1.900
9.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
39
PP2400130712
GE55
Vinpha E
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
400IU
VD3-186-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
470
2.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
123/QĐ-PK BSGĐ
10/12/2024
Phòng khám Bác sĩ gia đình
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây